Luận án: Đánh giá can thiệp truyền thông nâng cao kiến thức BHYT sử dụng dịch vụ y tế công

Luận án: Luận án tiến sĩ y tế công cộng đánh giá kết quả can thiệp truyền thông nâng cao kiến thức thực hành của người có thẻ bảo hiểm y tế trong sử dụng dịch v

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nâng cao Kiến Thức BHYT: Tổng quan Nghiên cứu Can thiệp
Số trang:
196 trang
Trường:
Trường Đại học Y tế Công cộng
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nâng cao Kiến Thức BHYT Tổng quan Nghiên cứu Can thiệp

Nghiên cứu tập trung vào việc nâng cao kiến thức và thực hành Bảo hiểm y tế (BHYT) của người dân tại Lào. Mục tiêu chính là phân tích các yếu tố liên quan đến kiến thức và thực hành sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh tại các cơ sở y tế công. Một mô hình can thiệp truyền thông được đánh giá nhằm cải thiện nhận thức của người có thẻ BHYT. Bối cảnh nghiên cứu diễn ra tại hai huyện PhoneHong và KeoOudom thuộc tỉnh Viêng Chăn, cách thủ đô Viêng Chăn 80 km về phía bắc. Nghiên cứu sử dụng thiết kế can thiệp có đối chứng, cung cấp một phương pháp đánh giá khách quan về hiệu quả của chương trình. Tổng cộng 928 người dân đã tham gia vào nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ tháng 04/2017 đến tháng 12/2018. Việc nâng cao kiến thức BHYT là thiết yếu để người dân chủ động sử dụng quyền lợi của mình. Điều này góp phần tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng. Nâng cao nhận thức giúp tối ưu hóa hệ thống Bảo hiểm y tế cộng đồng.

1.1. Mục tiêu và bối cảnh nghiên cứu BHYT tại Lào

Nghiên cứu đặt mục tiêu chính là phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kiến thức và thực hành của người có thẻ BHYT. Việc sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh tại các cơ sở y tế công là trọng tâm. Đồng thời, một mô hình can thiệp truyền thông được đánh giá. Nghiên cứu diễn ra tại tỉnh Viêng Chăn, CHDCND Lào. Điều này phản ánh thực trạng Chính sách y tế Lào, nơi việc nâng cao nhận thức về BHYT vẫn còn nhiều thách thức.

1.2. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia

Nghiên cứu sử dụng thiết kế can thiệp có đối chứng. Phương pháp này giúp đánh giá hiệu quả của can thiệp một cách khoa học. Tổng số 928 người tham gia vào nghiên cứu. Họ là những người có thẻ BHYT đang sinh sống tại khu vực khảo sát. Việc lựa chọn đối tượng này đảm bảo tính đại diện cho nhóm dân cư mục tiêu.

1.3. Lợi ích của việc nâng cao kiến thức BHYT

Nâng cao kiến thức BHYT mang lại nhiều lợi ích. Người dân hiểu rõ hơn về quyền lợi và nghĩa vụ khi tham gia BHYT. Điều này cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế. Nó cũng giảm gánh nặng Tài chính y tế cho cá nhân và gia đình. Kiến thức đúng giúp họ sử dụng thẻ BHYT hiệu quả, tránh sai sót. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của Bảo hiểm y tế cộng đồng.

II. Thực trạng Kiến thức Thực hành BHYT tại Lào

Kết quả nghiên cứu ban đầu chỉ ra nhiều hạn chế về kiến thức và thực hành BHYT của người dân Lào. Chỉ có 44,5% người dân biết khám chữa bệnh miễn phí tại nơi đăng ký ban đầu. Tỷ lệ người có thẻ BHYT biết sử dụng đúng mục đích còn thấp, chỉ chiếm 44,8%. Điều này cho thấy khoảng cách lớn giữa chính sách và nhận thức thực tế của người dân. Nhiều người chưa hiểu rõ quyền lợi và cách thức sử dụng thẻ BHYT hiệu quả. Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận dịch vụ y tế của họ. Hạn chế kiến thức dẫn đến việc sử dụng dịch vụ y tế chưa tối ưu. Nó cũng gây khó khăn cho việc quản lý và phát triển Chính sách y tế Lào. Cần có giải pháp mạnh mẽ để nâng cao nhận thức cộng đồng. Thực trạng này đòi hỏi các chương trình Giáo dục sức khỏe và Truyền thông y tế hiệu quả hơn. Người dân cần được trang bị đầy đủ thông tin để tham gia Bảo hiểm y tế cộng đồng tích cực.

