Luận án nghiên cứu thực trạng thừa cân béo phì và yếu tố gen, dinh dưỡng, hoạt động thể lực ở trẻ mầm non tại Hà Nội

Thừa cân béo phì trẻ mầm non ngày càng gia tăng do chế độ dinh dưỡng và lười vận động. Tìm hiểu nguyên nhân, hậu quả và giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Nghiên cứu

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Thực trạng thừa cân béo phì trẻ mầm non hiện nay
Số trang:
171 trang
Chuyên ngành:
Y học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Thực trạng thừa cân béo phì trẻ mầm non hiện nay

Thừa cân béo phì ở trẻ em là một thách thức sức khỏe cộng đồng lớn. Tình trạng này đang gia tăng đáng kể, đặc biệt trong lứa tuổi mẫu giáo. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng và các yếu tố liên quan. Trẻ 2-5 tuổi thừa cân cần được quan tâm đặc biệt. Sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề này giúp định hình các chiến lược phòng ngừa và can thiệp hiệu quả. Thực trạng béo phì trẻ em đòi hỏi sự phối hợp từ gia đình, nhà trường và cộng đồng. Phòng ngừa sớm là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe lâu dài của trẻ.

1.1. Tỷ lệ thừa cân béo phì lứa tuổi mẫu giáo

Dịch tễ học toàn cầu ghi nhận tỷ lệ béo phì trẻ em đáng lo ngại. Việt Nam cũng đối mặt với xu hướng gia tăng. Tỷ lệ thừa cân lứa tuổi mẫu giáo tăng nhanh ở các đô thị lớn. Nghiên cứu tại Hà Nội cho thấy con số đáng báo động về trẻ 2-5 tuổi thừa cân. Sự thay đổi trong lối sống và môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến tình trạng dinh dưỡng này. Các con số này nhấn mạnh tính cấp thiết của vấn đề sức khỏe cộng đồng.

1.2. Hậu quả của thừa cân béo phì ở trẻ mầm non

Thừa cân béo phì trẻ em gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Trẻ có nguy cơ mắc bệnh tiểu đường type 2, bệnh tim mạch sớm. Các vấn đề về xương khớp, hô hấp cũng thường gặp. Hậu quả tâm lý xã hội không kém phần quan trọng. Trẻ béo phì dễ tự ti, bị phân biệt đối xử. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện của trẻ. Nguy cơ béo phì kéo dài đến tuổi trưởng thành là rất cao.

1.3. Các yếu tố nguy cơ dẫn đến béo phì sớm ở trẻ nhỏ

Nhiều yếu tố góp phần vào sự phát triển của thừa cân béo phì ở trẻ mầm non. Các yếu tố gia đình đóng vai trò quan trọng. Thói quen ăn uống, mức độ hoạt động thể chất của cha mẹ ảnh hưởng đến trẻ. Môi trường xã hội, kinh tế cũng là yếu tố nguy cơ. Sự sẵn có của thức ăn nhanh và đồ uống có đường làm tăng rủi ro. Việc nhận diện sớm các yếu tố này giúp xây dựng biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

II.Yếu tố gen ảnh hưởng thừa cân béo phì ở trẻ mầm non

Các yếu tố di truyền đóng vai trò đáng kể trong sự phát triển thừa cân béo phì. Nghiên cứu đã xác định nhiều gen liên quan đến chuyển hóa năng lượng và kiểm soát sự thèm ăn. Hiểu rõ về yếu tố di truyền béo phì giúp cá nhân hóa các chiến lược phòng ngừa. Tuy nhiên, gen không phải là yếu tố duy nhất. Tương tác giữa gen và môi trường quyết định tình trạng sức khỏe của trẻ. Việc đánh giá các kiểu gen cung cấp thông tin giá trị về nguy cơ béo phì ở trẻ em.

2.1. Gen FTO và nguy cơ béo phì di truyền ở trẻ em

Gen FTO (Fat Mass and Obesity-associated) là một trong những gen được nghiên cứu nhiều nhất. Các biến thể của gen FTO ở trẻ em liên quan đến chỉ số BMI cao hơn. Chúng ảnh hưởng đến cảm giác thèm ăn và lượng calo hấp thụ. Trẻ mang kiểu gen FTO nhất định có nguy cơ béo phì cao hơn. Tuy nhiên, nguy cơ này có thể được điều chỉnh bằng lối sống. Hiểu về gen FTO giúp nhận diện sớm trẻ có nguy cơ.

2.2. Các gen khác liên quan đến thừa cân béo phì trẻ nhỏ

Ngoài FTO, các gen như MC4R (Melanocortin-4 receptor) và ADRB3 (Beta-3 adrenergic receptor) cũng được nghiên cứu. Các biến thể gen này có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa lipid và cảm giác no. Nghiên cứu bệnh-chứng đã tìm thấy mối liên hệ giữa các SNP (đa hình đơn nucleotide) của các gen này với béo phì ở trẻ mầm non Hà Nội. Việc phân tích đa dạng gen giúp làm rõ bức tranh phức tạp của bệnh.

2.3. Tương tác giữa gen và môi trường sống của trẻ

Yếu tố di truyền không hoạt động độc lập. Gen tương tác mạnh mẽ với môi trường sống. Một môi trường sống không lành mạnh có thể khuếch đại tác động của gen tiền định béo phì. Ngược lại, lối sống tích cực có thể giảm thiểu nguy cơ di truyền. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng và vận động. Can thiệp môi trường là cần thiết ngay cả khi có yếu tố gen.

III.Chế độ dinh dưỡng cho trẻ mầm non và phòng ngừa béo phì

Dinh dưỡng đóng vai trò cốt yếu trong việc phòng ngừa và quản lý thừa cân béo phì trẻ em. Một chế độ ăn uống lành mạnh từ sớm giúp thiết lập thói quen tốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ. Việc kiểm soát khẩu phần ăn và chất lượng thực phẩm là rất quan trọng. Chế độ dinh dưỡng cho trẻ béo phì cần được thiết kế khoa học. Gia đình và trường học đều có trách nhiệm trong việc đảm bảo dinh dưỡng hợp lý.

3.1. Khẩu phần ăn trường mầm non và kiểm soát năng lượng

Khẩu phần ăn trường mầm non cần được thiết kế cân đối. Đảm bảo cung cấp đủ năng lượng và dưỡng chất mà không dư thừa. Kiểm soát lượng calo từ thức ăn là cần thiết. Tránh thực phẩm chế biến sẵn, nhiều đường và chất béo không lành mạnh. Việc giáo dục dinh dưỡng cho trẻ và nhân viên trường mầm non rất quan trọng. Đảm bảo trẻ được ăn đủ bữa, cân bằng, đa dạng thực phẩm.

3.2. Ảnh hưởng thức ăn nhanh đồ uống có đường đến trẻ

Thức ăn nhanh và đồ uống có đường là những tác nhân chính gây béo phì. Chúng chứa nhiều calo rỗng, ít chất dinh dưỡng. Việc tiêu thụ thường xuyên làm tăng nguy cơ thừa cân lứa tuổi mẫu giáo. Đường và chất béo bão hòa gây nghiện, khó kiểm soát. Gia đình cần hạn chế tối đa việc cho trẻ tiếp xúc với các loại thực phẩm này. Thay vào đó, khuyến khích sử dụng trái cây, rau củ và nước lọc.

3.3. Xây dựng thực đơn dinh dưỡng cho trẻ 2 5 tuổi thừa cân

Xây dựng thực đơn riêng cho trẻ 2-5 tuổi thừa cân là cần thiết. Thực đơn nên tập trung vào thực phẩm tươi, ít chế biến. Ưu tiên rau xanh, trái cây, protein nạc và ngũ cốc nguyên hạt. Hạn chế đường, muối và chất béo xấu. Kích thích trẻ uống đủ nước. Chia nhỏ bữa ăn trong ngày giúp kiểm soát cảm giác đói. Tham vấn chuyên gia dinh dưỡng để có kế hoạch phù hợp.

IV.Hoạt động vận động và giải pháp giảm béo phì trẻ em

Hoạt động thể chất là một trụ cột quan trọng trong phòng chống thừa cân béo phì trẻ mầm non. Vận động giúp đốt cháy calo, tăng cường trao đổi chất. Nó cũng góp phần phát triển hệ cơ xương khỏe mạnh và cải thiện tâm trạng. Giảm thời gian tĩnh tại, tăng cường vui chơi năng động là cần thiết. Giải pháp giảm béo phì trẻ em đòi hỏi sự kết hợp giữa vận động và dinh dưỡng. Khuyến khích trẻ tham gia các hoạt động thể chất phù hợp với lứa tuổi.

4.1. Vai trò vận động trong phòng chống béo phì trẻ em

Vận động thường xuyên mang lại nhiều lợi ích cho trẻ. Nó giúp duy trì cân nặng khỏe mạnh, giảm mỡ thừa. Hoạt động thể chất còn cải thiện sức khỏe tim mạch, giảm nguy cơ bệnh tật. Trẻ năng động hơn sẽ có tinh thần tốt hơn, ngủ ngon hơn. Vận động cũng phát triển kỹ năng vận động thô và tinh. Đây là một phần không thể thiếu của lối sống lành mạnh.

4.2. Thúc đẩy hoạt động thể chất cho trẻ mầm non hàng ngày

Cha mẹ và nhà trường cần tạo điều kiện cho trẻ vận động. Dành ít nhất 60 phút hoạt động thể chất cường độ vừa phải mỗi ngày. Các trò chơi ngoài trời như chạy, nhảy, leo trèo rất có lợi. Giảm thời gian sử dụng thiết bị điện tử, TV. Khuyến khích trẻ tham gia các hoạt động vui chơi sáng tạo. Môi trường an toàn, rộng rãi giúp trẻ tự do khám phá và vận động.

4.3. Giải pháp can thiệp tổng thể cho trẻ thừa cân mẫu giáo

Can thiệp cho trẻ thừa cân lứa tuổi mẫu giáo cần tiếp cận toàn diện. Kết hợp điều chỉnh dinh dưỡng và tăng cường vận động. Chương trình giáo dục sức khỏe cho phụ huynh và giáo viên rất quan trọng. Hỗ trợ tâm lý cho trẻ béo phì giúp trẻ tự tin hơn. Mục tiêu là thay đổi lối sống bền vững, không chỉ giảm cân tạm thời. Sự kiên trì và phối hợp từ nhiều phía mang lại hiệu quả tốt nhất.

V.Đánh giá và phân loại thừa cân béo phì trẻ mẫu giáo

Việc đánh giá chính xác tình trạng dinh dưỡng là bước đầu tiên để can thiệp. Sử dụng các công cụ chuẩn giúp xác định sớm thừa cân béo phì trẻ em. Chỉ số BMI theo tuổi chuẩn WHO là tiêu chí vàng. Hiểu rõ về cách phân loại giúp đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Theo dõi định kỳ tình trạng tăng trưởng của trẻ là cần thiết. Điều này đảm bảo trẻ phát triển khỏe mạnh, tránh các biến chứng lâu dài.

5.1. Chỉ số BMI theo tuổi chuẩn WHO cho trẻ nhỏ

Chỉ số BMI (Body Mass Index) là thước đo phổ biến để đánh giá thừa cân béo phì. Đối với trẻ em, BMI được tính toán và đối chiếu với biểu đồ tăng trưởng theo tuổi và giới của WHO. Chỉ số BMI theo tuổi chuẩn WHO cung cấp ngưỡng chính xác. Nó giúp xác định liệu trẻ 2-5 tuổi thừa cân hay béo phì. Không sử dụng tiêu chuẩn người lớn cho trẻ em.

5.2. Sử dụng biểu đồ tăng trưởng trẻ em để theo dõi

Biểu đồ tăng trưởng trẻ em của WHO là công cụ hữu ích. Biểu đồ này giúp theo dõi sự phát triển cân nặng, chiều cao và BMI của trẻ theo thời gian. Các đường bách phân vị trên biểu đồ cho biết trẻ đang phát triển như thế nào so với các bạn cùng lứa. Việc đánh giá định kỳ trên biểu đồ giúp phát hiện sớm các vấn đề về dinh dưỡng, bao gồm thừa cân lứa tuổi mẫu giáo.

5.3. Định nghĩa và các ngưỡng phân loại thừa cân béo phì

Theo WHO, thừa cân và béo phì ở trẻ em được định nghĩa dựa trên BMI theo tuổi. Thừa cân khi BMI theo tuổi lớn hơn hoặc bằng bách phân vị 85. Béo phì khi BMI theo tuổi lớn hơn hoặc bằng bách phân vị 95. Việc áp dụng đúng các ngưỡng này quan trọng. Nó giúp chuẩn hóa việc chẩn đoán và so sánh kết quả giữa các nghiên cứu. Các tiêu chí rõ ràng giúp xác định tình trạng trẻ 2-5 tuổi thừa cân.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Định nghĩa và phân loại thừa cân, béo phì
1.2. Dịch tễ học thừa cân, béo phì trẻ em thế giới và tại Việt Nam
1.3. Các phương pháp đánh giá tình trạng thừa cân, béo phì ở trẻ em
1.4. Hậu quả của thừa cân, béo phì ở trẻ em
1.5. Các yếu tố nguy cơ dẫn đến thừa cân, béo phì ở trẻ em
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.4. Phương pháp và ngưỡng tiêu chí đánh giá thừa cân, béo phì bằng các chỉ số nhân trắc
2.5. Sai số và khống chế sai số
2.6. Phân tích và xử lý số liệu
2.7. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Thực trạng thừa cân, béo phì và một số yếu tố liên quan ở trẻ mầm non Hà Nội
3.2. Một số yếu tố gia đình liên quan đến thừa cân, béo phì của trẻ mầm non Hà Nội
3.3. Kiểu gen một số SNP ở gen ADRB3, FTO, MC4R và phân tích một số yếu tố nguy cơ của môi trường và kiểu gen ảnh hưởng đến béo phì ở trẻ mầm non Hà Nội
3.4. Phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng đến béo phì ở trẻ mầm non Hà Nội trong nghiên cứu bệnh-chứng
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Thực trạng TC, BP và các yếu tố liên quan ở trẻ em mầm non Hà Nội
4.2. Đặc điểm kiểu gen và alen của SNP rs9939609 gen FTO, rs12970134 gen MC4R, rs4994 gen ADRB3 của trẻ em mầm non Hà Nội trong nghiên cứu bệnh chứng
4.3. Phân tích đa biến ảnh hưởng của các yếu tố đến béo phì ở nhóm bệnh và nhóm chứng của trẻ mầm non Hà Nội
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu thực trạng thừa cân béo phì và một số đặc điểm gen thói quen dinh dưỡng hoạt động thể lực ở trẻ mầm non

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Định nghĩa và phân loại thừa cân, béo phì. Dịch tễ học thừa cân, béo phì trẻ em thế giới và tại Việt Nam.

Các phương pháp đánh giá tình trạng thừa cân, béo phì ở trẻ em. Hậu quả của thừa cân, béo phì ở trẻ em. Các yếu tố nguy cơ dẫn đến thừa cân, béo phì ở trẻ em. 21 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp và ngưỡng tiêu chí đánh giá thừa cân, béo phì bằng các chỉ số nhân trắc.

Sai số và khống chế sai số. Phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Thực trạng thừa cân, béo phì và một số yếu tố liên quan ở trẻ mầm non Hà Nội. Một số yếu tố gia đình liên quan đến thừa cân, béo phì của trẻ mầm non Hà Nội. Kiểu gen một số SNP ở gen ADRB3, FTO, MC4R và phân tích một số yếu tố nguy cơ của môi trường và kiểu gen ảnh hưởng đến béo phì ở trẻ mầm non Hà Nội. Phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng đến béo phì ở trẻ mầm non Hà Nội trong nghiên cứu bệnh-chứng.

79 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Thực trạng TC, BP và các yếu tố liên quan ở trẻ em mầm non Hà Nội. Đặc điểm kiểu gen và alen của SNP rs9939609 gen FTO, rs12970134 gen MC4R, rs4994 gen ADRB3 của trẻ em mầm non Hà Nội trong nghiên cứu bệnh chứng. Phân tích đa biến ảnh hưởng của các yếu tố đến béo phì ở nhóm bệnh và nhóm chứng của trẻ mầm non Hà Nội.

123 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Phân loại dinh dưỡng theo chỉ số cân nặng theo tuổi; chiều cao theo tuổi ở trẻ dưới 5 tuổi. Phân loại dinh dưỡng theo chỉ số cân nặng theo chiều cao và BMI theo tuổi ở trẻ dưới 5 tuổi. Phân loại dinh dưỡng cân nặng theo tuổi, chiều cao theo tuổi.

Phân loại dinh dưỡng BMI/ tuổi ở trẻ từ 5 đến 9 tuổi. Béo phì ở trẻ em và nguy cơ béo phì ở tuổi trưởng thành. Ảnh hưởng kinh tế của thừa cân, béo phì ở một số quốc gia. Thành phần và lượng của phản ứng theo phương pháp AS-PCR trong phân tích đa hình rs1297034 gen MC4R.

Kích thước sản phẩm PCR theo phương pháp AS - PCR. Trình tự nucleotide của các cặp mồi theo phương pháp RFLP – PCR. Thành phần và lượng của phản ứng theo phương pháp RFLP-PCR. Nhiệt độ, thời gian gắn mồi và số chu kì của phản ứng theo phương pháp RFLP - PCR.

Thời gian điện di, kích thước sản phẩm theo phương pháp RFLP-PCR. Enzyme, nhiệt độ, thời gian ủ theo phương pháp RFLP - PCR. Kích thước sản phẩm PCR sau khi ủ enzyme của 2 đa hình theo phương pháp RFLP – PCR. Đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng nghiên cứu.

Phân bố tình trạng dinh dưỡng theo tháng tuổi của đối tượng nghiên cứu. Phân bố tỷ lệ thừa cân, béo phì theo tháng tuổi và giới của đối tượng nghiên cứu. Một số yếu tố nhân khẩu học liên quan với thừa cân, béo phì ở trẻ mầm non Hà Nội. Các yếu tố liên quan về đặc điểm của cha mẹ và nuôi dưỡng sơ sinh với thừa cân béo phì ở trẻ mầm non Hà Nội.

Mối liên quan về dinh dưỡng – thói quen ăn uống với béo phì ở nhà của trẻ em. Đặc điểm của nhóm trẻ béo phì và nhóm trẻ bình thường ở Hà Nội trong nghiên cứu bệnh-chứng. ỷ lệ kiểu gen và alen SNP rs9939609 gen FTO, rs12970134 gen MC4R, rs4994 gen ADRB3 ở trẻ em mầm non Hà Nội trong nghiên cứu bệnh chứng. Đặc điểm nhân trắc ở 3 kiểu gen của đối tượng nghiên cứu bệnh chứng.

Đặc điểm nhân trắc ở các nhóm kiểu gen của SNP rs4994 gen ADRB3 trong nghiên cứu bệnh-chứng. Đặc điểm nhân trắc ở các nhóm kiểu gen SNP rs9939609 gen FTO trong nghiên cứu bệnh-chứng. Đặc điểm nhân trắc ở các nhóm kiểu gen SNP rs12970134 gen MC4R trong nghiên cứu bệnh chứng. Những mô hình di truyền giả định của 3 SNP nghiên cứu.

Mối liên quan giữa SNP rs4994 gen ADRB3 và béo phì ở trẻ em mầm non Hà Nội trong nghiên cứu bệnh chứng. Mối liên quan giữa SNP rs9939609 gen FTO và béo phì ở trẻ em mầm non Hà Nội trong nghiên cứu bệnh chứng. Mối liên quan giữa SNP rs12970134 gen MC4R đến béo phì ở trẻ em mầm non Hà Nội trong nghiên cứu bệnh chứng. Sự kết hợp các kiểu gen ở 3 gen liên quan đến béo phì trong nghiên cứu bệnh-chứng.

Các yếu tố liên quan về bà mẹ & gia đình với béo phì trong nghiên cứu bệnh chứng. Mối liên quan giữa đặc điểm ăn uống và béo phì ở trẻ em mầm non Hà Nội trong nghiên cứu bệnh-chứng. Mối liên quan giữa béo phì và hoạt động thể lực của trẻ mầm non Hà Nội trong nghiên cứu bệnh-chứng. Các yếu tố nguy cơ độc lập với béo phì trong nghiên cứu bệnh- chứng.

Mô hình phân tích hồi quy logistic đa biến về ảnh hưởng của yếu tố môi trường đến béo phì ở trẻ mầm non Hà Nội khi sử dụng phương pháp backward liên tục. Ảnh hưởng của yếu tố môi trường đến béo phì ở trẻ mầm non Hà Nội trong nghiên cứu bệnh chứng khi phân tích đa biến. Mô hình phân tích hồi quy logistic đa biến về ảnh hưởng của yếu tố gen đến béo phì ở trẻ mầm non Hà Nội trong nghiên cứu bệnh chứng khi sử dụng phương pháp Backward liên tục. Ảnh hưởng của yếu tố gen đến béo phì ở trẻ mầm non Hà Nội trong nghiên cứu bệnh-chứng khi phân tích đa biến.

Mô hình phân tích hồi quy logistic đa biến về ảnh hưởng tổng hợp của yếu tố môi trường và gen đến béo phì ở trẻ mầm non Hà Nội khi sử dụng phương pháp Backward liên tục. Ảnh hưởng tổng hợp của yếu tố gen và môi trường đến béo phì ở trẻ mầm non Hà Nội trong nghiên cứu bệnh chứng khi phân tích đa biến. Hệ số ảnh hưởng của yếu tố môi trường đến béo phì ở trẻ mầm non Hà Nội khi phân tích BMA. Hệ số ảnh hưởng của các yếu tố trong mô hình dự đoán nguy cơ béo phì ở trẻ mầm non Hà Nội khi phân tích BMA.

92 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ nam (A) và trẻ nữ (B) ở các trường mầm non Hà Nội. Số alen nguy cơ ở nhóm bình thường và béo phì. Biểu đồ đường cong ROC của các mô hình dự đoán về ảnh hưởng của tổng hợp các yếu tố môi trường và gen đến béo phì ở trẻ mầm non Hà Nội trong nghiên cứu bệnh chứng.

Xác suất của các yếu tố nguy cơ đưa vào mô hình dự đoán trẻ mầm non Hà Nội trong nghiên cứu bệnh chứng khi thực hiện phân tích BMA. 89 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Bản đồ tỷ lệ trẻ thừa cân, béo phì của các nước trên thế giới từ năm 2000 đến 2014. Những yếu tố nguy cơ chính dẫn đến béo phì ở trẻ em.

Chu kì nhiệt của phản ứng theo phương pháp AS – PCR trong phân tích đa hình rs1297034 gen MC4R. Ảnh điện di sản phẩm PCR trong phân tích kiểu gen SNP rs1297034 gen MC4R. Kiểu gen mẫu 1: GG, mẫu 2: AG, mẫu 3: AA. Chu kì nhiệt của phản ứng theo phương pháp RFLP-PCR.

Ảnh điện di sản phẩm PCR (A) và sau khi cắt với enzyme giới hạn (B) trong phân tích kiểu gen SNP rs4994 gen ADRB3. Ảnh điện di sản phẩm PCR (A) và ủ enzyme cắt giới hạn (B) trong phân tích kiểu gen SNP rs9939609 gen FTO. Những mô hình dự đoán nguy cơ béo phì ở trẻ mầm non Hà Nội khi sử dụng phương pháp BMA. 90 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thừa cân, béo phì (TC, BP) được xem là một “đại dịch” mới của thế kỷ XXI bởi sự gia tăng nhanh chóng và những hệ quả nghiêm trọng về sức khỏe và gánh nặng bệnh tật mà nó gây ra1.

Hậu quả của thừa cân, béo phì trẻ em đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi cần đặc biệt quan tâm vì đó là mối đe dọa lâu dài đến sức khỏe khi trưởng thành. Thừa cân, béo phì sẽ làm gia tăng nguy cơ đối với các bệnh mạn tính như các bệnh về tim mạch, tiểu đường, viêm xương khớp, sỏi mật, gan nhiễm mỡ, và một số bệnh ung thư. Béo phì ở trẻ em còn làm chậm tăng trưởng, dễ dẫn tới những ảnh hưởng nặng nề về tâm lý ở trẻ như tự ti, nhút nhát, kém hòa đồng, học kém. Thừa cân, béo phì ở trẻ em có thể là nguồn gốc các vấn đề sức khỏe trong tương lai2.

Thừa cân, béo phì đặc biệt ở lứa tuổi học sinh đang gia tăng nhanh chóng trên toàn thế giới, không chỉ ở các nước phát triển mà cả ở các nước đang phát triển2. Theo số liệu của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) năm 2016 thế giới có hơn 1,9 tỷ người trên 18 tuổi bị thừa cân, trong đó có 650 triệu người bị béo phì. Không chỉ ở các nước có thu nhập cao mà ngay tại các nước có thu nhập thấp và trung bình thì tỷ lệ thừa cân, béo phì cũng tăng, nhất là ở các khu vực đô thị3. Tại Việt Nam, các cuộc điều tra dịch tễ trước năm 1995 cho thấy tỷ lệ thừa cân không đáng kể, béo phì hầu như không có.

Nhưng tới Tổng điều tra dinh dưỡng toàn quốc năm 2000 thì tỷ lệ thừa cân ở phụ nữ tuổi sinh đẻ từ 15 – 49 tuổi là 4,6%, ở thành phố (9,2%) cao gấp 3 lần nông thôn (3,0%)4. Theo nghiên cứu của Trần Thị Phúc Nguyệt (năm 2006) ở trẻ 4 – 6 tuổi nội thành, tỷ lệ thừa cân là 4,9%, béo phì là 3,1%, trong đó nam thừa cân là 6,1%, nữ thừa cân là 3,8%5. Theo kết quả tổng điều tra dinh dưỡng năm 2009-2010 của Viện Dinh dưỡng, tỷ lệ thừa cân và béo phì ở trẻ em < 5 tuổi là 5,6%; trong đó, tỷ lệ béo phì là 2,8%. Ở các vùng thành thị tỷ lệ thừa cân- béo phì là 6,5%.

Tỷ lệ thừa cân-béo phì ở trẻ dưới 5 tuổi có xu hướng gia tăng, đặc biệt ở các thành phố lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh - nơi có tỷ lệ thừa cân, béo phì trẻ em cao nhất trên toàn quốc6.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Thừa cân béo phì trẻ mầm non: Thực trạng, gen, dinh dưỡng, vận động (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dinh-duong-cong-dong/luan-an-nghien-cuu-thua-can-beo-phi-tre-mam-non-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thừa cân béo phì trẻ mầm non: Thực trạng, gen, dinh dưỡng, vận động" nghiên cứu về vấn đề gì?

Thừa cân béo phì trẻ mầm non ngày càng gia tăng do chế độ dinh dưỡng và lười vận động. Tìm hiểu nguyên nhân, hậu quả và giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

Luận án "Thừa cân béo phì trẻ mầm non: Thực trạng, gen, dinh dưỡng, vận động" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thừa cân béo phì trẻ mầm non: Thực trạng, gen, dinh dưỡng, vận động" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Dinh Dưỡng Cộng Đồng.

Luận án "Thừa cân béo phì trẻ mầm non: Thực trạng, gen, dinh dưỡng, vận động" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thừa cân béo phì trẻ mầm non: Thực trạng, gen, dinh dưỡng, vận động" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thừa cân béo phì trẻ mầm non: Thực trạng, gen, dinh dưỡng, vận động" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter