Luận án tiến sĩ y học: Nghiên cứu tỷ lệ mắc hội chứng Parkinson, tai nạn thương tích và giải pháp phòng ngừa ở người cao tuổi tại Hà Nội
Nghiên cứu phân tích tỷ lệ mắc Parkinson và tai nạn thương tích ở người cao tuổi tại Hà Nội, đề xuất giải pháp phòng ngừa hiệu quả.
Vệ sinh xã hội học và Tổ chức y tế
Luan An
Luận án Tiến sỹ Y học
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tỷ lệ mắc hội chứng Parkinson tổng quan ở Hà Nội
Nghiên cứu tỷ lệ mắc hội chứng Parkinson tại Hà Nội mang ý nghĩa quan trọng. Bệnh Parkinson là một rối loạn vận động mãn tính, tiến triển, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của người cao tuổi. Các thống kê bệnh Parkinson cho thấy đây là một trong những bệnh thần kinh phổ biến nhất ở nhóm dân số này. Tại Hà Nội, với dân số người cao tuổi ngày càng tăng, việc xác định chính xác tỷ lệ mắc bệnh Parkinson là cần thiết. Thông tin này giúp các cơ quan y tế hiểu rõ hơn về tình hình dịch tễ học Parkinson, từ đó đưa ra các chiến lược phòng ngừa và chăm sóc phù hợp. Dữ liệu từ nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể về mức độ phổ biến của bệnh trong cộng đồng người già Hà Nội, đồng thời làm nổi bật những đặc điểm dịch tễ cụ thể của khu vực. Việc hiểu rõ tỷ lệ hiện mắc góp phần vào công tác quy hoạch y tế, đảm bảo sức khỏe người cao tuổi được quan tâm đúng mức. Các số liệu y tế Hà Nội về bệnh Parkinson còn giúp định hướng các chương trình tầm soát, phát hiện sớm và can thiệp kịp thời, giảm gánh nặng bệnh tật cho xã hội và gia đình.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu về tỷ lệ mắc bệnh Parkinson
Mục tiêu chính là xác định tỷ lệ mắc hội chứng Parkinson ở người cao tuổi tại một số quận của Hà Nội. Nghiên cứu cũng nhằm mô tả các đặc điểm lâm sàng của bệnh Parkinson. Đồng thời, đánh giá các yếu tố liên quan đến sự phát triển của bệnh. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về dịch tễ học Parkinson trong bối cảnh địa phương. Dữ liệu thu thập giúp xây dựng cơ sở khoa học cho các giải pháp can thiệp hiệu quả.
1.2. Phương pháp khảo sát dịch tễ học Parkinson
Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát cắt ngang mô tả. Đối tượng là người cao tuổi sống tại cộng đồng ở các quận Hà Nội. Quy trình chọn mẫu đảm bảo tính đại diện cho dân số. Các chuyên gia y tế tiến hành sàng lọc và chẩn đoán bệnh Parkinson. Thông tin về tình trạng sức khỏe, tiền sử bệnh lý được thu thập. Việc này cung cấp số liệu thống kê bệnh Parkinson đáng tin cậy. Dữ liệu được phân tích định lượng để đưa ra kết luận về tỷ lệ mắc.
1.3. Tổng quan về người cao tuổi tại Hà Nội
Hà Nội có số lượng người cao tuổi lớn và đang tăng. Nhóm dân số này đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm cả rối loạn vận động như bệnh Parkinson. Sức khỏe người cao tuổi là một ưu tiên của hệ thống y tế thành phố. Việc nghiên cứu cụ thể các bệnh mãn tính như Parkinson giúp cải thiện chính sách chăm sóc. Tình hình lão hóa và Parkinson là mối quan tâm hàng đầu của ngành y tế công cộng.
II.Thực trạng tỷ lệ mắc hội chứng Parkinson người cao tuổi
Thực trạng tỷ lệ mắc hội chứng Parkinson ở người cao tuổi tại Hà Nội cho thấy mức độ phổ biến đáng kể của bệnh. Các số liệu nghiên cứu cụ thể tại các quận cho phép một đánh giá chi tiết về dịch tễ học Parkinson. Bệnh Parkinson không chỉ gây ảnh hưởng đến vận động mà còn tác động lớn đến chất lượng cuộc sống. Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng theo tuổi. Điều này phù hợp với đặc điểm lão hóa và Parkinson. Nghiên cứu tập trung vào người già Hà Nội, một nhóm dân số đặc biệt nhạy cảm. Việc xác định tỷ lệ này là cơ sở để lập kế hoạch phòng chống. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe người cao tuổi mắc bệnh Parkinson là rất lớn. Các thống kê bệnh Parkinson tại Hà Nội làm nổi bật sự cần thiết của các chương trình can thiệp sớm. Dữ liệu cũng chỉ ra sự khác biệt về tỷ lệ mắc giữa các nhóm tuổi và giới tính, cung cấp thông tin quý giá cho các nhà hoạch định chính sách y tế.
2.1. Số liệu thống kê bệnh Parkinson tại các quận Hà Nội
Nghiên cứu đã khảo sát tại một số quận của Hà Nội. Kết quả chỉ ra tỷ lệ mắc hội chứng Parkinson dao động giữa các khu vực. Trung bình, tỷ lệ mắc bệnh Parkinson được ghi nhận ở mức đáng báo động. Các số liệu y tế Hà Nội cung cấp cơ sở để đánh giá gánh nặng bệnh tật. Thông tin này giúp xác định những khu vực cần ưu tiên trong công tác phòng chống và chăm sóc sức khỏe. Sự khác biệt này có thể liên quan đến các yếu tố xã hội, môi trường hoặc gen. Cần phân tích sâu hơn để hiểu rõ nguyên nhân.
2.2. Đặc điểm lâm sàng rối loạn vận động ở người cao tuổi
Người cao tuổi mắc hội chứng Parkinson thường biểu hiện nhiều rối loạn vận động. Run khi nghỉ, cứng đờ, chậm vận động và mất thăng bằng là các triệu chứng điển hình. Nghiên cứu đã mô tả chi tiết các đặc điểm lâm sàng này. Mức độ nghiêm trọng của triệu chứng thay đổi giữa các bệnh nhân. Các đặc điểm này giúp chẩn đoán chính xác bệnh Parkinson. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu rối loạn vận động là chìa khóa để cải thiện tiên lượng cho người già Hà Nội. Công tác phục hồi chức năng cần dựa trên các đặc điểm này.
2.3. So sánh tỷ lệ mắc Parkinson theo nhóm tuổi và giới tính
Tỷ lệ mắc hội chứng Parkinson có sự khác biệt rõ rệt theo nhóm tuổi. Nhóm tuổi càng cao, tỷ lệ mắc bệnh Parkinson càng tăng. Điều này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa lão hóa và Parkinson. Về giới tính, nghiên cứu cũng ghi nhận sự khác biệt. Nam giới có xu hướng mắc bệnh nhiều hơn nữ giới. Tuy nhiên, cần thêm nghiên cứu để xác định rõ nguyên nhân. Những dữ liệu này rất quan trọng trong việc nhắm mục tiêu các chương trình sàng lọc và giáo dục sức khỏe cộng đồng. Nhận thức về các yếu tố này giúp cải thiện sức khỏe người cao tuổi.
III.Yếu tố nguy cơ ảnh hưởng tỷ lệ mắc hội chứng Parkinson
Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ là cực kỳ quan trọng trong công tác phòng ngừa bệnh Parkinson. Nghiên cứu đã phân tích một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc hội chứng Parkinson ở người cao tuổi tại Hà Nội. Các yếu tố này bao gồm cả đặc điểm cá nhân, lối sống và môi trường sống. Mối liên hệ giữa lão hóa và Parkinson được củng cố qua các phát hiện này. Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ giúp cộng đồng người già Hà Nội có thể điều chỉnh hành vi và môi trường để giảm thiểu rủi ro. Các số liệu y tế Hà Nội cần được sử dụng để xây dựng các chương trình giáo dục y tế. Tầm quan trọng của phát hiện sớm các yếu tố này không thể phủ nhận. Đây là cơ sở để triển khai các biện pháp can thiệp hiệu quả, nhằm cải thiện sức khỏe người cao tuổi và giảm gánh nặng bệnh tật do bệnh Parkinson gây ra.
3.1. Các yếu tố dịch tễ học Parkinson và liên quan
Nhiều yếu tố đã được xác định có mối liên quan đến dịch tễ học Parkinson. Tuổi tác là yếu tố nguy cơ lớn nhất. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh Parkinson cũng làm tăng nguy cơ. Các yếu tố môi trường, như tiếp xúc với thuốc trừ sâu hoặc hóa chất công nghiệp, cũng được đề cập. Tuy nhiên, mối liên hệ này cần nghiên cứu sâu hơn. Một số yếu tố lối sống như hút thuốc, uống cà phê có thể có tác dụng bảo vệ hoặc làm tăng nguy cơ tùy theo nghiên cứu. Phân tích này giúp làm rõ bức tranh tổng thể về các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh Parkinson.
3.2. Mối liên hệ lão hóa và Parkinson ở người già Hà Nội
Lão hóa là quá trình tự nhiên, nhưng cũng là một yếu tố nguy cơ mạnh mẽ của bệnh Parkinson. Khi tuổi tác tăng, các tế bào thần kinh dopaminergic bị thoái hóa dần. Điều này dẫn đến các rối loạn vận động đặc trưng của bệnh. Đối với người già Hà Nội, quá trình lão hóa diễn ra đồng thời với nhiều yếu tố khác. Việc chăm sóc sức khỏe người cao tuổi cần đặc biệt chú ý đến các dấu hiệu sớm của bệnh. Sự hiểu biết về mối liên hệ này giúp tăng cường các biện pháp phòng ngừa và quản lý bệnh hiệu quả hơn.
3.3. Tầm quan trọng của phát hiện sớm yếu tố nguy cơ
Phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ giúp trì hoãn hoặc làm chậm tiến triển của bệnh Parkinson. Điều này đòi hỏi các chương trình sàng lọc định kỳ và tư vấn sức khỏe. Người cao tuổi, đặc biệt là người già Hà Nội, cần được giáo dục về các dấu hiệu cảnh báo. Can thiệp sớm bao gồm điều chỉnh lối sống, kiểm soát bệnh lý nền. Các số liệu y tế Hà Nội có thể hỗ trợ việc xây dựng các chiến lược phát hiện sớm. Việc này giúp giảm đáng kể gánh nặng bệnh tật và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
IV.Tỷ lệ mắc hội chứng Parkinson và gánh nặng y tế Hà Nội
Tỷ lệ mắc hội chứng Parkinson cao tạo ra một gánh nặng đáng kể cho hệ thống y tế Hà Nội. Bệnh Parkinson không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến người bệnh mà còn tác động sâu sắc đến gia đình và cộng đồng. Chi phí điều trị, chăm sóc dài hạn và phục hồi chức năng là rất lớn. Các số liệu y tế Hà Nội cho thấy nhu cầu về dịch vụ y tế chuyên biệt cho bệnh Parkinson đang ngày càng tăng. Gánh nặng bệnh tật này đòi hỏi các giải pháp toàn diện từ chính phủ, ngành y tế và xã hội. Nâng cao nhận thức về bệnh, tăng cường đào tạo cán bộ y tế, và phát triển các trung tâm chuyên khoa là cần thiết. Sức khỏe người cao tuổi là trọng tâm, và việc giải quyết thách thức từ lão hóa và Parkinson là ưu tiên hàng đầu. Một chiến lược hiệu quả sẽ giúp giảm bớt áp lực lên ngân sách y tế và đảm bảo người bệnh được tiếp cận dịch vụ tốt nhất.
4.1. Ảnh hưởng của bệnh Parkinson đến sức khỏe người cao tuổi
Bệnh Parkinson gây ra suy giảm chức năng vận động và nhận thức. Điều này làm giảm khả năng tự chăm sóc và độc lập của người bệnh. Người cao tuổi mắc bệnh Parkinson dễ bị ngã, chấn thương. Rối loạn vận động ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày. Các biến chứng như trầm cảm, rối loạn giấc ngủ cũng phổ biến. Sức khỏe người cao tuổi bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Điều này đòi hỏi sự hỗ trợ y tế và xã hội liên tục. Gánh nặng bệnh tật lên cá nhân và gia đình là rất lớn. Việc này ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống tổng thể.
4.2. Gánh nặng bệnh tật và nhu cầu chăm sóc y tế
Bệnh Parkinson đặt ra gánh nặng bệnh tật khổng lồ. Chi phí y tế cho chẩn đoán, điều trị, thuốc men và phục hồi chức năng rất cao. Người bệnh cần sự chăm sóc đặc biệt từ gia đình hoặc các cơ sở y tế. Nhu cầu về các dịch vụ chăm sóc tại nhà, vật lý trị liệu, và hỗ trợ tâm lý rất lớn. Hệ thống y tế Hà Nội cần chuẩn bị để đáp ứng. Các thống kê bệnh Parkinson là cơ sở để ước tính nguồn lực cần thiết. Việc này giúp cải thiện kế hoạch tài chính và nguồn nhân lực y tế.
4.3. Số liệu y tế Hà Nội về quản lý bệnh Parkinson
Số liệu y tế Hà Nội cung cấp cái nhìn về hiện trạng quản lý bệnh Parkinson. Các bệnh viện và trung tâm y tế đang nỗ lực cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong việc đảm bảo tiếp cận đầy đủ. Cần có dữ liệu cụ thể hơn về số lượng bệnh nhân được chẩn đoán, điều trị và theo dõi. Việc này giúp đánh giá hiệu quả các chương trình hiện có. Đồng thời, cải thiện chiến lược quản lý bệnh trong tương lai. Nâng cao năng lực cho cán bộ y tế là một ưu tiên.
V.Giải pháp giảm tỷ lệ mắc hội chứng Parkinson hiệu quả
Để giảm tỷ lệ mắc hội chứng Parkinson và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi tại Hà Nội, cần có các giải pháp toàn diện và bền vững. Các giải pháp này phải tập trung vào cả phòng ngừa, phát hiện sớm và quản lý bệnh hiệu quả. Cộng đồng cần được nâng cao nhận thức về bệnh Parkinson, các yếu tố nguy cơ và cách phòng tránh. Sức khỏe người cao tuổi phải được đặt lên hàng đầu trong các chính sách y tế công cộng. Việc đầu tư vào nghiên cứu dịch tễ học Parkinson và các phương pháp điều trị mới là rất cần thiết. Các số liệu y tế Hà Nội sẽ là cơ sở để đánh giá hiệu quả của các giải pháp. Mục tiêu cuối cùng là giảm gánh nặng bệnh tật do lão hóa và Parkinson, đảm bảo mọi người già Hà Nội đều có một cuộc sống khỏe mạnh và ý nghĩa hơn.
5.1. Các biện pháp phòng ngừa bệnh Parkinson cộng đồng
Phòng ngừa bệnh Parkinson cần bắt đầu từ cấp độ cộng đồng. Giáo dục sức khỏe về lối sống lành mạnh là quan trọng. Khuyến khích chế độ ăn uống cân bằng, hoạt động thể chất đều đặn. Tránh tiếp xúc với các hóa chất độc hại được biết đến. Tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo về bệnh Parkinson. Mục tiêu là nâng cao nhận thức cho người cao tuổi và gia đình. Việc này giúp giảm thiểu yếu tố nguy cơ Parkinson. Các chương trình này cần được triển khai rộng rãi ở người già Hà Nội.
5.2. Nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe người cao tuổi
Chất lượng chăm sóc sức khỏe người cao tuổi cần được cải thiện liên tục. Hệ thống y tế cần có đủ nguồn lực để chẩn đoán và điều trị bệnh Parkinson. Đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ y bác sĩ, điều dưỡng. Cung cấp dịch vụ phục hồi chức năng toàn diện. Thiết lập các trung tâm hỗ trợ người bệnh Parkinson. Đảm bảo người bệnh có thể tiếp cận thuốc và các liệu pháp mới nhất. Điều này giúp kiểm soát rối loạn vận động và cải thiện chất lượng cuộc sống.
5.3. Khuyến nghị chính sách y tế công cộng cho Hà Nội
Chính phủ và Sở Y tế Hà Nội cần xem xét ban hành các chính sách hỗ trợ. Đầu tư vào nghiên cứu về dịch tễ học Parkinson và phương pháp điều trị. Tăng cường ngân sách cho các chương trình sàng lọc và phát hiện sớm. Xây dựng mạng lưới hỗ trợ xã hội cho bệnh nhân và gia đình. Các chính sách cần tập trung vào việc giảm gánh nặng bệnh tật. Đảm bảo mọi người già Hà Nội đều nhận được sự chăm sóc cần thiết. Việc này góp phần vào sự phát triển bền vững của sức khỏe cộng đồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO - BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN VĂN CHUNG NGHIÊN CỨU TỶ LỆ MẮC HỘI CHỨNG/BỆNH PARKINSON, TAI NẠN THƯƠNG TÍCH VÀ GIẢI PHÁP PHÒNG NGỪA Ở NGƯỜI CAO TUỔI TẠI MỘT SỐ QUẬN CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO - BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN VĂN CHUNG NGHIÊN CỨU TỶ LỆ MẮC HỘI CHỨNG/BỆNH PARKINSON, TAI NẠN THƯƠNG TÍCH VÀ GIẢI PHÁP PHÒNG NGỪA Ở NGƯỜI CAO TUỔI TẠI MỘT SỐ QUẬN CỦA THÀNH PHỐ HÀ NỘI Chuyên ngành: Vệ sinh xã hội học và Tổ chức y tế Mã số: 62 72 01 64 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. Lê Anh Tuấn 2. Lương Thúy Hiền HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.
Nếu sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả luận án Trần Văn Chung LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, Phòng Sau đại học, Khoa Chỉ huy tham mưu quân y, các Bộ môn/Khoa - Học viện Quân y đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng cảm ơn GS. Lê Anh Tuấn, PGS.
Lương Thuý Hiền là những người Thầy đã dành nhiều thời gian trực tiếp hướng dẫn và quan tâm, giúp đỡ tôi suốt quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Sở Y tế Hà Nội, Phòng Y tế, Trung tâm Y tế các quận Ba Đình, Hoàn Kiếm, Thanh Xuân, Cầu Giấy, Tây Hồ, Hoàng Mai và Long Biên, Hà Nội đã cho phép và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình công tác, học tập, nghiên cứu tại thực địa và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các bác sỹ và các cán bộ viên chức của Phòng Kế hoạch, Phòng Tài chính, Phòng nghiệp vụ y Sở Y tế Hà Nội, Khoa Nội thần kinh, Bệnh viện Bạch Mai, chính quyền, trạm y tế, bệnh nhân và các gia đình bệnh nhân Parkinson hai phường Yên Sở và Định Công, quận Hoàng Mai đã tận tình và ủng hộ tôi trong quá trình thực hiện đề tài luận án tại thực địa. Tôi xin cảm ơn vợ, các con tôi, anh, chị, em, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên giúp đỡ tôi về vật chất, tinh thần để tôi yên tâm học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Xin trân trọng cám ơn! Hà Nội, tháng 5 năm 2018 Tác giả luận án Trần Văn Chung DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BN : Bệnh nhân CBYT : Cán bộ y tế CSHQ : Chỉ số hiệu quả CSSK : Chăm sóc sức khoẻ ĐLC : Độ lệch chuẩn HC : Hội chứng HGĐ : Hộ gia đình KCB : Khám chữa bệnh NCT : Người cao tuổi NST : Nhiễm sắc thể NVYT : Nhân viên y tế OR : Odds Ratio (Tỷ suất chênh) PHCN : Phục hồi chức năng PHCNDVCĐ : Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng SK : Sức khoẻ TB : Trung bình THCS : Trung học cơ sở TDTT : Thể dục thể thao THPT : Trung học phổ thông TNGT : Tai nạn giao thông TNTT : Tai nạn thương tích TTYT : Trung tâm y tế TYT : Trạm y tế UBND : Ủy ban nhân dân WHO : World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Danh mục chữ viết tắt Mục lục Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1. Một số khái niệm, đặc điểm lâm sàng và phân loại hội 3 chứng/bệnh Parkinson 1. Một số khái niệm liên quan 3 1. Đặc điểm lâm sàng hội chứng/bệnh Parkinson 3 1.
Phân loại hội chứng/bệnh Parkinson 7 1. Tình hình lưu hành, một số yếu tố liên quan đến hội chứng/bệnh B 0 8 Parkinson 1. Tình hình lưu hành hội chứng/bệnh Parkinson 8 1. Một số yếu tố liên quan đến hội chứng/bệnh Parkinson 13 1.
Tình hình tai nạn thương tích và nhu cầu chăm sóc sức khoẻ ở B 1 19 người cao tuổi mắc hội chứng/bệnh Parkinson 1. Tình hình tai nạn thương tích ở NCT mắc hội chứng/bệnh 19 Parkinson 1. Nhu cầu CSSK của NCT mắc hội chứng/bệnh Parkinson 24 1. Các biện pháp phòng tránh tai nạn thương tích và phục hồi chức B 2 30 năng cho người cao tuổi mắc hội chứng/bệnh Parkinson 1.
Các biện pháp phòng tránh tai nạn thương tích cho người cao tuổi 30 mắc hội chứng/bệnh Parkinson 1. Các phương pháp phục hồi chức năng cho người cao tuổi mắc hội 35 chứng/bệnh Parkinson Chương 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 40 2. Đối tượng, chất liệu, địa điểm, thời gian nghiên cứu 40 2.
Đối tượng nghiên cứu 40 2. Chất liệu nghiên cứu 40 2. Địa điểm nghiên cứu 41 2. Thời gian nghiên cứu 41 2.
Phương pháp nghiên cứu 42 2. Thiết kế nghiên cứu 42 2. Nghiên cứu mô tả ngang 43 2. Nghiên cứu can thiệp cộng đồng 53 2.
Xử lý số liệu 59 2. Biện khống chế sai số 59 2. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu 60 2. Tổ chức nghiên cứu 60 2.
Một số hạn chế của nghiên cứu 61 Chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 63 3. Tỷ lệ mắc hội chứng/bệnh Parkinson ở người cao tuổi tại một số 63 quận của Hà Nội, năm 2010 3. Tỷ lệ mắc hội chứng/bệnh Parkinson ở người cao tuổi tại 7 quận 63 của Hà Nội, năm 2010 3.
Một số đặc điểm lâm sàng của NCT mắc hội chứng/bệnh Parkinson B 5 66 3. Xác định tỷ lệ tai nạn thương tích do ngã ở người cao tuổi mắc B 3 73 hội chứng/bệnh Parkinson và một số yếu tố liên quan, năm 2010 3. Đặc điểm tai nạn thương tích và tai nạn thương tích do ngã liên 73 quan tới hội chứng/bệnh Parkinson ở người cao tuổi tại 7 quận nghiên cứu 3. Một số yếu tố liên quan đến chăm sóc sức khỏe, dự phòng tai nạn 82 thương tích cho người cao tuổi mắc hội chứng/bệnh Parkinson tại 14 phường của quận Hoàng Mai 3.
Đánh giá hiệu quả bước đầu một số giải pháp chăm sóc sức khoẻ, 86 dự phòng tai nạn thương tích cho người cao tuổi mắc hội chứng/bệnh Parkinson tại một số phường của quận Hoàng Mai, Hà Nội (2011 - 2013) 3. Hiệu quả giải pháp quản lý, chăm sóc, theo dõi sức khỏe cho người B 6 86 cao tuổi mắc hội chứng/bệnh parkinson tại hai phường, quận Hoàng Mai (2011 - 2013) 3. Hiệu quả giải pháp về truyền thông – giáo dục sức khỏe ở người B 7 89 cao tuổi mắc hội chứng/bệnh parkinson tại hai phường, quận Hoàng Mai (2011 - 2013) 3. Hiệu quả giải pháp về hướng dẫn các biện pháp dự phòng tai nạn 90 thương tích do ngã ở NCT mắc hội chứng/bệnh parkinson tại hai phường của quận Hoàng Mai (2011 - 2013) Chương 4.
Về tỷ lệ mắc hội chứng/bệnh Parkinson ở người cao tuổi tại một B 4 98 số quận của Hà Nội, năm 2010 4. Tỷ lệ lưu hành hội chứng/bệnh Parkinson ở người cao tuổi tại 7 98 quận của Hà Nội, năm 2010. Về đặc điểm các triệu chứng lâm sàng của người mắc hội 101 chứng/bệnh Parkinson 4. Về tỷ lệ tai nạn thương tích do ngã ở người cao tuổi mắc hội 107 chứng/bệnh Parkinson và một số yếu tố liên quan, năm 2010 4.
Đặc điểm tai nạn thương tích và tai nạn thương tích do ngã liên 107 quan tới hội chứng/bệnh Parkinson ở người cao tuổi tại 7 quận nghiên cứu 4. Về một số yếu tố liên quan đến chăm sóc sức khỏe, dự phòng tai 111 nạn thương tích cho người cao tuổi mắc hội chứng/bệnh Parkinson tại 14 phường của quận Hoang Mai 4. Về đánh giá hiệu quả bước đầu một số giải pháp chăm sóc sức B 8 114 khoẻ, dự phòng tai nạn thương tích cho người cao tuổi mắc hội chứng/bệnh Parkinson tại một số phường của quận Hoàng Mai, Hà Nội (2011 - 2013) 4. Về hiệu quả giải pháp quản lý, chăm sóc, theo dõi sức khỏe cho 114 người cao tuổi mắc hội chứng/bệnh parkinson tại hai phường, quận Hoàng Mai (2011-2013) 4.
Về hiệu quả giải pháp về truyền thông – giáo dục sức khỏe ở người 116 cao tuổi mắc hội chứng/bệnh parkinson tại hai phường của quận Hoàng Mai (2011-2013) 4. Về hiệu quả giải pháp về hướng dẫn các biện pháp dự phòng tai 117 nạn thương tích do ngã ở người cao tuổi mắc hội chứng/bệnh parkinson tại cộng đồng hai phường của quận Hoàng Mai (2011 - 2013) 4. Một số kết quả khác đạt được của các giải pháp, hoạt động can 120 thiệp 4. Những khó khăn và hạn chế trong quá trình nghiên cứu 121 KẾT LUẬN 124 KIẾN NGHỊ 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1.1 Tỷ lệ mắc hội chứng và bệnh Parkinson theo nhóm tuổi ở 14 châu Âu, năm 2000.1 Phân bố nhóm tuổi và giới tính của người cao tuổi được điều 63 tra sàng lọc mắc hội chứng/bệnh Parkinson 3.2 Tỷ lệ người cao tuổi mắc hội chứng/bệnh Parkinson theo giới 64 tính và theo nhóm tuổi 3.3 Phân bố người cao tuổi mắc hội chứng/bệnh Parkinson theo 65 giới tính và theo nhóm tuổi 3.4 Mối liên quan giữa giới tính với hội chứng/bệnh Parkinson 65 3.5 Mối liên quan giữa độ tuổi của người cao tuổi với hội 66 chứng/bệnh Parkinson 3.6 Phân bố người cao tuổi mắc hội chứng/bệnh Parkinson theo 66 thời gian mắc bệnh và giai đoạn bệnh 3.7 Phân bố người mắc hội chứng/bệnh Parkinson theo số triệu 67 chứng ban đầu 3.8 Đặc điểm rối loạn vận động của người cao tuổi mắc hội 68 chứng/bệnh Parkinson 3.9 Mức độ rối loạn tâm thần, rối loạn hành vi khí sắc ở người 70 cao tuổi mắc hội chứng/bệnh Parkinson 3.10 Mức độ trầm cảm ở người cao tuổi mắc hội chứng/bệnh 71 Parkinson dài.11 Mức độ suy giảm nhận thức (MMSE) ở người cao tuổi mắc 71 hội chứng/bệnh Parkinson Bảng Tên bảng Trang 3.12 Mức độ rối loạn sinh hoạt hàng ngày ở người cao tuổi mắc 72 hội chứng/bệnh Parkinson 3.13 Mức độ rối loạn vận động ở người cao tuổi mắc hội 72 chứng/bệnh Parkinson 3.14 Tỷ lệ tai nạn thương tích ở nhóm bệnh và nhóm chứng 73 3.15 Mối liên quan giữa giới tính với tai nạn ở nhóm mắc hội 74 chứng/bệnh Parkinson 3.16 Mối liên quan giữa giới tính với tai nạn ở nhóm chứng 74 (không mắc hội chứng/bệnh Parkinson) 3.17 Mối liên quan giữa độ tuổi với tai nạn ở nhóm mắc hội 75 chứng/bệnh Parkinson 3.18 Mối liên quan giữa độ tuổi với tai nạn ở nhóm chứng 75 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tỷ lệ mắc hội chứng Parkinson ở người cao tuổi tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân tích tỷ lệ mắc Parkinson và tai nạn thương tích ở người cao tuổi tại Hà Nội, đề xuất giải pháp phòng ngừa hiệu quả.
Luận án "Tỷ lệ mắc hội chứng Parkinson ở người cao tuổi tại Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân Y. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Tỷ lệ mắc hội chứng Parkinson ở người cao tuổi tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tỷ lệ mắc hội chứng Parkinson ở người cao tuổi tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Vệ sinh xã hội học và Tổ chức y tế. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Tỷ lệ mắc hội chứng Parkinson ở người cao tuổi tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tỷ lệ mắc hội chứng Parkinson ở người cao tuổi tại Hà Nội" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tỷ lệ mắc hội chứng Parkinson ở người cao tuổi tại Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.