2.1. Hạn chế về kiến thức sử dụng thẻ BHYT

Nhiều người dân còn hạn chế kiến thức về quyền lợi BHYT. Chỉ 44,5% biết về khám chữa bệnh miễn phí tại nơi đăng ký ban đầu. Tỷ lệ biết sử dụng thẻ BHYT đúng mục đích chỉ đạt 44,8%. Điều này phản ánh sự thiếu hụt thông tin. Nó cũng cho thấy một phần do công tác Truyền thông y tế chưa thật sự hiệu quả. Việc thiếu kiến thức cơ bản cản trở người dân tiếp cận dịch vụ y tế.

2.2. Tỷ lệ thực hành đúng quy định BHYT thấp

Bên cạnh kiến thức, thực hành đúng quy định BHYT cũng ở mức thấp. Người dân có thể chưa tuân thủ đầy đủ các quy tắc khi sử dụng thẻ. Thực trạng này đặt ra thách thức cho Chính sách y tế Lào. Việc thiếu thực hành đúng cách có thể dẫn đến việc lãng phí nguồn lực. Nó cũng gây khó khăn trong việc quản lý hệ thống Bảo hiểm y tế cộng đồng. Cần có các biện pháp cụ thể để cải thiện hành vi sức khỏe.

2.3. Vai trò của Bảo hiểm y tế cộng đồng

Bảo hiểm y tế cộng đồng đóng vai trò then chốt trong chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, hiệu quả của nó phụ thuộc vào sự hiểu biết và tham gia của người dân. Khi kiến thức và thực hành còn hạn chế, tiềm năng của BHYT không được khai thác tối đa. Việc tăng cường vai trò này đòi hỏi sự đầu tư vào Giáo dục sức khỏe. Cần nâng cao nhận thức để người dân thực sự hưởng lợi từ chính sách.

III. Các Yếu tố Ảnh hưởng Tiếp cận Dịch vụ Y tế BHYT

Nghiên cứu đã xác định các yếu tố có ý nghĩa thống kê hạn chế kiến thức và thực hành BHYT. Những yếu tố này bao gồm khoảng cách địa lý và kinh tế hộ gia đình. Cụ thể, người dân sống xa thị trấn hoặc có khoảng cách từ nhà đến cơ sở y tế xa thường gặp khó khăn hơn. Thời gian di chuyển dài cũng là một rào cản đáng kể. Hộ gia đình nghèo gặp thách thức lớn hơn trong việc tiếp cận và sử dụng BHYT hiệu quả. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đóng góp Tài chính y tế định kỳ. Việc tham gia BHYT ngắt quãng cũng là một yếu tố tiêu cực. Người dân không biết nơi khám chữa bệnh ban đầu là một hạn chế khác. Những yếu tố này góp phần làm giảm Tiếp cận dịch vụ y tế. Chúng cũng cho thấy sự cần thiết của các Chính sách y tế Lào linh hoạt hơn. Cần giải quyết các rào cản này để đảm bảo công bằng trong chăm sóc sức khỏe. Nghiên cứu hành vi sức khỏe cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố kinh tế - xã hội này.

3.1. Khoảng cách địa lý và kinh tế hộ gia đình

Sống xa thị trấn và khoảng cách đến cơ sở y tế dài là yếu tố cản trở. Điều này gây khó khăn cho việc Tiếp cận dịch vụ y tế. Kinh tế hộ gia đình nghèo cũng là một rào cản lớn. Tình trạng kinh tế ảnh hưởng đến khả năng tham gia và duy trì BHYT. Những yếu tố này đòi hỏi các giải pháp chính sách phù hợp. Cần có các hỗ trợ Tài chính y tế và mở rộng mạng lưới y tế cơ sở.

3.2. Sự gián đoạn tham gia Bảo hiểm Y tế

Tham gia BHYT ngắt quãng làm giảm lợi ích của chính sách. Người dân không được hưởng liên tục các quyền lợi. Điều này có thể do khó khăn tài chính hoặc thiếu hiểu biết. Sự gián đoạn này ảnh hưởng đến tính bền vững của Bảo hiểm y tế cộng đồng. Cần có các chính sách khuyến khích duy trì tham gia BHYT liên tục.

3.3. Nhận thức về nơi khám chữa bệnh ban đầu

Việc không biết nơi khám chữa bệnh ban đầu là một hạn chế đáng kể. Điều này cản trở người dân sử dụng dịch vụ đúng quy định. Nó cũng làm mất đi hiệu quả của việc phân tuyến khám chữa bệnh. Nâng cao nhận thức về quy trình này là rất quan trọng. Các chương trình Giáo dục sức khỏe cần nhấn mạnh thông tin này. Nó giúp người dân tiếp cận dịch vụ y tế một cách chính xác.

IV. Hiệu quả Can thiệp Truyền thông Nâng cao Nhận thức BHYT

Can thiệp truyền thông tại cộng đồng và tư vấn tại cơ sở y tế đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội. Sau một năm triển khai, kiến thức và thực hành của người có thẻ BHYT đã được cải thiện đáng kể. Về kiến thức, tỷ lệ người dân biết lựa chọn cơ sở khám chữa bệnh đã đăng ký ban đầu tăng từ 45,3% lên 75,5%. Tỷ lệ biết quyền khiếu nại tăng từ 22,4% lên 35,8%. Đặc biệt, tỷ lệ biết sử dụng thẻ BHYT đúng mục đích tăng từ 45,8% lên 69,2%. Người dân cũng nắm rõ hơn về việc chấp hành đúng quy định của cơ quan BHYT, tăng từ 59,1% lên 75,4%. Kiến thức về việc không được đánh mất thẻ cũng tăng mạnh từ 60,1% lên 85,2%. Về thực hành, tỷ lệ người có thẻ BHYT thực hành khám chữa bệnh đúng nơi đăng ký ban đầu trong nhóm can thiệp cũng tăng lên rõ rệt từ 64,1%. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của Giáo dục sức khỏe và Truyền thông y tế. Các hoạt động này đã thành công trong việc Nâng cao nhận thức. Đây là kết quả tích cực của Đánh giá hiệu quả can thiệp.

4.1. Cải thiện đáng kể kiến thức về quyền lợi BHYT

Sau can thiệp, kiến thức về quyền lợi BHYT tăng vọt. Tỷ lệ người biết chọn cơ sở khám chữa bệnh ban đầu tăng từ 45,3% lên 75,5%. Hiểu biết về quyền khiếu nại cũng được cải thiện từ 22,4% lên 35,8%. Điều này thể hiện hiệu quả của Truyền thông y tế. Người dân được trang bị thông tin cần thiết để sử dụng BHYT.

4.2. Tăng cường thực hành sử dụng dịch vụ y tế đúng cách

Can thiệp không chỉ nâng cao kiến thức mà còn cải thiện thực hành. Tỷ lệ người sử dụng thẻ BHYT đúng mục đích tăng từ 45,8% lên 69,2%. Thực hành khám chữa bệnh đúng nơi đăng ký ban đầu cũng tăng đáng kể. Điều này cho thấy sự thay đổi tích cực trong hành vi sức khỏe. Người dân áp dụng kiến thức vào thực tế một cách hiệu quả hơn.

4.3. Vai trò của Giáo dục sức khỏe và Truyền thông y tế

Các hoạt động Giáo dục sức khỏe và Truyền thông y tế đóng vai trò then chốt. Chúng giúp Nâng cao nhận thức về BHYT. Việc tư vấn tại cơ sở y tế và truyền thông tại cộng đồng là các kênh hiệu quả. Chúng tạo ra sự thay đổi tích cực về kiến thức và thực hành. Đây là minh chứng cho thành công của chiến lược Đánh giá hiệu quả can thiệp.

V. Phương pháp Nghiên cứu Đánh giá Can thiệp BHYT

Nghiên cứu áp dụng thiết kế can thiệp có đối chứng để đánh giá hiệu quả. Phương pháp này bao gồm việc so sánh một nhóm được can thiệp với một nhóm không được can thiệp. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Nghiên cứu được tiến hành trong khoảng thời gian từ tháng 04/2017 đến tháng 12/2018. Địa điểm triển khai là hai huyện PhoneHong và KeoOudom thuộc tỉnh Viêng Chăn, Lào. Tổng số 928 người tham gia đã được thu thập dữ liệu. Việc thu thập dữ liệu diễn ra trước và sau can thiệp để đo lường sự thay đổi. Các chỉ số về kiến thức và thực hành BHYT được sử dụng để đánh giá hiệu quả. Phương pháp nghiên cứu định lượng này cung cấp bằng chứng cụ thể về tác động của Truyền thông y tế. Nó cũng cho phép phân tích các yếu tố ảnh hưởng một cách có hệ thống. Việc Đánh giá hiệu quả can thiệp được thực hiện kỹ lưỡng. Điều này giúp đưa ra các khuyến nghị chính sách đáng tin cậy. Nghiên cứu hành vi sức khỏe được thực hiện với sự cẩn trọng cao.

5.1. Phương pháp nghiên cứu định lượng có đối chứng

Nghiên cứu sử dụng Phương pháp nghiên cứu định lượng có đối chứng. Đây là một thiết kế mạnh mẽ để đánh giá hiệu quả can thiệp. Việc so sánh nhóm can thiệp và nhóm đối chứng giúp loại bỏ các yếu tố nhiễu. Phương pháp này đảm bảo tính chính xác của các kết luận. Nó cung cấp bằng chứng rõ ràng về tác động của chương trình Truyền thông y tế.

5.2. Thời gian và địa điểm triển khai nghiên cứu

Nghiên cứu được triển khai từ tháng 04/2017 đến tháng 12/2018. Địa điểm nghiên cứu là hai huyện PhoneHong và KeoOudom, tỉnh Viêng Chăn, Lào. Việc lựa chọn địa điểm này đại diện cho các vùng nông thôn. Điều này giúp đánh giá hiệu quả can thiệp trong môi trường thực tế. Khu vực này cũng là nơi Chính sách y tế Lào cần được cải thiện.

5.3. Đánh giá hiệu quả can thiệp khách quan

Việc Đánh giá hiệu quả can thiệp được thực hiện một cách khách quan. Dữ liệu thu thập trước và sau can thiệp được phân tích kỹ lưỡng. Các chỉ số về kiến thức, thái độ, thực hành được đo lường cụ thể. Điều này giúp xác định mức độ thay đổi do can thiệp gây ra. Kết quả cung cấp thông tin giá trị cho các nhà hoạch định Chính sách y tế Lào.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y tế công cộng đánh giá kết quả can thiệp truyền thông nâng cao kiến thức thực hành của người có thẻ bảo hiểm y tế trong sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh ở các cơ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG PHOUVANG SUYAVONG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CAN THIỆP TRUYỀN THÔNG NÂNG CAO KIẾN THỨC, THỰC HÀNH CỦA NGƯỜI CÓ THẺ BẢO HIỂM Y TẾ TRONG SỬ DỤNG DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH Ở CÁC CƠ SỞ Y TẾ CÔNG TẠI TỈNH VIÊNG CHĂN, CỘNG HOÀ DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Mã số chuyên ngành đào tạo: 62.01 HÀ NỘI ­ 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG PHOUVANG SUYAVONG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CAN THIỆP TRUYỀN THÔNG NÂNG CAO KIẾN THỨC, THỰC HÀNH CỦA NGƯỜI CÓ THẺ BẢO HIỂM Y TẾ TRONG SỬ DỤNG DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH Ở CÁC CƠ SỞ Y TẾ CÔNG TẠI TỈNH VIÊNG CHĂN, CỘNG HOÀ DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Mã số chuyên ngành đào tạo: 62.01 Hướng dẫn khoa học: 1. MAYTRY SENCHANTHISAY HÀ NỘI ­ 2019 4 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phouvang Suyavong, nghiên cứu sinh khóa 9 của Trường Đại học Y tế Công cộng với chuyên ngành Y tế Công cộng xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Ngô Văn Toàn và PGS.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Lào. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn trung thực và khách quan, đã được các cơ quan có thẩm quyền xác nhận và chấp thuận cho nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Người viết cam đoan Phouvang Suyavong 5 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và thực hiện luận án này, tôi đã nhận được sự hỗ trợ hiệu quả, tạo điều kiện nghiên cứu, làm việc của nhiều đơn vị, các thầy, cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và người thân trong gia đình.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo sau đại học, giảng viên, cán bộ các phòng, khoa của Trường Đại học Y tế Công cộng đã luôn tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Ngô Văn Toàn và PGS. Maytry Senchanthisay, nh ững ng ười th ầy giúp tôi lựa chọn, định hướ ng, trực tiếp h ướng d ẫn tôi trong suốt quá trình học tập cũng như hoàn thành luận án này.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Đại học Khoa học Sức khoẻ, Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Lào, Sở Y tế tỉnh Viêng Chăn, Trung tâm Y tế huyện PhoneHong và huyện KeoOudom, các Trạm Y tế xã, các cán bộ tham gia thu thập số liệu và đặc biệt là những người dân có thẻ bảo hiểm y tế đã tích cực ủng hộ và phối hợp với chúng tôi trong quá trình thu thập số liệu thực địa. Cuối cùng tôi xin gửi tấm lòng ân tình đến gia đình cha mẹ, vợ, các con và anh chị em trong gia đình đã luôn là nguồn động viên giúp tôi hoàn thành luận án này. Tác giả luận án Phouvang Suyavong 6 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASXH An sinh xã hội BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm Y tế BHYT BB Bảo hiểm Y tế bắt buộc BHYT TN Bảo hiểm Y tế tự nguyện BHYT NN Bảo hiểm Y tế người nghèo BHYT QG Bảo hiểm Y tế Quốc gia BHYT BMTE Bảo hiểm Y tế bà mẹ trẻ em CHDCNDL Cộng Hòa Dân Chủ Nhân Dân Lào CSBHYT Chính sách Bảo hiểm Y tế CSSK Chăm sóc sức khỏe CSYT Cơ sở Y tế DVYT Dịch vụ y tế GDP Gross domestic product KCB Khám chữa bệnh NLĐ Người lao động NSDLĐ Người sử dụng lao động NVYT Nhân viên Y tế 7 MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG 8 DANH MỤC BIỂU ĐỒ 9 DANH MỤC HÌNH 10 TÓM TẮT NGHIÊN CỨU Nghiên cứu được tiến hành tại hai huyện PhoneHong và KeoOudom tại tỉnh Viêng Chăn, cách thủ đô Viêng Chăn, CHDCND Lào 80 km về phía bắc. Mục tiêu chính của nghiên cứu này nhằm phân tích các yếu tố liên quan đến kiến thức, thực hành của người có thẻ bảo hiểm y tế trong sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh ở các cơ sở y tế công và đánh giá mô hình can thiệp truyền thông nhằm nâng cao kiến thức, thực hành của người dân.

Để thực hiện được các mục tiêu trên, nghiên cứu được thiết kế là nghiên cứu can thiệp có đối chứng. Thời gian tiến hành nghiên cứu từ tháng 04/2017 đến tháng 12/2018. Tổng số có 928 người tham gia vào nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu cho thấy: chỉ có 44,5% người dân biết được KCB miễn phí tại nơi đăng ký ban đầu.

Tỷ lệ người có thẻ BHYT biết sử dụng đúng mục đích thấp (chiếm 44,8%). Các yếu tố hạn chế kiến thức, thực hành của người có thẻ BHYT có ý nghĩa thống kê ao gồm gồm: sống xa thị trấn, tham gia BHYT ngắt quãng, khoảng cách từ nhà đến cơ sở y tế xa và thời gian từ nhà đến cơ sở y tế dài, kinh tế hộ gia đình nghèovà không biết nơi khám chữa bệnh ban đầu. Can thiệp truyền thông tại cộng đồng và tư vấn tại cơ sở y tế đã tỏ ra rất có hiệu quả trong việc nâng cao kiến thức và thực hành của người có thẻ BHYT sau 1 năm can thiệp. Về kiến thức, sau can thiệp tỷ lệ người có thẻ BHYT biết được lựa chọn cơ sở KCB đã đăng ký ban đầu tăng từ 45,3% lên 75,5%; biết được quyền khiếu nại tăng từ 22,4% lên 35,8%; biết sử dụng thẻ BHYT đúng mục đích tăng từ 45,8% lên 69,2%, biết chấp hành đúng qui định của cơ quan BHYT từ 59,1% lên 75,4%; biết không được đánh mất thẻ tăng từ 60,1% lên 85,2%.

Về thực hành, ở nhóm can thiệp, tỷ lệ người có thẻ BHYT thực hành khám chữa bệnh đúng nơi đăng ký KCB ban đầu từ 64,1% lên 87,3%; sử dụng thẻ để lấy thuốc cho người khác giảm từ 18,7% xuống 9,3%; không cho người khác mượn thẻ giảm từ 8,9% xuống 2,1%. Kết quả trên cho thấy để tiến tới BHYT toàn dân, chính phủ Lào cần phải đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách pháp luật về BHYT. Hoạt động thông tin, tuyên truyền phải thường xuyên, liên tục, sâu rộng trong mọi quần chúng nhân 11 dân với nhiều hình thức phong phú. Đồng thời tăng cường nhân lực, nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ y tế; đầu tư cơ sở hạ tầng, trang thiết bị; nâng cao chất lượng các dịch vụ y tế tại bệnh viện và các cơ sở khám, chữa bệnh, đảm bảo quyền lợi người có BHYT.

12 ĐẶT VẤN ĐỀ Bảo hiểm y tế (BHYT) là một trong những cơ chế tài chính chủ yếu cung cấp nguồn lực cho y tế. Đa số các quốc gia đều chọn BHYT là giải pháp tài chính quan trọng để thực hiện chăm sóc sức khỏe một cách công bằng và hiệu quả và tiến tới BHYT toàn dân [111], [113], [118]. BHYT tại các quốc gia phát triển đã được hình thành và thực hiện rất tốt nhưng tại các nước đang phát triển BHYT mới được hình thành từ thập niên 70­80 của thế kỷ XX và đang trên đường hoàn thiện về chính sách cũng như thực thi trên thực tế. Tại các quốc gia châu Phi và châu Á, kiến thức và thực hành của người có thẻ BHYT trong sử dụng dịch vụ y tế còn nhiều hạn chế, như kiến thức về sử dụng thẻ đúng mục đích và quy định của cơ quan BHYT trong khám chữa bệnh (KCB) còn rất thấp; tỷ lệ người có thẻ BHYT hiểu biết về khám chữa bệnh đúng nơi đã đăng ký ban đầu dao động trong khoảng từ 40­60%; hiểu biết về bảo quản thẻ BHYT dao động trong khoảng từ 70­85% [59], [77], [80].

Tương tự, thực hành sử dụng thẻ BHYT đúng theo qui định của cơ quan BHYT dao động từ 35­50%; bảo quản và không sử dụng thẻ BHYT lấy thuốc cho người khác dao động trong khoảng 10­ 30% [59], [77], [80]. Tại Việt Nam, nghiên cứu trong giai đoạn 2013­ 2016 cho thấy chỉ có khoảng hơn một nửa số người có thẻ BHYT biết về các chính sách BHYT (51­59%) [39], [40]. Đồng thời một số nghiên cứu tại các quốc gia đang phát triển cũng cho thấy những yếu tố như khoảng cách và thời gian từ nhà đến cơ sở y tế (CSYT), thời gian tham gia BHYT, thông tin cung cấp cho người có thẻ, trình độ học vấn là những yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng và bảo quản thẻ BHYT [46], [57], [82]. Một số nghiên cứu cho thấy can thiệp truyền thông làm tăng khả năng hiểu biết và thực hành sử dụng dịch vụ y tế, bảo quản BHYT tại các CSYT tại các quốc gia đang phát triển.

Nghiên cứu tại Ghana cho thấy chương trình can thiệp về BHYT có hiệu quả rõ rệt, tỷ lệ sử dụng thẻ BHYT đúng mục đích sau can thiệp (79%) cao hơn so với trước can thiệp (70%) [60] và tại Philippines cho thấy 13 nhóm can thiệp có tỷ lệ sử dụng thẻ BHYT đúng mục đích là 14,9% cao hơn so với nhóm đối tượng không được can thiệp (9,9%) [70]. BHYT tại nước Lào mới bắt đầu được triển khai từ năm 2002, bao gồm BHYT không bắt buộc (BHYT cộng đồng) và BHYT bắt buộc (BHYT cán bộ nhà nước, BHYT cho người làm công ăn lương và BHYT người nghèo). Từ khi ban hành chính sách BHYT, công tác KCB đã có nhiều bước tiến mới. Tính đến tháng 6/2017, tỷ lệ bao phủ của BHYT cho người dân Lào chiếm 66,86% [2].

Trong đó, tỷ lệ BHYT bắt buộc đạt 17,88% và BHYT cộng đồng chiếm 2,57%, trong đó BHYT cho bà mẹ và trẻ em chiếm 39,91% và BHYT người nghèo chiếm 6,50% [3]. Cho tới nay, tại nước Lào vẫn chưa có bất kỳ một nghiên cứu về thực trạng kiến thức và thực hành sử dụng thẻ BHYT cũng như can thiệp truyền thông nhằm nâng cao kiến thức và thực hành của người có thẻ BHYT trong sử dụng dịch vụ y tế. Chính vì những lí do trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Đánh giá kết quả can thiệp truyền thông nâng cao kiến thức, thực hành của người có thẻ bảo hiểm y tế trong sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh ở các cơ sở y tế công tại tỉnh Viêng Chăn, Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Lào”. 14 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.

Mô tả thực trạng kiến thức, thực hành của người có thẻ bảo hiểm y tế trong sử dụng dịch vụ khám chữa bệnh ở các cơ sở y tế công tại huyện PhoneHong và KeoOudom, tỉnh Viêng Chăn, Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Lào năm 2017.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phouvang Suyavong (2019). Nâng cao kiến thức BHYT: Nghiên cứu can thiệp tại Lào [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y tế Công cộng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/luan-an-tien-si-y-te-cong-cong-danh-gia-ket-qua-can-thiep-truyen-thong-nang-cao-kien-thuc-thuc-hanh-cua-nguoi-co-the-bao-hiem-y-te-trong-su-dung-dich-vu-kham-chua-benh-o-cac-co

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cao kiến thức BHYT: Nghiên cứu can thiệp tại Lào" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ y tế công cộng đánh giá kết quả can thiệp truyền thông nâng cao kiến thức thực hành của người có thẻ bảo hiểm y tế trong sử dụng dịch v

Luận án "Nâng cao kiến thức BHYT: Nghiên cứu can thiệp tại Lào" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y tế Công cộng. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nâng cao kiến thức BHYT: Nghiên cứu can thiệp tại Lào" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cao kiến thức BHYT: Nghiên cứu can thiệp tại Lào" thuộc chuyên ngành Y tế Công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Nâng cao kiến thức BHYT: Nghiên cứu can thiệp tại Lào" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cao kiến thức BHYT: Nghiên cứu can thiệp tại Lào" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cao kiến thức BHYT: Nghiên cứu can thiệp tại Lào" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter