Luận án tiến sĩ y tế công cộng: Can thiệp phòng chống đuối nước cho học sinh tiểu học huyện Cao Lãnh, Đồng Tháp (2015-2019)

Luận án tiến sĩ y tế công cộng nghiên cứu can thiệp phòng chống đuối nước cho học sinh tiểu học huyện Cao Lãnh, Đồng Tháp giai đoạn 2015-2019.

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng phòng chống đuối nước cho học sinh tiểu học
Số trang:
190 trang
Trường:
Trường Đại học Y tế Công cộng
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng phòng chống đuối nước cho học sinh tiểu học

Đuối nước là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do tai nạn thương tích ở trẻ em Việt Nam. Vùng Đồng bằng sông Cửu Long có hệ thống sông ngòi dày đặc. Huyện Cao Lãnh thuộc tỉnh Đồng Tháp chịu nhiều tác động bởi mùa lũ hàng năm. Học sinh tiểu học đối mặt với rủi ro cao khi tiếp xúc với môi trường nước tự nhiên. Nghiên cứu giai đoạn 2015 – 2019 tập trung khảo sát tại 5 trường tiểu học trên địa bàn. Dữ liệu thực nghiệm phản ánh bức tranh toàn diện về nguy cơ rủi ro sông nước. Người chăm sóc trẻ còn thiếu kỹ năng giám sát an toàn. Trẻ em chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng sinh tồn trong môi trường nước. Triển khai can thiệp chủ động tại cộng đồng là nhiệm vụ cấp bách nhằm bảo vệ tính mạng học sinh.

1.1. Thực trạng tai nạn đuối nước ở học sinh tiểu học

Thực trạng tai nạn đuối nước ở học sinh tiểu học tại vùng sông nước diễn biến phức tạp. Tỷ lệ trẻ em tử vong do đuối nước tại địa phương từng ở mức báo động. Môi trường sống bao quanh bởi kênh rạch, ao hồ tạo ra nhiều cạm bẫy tiềm ẩn. Trẻ nhỏ thường xuyên di chuyển bằng ghe xuồng để đến trường học hàng ngày. Mùa lũ kéo dài làm gia tăng áp lực bảo đảm an toàn cho học sinh. Đa số vụ việc thương tâm xảy ra vào giờ tan học hoặc kỳ nghỉ hè. Học sinh tự do tắm sông mà không có sự quản lý của người lớn. Sự thiếu vắng sân chơi an toàn khiến các em tìm đến bến sông vui đùa. Tai nạn xảy ra rất nhanh, diễn tiến âm thầm và để lại tổn thất nặng nề cho gia đình cùng xã hội.

1.2. Yếu tố nguy cơ đuối nước ở trẻ em lứa tuổi học đường

Nhiều yếu tố nguy cơ đuối nước ở trẻ em lứa tuổi học đường đan xen và tác động lẫn nhau. Về môi trường, các bờ kênh dốc đứng, trơn trượt và thiếu rào chắn làm tăng nguy cơ trượt ngã. Về gia đình, cha mẹ bận mưu sinh nên việc giám sát trẻ bị buông lỏng. Trình độ học vấn của người chăm sóc ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi phòng ngừa tai nạn. Về bản thân học sinh, tính hiếu động, thích khám phá và chưa nhận thức hết mối nguy hiểm là nguyên nhân chính. Trẻ không biết bơi hoặc bơi yếu nhưng thích thể hiện lòng dũng cảm trước bạn bè. Việc thiếu áo phao và dụng cụ trợ nổi khi tham gia giao thông thủy đẩy nguy cơ tử vong lên cao khi xảy ra sự cố lật úp.

1.3. Nhận thức của phụ huynh và cộng đồng địa phương

Khảo sát trước nghiên cứu cho thấy nhận thức của cộng đồng địa phương còn nhiều lỗ hổng. Nhiều phụ huynh chủ quan trước môi trường sông nước quen thuộc quanh nhà. Người dân thường nghĩ rằng trẻ em miền sông nước sẽ tự biết bơi khi lớn lên. Thực tế chứng minh bơi tự phát không mang lại khả năng sinh tồn khi rơi vào vòng xoáy. Kiến thức về xử trí tai nạn và các biện pháp bảo vệ nguồn nước trong gia đình còn lỏng lẻo. Kênh mương quanh nhà chưa có nắp đậy hoặc hàng rào ngăn cách an toàn. Truyền thông giáo dục sức khỏe trước đây chưa tiếp cận sâu rộng từng hộ gia đình. Thực tế này đòi hỏi giải pháp can thiệp đồng bộ và có tính hệ thống cao.

II. Can thiệp phòng chống đuối nước cho học sinh tiểu học

Chương trình can thiệp được thiết kế dựa trên các bằng chứng khoa học y tế công cộng vững chắc. Đề tài áp dụng các khuyến cáo từ Tổ chức Y tế Thế giới và Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp Quốc. Dự án PRECISE cung cấp khung lý thuyết nền tảng cho việc triển khai can thiệp tại thực địa. Mục tiêu trọng tâm là hạ thấp tỷ lệ tai nạn thương tích và nâng cao năng lực tự vệ cho học sinh. Mô hình kết hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và các ban ngành địa phương. Cơ sở vật chất bơi an toàn được lắp đặt trực tiếp tại các trường tiểu học được chọn. Mọi quy trình vận hành đều tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn an toàn kỹ thuật.

2.1. Biện pháp can thiệp phòng chống đuối nước học đường

Biện pháp can thiệp phòng chống đuối nước học đường bao gồm nhiều hoạt động liên hoàn, bổ trợ lẫn nhau. Nhà trường đưa nội dung giáo dục an toàn nước vào các tiết sinh hoạt dưới cờ và hoạt động ngoại khóa. Tài liệu truyền thông hình ảnh sinh động được phát tận tay từng học sinh và phụ huynh. Các buổi tập huấn kỹ năng quản lý rủi ro được tổ chức định kỳ cho đội ngũ giáo viên thể chất. Ban giám hiệu phối hợp trạm y tế xã thiết lập hệ thống giám sát chấn thương học đường. Môi trường quanh trường học được rà soát để loại bỏ các hố nước sâu nguy hiểm. Hệ thống biển cảnh báo nguy hiểm được lắp đặt tại các khu vực nước xoáy ven sông gần trường.

2.2. Mô hình can thiệp giảm thiểu tai nạn thương tích

Mô hình can thiệp giảm thiểu tai nạn thương tích vận hành theo hướng tiếp cận can thiệp đa tầng. Mô hình tác động đồng bộ lên cá nhân học sinh, môi trường trường học và thói quen gia đình. Sự phối hợp liên ngành giữa Y tế, Giáo dục và Thể thao tạo nên nguồn lực tổng hợp to lớn. Chuyên gia từ Trung tâm Nghiên cứu chấn thương thuộc Đại học Johns Hopkins hỗ trợ quy trình giám sát chuyên môn. Đội ngũ giám sát viên theo dõi sát sao từng buổi học bơi tại thực địa. Quy trình đánh giá độc lập định kỳ đảm bảo chất lượng can thiệp được duy trì ổn định. Đây là cơ sở thực nghiệm vững chắc để nhân rộng mô hình ra toàn vùng Đồng bằng sông Cửu Long.

2.3. Quy trình lắp đặt bể bơi và chuẩn bị cơ sở vật chất

Cơ sở vật chất đóng vai trò nền tảng quyết định chất lượng và độ an toàn của khóa học bơi. Nghiên cứu đã lắp đặt hệ thống bể bơi di động thông minh ngay trong khuôn viên 5 trường tiểu học. Bể bơi có khung kim loại chịu lực cao, bạt lót chống thấm chuyên dụng và hệ thống lọc nước tuần hoàn. Hàng rào bảo vệ kiên cố và mái che mát được xây dựng đồng bộ để phục vụ dạy học dưới mọi thời tiết. Trang thiết bị cứu hộ gồm phao cứu sinh, sào cứu đuối và túi sơ cứu được trang bị đầy đủ quanh bể. Nguồn nước bể bơi được kiểm tra chất lượng vi sinh và xử lý hóa chất định kỳ mỗi ngày. Môi trường học tập luôn bảo đảm an toàn vệ sinh tối đa cho trẻ.

III. Giáo dục kỹ năng phòng chống đuối nước học sinh tiểu học

Đào tạo kỹ năng thực hành là trục hoạt động cốt lõi của toàn bộ chương trình can thiệp. Học sinh tiểu học được hướng dẫn làm quen với môi trường nước và kiểm soát cơ thể chính xác. Giáo trình giảng dạy được chuẩn hóa, phù hợp với thể trạng lứa tuổi từ 6 đến 11 tuổi. Huấn luyện viên rèn luyện từng động tác bài bản từ thở dưới nước, nổi ngửa đến bơi di chuyển. Ý thức kỷ luật và việc tuân thủ nội quy an toàn dưới nước được rèn luyện thường xuyên. Trẻ học cách giữ bình tĩnh, loại bỏ hoảng loạn khi gặp tình huống nguy hiểm bất ngờ. Khóa học đem lại sự tự tin và phản xạ sinh tồn tự nhiên cho từng học sinh tham gia.

3.1. Giáo dục kỹ năng bơi an toàn cho trẻ em

Giáo dục kỹ năng bơi an toàn cho trẻ em tập trung trọng tâm vào khả năng sinh tồn thay vì tốc độ thi đấu. Học sinh được huấn luyện thuần thục kỹ năng nổi ngửa, thở nhịp nhàng và đạp chân cơ bản. Tiêu chuẩn đầu ra yêu cầu học sinh bơi liên tục tối thiểu 25 mét và duy trì nổi ngửa thư giãn trong 90 giây. Giáo trình chia nhỏ thành từng bài học tuần tự từ mực nước nông đến mực nước sâu. Các buổi học diễn ra dưới sự kèm cặp sát sao của huấn luyện viên có chứng chỉ chuyên môn. Tỷ lệ học sinh trên một huấn luyện viên được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn. Sau khóa học, học sinh hình thành phản xạ tự xoay người và giữ đầu nổi trên mặt nước.

3.2. Kỹ năng tự cứu và cứu đuối gián tiếp an toàn

Kỹ năng tự cứu và cứu đuối gián tiếp an toàn là bài học sinh tồn bắt buộc cho mọi học sinh. Trẻ được quán triệt nguyên tắc tuyệt đối không nhảy xuống nước cứu bạn khi phát hiện tai nạn. Thay vào đó, học sinh thực hành các thao tác cứu hộ gián tiếp an toàn từ vị trí vững chắc trên bờ. Trẻ học cách ném phao nổi, đưa cành cây, quăng dây hoặc can nhựa rỗng cho nạn nhân bám vào. Trẻ được rèn luyện phản xạ hô hoán thật to để nhanh chóng gọi người lớn đến trợ giúp. Trong trường hợp bản thân rơi xuống nước, trẻ biết cách thả lỏng cơ thể, thực hiện tư thế nổi ngửa và tiết kiệm thể lực tối đa để chờ lực lượng cứu hộ tới nơi.

3.3. Sơ cấp cứu nạn nhân đuối nước ở trẻ em

Sơ cấp cứu nạn nhân đuối nước ở trẻ em đòi hỏi sự chính xác và khẩn trương trong thời gian vàng cấp cứu. Chương trình hướng dẫn các bước kiểm tra đường thở, nhịp tim và mức độ tri giác của nạn nhân. Kỹ thuật ép tim ngoài lồng ngực kết hợp thổi ngạt nhân tạo được huấn luyện thực hành kỹ lưỡng trên mô hình y tế. Nghiên cứu kiên quyết bài trừ các hủ tục dân gian phản khoa học như dốc ngược người hay vác nạn nhân chạy vòng tròn. Những hành vi sai lầm này làm mất thời gian cấp cứu quý giá và khiến dịch tràn sâu vào phổi. Kỹ thuật sơ cứu đúng quy trình giúp tái lập tuần hoàn và hô hấp kịp thời trước khi chuyển viện.

IV. Hiệu quả phòng chống đuối nước cho học sinh tiểu học

Nghiên cứu tiến hành đánh giá nghiêm ngặt các chỉ số can thiệp trước và sau khi triển khai chương trình. Kết quả thực nghiệm ghi nhận những chuyển biến tích cực rõ nét trên nhiều phương diện khác nhau. Tỷ lệ học sinh nắm vững kỹ năng bơi an toàn và tự cứu thoát hiểm tăng vọt. Nhận thức và thái độ của người chăm sóc trẻ có sự cải thiện vượt bậc so với giai đoạn trước can thiệp. Các hành vi nguy cơ tại gia đình và môi trường sống giảm đi trông thấy. Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng thuyết phục cho công tác hoạch định chính sách bảo vệ trẻ em. Mô hình khẳng định giá trị can thiệp cộng đồng bền vững.

4.1. Kiến thức thái độ thực hành phòng chống đuối nước

Kiến thức thái độ thực hành phòng chống đuối nước của phụ huynh ghi nhận bước tiến bộ vượt bậc sau can thiệp. Tỷ lệ người chăm sóc hiểu đúng về các yếu tố nguy cơ tăng cao sau các chiến dịch truyền thông cộng đồng. Phụ huynh chủ động làm rào chắn quanh ao mương và đậy kín các dụng cụ chứa nước sinh hoạt trong nhà. Thói quen cho trẻ mặc áo phao khi tham gia giao thông đường thủy trở thành nếp sống thường ngày. Tỷ lệ đồng thuận cho con tham gia học bơi an toàn tại trường đạt mức cao. Sự thay đổi nhận thức của người lớn tạo dựng môi trường bảo vệ vững chắc, giúp ngăn ngừa tai nạn thương tích cho học sinh ngay tại gia đình.

4.2. Đánh giá hiệu quả chương trình can thiệp phòng đuối nước

Đánh giá hiệu quả chương trình can thiệp phòng đuối nước được đo lường qua các tiêu chí định lượng chuẩn xác. Tỷ lệ học sinh đạt chuẩn bơi an toàn 25 mét và nổi ngửa 90 giây tăng mạnh sau khóa đào tạo. Không có bất kỳ sự cố mất an toàn nào xảy ra trong suốt quá trình triển khai can thiệp tại các điểm trường. Tỷ lệ mắc tai nạn đuối nước trong nhóm học sinh tham gia nghiên cứu giảm rõ rệt so với giai đoạn trước. Kết quả phỏng vấn sâu khẳng định sự hài lòng cao từ phụ huynh, ban giám hiệu và chính quyền cơ sở. Những số liệu này chứng minh tính hiệu lực cao và tính thực tiễn vượt trội của gói giải pháp can thiệp.

4.3. Chương trình phổ cập bơi tiểu học tại địa phương

Chương trình phổ cập bơi tiểu học tại huyện Cao Lãnh tạo nền tảng vững chắc cho phong trào học bơi toàn tỉnh Đồng Tháp. Việc ứng dụng bể bơi di động tại trường đã tháo gỡ điểm nghẽn về kinh phí xây dựng bể bơi cố định tốn kém. Chi phí vận hành và bảo trì được tối ưu hóa nhờ sự chung tay đóng góp giữa nhà trường và phụ huynh. Học sinh vùng sâu, vùng xa có cơ hội tiếp cận môi trường bơi lội an toàn và đạt tiêu chuẩn vệ sinh. Thành công của chương trình đóng góp tích cực vào mục tiêu quốc gia về phòng chống tai nạn thương tích và bảo vệ trẻ em lứa tuổi học đường.

V. Bài học phòng chống đuối nước cho học sinh tiểu học

Kết quả nghiên cứu đúc kết nhiều bài học kinh nghiệm quý giá cho công tác phòng chống thương tích trẻ em. Mô hình can thiệp tại huyện Cao Lãnh có tính khả thi cao và dễ áp dụng cho các vùng sông nước tương đồng. Điểm cốt lõi dẫn đến thành công là sự cam kết chính trị mạnh mẽ của cấp ủy Đảng và chính quyền các cấp. Nguồn lực xã hội hóa cần được huy động nhịp nhàng, công khai và minh bạch. Việc duy trì chất lượng giảng dạy và công tác kiểm tra giám sát liên tục là chìa khóa bảo vệ thành quả can thiệp. Những bài học thực tiễn này định hình chiến lược phòng chống đuối nước dài hạn.

5.1. Kinh nghiệm phối hợp liên ngành trong trường học

Kinh nghiệm phối hợp liên ngành trong trường học là bài học thành công nổi bật nhất của đề tài nghiên cứu. Mối liên kết chặt chẽ giữa ngành Y tế và ngành Giáo dục tạo điều kiện thuận lợi để lồng ghép lịch dạy bơi vào thời khóa biểu. Ngành Văn hóa Thể thao hỗ trợ tập huấn chuyên môn nghiệp vụ và cấp chứng chỉ chuẩn hóa cho đội ngũ huấn luyện viên. Hội Phụ nữ và Đoàn Thanh niên tích cực vận động phụ huynh đưa con em tham gia lớp học đầy đủ. Sự gắn kết đa ngành giúp tối ưu hóa việc phân bổ ngân sách, chia sẻ trang thiết bị và nâng cao trách nhiệm của toàn thể xã hội.

5.2. Giải pháp duy trì và nhân rộng mô hình can thiệp

Giải pháp duy trì và nhân rộng mô hình can thiệp đòi hỏi một cơ chế tài chính linh hoạt và lâu dài. Ngân sách địa phương cần trích quỹ hỗ trợ kinh phí bảo trì bể bơi và thù lao cho huấn luyện viên giảng dạy. Nhà trường cần chính thức hóa chương trình bơi an toàn vào kế hoạch giáo dục năm học thường niên. Đẩy mạnh hợp tác công tư nhằm thu hút nguồn tài trợ trang thiết bị bơi lội từ các tổ chức xã hội và doanh nghiệp. Định kỳ tổ chức các ngày hội kỹ năng an toàn nước nhằm duy trì hứng thú luyện tập cho học sinh. Mô hình cần được chuẩn hóa tài liệu để chuyển giao thuận tiện sang các địa phương khác.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Một số khái niệm
1.2. Dịch tễ học đuối nước
1.3. Các giải pháp phòng chống đuối nước
1.4. Mô hình dạy bơi an toàn cho trẻ
1.5. Giới thiệu tóm tắt về địa bàn nghiên cứu
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.3. Thiết kế nghiên cứu
2.4. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.5. Phương pháp chọn mẫu
2.6. Các bước tiến hành nghiên cứu (PL 4)
2.7. Phương pháp thu thập số liệu
2.8. Các biến số nghiên cứu (phụ lục 7)
2.9. Khái niệm và thang đánh giá
2.10. Phương pháp phân tích số liệu
2.11. Đạo đức nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4. Chương 4: BÀN LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
CÁC PHỤ LỤC
Phụ lục 1: Bộ câu hỏi đánh giá kiến thức, thực hành của người chăm sóc trẻ về vấn đề phòng chống đuối nước trẻ em
Phụ lục 2: Hướng dẫn Phỏng vấn sâu
Phụ lục 3: Các chỉ số đánh giá trong nghiên cứu
Phụ lục 4: Triển khai can thiệp dạy bơi an toàn cho học sinh tiểu học
Phụ lục 5: Tài liệu truyền thông về phòng chống đuối nước
Phụ lục 6: Thang đánh giá kiến thức, thực hành của người chăm sóc trẻ và kỹ năng bơi của học sinh
Phụ lục 7: Các biến số trong nghiên cứu
Phụ lục 8: Một số hình ảnh triển khai nghiên cứu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y tế công cộng can thiệp phòng chống đuối nước cho học sinh tiểu học tại huyện cao lãnh tỉnh đồng tháp giai đoạn 2015 2019

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO – BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG PHAN THANH HÒA CAN THIỆP PHÒNG CHỐNG ĐUỐI NƯỚC CHO HỌC SINH TIỂU HỌC TẠI HUYỆN CAO LÃNH TỈNH ĐỒNG THÁP GIAI ĐOẠN 2015 – 2019 Chuyên ngành Y tế công cộng Mã số: 9720701 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Hướng dẫn khoa học PGS.TS Phạm Việt Cường HÀ NỘI, 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Phan Thanh Hòa ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám Hiệu, Phòng Quản lý đào tạo Sau đại học, Trung tâm Nghiên cứu chính sách và Phòng chống chấn thương, quý Thầy Cô của Trường Đại học Y tế công cộng. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, quý Thầy Cô và các bạn đồng nghiệp của Trường Cao đẳng Y tế Đồng Tháp đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập.

Tôi xin cảm ơn sâu sắc và chân thành tới Phó giáo sư, Tiến sĩ Phạm Việt Cường, người Thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian trao đổi và đôn đốc giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn tới Trung tâm Nghiên cứu chấn thương, Trường Đại học Johns Hopkins, Sở Giáo dục & Đào tạo, Trung tâm thể dục thể thao tỉnh, Phòng giáo dục huyện Cao Lãnh và 05 Trường tiểu học của huyện Cao Lãnh đã hỗ trợ, phối hợp, tạo điều kiện thực hiện thành công chương trình dạy bơi an toàn và chia sẻ thông tin, tài liệu cho nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thành viên phụ trách đã hỗ trợ xây dựng bể bơi, làm hàng rào, máy che bể bơi và hỗ trợ mua sắm trang thiết bị dụng cụ cho hoạt động dạy bơi; Xin cảm ơn nhóm xây dựng chương trình đã có những ý kiến đóng góp quý báu trong quá trình xây dựng chương trình và đặc biệt là các huấn luyện viên triển khai chương trình can thiệp. Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng ân tình tới Gia đình, bạn bè đã động viên, truyền động lực và giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án này.

iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.v DANH MỤC CÁC BẢNG. vi ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Một số khái niệm.

Dịch tễ học đuối nước. Các giải pháp phòng chống đuối nước. Mô hình dạy bơi an toàn cho trẻ. Giới thiệu tóm tắt về địa bàn nghiên cứu .32 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Phương pháp chọn mẫu. Các bước tiến hành nghiên cứu (PL 4. Phương pháp thu thập số liệu. Các biến số nghiên cứu (phụ lục 7).

Khái niệm và thang đánh giá. Phương pháp phân tích số liệu. Đạo đức nghiên cứu .43 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .44 Chương 4 BÀN LUẬN .106 TÀI LIỆU THAM KHẢO .107 iv CÁC PHỤ LỤC .116 Phụ lục 1: Bộ câu hỏi đánh giá kiến thức, thực hành của người chăm sóc trẻ về vấn đề phòng chống đuối nước trẻ em .116 Phụ lục 2: Hướng dẫn Phỏng vấn sâu .123 Phụ lục 3: Các chỉ số đánh giá trong nghiên cứu .127 Phụ lục 4: Triển khai can thiệp dạy bơi an toàn cho học sinh tiểu học .129 Phụ lục 5: Tài liệu truyền thông về phòng chống đuối nước .162 Phụ lục 6: Thang đánh giá kiến thức, thực hành của người chăm sóc trẻ và kỹ năng bơi của học sinh .166 Phụ lục 7: Các biến số trong nghiên cứu .173 Phụ lục 8: Một số hình ảnh triển khai nghiên cứu.179 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BGH Ban giám hiệu ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long ĐTV Điều tra viên GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo GSV Giám sát viên NCS Nghiên cứu sinh PHHS Phụ huynh học sinh PRECISE (Prevention of Child Injuries through Social-intervention and Education) Phòng chống thương tích trẻ em thông qua can thiệp - Xã hội và Giáo dục PVS Phỏng vấn sâu TĐHV Trình độ học vấn TLN Thảo luận nhóm TNTT Tai nạn thương tích UNICEF (United Nations Children's Fund) Quỹ nhi đồng Liên Hiệp Quốc VMIS 2001 Điều tra chấn thương tại Việt Nam năm 2001 VNIS 2010 Điều tra quốc gia về tai nạn thương tích năm 2010 WHO (World Health Organization) Tổ chức Y tế Thế giới vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Thông tin chung về tuổi, giới, trình độ học vấn của người chăm sóc trẻ.

Thông tin chung về nghề nghiệp, hôn nhân, kinh tế và số con trong gia đình của người chăm sóc trẻ. Kiến thức của người chăm sóc trẻ về đuối nước. Kiến thức của người chăm sóc trẻ về nguyên nhân tử vong do đuối nước. Kiến thức của người chăm sóc trẻ về đuối nước theo các yếu tố khác.

Nguồn thông tin tiếp cận của người chăm sóc trẻ về đuối nước. Thực hành của người chăm sóc trẻ về những biện pháp phòng chống đuối nước cho trẻ ở khu vực ngoài nhà. Thực hành của người chăm sóc trẻ về những biện pháp phòng chống đuối nước cho trẻ ở khu vực trong nhà. Thực hành của người chăm sóc trẻ về cách trông giữ trẻ và cho trẻ học bơi để phòng chống đuối nước.

Yếu tố liên quan đến kiến thức về đuối nước của người chăm sóc trẻ với nhóm tuổi. Yếu tố liên quan đến kiến thức về đuối nước của người chăm sóc trẻ với giới tính. Yếu tố liên quan đến kiến thức về đuối nước của người chăm sóc trẻ với trình độ học vấn. Yếu tố liên quan đến kiến thức về đuối nước của người chăm sóc trẻ với nghề nghiệp.

Yếu tố liên quan đến kiến thức về đuối nước của người chăm sóc trẻ với tình trạng hôn nhân. Yếu tố liên quan đến kiến thức về đuối nước của người chăm sóc trẻ với kinh tế gia đình. Yếu tố liên quan đến kiến thức về đuối nước của người chăm sóc trẻ với số con trong gia đình. Yếu tố liên quan đến thực hành về phòng chống đuối nước của người chăm sóc trẻ với nhóm tuổi.

Yếu tố liên quan đến thực hành về phòng chống đuối nước của người chăm sóc trẻ với giới tính. Yếu tố liên quan đến thực hành về phòng chống đuối nước của người chăm sóc trẻ với trình độ học vấn. Yếu tố liên quan đến thực hành về phòng chống đuối nước của người chăm sóc trẻ với nghề nghiệp. Yếu tố liên quan đến thực hành về phòng chống đuối nước của người chăm sóc trẻ với tình trạng hôn nhân.

Yếu tố liên quan đến thực hành về phòng chống đuối nước của người chăm sóc trẻ với kinh tế gia đình. Yếu tố liên quan đến thực hành về phòng chống đuối nước của người chăm sóc trẻ với số con trong gia đình. Yếu tố liên quan giữa kiến thức với thực hành về phòng chống đuối nước của người chăm sóc trẻ. Mô hình phân tích đa biên mối liên quan giữa kiến thức về đuối nước của người chăm sóc trẻ với đặc điểm thông tin chung.

Mô hình phân tích đa biến mối liên quan giữa thực hành về phòng chống đuối nước của người chăm sóc trẻ với đặc điểm thông tin chung. Xây dựng và hỗ trợ bể bơi tại huyện Cao Lãnh, Đồng Tháp. Thông tin chung về học sinh tham gia lớp học bơi. Tỷ lệ học sinh biết bơi trước can thiệp của các trường theo tuổi.

Tỷ lệ học sinh biết bơi sau can thiệp của các trường theo tuổi. Tỷ lệ học sinh biết bơi sau can thiệp của các trường theo giới tính. Tỷ lệ học sinh tham gia học bơi của các trường theo số buổi dự học. Tỷ lệ biết bơi sau can thiệp giữa các trường.

Yếu tố liên quan giữa giới tính của học sinh với tỷ lệ biết bơi sau can thiệp. Yếu tố liên quan giữa số buổi tham gia học bơi của học sinh với tỷ lệ biết bơi sau can thiệp. Đánh giá kiến thức và kỹ năng bơi an toàn của học sinh trước và sau can thiệp .76 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới ước tính hàng năm có khoảng 236.000 người tử vong do đuối nước (1). Tại Việt Nam báo cáo gánh nặng bệnh tật cũng chỉ ra đuối nước là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em dưới 15 tuổi trong các tai nạn thương tích và hầu hết đuối nước thường gặp ở nhóm tuổi từ 5- 14 tuổi (2),(3).

Đuối nước xảy ra thường xuyên ở Đồng bằng sông Cửu Long, nơi có hệ thống sông ngòi, kênh rạch chằng chịt, đặc biệt vào mùa mưa nguy cơ đuối nước là rất cao. Theo báo cáo nghiên cứu về tai nạn thương tích quốc gia năm 2010 (VNIS), ước tính có khoảng 1.400 trẻ tử vong do đuối nước tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu cho thấy các trường hợp đuối nước thường xảy ra vào ban ngày, thời điểm vào buổi sáng và có đến 97% đuối nước ở trẻ em xảy ra ở khu vực không có biển cảnh báo hoặc không có rào chắn bảo vệ (4),(5). Nghiên cứu của Nguyễn Tấn Hưng chỉ ra 80% trường hợp đuối nước xảy ra do nguyên nhân là thiếu sự giám sát của người lớn.

Có 42% trẻ em từ 5-10 tuổi là biết bơi (6). Tương tự, nghiên cứu của Đặng Văn Chính và cộng sự về kiến thức, thái độ, thực hành của người dân về phòng chống đuối nước trẻ em ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long đã chỉ ra nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến đuối nước ở trẻ em là do sự bất cẩn của người chăm sóc trẻ (7). Việt Nam đã có chiến lược quốc gia phòng chống tai nạn thương tích trẻ em giai đoạn 2016-2020, trong đó đưa ra mục tiêu giảm 6% số trẻ em tử vong do đuối nước so với năm 2015 và 100% các tỉnh thành phố trực thuộc trung ương triển khai thí điểm chương trình dạy bơi an toàn cho trẻ em. Tiếp theo giai đoạn 2021-2030 chiến lược đề ra mục tiêu giảm 10% số trẻ em bị tử vong do đuối nước năm 2025 và 20% vào năm 2030 (8),(9).

Bên cạnh đó Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng đã ban hành quyết định 4501/QĐ-BGDĐT về chương trình phòng, chống tai nạn, thương tích trẻ em giai đoạn 2021-2025 với mục tiêu từng bước kiểm soát, giảm thiểu tình hình tai nạn thương tích, đặc biệt là tai nạn đuối nước đối với trẻ em, học sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Thanh Hòa (2022). Luận án can thiệp phòng chống đuối nước cho học sinh tiểu học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y tế công cộng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/luan-an-tien-si-y-te-cong-cong-can-thiep-phong-chong-duoi-nuoc-cho-hoc-sinh-tieu-hoc-tai-huyen-cao-lanh-tinh-dong-thap-giai-doan-2015-2019

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án can thiệp phòng chống đuối nước cho học sinh tiểu học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ y tế công cộng nghiên cứu can thiệp phòng chống đuối nước cho học sinh tiểu học huyện Cao Lãnh, Đồng Tháp giai đoạn 2015-2019.

Luận án "Luận án can thiệp phòng chống đuối nước cho học sinh tiểu học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y tế công cộng. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án can thiệp phòng chống đuối nước cho học sinh tiểu học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án can thiệp phòng chống đuối nước cho học sinh tiểu học" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Luận án can thiệp phòng chống đuối nước cho học sinh tiểu học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án can thiệp phòng chống đuối nước cho học sinh tiểu học" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án can thiệp phòng chống đuối nước cho học sinh tiểu học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter