Luận án: Kết quả mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện Methadone tại Quan Hóa, Thanh Hóa

Luận án mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện thuốc phiện bằng methadone. Kết quả thực nghiệm và đánh giá hiệu quả.

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Mô hình thí điểm Methadone: Điều trị nghiện tuyến xã
Số trang:
175 trang
Trường:
Trường Đại học Y tế Công cộng
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Mô hình thí điểm Methadone Điều trị nghiện tuyến xã

Tài liệu này trình bày kết quả mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện chất dạng thuốc phiện (CDTP) bằng Methadone. Nghiên cứu được thực hiện tại tuyến xã, huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa, giai đoạn 2015-2017. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả của Methadone trong điều trị nghiện. Mô hình cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc triển khai Methadone tại cộng đồng. Nó chứng minh tính khả thi của việc đưa dịch vụ y tế này đến gần người bệnh. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển chính sách y tế công cộng. Mục tiêu là giảm gánh nặng nghiện chất cho xã hội.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Tài liệu phân tích kết quả mô hình thí điểm điều trị Methadone. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả của phương pháp điều trị thay thế này. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào tuyến xã. Huyện Quan Hóa, tỉnh Thanh Hóa, giai đoạn 2015-2017 là địa bàn triển khai. Nghiên cứu khảo sát tác động của Methadone đối với người nghiện chất dạng thuốc phiện. Mục đích là thu thập dữ liệu đáng tin cậy. Dữ liệu này hỗ trợ mở rộng mô hình điều trị.

1.2. Bối cảnh triển khai tại Thanh Hóa

Thanh Hóa là một tỉnh có tình hình nghiện ma túy phức tạp. Đây là lý do chọn tỉnh này làm nơi thí điểm. Đặc biệt, khu vực tuyến xã thường gặp nhiều khó khăn. Việc tiếp cận dịch vụ y tế cho người nghiện còn hạn chế. Mô hình Methadone tuyến xã được kỳ vọng giải quyết vấn đề này. Nó cung cấp dịch vụ điều trị gần với cộng đồng. Mục tiêu là giảm gánh nặng cho y tế tuyến trên. Mô hình cũng giảm kỳ thị đối với người bệnh.

1.3. Phương pháp tiếp cận cộng đồng

Mô hình thí điểm áp dụng phương pháp tiếp cận dựa vào cộng đồng. Các trạm y tế xã đóng vai trò trung tâm. Bệnh nhân được điều trị tại địa phương sinh sống. Điều này giảm chi phí đi lại. Nó cũng tăng khả năng duy trì điều trị. Cộng đồng tham gia vào quá trình hỗ trợ người bệnh. Sự phối hợp liên ngành cũng được tăng cường. Chính quyền địa phương, các tổ chức xã hội cùng tham gia. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho phục hồi.

II.Hiệu quả điều trị Methadone Giảm nghiện cải thiện

Điều trị duy trì bằng Methadone (MMT) mang lại nhiều lợi ích. Nó không chỉ giúp giảm sử dụng chất dạng thuốc phiện mà còn cải thiện sức khỏe tổng thể. Bệnh nhân có thể ổn định cuộc sống, giảm hành vi nguy cơ lây nhiễm HIV/AIDS. Đây là bước tiến quan trọng trong công tác phòng chống ma túy và bệnh truyền nhiễm. Mô hình Methadone góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người nghiện và gia đình họ. Nó tạo điều kiện cho sự tái hòa nhập xã hội bền vững.

2.1. Giảm sử dụng chất dạng thuốc phiện

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ bệnh nhân sử dụng chất dạng thuốc phiện (CDTP) giảm đáng kể. Nhiều người hoàn toàn ngừng sử dụng ma túy. Methadone đóng vai trò quan trọng trong việc cắt cơn nghiện. Nó giúp ổn định tâm lý cho người bệnh. Việc này giúp họ có thể tái hòa nhập cộng đồng. Chương trình điều trị duy trì bằng Methadone (MMT) được chứng minh hiệu quả. Nó là giải pháp bền vững cho người nghiện opioid.

2.2. Cải thiện hành vi nguy cơ lây nhiễm HIV

Điều trị Methadone không chỉ giảm nghiện. Nó còn tác động tích cực đến hành vi nguy cơ. Bệnh nhân giảm tần suất tiêm chích ma túy (TCMT). Hành vi dùng chung bơm kim tiêm (BKT) cũng giảm đi. Điều này trực tiếp hạn chế lây nhiễm HIV/AIDS. Giảm nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) cũng là một lợi ích. Mô hình góp phần vào công tác phòng chống HIV/AIDS quốc gia.

2.3. Nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhân

Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được cải thiện rõ rệt. Sức khỏe thể chất ổn định hơn. Các vấn đề tâm lý cũng được hỗ trợ. Nhiều bệnh nhân tìm được việc làm, ổn định kinh tế. Mối quan hệ gia đình, xã hội được hàn gắn. Bệnh nhân có khả năng hòa nhập xã hội tốt hơn. Methadone mang lại hy vọng cho người nghiện. Nó giúp họ sống một cuộc đời có ý nghĩa hơn.

III.Thách thức tuân thủ Methadone Tái nghiện bỏ liều

Mặc dù có nhiều ưu điểm, mô hình Methadone vẫn đối mặt với các thách thức. Tỷ lệ bỏ điều trị và tái sử dụng ma túy là những vấn đề cần được quan tâm. Các rào cản từ xã hội, kinh tế, và bản thân người bệnh ảnh hưởng đến sự tuân thủ. Việc hiểu rõ những thách thức này rất quan trọng. Nó giúp xây dựng các chiến lược can thiệp hiệu quả hơn. Mục tiêu là nâng cao tỷ lệ thành công của chương trình điều trị Methadone.

3.1. Tỷ lệ bỏ điều trị và các yếu tố liên quan

Mô hình thí điểm đối mặt với tỷ lệ bỏ điều trị nhất định. Một số bệnh nhân không duy trì được phác đồ. Các yếu tố liên quan bao gồm khoảng cách địa lý. Khó khăn kinh tế cũng là rào cản. Thiếu sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng ảnh hưởng đến quyết định. Sự kỳ thị xã hội vẫn còn tồn tại. Điều này làm giảm động lực tuân thủ.

3.2. Thực trạng tái sử dụng ma túy trong điều trị

Hiện tượng tái sử dụng ma túy vẫn xảy ra. Một số bệnh nhân dù đang điều trị Methadone vẫn tái nghiện. Nguyên nhân có thể do áp lực từ môi trường. Tiếp xúc với bạn bè cũ hoặc căng thẳng cuộc sống. Thiếu sự theo dõi sát sao cũng là một yếu tố. Các chương trình hỗ trợ tâm lý chưa đủ mạnh. Cần có giải pháp toàn diện hơn để giảm tái nghiện.

3.3. Các rào cản trong việc tuân thủ phác đồ

Tuân thủ điều trị Methadone đòi hỏi sự cam kết cao. Rào cản bao gồm tác dụng phụ của thuốc. Lịch trình uống thuốc hàng ngày đôi khi bất tiện. Thiếu kiến thức về lợi ích lâu dài của Methadone cũng là vấn đề. Nguồn lực y tế hạn chế tại tuyến xã ảnh hưởng đến dịch vụ. Cần nâng cao năng lực cán bộ y tế. Cần tăng cường tư vấn cho bệnh nhân. Mục tiêu là giúp họ hiểu rõ hơn về quy trình điều trị.

IV.Tác động Methadone Sức khỏe xã hội giảm HIV AIDS

Điều trị Methadone có tác động sâu rộng. Nó cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần của người bệnh. Đồng thời, mô hình này giảm gánh nặng bệnh tật cho hệ thống y tế. Nó cũng góp phần giảm tội phạm liên quan đến ma túy. Đặc biệt, Methadone đóng vai trò then chốt trong công tác phòng chống HIV/AIDS. Nó giúp cắt đứt chuỗi lây nhiễm trong cộng đồng. Đây là một phần quan trọng của chiến lược giảm tác hại toàn diện.

4.1. Ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất tinh thần

Điều trị Methadone mang lại lợi ích sức khỏe toàn diện. Bệnh nhân có sức khỏe thể chất tốt hơn. Các vấn đề do sử dụng ma túy giảm đáng kể. Sức khỏe tinh thần cũng được cải thiện. Giảm lo âu, trầm cảm là những điểm tích cực. Bệnh nhân có cơ hội phục hồi chức năng xã hội. Điều này giúp họ sống cuộc đời lành mạnh hơn.

4.2. Giảm gánh nặng bệnh tật và tội phạm

Mô hình Methadone góp phần giảm gánh nặng bệnh tật. Số ca nhập viện do biến chứng nghiện giảm. Nguy cơ lây nhiễm các bệnh truyền nhiễm như viêm gan B, C cũng giảm. Xã hội chứng kiến sự giảm tỷ lệ tội phạm liên quan ma túy. Người nghiện có thể trở thành công dân có ích. Mô hình giảm áp lực cho hệ thống y tế và pháp luật.

4.3. Đóng góp vào phòng chống HIV AIDS

Vai trò của Methadone trong phòng chống HIV/AIDS là không thể phủ nhận. Giảm hành vi tiêm chích ma túy. Giảm dùng chung bơm kim tiêm. Điều này trực tiếp cắt đứt con đường lây nhiễm HIV. Chương trình Methadone là một phần quan trọng của chiến lược giảm tác hại. Nó góp phần đạt được các mục tiêu quốc gia về phòng chống HIV/AIDS.

V.Phát triển mô hình Methadone Chính sách và mở rộng

Những thành công của mô hình thí điểm Methadone tại Thanh Hóa cung cấp nhiều bài học quý giá. Việc phát triển và mở rộng mô hình này là cần thiết để giúp nhiều người nghiện hơn. Cần có chính sách hỗ trợ bền vững và đầu tư vào y tế cơ sở. Sự phối hợp giữa các bên liên quan là chìa khóa để đảm bảo thành công lâu dài. Mục tiêu là nhân rộng Methadone, góp phần xây dựng một cộng đồng khỏe mạnh hơn.

5.1. Bài học kinh nghiệm từ mô hình thí điểm

Mô hình thí điểm tại Thanh Hóa cung cấp nhiều bài học quý giá. Việc triển khai tại tuyến xã là khả thi. Cần có sự cam kết của chính quyền địa phương. Phối hợp liên ngành là yếu tố then chốt. Nâng cao năng lực cán bộ y tế là cần thiết. Sự tham gia của cộng đồng cũng rất quan trọng. Các kinh nghiệm này là nền tảng cho việc nhân rộng.

5.2. Đề xuất mở rộng và nhân rộng mô hình

Dựa trên kết quả tích cực, việc mở rộng mô hình là cần thiết. Cần xây dựng chính sách hỗ trợ bền vững. Đào tạo thêm nhân lực y tế cho các cơ sở điều trị. Đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị. Mục tiêu là giúp nhiều người nghiện chất dạng thuốc phiện được tiếp cận điều trị. Việc nhân rộng mô hình sẽ góp phần vào sức khỏe cộng đồng.

5.3. Vai trò của y tế cơ sở trong điều trị Methadone

Y tế cơ sở đóng vai trò trung tâm trong mô hình điều trị Methadone. Trạm y tế xã là đơn vị cung cấp dịch vụ trực tiếp. Cán bộ y tế cơ sở cần được trang bị kiến thức. Họ cần có kỹ năng tư vấn và quản lý ca bệnh. Hỗ trợ tâm lý và xã hội cho người bệnh là nhiệm vụ quan trọng. Nâng cao vai trò của y tế cơ sở sẽ đảm bảo tính bền vững của chương trình.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kết quả mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc methadone

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG  HOÀNG BÌNH YÊN KẾT QUẢ MÔ HÌNH THÍ ĐIỂM ĐIỀU TRỊ THAY THẾ NGHIỆN CHẤT DẠNG THUỐC PHIỆN BẰNG THUỐC METHADONE TẠI TUYẾN XÃ, HUYỆN QUAN HÓA, TỈNH THANH HÓA, NĂM 2015-2017 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y TẾ CÔNG CỘNG TẠI TUYẾN XÃ, HUYỆN QUAN HÓA,  TỈNH THANH HÓA, NĂM 2015-2017 CHUYÊN NGÀNH: Y TẾ CÔNG CỘNG HOÀNG BÌNH YÊN MÃ SỐ CHUYÊN NGÀNH: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG KẾT QUẢ MÔ HÌNH THÍ ĐIỂM ĐIỀU TRỊ THAY THẾ NGHIỆN CHẤT DẠNG THUỐC PHIỆN BẰNG THUỐC METHADONE TẠI TUYẾN XÃ, HUYỆN QUAN HÓA, TỈNH THANH HÓA, NĂM 2015-2017 CHUYÊN NGÀNH: Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI – 2021 MÃLỜI SỐ:CAM 62.01 ĐOAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. PGS, TS PHẠM ĐỨC MẠNH Tác giả luận án 2.

PGS, TS HỒ THỊ HIỀN HÀ NỘI – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Ban giám hiệu Trường Đại học Y tế công cộng, Phòng Đào tạo sau đại học, Cục Phòng chống HIV/AIDS, Trung tâm phòng chống HIV/AIDS Thanh Hóa, Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Thanh Hóa, Trung tâm Y tế huyện Quan Hóa, Trạm Y tế xã Thành Sơn, Trạm Y tế xã Trung Sơn, các bạn đồng nghiệp đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới thầy PGS, TS Phạm Đức Mạnh, cô PGS, TS Hồ Thị Hiền, những người thầy, cô tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian trao đổi và định hướng cho tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Sở Y tế Thanh Hóa, Chi cục phòng chống tệ nạn xã hội tỉnh Thanh Hóa, Uỷ ban nhân dân huyện Quan Hóa, Uỷ ban nhân dân xã Thành Sơn, Uỷ ban nhân dân xã Trung Sơn đã ủng hộ, phối hợp, tạo điều kiện và chia sẻ thông tin, tài liệu cho nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng ân tình tới gia đình, bố mẹ, vợ và các con tôi là nguồn động viên và truyền nhiệt huyết để tôi hoàn thành luận án. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ AIDS Acquired Immune Deficiency Syndrome (Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải) ARV Antiretroviral (Thuốc kháng vi rút) ATS Amphetamine Type Stimulant (các chất kích thích thần kinh nhóm Amphetamine, còn gọi là Ma túy tổng hợp) BN Bệnh nhân BKT Bơm kim tiêm BCS Bao cao su CDTP Chất dạng thuốc phiện CSĐT Cơ sở điều trị CSHQ Chỉ số hiệu quả CTGTH Can thiệp giảm tác hại DVYT Dịch vụ y tế DVXH Dịch vụ xã hội ĐT Điều trị ĐTNC Đối tượng nghiên cứu FDA Food and Drug Administration (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa kỳ) FHI Family Health International (Tổ chức Sức khỏe Gia đình Quốc tế ) HBV Hepatitis B virus (Vi rút gây bệnh viêm gan B) HCV Hepatitis C virus (Vi rút gây bệnh viêm gan C) HIV Human immunodeficiency virus: (Vi rút gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người) IBBS Integrated Biological and Behavioral Surveillance (Giám sát kết hợp hành vi và các chỉ số sinh học) LĐ-TB&XH Lao động - Thương binh và xã hội MMT Methadone Maintenance Therapy (Điều trị duy trì bằng Methadone) NCMT Nghiện chích ma túy QHTD Quan hệ tình dục PNBD Phụ nữ bán dâm PTTH Phổ thông trung học SAMHSA Substance Abuse and Mental Health Services Administration(Cục Quản lý Lạm dụng chất gây nghiện và Dịch vụ sức khỏe tâm thần của Hoa Kỳ) STI Sexually Transmitted Infection (Nhiễm trùng lây qua đường tình dục) TCMT Tiêm chích ma tuý THCS Trung học cơ sở TYT Trạm Y tế TTYT Trung tâm Y tế UNAIDS The Joint United Nations Programme on HIV/AIDS (Chương trình Phối hợp của Liên Hợp Quốc về HIV/ AIDS) UNODC United Nations Office on Drugs and Crime (Cơ quan Phòng chống Ma túy và Tội phạm của Liên Hợp Quốc) VCT Voluntary Counseling and Testing (Tư vấn xét nghiệm tự nguyện) WHO World health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) XN Xét nghiệm PHỤ LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG I. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 4 1.1 Chất gây nghiện và chất ma tuý 4 1.2 Chất dạng thuốc phiện (CDTP) 4 1.3 Khái niệm về nghiện chất và người nghiện CDTP 4 1.5 Hội chứng cai và tái nghiện 4 1.6 Điều trị thay thếMethadone và cơ sở điều trị Methadone 4 1.7 Tuân thủ điều trị Methadone 5 1.8 Bỏ liều, bỏ điều trị Methadone và tái sử dụng ma tuý 5 1.9 Vi phạm pháp luật 5 1.10 Chất lượng cuộc sống 6 1.2 TÌNH HÌNH NGHIỆN MA TUÝ VÀ NHIỄM HIV/AIDS 6 1.1 Tình hình nghiện ma túy và nhiễm HIV/AIDS trên thế giới 6 1.2 Tình hình nghiện ma túy và nhiễm HIV/AIDS ở Việt Nam 7 1.3 Tình hình nghiện ma túy và nhiễm HIV/AIDS tại tỉnh Thanh Hoá 8 1.3 MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG MA TUÝ 9 1.1 Đặc điểm kinh tế và xã hội của người nghiện ma túy tại Việt Nam 9 1.2 Đặc điểm về sử dụng ma túy và hành vi nguy cơ 10 1.3 Tác động của ma tuý đến sức khỏe, gia đình và xã hội 11 1.4 ĐIỀU TRỊ NGHIỆN MA TUÝ 13 1.1 Các nguyên tắc trong điều trị nghiện ma túy 13 1.2 Điều trị nghiện ma túy trên thế giới 13 1.3 Điều trị nghiện ma túy tại Việt Nam 15 1.5 ĐIỀU TRỊ THAY THẾ CHẤT DẠNG THUỐC PHIỆN BẰNG METHADONE18 1.1 Khái niệm về Methadone 18 1.2 Mục đích của điều trị 18 1.3 Chỉ định điều trị Methadone 18 1.4 Chống chỉ định điều trị Methadone 18 1.5 Tác dụng không mong muốn 19 1.7 Duy trì điều trị Methadone 19 1.8 Lịch sử phát triển của điều trị thay thế CDTP bằng Methadone 20 1.6 MÔ HÌNH ĐIỀU TRỊ METHADONE 21 1.1 Mô hình điều trị Methadone trên Thế giới 21 1.2 Mô hình điều trị Methadone tại Việt Nam 23 1.3 Các nhóm chỉ số chính đánh giá kết quả của chương trình 26 1.7 CÁC NGHIÊN CỨU VỀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ METHADONE 26 1.1 Làm giảm sử dụng ma túy bất hợp pháp 26 1.2 Giảm hành vi tiêm chích ma túy và dùng chung bơm kim tiêm 27 1.3 Cải thiện hành vi tình dục không an toàn 28 1.4 Giảm tỷ lệ lây nhiễm HIV, viêm gan B, viêm gan C 28 1.5 Cải thiện sức khỏe cho bệnh nhân tham gia điều trị 29 1.6 Làm giảm hành vi vi phạm pháp luật 30 1.7 Làm tăng cơ hội có việc làm 30 1.8 Hiệu quả kinh tế của điều trị thay thế bằng Methadone 30 1.9 Các yếu tố ảnh hưởng đến chương trình điều trị Methadone 31 1.8 THÔNG TIN VỀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU 35 1.1 Một số thông tin về huyện Quan Hóa và 2 xã Thành Sơn, Trung Sơn 35 1.2 Tình hình nghiện ma túy và dịch HIV/AIDS tại huyện Quan Hoá 35 1.3 Tình hình điều trị Methadone tại huyện Quan Hoá 36 1.4 Mô hình thí điểm điều trị Methadonetại xã miền núi tỉnh Thanh Hoá 36 1.9 KHUNG LÝ THUYẾT CỦA NGHIÊN CỨU 38 CHƯƠNG 2.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 40 2.1 ĐỊA ĐIỂM, ĐỐI TƯỢNG VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU 40 2.1 Địa điểm nghiên cứu 40 2.2 Đối tượng nghiên cứu 41 2.3 Thời gian nghiên cứu 41 2.2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 42 2.1Thiết kế nghiên cứu 42 2.2 Mẫu nghiên cứu 43 2.3 Nội dung và phương pháp nghiên cứu 44 2.4 Phương pháp thu thập số liệu và công cụ nghiên cứu 52 2.5 Phương pháp phân tích và xử lý số liệu 53 2.6 Đạo đức trong nghiên cứu 55 2.7 Các biện pháp khống chế sai số 55 CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 56 3.1 THỰC TRẠNG SỬ DỤNG MA TUÝ Ở NGƯỜI NGHIỆN MA TUÝ TRƯỚC KHI THAM GIA MÔ HÌNH THÍ ĐIỂM ĐIỀU TRỊ METHADONE TẠI TUYẾN XÃ, HUYỆN QUAN HOÁ, TỈNH THANH HOÁ (2015-2017) 56 3.1 Đặc điểm nhân khẩu, xã hội, việc làm của đối tượng nghiên cứu 56 3.2 Thực trạng sử dụng ma túy trước khi tham gia điều trị Methadone 58 3.3 Hành vi nguy cơ cao lây nhiễm HIV của đối tượng nghiên cứu 61 3.4 Kết quả xét nghiệm trước khi điều trị Methadone 61 3.5 Tình trạng sức khỏe của đối tượng nghiên cứu 62 3.6 Chất lượng cuộc sống và sự hài lòng về sức khỏe 63 3.7 Đặc điểm liên quan đến tiếp cận với dịch vụ y tế tại trạm y tế 64 3.2 KẾT QUẢ CỦA MÔ HÌNH THÍ ĐIỂM ĐIỀU TRỊ METHADONE TẠI TUYẾN XÃ, HUYỆN QUAN HÓA, TỈNH THANH HÓA (2015-2017) 65 3.1 Tình trạng tham gia nghiên cứu sau 12 tháng và 24 tháng điều trị Methadone 65 3.2 Kết quả về giảm sử dụng ma tuý của đối tượng nghiên cứu 66 3.3 Kết quả về giảm các hành vi nguy cơ, dự phòng lây nhiễm HIV, viêm gan B, viêm gan C của đối tượng nghiên cứu 68 3.4 Kết quả về tăng sự tiếp cận xét nghiệm HIV và điều trị ARV 70 3.5 Kết quả đạt được về làm giảm phạm tộivà bạo lực gia đình 72 3.6 Kết quả về thay đổi khả năng lao động và thu nhập của bệnh nhân 73 3.7 Kết quả về thay đổi sức khỏe và thay đổi chất lượng cuộc sống 76 3.8 Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị Methadone tại xã Thành Sơn và Trung Sơn 79 3. Thuận lợi, khó khăncủa mô hình điều trị Methadone tại trạm y tế 85 3. Tính phù hợp và khả năng duy trì của mô hình 89 CHƯƠNG 4.1THỰC TRẠNG SỬ DỤNG MA TUÝ CỦA BỆNH NHÂN TRƯỚC KHI THAM GIA MÔ HÌNH THÍ ĐIỂM ĐIỀU TRỊ METHADONE TẠI TUYẾN XÃ, HUYỆN QUAN HÓA, TỈNH THANH HÓA (2015-2017) 93 4.1 Đặc điểm của người nghiện ma tuý tại hai xã Thành Sơn và Trung Sơn 93 4.2 Thực trạng sử dụng ma tuý, cai nghiện và tái nghiện của đối tượng nghiên cứu 97 4.3 Hành vi nguy cơ và kết quả xét nghiệm của đối tượng nghiên cứu 100 4.4 Tình trạng sức khỏe và chất lượng cuộc sống của đối tượng nghiên cứu103 4.5 Thực trạng tiếp cận, sử dụng dịch vụ can thiệp giảm hại và y tế 104 4.2 KẾT QUẢ CỦA MÔ HÌNH THÍ ĐIỂM ĐIỀU TRỊ METHADONE TẠI TUYẾN XÃ, HUYỆN QUAN HÓA, TỈNH THANH HOÁ (2015 – 2017) 105 4.1 Tình hình bệnh nhân tham gia nghiên cứu sau 12 tháng và 24 tháng 105 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Bình Yên (2021). Mô hình thí điểm Methadone điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y tế Công cộng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/ket-qua-mo-hinh-thi-diem-dieu-tri-methadone-quan-hoa-thanh-hoa

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô hình thí điểm Methadone điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án mô hình thí điểm điều trị thay thế nghiện thuốc phiện bằng methadone. Kết quả thực nghiệm và đánh giá hiệu quả.

Luận án "Mô hình thí điểm Methadone điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y tế Công cộng. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Mô hình thí điểm Methadone điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô hình thí điểm Methadone điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Mô hình thí điểm Methadone điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô hình thí điểm Methadone điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô hình thí điểm Methadone điều trị nghiện chất dạng thuốc phiện" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter