Luận án Tiến sĩ: Dinh dưỡng, can thiệp khẩu phần ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ - Nguyễn Duy Đông
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu tình trạng dinh dưỡng và đánh giá hiệu quả can thiệp bổ sung khẩu phần ăn cho bệnh nhân thận.
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tình trạng suy dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo
Bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ đối mặt với nguy cơ cao suy dinh dưỡng. Suy dinh dưỡng protein năng lượng (PEM) là biến chứng phổ biến, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tổng thể. Tình trạng này làm giảm chất lượng sống và tăng tỷ lệ tử vong. Các yếu tố như tình trạng viêm mãn tính, mất protein qua quá trình lọc máu, chán ăn, và các chế độ ăn kiêng hạn chế góp phần vào suy dinh dưỡng. Nhận diện sớm và can thiệp dinh dưỡng kịp thời là cần thiết. Nghiên cứu này đánh giá thực trạng suy dinh dưỡng, cung cấp cái nhìn tổng quan về thách thức dinh dưỡng cho nhóm đối tượng này. Suy dinh dưỡng không chỉ là thiếu hụt calo mà còn là mất cân bằng các chất dinh dưỡng thiết yếu, đòi hỏi một chiến lược quản lý dinh dưỡng toàn diện.
1.1. Thực trạng suy dinh dưỡng protein năng lượng PEM
Suy dinh dưỡng protein năng lượng (PEM) phổ biến ở bệnh nhân thận nhân tạo. Tỷ lệ PEM có thể dao động lớn giữa các nghiên cứu, phụ thuộc vào phương pháp đánh giá được sử dụng. PEM gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng, bao gồm giảm khối cơ, suy yếu chức năng miễn dịch, và khả năng hồi phục kém sau các đợt bệnh. Tình trạng này làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và các biến chứng khác. Việc nhận diện PEM sớm giúp cải thiện tiên lượng bệnh. Phân tích các chỉ số dinh dưỡng giúp xác định chính xác mức độ và dạng suy dinh dưỡng đang diễn ra.
1.2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ suy dinh dưỡng thận
Nhiều yếu tố góp phần gây suy dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo. Giảm khẩu phần ăn do chán ăn, buồn nôn, và thay đổi vị giác là nguyên nhân chính. Quá trình lọc máu định kỳ làm mất đi protein và các chất dinh dưỡng hòa tan quan trọng. Tình trạng viêm mãn tính liên quan đến bệnh thận mạn cũng thúc đẩy quá trình dị hóa protein. Ngoài ra, rối loạn chuyển hóa hormone, tăng nhu cầu năng lượng do các bệnh đồng mắc cũng đóng vai trò quan trọng. Các hạn chế về chế độ ăn uống trong quá trình điều trị cũng có thể làm giảm lượng dinh dưỡng nạp vào cơ thể.
1.3. Biến chứng suy dinh dưỡng trong bệnh thận mạn
Suy dinh dưỡng gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng cho bệnh nhân thận nhân tạo. Giảm khối cơ và suy yếu thể lực là hậu quả thường thấy, ảnh hưởng đến khả năng vận động. Chức năng miễn dịch suy giảm, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Tình trạng viêm mãn tính trở nên trầm trọng hơn. Sức khỏe xương khớp bị ảnh hưởng, tăng nguy cơ gãy xương. Các biến chứng tim mạch cũng có thể nặng hơn do suy dinh dưỡng. Tổng thể, suy dinh dưỡng làm giảm chất lượng cuộc sống, tăng tỷ lệ nhập viện và tỷ lệ tử vong ở nhóm bệnh nhân này.
II.Phương pháp đánh giá dinh dưỡng cho bệnh nhân lọc máu
Đánh giá tình trạng dinh dưỡng là bước thiết yếu trong quản lý bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ. Nhiều phương pháp được sử dụng để xác định mức độ suy dinh dưỡng một cách khách quan. Việc kết hợp các chỉ số lâm sàng, nhân trắc học và xét nghiệm máu cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng dinh dưỡng. Mục tiêu chính là phát hiện sớm suy dinh dưỡng và đưa ra can thiệp kịp thời. Các phương pháp đánh giá phải phù hợp với đặc thù của bệnh nhân thận mạn tính đang lọc máu. Độ chính xác của phương pháp quyết định hiệu quả của kế hoạch dinh dưỡng. Việc theo dõi định kỳ giúp điều chỉnh phác đồ phù hợp với từng bệnh nhân.
2.1. Các chỉ số đánh giá tình trạng dinh dưỡng toàn diện
Đánh giá dinh dưỡng đòi hỏi việc sử dụng nhiều chỉ số khác nhau. Chỉ số khối cơ thể (BMI) là một chỉ số cơ bản, nhưng cần được diễn giải cẩn thận trong bệnh cảnh thận mạn. Albumin huyết thanh và prealbumin phản ánh tình trạng protein trong cơ thể. Creatinine và BUN cho biết chức năng thận và chuyển hóa protein. Các chỉ số nhân trắc như chu vi vòng cánh tay, nếp gấp da tam đầu cũng hữu ích để đánh giá khối lượng cơ và mỡ. Đánh giá chủ quan toàn diện (SGA) kết hợp khám lâm sàng và tiền sử dinh dưỡng, cung cấp thông tin quý giá về tình trạng tổng thể.
2.2. Phân loại mức độ suy dinh dưỡng theo tiêu chuẩn ISRNM
Hiệp hội Dinh dưỡng Thận và Chuyển hóa Quốc tế (ISRNM) đã đưa ra tiêu chuẩn chẩn đoán suy dinh dưỡng protein năng lượng (PEM) chuyên biệt. Tiêu chuẩn này bao gồm các tiêu chí về chỉ số khối cơ thể, giảm cân không chủ ý, giảm khối cơ, giảm khối mỡ, và các chỉ số xét nghiệm sinh hóa liên quan. Việc áp dụng tiêu chuẩn ISRNM giúp chuẩn hóa chẩn đoán suy dinh dưỡng. Điều này tạo điều kiện cho việc so sánh kết quả giữa các nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của các can thiệp. Phân loại mức độ suy dinh dưỡng giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị cho từng bệnh nhân cụ thể.
2.3. Vai trò đánh giá dinh dưỡng định kỳ cho người bệnh
Đánh giá dinh dưỡng định kỳ rất quan trọng đối với bệnh nhân thận nhân tạo. Tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân có thể thay đổi nhanh chóng do nhiều yếu tố. Theo dõi thường xuyên giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy dinh dưỡng mới xuất hiện hoặc tình trạng suy dinh dưỡng hiện có trở nên trầm trọng hơn. Điều này cho phép điều chỉnh kịp thời chế độ ăn hoặc can thiệp bổ sung dinh dưỡng. Đánh giá định kỳ cũng giúp theo dõi hiệu quả của các biện pháp can thiệp đã được áp dụng, đảm bảo bệnh nhân nhận được sự hỗ trợ dinh dưỡng liên tục và phù hợp.
III.Nhu cầu và can thiệp bổ sung dinh dưỡng thận nhân tạo
Bệnh nhân thận nhân tạo cần một chế độ dinh dưỡng đặc biệt và được theo dõi sát sao. Nhu cầu protein, năng lượng, vitamin và khoáng chất của họ có thể thay đổi đáng kể so với người bình thường. Việc can thiệp dinh dưỡng kịp thời giúp bù đắp các thiếu hụt, ngăn ngừa suy dinh dưỡng trầm trọng hơn. Các can thiệp bao gồm tư vấn chế độ ăn uống, bổ sung dinh dưỡng đường uống hoặc đôi khi là đường tĩnh mạch. Mục tiêu là duy trì cân bằng dinh dưỡng, ngăn ngừa suy dinh dưỡng và cải thiện kết quả lâm sàng. Bổ sung khẩu phần ăn là một chiến lược quan trọng để đạt được các mục tiêu này.
3.1. Nhu cầu protein năng lượng vitamin khoáng chất cụ thể
Nhu cầu protein ở bệnh nhân thận nhân tạo thường cao hơn người bình thường, khuyến nghị dao động từ 1.0-1.2 g/kg/ngày để bù đắp lượng mất qua lọc máu. Nhu cầu năng lượng khoảng 30-35 kcal/kg/ngày. Cần bổ sung các vitamin tan trong nước như nhóm B và C do chúng bị mất qua quá trình lọc máu. Các khoáng chất như sắt, kẽm, canxi, và vitamin D cũng cần được theo dõi và bổ sung khi cần thiết. Tuy nhiên, việc hạn chế natri, kali, phốt pho vẫn là yếu tố quan trọng trong chế độ ăn uống để tránh các biến chứng.
3.2. Lợi ích của khẩu phần ăn bổ sung dinh dưỡng chuyên biệt
Bổ sung khẩu phần ăn dinh dưỡng chuyên biệt mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân thận nhân tạo. Chúng cung cấp đầy đủ protein, năng lượng, vitamin và khoáng chất cần thiết theo tỷ lệ phù hợp với người bệnh thận. Điều này đặc biệt hữu ích để bù đắp thiếu hụt dinh dưỡng ở những bệnh nhân có khẩu phần ăn kém. Các sản phẩm bổ sung được thiết kế riêng cho bệnh nhân thận thường có hàm lượng kali và phốt pho thấp, giúp kiểm soát tốt hơn các chỉ số này. Việc sử dụng chúng giúp cải thiện chỉ số dinh dưỡng, tăng cân và giảm nguy cơ suy dinh dưỡng protein năng lượng.
3.3. Các loại thực phẩm và sản phẩm dinh dưỡng bổ sung phù hợp
Lựa chọn thực phẩm và sản phẩm bổ sung cần được thực hiện thận trọng dưới sự hướng dẫn của chuyên gia. Các thực phẩm giàu protein nhưng ít phốt pho và kali được khuyến khích, ví dụ như thịt nạc, cá, trứng, và một số loại sữa dành riêng cho người thận. Các sản phẩm dinh dưỡng công thức chuyên biệt cho bệnh nhân thận nhân tạo có sẵn trên thị trường. Chúng được thiết kế để cung cấp dinh dưỡng cân bằng mà không gây gánh nặng quá mức cho thận. Tư vấn từ chuyên gia dinh dưỡng là cần thiết để chọn lựa sản phẩm phù hợp và tối ưu hóa hiệu quả bổ sung.
IV.Hiệu quả khẩu phần ăn bổ sung ở người bệnh thận mạn
Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả rõ rệt của can thiệp dinh dưỡng bổ sung đối với bệnh nhân thận nhân tạo. Việc bổ sung khẩu phần ăn phù hợp giúp cải thiện đáng kể tình trạng dinh dưỡng tổng thể. Các chỉ số như cân nặng, BMI và nồng độ albumin huyết thanh thường cho thấy sự tăng lên tích cực. Điều này góp phần giảm thiểu các biến chứng liên quan đến suy dinh dưỡng và cải thiện sức khỏe. Kết quả nghiên cứu cụ thể cung cấp bằng chứng vững chắc về lợi ích của can thiệp dinh dưỡng. Can thiệp đúng cách và kịp thời mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân lọc máu chu kỳ.
4.1. Cải thiện chỉ số dinh dưỡng sau can thiệp bổ sung
Can thiệp bổ sung dinh dưỡng mang lại kết quả tích cực được đo lường qua nhiều chỉ số. Nhiều bệnh nhân cho thấy sự cải thiện rõ rệt về cân nặng và chỉ số khối cơ thể (BMI). Nồng độ albumin huyết thanh, một chỉ số quan trọng về tình trạng protein, cũng có xu hướng tăng sau can thiệp. Các chỉ số nhân trắc như chu vi vòng cánh tay cũng thường tăng, cho thấy sự cải thiện về khối lượng cơ và mỡ trong cơ thể. Việc cải thiện các chỉ số này là dấu hiệu quan trọng của một tình trạng dinh dưỡng tốt hơn và sức khỏe tổng thể được nâng cao.
4.2. Ảnh hưởng của can thiệp đến albumin và chỉ số viêm
Albumin huyết thanh là một chỉ số tiên lượng quan trọng trong bệnh thận. Can thiệp dinh dưỡng bổ sung đã được chứng minh giúp tăng nồng độ albumin huyết thanh. Nồng độ albumin thấp liên quan chặt chẽ đến tình trạng viêm và tăng nguy cơ tử vong. Việc cải thiện albumin có thể phản ánh sự giảm thiểu tình trạng viêm mãn tính ở bệnh nhân. Các chỉ số viêm như CRP cũng có thể giảm sau can thiệp dinh dưỡng. Điều này cho thấy dinh dưỡng tốt hơn giúp kiểm soát phản ứng viêm mãn tính, từ đó góp phần cải thiện sức khỏe tổng thể và tiên lượng bệnh nhân.
4.3. Giảm biến chứng và cải thiện tiên lượng bệnh nhân
Cải thiện tình trạng dinh dưỡng có tác động lớn đến tiên lượng của bệnh nhân thận nhân tạo. Việc này giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng do hệ miễn dịch được củng cố. Các biến chứng tim mạch cũng có thể được kiểm soát tốt hơn. Bệnh nhân có sức đề kháng tốt hơn, khả năng chống chọi với bệnh tật và phục hồi sau các đợt bệnh cũng tăng lên. Tỷ lệ nhập viện có thể giảm đáng kể. Chất lượng cuộc sống được nâng cao, giúp bệnh nhân duy trì hoạt động hàng ngày tốt hơn. Dinh dưỡng hợp lý là nền tảng cho điều trị bệnh thận nhân tạo thành công và lâu dài.
V.Dinh dưỡng tối ưu và cải thiện chất lượng sống người bệnh
Dinh dưỡng không chỉ là vấn đề thể chất đơn thuần mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng sống của bệnh nhân thận nhân tạo. Chế độ ăn uống hợp lý giúp bệnh nhân cảm thấy khỏe mạnh hơn, có năng lượng để thực hiện các hoạt động hàng ngày. Việc hiểu rõ nhu cầu dinh dưỡng cá nhân là chìa khóa để xây dựng một kế hoạch dinh dưỡng hiệu quả. Tư vấn và hỗ trợ dinh dưỡng liên tục từ đội ngũ y tế là cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là giúp bệnh nhân thận nhân tạo sống một cuộc sống năng động và đầy đủ nhất có thể, bất chấp những thách thức của bệnh tật.
5.1. Tầm quan trọng của tư vấn dinh dưỡng cá thể hóa
Mỗi bệnh nhân thận nhân tạo có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau, phụ thuộc vào tuổi tác, giới tính, mức độ hoạt động thể chất, và các bệnh đồng mắc. Do đó, tư vấn dinh dưỡng cá thể hóa là cực kỳ cần thiết. Chuyên gia dinh dưỡng sẽ đánh giá cụ thể từng trường hợp, phân tích các chỉ số và thói quen ăn uống. Họ xây dựng kế hoạch ăn uống phù hợp, giúp tối ưu hóa lượng dinh dưỡng nạp vào. Đồng thời, tránh các chất có hại hoặc quá mức, đảm bảo cân bằng dinh dưỡng. Kế hoạch cá thể hóa tăng cường sự tuân thủ và hiệu quả điều trị.
5.2. Chế độ ăn uống hợp lý nâng cao sức khỏe toàn diện
Chế độ ăn uống hợp lý mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe toàn diện của bệnh nhân thận nhân tạo. Nó cung cấp đủ năng lượng cho hoạt động hàng ngày, giúp duy trì khối lượng cơ và xương. Chế độ ăn cân bằng tăng cường hệ miễn dịch, giảm nguy cơ nhiễm trùng. Đồng thời, nó giúp kiểm soát tốt huyết áp và đường huyết, hai yếu tố quan trọng trong quản lý bệnh thận. Bệnh nhân sẽ cảm thấy năng động, ít mệt mỏi hơn. Điều này tác động tích cực đến tinh thần và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của họ.
5.3. Hướng dẫn thực hành dinh dưỡng cho bệnh nhân và gia đình
Bệnh nhân và gia đình cần được hướng dẫn cụ thể và rõ ràng về thực hành dinh dưỡng. Điều này bao gồm cách chọn lựa thực phẩm an toàn và phù hợp, cách chế biến món ăn để giảm lượng kali, phốt pho, và natri. Hướng dẫn sử dụng đúng cách các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng cũng rất quan trọng. Các buổi giáo dục dinh dưỡng giúp nâng cao kiến thức và kỹ năng tự quản lý chế độ ăn. Sự hỗ trợ và động viên từ gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc tuân thủ chế độ ăn. Điều này giúp bệnh nhân duy trì thói quen ăn uống lành mạnh lâu dài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN DUY ĐÔNG NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG, KẾT QUẢ CAN THIỆP CÓ BỔ SUNG KHẨU PHẦN ĂN Ở BỆNH NHÂN THẬN NHÂN TẠO CHU KỲ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN DUY ĐÔNG NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG, KẾT QUẢ CAN THIỆP CÓ BỔ SUNG KHẨU PHẦN ĂN Ở BỆNH NHÂN THẬN NHÂN TẠO CHU KỲ Chuyên ngành: Nội khoa Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN THANH CHÒ 2. HÀ HOÀNG KIỆM HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của tác giả. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định.
Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan và phù hợp với thực tiễn của Việt Nam. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu khoa học nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Duy Đông ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tác giả đã nhận được nhiều sự hướng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện của các thầy, cô, nhà khoa học. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tác giả xin được bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới: Tập thể Ban Giám đốc, Phòng sau đại học, Bộ môn Tim mạch-Thận- Khớp-Nội tiết, các Phòng, Ban chức năng của Học viện Quân Y, nơi đã đào tạo, tạo mọi điều kiện thuận lợi để cho tác giả thực hiện đề tài nghiên cứu.
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thanh Chò, Nguyên Chủ Nhiệm Bộ môn Dinh dưỡng; Phó Giáo sư, Tiến sĩ Hà Hoàng Kiệm, Nguyên Chủ Nhiệm Bộ môn Vật lý trị liệu và Phục hồi Chức năng-Bệnh viện Quân y 103, những người thầy đáng kính, tâm huyết đã hết lòng giúp đỡ, dạy bảo, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu. Phó Giáo sư, Tiến sĩ Hoàng Trung Vinh, Nguyên Chủ Nhiệm Khoa Thận-Lọc máu; Phó Giáo sư, Tiến sĩ Lê Việt Thắng, Chủ Nhiệm Bộ môn- Khoa Thận-Lọc máu, Bệnh viện Quân y 103, cùng các bác sĩ, điều dưỡng, nhân viên của Khoa đã hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình làm việc, học tập, và thu thập số liệu tại Khoa, để có thể hoàn thành được luận án. Bệnh nhân và người nhà đã hợp tác để tác giả hoàn thành đề tài nghiên cứu. Các thầy, cô trong hội đồng cấp Bộ môn, cơ sở, các bạn đồng nghiệp đã cho những đóng góp quý báu và luôn động viên tác giả vượt qua mọi trở ngại để hoàn thành nhiệm vụ học tập.
iii Ban Giám đốc Bệnh viện Quân y 103, các thầy, cô, và đồng nghiệp tại Bộ môn Dinh dưỡng, Bệnh viện Quân y 103, nơi tác giả công tác đã khích lệ và tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả xin gửi tấm lòng chân tình tới gia đình, họ là nguồn động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi để tác giả yên tâm học tập và nghiên cứu. Tác giả luận án Nguyễn Duy Đông iv MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan. ii Mục lục .iv Danh mục các chữ viết tắt.
vii Danh mục bảng. viii Danh mục hình, sơ đồ .xi Danh mục biểu đồ. xii ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
SƠ LƯỢC BỆNH THẬN MẠN TÍNH. Bệnh thận mạn tính và phân chia giai đoạn. Nguyên nhân bệnh thận mạn tính. Điều trị bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối.
SUY DINH DƯỠNG Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN TÍNH. Khái niệm suy dinh dưỡng ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính. Các phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính. Nhu cầu dinh dưỡng cho bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ.
Điều trị suy dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ DINH DƯỠNG Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN TÍNH TRÊN THẾ GIỚI VÀ TẠI VIỆT NAM. Nghiên cứu về tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân bệnh thận mạn tính. Nghiên cứu về can thiệp dinh dưỡng ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính .34 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn bệnh nhân cho đánh giá tình trạng dinh dưỡng. Tiêu chuẩn bệnh nhân cho nghiên cứu can thiệp. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Triển khai nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu.
Xử lý và phân tích số liệu. Sai số và biện pháp khắc phục. Đạo đức của nghiên cứu.59 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tình trạng dinh dưỡng đối tượng nghiên cứu theo từng chỉ số. Tình trạng dinh dưỡng khi kết hợp các chỉ số. Tình trạng suy dinh dưỡng protein năng lượng theo ISRNM 2008.
MỐI LIÊN QUAN GIỮA CÁC CHỈ SỐ DINH DƯỠNG VỚI ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, XÉT NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ BƯỚC ĐẦU CỦA KHẨU PHẦN ĂN BỔ SUNG LÊN TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG Ở BỆNH NHÂN THẬN NHÂN TẠO CHU KỲ. Tương quan giữa các chỉ số của tình trạng dinh dưỡng. Mối liên quan giữa các chỉ số của tình trạng dinh dưỡng với đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm. Kết quả bước đầu bổ sung khẩu phần ăn lên tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ .77 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tình trạng dinh dưỡng theo các chỉ số khối cơ thể và thành phần cơ thể. Tình trạng dinh dưỡng theo điểm suy dinh dưỡng lọc máu.
Tình trạng dinh dưỡng theo một số chỉ số xét nghiệm. Suy dinh dưỡng protein năng lượng theo tiêu chuẩn ISRNM 2008. MỐI LIÊN QUAN GIỮA CÁC CHỈ SỐ CỦA TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG VỚI ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, XÉT NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ BƯỚC ĐẦU CỦA BỔ SUNG KHẨU PHẦN ĂN LÊN TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG Ở BỆNH NHÂN THẬN NHÂN TẠO CHU KỲ. Tương quan giữa các chỉ số của tình trạng dinh dưỡng.
Mối liên quan giữa các chỉ số của tình trạng dinh dưỡng với đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm. Kết quả bước đầu bổ sung khẩu phần ăn lên tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI .125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Chữ viết đầy đủ AMA :Upper Arm Muscle Area (Diện tích cơ không xương cánh tay) BMI :Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) BTMT :Bệnh thận mạn tính DEI :Dietary Energy Intake (Năng lượng khẩu phần ăn) DPI :Dietary Protein Intake (Protein khẩu phần ăn) IBW :Ideal Body Weight (Cân nặng lý tưởng) ISRNM :International Society of Renal Nutrition & Metabolism (Hội Dinh dưỡng và Chuyển hóa thận quốc tế) HBV protein :High Biological Value protein (Protein có giá trị sinh học cao) hsCRP :High sensitivity C-Reactive Protein (Protein phản ứng C độ nhạy cao) HT :Huyết thanh KPA : Khẩu phần ăn MAC :Mid-upper Arm Circumference (Chu vi cánh tay) MAMC :Mid-upper Arm Muscle Circumference (Chu vi cơ cánh tay) MLCT : Mức lọc cầu thận NKF/ :National Kidney Foundation/Kidney Disease Outcomes Quality KDOQI Initiative (Hội đồng lượng giá kết quả bệnh thận Mỹ) PCR :Protein Catabolic Rate (Tỷ lệ dị hóa protein) PEW :Protein Energy Wasting (Suy dinh dưỡng protein năng lượng) SGA-DMS :Subjective Global Assessment- Dialysis Malnutrition Score (Đánh giá toàn diện chủ quan – điểm suy dinh dưỡng lọc máu) SDD :Suy dinh dưỡng SL :Số lượng TGLM :Thời gian lọc máu TNT :Thận nhân tạo TP :Toàn phần TTDD :Tình trạng dinh dưỡng TSF :Triceps Skinfold (Bề dày lớp mỡ dưới da cơ tam đầu) viii DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phân chia giai đoạn bệnh thận mạn tính theo NKF 2002.
Phân loại giai đoạn bệnh thận mạn tính theo KDIGO 2012. Công cụ đánh giá tình trạng suy dinh dưỡng lọc máu ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính. Tiêu chuẩn chẩn đoán suy dinh dưỡng ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính. Nhu cầu các vitamin và chất khoáng.
Chiến lược điều trị suy dinh dưỡng ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ. Thành phần dinh dưỡng trong khẩu phần ăn bổ sung. Các biến số sử dụng trong nghiên cứu. Phân loại chỉ số khối cơ thể theo WHO.
Phân loại mức năng lượng và protein khẩu phần theo K/DOQI 2000. Tiêu chuẩn chẩn đoán suy dinh dưỡng theo ISRNM 2008. Phân bố bệnh nhân theo tuổi. Phân bố bệnh nhân theo thời gian lọc máu.
Đặc điểm năng lượng và protein khẩu phần ăn. Đặc điểm một số chỉ số xét nghiệm của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm cân nặng và chỉ số khối cơ thể. Đặc điểm các chỉ số thành phần cơ thể.
Tình trạng dinh dưỡng theo điểm suy dinh dưỡng lọc máu. Đặc điểm một số chỉ số sinh hóa máu. Kết hợp tình trạng dinh dưỡng từ các chỉ số BMI, SGA-DMS, Albumin HT, prealbumin HT. Tương quan giữa các chỉ số của tình trạng dinh dưỡng.
Liên quan giữa chỉ số BMI với đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm. 72 ix Bảng Tên bảng Trang 3. Liên quan giữa SGA-DMS với đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm. Liên quan giữa năng lượng và protein khẩu phần với đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm.
Liên quan giữa chỉ số sinh hóa với đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm. Phân tích hồi quy đa biến giữa suy dinh dưỡng protein năng lượng theo ISRNM 2008 với một số đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm. Đặc điểm giới tính, tuổi và thời gian lọc máu của nhóm can thiệp và đối chứng. Đặc điểm nguyên nhân của nhóm can thiệp và đối chứng.
Đặc điểm các chỉ số dinh dưỡng của nhóm can thiệp và đối chứng ở thời điểm bắt đầu nghiên cứu. Đặc điểm chỉ số khối cơ thể của nhóm can thiệp và đối chứng lúc bắt đầu và sau 12 tuần nghiên cứu. Thay đổi chỉ số khối cơ thể của nhóm can thiệp và nhóm đối chứng lúc bắt đầu và sau 12 tuần nghiên cứu. Đặc điểm SGA-DMS ở nhóm can thiệp và đối chứng lúc bắt đầu và sau 12 tuần nghiên cứu.
Thay đổi điểm SGA-DMS của nhóm can thiệp và nhóm đối chứng lúc bắt đầu và sau 12 tuần nghiên cứu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dinh dưỡng, can thiệp bổ sung ở bệnh nhân thận nhân tạo" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu tình trạng dinh dưỡng và đánh giá hiệu quả can thiệp bổ sung khẩu phần ăn cho bệnh nhân thận.
Luận án "Dinh dưỡng, can thiệp bổ sung ở bệnh nhân thận nhân tạo" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện quân y. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Dinh dưỡng, can thiệp bổ sung ở bệnh nhân thận nhân tạo" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dinh dưỡng, can thiệp bổ sung ở bệnh nhân thận nhân tạo" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Dinh Dưỡng Cộng Đồng.
Luận án "Dinh dưỡng, can thiệp bổ sung ở bệnh nhân thận nhân tạo" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dinh dưỡng, can thiệp bổ sung ở bệnh nhân thận nhân tạo" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dinh dưỡng, can thiệp bổ sung ở bệnh nhân thận nhân tạo" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.