Thực trạng nhiễm dioxin ở người và thực phẩm tại Việt Nam - Luận án TS. Vũ Tùng Sơn (2018)

Nghiên cứu đánh giá thực trạng ô nhiễm dioxin trong cơ thể người và thực phẩm tại các vùng ở Việt Nam từ năm 2014 đến 2015.

Chuyên ngành

Dịch tễ học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Dioxin tại Việt Nam Nguồn gốc đặc điểm và tác hại

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về dioxin và các hợp chất liên quan. Dioxin là nhóm chất độc hữu cơ bền vững (POPs). Chúng có khả năng tích lũy sinh học cao. Tại Việt Nam, dioxin chủ yếu xuất phát từ chất da cam trong chiến tranh. Nguồn phát thải khác gồm quá trình đốt cháy công nghiệp và tự nhiên. Dioxin xâm nhập vào môi trường, tồn lưu lâu dài trong đất, nước. Từ đó, chúng đi vào chuỗi thức ăn. Con người bị phơi nhiễm chủ yếu qua thực phẩm. Tài liệu cũng giải thích hệ số độc tương đương (TEFs). Đây là phương pháp chuẩn hóa độc tính của các đồng loại dioxin. Nó giúp đánh giá tổng mức độ phơi nhiễm dioxin. Hiểu rõ nguồn gốc và đường xâm nhập là cần thiết. Điều này hỗ trợ các biện pháp phòng ngừa. Giảm thiểu tác hại của dioxin đến sức khỏe cộng đồng.

1.1. Dioxin là gì và nguồn ô nhiễm chính

Dioxin là tên chung cho các hợp chất polychlorinated dibenzo-p-dioxin (PCDD) và furan (PCDF). Chúng là sản phẩm phụ không mong muốn của nhiều quá trình công nghiệp và đốt cháy. Tại Việt Nam, chất da cam được xem là nguồn gốc chính. Chất này chứa lượng lớn dioxin, đặc biệt là 2,3,7,8-TCDD. Đây là loại dioxin độc nhất. Các hoạt động công nghiệp như sản xuất hóa chất, luyện kim cũng góp phần. Đốt rác thải không kiểm soát cũng tạo ra dioxin. Chúng là chất cực độc, bền vững trong môi trường.

1.2. Đường xâm nhập và tồn lưu dioxin

Dioxin xâm nhập vào cơ thể người chủ yếu qua đường ăn uống. Thực phẩm nhiễm dioxin là con đường phơi nhiễm chính. Đặc biệt là thực phẩm có nguồn gốc động vật. Dioxin tồn lưu lâu trong mô mỡ của người và động vật. Chúng tích lũy theo thời gian. Sự phơi nhiễm kéo dài gây ra nhiều tác động xấu. Bao gồm ung thư, rối loạn nội tiết, suy giảm miễn dịch. Hiểu rõ đường xâm nhập giúp kiểm soát nguồn phơi nhiễm.

1.3. Hệ số độc tương đương TEFs dioxin

Hàm lượng dioxin được đánh giá bằng Tổng Đương Lượng Độc (TEQ). TEFs là hệ số dùng để chuyển đổi độc tính. Mỗi đồng loại dioxin có mức độ độc khác nhau. TEFs quy đổi độc tính của chúng về độc tính của 2,3,7,8-TCDD. Điều này cho phép tính toán tổng mức độ độc. Nó giúp các nhà khoa học và quản lý đánh giá nguy cơ. Các phương pháp phân tích dioxin hiện đại đều dựa trên TEFs.

II.Nghiên cứu nhiễm dioxin Phương pháp và đối tượng

Nghiên cứu được thực hiện với phương pháp khoa học chặt chẽ. Đảm bảo tính khách quan và chính xác của dữ liệu. Mục tiêu là xác định thực trạng nhiễm dioxin. Phạm vi nghiên cứu bao gồm một số vùng ô nhiễm tại Việt Nam. Thời gian khảo sát từ năm 2014 đến 2015. Đối tượng chính là người dân và thực phẩm địa phương. Mẫu máu người và các loại thịt phổ biến được thu thập. Các phương pháp lấy mẫu được tiêu chuẩn hóa. Kỹ thuật phân tích dioxin sử dụng là sắc ký khí khối phổ phân giải cao (HRGC/HRMS). Đây là kỹ thuật tiên tiến, cho kết quả chính xác. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Các hạn chế của nghiên cứu cũng được ghi nhận. Điều này giúp tăng độ tin cậy của kết quả.

2.1. Địa điểm và thời gian khảo sát

Nghiên cứu tiến hành trong giai đoạn 2014-2015. Các địa điểm nghiên cứu tập trung vào những vùng từng bị phun rải chất da cam. Các khu vực này được biết đến là điểm nóng về ô nhiễm dioxin. Việc chọn địa điểm này giúp đánh giá trực tiếp ảnh hưởng. Nó phản ánh thực trạng nhiễm dioxin tại các vùng chịu ảnh hưởng nặng nề.

2.2. Phương pháp lấy mẫu và phân tích

Mẫu máu người được lấy từ các đối tượng nghiên cứu. Mẫu thực phẩm bao gồm thịt gà, thịt lợn và cá. Các mẫu được thu thập theo quy trình nghiêm ngặt. Việc vận chuyển và bảo quản mẫu đảm bảo chất lượng. Phân tích dioxin sử dụng kỹ thuật HRGC/HRMS. Kỹ thuật này có độ nhạy và độ chính xác cao. Nó giúp xác định hàm lượng dioxin và TEQ trong từng mẫu. Đây là phương pháp phân tích dioxin chuẩn quốc tế.

2.3. Đối tượng tham gia và mẫu nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là người dân sinh sống tại các vùng ô nhiễm. Họ là những người có nguy cơ phơi nhiễm dioxin cao. Số lượng mẫu được tính toán kỹ lưỡng. Đảm bảo tính đại diện cho quần thể nghiên cứu. Mẫu thực phẩm lấy từ nguồn cung cấp tại địa phương. Điều này phản ánh thực tế tiêu thụ của cộng đồng. Việc lựa chọn đối tượng và mẫu chính xác là rất quan trọng.

III.Mức độ nhiễm dioxin trong máu người Việt Nam

Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về hàm lượng dioxin trong máu người Việt Nam. Đặc biệt, nó tập trung vào những người sống trong vùng ô nhiễm dioxin. Mức độ TEQ trung bình trong máu người vẫn ở mức đáng báo động. So với các nghiên cứu trước đây và tiêu chuẩn quốc tế, nồng độ này còn cao. Điều này cho thấy nguy cơ về sức khỏe cộng đồng vẫn hiện hữu. Sự khác biệt về nồng độ dioxin trong máu giữa các nhóm đối tượng được ghi nhận. Những người lớn tuổi thường có hàm lượng cao hơn. Điều này có thể do phơi nhiễm dioxin tích lũy qua nhiều năm. Các yếu tố như nghề nghiệp, chế độ ăn uống cũng ảnh hưởng. Kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết của việc theo dõi sức khỏe liên tục. Cần có các biện pháp can thiệp giảm thiểu phơi nhiễm dioxin.

3.1. Kết quả nồng độ dioxin trong máu

Nghiên cứu đã xác định hàm lượng dioxin trong máu của hàng trăm người. Kết quả cho thấy mức TEQ trung bình khá cao. Nhiều trường hợp có nồng độ vượt quá giới hạn an toàn khuyến nghị. Các vùng chịu ảnh hưởng nặng nề từ chất da cam ghi nhận mức dioxin cao nhất. Điều này khẳng định dioxin vẫn là vấn đề y tế công cộng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng tại Việt Nam.

3.2. So sánh mức độ nhiễm dioxin

Dữ liệu được so sánh với các nghiên cứu trước đó. So sánh cũng thực hiện với dữ liệu quốc tế về nhiễm dioxin. Mức độ nhiễm dioxin ở Việt Nam vẫn còn cao hơn nhiều. Đặc biệt ở các vùng bị ô nhiễm nghiêm trọng. Sự khác biệt về giới tính và độ tuổi cũng được phân tích. Người lớn tuổi thường mang gánh nặng dioxin lớn hơn. Điều này chứng tỏ sự tồn lưu và tích lũy dioxin trong cơ thể. Hậu quả dioxin cần được quan tâm đúng mức.

IV.Dioxin trong thực phẩm Tồn lưu và rủi ro ở Việt Nam

Bên cạnh việc đánh giá dioxin trong máu người, nghiên cứu còn tập trung vào thực phẩm. Thực phẩm là một trong những đường xâm nhập chính của dioxin vào cơ thể. Các mẫu thịt gà, thịt lợn và cá được phân tích kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy dioxin tồn lưu trong các loại thực phẩm này. Một số mẫu có hàm lượng TEQ vượt ngưỡng cho phép. Đặc biệt, thịt gà và cá từ các vùng ô nhiễm có nồng độ dioxin cao hơn. Điều này tiềm ẩn nguy cơ nghiêm trọng cho an toàn thực phẩm. Nó cũng ảnh hưởng trực tiếp đến người tiêu dùng. Việc phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của kiểm soát ô nhiễm. Cần có biện pháp giám sát chặt chẽ chuỗi cung ứng thực phẩm. Đảm bảo sức khỏe cho người dân là ưu tiên hàng đầu. Giảm thiểu rủi ro phơi nhiễm dioxin qua thực phẩm là cần thiết.

4.1. Dioxin trong các loại thịt phổ biến

Nghiên cứu đã phân tích hàm lượng dioxin trong thịt gà, thịt lợn và cá. Đây là những loại thực phẩm tiêu thụ rộng rãi tại Việt Nam. Kết quả cho thấy dioxin tồn lưu trong tất cả các mẫu. Mức độ ô nhiễm dioxin khác nhau tùy loại thịt và khu vực lấy mẫu. Đặc biệt, các loại thực phẩm từ vùng bị ô nhiễm có nồng độ TEQ cao hơn rõ rệt. Điều này khẳng định vai trò của thực phẩm như một nguồn phơi nhiễm dioxin.

4.2. Đánh giá mức độ ô nhiễm thực phẩm

Mức độ ô nhiễm dioxin trong thực phẩm ở một số vùng vượt quá giới hạn cho phép. Giới hạn này được các tổ chức quốc tế khuyến nghị. Thực phẩm địa phương trở thành nguồn rủi ro đáng kể. Người dân sống trong các vùng này có nguy cơ phơi nhiễm dioxin cao hơn. Cần tăng cường giám sát an toàn thực phẩm. Áp dụng các biện pháp kiểm soát ô nhiễm để bảo vệ người tiêu dùng.

V.Mối liên hệ nhiễm dioxin từ thực phẩm đến người Việt

Một trong những phát hiện quan trọng của nghiên cứu là mối liên hệ giữa dioxin trong thực phẩm và trong máu người. Tài liệu chỉ ra rằng có sự tương quan đáng kể. Nồng độ dioxin (TEQ) trong máu người có liên quan đến lượng dioxin trong thực phẩm họ tiêu thụ. Điều này củng cố giả thuyết thực phẩm là đường xâm nhập chính của dioxin vào cơ thể. Đặc biệt là các loại thực phẩm có nguồn gốc động vật. Chất béo trong chúng có khả năng tích lũy dioxin cao. Kết quả này có ý nghĩa lớn đối với chính sách y tế công cộng. Nó cung cấp bằng chứng để ưu tiên các biện pháp kiểm soát ô nhiễm thực phẩm. Giảm thiểu phơi nhiễm dioxin từ nguồn ăn uống là một chiến lược hiệu quả. Đảm bảo an toàn thực phẩm là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe người Việt Nam. Giảm thiểu gánh nặng dioxin tổng thể.

5.1. Bằng chứng liên kết thực phẩm và máu

Nghiên cứu đã tìm thấy mối tương quan thống kê có ý nghĩa. Nồng độ TEQ trong máu người có liên quan đến hàm lượng dioxin trong thịt gà, thịt lợn và cá tiêu thụ. Điều này cung cấp bằng chứng rõ ràng. Thực phẩm bị ô nhiễm dioxin trực tiếp góp phần vào gánh nặng dioxin trong cơ thể người. Liên hệ này khẳng định tầm quan trọng của kiểm soát nguồn thực phẩm.

5.2. Nhận định về con đường phơi nhiễm chính

Phân tích dữ liệu cho thấy con đường phơi nhiễm dioxin qua chuỗi thực phẩm là chủ yếu. Đặc biệt là thông qua tiêu thụ các sản phẩm động vật có chất béo. Các loại thực phẩm này hoạt động như một cầu nối. Chúng vận chuyển dioxin từ môi trường ô nhiễm vào cơ thể người. Nhận định này rất quan trọng. Nó giúp định hướng các chiến lược giảm thiểu phơi nhiễm dioxin hiệu quả hơn.

VI.Kết luận về thực trạng nhiễm dioxin ở Việt Nam

Luận án kết luận rằng thực trạng nhiễm dioxin ở người và thực phẩm tại Việt Nam vẫn rất nghiêm trọng. Đặc biệt tại các vùng chịu ảnh hưởng nặng nề từ chất da cam. Hàm lượng dioxin trong máu người và một số loại thực phẩm vẫn còn cao. Điều này tiềm ẩn nguy cơ lâu dài cho sức khỏe cộng đồng. Mối liên hệ rõ ràng giữa dioxin trong thực phẩm và trong máu người được thiết lập. Đây là cơ sở khoa học quan trọng. Cần tiếp tục theo dõi và đánh giá định kỳ tình hình. Các giải pháp đồng bộ cần được triển khai. Bao gồm làm sạch các vùng ô nhiễm, kiểm soát an toàn thực phẩm. Nâng cao nhận thức của người dân. Giảm thiểu hậu quả dioxin cần sự phối hợp đa ngành. Đảm bảo một môi trường sống và nguồn thực phẩm an toàn cho tương lai.

6.1. Tổng quan thực trạng nhiễm dioxin

Tài liệu tổng hợp thực trạng nhiễm dioxin. Cả trong cơ thể người và chuỗi thực phẩm ở Việt Nam. Dioxin vẫn là mối đe dọa dai dẳng. Đặc biệt tại các khu vực ô nhiễm kéo dài. Nồng độ dioxin cao gây ra nhiều lo ngại về sức khỏe. Việc giám sát liên tục là yếu tố then chốt. Đảm bảo an toàn sức khỏe cộng đồng là mục tiêu quan trọng.

6.2. Hướng tới giảm thiểu phơi nhiễm dioxin

Từ kết quả nghiên cứu, tài liệu đưa ra các khuyến nghị. Cần tăng cường kiểm soát ô nhiễm môi trường và an toàn thực phẩm. Các vùng bị ô nhiễm cần được ưu tiên xử lý. Giáo dục cộng đồng về nguy cơ dioxin cũng rất quan trọng. Giúp họ tự bảo vệ bản thân và gia đình. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu gánh nặng dioxin. Xây dựng một Việt Nam an toàn hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thực trạng nhiễm dioxin ở người và thực phẩm tại một số vùng ở việt nam 2014 2015 luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y VŨ TÙNG SƠN THỰC TRẠNG NHIỄM DIOXIN Ở NGƢỜI VÀ THỰC PHẨM TẠI MỘT SỐ VÙNG Ở VIỆT NAM (2014 – 2015) LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y VŨ TÙNG SƠN THỰC TRẠNG NHIỄM DIOXIN Ở NGƢỜI VÀ THỰC PHẨM TẠI MỘT SỐ VÙNG Ở VIỆT NAM (2014 – 2015) CHUYÊN NGÀNH: DỊCH TỄ HỌC MÃ SỐ: 9 72 01 17 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐOÀN HUY HẬU 2. VŨ CHIẾN THẮNG HÀ NỘI – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu trong luận án này là một phần số liệu trong đề tài nghiên cứu cấp nhà nƣớc có tên “Xác định hàm lượng dioxin nguồn gốc từ chất da cam và nguồn phát thải khác trong máu người và một số thực phẩm thường dùng tại các vùng miền Việt Nam” - mã số KHCN-33. Kết quả đề tài này là thành quả nghiên cứu của tập thể mà tôi là một thành viên chính.

Tôi đã đƣợc ban chủ nhiệm đề tài và toàn bộ các thành viên trong nhóm nghiên cứu đồng ý cho phép sử dụng một phần số liệu của đề tài vào trong nội dung của luận án này. Các số liệu, kết quả trong luận án này là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố với tƣ cách cá nhân trong bất kỳ luận văn/luận án nào khác. Tác giả Vũ Tùng Sơn MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH DANH MỤC SƠ ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Khái niệm, nguồn ô nhiễm và đƣờng xâm nhập dioxin. Khái niệm dioxin và các hợp chất tƣơng tự. Nguồn ô nhiễm dioxin tại Việt Nam. Đƣờng xâm nhập dioxin vào cơ thể.

Hệ số độc tƣơng đƣơng TEFs và một số phƣơng pháp phân tích dioxin hiện nay. Hệ số độc tƣơng đƣơng TEFs. Một số phƣơng pháp phân tích dioxin hiện nay. Tồn lƣu dioxin trong thực phẩm và cơ thể ngƣời.

Tồn lƣu dioxin trong thực phẩm rau, củ, quả. Tồn lƣu dioxin trong một số loại thực phẩm nguồn gốc động vật và các sản phẩm của chúng. Tồn lƣu dioxin trong cơ thể ngƣời. Liên quan giữa hàm lƣợng dioxin trong thực phẩm và trong cơ thể ngƣời.

33 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Phƣơng pháp chọn mẫu. Tổ chức thu thập và vận chuyển mẫu. Cách thức gộp máu và thực phẩm. Kỹ thuật phân tích hàm lƣợng dioxin trong nghiên cứu.

Chỉ tiêu đánh giá kết quả. Đạo đức trong nghiên cứu. Hạn chế của nghiên cứu. Phân tích số liệu.

56 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm đối tƣợng nghiên cứu. Hàm lƣợng dioxin trong máu ngƣời và thực phẩm. Hàm lƣợng dioxin trong máu ngƣời.

Hàm lƣợng dioxin trong thực phẩm. Mối liên quan giữa TEQ trong thịt gà, thịt lợn và cá với TEQ trong máu ngƣời. 73 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Thực trạng nhiễm dioxin ở ngƣời và thực phẩm (thịt gà, cá, thịt lợn) tại một số vùng ở Việt Nam.

Thực trạng nhiễm dioxin ở ngƣời. Thực trạng ô nhiễm dioxin trong thực phẩm. Liên quan của mức độ nhiễm dioxin ở thực phẩm (thịt gà, thịt lợn và cá) và trong máu ngƣời tại một số vùng Việt Nam. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

121 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 135 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU Phần viết TT Phần viết đầy đủ tắt 1 AhR Aryl hydrocarbon recepter (chất cảm thụ nhân thơm) 2 AHRE Aryl hydrocarbon response element (yếu tố đáp ứng nhân thơm) 3 ARNT Aryl hydrocarbon nuclear translocator (phối tử chuyển nhân) 4 CCFAC Codex Committee on Food Additives and Contanminants (Ủy ban về Phụ gia Thực phẩm và Chất gây Ô nhiễm) 5 CS Cộng sự 6 CSSX Cơ sở sản xuất 7 DDT Dichlordiphenyltrichloretan 8 dl-PCBs Dioxin like Polychlorinated biphenyl (PCB tƣơng tự dioxin) 9 DM Dry matter (Vật chất khô) 10 DNA Deoxiribonucleic acid 11 DRCs Dioxin and related compounds (Dioxin và hợp chất liên quan) 12 DRE Dioxin response element (yếu tố đáp ứng dioxin) 13 EFSA European Food Safety Authority (Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu) 14 GC Gas chromatography (Sắc kí khí) 15 GCMS Gas chromatography mass spectrometry (Sắc kí khí ghép khối phổ) 16 HCB Hexachlorbenzen 17 HRGC High resolution gas spectrometry (Sắc kí khí phân giải cao) 18 HRMS High resolution mass spectrometry (Sắc kí khối phổ phân giải cao) 19 LOQ Limit of quantification (giới hạn định lƣợng) Phần viết TT Phần viết đầy đủ tắt 20 MDL Method detection limit (giới hạn xác định phƣơng pháp) 21 mRNA Messenger ribonucleic acid (RNA thông tin) 22 ND Non ditection (Không xác định) 23 PCB Polychlorinated biphenyl 24 PCDD polychlorinated dibenzo-p-dioxin 25 PCDD/Fs Polychlorinated dibenzo-p-dioxin/furan 26 PCDF Polychlorinated dibenzofuran 27 POPs Persistent organic pollutants (Chất ô nhiễm hữu cơ bền vững) 28 REPs Relative effect potencies (Hiệu lực tƣơng đƣơng) 29 SCAN Scientific committee on animal nutrition (Ủy ban Khoa học về Dinh dƣỡng Vật nuôi) 30 TCDD Tetrachlorodibenzodioxin 31 TEFs Toxicity equivalence factors (Hệ số độc tƣơng đƣơng) 32 TEQ The Toxic equivalency (Tổng đƣơng lƣợng độc) 33 UNEP United Nations Environment Progamme (Chƣơng trình Môi trƣờng Liên hợp quốc) 34 US EPA United States Environmental Protection Agency (Cơ quan bảo vệ môi trƣờng Hoa Kỳ) 35 USA The United States of America (Hợp chủng quốc Hoa Kỳ) 36 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) 37 Giá trị trung bình cộng DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Số lƣợng các chất diệt cỏ (lít) quân đội Mỹ sử dụng tại 5 miền Nam Việt Nam trong thời gian chiến tranh 1.2 TEF cho ngƣời, động vật, cá và chim năm 1998 13 1.3 Tóm tắt TEF của WHO 1998 và WHO 2005 14 1.4 Quy định về hàm lƣợng tối đa dioxin trong thực phẩm 23 1.5 Hàm lƣợng trung bình PCDD/F trong thực phẩm theo báo cáo của EFSA 24 1.6 Tóm tắt hàm lƣợng trung bình PCDD/F thực phẩm tại khu vực Châu Mỹ 26 1.7 Hàm lƣợng PCDD/Fs tại Úc theo nhóm tuổi và giới 30 1.8 Tổng hợp số liệu về hàm lƣợng dioxin (pg/g mỡ) trong máu ngƣời lấy tại khu vực sân bay Đà Nẵng năm 2006 33 2.1 Phân bố các khu vực trong nghiên cứu 41 2.2 MDL và LOQ (pg/g lipid) phƣơng pháp phân tích dioxin/furans áp dụng cho phân tích 20 ml mẫu huyết 51 thanh 3.1 Phân bố mẫu máu gộp theo tuổi và giới 58 3.2 Phân bố mẫu thực phẩm theo từng loại 58 3.3 Hàm lƣợng PCDD/F (TEQ-pg/g mỡ) trong máu theo khu vực 59 3.4 Hàm lƣợng PCDD/F (TEQ-pg/g mỡ) trong máu theo đặc trƣng ô nhiễm 59 3.5 Hàm lƣợng PCDD/F (TEQ-pg/g mỡ) trong máu theo nhóm tuổi 61 Bảng Tên bảng Trang 3.6 Hàm lƣợng PCDD/F (TEQ-pg/g mỡ) theo nhóm tuổi và theo giới 61 3.7 Hàm lƣợng PCDD/F (TEQ-pg/g mỡ) theo nhóm tuổi và khu vực 62 3.8 Hàm lƣợng PCDD/F (TEQ-pg/g mỡ) theo giới và khu vực 62 3.9 Hàm lƣợng PCDD/F (TEQ-pg/g mỡ) theo nhóm tuổi và đặc trƣng phơi nhiễm 63 3.10 Tỷ lệ số mẫu có TEQ cao 65 3.11 Phân bố mức độ hàm lƣợng của dioxin theo nhóm tuổi 65 3.12 Phân bố mức độ TEQ theo miền Nam - Bắc 66 3.13 Phân bố TEQ cao theo khu vực nguy cơ ô nhiễm 66 3.14 Hàm lƣợng PCDD/F (đƣợc tính ra TEQ) trong mẫu gộp thực phẩm 67 3.15 Hàm lƣợng PCDD/F (đƣợc tính ra TEQ) ở thịt gà, thịt lợn và cá theo khu vực 67 3.16 Hàm lƣợng PCDD/F (đƣợc tính ra TEQ) ở thịt gà, thịt lợn và cá tại các khu vực có nguy cơ ô nhiễm khác 68 nhau 3.17 Phân bố mức độ TEQ ở thịt gà, thịt lợn và cá 69 3.18 Mối liên quan mức độ hàm lƣợng TEQ trong thịt gà 70 theo khu vực 3.19 Mối liên quan giữa mức độ TEQ trong thịt gà với khu vực nguy cơ ô nhiễm 70 3.20 Mối liên quan mức độ TEQ trong thịt lợn theo khu vực 71 3.21 Mối liên quan giữa mức độ TEQ trong thịt lợn với khu Bảng Tên bảng Trang vực nguy cơ ô nhiễm 72 3.22 Liên quan giữa TEQ trong thực phẩm với trong máu ngƣời 73 3.23 Liên quan giữa TEQ trong thịt gà với trong máu ngƣời 77 3.24 Tƣơng quan giữa TEQ ở thịt gà và trong máu ngƣời theo điểm nghiên cứu 78 3.25 Liên quan giữa TEQ trong thịt gà với trong máu ngƣời sinh 1972 – 1976 79 3.26 Liên quan giữa TEQ trong thịt gà với trong máu ngƣời sinh 1990 – 1995 80 3.27 Liên quan giữa TEQ trong thịt gà với trong máu ngƣời theo giới Nam 80 3.28 Liên quan giữa TEQ trong thịt gà với trong máu ngƣời theo giới Nữ 81 3.29 Liên quan giữa TEQ trong thịt lợn với trong máu 81 ngƣời 3.30 Tƣơng quan giữa TEQ trong thịt lợn và trong máu ngƣời theo điểm nghiên cứu 82 3.31 Liên quan giữa TEQ trong thịt lợn với trong máu ngƣời sinh 1972 - 1976 83 3.32 Liên quan giữa TEQ trong thịt lợn với trong máu ngƣời sinh 1990 – 1995 83 3.33 Liên quan giữa TEQ trong thịt lợn với trong máu ngƣời theo giới Nam 84 3.34 Liên quan giữa TEQ trong thịt lợn với trong máu ngƣời theo giới Nữ 84 Bảng Tên bảng Trang 3.35 Tƣơng quan giữa TEQ trong cá và trong máu ngƣời theo điểm nghiên cứu 85 3.36 Tƣơng quan giữa TEQ trong thịt gà, thịt lợn và cá với trong máu ngƣời 86 3.37 Tƣơng quan giữa TEQ trong thịt gà, thịt lợn và cá với trong máu ngƣời theo nhóm tuổi 86 3.38 Tƣơng quan giữa TEQ trong các loại thực phẩm khác nhau với trong máu ngƣời theo giới tính 87 3.39 Tƣơng quan giữa TEQ trong các loại thực phẩm khác nhau với trong máu theo vùng miền 87 3.40 Tƣơng quan giữa TEQ trong các loại thực phẩm khác nhau với trong máu ngƣời theo khu vực nguy cơ 88 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3.1 Hàm lƣợng PCDD/F (TEQ - pg/g mỡ) trong máu theo đặc trƣng ô nhiễm của từng khu vực 60 3.2 Hàm lƣợng PCDD/F (TEQ - pg/g mỡ) theo giới và đặc trƣng ô nhiễm 64 3.3 Hàm lƣợng TEQ trong thực phẩm và trong máu ngƣời 76 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 3.1 Liên quan giữa TEQ thực phẩm và TEQ máu ngƣời 75 DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ Tên sơ đồ Trang 2.1 Quy trình lấy mẫu 45 2.2 Quy trình phân tích hàm lƣợng dioxin trong huyết thanh 50 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thực trạng nhiễm dioxin ở người và thực phẩm tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đánh giá thực trạng ô nhiễm dioxin trong cơ thể người và thực phẩm tại các vùng ở Việt Nam từ năm 2014 đến 2015.

Luận án "Thực trạng nhiễm dioxin ở người và thực phẩm tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Thực trạng nhiễm dioxin ở người và thực phẩm tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thực trạng nhiễm dioxin ở người và thực phẩm tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Thực trạng nhiễm dioxin ở người và thực phẩm tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thực trạng nhiễm dioxin ở người và thực phẩm tại Việt Nam" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thực trạng nhiễm dioxin ở người và thực phẩm tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter