Luận án tiến sĩ dinh dưỡng: Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng & bột lá riềng ấm cải thiện tình trạng dinh dưỡng và miễn dịch cho trẻ em 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái tại Sơn La
Luận án nghiên cứu bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá riềng ấm cải thiện tình trạng dinh dưỡng, miễn dịch cho trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái tại Sơn La.
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu bổ sung đa vi chất & lá riềng ấm hiệu quả
- Số trang:
- 204 trang
- Trường:
- Viện Dinh dưỡng
- Chuyên ngành:
- Dinh dưỡng
- Tác giả:
- Khúc Thị Hiền
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu bổ sung đa vi chất lá riềng ấm hiệu quả
Một nghiên cứu quan trọng đã được thực hiện để đánh giá hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá riềng ấm. Nghiên cứu này tập trung vào trẻ em 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái. Mục tiêu chính là cải thiện tình trạng dinh dưỡng trẻ em và tăng cường miễn dịch. Thiếu vi chất dinh dưỡng là vấn đề phổ biến ở trẻ mẫu giáo. Việc bổ sung vi chất được xem xét như một giải pháp thiết yếu. Bột lá riềng cũng được khảo sát về tiềm năng dinh dưỡng và hỗ trợ sức khỏe. Các can thiệp dinh dưỡng có thể giảm gánh nặng bệnh tật. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học cho các chương trình dinh dưỡng cộng đồng. Kết quả có ý nghĩa lớn đối với trẻ em 3-5 tuổi tại các vùng khó khăn. Tình trạng sức khỏe chung của trẻ có thể được nâng cao. Việc tích hợp các giải pháp tự nhiên như lá riềng ấm vào chế độ ăn cũng là một điểm nhấn. Đây là cách tiếp cận bền vững và dễ tiếp cận cho cộng đồng dân tộc Thái.
1.1. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu dinh dưỡng
Mục tiêu nghiên cứu là xác định hiệu quả dinh dưỡng của việc bổ sung đa vi chất dinh dưỡng. Đồng thời, đánh giá tác động của bột lá riềng ấm lên tình trạng dinh dưỡng trẻ em và khả năng miễn dịch. Đối tượng nghiên cứu là trẻ em 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái. Những trẻ mẫu giáo này sống tại thành phố Sơn La. Vùng này thường đối mặt với thách thức về dinh dưỡng. Tổng số trẻ tham gia được chia thành các nhóm can thiệp. Một nhóm nhận bổ sung đa vi chất dinh dưỡng. Một nhóm khác nhận bột lá riềng ấm. Nhóm đối chứng không nhận can thiệp. Các chỉ số về tăng trưởng, huyết học và nhiễm khuẩn được theo dõi. Việc thu thập dữ liệu diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Đây là nền tảng để hiểu rõ hơn về nhu cầu dinh dưỡng của trẻ em 3-5 tuổi thuộc dân tộc Thái. Kết quả giúp xây dựng chiến lược can thiệp phù hợp.
1.2. Phương pháp can thiệp bổ sung đa vi chất
Nghiên cứu áp dụng thiết kế can thiệp. Phương pháp này bao gồm việc phân chia ngẫu nhiên các nhóm đối tượng. Một nhóm trẻ em 36-59 tháng tuổi được bổ sung đa vi chất dinh dưỡng hàng ngày. Công thức đa vi chất dinh dưỡng được chuẩn hóa. Nó chứa các vitamin và khoáng chất thiết yếu. Một nhóm khác nhận bột lá riềng ấm. Liều lượng bột lá riềng được tính toán cẩn thận. Việc bổ sung vi chất và lá riềng ấm diễn ra trong một khoảng thời gian cố định. Ví dụ, can thiệp kéo dài 3 tháng hoặc 6 tháng. Các chỉ số dinh dưỡng được đo trước và sau can thiệp. Bao gồm chiều cao, cân nặng, hemoglobin. Tình trạng bệnh tật cũng được ghi nhận. Việc giám sát chặt chẽ đảm bảo tính đúng đắn của quá trình. Điều này giúp đánh giá chính xác hiệu quả dinh dưỡng của can thiệp. Nghiên cứu cũng khảo sát sự chấp nhận của sản phẩm. Sự chấp nhận tốt là yếu tố quan trọng cho tính bền vững của chương trình bổ sung vi chất.
II.Cải thiện tình trạng dinh dưỡng trẻ em dân tộc Thái
Nghiên cứu đã chỉ ra tiềm năng lớn trong việc cải thiện tình trạng dinh dưỡng trẻ em thuộc dân tộc Thái. Trẻ em 36-59 tháng tuổi là đối tượng dễ bị thiếu vi chất dinh dưỡng. Bổ sung đa vi chất dinh dưỡng được kỳ vọng sẽ giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng. Các chỉ số nhân trắc như cân nặng theo tuổi, chiều cao theo tuổi đã được theo dõi. Sự cải thiện về các chỉ số này là minh chứng cho hiệu quả dinh dưỡng của can thiệp. Bổ sung vi chất không chỉ hỗ trợ tăng trưởng thể chất. Nó còn góp phần vào sự phát triển toàn diện của trẻ mẫu giáo. Tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi và gầy còm có thể giảm đáng kể. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe cộng đồng. Các chương trình y tế công cộng có thể dựa vào kết quả này. Từ đó, xây dựng chiến lược phòng chống thiếu vi chất dinh dưỡng hiệu quả hơn.
2.1. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng trẻ mẫu giáo
Trước khi can thiệp, tình trạng dinh dưỡng trẻ em được đánh giá kỹ lưỡng. Sử dụng các chỉ số Z-score theo tiêu chuẩn của WHO. Bao gồm Z-score cân nặng theo tuổi (WAZ), chiều cao theo tuổi (HAZ) và cân nặng theo chiều cao (WHZ). Kết quả ban đầu có thể cho thấy tỷ lệ thiếu vi chất dinh dưỡng cao. Đặc biệt ở nhóm trẻ em 3-5 tuổi dân tộc Thái. Chỉ số hemoglobin cũng được kiểm tra để phát hiện thiếu máu. Khẩu phần ăn của trẻ mẫu giáo được thu thập. Mục đích là xác định sự thiếu hụt dinh dưỡng. Dữ liệu này cung cấp bức tranh toàn diện về sức khỏe. Nó cũng làm cơ sở để so sánh hiệu quả dinh dưỡng sau can thiệp. Việc hiểu rõ tình trạng dinh dưỡng trẻ em ban đầu là rất quan trọng. Nó giúp định hình chiến lược bổ sung vi chất và lá riềng ấm.
2.2. Tác động của bổ sung vi chất đến tăng trưởng
Sau thời gian can thiệp, bổ sung đa vi chất dinh dưỡng đã cho thấy tác động tích cực. Cân nặng và chiều cao trung bình của trẻ em 36-59 tháng tuổi có thể tăng lên. Đặc biệt ở nhóm trẻ em dân tộc Thái nhận can thiệp. Điều này thể hiện hiệu quả dinh dưỡng rõ rệt. Tỷ lệ trẻ suy dinh dưỡng thấp còi và nhẹ cân có xu hướng giảm. Bổ sung vi chất giúp bù đắp các dưỡng chất còn thiếu. Nó hỗ trợ quá trình tăng trưởng và phát triển xương. Bột lá riềng ấm cũng có thể đóng góp vào việc này. Các thành phần của lá riềng ấm có thể cải thiện hấp thu dinh dưỡng. Tăng trưởng tốt hơn là dấu hiệu của sức khỏe được cải thiện. Đây là mục tiêu chính của bất kỳ chương trình bổ sung vi chất nào. Kết quả này củng cố tầm quan trọng của đa vi chất dinh dưỡng cho trẻ mẫu giáo.
III.Hiệu quả bột lá riềng ấm lên miễn dịch trẻ 3 5 tuổi
Một trong những phát hiện đáng chú ý là hiệu quả của bột lá riềng ấm lên hệ miễn dịch. Trẻ em 3-5 tuổi có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Chúng dễ mắc các bệnh nhiễm khuẩn. Bổ sung bột lá riềng có thể tăng cường sức đề kháng. Lá riềng ấm được biết đến với các đặc tính kháng viêm và kháng khuẩn. Việc này giúp giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Đặc biệt là các bệnh hô hấp và tiêu chảy. Đây là những vấn đề sức khỏe phổ biến ở trẻ mẫu giáo. Hiệu quả dinh dưỡng không chỉ dừng lại ở tăng trưởng. Nó còn bao gồm khả năng phòng vệ của cơ thể. Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng về vai trò của bột lá riềng trong việc này. Tăng cường miễn dịch là chìa khóa để trẻ em dân tộc Thái phát triển khỏe mạnh. Nó giảm gánh nặng y tế cho gia đình và cộng đồng.
3.1. Vai trò của lá riềng ấm trong phòng bệnh
Lá riềng ấm (Alpinia zerumbet) chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học. Các hợp chất này có đặc tính chống oxy hóa và kháng viêm. Chúng có thể giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh. Việc bổ sung bột lá riềng có thể làm giảm nguy cơ nhiễm trùng. Đặc biệt ở trẻ em 36-59 tháng tuổi. Các chỉ số miễn dịch được đánh giá trong nghiên cứu. Bao gồm các kháng thể và tế bào miễn dịch. Sự cải thiện các chỉ số này cho thấy lá riềng ấm có vai trò tích cực. Nó góp phần vào hiệu quả dinh dưỡng tổng thể. Tăng cường khả năng phòng vệ tự nhiên của cơ thể. Điều này đặc biệt quan trọng đối với trẻ em dân tộc Thái sống ở những nơi có điều kiện vệ sinh hạn chế. Đây là một phương pháp tự nhiên để hỗ trợ sức khỏe.
3.2. Ảnh hưởng đến tình trạng nhiễm khuẩn hô hấp
Nghiên cứu đã theo dõi tần suất và mức độ nghiêm trọng của các đợt nhiễm khuẩn. Đặc biệt là nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh ở trẻ mẫu giáo. Bổ sung bột lá riềng ấm có thể làm giảm tỷ lệ mắc các bệnh này. Số ngày ốm do nhiễm khuẩn hô hấp có thể giảm. Điều này cho thấy lá riềng ấm có tác dụng bảo vệ. Nó giúp trẻ em 3-5 tuổi ít bị ốm hơn. Hiệu quả dinh dưỡng được thể hiện qua việc giảm gánh nặng bệnh tật. Giúp trẻ có nhiều thời gian học tập và vui chơi. Đây là yếu tố quan trọng cho sự phát triển nhận thức và xã hội. Việc giảm nhiễm khuẩn cũng góp phần cải thiện tình trạng dinh dưỡng trẻ em. Vì bệnh tật thường làm tăng nhu cầu dinh dưỡng và giảm hấp thu.
IV.Khẩu phần và thiếu vi chất dinh dưỡng ở trẻ em
Phân tích khẩu phần ăn là một phần quan trọng của nghiên cứu. Nó giúp xác định mức độ thiếu vi chất dinh dưỡng ở trẻ em 36-59 tháng tuổi. Khẩu phần ăn của trẻ em dân tộc Thái thường có những đặc điểm riêng. Chúng có thể không cung cấp đủ đa vi chất dinh dưỡng thiết yếu. Các vitamin và khoáng chất như sắt, kẽm, vitamin A thường bị thiếu hụt. Thiếu vi chất dinh dưỡng dẫn đến nhiều hệ lụy sức khỏe. Bao gồm suy dinh dưỡng, giảm sức đề kháng và chậm phát triển. Việc hiểu rõ tình trạng này là cần thiết. Từ đó, xây dựng các chiến lược bổ sung vi chất phù hợp. Điều này đảm bảo trẻ mẫu giáo nhận đủ dưỡng chất. Hiệu quả dinh dưỡng của can thiệp sẽ cao hơn khi biết rõ các thiếu hụt cụ thể.
4.1. Đánh giá khẩu phần ăn của trẻ em dân tộc Thái
Khẩu phần ăn của trẻ em 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái đã được khảo sát. Việc thu thập dữ liệu bằng phương pháp phỏng vấn 24 giờ. Điều này giúp ước tính lượng năng lượng và các chất dinh dưỡng. Phân tích cho thấy khẩu phần ăn có thể thiếu hụt một số đa vi chất dinh dưỡng quan trọng. Ví dụ, thực phẩm giàu sắt, kẽm, vitamin A có thể chưa được tiêu thụ đầy đủ. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến thiếu vi chất dinh dưỡng. Tập quán ăn uống và nguồn thực phẩm sẵn có ảnh hưởng lớn. Việc thiếu đa dạng thực phẩm cũng là một yếu tố. Các bữa ăn của trẻ mẫu giáo cần được cải thiện. Cần tăng cường thực phẩm giàu bổ sung vi chất tự nhiên. Điều này góp phần vào hiệu quả dinh dưỡng bền vững.
4.2. Nguyên nhân phổ biến của thiếu vi chất dinh dưỡng
Thiếu vi chất dinh dưỡng ở trẻ em 3-5 tuổi có nhiều nguyên nhân. Khẩu phần ăn không đầy đủ là yếu tố hàng đầu. Tiếp cận hạn chế với thực phẩm đa dạng cũng đóng vai trò. Tình trạng kinh tế xã hội của gia đình cũng ảnh hưởng. Bệnh tật thường xuyên như tiêu chảy hay nhiễm khuẩn hô hấp cũng làm tăng nhu cầu dinh dưỡng. Chúng cũng giảm khả năng hấp thu. Sự thiếu hiểu biết về dinh dưỡng của phụ huynh cũng là một vấn đề. Các yếu tố này kết hợp lại gây ra thiếu vi chất dinh dưỡng trầm trọng. Đặc biệt trong cộng đồng dân tộc Thái. Việc giải quyết những nguyên nhân gốc rễ này là rất cần thiết. Nó giúp tối đa hóa hiệu quả dinh dưỡng của bất kỳ chương trình bổ sung vi chất nào. Can thiệp cần đa chiều, bao gồm cả giáo dục dinh dưỡng.
V.Ứng dụng kết quả nghiên cứu dinh dưỡng trẻ mẫu giáo
Kết quả từ nghiên cứu này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt trong các chương trình y tế công cộng. Mục tiêu là cải thiện tình trạng dinh dưỡng trẻ em và sức khỏe. Bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá riềng ấm đã chứng minh hiệu quả dinh dưỡng. Việc này có thể được nhân rộng. Các chính sách dinh dưỡng cần xem xét tích hợp các giải pháp này. Đặc biệt cho trẻ em 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái và các nhóm dễ bị tổn thương. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ việc phát triển các hướng dẫn can thiệp. Mục tiêu là giảm thiếu vi chất dinh dưỡng. Đồng thời, nâng cao sức khỏe tổng thể cho trẻ mẫu giáo. Đây là bước tiến quan trọng trong chăm sóc sức khỏe ban đầu.
5.1. Khuyến nghị chính sách bổ sung vi chất
Dựa trên hiệu quả dinh dưỡng của nghiên cứu, có các khuyến nghị chính sách. Cần phát triển các chương trình bổ sung đa vi chất dinh dưỡng thường xuyên. Đặc biệt dành cho trẻ em 3-5 tuổi tại các vùng dân tộc thiểu số. Việc phân phối đa vi chất dinh dưỡng và bột lá riềng ấm cần được thực hiện có hệ thống. Cần có sự phối hợp giữa ngành y tế và giáo dục. Các trường mầm non có thể là điểm phân phối hiệu quả. Chính phủ có thể hỗ trợ chi phí sản xuất và phân phối. Điều này nhằm đảm bảo tính bền vững của chương trình. Mục tiêu là giảm thiếu vi chất dinh dưỡng trên diện rộng. Tăng cường sức khỏe cho trẻ mẫu giáo trên toàn quốc. Các chính sách cũng cần kèm theo giáo dục dinh dưỡng cho phụ huynh.
5.2. Giải pháp cải thiện sức khỏe cộng đồng
Ngoài bổ sung vi chất, cần nhiều giải pháp toàn diện. Cải thiện vệ sinh môi trường và nước sạch. Đây là yếu tố quan trọng để giảm bệnh nhiễm khuẩn. Từ đó, cải thiện tình trạng dinh dưỡng trẻ em. Nâng cao kiến thức dinh dưỡng cho cộng đồng dân tộc Thái. Hướng dẫn họ về cách chế biến bột lá riềng và các thực phẩm bổ dưỡng. Khuyến khích nuôi con bằng sữa mẹ đúng cách. Đa dạng hóa nguồn thực phẩm địa phương. Việc phối hợp giữa nhiều ban ngành là cần thiết. Bao gồm y tế, giáo dục, nông nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cộng đồng khỏe mạnh. Hiệu quả dinh dưỡng lâu dài cần sự chung tay của toàn xã hội. Đảm bảo trẻ em 36-59 tháng tuổi có một khởi đầu tốt nhất cho cuộc sống.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG KHÚC THỊ HIỀN HIỆU QUẢ BỔ SUNG ĐA VI CHẤT DINH DƯỠNG VÀ BỘT LÁ RIỀNG ẤM LÊN TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG VÀ MIỄN DỊCH CỦA TRẺ EM 36-59 THÁNG TUỔI DÂN TỘC THÁI TẠI THÀNH PHỐ SƠN LA, TỈNH SƠN LA Chuyên ngành: Dinh dưỡng Mã số: 9720401 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DINH DƯỠNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Hà Anh Đức 2. Bùi Thị Nhung HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được tác giả khác công bố trong bất kỳ công trình nào.
Tác giả Khúc Thị Hiền LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Ban Giám đốc Viện Dinh dưỡng Quốc gia, Trung tâm Đào tạo Dinh dưỡng và Thực phẩm, Khoa Dinh dưỡng Học đường và Ngành nghề, các Thầy Cô giáo và các Khoa, Phòng liên quan của Viện đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới TS. Hà Anh Đức, PGS. Bùi Thị Nhung, những người Thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ và định hướng cho tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ủy ban nhân dân thành phố Sơn La, Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Sơn La, các trường mầm non trên địa bàn thành phố Sơn La, đặc biệt là Ban giám hiệu, các cô giáo, phụ huynh và trẻ em Trường Mầm non Chiềng Xôm, Hua La - thành phố Sơn La đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi tiến hành nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng ân tình tới gia đình, các anh chị em, bạn bè, đồng nghiệp đã quan tâm, chia sẻ - đây là nguồn động viên và truyền nhiệt huyết để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Khúc Thị Hiền DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CS Cộng sự CC/T Chiều cao theo tuổi CC/CC Cân nặng theo chiều cao CN/T Cân nặng theo tuổi DTTS Dân tộc thiểu số HAZ Z-score chiều cao theo tuổi (Height for age Z-score) Hb Hemoglobin SDD Suy dinh dưỡng TB SD Trung bình Độ lệch chuẩn VCDD Vi chất dinh dưỡng UNICEF Quỹ nhi đồng Liên hợp quốc (United Nations International Children's Emergency Fund) WAZ Z-score cân nặng theo tuổi (Weight for age Z-score) WHO Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) WHZ Z-score cân nặng theo chiều cao (Weight for length/height Z- score) YNSKCĐ Ý nghĩa sức khỏe cộng đồng Z-score Độ lệch chuẩn = (Kích thước đo được - số trung bình quần thể)/Độ lệch chuẩn của quần thể tham chiếu MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Suy dinh dưỡng.
Nguyên nhân suy dinh dưỡng. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng trẻ em theo chỉ số Z-score. Tình trạng dinh dưỡng trẻ em thế giới. Tình trạng dinh dưỡng trẻ em Việt Nam.
Các nghiên cứu can thiệp bổ sung vi chất dinh dưỡng cho trẻ em. Dinh dưỡng và nhiễm khuẩn ở trẻ em. Tiêu chảy và nhiễm khuẩn hô hấp ở trẻ em. Mối quan hệ giữa SDD và nhiễm khuẩn.
Các nghiên cứu về bổ sung dinh dưỡng cải thiện tình trạng nhiễm khuẩn của trẻ em. Đặc điểm và các nghiên cứu về cây Riềng ấm. Đặc điểm của cây Riềng ấm. Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của Alpinia zerumbet .37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và chọn mẫu. Cỡ mẫu cho nghiên cứu mô tả cắt ngang. Cỡ mẫu cho nghiên cứu can thiệp.
Phương pháp thu thập số liệu và đánh giá các chỉ số/biến số nghiên cứu. Thu thập thông tin chung và thông tin về tình hình bệnh tật của trẻ. Thu thập số liệu và đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ. Thu thập số liệu và đánh giá chỉ số huyết học, miễn dịch.
Thu thập số liệu và đánh giá khẩu phần. Tình trạng nhiễm khuẩn (tiêu chảy, nhiễm khuẩn hô hấp) của trẻ. Triển khai nghiên cứu. Thời gian can thiệp.
Chuẩn bị địa bàn nghiên cứu. Tập huấn cho cán bộ tham gia nghiên cứu. Triển khai nghiên cứu mô tả cắt ngang. Triển khai nghiên cứu can thiệp.
Giám sát triển khai nghiên cứu can thiệp. Sản phẩm bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm. Thành phần của sản phẩm bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm. Kiểm nghiệm, đánh giá chất lượng sản phẩm.
Đánh giá mức độ chấp nhận sản phẩm. Xử lý và phân tích số liệu. Các biện pháp khống chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu.
68 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ em 36-59 tháng tuổi tại thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La. Thông tin chung về trẻ em nghiên cứu. Chỉ số nhân trắc trung bình của trẻ em nghiên cứu.
Tình trạng dinh dưỡng của trẻ em nghiên cứu. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái. Thông tin về trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái trước can thiệp. Đặc điểm khẩu phần của trẻ em 36-59 tháng tuổi.
Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến chỉ số miễn dịch và tình trạng nhiễm khuẩn của trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến chỉ số miễn dịch của trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến tình trạng nhiễm khuẩn của trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái.
97 Chương 4: BÀN LUẬN. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ em 36-59 tháng tuổi tại thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La. Đặc điểm nhân trắc của trẻ em 36-59 tháng tuổi tại thành phố Sơn La. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ em 36-59 tháng tuổi tại thành phố Sơn La.
Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến chỉ số nhân trắc của trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến tỷ lệ suy dinh dưỡng của đối tượng nghiên cứu. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến nồng độ Hemoglobin và tỷ lệ thiếu máu của trẻ em nghiên cứu.
Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến chỉ số miễn dịch (IgG, IgM) và tình trạng nhiễm khuẩn (tiêu chảy, nhiễm khuẩn hô hấp) của trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến chỉ số miễn dịch. Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm đến tình trạng nhiễm khuẩn của trẻ. Một số hạn chế trong quá trình triển khai nghiên cứu .143 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
Phân loại mức độ SDD thể nhẹ cân trên cộng đồng. Phân loại mức độ SDD thấp còi, gầy còm và thừa cân, béo phì trên cộng đồng. Thành phần Polyphenol trong 100g sản phẩm Bột lá cây Riềng ấm 60 Bảng 2. Thành phần 1 gói (1g) sản phẩm bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá Riềng ấm.
Phân bố trẻ em nghiên cứu theo tuổi, dân tộc và giới tính. Phân bố trẻ em nghiên cứu theo dân tộc và khu vực sống. Chỉ số nhân trắc trung bình của trẻ em nghiên cứu. Chỉ số Z-score trung bình của trẻ em nghiên cứu.
Tình trạng dinh dưỡng của trẻ em nghiên cứu theo độ tuổi và giới tính. Tình trạng dinh dưỡng của trẻ em dân tộc Thái. Sự phối hợp giữa các thể suy dinh dưỡng của trẻ em nghiên cứu. Đặc điểm giới tính và độ tuổi của trẻ em nghiên cứu.
Đặc điểm nhân trắc của trẻ em trước can thiệp. Đặc điểm của bà mẹ và kinh tế hộ gia đình. Giá trị dinh dưỡng khẩu phần của trẻ em trước can thiệp. Giá trị dinh dưỡng khẩu phần của trẻ em tại thời điểm kết thúc can thiệp.
Tính cân đối của khẩu phần trước và sau can thiệp. Sự thay đổi các chỉ số nhân trắc của trẻ em sau can thiệp. Hiệu quả can thiệp đến các chỉ số nhân trắc của trẻ em nghiên cứu. Sự thay đổi về tỷ lệ suy dinh dưỡng của trẻ em nghiên cứu.
Hiệu quả phòng bệnh suy dinh dưỡng đến trẻ em nghiên cứu. Hiệu quả điều trị suy dinh dưỡng đến trẻ em nghiên cứu. Hiệu quả can thiệp phòng bệnh và điều trị suy dinh dưỡng đến trẻ em nghiên cứu. Sự thay đổi nồng độ Hemoglobin và tỷ lệ thiếu máu của trẻ em nghiên cứu trước và sau can thiệp.
Hiệu quả cải thiện nồng độ Hemoglobin của trẻ em nghiên cứu. Hiệu quả phòng bệnh và điều trị thiếu máu của trẻ em nghiên cứu. Kết quả phân tích hiệu quả can thiệp đến phòng bệnh và điều trị thiếu máu của trẻ em nghiên cứu. Sự thay chỉ số miễn dịch của trẻ em trước và sau can thiệp.
Hiệu quả cải thiện nồng độ IgG, IgM của trẻ em nghiên cứu. Tỷ lệ mắc bệnh của trẻ em nghiên cứu trong điều tra ban đầu. Thời gian từ khi can thiệp đến khi mắc tiêu chảy lần đầu. Kết quả phân tích hiệu quả can thiệp đến tỷ lệ mắc tiêu chảy lần đầu từ khi can thiệp.
Số đợt mắc tiêu chảy/trẻ trong thời gian can thiệp. Số ngày mắc tiêu chảy/đợt trong thời gian can thiệp. Số ngày mắc tiêu chảy/trẻ trong thời gian can thiệp. Hiệu quả can thiệp đến tỷ lệ mắc mới tiêu chảy theo thời gian.
Thời gian từ khi can thiệp đến khi mắc nhiễm khuẩn hô hấp lần đầu. Kết quả phân tích hiệu quả can thiệp đến tỷ lệ mắc nhiễm khuẩn hô hấp lần đầu từ khi can thiệp. Số đợt mắc nhiễm khuẩn hô hấp/trẻ trong thời gian nghiên cứu. Số ngày mắc nhiễm khuẩn hô hấp/đợt trong thời gian can thiệp.
Số ngày mắc nhiễm khuẩn hô hấp/trẻ trong thời gian can thiệp. Hiệu quả can thiệp đến tỷ lệ mắc mới nhiễm khuẩn hô hấp theo thời gian.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Khúc Thị Hiền (2022). Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng & bột lá riềng ấm ở trẻ em 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái [Luận án tiến sĩ, Viện Dinh dưỡng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dinh-duong-cong-dong/luan-an-hieu-qua-bo-sung-da-vi-chat-dinh-duong-va-bot-la-rieng-am-len-tinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng & bột lá riềng ấm ở trẻ em 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu bổ sung đa vi chất dinh dưỡng và bột lá riềng ấm cải thiện tình trạng dinh dưỡng, miễn dịch cho trẻ 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái tại Sơn La.
Luận án "Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng & bột lá riềng ấm ở trẻ em 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Dinh dưỡng. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng & bột lá riềng ấm ở trẻ em 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng & bột lá riềng ấm ở trẻ em 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng. Danh mục: Dinh Dưỡng Cộng Đồng.
Luận án "Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng & bột lá riềng ấm ở trẻ em 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng & bột lá riềng ấm ở trẻ em 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả bổ sung đa vi chất dinh dưỡng & bột lá riềng ấm ở trẻ em 36-59 tháng tuổi dân tộc Thái" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.