Luận án tiến sĩ: Hiệu quả can thiệp dinh dưỡng cho trẻ 12-36 tháng biếng ăn sau dùng kháng sinh tại Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh
Hiệu quả can thiệp dinh dưỡng cho trẻ 12-36 tháng biếng ăn sau dùng kháng sinh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Ninh. Luận án tiến sĩ.
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng can thiệp dinh dưỡng cho trẻ biếng ăn
- Số trang:
- 197 trang
- Trường:
- Viện Dinh dưỡng
- Chuyên ngành:
- Dinh dưỡng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Lương Hạnh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng can thiệp dinh dưỡng cho trẻ biếng ăn
Can thiệp dinh dưỡng sớm rất cần thiết cho trẻ biếng ăn, đặc biệt là nhóm trẻ 12-36 tháng tuổi. Đây là giai đoạn vàng cho sự phát triển thể chất và trí tuệ. Việc sử dụng kháng sinh có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực. Kháng sinh tiêu diệt cả vi khuẩn có lợi trong đường ruột. Điều này dẫn đến tình trạng rối loạn tiêu hóa và biếng ăn. Trẻ biếng ăn sau khi uống kháng sinh thường chậm tăng cân. Trẻ cũng dễ suy dinh dưỡng nếu không được can thiệp kịp thời. Khả năng hấp thu dinh dưỡng ở trẻ 12-36 tháng bị suy giảm. Trẻ có thể thiếu hụt các vi chất quan trọng. Các nghiên cứu chỉ ra rằng việc can thiệp dinh dưỡng khoa học giúp cải thiện đáng kể tình trạng này. Can thiệp bao gồm việc bổ sung hợp lý các dưỡng chất. Phục hồi hệ vi sinh đường ruột cũng là một phần quan trọng. Mục tiêu là giúp trẻ lấy lại cảm giác thèm ăn. Đồng thời, tăng cường hấp thu và phát triển khỏe mạnh.
1.1. Hiểu rõ vấn đề trẻ biếng ăn sau kháng sinh
Trẻ biếng ăn sau khi uống kháng sinh là một vấn đề phổ biến. Kháng sinh diệt khuẩn, không phân biệt lợi hay hại. Hệ vi sinh đường ruột của trẻ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Mất cân bằng vi khuẩn đường ruột dẫn đến rối loạn tiêu hóa. Trẻ thường gặp các triệu chứng như tiêu chảy, táo bón, đầy hơi. Tình trạng này làm giảm cảm giác thèm ăn. Trẻ từ 12-36 tháng tuổi rất nhạy cảm. Đây là giai đoạn hệ miễn dịch đang hoàn thiện. Mỗi đợt kháng sinh có thể khiến trẻ sụt cân, chậm lớn. Nhiều phụ huynh lo lắng về trẻ chậm tăng cân sau đợt kháng sinh. Việc ăn uống kém kéo dài gây ảnh hưởng lớn. Khả năng hấp thu dinh dưỡng ở trẻ 12-36 tháng giảm sút. Sự thiếu hụt dinh dưỡng tác động trực tiếp đến sự phát triển. Cần có giải pháp toàn diện để phục hồi sức khỏe cho trẻ. Nhận biết sớm dấu hiệu biếng ăn là bước đầu tiên quan trọng. Sau đó, can thiệp dinh dưỡng đúng cách sẽ giúp trẻ hồi phục nhanh chóng.
1.2. Hậu quả của việc biếng ăn kéo dài ở trẻ 12 36 tháng
Biếng ăn kéo dài gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng cho trẻ 12-36 tháng. Trước hết, trẻ sẽ bị thiếu hụt năng lượng và dưỡng chất. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển thể chất. Trẻ có nguy cơ cao bị suy dinh dưỡng, thấp còi. Khả năng hấp thu dinh dưỡng ở trẻ 12-36 tháng bị suy yếu. Hệ miễn dịch của trẻ cũng suy giảm đáng kể. Trẻ dễ mắc các bệnh nhiễm trùng hơn. Chu kỳ bệnh tật - dùng kháng sinh - biếng ăn cứ thế lặp lại. Sự phát triển trí tuệ và nhận thức cũng bị ảnh hưởng. Thiếu sắt, kẽm, vitamin nhóm B làm giảm khả năng tập trung. Trẻ kém linh hoạt, chậm chạp hơn các bạn cùng lứa. Tình trạng biếng ăn cũng gây áp lực tâm lý cho cả gia đình. Cha mẹ thường xuyên căng thẳng trong bữa ăn. Mối quan hệ giữa trẻ và người chăm sóc có thể bị ảnh hưởng tiêu cực. Do đó, việc can thiệp dinh dưỡng kịp thời là vô cùng cấp bách. Điều này giúp trẻ tránh được những hậu quả lâu dài. Phục hồi sức khỏe toàn diện cho trẻ là ưu tiên hàng đầu.
II. Phục hồi hệ vi sinh đường ruột do kháng sinh hiệu quả
Kháng sinh là cứu tinh trong nhiều trường hợp nhiễm trùng. Tuy nhiên, chúng cũng gây ra tác dụng phụ không mong muốn. Một trong số đó là rối loạn hệ vi sinh đường ruột. Việc phục hồi hệ vi sinh là bước quan trọng để trẻ ăn ngon trở lại. Khi hệ vi sinh cân bằng, quá trình tiêu hóa diễn ra hiệu quả hơn. Khả năng hấp thu dinh dưỡng cũng được cải thiện. Men vi sinh cho bé phục hồi hệ vi sinh là giải pháp hữu hiệu. Chúng bổ sung trực tiếp các lợi khuẩn vào đường ruột. Các lợi khuẩn này giúp tái thiết lập cân bằng. Chúng cũng hỗ trợ sản xuất vitamin và enzyme tiêu hóa. Việc lựa chọn đúng loại men vi sinh phù hợp cho trẻ rất cần thiết. Không phải tất cả men vi sinh đều giống nhau. Phân biệt men vi sinh và men tiêu hóa cho trẻ là điều cha mẹ cần biết. Men vi sinh chứa vi khuẩn sống có lợi. Men tiêu hóa chứa enzyme giúp phân cắt thức ăn. Cả hai đều có vai trò riêng. Phục hồi niêm mạc ruột sau kháng sinh cũng là một mục tiêu quan trọng. Niêm mạc ruột khỏe mạnh là nền tảng cho sự hấp thu tốt.
2.1. Tác động của kháng sinh lên đường ruột của trẻ
Kháng sinh có khả năng diệt vi khuẩn gây bệnh. Tuy nhiên, chúng không thể phân biệt vi khuẩn tốt và xấu. Vi khuẩn có lợi trong đường ruột của trẻ cũng bị tiêu diệt hàng loạt. Tình trạng này được gọi là loạn khuẩn đường ruột do kháng sinh. Hệ quả là số lượng lợi khuẩn giảm sút nghiêm trọng. Vi khuẩn gây hại có cơ hội phát triển mạnh hơn. Điều này dẫn đến các vấn đề tiêu hóa như tiêu chảy, táo bón, chướng bụng. Đường ruột bị tổn thương làm giảm khả năng tiêu hóa thức ăn. Niêm mạc ruột có thể bị viêm, gây đau và khó chịu. Khả năng hấp thu dinh dưỡng ở trẻ 12-36 tháng bị ảnh hưởng nặng nề. Dù trẻ có ăn, các chất dinh dưỡng cũng khó được hấp thụ tối ưu. Điều này góp phần làm trẻ biếng ăn sau khi uống kháng sinh. Vòng luẩn quẩn của suy dinh dưỡng bắt đầu từ đây. Vì vậy, việc giảm thiểu tác động của kháng sinh là cần thiết. Cần có chiến lược phục hồi đường ruột toàn diện.
2.2. Vai trò của men vi sinh cho bé phục hồi hệ vi sinh
Men vi sinh đóng vai trò thiết yếu trong việc phục hồi hệ vi sinh đường ruột. Đặc biệt đối với trẻ biếng ăn sau khi uống kháng sinh. Men vi sinh chứa các chủng lợi khuẩn sống. Khi đưa vào cơ thể, chúng giúp tái thiết lập cân bằng hệ vi khuẩn. Các lợi khuẩn này cạnh tranh không gian và thức ăn với vi khuẩn có hại. Chúng cũng sản xuất các chất có lợi cho đường ruột. Ví dụ như axit lactic, giúp duy trì pH ruột lý tưởng. Men vi sinh cho bé phục hồi hệ vi sinh còn hỗ trợ sản xuất enzyme tiêu hóa. Điều này cải thiện quá trình phân giải thức ăn. Khả năng hấp thu dinh dưỡng ở trẻ 12-36 tháng được tăng cường. Ngoài ra, lợi khuẩn còn củng cố hàng rào bảo vệ niêm mạc ruột. Điều này giúp phục hồi niêm mạc ruột sau kháng sinh. Cha mẹ cần phân biệt men vi sinh và men tiêu hóa cho trẻ. Men vi sinh là vi khuẩn sống. Men tiêu hóa là enzyme. Cả hai đều có ích, nhưng công dụng khác nhau. Việc bổ sung men vi sinh đúng cách giúp trẻ ăn ngon miệng hơn. Đồng thời, cải thiện miễn dịch và giảm các triệu chứng rối loạn tiêu hóa.
III. Bổ sung vi chất thiết yếu kích thích ăn ngon ở trẻ
Việc thiếu hụt vi chất dinh dưỡng là nguyên nhân chính gây biếng ăn ở trẻ. Đặc biệt là sau đợt dùng kháng sinh. Cơ thể trẻ 12-36 tháng rất cần các vi chất để phát triển. Bổ sung đúng loại vi chất giúp trẻ lấy lại cảm giác thèm ăn tự nhiên. Kẽm và lysine là hai vi chất quan trọng hàng đầu. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong nhiều quá trình sinh học. Kẽm giúp tăng cường vị giác và khứu giác. Lysine hỗ trợ quá trình tổng hợp protein. Vitamin nhóm B cũng không kém phần quan trọng. Chúng tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng. Việc thiếu các vi chất này làm trẻ mệt mỏi, chán ăn. Phác đồ can thiệp dinh dưỡng cần chú trọng bổ sung đầy đủ. Kết hợp bổ sung vi chất với chế độ ăn khoa học. Điều này tạo điều kiện tốt nhất cho trẻ phục hồi. Mục tiêu cuối cùng là giúp trẻ ăn ngon, tăng cân đều đặn. Đồng thời, cải thiện sức đề kháng tổng thể. Đảm bảo trẻ phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn trí tuệ.
3.1. Kẽm và lysine Chìa khóa vàng giúp trẻ thèm ăn
Kẽm và lysine là hai vi chất không thể thiếu cho trẻ biếng ăn. Đặc biệt là những trẻ đã dùng kháng sinh. Kháng sinh thường làm giảm hấp thu kẽm. Thiếu kẽm gây suy giảm vị giác và khứu giác. Trẻ sẽ không cảm nhận được mùi vị thức ăn ngon. Bổ sung kẽm và lysine kích thích ăn ngon hiệu quả. Kẽm giúp tăng cường miễn dịch, liền vết thương. Nó cũng hỗ trợ phát triển chiều cao và cân nặng. Lysine là một axit amin thiết yếu. Cơ thể không tự tổng hợp được lysine. Lysine cần thiết cho quá trình tạo protein. Protein là thành phần cấu tạo cơ bắp và các enzyme. Lysine còn giúp tăng cường hấp thu canxi. Nó cũng kích thích sản xuất hormone tăng trưởng. Sự kết hợp của kẽm và lysine giúp trẻ ăn ngon miệng hơn. Trẻ sẽ có cảm giác đói tự nhiên. Đồng thời, cải thiện khả năng hấp thu các chất dinh dưỡng khác. Đây là yếu tố then chốt giúp trẻ phục hồi nhanh sau ốm.
3.2. Vitamin nhóm B quan trọng cho trẻ biếng ăn
Vitamin nhóm B đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với trẻ biếng ăn. Các vitamin này tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng. Chúng giúp cơ thể biến thức ăn thành năng lượng. Khi thiếu vitamin nhóm B, trẻ cảm thấy mệt mỏi, kém linh hoạt. Điều này làm giảm sự hứng thú với việc ăn uống. Vitamin B1 (thiamine) cần thiết cho hệ thần kinh và cơ bắp. Vitamin B2 (riboflavin) quan trọng cho tăng trưởng. Vitamin B3 (niacin) giúp chuyển hóa chất béo, protein, carbohydrate. Vitamin B6 (pyridoxine) hỗ trợ chức năng não và miễn dịch. Vitamin B12 (cobalamin) cần thiết cho tạo máu và thần kinh. Đặc biệt, sau khi dùng kháng sinh, khả năng tổng hợp vitamin nhóm B của ruột có thể bị ảnh hưởng. Bổ sung vitamin nhóm B cho trẻ biếng ăn giúp kích thích tiêu hóa. Nó tăng cường quá trình hấp thu dưỡng chất. Đồng thời, cải thiện tâm trạng và mức năng lượng của trẻ. Điều này giúp trẻ lấy lại cảm giác thèm ăn tự nhiên. Từ đó, trẻ ăn uống tốt hơn và phát triển toàn diện.
IV. Xây dựng thực đơn phục hồi niêm mạc ruột hiệu quả
Can thiệp dinh dưỡng không chỉ dừng lại ở bổ sung vi chất. Xây dựng một thực đơn phù hợp là điều cốt lõi. Đặc biệt cho trẻ 12-36 tháng tuổi sau khi dùng kháng sinh. Thực đơn cần đảm bảo đủ chất, dễ tiêu hóa và hấp thu. Đồng thời, cần có các biện pháp hỗ trợ phục hồi niêm mạc ruột. Niêm mạc ruột khỏe mạnh là hàng rào bảo vệ cơ thể. Nó cũng là nơi diễn ra quá trình hấp thu dưỡng chất. Kháng sinh có thể gây tổn thương niêm mạc ruột. Việc phục hồi niêm mạc ruột sau kháng sinh là rất quan trọng. Điều này giúp cải thiện khả năng hấp thu dinh dưỡng ở trẻ 12-36 tháng. Cung cấp đủ prebiotics và chất xơ là một cách hiệu quả. Kết hợp với việc chế biến thức ăn hấp dẫn. Thực đơn cho bé 1-3 tuổi sau ốm dậy cần được chú trọng. Nó phải vừa giàu dinh dưỡng, vừa phù hợp với khẩu vị của trẻ. Mục tiêu là giúp trẻ lấy lại niềm vui ăn uống.
4.1. Thực đơn dinh dưỡng cho bé 1 3 tuổi sau ốm dậy
Xây dựng thực đơn cho bé 1-3 tuổi sau ốm dậy đòi hỏi sự cẩn trọng. Trẻ cần được cung cấp đủ năng lượng và dưỡng chất để phục hồi. Ưu tiên các món ăn mềm, dễ tiêu hóa. Ví dụ như cháo, súp, canh hầm xương. Các món này cung cấp protein, vitamin và khoáng chất. Nên chia nhỏ bữa ăn thành nhiều lần trong ngày. Điều này giúp trẻ dễ ăn hơn và không bị quá tải. Bổ sung rau xanh và trái cây giàu vitamin C để tăng sức đề kháng. Các loại thực phẩm giàu probiotic tự nhiên cũng rất tốt. Ví dụ như sữa chua, phô mai. Chúng hỗ trợ phục hồi hệ vi sinh đường ruột. Tránh các thực phẩm chiên xào nhiều dầu mỡ, đồ ăn nhanh. Những loại này khó tiêu, gây gánh nặng cho đường ruột non nớt. Uống đủ nước là điều cần thiết. Nước giúp thanh lọc cơ thể và hỗ trợ tiêu hóa. Thay đổi món ăn thường xuyên để trẻ không bị ngán. Thức ăn nên được trình bày đẹp mắt để kích thích sự thèm ăn của trẻ.
4.2. Giải pháp phục hồi niêm mạc ruột sau kháng sinh
Phục hồi niêm mạc ruột sau kháng sinh là một bước quan trọng. Niêm mạc ruột bị tổn thương làm giảm khả năng hấp thu. Nó cũng làm suy yếu hàng rào bảo vệ đường ruột. Một trong những giải pháp hiệu quả là bổ sung glutamine. Glutamine là một axit amin quan trọng. Nó là nguồn năng lượng chính cho các tế bào niêm mạc ruột. Bổ sung glutamine giúp tái tạo và làm lành các tổn thương. Các thực phẩm giàu prebiotics cũng hỗ trợ rất tốt. Prebiotics là chất xơ không tiêu hóa được. Chúng là thức ăn cho lợi khuẩn đường ruột. Prebiotics có nhiều trong chuối, yến mạch, tỏi, hành tây. Chất xơ hòa tan giúp làm mềm phân, giảm táo bón. Nó cũng tạo môi trường thuận lợi cho lợi khuẩn phát triển. Việc cung cấp đủ vitamin A và kẽm cũng hỗ trợ niêm mạc. Vitamin A quan trọng cho sự toàn vẹn của niêm mạc. Kẽm giúp tái tạo tế bào và tăng cường miễn dịch. Kết hợp các giải pháp này giúp niêm mạc ruột khỏe mạnh. Khả năng hấp thu dinh dưỡng ở trẻ 12-36 tháng sẽ được cải thiện tối đa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG NGUYỄN THỊ LƯƠNG HẠNH HIỆU QUẢ CAN THIỆP DINH DƯỠNG CHO TRẺ 12-36 THÁNG TUỔI BIẾNG ĂN SAU SỬ DỤNG KHÁNG SINH TẠI KHOA NHI BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH BẮC NINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ DINH DƯỠNG Hà Nội - 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG NGUYỄN THỊ LƯƠNG HẠNH HIỆU QUẢ CAN THIỆP DINH DƯỠNG CHO TRẺ 12-36 THÁNG TUỔI BIẾNG ĂN SAU SỬ DỤNG KHÁNG SINH TẠI KHOA NHI BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH BẮC NINH CHUYÊN NGÀNH: DINH DƯỠNG MÃ SỐ:9720401 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DINH DƯỠNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Thị Lâm 2. Trương Tuyết Mai Hà Nội - 2019 luan an i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Ban Giám đốc Viện Dinh dưỡng, Trung tâm Đào tạo Dinh dưỡng và Thực phẩm, Khoa Vi chất dinh dưỡng, Khoa Hóa sinh và Chuyển hóa dinh dưỡng, Khoa Khám tư vấn dinh dưỡng trẻ em, các Thầy Cô giáo và các Khoa- Phòng của Viện đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới PGS.
Nguyễn Thị Lâm, PGS. Trương Tuyết Mai, những thầy cô tâm huyết đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn, động viên khích lệ và dành nhiều thời gian trao đổi và định hướng cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ cảm ơn tới Ban Giám đốc, các cán bộ của bệnh viện đa khoa tỉnh Bắc Ninh; Trung tâm y tế huyện Yên Phong, Ủy ban nhân xã, các trạm y tế xã và các cộng tác viên của 8 xã: Tâm Đa, Thụy Hòa, Đồng Phong, Dũng Liệt, Yên Trung, Đồng Tiến, Long Châu, Trung Nghĩa, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh đã hợp tác, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình triển khai thu thập số liệu, hoàn thành các nội dung nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn những người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập.
Đặc biệt tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới bố mẹ, chồng và các con, anh chị em, những người thân trong gia đình tôi. Họ luôn cố gắng để tôi có điều kiện được học tập tốt nhất và là những người đã luôn ở bên cạnh để quan tâm, động viên, chia sẻ và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Nguyễn Thị Lương Hạnh luan an ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được bất kỳ tác giả nào công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Lương Hạnh luan an iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ARR Absolute Risk Reduction (chỉ số giảm nguy cơ tuyệt đối) BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) D0 Thời điểm bắt đầu can thiệp D14 Thời điểm tại 14 ngày can thiệp D21 Thời điểm tại 21 ngày can thiệp D35 Thời điểm tại 35 ngày nghiên cứu ( = 14 ngày ngừng can thiệp) DSM Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders (Cẩm nang thống kê và chẩn đoán các rối loạn tâm thần) FAO The Food and Agriculture Organization (Tổ chức Nông nghiệp và thực phẩm) HAZ Z-score chiều cao theo tuổi Hb Hemoglobine IGF-I Insulin-like Growth Factor-I (Hormon tăng trưởng IGF-I) IMFeD Identification and Management of Feeding Difficulties (Xác định và xử trí biếng ăn) MTH.VC Men tiêu hóa, vi chất NKHH Nhiễm khuẩn hô hấp NNT Number needed to treat (số bệnh nhân cần chọn vào điều trị để giảm được 1 ca bệnh) RDA Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị (Recommended dietary allowance) RLTH Rối loạn tiêu hóa SD Standard deviation (Độ lệch chuẩn) SDD Suy dinh dưỡng TTDD Tình trạng dinh dưỡng UNICEF United Nation Children’ Fund (Quĩ Nhi đồng Liên Hiệp Quốc) VC Vi chất VCDD Vi chất dinh dưỡng WAZ Z-score cân nặng theo tuổi WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) WHZ Z-score của cân nặng theo chiều cao YNSKCĐ Ý nghĩa sức khỏe cộng đồng MỤC LỤC Trang Lời cám ơn………………………………………………………….i Lời cam đoan…………………………………………………………….…ii luan an iv Danh mục các chữ viết tắt……………………………………………….…iii Mục lục………………………………………………………………….iv Danh mục các bảng…………………………………………….viii Danh mục các hình…………………………………….…xi ĐẶT VẤN ĐỀ ………………………………………………. TỔNG QUAN TÀI LIỆU ……………………. Biếng ăn: tiêu chuẩn chẩn đoán, nguyên nhân và hậu quả……. Định nghĩa, tiêu chuẩn chẩn đoán biếng ăn………………….
Nguyên nhân biếng ăn………………………………………. Hậu quả biếng ăn……………………………………………… ……. Thực trạng rối loạn ăn uống và biếng ăn ở trẻ em. Biếng ăn sau dùng kháng sinh……………………………….
Giải pháp phòng và điều trị biếng ăn sau dùng kháng sinh……. Tư vấn dinh dưỡng cá thể, trực tiếp…………………………. Giải pháp bổ sung dinh dưỡng và một số hoạt tính sinh học…. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU….
Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu………………………. Đối tượng nghiên cứu……………………………………. Địa điểm nghiên cứu………. Thời gian thực hiện.
Phương pháp nghiên cứu…………………………………………. Thiết kế nghiên cứu……………………………………………. Phương pháp và tổ chức chọn mẫu. Giới thiệu về sản phẩm can thiệp……………………………….
Tổ chức tiến hành can thiệp, nhân lực tham gia nghiên cứu… …. Chỉ tiêu đánh giá, theo dõi…………………………………………. Phương pháp thu thập số liệu, cách phân loại, đánh giá. Xử lý số liệu…………………………………………………………….
Các biện pháp khống chế sai số……………………………………. Đặc điểm mẫu được đưa vào tính toán kết quả ………………. Đạo đức trong nghiên cứu…………………………………………. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU…………………….
Biếng ăn, các yếu tố liên quan ở trẻ sau dùng kháng sinh. Tỷ lệ biếng ăn, loại kháng sinh đã sử dụng. Tình trạng dinh dưỡng ở trẻ sau sử dụng kháng sinh. Hiệu quả của bổ sung sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ biếng ăn.Hiệu quả can thiệp đến tình trạng biếng ăn, các chỉ số sinh hóa…….
Thay đổi về các chỉ số nhân trắc, rối loạn tiêu hóa sau can thiệp……. Tình trạng biếng ăn, suy dinh dưỡng của trẻ sau dùng kháng sinh……101 4. Đặc điểm gia đình…………………………………………… …. Tình trạng dinh dưỡng, biếng ăn của trẻ.
Về hiệu quả của sử dụng 2 nhóm sản phẩm đến tình trạng biếng ăn, sinh hóa của trẻ………………………………………. Hiệu quả bổ sung cải thiện tình trạng biếng ăn ở trẻ……… …. Hiệu quả can thiệp cải thiện tình trạng thiếu vi chất, vi ….116 khuẩn chí đường ruột……………………………………………… 4. Về thay đổi các chỉ số cân nặng, WAZ, hiệu quả thay đổi tình trạng đường tiêu hóa của trẻ biếng ăn sau dùng kháng sinh…………….
Về hiệu quả thay đổi các chỉ số cân nặng…………………. Về thay đổi chỉ số cân nặng/tuổi (WAZ)…………………… 4. Về thay đổi giảm nguy cơ mắc bệnh suy dinh dưỡng nhẹ cân …. Hiệu quả cải thiện vi khuẩn chí đường ruột, chất lượng phân.
Những đóng góp mới của đề tài………………………………….Một số điểm hạn chế của nghiên cứu…………………………….133 TÀI LIỆU THAM KHẢO…………………………………………….134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ ….156 NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.157 luan an vi DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.1 Các nghiên cứu về biếng ăn 19 Bảng 1.2 So sánh hoạt động của enzyme tuyến tụy và nấm 31 Bảng 2.1 Thành phần dinh dưỡng (gói 3 gam) của 2 sản phẩm NC 51 Bảng 3.1 Tỷ lệ trẻ biếng ăn sau dùng kháng sinh, theo tuổi và giới tính 68 Bảng 3.2 Biếng ăn xếp theo từng dấu hiệu 68 Bảng 3.3 Phân bố nhóm kháng sinh đã được sử dụng 69 Bảng 3.4 Tỷ lệ trẻ bị bệnh tiêu chảy, nhiễm khuẩn hô hấp có dùng kháng 71 sinh trong tháng qua Bảng 3.5 So sánh chỉ số nhân trắc ở trẻ không biếng ăn và trẻ biếng ăn 72 Bảng 3.6 Chỉ số Z score của trẻ theo nhóm tuổi (TB+/-SD) 73 Bảng 3.7 Tỷ lệ suy dinh dưỡng theo nhóm tuổi ở trẻ đến khám sàng lọc (n, %) 74 Bảng 3.8 Một số đặc điểm của trẻ ở 2 nhóm trước can thiệp 75 Bảng 3.9 Ảnh hưởng của can thiệp đến các dấu hiệu biếng ăn 76 Bảng 3.10 Ảnh hưởng của can thiệp đến thời gian ăn trung bình/bữa (phút) 77 Bảng 3.11 Hiệu quả can thiệp tới giảm tỷ lệ biếng ăn tích lũy 78 Bảng 3.12 Hiệu quả của can thiệp của men tiêu hóa và probiotic đến giảm 79 nguy cơ biếng ăn tại các thời điểm D 7, D14, D21, D35 Bảng 3.13 Tiêu thụ 8 nhóm thực phẩm tại các thời điểm khác nhau 81 Bảng 3.14 Giá trị dinh dưỡng khẩu phần tại các thời điểm điều tra 82 Bảng 3.15 Chênh lệch (lần sau- lần trước) tiêu thụ 8 nhóm thực phẩm giữa 83 các thời điểm khác nhau Bảng 3.16 Chênh lệch giá trị dinh dưỡng khẩu phần giữa các đợt điều tra 84 Bảng 3.17 So sánh kết quả ăn đạt được với nhu cầu khuyến nghị cho người 85 Việt Nam luan an vii Bảng 3.18 Thay đổi nồng độ Hb(g/dl) máu và Zn (mcmol/L)huyết thanh sau 86 21 ngày can thiệp Bảng 3.19 Gia tăng nồng độ Hb, Zn huyết thanh tại thời điểm 21 ngày, theo 87 tình trạng thiếu máu, thiếu kẽm khi bắt đầu can thiệp Bảng 3.20 Hiệu quả can thiệp tới tỷ lệ % thiếu máu, thiếu kẽmsau 21 ngày 88 can thiệp Bảng 3.21 Hiệu quả của can thiệp của men enzyme và probiotic đến giảm 89 nguy cơ thiếu máu, thiếu kẽm tại thời điểm D 21 Bảng 3.22 Cân nặng (kg) trung bình của 2 nhóm trong thời gian nghiên cứu 90 Bảng 3.23 Mức độ tăng cân (kg) cộng dồn của 2 nhóm sau 14 ngày và 21 93 ngày can thiệp Bảng 3.24 Gia tăng chỉ số cân nặng (kg) theo WAZ khi tuyển chọn 94 Bảng 3.25 Hiệu quả của enzyme và probiotic đến giảm nguy cơ suy dinh 96 dưỡng nhẹ cân và thấp còi tại 21 ngày can thiệp Bảng 3.26 Hiệu quả can thiệp đến vi khuẩn chí trong phân.27 Hiệu quả can thiệp tới tỷ lệ loạn khuẩn và giảm nguy cơ loạn 98 khuẩn tại 7 ngày và 21 ngày can thiệp Bảng 3.28 Hiệu quả của enzyme và probiotic đến giảm nguy cơ bệnh loạn 99 khuẩn tại thời điểm D14, D21 Bảng 3.29 Thay đổi về chỉ số mỡ trong phân theo thời gian can thiệp 100 DANH MỤC CÁC HÌNH, ẢNH, SƠ ĐỒ Trang luan an viii Hình 3.1 Tỷ lệ trẻ biếng ăn sau dùng kháng sinh, theo 2 loại bệnh phổ 70 biến Hình 3.2 Tỷ lệ (%) suy dinh dưỡng của nhóm trẻ biếng ăn, bình thường 73 Hình 3.3 Gia tăng cân nặng (kg) so với thời điểm D0 91 Hình 3.4 Gia tăng WAZ so với thời điểm D0 92 Hình 3.5 Hiệu quả của can thiệp đến tỷ lệ % nguy cơ suy dinh dưỡng nhẹ 95 cân (WAZ <1,5) Ảnh 1.1 Bản đồ hành chính huyện Yên Phong và thành phố Bắc Ninh 43 Ảnh 1.2 Hình ảnh của hai sản phẩm nghiên cứu 46 Sơ đồ 1.1 Vòng xoắn bệnh lý biếng ăn – suy dinh dưỡng 15 Sơ đồ 1.2 Liên quan sử dụng kháng sinh và biếng ăn 25 Sơ đồ 1.3 Diễn biến chọn mẫu, chỉ tiêu đánh giá nghiên cứu 65 luan an 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Biếng ăn là một triệu chứng rất hay gặp ở trẻ em, có thể gặp ở nhiều lứa tuổi khác với nhiều hình thức bệnh lý khác nhau.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Lương Hạnh (2019). Hiệu quả can thiệp dinh dưỡng cho trẻ 12-36 tháng biếng ăn sau kháng sinh [Luận án tiến sĩ, Viện Dinh dưỡng]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dinh-duong-cong-dong/hieu-qua-can-thiep-dinh-duong-tre-12-36-thang-bieng-an-sau-khang-sinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả can thiệp dinh dưỡng cho trẻ 12-36 tháng biếng ăn sau kháng sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hiệu quả can thiệp dinh dưỡng cho trẻ 12-36 tháng biếng ăn sau dùng kháng sinh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Ninh. Luận án tiến sĩ.
Luận án "Hiệu quả can thiệp dinh dưỡng cho trẻ 12-36 tháng biếng ăn sau kháng sinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Dinh dưỡng. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Hiệu quả can thiệp dinh dưỡng cho trẻ 12-36 tháng biếng ăn sau kháng sinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả can thiệp dinh dưỡng cho trẻ 12-36 tháng biếng ăn sau kháng sinh" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng. Danh mục: Dinh Dưỡng Cộng Đồng.
Luận án "Hiệu quả can thiệp dinh dưỡng cho trẻ 12-36 tháng biếng ăn sau kháng sinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả can thiệp dinh dưỡng cho trẻ 12-36 tháng biếng ăn sau kháng sinh" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả can thiệp dinh dưỡng cho trẻ 12-36 tháng biếng ăn sau kháng sinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.