Luận án: Sản xuất gam chuẩn RT-PCR ứng dụng chẩn đoán cúm, kiểm định vắc xin sởi - Nguyễn Thị Thường

Sản xuất gam chuẩn RT-PCR chẩn đoán cúm, kiểm định vắc xin sởi hiệu quả, chính xác. Đảm bảo an toàn, sức khỏe cộng đồng.

Chuyên ngành
Vi sinh y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Sản xuất gam chuẩn RT-PCR: Nền tảng chẩn đoán chính xác
Số trang:
187 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Vi sinh y học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Sản xuất gam chuẩn RT PCR Nền tảng chẩn đoán chính xác

Nghiên cứu tập trung vào quy trình sản xuất các gam chuẩn cho xét nghiệm RT-PCR. Các gam chuẩn này đóng vai trò vật liệu tham chiếu phân tử quan trọng. Chúng giúp tiêu chuẩn hóa các xét nghiệm phát hiện axit nucleic của virus. Mục tiêu chính là tạo ra các chuẩn có độ tin cậy cao, đảm bảo chất lượng. Việc này cực kỳ cần thiết trong chẩn đoán cúm và kiểm định hiệu lực vắc xin sởi. Quy trình sản xuất bao gồm nhiều bước phức tạp, từ thiết kế gen đến tổng hợp và tinh sạch. Mỗi bước đều tuân thủ các nguyên tắc kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Sản phẩm cuối cùng phải đạt tiêu chuẩn về nồng độ, độ ổn định và tính đặc hiệu. Các gam chuẩn này là yếu tố then chốt để đảm bảo tính nhất quán giữa các phòng thí nghiệm. Chúng cũng hỗ trợ đánh giá chính xác tải lượng virus và phản ứng miễn dịch. Phát triển gam chuẩn chất lượng cao góp phần nâng cao năng lực y tế công cộng. Nền tảng này củng cố hệ thống giám sát dịch bệnh và đánh giá hiệu quả chương trình tiêm chủng.

1.1. Quy trình sản xuất gam chuẩn RT PCR hiệu quả

Quy trình sản xuất gam chuẩn RT-PCR bắt đầu bằng việc xác định trình tự gen đích của virus. Các đoạn gen này được thiết kế để bao gồm các vùng bảo tồn cao. Sau đó, tiến hành tổng hợp RNA hoặc DNA in vitro. Đây là bước quan trọng tạo ra vật liệu tham chiếu phân tử. Vật liệu này có thể được chuyển mã ngược thành cDNA rồi khuếch đại. Các sản phẩm được tinh sạch kỹ lưỡng để loại bỏ tạp chất. Kiểm tra nồng độ và độ tinh khiết là bắt buộc. Phân tích tính toàn vẹn của sản phẩm cũng được thực hiện. Cuối cùng, các gam chuẩn được phân liều và bảo quản đúng cách. Bảo quản đúng kỹ thuật đảm bảo tính ổn định lâu dài của vật liệu. Quá trình này tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Mục tiêu là tạo ra các gam chuẩn đồng nhất và đáng tin cậy. Chúng đáp ứng yêu cầu cao nhất về kiểm soát chất lượng phòng thí nghiệm.

1.2. Tầm quan trọng của vật liệu tham chiếu phân tử

Vật liệu tham chiếu phân tử, hay gam chuẩn RT-PCR, là xương sống của chẩn đoán phân tử. Chúng cung cấp một cơ sở định lượng để so sánh kết quả xét nghiệm. Không có gam chuẩn, việc định lượng tải lượng virus trở nên không chính xác. Độ nhạy và độ đặc hiệu của xét nghiệm sẽ bị ảnh hưởng. Các vật liệu này giúp chuẩn hóa các phương pháp công nghệ RT-qPCR. Chúng cho phép các phòng thí nghiệm trên toàn cầu so sánh dữ liệu. Sự nhất quán này rất quan trọng trong giám sát dịch tễ và nghiên cứu lâm sàng. Gam chuẩn cũng cần thiết cho việc thẩm định phương pháp xét nghiệm mới. Chúng đảm bảo rằng các phương pháp này hoạt động hiệu quả. Vai trò của vật liệu tham chiếu là không thể thiếu. Chúng là yếu tố quyết định độ tin cậy của mọi kết quả xét nghiệm dựa trên RT-PCR.

II. Chẩn đoán cúm bằng RT PCR Nâng cao độ chính xác

Chẩn đoán cúm bằng RT-PCR là phương pháp tiêu chuẩn vàng hiện nay. Kỹ thuật này phát hiện vật chất di truyền của virus cúm với độ nhạy cao. Sự hiện diện của các gam chuẩn RT-PCR giúp tăng cường độ chính xác. Chúng cho phép định lượng tải lượng virus trong mẫu bệnh phẩm. Điều này cung cấp thông tin quan trọng cho lâm sàng và dịch tễ học. Chẩn đoán nhanh và chính xác là chìa khóa để kiểm soát dịch cúm. Nó giúp phân biệt cúm với các bệnh hô hấp khác. Đồng thời, nó hướng dẫn các quyết định điều trị và biện pháp phòng ngừa. Việc sử dụng gam chuẩn đảm bảo kết quả xét nghiệm có thể so sánh được giữa các phòng thí nghiệm. Điều này rất quan trọng trong mạng lưới giám sát cúm toàn cầu. Công nghệ RT-qPCR, với sự hỗ trợ của gam chuẩn, đã cách mạng hóa chẩn đoán bệnh truyền nhiễm. Nó cung cấp dữ liệu định lượng, cho phép theo dõi diễn biến bệnh. Sự chuẩn hóa này giảm thiểu sai sót, tăng cường độ tin cậy của kết quả chẩn đoán.

2.1. Phát hiện virus cúm hiệu quả bằng công nghệ RT qPCR

Công nghệ RT-qPCR là công cụ mạnh mẽ để phát hiện virus cúm. Kỹ thuật này khuếch đại và định lượng RNA virus trong thời gian thực. Gam chuẩn RT-PCR đóng vai trò đường cong chuẩn trong phân tích. Chúng cho phép xác định chính xác nồng độ RNA virus trong mẫu. Độ nhạy của RT-qPCR rất cao, có thể phát hiện lượng virus thấp. Điều này đặc biệt hữu ích trong giai đoạn đầu nhiễm bệnh. Kết quả nhanh chóng hỗ trợ các quyết định y tế công cộng kịp thời. Việc phát hiện virus cúm chính xác giúp triển khai các biện pháp kiểm soát dịch. Nó cũng hỗ trợ xác định các chủng virus mới nổi. Chuẩn hóa quy trình bằng gam chuẩn đảm bảo kết quả đồng nhất. Điều này cải thiện khả năng phản ứng với các mối đe dọa dịch bệnh.

2.2. Tiêu chuẩn hóa xét nghiệm và độ tin cậy chẩn đoán

Tiêu chuẩn hóa xét nghiệm RT-PCR chẩn đoán cúm là cần thiết. Nó đảm bảo độ tin cậy và khả năng tái lập của kết quả. Các gam chuẩn cung cấp một điểm tham chiếu cố định. Chúng giúp kiểm tra hiệu suất của các thuốc thử và thiết bị. Quy trình kiểm soát chất lượng phòng thí nghiệm bao gồm việc chạy mẫu chuẩn. Điều này xác nhận rằng xét nghiệm hoạt động chính xác mỗi lần thực hiện. Sai số trong chẩn đoán cúm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Điều trị sai hoặc chậm trễ có thể ảnh hưởng đến bệnh nhân. Sử dụng gam chuẩn giảm thiểu nguy cơ sai sót này. Chúng tăng cường niềm tin vào kết quả xét nghiệm. Độ tin cậy cao của chẩn đoán cúm là yếu tố then chốt. Nó hỗ trợ các chiến lược y tế công cộng hiệu quả.

III. Kiểm định chất lượng vắc xin sởi Ứng dụng gam chuẩn

Việc kiểm định chất lượng vắc xin sởi là vô cùng quan trọng. Nó đảm bảo hiệu lực và an toàn của vắc xin trước khi sử dụng. Các gam chuẩn được nghiên cứu sản xuất có vai trò thiết yếu trong quá trình này. Chúng cung cấp một cơ sở định lượng để đánh giá nồng độ virus trong vắc xin. Nồng độ virus sống là một chỉ số quan trọng về hiệu lực vắc xin. Phương pháp RT-PCR, kết hợp với gam chuẩn, cho phép định lượng virus nhanh chóng. Điều này thay thế hoặc bổ trợ cho các phương pháp nuôi cấy virus truyền thống. Kiểm định chất lượng vắc xin bằng phương pháp phân tử mang lại nhiều lợi ích. Chúng bao gồm tốc độ, độ chính xác và khả năng chuẩn hóa. Việc sử dụng vật liệu tham chiếu phân tử trong kiểm định vắc xin sởi giúp đảm bảo mỗi lô vắc xin đạt tiêu chuẩn. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả của các chiến dịch tiêm chủng. Góp phần bảo vệ cộng đồng khỏi dịch sởi.

3.1. Phương pháp kiểm định chất lượng vắc xin sởi hiệu quả

Kiểm định chất lượng vắc xin sởi đòi hỏi các phương pháp phân tích đáng tin cậy. Nghiên cứu này đề xuất sử dụng gam chuẩn RT-PCR để đánh giá. Phương pháp này định lượng lượng RNA virus sởi có trong vắc xin. Nồng độ RNA virus thường tương quan với số lượng virus sống. Đây là yếu tố quyết định hiệu lực bảo vệ của vắc xin. So với các phương pháp nuôi cấy tế bào, RT-PCR nhanh hơn. Nó ít tốn công sức và có khả năng chuẩn hóa cao hơn. Việc áp dụng công nghệ RT-qPCR trong kiểm định chất lượng. Nó cho phép đưa ra quyết định nhanh chóng về việc xuất xưởng vắc xin. Điều này giúp đảm bảo rằng chỉ những lô vắc xin đạt tiêu chuẩn mới được lưu hành. Hệ thống kiểm định chặt chẽ là nền tảng cho sự thành công của chương trình tiêm chủng sởi.

3.2. Đánh giá hiệu lực vắc xin sởi với vật liệu tham chiếu

Đánh giá hiệu lực vắc xin sởi là bước cuối cùng trong sản xuất. Các gam chuẩn đóng vai trò quan trọng trong việc này. Chúng được sử dụng làm mẫu đối chứng trong các xét nghiệm định lượng. Điều này đảm bảo rằng các phép đo nồng độ virus trong vắc xin là chính xác. Việc sử dụng vật liệu tham chiếu phân tử chuẩn hóa quá trình đánh giá. Nó giúp các nhà sản xuất và cơ quan quản lý y tế đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu tin cậy. Hiệu lực vắc xin ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo vệ người nhận. Một vắc xin không đủ hiệu lực có thể không tạo ra miễn dịch đầy đủ. Gam chuẩn hỗ trợ kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo vắc xin sởi cung cấp sự bảo vệ tối ưu. Chúng góp phần vào mục tiêu loại trừ bệnh sởi trên toàn cầu.

IV. Kiểm soát chất lượng phòng thí nghiệm Tiêu chuẩn hóa xét nghiệm

Kiểm soát chất lượng phòng thí nghiệm là yếu tố cốt lõi. Nó đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả xét nghiệm. Việc ứng dụng gam chuẩn RT-PCR là một phần không thể thiếu của quá trình này. Các gam chuẩn cung cấp một bộ mẫu đối chứng đã biết nồng độ. Chúng được sử dụng để xác minh hiệu suất của thiết bị, thuốc thử và kỹ thuật viên. Tiêu chuẩn hóa xét nghiệm giúp giảm thiểu sự biến động giữa các lần chạy và giữa các phòng thí nghiệm. Điều này đặc biệt quan trọng trong mạng lưới chẩn đoán và giám sát dịch bệnh quốc gia và quốc tế. Một hệ thống kiểm soát chất lượng mạnh mẽ. Nó không chỉ nâng cao chất lượng chẩn đoán cúm mà còn cải thiện kiểm định vắc xin sởi. Việc đầu tư vào vật liệu tham chiếu và quy trình chuẩn hóa. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho y tế công cộng. Chúng củng cố niềm tin vào hệ thống chăm sóc sức khỏe. Đồng thời, chúng hỗ trợ các quyết định dựa trên bằng chứng khoa học.

4.1. Tầm quan trọng của tiêu chuẩn hóa xét nghiệm RT PCR

Tiêu chuẩn hóa xét nghiệm RT-PCR là yếu tố thiết yếu cho kết quả đáng tin cậy. Nó liên quan đến việc thiết lập các quy trình nhất quán. Các gam chuẩn đóng vai trò trung tâm trong việc này. Chúng cung cấp một điểm so sánh cố định cho các phép đo. Điều này giúp loại bỏ sự khác biệt do yếu tố con người hoặc thiết bị. Tiêu chuẩn hóa đảm bảo rằng một kết quả dương tính hay âm tính. Nó có ý nghĩa tương tự ở mọi phòng thí nghiệm sử dụng cùng phương pháp. Đối với chẩn đoán cúm và kiểm định vắc xin sởi, sự nhất quán này là tối quan trọng. Nó cho phép các nhà khoa học và y tế công cộng hợp tác hiệu quả hơn. Các quyết định dựa trên dữ liệu được chuẩn hóa sẽ chính xác hơn. Điều này hỗ trợ các biện pháp can thiệp y tế công cộng kịp thời và hiệu quả.

4.2. Giảm thiểu sai sót và tăng cường độ tin cậy kết quả

Sử dụng gam chuẩn và tiêu chuẩn hóa xét nghiệm giúp giảm thiểu đáng kể sai sót. Các lỗi thường gặp trong xét nghiệm phân tử bao gồm nhiễm chéo, định lượng sai. Hoặc do biến động hiệu suất của thuốc thử. Gam chuẩn hoạt động như một cơ chế kiểm tra nội bộ. Chúng phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn trong quy trình. Điều này cho phép điều chỉnh kịp thời trước khi kết quả sai được báo cáo. Độ tin cậy của kết quả xét nghiệm là nền tảng của mọi quyết định y tế. Cho dù là chẩn đoán bệnh nhân hay phê duyệt vắc xin. Kết quả đáng tin cậy xây dựng niềm tin của công chúng vào hệ thống y tế. Chúng cũng đảm bảo rằng các nguồn lực được phân bổ hiệu quả. Việc tăng cường độ tin cậy thông qua kiểm soát chất lượng. Đây là một đầu tư quan trọng vào sức khỏe cộng đồng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
CÁC HÌNH SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN
CÁC BẢNG SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tổng quan một số vấn đề về cúm
1.1.1. Phép gọi tên
1.1.2. Hình thái, cấu trúc
1.1.3. Kháng nguyên và tính đa dạng chủng
1.1.4. Sự nhân lên của virus cúm
1.1.5. Dịch tễ học
1.1.6. Chẩn đoán phòng thí nghiệm
1.1.7. Tình hình nghiên cứu về cúm và tỷ lệ nhiễm cúm
1.2. Tổng quan một số vấn đề về sởi
1.2.1. Phép gọi tên
1.2.2. Hình thái, cấu trúc
1.2.3. Sự nhân lên của virus
1.2.4. Các triển vọng thanh toán sởi
1.2.5. Các nghiên cứu liên quan đến sởi
1.3. Sản xuất chứng dương ARN in vitro và kiểm định công hiệu vắc xin
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Vật liệu nghiên cứu
2.2.1. Cơ sở vật chất và trang thiết bị, máy móc
2.2.2. Sinh phẩm hóa chất
2.2.3. Mồi và đầu dò
2.2.4. Phần mềm phân tích và nguồn thông tin
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Sản xuất chứng dương ARN in vitro
2.3.1.1. Tạo khuôn mẫu cho phương pháp phiên mã cổ điển
2.3.1.2. Tạo khuôn mẫu cho phương pháp phiên mã trực tiếp
2.3.2. Xác định tỷ lệ nhiễm cúm bằng RT-PCR
2.3.2.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu
2.3.2.2. Đặc điểm trường hợp tử vong do cúm
2.3.2.3. Ứng dụng chứng dương trong xác định tỷ lệ nhiễm cúm
2.3.2.4. Tỷ lệ đồng nhiễm cúm và các virus khác
2.3.2.5. Phân bố nhiễm cúm theo giới tính, nhóm tuổi và thời gian
2.3.3. Xây dựng phương pháp kiểm định vắc xin sởi
2.3.3.1. Công hiệu vắc xin mẫu chuẩn bằng tạo đám hoại tử
2.3.3.2. Công hiệu vắc xin mẫu chuẩn bằng real-time RT-PCR
2.3.3.3. Sự ổn định của ARN tách chiết bằng TpLR
2.3.3.4. Công hiệu vắc xin sởi thành phẩm
2.3.3.5. Độ lặp lại của phản ứng
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Kết quả sản xuất các gam chuẩn
3.1.1. Tạo dòng plasmid tái tổ hợp và chuyển nạp
3.1.2. Kiểm tra chuyển nạp
3.1.3. Tạo mạch thẳng ADN plasmid bằng cắt enzyme giới hạn
3.1.4. Kết quả phiên mã in vitro
3.2. Tỷ lệ nhiễm cúm tại Hải Dương năm 2009-2011
3.2.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu
3.2.2. Tỷ lệ tử vong và nhiễm cúm của bệnh nhân SARI
3.2.3. Phân bố nhiễm cúm theo giới tính, nhóm tuổi và thời gian
3.3. Bước đầu xây dựng phương pháp xác định hiệu giá vắc xin sởi đơn bằng real-time RT-PCR
3.3.1. Thử nghiệm tối ưu hóa các điều kiện phản ứng
3.3.2. Công hiệu vắc xin sởi thành phẩm
3.3.3. Thẩm định phương pháp
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Bàn luận về các ưu điểm của đề tài
4.1.1. Chất lượng của sinh phẩm
4.1.2. Trang thiết bị máy móc
4.1.3. Quy trình thực hiện thử nghiệm
4.1.4. Phân tích kết quả và sự phù hợp với mục tiêu nghiên cứu
4.1.5. Chứng của phòng thí nghiệm và chứng quốc tế
4.1.6. Hoạt động độc lập
4.2. Bàn luận về những hạn chế của đề tài
4.2.1. Hạn chế trong sản xuất chứng dương ARN in vitro
4.2.2. Hạn chế trong xác định tỷ lệ nhiễm cúm
4.2.3. Hạn chế trong nghiên cứu xác định công hiệu vắc xin sởi
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sản xuất các gam chuẩn cho rt pcr ứng dụng trong chẩn đoán cúm và kiểm định công hiệu vắc xin sởi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THƯỜNG NGHIÊN CỨU SẢN XUẤT CÁC GAM CHUẨN CHO RT-PCR ỨNG DỤNG TRONG CHẨN ĐOÁN CÚM VÀ KIỂM ĐỊNH CÔNG HIỆU VẮC XIN SỞI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – NĂM 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THƯỜNG NGHIÊN CỨU SẢN XUẤT CÁC GAM CHUẨN CHO RT-PCR ỨNG DỤNG TRONG CHẨN ĐOÁN CÚM VÀ KIỂM ĐỊNH CÔNG HIỆU VẮC XIN SỞI Chuyên ngành: Vi sinh Y học Mã số: 62720115 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Huỳnh Phương Liên 2. Nguyễn Trần Hiển HÀ NỘI – NĂM 2014 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lêi c¶m ¬n Tôi xin phép được gửi những lời cảm ơn sâu sắc tới Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn vi sinh vật Y học trường Đại học Y Hà Nội, Ban Giám đốc, Khoa Virus - Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành Luận án này. Tôi xin cảm ơn Bộ Y tế đã phê duyệt và cấp kinh phí cho đề tài tuyển chọn “Nghiên cứu sản xuất bộ mẫu chuẩn RNA in vitro và đánh giá kết quả trên thực địa” cho nhóm nghiên cứu của Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương mà một phần kết quả của đề tài được trình bày trong Luận án.

Tôi xin cảm ơn Viện Pasteur Paris, Cộng hòa Pháp đã cho tôi tham gia khóa học về Vắc xin học và Miễn dịch học để giúp tôi hoàn thành Luận án thuận lợi hơn và cung cấp cho tôi nhiều hình ảnh minh họa trình bày trong Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn GS. Huỳnh Phương Liên, là giáo viên chính, đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành Luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn GS.

Nguyễn Trần Hiển, là giáo viên hướng dẫn, đã tạo mọi điều kiện và cho phép tôi tham gia Dự án SISEA để nâng cao năng lực nghiên cứu sản xuất chứng dương RNA và nghiên cứu về 18 tác nhân virus đường hô hấp cũng như cung cấp hầu hết kinh phí và toàn bộ trang thiết bị cho nghiên cứu của Luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Nguyễn Đăng Hiền, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu và Sản xuất Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (POLYVAC) đã cung cấp cho tôi hơn 700 liều vắc xin sởi đơn sản xuất trong 4 năm (2010-2013) để tôi thực hiện nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.

Lê Văn Phủng, trưởng Bộ môn Vi sinh Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi tham gia học một số khóa học liên quan đến mẫu chuẩn, xuất xưởng vắc xin và thẩm định phương pháp do Tổ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com chức Y tế Thế giới tổ chức để tôi có thể thực hiện được phần phân tích thẩm định phương pháp của Luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô giáo của Bộ môn Vi sinh Trường Đại học Y Hà Nội đã hướng dẫn cho tôi các Học phần Tiến sỹ, Chuyên đề Tiến sỹ và Tiểu luận Tổng quan Tiến sỹ cũng như toàn thể cán bộ của Bộ môn đã động viên, tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn TS. Phạm Hồng Nhung, giáo vụ Sau Đại học Bộ môn Vi sinh Trường Đại học Y Hà Nội đã hết sức nhiệt tình, có trách nhiệm, động viên, chan hòa, và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành Luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn TS. Fitzmaurice đã hiệu đính bản Tóm tắt luận án tiếng Anh. Tôi xin trân trọng cảm ơn toàn thể cán bộ phòng thí nghiệm các virus herpes mà nay là phòng thí nghiệm virus viêm gan và các cán bộ của Dự án SISEA, Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương đã thực hiện nghiêm túc và hợp tác cùng tôi để có được kết quả nghiên cứu của Dự án mà một phần được trình bày trong Luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, dõi theo các bước tiến và chia xẻ với tôi nhiều vui buồn trong cuộc sống và công việc.

Sau cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn tới mẹ và gia đình đã cho tôi cuộc sống này, nuôi dưỡng, bao bọc và dạy tôi biết sống tốt, thẳng thắn, và yêu công việc. Hà Nội, tháng 10 năm 2014 Nghiên cứu sinh BS. Nguyễn Thị Thường LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là NGUYỄN THỊ THƯỜNG, nghiên cứu sinh khóa 27, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Vi sinh Y học, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.

Huỳnh Phương Liên và GS. Nguyễn Trần Hiển. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Bs. Nguyễn Thị Thường LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN A. Antibody-dependent cellular cytotoxicity (Đáp ứng miễn dịch gây độc qua trung gian tế bào phụ thuộc kháng thể) ARN.

Ribonucleic acid (Acid ribonucleic ) ADN. Deoxyribonucleic acid (Acid deoxyribonucleic) CDC. Centers for disease control and prevention (Trung tâm Phòng và Kiểm soát Bệnh tật) CEF. Chicken embryonic fibroblast (Nguyên bào sợi phôi gà) CMV.

Correlate of protection (Yếu tố bảo vệ) CPE:. Cytopathic effects (Hủy hoại tế bào) Ct. Threshold cycle (Chu kỳ ngưỡng) CV. Coefficient of variation (Hệ số biến thiên) EDTA.

Ethylenediamin tetraacetic acid ELISA. Enzyme-linked immunosorbent assay (Thử nghiệm miễn dịch hấp phụ gắn enzyme) EQA. External quality assessment (Chương trình đánh giá chất lượng từ bên ngoài) FCS. Fetal calf serum (Huyết thanh bê bào thai) FDA.

French development agency (Cơ quan Phát triển Pháp) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Human adenovirus (Virus adeno gây bệnh ở người) hCoV. Human coronavirus (Virus corona gây bệnh ở người) HIV. Human immunodeficiency virus (Virus gây suy giảm miễn dịch ở người) HI.

Haemagglutination inhibition (Ức chế ngưng kết hồng cầu) hMPV. Human metapneumovirus (Virus gây viêm phổi ở người) HPV. Human papillomavirus (Virus gây u nhú ở người) hRSV. Human respiratory syncytial virus) (Virus hợp bào hô hấp) HRV.

Human rhinovirus (Virus rhino gây bệnh ở người) hSLAM. Human signaling lymphocyte activation marker (Phân tử dấu ấn tín hiệu hoạt hóa tế bào lympho ở người) HSV. Herpes simplex virus (Virus herpes simplex) IFA. Immunofluorescence assay (Thử nghiệm miễn dịch huỳnh quang) ILI.

Influenza-like illness (Bệnh tương tự cúm/hội chứng cúm) IQC. Internal quality control (Chương trình nội kiểm) ISO. International standard organization (Tổ chức Tiêu chuẩn quốc tế) Log. Logarit (cơ số 10) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Madin-Darby canine kidney (Tế bào thường trực thận chó) MMR. Measles - Mumps - Rubella (Sởi - Quai bị - Rubella) NAT:. Nucleic acid testing (Xét nghiệm acid nucleic) NCBI. National center for biotechnology information (Trung tâm quốc gia về thông tin công nghệ sinh học) NIH.

National institute of health (Viện Sức khỏe quốc gia) NK. Natural killer (Tế bào diệt tự nhiên) OD. Optical density (Mật độ quang) OMV. Outer membrance vesicle (Túi màng ngoài/vô bào) OPV.

Oral polio vaccine (Vắc xin bại liệt uống) PCR. Polymerase chain reaction (Phản ứng chuỗi polymerase) pdm. Plaque forming unit (Đơn vị tạo đám hoại tử) QA. Quality assurance (Đảm bảo chất lượng) QC.

Quality control (Kiểm soát chất lượng) RFLP. Restriction fragments length polymorphism (Phản ứng đa dạng chiều dài đoạn cắt enzyme giới hạn) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Rougeole - Oreillons - Rubéole (Sởi - Quai bị - Rubella) RT-PCR. Reverse transcriptase polymerase chain reaction (Phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược) SA.

Sialic acid (Acid sialic) SARI. Severe acute respiratory infection (Viêm đường hô hấp cấp tính nặng) SDS. Sodium dodecyl sulfate SISEA. Surveillance and investigation of endemic situations in South-East Asia (Giám sát và điều tra tình hình dịch ở Đông Nam Á) SOP.

Standard operating procedures (Quy trình thực hành chuẩn) SVP. Severe viral pneumonia (Viêm phổi nặng do virus) T. Tissue culture infectivity dose (Liều gây nhiễm 50% nuôi cấy tế bào) Vero. Verda reno (Tế bào thận khỉ xanh Châu Phi) VLP.

Viral-like particle (Phần tử tương tự hạt virus) VZV. Varicella-Zoster virus WHO. World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. Tổng quan một số vấn đề về cúm.

Phép gọi tên. Hình thái, cấu trúc. Kháng nguyên và tính đa dạng chủng. Sự nhân lên của virus cúm.

Dịch tễ học. Chẩn đoán phòng thí nghiệm. Tình hình nghiên cứu về cúm và tỷ lệ nhiễm cúm. Tổng quan một số vấn đề về sởi.

Phép gọi tên. Hình thái, cấu trúc. Sự nhân lên của virus. Các triển vọng thanh toán sởi.

Các nghiên cứu liên quan đến sởi. Sản xuất chứng dương ARN in vitro và kiểm định công hiệu vắc xin. ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Vật liệu nghiên cứu. Cơ sở vật chất và trang thiết bị, máy móc. Sinh phẩm hóa chất. Mồi và đầu dò.

Phần mềm phân tích và nguồn thông tin. Phương pháp nghiên cứu. Sản xuất chứng dương ARN in vitro. 49 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Xác định tỷ lệ nhiễm cúm. Xây dựng phương pháp kiểm định vắc xin sởi. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Sản xuất chứng dương ARN.

Tạo khuôn mẫu cho phương pháp phiên mã cổ điển. Tạo khuôn mẫu cho phương pháp phiên mã trực tiếp. Xác định tỷ lệ nhiễm cúm bằng RT-PCR. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu.

Đặc điểm trường hợp tử vong do cúm. Ứng dụng chứng dương trong xác định tỷ lệ nhiễm cúm. Tỷ lệ đồng nhiễm cúm và các virus khác. Phân bố nhiễm cúm theo giới tính, nhóm tuổi và thời gian.

Kiểm định công hiệu vắc xin sởi. Công hiệu vắc xin mẫu chuẩn bằng tạo đám hoại tử. Công hiệu vắc xin mẫu chuẩn bằng real-time RT-PCR. Sự ổn định của ARN tách chiết bằng TpLR.

Công hiệu vắc xin sởi thành phẩm. Độ lặp lại của phản ứng. Kết quả sản xuất các gam chuẩn. Tạo dòng plasmid tái tổ hợp và chuyển nạp.

Kiểm tra chuyển nạp. Tạo mạch thẳng ADN plasmid bằng cắt enzyme giới hạn .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thường (2014). Sản xuất gam chuẩn RT-PCR chẩn đoán cúm và kiểm định vắc xin sởi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/nghien-cuu-san-xuat-gam-chuan-rt-pcr-chuan-doan-cum-kiem-dinh-vac-xin-soi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sản xuất gam chuẩn RT-PCR chẩn đoán cúm và kiểm định vắc xin sởi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Sản xuất gam chuẩn RT-PCR chẩn đoán cúm, kiểm định vắc xin sởi hiệu quả, chính xác. Đảm bảo an toàn, sức khỏe cộng đồng.

Luận án "Sản xuất gam chuẩn RT-PCR chẩn đoán cúm và kiểm định vắc xin sởi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Sản xuất gam chuẩn RT-PCR chẩn đoán cúm và kiểm định vắc xin sởi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sản xuất gam chuẩn RT-PCR chẩn đoán cúm và kiểm định vắc xin sởi" thuộc chuyên ngành Vi sinh Y học. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Sản xuất gam chuẩn RT-PCR chẩn đoán cúm và kiểm định vắc xin sởi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sản xuất gam chuẩn RT-PCR chẩn đoán cúm và kiểm định vắc xin sởi" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sản xuất gam chuẩn RT-PCR chẩn đoán cúm và kiểm định vắc xin sởi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter