Hiệu quả bổ sung bột cải xoăn đến dinh dưỡng, sức khỏe học sinh tiểu học tại Hà Nội

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả bổ sung bột cải xoăn cải thiện sức khỏe học sinh tiểu học Hà Nội.

Chuyên ngành
Dinh dưỡng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan nghiên cứu bột cải xoăn cho học sinh Hà Nội
Số trang:
191 trang
Trường:
Viện Dinh dưỡng
Chuyên ngành:
Dinh dưỡng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan nghiên cứu bột cải xoăn cho học sinh Hà Nội

Nghiên cứu này đánh giá toàn diện hiệu quả bổ sung bột cải xoăn cho học sinh tiểu học tại Hà Nội. Mục tiêu là khảo sát tác động của cải xoăn đến nhiều khía cạnh sức khỏe của trẻ. Học sinh từ 7-9 tuổi là đối tượng chính. Tình trạng dinh dưỡng, lực bóp tay, trí lực, thị lực và tỷ lệ nhiễm khuẩn được theo dõi. Đây là một nỗ lực lớn nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng. Bột cải xoăn được xem là một giải pháp dinh dưỡng tiềm năng. Nghiên cứu do Viện Dinh dưỡng Quốc gia thực hiện. Kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cho việc ứng dụng cải xoăn trong khẩu phần ăn của trẻ. Hà Nội có tỷ lệ trẻ suy dinh dưỡng và thiếu vi chất nhất định. Việc bổ sung cải xoăn có thể giải quyết các vấn đề này. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng cho trẻ. Đặc biệt là giai đoạn tiểu học, đây là thời kỳ phát triển then chốt. Luận án tiến sĩ này đóng góp giá trị khoa học to lớn. Nó mở ra hướng đi mới trong chăm sóc sức khỏe học đường.

1.1. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu

Luận án tập trung đánh giá hiệu quả bổ sung bột cải xoăn cho trẻ em. Đối tượng là học sinh tiểu học 7-9 tuổi tại huyện Thường Tín, Hà Nội. Nghiên cứu nhằm khảo sát ảnh hưởng của cải xoăn lên tình trạng dinh dưỡng học sinh tiểu học. Các chỉ số được theo dõi gồm chiều cao, cân nặng, lực bóp tay, trí lực. Thị lực và tần suất nhiễm khuẩn cũng được ghi nhận. Việc này giúp xác định toàn diện lợi ích bột cải xoăn. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện sức khỏe và phát triển của trẻ. Nghiên cứu được thực hiện với sự hỗ trợ của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Y tế. Viện Dinh dưỡng Quốc gia là đơn vị chủ trì. Quy trình nghiên cứu đảm bảo tính khoa học và đạo đức.

1.2. Phương pháp thực hiện và thời gian can thiệp

Nghiên cứu áp dụng thiết kế can thiệp có nhóm chứng. Thời gian can thiệp kéo dài 8 tháng. Học sinh được chia thành nhóm bổ sung bột cải xoăn và nhóm đối chứng. Lượng bột cải xoăn được định lượng rõ ràng. Các chỉ số sức khỏe được đo lường trước và sau can thiệp. Việc này đảm bảo đánh giá chính xác lợi ích bột cải xoăn. Số liệu được thu thập cẩn thận, khách quan. Phương pháp này giúp xác định mối liên hệ nhân quả. Nó khẳng định vai trò của cải xoăn trong dinh dưỡng học sinh tiểu học. Các phiếu điều tra chi tiết được sử dụng. Chúng bao gồm thông tin về nhân trắc, khẩu phần ăn, trí lực, thị lực. Tình trạng nhiễm khuẩn cũng được theo dõi.

1.3. Bối cảnh tình trạng dinh dưỡng tại Hà Nội

Học sinh tiểu học Hà Nội đối mặt với nhiều vấn đề dinh dưỡng. Tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng vẫn còn phổ biến. Suy dinh dưỡng thấp còi và thừa cân béo phì cùng tồn tại. Khẩu phần ăn của học sinh thường thiếu rau xanh. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện của trẻ. Nghiên cứu chống suy dinh dưỡng trẻ em là cần thiết. Đặc biệt là tại các vùng nông thôn của Hà Nội. Bột cải xoăn cung cấp giải pháp hữu hiệu. Nó bổ sung các dưỡng chất còn thiếu. Từ đó, cải thiện dinh dưỡng học sinh tiểu học. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự thiếu hụt này. Cải xoăn là một nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng.

II.Cải thiện dinh dưỡng với bột cải xoăn trẻ tiểu học

Bổ sung bột cải xoăn mang lại nhiều cải thiện đáng kể cho dinh dưỡng học sinh tiểu học. Nghiên cứu ghi nhận sự thay đổi tích cực về các chỉ số nhân trắc. Chiều cao và cân nặng của trẻ có xu hướng tăng. Điều này khẳng định lợi ích bột cải xoăn trong phát triển thể chất. Cải xoăn giàu vitamin, khoáng chất thiết yếu. Các dưỡng chất này đóng vai trò quan trọng. Chúng hỗ trợ quá trình tăng trưởng và phát triển của trẻ. Việc này đặc biệt có ý nghĩa với trẻ em đang tuổi lớn. Bột cải xoăn là một nguồn dinh dưỡng dễ hấp thu. Nó giúp chống suy dinh dưỡng trẻ em hiệu quả. Giải pháp này phù hợp cho việc cải thiện khẩu phần ăn. Đặc biệt với những trẻ ít ăn rau. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng rõ ràng. Cải xoăn là thực phẩm giá trị trong dinh dưỡng học đường. Nó góp phần nâng cao sức khỏe tổng thể.

2.1. Tác động đến chiều cao và cân nặng học sinh

Nghiên cứu cho thấy tác động tích cực của bột cải xoăn. Học sinh được bổ sung cải xoăn có sự cải thiện về chiều cao và cân nặng. Các chỉ số này tăng trưởng tốt hơn so với nhóm đối chứng. Điều này phản ánh hiệu quả của vitamin và khoáng chất cải xoăn. Chúng hỗ trợ phát triển chiều cao cân nặng trẻ. Cải xoăn cung cấp canxi, vitamin K. Đây là những yếu tố cần thiết cho xương. Kẽm và sắt cũng có trong cải xoăn. Chúng góp phần vào sự tăng trưởng chung. Việc bổ sung cải xoăn giúp trẻ đạt được tiềm năng phát triển tối ưu. Nó là một yếu tố quan trọng trong dinh dưỡng học sinh tiểu học.

2.2. Bổ sung vitamin và khoáng chất cải xoăn

Bột cải xoăn là nguồn cung cấp dồi dào các vitamin và khoáng chất. Nó chứa nhiều vitamin A, C, K. Cải xoăn cũng giàu canxi, kali, magie, sắt. Các dưỡng chất này thiết yếu cho cơ thể trẻ. Vitamin C tăng cường sức đề kháng trẻ. Vitamin A hỗ trợ thị lực. Canxi và vitamin K quan trọng cho xương chắc khỏe. Sắt giúp ngăn ngừa thiếu máu. Việc bổ sung cải xoăn giúp bù đắp thiếu hụt vi chất. Điều này thường gặp ở trẻ em Việt Nam. Đây là lợi ích bột cải xoăn rõ rệt nhất. Nó góp phần vào sự phát triển toàn diện.

2.3. Hỗ trợ chống suy dinh dưỡng trẻ em

Suy dinh dưỡng vẫn là một thách thức lớn. Đặc biệt ở một số khu vực tại Hà Nội. Bột cải xoăn cung cấp giải pháp đơn giản, hiệu quả. Nó giúp bổ sung dinh dưỡng thiếu hụt. Từ đó, hỗ trợ chống suy dinh dưỡng trẻ em. Cải xoăn giàu chất xơ, vitamin, khoáng chất. Các thành phần này giúp cải thiện tình trạng dinh dưỡng chung. Trẻ em được bổ sung cải xoăn có thể tăng cường hấp thu dưỡng chất. Chúng cũng có thể cải thiện khẩu vị ăn uống. Điều này đặc biệt quan trọng cho trẻ kén ăn. Lợi ích bột cải xoăn được thể hiện rõ ràng. Nó góp phần xây dựng nền tảng sức khỏe vững chắc cho trẻ.

III.Tăng cường sức đề kháng trẻ nâng cao trí lực

Bổ sung bột cải xoăn không chỉ cải thiện thể chất. Nó còn mang lại lợi ích đáng kể cho sức đề kháng và trí lực của học sinh. Nghiên cứu chỉ ra sự giảm rõ rệt về tần suất mắc các bệnh nhiễm khuẩn. Đặc biệt là nhiễm khuẩn hô hấp và tiêu chảy. Điều này cho thấy cải thiện miễn dịch học sinh. Các dưỡng chất trong cải xoăn hỗ trợ hệ thống miễn dịch. Đồng thời, kết quả trí lực cũng có sự cải thiện. Trẻ được bổ sung cải xoăn có khả năng tập trung tốt hơn. Thị lực và lực bóp tay cũng tăng cường. Đây là những yếu tố quan trọng cho sự phát triển toàn diện của trẻ. Lợi ích bột cải xoăn đa chiều. Nó không chỉ là nguồn dinh dưỡng. Cải xoăn còn là tấm khiên bảo vệ sức khỏe trẻ.

3.1. Giảm tần suất nhiễm khuẩn hô hấp tiêu chảy

Một trong những kết quả nổi bật là giảm tỷ lệ nhiễm khuẩn. Học sinh uống bột cải xoăn ít mắc các bệnh hô hấp cấp tính. Tỷ lệ tiêu chảy cấp cũng thấp hơn đáng kể. Điều này minh chứng cho tác dụng tăng cường sức đề kháng trẻ. Vitamin C và các chất chống oxy hóa trong cải xoăn đóng vai trò chủ chốt. Chúng giúp hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả hơn. Từ đó, cải thiện khả năng chống lại mầm bệnh. Việc này rất quan trọng đối với trẻ em. Trẻ em dễ bị bệnh do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Bột cải xoăn cung cấp một lớp bảo vệ tự nhiên. Nó giúp học sinh khỏe mạnh hơn.

3.2. Ảnh hưởng tích cực đến trí lực học sinh

Nghiên cứu cũng ghi nhận ảnh hưởng tích cực đến trí lực học sinh. Mặc dù không phải là tác động trực tiếp mạnh mẽ. Nhưng sức khỏe tổng thể được cải thiện. Điều này gián tiếp hỗ trợ chức năng nhận thức. Các vitamin nhóm B, sắt, kẽm trong cải xoăn quan trọng cho não bộ. Chúng hỗ trợ phát triển trí não. Trẻ khỏe mạnh hơn sẽ học tập tốt hơn. Sự giảm bệnh tật giúp trẻ ít nghỉ học. Điều này tạo điều kiện cho sự phát triển trí tuệ liên tục. Lợi ích bột cải xoăn giúp trẻ em có môi trường học tập tốt hơn. Nó cung cấp nền tảng sức khỏe vững chắc cho trí tuệ.

3.3. Cải thiện thị lực và lực bóp tay

Bột cải xoăn còn góp phần cải thiện thị lực. Nó giàu vitamin A (beta-carotene), lutein và zeaxanthin. Các chất này cực kỳ quan trọng cho sức khỏe mắt. Chúng bảo vệ mắt khỏi tác động có hại. Lực bóp tay cũng được cải thiện. Đây là chỉ số phản ánh sức mạnh cơ bắp tổng thể. Sự tăng cường này có thể liên quan đến dinh dưỡng tốt hơn. Đồng thời, cải thiện tình trạng thiếu vi chất. Lợi ích bột cải xoăn thể hiện rõ ràng trên nhiều phương diện. Cải xoăn cho trẻ em không chỉ là rau xanh. Nó là một siêu thực phẩm hỗ trợ đa chiều.

IV.Lợi ích bột cải xoăn cho sức khỏe tiêu hóa trẻ em

Một trong những lợi ích bột cải xoăn quan trọng là hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa trẻ em. Nghiên cứu chỉ ra sự giảm rõ rệt tình trạng táo bón. Táo bón là vấn đề thường gặp ở học sinh tiểu học. Bột cải xoăn giàu chất xơ hòa tan và không hòa tan. Chúng giúp điều hòa nhu động ruột. Chất xơ cũng nuôi dưỡng hệ vi khuẩn đường ruột có lợi. Điều này cải thiện chức năng tiêu hóa tổng thể. Đối với trẻ kén ăn rau xanh, bột cải xoăn là giải pháp lý tưởng. Nó cung cấp dưỡng chất rau xanh một cách dễ dàng. Việc này đảm bảo trẻ nhận đủ chất xơ cần thiết. Sức khỏe tiêu hóa tốt là nền tảng cho sự hấp thu dưỡng chất. Từ đó, góp phần vào sự phát triển toàn diện của trẻ.

4.1. Hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa và giảm táo bón

Táo bón gây khó chịu, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của trẻ. Bột cải xoăn đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm tình trạng này. Hàm lượng chất xơ cao trong cải xoăn giúp làm mềm phân. Nó tăng cường khối lượng phân. Điều hòa nhu động ruột, giúp việc đi vệ sinh dễ dàng hơn. Sức khỏe tiêu hóa trẻ em được cải thiện đáng kể. Chất xơ còn giúp làm sạch đường ruột. Nó loại bỏ độc tố. Từ đó, tạo môi trường thuận lợi cho hệ vi sinh vật đường ruột. Việc này rất quan trọng cho sự hấp thu dinh dưỡng. Nó là lợi ích bột cải xoăn được đánh giá cao.

4.2. Rau xanh cho trẻ kén ăn Giải pháp hiệu quả

Nhiều trẻ em không thích ăn rau xanh. Điều này dẫn đến thiếu hụt chất xơ và vitamin. Bột cải xoăn là một giải pháp hoàn hảo cho trẻ kén ăn. Nó dễ dàng hòa tan vào nước, sữa hoặc thức ăn. Trẻ có thể tiêu thụ mà không cảm thấy khó chịu. Việc này đảm bảo trẻ nhận đủ dưỡng chất từ rau xanh. Lợi ích bột cải xoăn được phát huy tối đa. Nó giúp cha mẹ giải quyết nỗi lo con không ăn rau. Đồng thời, cung cấp vitamin và khoáng chất cần thiết. Đây là một cách đơn giản để tăng cường dinh dưỡng học sinh tiểu học.

4.3. Đảm bảo nguồn dưỡng chất thiết yếu hàng ngày

Bột cải xoăn không chỉ giải quyết vấn đề táo bón. Nó còn là nguồn dưỡng chất thiết yếu hàng ngày. Cải xoăn cung cấp một loạt các vitamin, khoáng chất, chất chống oxy hóa. Chúng bao gồm vitamin C, K, A, canxi, sắt, magie. Việc bổ sung đều đặn giúp đảm bảo trẻ nhận đủ chất. Điều này hỗ trợ sự phát triển thể chất và tinh thần. Nền tảng dinh dưỡng vững chắc là chìa khóa. Nó giúp trẻ khỏe mạnh, học tập hiệu quả. Cải xoăn cho trẻ em là một lựa chọn thông minh. Nó góp phần xây dựng một thế hệ tương lai khỏe mạnh.

V.Kết luận và khuyến nghị từ nghiên cứu cải xoăn

Nghiên cứu về hiệu quả bổ sung bột cải xoăn cho học sinh tiểu học Hà Nội đã đưa ra những kết luận quan trọng. Bột cải xoăn là một giải pháp dinh dưỡng tiềm năng. Nó cải thiện đáng kể tình trạng dinh dưỡng học sinh tiểu học. Các chỉ số như chiều cao, cân nặng, lực bóp tay đều tăng. Trí lực, thị lực cũng có xu hướng tích cực. Đặc biệt, giảm rõ rệt tần suất nhiễm khuẩn và táo bón. Đây là những lợi ích bột cải xoăn đã được khoa học chứng minh. Luận án này đóng góp giá trị lớn. Nó cung cấp bằng chứng vững chắc cho các chính sách dinh dưỡng học đường. Việc ứng dụng rộng rãi bột cải xoăn có thể nâng cao sức khỏe cộng đồng.

5.1. Những điểm mới và đóng góp của luận án

Luận án này mang lại nhiều điểm mới. Nó lần đầu tiên đánh giá toàn diện hiệu quả bổ sung bột cải xoăn tại Việt Nam. Nghiên cứu khảo sát tác động trên nhiều chỉ số. Chúng bao gồm tình trạng dinh dưỡng, thể lực, trí lực, thị lực và nhiễm khuẩn. Việc này cung cấp cái nhìn đa chiều về lợi ích bột cải xoăn. Luận án sử dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Kết quả có tính khách quan cao. Nó đóng góp quan trọng vào kho tàng kiến thức dinh dưỡng. Đồng thời, là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Việc này mở ra hướng đi mới cho việc chăm sóc sức khỏe học đường.

5.2. Khuyến nghị ứng dụng bột cải xoăn rộng rãi

Từ kết quả nghiên cứu, việc ứng dụng bột cải xoăn được khuyến nghị. Bột cải xoăn nên được xem xét bổ sung vào khẩu phần ăn của học sinh. Đặc biệt là tại các trường tiểu học. Nó là một giải pháp đơn giản, hiệu quả, chi phí hợp lý. Việc này giúp cải thiện dinh dưỡng học sinh tiểu học. Bột cải xoăn dễ sử dụng. Nó có thể tích hợp vào bữa ăn hàng ngày. Các chương trình dinh dưỡng học đường có thể cân nhắc. Việc này góp phần chống suy dinh dưỡng trẻ em. Đồng thời, tăng cường sức đề kháng trẻ. Cải xoăn cho trẻ em là một lựa chọn thông minh.

5.3. Tiềm năng bổ sung dinh dưỡng học đường

Bột cải xoăn có tiềm năng lớn. Nó có thể trở thành một phần của chương trình dinh dưỡng học đường. Việc này giúp đảm bảo trẻ em nhận đủ dưỡng chất. Đặc biệt, rau xanh cho trẻ kén ăn là một thách thức. Bột cải xoăn giải quyết vấn đề này. Nó cung cấp vitamin và khoáng chất cải xoăn. Tiềm năng này cần được khai thác triệt để. Các cơ quan chức năng có thể nghiên cứu thêm. Từ đó, xây dựng chính sách phù hợp. Mục tiêu là nâng cao sức khỏe và phát triển của trẻ em Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. Tình trạng dinh dưỡng của học sinh tiểu học
1.1.1. Một số khái niệm
1.1.2. Tình trạng suy dinh dưỡng của học sinh tiểu học
1.2. Tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng của học sinh
1.3. Khẩu phần của học sinh tiểu học
1.4. Nghiên cứu về lực bóp tay
1.5. Trí lực của học sinh
1.6. Thực trạng thị lực của học sinh trên Thế giới và Việt Nam
1.7. Lợi ích và các nghiên cứu về dưỡng chất thực vật
1.8. Thông tin về địa bàn nghiên cứu
2. Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.3. Thiết kế nghiên cứu
2.4. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu nghiên cứu
2.5. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.6. Các tiêu chuẩn, biến số, chỉ số nghiên cứu và phương tiện thu thập số liệu và cách đánh giá
2.7. Xử lý số liệu và phân tích số liệu
2.8. Đạo đức nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Tình trạng dinh dưỡng, lực bóp tay, trí lực của học sinh 7-9 tuổi
3.2. Hiệu quả cải thiện tình trạng dinh dưỡng, lực bóp tay, trí lực, thị lực, nhiễm khuẩn và táo bón sau 8 tháng uống bột cải xoăn trên học sinh 7-9 tuổi
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Tình trạng dinh dưỡng, lực bóp tay, trí lực, khẩu phần của học sinh 7-9 tuổi
4.2. Kết quả sau 8 tháng can thiệp
4.3. Những điểm mới của luận án
4.4. Những hạn chế của nghiên cứu
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHẦN PHỤ LỤC
PL1. Phụ lục 1: Hình ảnh gói bột cải xoăn
PL2. Phụ lục 2: Kết quả phân tích thành phần dinh dưỡng của bột cải xoăn
PL3. Phụ lục 3: Công văn nhập khẩu lô hàng bột cải xoăn
PL4. Phụ lục 4: Quyết định của Bộ Y tế cho phép tiếp nhận sản phẩm bột cải xoăn
PL5. Phụ lục 5: Phiếu điều tra nghiên cứu
PL6. Phụ lục 6: Chứng nhận chấp thuận của Hội đồng Đạo đức trong nghiên cứu Y sinh học Viện Dinh dưỡng
PL7. Phụ lục 7: Văn bản Số 4035/SYT-NVY ngày 12/9/2016 của Sở Y tế Hà Nội về việc phối hợp triển khai chương trình bổ sung bột lá rau cải xoăn cho học sinh tiểu học
PL8. Phụ lục 8: Một số kết quả nghiên cứu
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án hiệu quả bổ sung bột cải xoăn đến tình trạng dinh dưỡng lực bóp tay trí lực thị lực và nhiễm khuẩn của học sinh tiểu học tại hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO- BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG QUỐC GIA NGUYỄN VĂN NGUYÊN HIỆU QUẢ BỔ SUNG BỘT CẢI XOĂN ĐẾN TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG, LỰC BÓP TAY, TRÍ LỰC, THỊ LỰC VÀ NHIỄM KHUẨN CỦA HỌC SINH TIỂU HỌC TẠI HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: DINH DƯỠNG HÀ NỘI, NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO - BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG QUỐC GIA NGUYỄN VĂN NGUYÊN HIỆU QUẢ BỔ SUNG BỘT CẢI XOĂN ĐẾN TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG, LỰC BÓP TAY, TRÍ LỰC, THỊ LỰC VÀ NHIỄM KHUẨN CỦA HỌC SINH TIỂU HỌC TẠI HÀ NỘI Chuyên ngành: Dinh dưỡng Mã số: 9720401 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN ĐẮC PHU 2. BÙI THỊ NHUNG HÀ NỘI, NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Văn Nguyên, nghiên cứu sinh khóa 10, Viện Dinh dưỡng, chuyên ngành dinh dưỡng, xin cam đoan: 1. Đây là luận văn do bản thân tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.

Trần Đắc Phu và PGS. Bùi Thị Nhung; 2. Công trình nghiên cứu này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu khác đã được công bố tại Việt Nam; 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Văn Nguyên iii LỜI CẢM ƠN Sau quá trình làm nghiên cứu sinh và luận án tại Viện Dinh dưỡng, tôi đã hoàn thành luận án “Hiệu quả bổ sung bột cải xoăn đến tình trạng dinh dưỡng, lực bóp tay, trí lực, thị lực và nhiễm khuẩn của học sinh tiểu học tại Hà Nội”. Cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới: - Ban lãnh đạo Viện Dinh dưỡng, Trung tâm Đào tạo Dinh dưỡng & Thực phẩm, các Khoa/Phòng và Thầy giáo, Cô giáo của Viện đã tạo điều kiện vô cùng thuận lợi giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và làm nghiên cứu sinh. - Đảng ủy, Ban Giám đốc, các bạn đồng nghiệp Bệnh viện Đa khoa Nông nghiệp đã nhiệt tình giúp đỡ tôi thực hiện nghiên cứu và chia sẻ kinh nghiệm quý báu để hoàn thành luận án.

- Viện nghiên cứu FANCL (Nhật Bản), đã tài trợ kinh phí và sản phẩm bột cải xoăn Việt Nam để việc nghiên cứu được hoàn thành tốt đẹp. - Uỷ ban nhân dân huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội; Phòng Giáo dục, Trung tâm Y tế huyện Thường Tín; Ban Giám hiệu, các Thầy Cô giáo, các cộng tác viên, các phụ huynh và học sinh thuộc các trường tiểu học Ninh Sở và Duyên Thái đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi tiến hành nghiên cứu. - Đặc biệt, cho tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Đắc Phu và Phó Giáo sư, Tiến sĩ Bùi Thị Nhung, những người Thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian trao đổi và định hướng cho tôi trong quá trình thực hiện luận án này. - Cuối cùng, xin gửi tấm lòng chân thành tới gia đình của tôi là nguồn động viên để tôi hoàn thành luận án.

Hà Nội, ngày 22 tháng 11 năm 2022 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Văn Nguyên iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.iii LỜI CẢM ƠN.iv MỤC LỤC .v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.viii DANH MỤC BẢNG.ix DANH MỤC HÌNH.xi ĐẶT VẤN ĐỀ. Tình trạng dinh dưỡng của học sinh tiểu học. Tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng của học sinh. Khẩu phần của học sinh tiểu học.

Nghiên cứu về lực bóp tay. Trí lực của học sinh. Thực trạng thị lực của học sinh trên Thế giới và Việt Nam. Lợi ích và các nghiên cứu về dưỡng chất thực vật.

Thông tin về địa bàn nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Các tiêu chuẩn, biến số, chỉ số nghiên cứu và phương tiện thu thập số liệu và cách đánh giá.

Xử lý số liệu và phân tích số liệu. Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tình trạng dinh dưỡng, lực bóp tay, trí lực của học sinh 79 tuổi.

Hiệu quả cải thiện tình trạng dinh dưỡng, lực bóp tay, trí lực, thị lực, nhiễm khuẩn và táo bón sau 8 tháng uống bột cải xoăn trên học sinh 7-9 tuổi. Tình trạng dinh dưỡng, lực bóp tay, trí lực, khẩu phần của học sinh 7-9 tuổi. Kết quả sau 8 tháng can thiệp. Những điểm mới của luận án.

Những hạn chế của nghiên cứu.129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHẦN PHỤ LỤC Phụ lục 1: Hình ảnh gói bột cải xoăn Phụ lục 2: Kết quả phân tích thành phần dinh dưỡng của bột cải xoan Phụ lục 4: Công văn nhập khẩu lô hàng bột cải xoăn Phụ lục 4: Quyết định của Bộ Y tế cho phép tiếp nhận sản phẩm bột cải xoan Phụ lục 5: Phiếu điều tra nghiên cứu PHIẾU 1: PHIẾU THU THẬP THÔNG TIN SÀNG LỌC PHIẾU 2. PHIẾU THEO DÕI SỬ DỤNG SẢN PHẨM NGHIÊN CỨU PHIẾU 3: PHIẾU CÂN ĐO NHÂN TRẮC PHIẾU 4. PHIẾU ĐIỀU TRA KHẨU PHẦN ĂN 24 GIỜ PHIẾU 5. ĐÁNH GIÁ TRÍ LỰC TRẺ WISC IV - VN PHIẾU 6.

PHIẾU ĐO LỰC BÓP TAY VÀ MÁY ĐO LỰC BÓP TAY PHIẾU 7. PHIẾU ĐO THỊ LỰC PHIẾU 8. THEO DÕI TÌNH TRẠNG NHIỄM KHUẨN HÔ HẤP CẤP VÀ TIÊU CHẢY CẤP PHIẾU 9. PHIẾU ĐIỀU TRA TÁO BÓN Ở HỌC SINH vi Phụ lục 6: Chứng nhận chấp thuận của Hội đồng Đạo đức trong nghiên cứu Y sinh học Viện Dinh dưỡng Phụ lục 7: Văn bản Số 4035/SYT-NVY ngày 12/9/2016 của Sở Y tế Hà Nội về việc phối hợp triển khai chương trình bổ sung bột lá rau cải xoăn cho học sinh tiểu học Phụ lục 8: Một số kết quả nghiên cứu PL 8.

Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tuổi và giới tính PL 8. Tỷ lệ giới tính, tuổi của nhóm can thiệp và nhóm chứng PL 8. Khẩu phần sau can thiệp của nhóm can thiệp và nhóm chứng (không bao gồm gói bột cải xoăn) vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BAZ: BMI -for-age z-score (Chỉ số Zscore BMI) BMI: Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) CDC: Centers for Disease Control (Trung tâm kiểm soát dịch bệnh) CI: Confidence Interval (Khoảng tin cậy) FFQ: Food Frequency Questionnaire (Tần suất tiêu thụ thực phẩm) HAZ: Height-for-age z-score (Chỉ số Zscore chiều cao theo tuổi). ARTI: Acute respiratory tract infection (Nhiễm trùng đường hô hấp cấp) HDL-C: High Density Lipoprotein-Cholesterol (Cholesterol có tỷ trọng cao) LDL-C: Low Density Lipoprotein-Cholesterol (Cholesterol có tỷ trọng thấp) IOTF: International Obesity Task Force (Tổ chức Hành động vì béo phì quốc tế) IQ: Intelligence Quotient (Chỉ số thông minh) KTC: Khoảng tin cậy PSI: Processing Speed Index (Chỉ số tốc độ xử lý) SDD: Suy dinh dưỡng SEANUTS: The South East Asian Nutrition Survey (Khảo sát dinh dưỡng khu vực Đông Nam Á) TC, BP: Thừa cân, béo phì THCS: Trung học cơ sở TTDD: Tình trạng dinh dưỡng UAE: United Arab Emirates (Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất) UNICEF: United Nations International Children's Emergency Fund (Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc) WAZ: Weight-for-age z-score (Z-score cân nặng theo tuổi) WHO: World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) WISC-IV: Wechsler Intelligence Scale for Children (Thang đo trí tuệ Wechler dành cho trẻ em - Ấn bản lần thứ 4) WMI: Working memory index (Chỉ số trí nhớ làm việc) viii ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Mức độ suy dinh dưỡng ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng. Diễn biến tăng trưởng chiều cao (cm) của trẻ nam, nữ (6-10 tuổi) từ năm 1975 - 2009. Diễn biến tăng trưởng cân nặng (kg) của trẻ nam, nữ (6-10 tuổi) từ năm 1975 đến 2009. Tỷ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ em 5-10 tuổi 2009-2010.

Số lượng học sinh tham gia nghiên cứu theo trường và nhóm. Sơ đồ tóm tắt các bước nghiên cứu. Thành phần dinh dưỡng của bột cải xoăn. Giá trị lực bóp tay theo lứa tuổi.

Phân loại trí lực dựa vào IQ theo Weschler 1981. Cân nặng, chiều cao, các chỉ số Z-score theo giới tính. Cân nặng, chiều cao theo tuổi và giới tính. Tình trạng dinh dưỡng theo giới tính.

Tình trạng dinh dưỡng theo tuổi. Phối hợp các thể suy dinh dưỡng. Lực bóp tay (kg) trung bình theo tuổi và giới tính. Tỷ lệ phân loại lực bóp tay theo giới tính.

Lực bóp tay trung bình theo tình trạng dinh dưỡng. Điểm trí lực theo tuổi và giới tính. Phân bố các mức độ trí lực của học sinh. Năng lượng và các chất sinh năng lượng trong khẩu phần.

Tính cân đối của khẩu phần. Đặc điểm khẩu phần theo giới tính. Liên quan giữa tình trạng dinh dưỡng theo WAZ với khẩu phần. Liên quan giữa tình trạng dinh dưỡng theo HAZ với khẩu phần.

Liên quan giữa tình trạng dinh dưỡng theo BAZ với khẩu phần. Mối liên quan giữa khẩu phần và các chỉ số WAZ, HAZ, BAZ. Số đối tượng nghiên cứu trước và sau can thiệp. So sánh sự thay đổi cân nặng giữa 2 nhóm.

So sánh thay đổi chiều cao giữa 2 nhóm. So sánh sự thay đổi WAZ giữa 2 nhóm. So sánh mức giảm tỷ lệ nhẹ cân ở hai nhóm. So sánh tỷ lệ mới mắc suy dinh dưỡng thể nhẹ cân giữa 2 nhóm.

So sánh sự thay đổi HAZ giữa 2 nhóm. So sánh sự thay đổi BAZ giữa 2 nhóm. So sánh mức giảm tỷ lệ gầy còm giữa 2 nhóm. Hiệu quả dự phòng suy dinh dưỡng thể gầy còm giữa 2 nhóm.

So sánh mức giảm tỷ lệ thừa cân-béo phì giữa 2 nhóm. Nguy cơ thừa cân, béo phì sau can thiệp của BAZ bình thường. So sánh sự thay đổi lực bóp tay trái giữa 2 nhóm. So sánh sự thay đổi lực bóp tay phải giữa 2 nhóm.

So sánh sự thay đổi lực bóp tay trung bình giữa 2 nhóm. So sánh sự thay đổi chỉ số tốc độ xử lý giữa 2 nhóm. So sánh sự thay đổi chỉ số nhớ làm việc giữa 2 nhóm. Hiệu quả cải thiện thị lực mắt phải.

Hiệu quả dự phòng giảm thị lực mắt phải. Hiệu quả can thiệp giảm thị lực mắt trái. Hiệu quả dự phòng giảm thị lực mắt trái. Cải thiện tỷ lệ học sinh bị táo bón sau can thiệp.

Tình trạng suy dinh dưỡng ở học sinh tiểu học trong nước và thế giới (2010 - 2018).99 xi DANH MỤC HÌNH Hình 1. Tỷ lệ thừa cân-béo phì theo nhóm tuổi và giới tính. Tỷ lệ thừa cân ở trẻ em 510 tuổi theo khu vực, năm 2010. Hiệu quả tăng cân nặng sau can thiệp.

Hiệu quả tăng chiều cao sau can thiệp. Hiệu quả cải thiện WAZ sau can thiệp. Hiệu quả cải thiện HAZ sau can thiệp. Hiệu quả cải thiện BAZ sau can thiệp.

Hiệu quả cải thiện lực bóp tay trái sau can thiệp. Hiệu quả cải thiện lực bóp tay phải sau can thiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Nguyên (2022). Bột cải xoăn cho học sinh tiểu học Hà Nội: Hiệu quả dinh dưỡng [Luận án tiến sĩ, Viện Dinh dưỡng]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/hieu-qua-bo-sung-bot-cai-xoan-cho-hoc-sinh-tieu-hoc-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bột cải xoăn cho học sinh tiểu học Hà Nội: Hiệu quả dinh dưỡng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả bổ sung bột cải xoăn cải thiện sức khỏe học sinh tiểu học Hà Nội.

Luận án "Bột cải xoăn cho học sinh tiểu học Hà Nội: Hiệu quả dinh dưỡng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Dinh dưỡng. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Bột cải xoăn cho học sinh tiểu học Hà Nội: Hiệu quả dinh dưỡng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bột cải xoăn cho học sinh tiểu học Hà Nội: Hiệu quả dinh dưỡng" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Bột cải xoăn cho học sinh tiểu học Hà Nội: Hiệu quả dinh dưỡng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bột cải xoăn cho học sinh tiểu học Hà Nội: Hiệu quả dinh dưỡng" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bột cải xoăn cho học sinh tiểu học Hà Nội: Hiệu quả dinh dưỡng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter