Luận án: Thực trạng sâu răng, viêm lợi học sinh THCS Gia Lai & hiệu quả can thiệp

Nghiên cứu thực trạng sâu răng, viêm lợi của học sinh THCS Gia Lai. Phân tích hiệu quả các biện pháp can thiệp, đưa ra giải pháp cải thiện sức khỏe răng miệng.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Thực trạng sâu răng viêm lợi học sinh Gia Lai hiện nay

Bệnh sâu răng và viêm lợi phổ biến ở học sinh, đặc biệt tại Gia Lai và khu vực Tây Nguyên. Tỷ lệ mắc bệnh cao, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Tình trạng này đòi hỏi các biện pháp can thiệp kịp thời. Các nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết của chương trình Nha học đường bền vững. Sức khỏe răng miệng của học sinh cần được quan tâm đúng mức. Tình hình sâu răng và viêm lợi ở học sinh Gia Lai phản ánh chung thực trạng răng miệng tại nhiều vùng khó khăn ở Việt Nam. Việc hiểu rõ thực trạng giúp định hướng các giải pháp phòng ngừa hiệu quả. Cần có chiến lược cụ thể để cải thiện chỉ số sức khỏe răng miệng cho trẻ em.

1.1. Tỷ lệ sâu răng sữa sâu răng vĩnh viễn

Tỷ lệ sâu răng sữa ở trẻ em Việt Nam ghi nhận ở mức 84.9%. Sâu răng vĩnh viễn cũng là vấn đề đáng lo ngại. Ở độ tuổi 6-8, tỷ lệ này là 25.4%. Đến lứa tuổi 15-17, con số tăng vọt lên 69%. Học sinh trung học cơ sở tại Gia Lai đối mặt với nguy cơ sâu răng cao. Tỷ lệ bệnh sâu răng nói chung ở học sinh các vùng miền núi, vùng sâu, vùng xa, trong đó có Gia Lai, vượt quá 70%. Những con số này nhấn mạnh gánh nặng bệnh tật răng miệng. Cần có biện pháp phòng ngừa sâu răng sữa và sâu răng vĩnh viễn từ sớm.

1.2. Mức độ phổ biến của viêm lợi học sinh

Viêm lợi là bệnh lý răng miệng phổ biến. Tỷ lệ viêm lợi toàn quốc được ghi nhận là 45%. Ở học sinh Gia Lai, tỷ lệ viêm lợi cũng ở mức cao, góp phần vào tổng tỷ lệ bệnh răng miệng trên 70%. Viêm nướu, hay viêm lợi, gây chảy máu, sưng tấy, khó chịu. Nếu không điều trị, viêm lợi có thể tiến triển thành viêm nha chu. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe răng miệng lâu dài. Công tác phòng ngừa viêm lợi cho học sinh cần được tăng cường.

1.3. Ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng trẻ em

Sâu răng và viêm lợi gây nhiều biến chứng. Bệnh ảnh hưởng đến sự phát triển thể lực và sức khỏe tổng thể của trẻ. Thẩm mỹ cũng bị tác động tiêu cực. Trẻ em có thể mất răng sớm, giảm hoặc mất sức nhai. Điều này gây khó khăn trong ăn uống, nói chuyện. Bệnh lý răng miệng còn dẫn đến các biến chứng toàn thân. Sức khỏe răng miệng kém ảnh hưởng đến kết quả học tập. Học sinh cần được chăm sóc răng miệng toàn diện để tránh những hậu quả này.

II. Bệnh sâu răng viêm lợi Vấn đề sức khỏe toàn cầu

Sâu răng và viêm lợi là bệnh lý phổ biến trên toàn thế giới, không phân biệt lứa tuổi hay tầng lớp xã hội. Bệnh mắc sớm, tiến triển nhanh nếu không được điều trị kịp thời. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xem đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng cần ưu tiên. Ảnh hưởng của các bệnh này vượt ra ngoài khoang miệng, tác động đến sức khỏe tổng thể. Các quốc gia đang tìm kiếm giải pháp hiệu quả để kiểm soát tình hình. Việc nâng cao nhận thức và triển khai các chương trình dự phòng là cần thiết. Gánh nặng bệnh tật răng miệng là một thách thức lớn đối với ngành y tế toàn cầu.

2.1. Thống kê sâu răng viêm lợi trên thế giới

Khoảng 80% dân số thế giới mắc bệnh sâu răng và viêm lợi. Ước tính có tới 5 tỷ người trên toàn cầu phải chịu đựng các vấn đề này. Đặc biệt, 60-90% trẻ em trong độ tuổi đi học ở các nước phát triển cũng bị sâu răng. Tỷ lệ này tập trung nhiều ở châu Á và châu Mỹ Latinh. Con số thống kê cho thấy mức độ nghiêm trọng của bệnh. Bệnh sâu răng là mối quan tâm hàng đầu của nhiều chính phủ. Cần có sự phối hợp toàn cầu để giải quyết vấn đề này.

2.2. Thực trạng sức khỏe răng miệng Việt Nam

Tại Việt Nam, tỷ lệ sâu răng và viêm lợi vẫn ở mức cao. Hơn 70% dân số mắc bệnh, con số này có xu hướng gia tăng. Tình hình đặc biệt nghiêm trọng tại các tỉnh miền núi, vùng sâu, vùng xa. Những khu vực này thường chưa thực hiện tốt chương trình Nha học đường. Điều tra sức khỏe răng miệng năm 2000 cho thấy sâu răng sữa là 84.9%, sâu răng vĩnh viễn tăng theo tuổi, đạt 69% ở lứa tuổi 15-17. Bệnh viêm lợi ảnh hưởng đến 45% dân số. Tình trạng này đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ.

2.3. Nhu cầu điều trị bệnh răng miệng cấp bách

Nhu cầu điều trị các bệnh răng miệng ở Việt Nam là rất lớn và cấp bách. Sâu răng và viêm lợi nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời sẽ gây biến chứng. Biến chứng bao gồm mất răng, giảm sức nhai, ảnh hưởng đến ăn uống và nói chuyện. Điều này tác động xấu đến sức khỏe học sinh. Việc phòng ngừa và điều trị sớm giúp ngăn chặn các hậu quả nghiêm trọng. Chương trình Nha học đường cần được đẩy mạnh để đáp ứng nhu cầu này.

III. Khái niệm nguyên nhân bệnh sâu răng viêm nướu

Bệnh răng miệng bao gồm sâu răng và viêm lợi, gây tổn thương cả mô cứng và mô mềm quanh răng. Việc hiểu rõ định nghĩa, cơ chế và các yếu tố nguy cơ là nền tảng để phòng ngừa hiệu quả. Các nghiên cứu đã làm sáng tỏ căn nguyên bệnh, giúp phát triển các chiến lược can thiệp. Bệnh có thể khởi phát từ rất sớm. Nếu không được điều trị, bệnh sẽ tiến triển nặng hơn, gây biến chứng nghiêm trọng. Kiến thức về bệnh lý giúp cộng đồng chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe răng miệng. Đây là yếu tố then chốt để cải thiện tình hình bệnh răng miệng trong học sinh.

3.1. Sâu răng Hư hại mô cứng của răng

Sâu răng là một bệnh nhiễm khuẩn. Bệnh đặc trưng bởi sự hủy khoáng của thành phần vô cơ. Đồng thời, sự phá hủy thành phần hữu cơ của mô cứng răng cũng xảy ra. Đây là quá trình phá hủy cấu trúc răng. Sâu răng gây hình thành lỗ hổng trên bề mặt răng. Vi khuẩn Streptococcus mutans và chế độ ăn nhiều đường là các yếu tố chính. Bệnh có thể tiến triển gây đau nhức, nhiễm trùng. Sâu răng sữa và sâu răng vĩnh viễn đều cần được phòng ngừa và điều trị kịp thời.

3.2. Viêm lợi Viêm mô mềm quanh răng

Viêm lợi là tình trạng viêm khu trú tại lợi. Vùng bị ảnh hưởng bao gồm bờ lợi, nhú lợi và lợi dính. Tình trạng này không gây tổn thương dây chằng quanh răng, xương răng hoặc xương ổ răng. Viêm lợi thường biểu hiện bằng sưng, đỏ, chảy máu lợi. Viêm nướu là tên gọi khác của viêm lợi. Vệ sinh răng miệng kém là nguyên nhân chính. Viêm lợi nếu không được điều trị có thể dẫn đến viêm nha chu. Viêm nha chu là tình trạng viêm nhiễm nghiêm trọng hơn, gây mất xương và mất răng.

3.3. Yếu tố nguy cơ gây bệnh sâu răng viêm lợi

Nhiều yếu tố nguy cơ góp phần gây ra bệnh sâu răng và viêm lợi. Chất đường trong chế độ ăn là yếu tố quan trọng. Vi khuẩn Streptococcus mutans đóng vai trò chủ đạo trong quá trình sâu răng. Vệ sinh răng miệng không đúng cách tạo điều kiện cho mảng bám vi khuẩn phát triển. Cơ chế bệnh sâu răng được giải thích bằng các mô hình như sơ đồ Keyes và sơ đồ White. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Cần giáo dục học sinh về chế độ ăn uống và vệ sinh răng miệng hợp lý.

IV. Can thiệp phòng ngừa sâu răng viêm lợi học đường hiệu quả

Phòng ngừa sâu răng và viêm lợi ở học sinh là chiến lược khả thi và hiệu quả. Các biện pháp dự phòng đơn giản, chi phí thấp, dễ thực hiện tại cộng đồng và trường học. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo việc triển khai các chương trình này sớm. Can thiệp kịp thời giúp cải thiện sức khỏe răng miệng, giảm gánh nặng bệnh tật. Việc nâng cao kiến thức, thái độ, thực hành của học sinh ngay từ khi đi học là rất cần thiết. Các chương trình này góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng. Đầu tư vào phòng ngừa mang lại lợi ích lâu dài cho xã hội.

4.1. Lợi ích dự phòng sớm tại trường học

Dự phòng sớm bệnh sâu răng và viêm lợi tại trường học mang lại nhiều lợi ích. Biện pháp này đơn giản, không phức tạp và có chi phí thấp. Việc triển khai dễ dàng tại cộng đồng, đặc biệt trong môi trường giáo dục. Các chương trình dự phòng đạt hiệu quả cao trong việc bảo vệ sức khỏe răng miệng. Nâng cao sức khỏe học đường là mục tiêu chính của WHO. Học sinh được hưởng lợi từ việc phòng bệnh sớm, tránh các biến chứng về sau. Sức khỏe răng miệng tốt giúp trẻ phát triển toàn diện.

4.2. Vai trò của chương trình Nha học đường

Chương trình Nha học đường (NHĐ) đóng vai trò then chốt. Chương trình giúp tuyên truyền, giáo dục sức khỏe răng miệng cho học sinh. NHĐ đã bước đầu có hiệu quả, các hoạt động đi vào nền nếp. Tuy nhiên, chất lượng chưa đồng đều, đặc biệt ở các tỉnh miền núi, vùng sâu, vùng xa như Gia Lai. Việc đẩy mạnh NHĐ, nâng cao kiến thức, thái độ, thực hành của học sinh là cần thiết. Học sinh tiểu học và học sinh trung học cơ sở đều cần được tiếp cận chương trình này. NHĐ góp phần giảm tỷ lệ sâu răng sữa và sâu răng vĩnh viễn.

4.3. Giảm gánh nặng y tế chi phí xã hội

Các biện pháp phòng bệnh hiệu quả giúp giảm gánh nặng cho ngành y tế. Chi phí điều trị bệnh sâu răng và viêm lợi cũng được cắt giảm đáng kể. Việc phòng bệnh sớm giảm chi phí cho xã hội. Cải thiện sức khỏe cộng đồng nói chung và sức khỏe của học sinh nói riêng. Học sinh có sức khỏe răng miệng tốt sẽ ít phải nghỉ học do đau răng. Điều này nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển con người. Đầu tư vào phòng ngừa là đầu tư bền vững cho tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sỹ thực trạng bệnh sâu răng viêm lợi của học sinh một số trường trung học cơ sở tại tỉnh gia lai và hiệu quả biện pháp can thiệp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh sâu răng, viêm lợi là bệnh phổ biến, gặp khoảng 80% dân số trên thế giới, ở mọi lứa tuổi, mọi tầng lớp xã hội, bệnh mắc rất sớm, nếu không được khám phát hiện và điều trị kịp thời bệnh sẽ tiến triển gây biến chứng tại chỗ và toàn thân, ảnh hưởng đến sự phát triển thể lực, sức khoẻ và thẩm mỹ của trẻ sau này [1], [2], [3], [4], [5]. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) có khoảng 5 tỷ người trên thế giới mắc bệnh sâu răng, viêm lợi tập trung chủ yếu tại các nước Châu Á và Châu Mỹ La Tinh; ở các nước phát triển cũng không thua kém với 60-90% trẻ em trong độ tuổi đi học mắc bệnh. Bệnh sâu răng đang là vấn đề được Chính phủ các nước trên thế giới quan tâm đưa ra nhiều biện pháp để giải quyết [6], [7]. Bệnh sâu răng, viêm lợi là nguyên nhân gây mất răng, giảm hoặc mất sức nhai ở người trưởng thành cũng như trẻ em, gây ra những khó chịu đến ăn uống, nói, và nhiều biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe học sinh.

Ở Việt Nam, tình trạng sâu răng và viêm lợi còn ở mức cao trên 70% dân số và có chiều hướng gia tăng, nhất là ở những nơi chưa thực hiện tốt chương trình Nha học đường (NHĐ) như ở các tỉnh miền núi, vùng sâu, vùng xa, vùng dân tộc ít người [8], [9], [10], [11]. Theo điều tra sức khỏe răng miệng toàn quốc năm 2000 thì tỷ lệ sâu răng sữa là 84,9%, tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn ở trẻ từ 6-8 tuổi là 25,4%, tỷ lệ này gia tăng theo tuổi và lên tới 69% ở lứa tuổi 15-17. Tỉ lệ bệnh viêm lợi là 45% và thấy rằng nhu cầu điều trị bệnh răng miệng lớn và cấp bách [12]. Phòng bệnh sâu răng, viêm lợi bằng các biện pháp dự phòng là việc làm tương đối đơn giản, không phức tạp, chi phí thấp, dễ thực hiện tại cộng đồng, đặc biệt tại các trường học đã đem lại hiệu quả cao.

Đối với chăm sóc sức khỏe răng miệng, việc dự phòng sớm để không sảy ra các bệnh răng miệng là tốt nhất [13], [14]. Do đó phòng bệnh sâu răng, viêm lợi sớm ngay ở lứa tuổi học sinh khi mới cắp sách đến trường là chiến lược khả thi nhất đã được WHO khuyến cáo triển khai nhằm nâng cao sức khỏe học đường [6], [15]. 2 Các nghiên cứu can thiệp đều cho thấy nếu làm tốt công tác tuyên truyền giáo dục sức khỏe thì tỷ lệ bệnh sâu răng, viêm lợi sẽ giảm. Việc đẩy mạnh các hoạt động phòng bệnh sâu răng, viêm lợi đặc biệt là nâng cao kiến thức, thái độ, thực hành của học sinh ngay từ khi bắt đầu đi học là cần thiết cho sức khoẻ, giảm gánh nặng cho ngành Y tế và giảm chi phí cho xã hội góp phần cải thiện sức khoẻ cộng đồng nói chung và sức khỏe của học sinh nói riêng [16], [17], [18].

Trong những năm qua, chương trình NHĐ đã bước đầu có hiệu quả và các hoạt động đi vào nền nếp, tuy nhiên chất lượng chưa đồng đều giữa các trường nhất là ở các tỉnh miền núi, vùng sâu, vùng xa, trong đó có các tỉnh khu vực Tây Nguyên. Nơi đây còn tồn tại nhiều phong tục tập quán lạc hậu cũng như sự hiểu biết của người dân về sức khoẻ còn thấp, đặc biệt là công tác chăm sóc sức khoẻ răng miệng cho học sinh chưa được triển khai đến các trường học, cộng động và người dân; tỷ lệ bệnh sâu răng, viêm lợi của học sinh cao trên 70%. Cho đến nay chưa có giải pháp, mô hình cụ thể nào để làm giảm tỷ lệ bệnh sâu răng, viêm lợi xuống một cách bền vững tại Khu vực Tây nguyên nói chung và Tỉnh Gia Lai nói riêng. Vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Thực trạng bệnh sâu răng, viêm lợi của học sinh một số trường trung học cơ sở tại tỉnh Gia Lai và hiệu quả biện pháp can thiệp” nhằm các mục tiêu sau: 1.

Mô tả thực trạng và phân tích một số yếu tố liên quan đến bệnh sâu răng, viêm lợi của học sinh một số trường trung học cơ sở tỉnh Gia Lai (2017-2018). Đánh giá hiệu quả của một số biện pháp dự phòng bệnh sâu răng, viêm lợi cho học sinh một số trường trung học cơ sở tại tỉnh Gia Lai. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Bệnh sâu răng, viêm lợi 1.

Khái niệm về bệnh sâu răng, viêm lợi Bệnh răng miệng là bệnh tổn thương cả phần tổ chức cứng của răng (sâu răng) và các tổ chức quanh răng như viêm lợi, chảy máu lợi. Bệnh răng miệng có thể bị mắc từ rất sớm, nếu không được điều trị bệnh có thể tiến triển nặng hơn và gây ra các biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe, thẩm mỹ và học tập của trẻ sau này. Sâu răng là một bệnh nhiễm khuẩn tổ chức canxi hoá được đặc trưng bởi sự huỷ khoáng của thành phần vô cơ và sự phá huỷ thành phần hữu cơ của mô cứng. Viêm lợi là viêm khu trú ở lợi (bờ, nhú lợi, lợi dính) không ảnh hưởng đến dây chằng quanh răng, xương răng và xương ổ răng.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ bệnh sâu răng, viêm lợi 1. Cơ chế và các yếu tố nguy cơ bệnh sâu răng, viêm lợi * Cơ chế và các yếu tố nguy cơ gây bệnh sâu răng Trước năm 1970, người ta cho rằng bệnh căn của sâu răng là do chất đường, vi khuẩn Streptococcus mutans. Nguyên nhân sâu răng được giải thích bằng sơ đồ Keyes. Theo sơ đồ Keyes, phòng bệnh sâu răng tập trung vào chế độ ăn hạn chế đường, vệ sinh răng miệng kỹ (VSRM), nhưng kết quả phòng bệnh sâu răng vẫn bị hạn chế [19], [20].

Sau năm 1975, các nghiên cứu làm sáng tỏ hơn căn nguyên bệnh sâu răng và giải thích bằng sơ đồ White thay thế một vòng tròn của sơ đồ Keyes (chất đường) bằng vòng tròn chất nền (substrate), nhấn mạnh vai trò nước bọt (chất trung hoà - Buffers) và pH của dòng chảy môi trường quanh răng. Sơ đồ White * Nguồn: Usha C. (2009)[21] * Nguồn: Usha C [21] Đồng thời các nghiên cứu cũng cho thấy rõ hơn tác dụng của fluor khi gặp hydroxyapatit của răng kết hợp thành fluoroapatit rắn chắc, chống được sự phân huỷ của acid tạo thành thương tổn sâu răng. Bệnh sâu răng chỉ diễn ra khi cả 3 yếu tố cùng tồn tại (Vi khuẩn, glucid và thời gian).

Vì thế cơ sở của việc phòng chống bệnh sâu răng là ngăn chặn một hoặc cả ba yếu tố xuất hiện cùng lúc. Còn một yếu tố thứ tư không kém phần quan trọng là bản thân người bệnh. Các yếu tố chủ quan như tuổi tác, bất thường của tuyến nước bọt, bất thường bẩm sinh của răng có thể khiến cho khả năng mắc bệnh sâu răng tăng cao và tốc độ bệnh tiến triển nhanh [22]. Một số yếu tố nguy cơ chính gây bệnh răng miệng: 1) Vi khuẩn có sẵn trong miệng, chủ yếu là Lactobacillus và Streptococcus mutans, khi có thức ăn dính lên mặt răng đặc biệt là đường và tinh bột, các vi khuẩn sẽ phân hủy thức ăn tạo nên acid ăn mòn men răng tạo thành lỗ sâu [23], [24].

2) Khả năng chống sâu của răng còn tùy thuộc vào độ cứng của răng. Hàm răng không bị sứt mẻ, không khiếm khuyết, mọc thẳng hàng, men răng trắng bóng, mức khoáng hóa răng cao là những yếu tố quan trọng chống lại các 5 tác nhân gây sâu răng. Ngược lại, các yếu tố này không hoàn chỉnh thì nguy cơ sâu răng là rất lớn. 3) Mảng bám răng: Các gợn thức ăn bám vào các kẽ răng, nếu không đánh răng thường xuyên và không lấy cao răng định kỳ sẽ là môi trường thuận lợi cho vi khuẩn gây sâu răng phát triển [23].

4) Thức ăn: Một số thực phẩm tạo thành những yếu tố chống lại sự mất khoáng. Những loại thức ăn đòi hỏi sự nghiền, nhai các loại rau có xơ có thể coi là yếu tố bảo vệ, kẹo cao su làm gia tăng lưu lượng nước bọt cho nên được coi như có khả năng chất đệm [25]. Các loại tinh bột đã qua chế biến rất dễ biến đổi thành acid hữu cơ dễ sâu răng [7], [26], [27], [28]. 5) Khả năng kháng khuẩn, cân bằng và giữ cho độ pH > 5,5 của nước bọt cũng là yếu tố quan trọng trong việc kiểm soát khả năng xảy ra sâu răng và tốc độ sâu răng [8], [9], [12], [29].

Nước bọt giữ một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ răng chống lại sự tấn công của acid. Lưu lượng nước bọt và sự làm sạch miệng ảnh hưởng trong việc lấy đi các mảnh vụn thức ăn và các vi sinh vật. Tuy nhiên, khi lưu lượng nước bọt ở mức độ cao cũng có thể lấy đi một phần lượng fluor đặt trên răng [25]. 6) Thời gian: Sâu răng chỉ phát triển khi phản ứng sinh acid kéo dài và lặp đi lặp lại.

Ăn thường xuyên các chất carbonhydrate lên men thì dễ sâu răng hơn tổng lượng carbohydrate đã ăn trong 1 lần [23]. * Cơ chế và các yếu tố nguy cơ gây bệnh viêm lợi Nhiều nghiên cứu mang tính đột phá trong vi sinh học, sinh học phân tử và miễn dịch học đã giúp làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh bệnh viêm lợi, viêm quanh răng. Bệnh khởi phát do mảng bám răng dưới lợi nhưng duy trì, tiến triển nặng lên lại do đáp ứng viêm – miễn dịch của cơ thể đối với mảng bám này. Đáp ứng của cơ thể có vai trò bảo vệ cơ thể rất quan trọng, nhưng nếu lạc hướng có thể phá hủy mô cơ thể, trong đó có sự phá hủy các sợi liên kết trong dây chằng quanh răng kết hợp tiêu xương ổ răng.

Đáp ứng cơ thể với mảng bám răng biến 6 đổi phụ thuộc vào yếu tố di truyền (giải thích tại sao viêm quanh răng có tính chất gia đình), các yếu tố toàn thân và môi trường (bệnh đái tháo đường, stress, hút thuốc lá). Nguyên nhân * Nguyên nhân sâu răng Tổn thương sâu răng chỉ xảy ra khi lượng vi khuẩn có khả năng tạo đủ lượng acid tại chỗ để làm mất khoáng cấu trúc răng. Khối gelatin vi khuẩn dính vào bề mặt răng được gọi là mảng bám. Mảng bám vi khuẩn biến dưỡng carbohydrate tinh chế cho năng lượng và acid hữu cơ như một sản phẩm phụ.

Sản phẩm acid có thể là nguyên nhân của tổn thương sâu răng bởi sự hòa tan những tinh thể cấu trúc răng. Sâu răng tiến triển từng đợt lúc mạnh lúc yếu tùy theo mức độ pH trên mặt răng với sự thay đổi biến dưỡng của mảng bám.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thực trạng sâu răng, viêm lợi học sinh Gia Lai & hiệu quả can thiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thực trạng sâu răng, viêm lợi của học sinh THCS Gia Lai. Phân tích hiệu quả các biện pháp can thiệp, đưa ra giải pháp cải thiện sức khỏe răng miệng.

Luận án "Thực trạng sâu răng, viêm lợi học sinh Gia Lai & hiệu quả can thiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thực trạng sâu răng, viêm lợi học sinh Gia Lai & hiệu quả can thiệp" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Thực trạng sâu răng, viêm lợi học sinh Gia Lai & hiệu quả can thiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thực trạng sâu răng, viêm lợi học sinh Gia Lai & hiệu quả can thiệp" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thực trạng sâu răng, viêm lợi học sinh Gia Lai & hiệu quả can thiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter