Luận án TS Y tế công cộng: Thực trạng HIV, STIs nam bán dâm Hà Nội

Luận án tiến sĩ y tế công cộng phân tích thực trạng, yếu tố ảnh hưởng lây nhiễm HIV/STIs ở nam bán dâm đồng giới tại Hà Nội 2009-2010.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Thực trạng HIV STIs Nam Bán Dâm Hà Nội MSM

Nghiên cứu đánh giá tình hình nhiễm HIV và các nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (STIs) ở nhóm nam bán dâm tại Hà Nội. Tỷ lệ hiện nhiễm HIV trong nhóm này cao hơn đáng kể so với dân số chung. Các STIs phổ biến như giang mai, lậu, chlamydia cũng được ghi nhận ở mức báo động. Đây là minh chứng cho gánh nặng dịch bệnh lớn trong cộng đồng mại dâm nam. Dữ liệu dịch tễ học cho thấy sự cần thiết của các biện pháp can thiệp khẩn cấp. Mối lo ngại về lây nhiễm tình dục lan rộng trong mạng lưới quan hệ của họ rất lớn. Nam bán dâm phải đối mặt với nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng.

1.1. Tỷ lệ hiện nhiễm HIV và STIs

Phân tích số liệu cho thấy tỷ lệ hiện nhiễm HIV trong nhóm nam bán dâm (MSM) tại Hà Nội duy trì ở mức cao. Các nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (STIs) như giang mai, lậu cũng có tỷ lệ phổ biến đáng lo ngại. Những con số này phản ánh mức độ dễ tổn thương của nhóm. Việc theo dõi sát sao tỷ lệ nhiễm là cần thiết để đánh giá hiệu quả các chương trình dự phòng. Mức độ lây nhiễm cao tạo ra thách thức lớn cho sức khỏe cộng đồng.

1.2. Xu hướng dịch tễ học lây nhiễm

Xu hướng dịch tễ học chỉ ra sự biến động của tỷ lệ HIV/STIs trong nhóm nam bán dâm theo thời gian. Có những giai đoạn tỷ lệ này có xu hướng tăng, đặc biệt đối với HIV và một số STIs. Điều này cho thấy các chương trình can thiệp chưa đủ mạnh hoặc chưa bao phủ hết nhóm đối tượng. Việc hiểu rõ xu hướng này giúp điều chỉnh chiến lược can thiệp một cách kịp thời và hiệu quả. Dữ liệu từ 2009-2010 cung cấp cái nhìn về tình hình ban đầu.

1.3. Gánh nặng bệnh tật cộng đồng

Gánh nặng bệnh tật từ HIV/STIs không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe cá nhân nam bán dâm. Nó còn tác động lên cộng đồng rộng lớn hơn, bao gồm bạn tình và dân số chung. Chi phí điều trị và phòng ngừa đặt ra áp lực lớn cho hệ thống y tế. Sự kỳ thị liên quan đến HIV và mại dâm nam làm trầm trọng thêm vấn đề. Giảm gánh nặng bệnh tật đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, từ giáo dục đến hỗ trợ y tế.

II.Yếu tố Nguy cơ Lây nhiễm HIV STIs cho Nam Bán Dâm

Nghiên cứu đã xác định nhiều yếu tố nguy cơ chính liên quan đến lây nhiễm HIV và các STIs trong nhóm nam bán dâm. Các yếu tố này bao gồm từ hoàn cảnh xã hội, kinh tế đến hành vi cá nhân và việc sử dụng chất gây nghiện. Việc nhận diện rõ các yếu tố này là nền tảng để xây dựng các chương trình can thiệp phù hợp. Mối liên hệ phức tạp giữa các yếu tố làm cho công tác phòng chống trở nên khó khăn. Cần có cái nhìn đa chiều để giải quyết gốc rễ vấn đề.

2.1. Yếu tố xã hội và kinh tế

Áp lực tài chính là động lực chính đẩy nam giới vào hoạt động mại dâm nam. Thiếu việc làm, thu nhập thấp, và hoàn cảnh gia đình khó khăn là những nguyên nhân phổ biến. Sự kỳ thị xã hội và thiếu hỗ trợ cũng góp phần làm tăng nguy cơ. Các yếu tố này tạo ra một môi trường dễ tổn thương. Điều kiện sống khó khăn làm giảm khả năng tiếp cận dịch vụ y tế và thông tin phòng chống HIV/STIs.

2.2. Yếu tố hành vi cá nhân

Hành vi cá nhân đóng vai trò then chốt trong lây nhiễm HIV/STIs. Quan hệ tình dục không an toàn, đặc biệt là quan hệ qua đường hậu môn không sử dụng bao cao su, rất phổ biến. Có nhiều bạn tình, cả khách hàng và bạn tình không phải khách hàng, làm tăng nguy cơ lây nhiễm tình dục. Khả năng thương lượng sử dụng bao cao su với khách hàng thường bị hạn chế. Thiếu kiến thức đầy đủ về phòng chống cũng là một vấn đề.

2.3. Mối liên hệ với sử dụng chất kích thích

Sử dụng chất kích thích như rượu và ma túy tổng hợp làm tăng đáng kể hành vi tình dục nguy cơ. Các chất này làm suy giảm nhận thức, ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định an toàn. Điều này thường dẫn đến việc bỏ qua sử dụng bao cao su trong các cuộc quan hệ. Mối liên hệ này được ghi nhận rõ ràng trong các nghiên cứu về mại dâm nam (MSM). Cần có các chương trình can thiệp tích hợp giải quyết cả vấn đề hành vi tình dục và sử dụng chất gây nghiện.

III.Hành vi Tình dục Quan hệ Không An toàn ở NBD

Các hành vi tình dục của nhóm nam bán dâm (NBD) có nguy cơ cao, đặc biệt là quan hệ không an toàn. Việc không sử dụng bao cao su thường xuyên là một vấn đề nghiêm trọng. Nghiên cứu đã phân tích các rào cản khiến nhóm này khó duy trì hành vi tình dục an toàn. Đặc điểm của quan hệ tình dục đồng giới (MSM) cũng làm tăng nguy cơ lây nhiễm. Hiểu rõ các hành vi và yếu tố ảnh hưởng là rất quan trọng để phát triển can thiệp hiệu quả.

3.1. Tần suất quan hệ không an toàn

Tần suất quan hệ tình dục không an toàn ở nhóm nam bán dâm tại Hà Nội được ghi nhận ở mức cao. Quan hệ qua đường hậu môn không dùng bao cao su là hành vi đặc biệt phổ biến. Tỷ lệ này biến động tùy thuộc vào đối tượng bạn tình, bao gồm khách hàng, bạn tình thường xuyên, và bạn tình ngẫu nhiên. Áp lực từ khách hàng hoặc mong muốn nhận thêm tiền thường dẫn đến việc không sử dụng bao cao su. Tần suất cao này trực tiếp làm tăng nguy cơ lây nhiễm HIV/STIs.

3.2. Rào cản sử dụng bao cao su

Nhiều rào cản ngăn cản việc sử dụng bao cao su thường xuyên. Sự thiếu kỹ năng thương lượng với khách hàng là một vấn đề. Khách hàng từ chối sử dụng hoặc trả thêm tiền để không dùng bao cao su. Cảm giác giảm khoái cảm cũng là một lý do được đề cập. Thiếu kiến thức về cách sử dụng bao cao su đúng cách cũng xảy ra. Sự kỳ thị, sợ bị phát hiện khi mang theo bao cao su cũng là một rào cản. Các yếu tố này góp phần vào tỷ lệ lây nhiễm tình dục cao.

3.3. Đặc điểm quan hệ tình dục đồng giới

Quan hệ tình dục đồng giới (MSM) có những đặc điểm riêng làm tăng nguy cơ. Quan hệ qua đường hậu môn có nguy cơ lây nhiễm HIV cao hơn các hình thức khác. Nhiều nam bán dâm cũng có quan hệ với cả nam và nữ, tạo ra cầu nối lây nhiễm giữa các quần thể. Mạng lưới quan hệ phức tạp làm cho việc truy vết và can thiệp trở nên khó khăn. Sự thiếu chấp nhận xã hội đối với người đồng tính cũng ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi an toàn.

IV.Đặc điểm Dịch tễ Học Nhóm Nam Bán Dâm Hà Nội

Nhóm nam bán dâm tại Hà Nội có những đặc điểm dịch tễ học và nhân khẩu riêng biệt. Họ thường là những người trẻ, có trình độ học vấn không cao và hoàn cảnh kinh tế khó khăn. Sự đa dạng về nhận dạng tình dục và môi trường mại dâm cũng là những yếu tố quan trọng. Hiểu rõ các đặc trưng này giúp thiết kế các chương trình can thiệp phù hợp và hiệu quả. Nắm bắt thông tin dịch tễ học là bước đầu tiên trong việc giải quyết vấn đề sức khỏe của nhóm.

4.1. Thông tin nhân khẩu học cơ bản

Nhóm nam bán dâm (NBD) tại Hà Nội thường là những người trẻ tuổi, độ tuổi trung bình từ 18-30. Đa số đến từ các tỉnh thành khác để tìm kiếm việc làm. Trình độ học vấn thường không cao. Hoàn cảnh gia đình khó khăn cũng là đặc điểm phổ biến. Những thông tin nhân khẩu học này cung cấp cái nhìn về bối cảnh xã hội và kinh tế của nhóm. Đặc điểm này cần được xem xét trong các chiến lược hỗ trợ và dự phòng.

4.2. Nhận dạng tình dục và giới

Nhóm nam bán dâm đồng giới (MSM) có sự đa dạng về nhận dạng tình dục. Nhiều người tự nhận mình là đồng tính nam, song tính hoặc dị tính. Có người chỉ quan hệ với nam giới để kiếm tiền nhưng không tự nhận là đồng tính. Nhận dạng giới cũng đa dạng, nhưng phần lớn là nam giới sinh học. Sự đa dạng này ảnh hưởng đến hành vi tìm kiếm bạn tình và mức độ nguy cơ lây nhiễm. Hiểu rõ về nhận dạng giúp cung cấp dịch vụ nhạy cảm hơn.

4.3. Hoàn cảnh và môi trường mại dâm

Mại dâm nam ở Hà Nội diễn ra trong nhiều hoàn cảnh và môi trường khác nhau. Có thể là môi giới qua mạng internet, ứng dụng hẹn hò, hoặc trực tiếp tại các tụ điểm công cộng. Nhiều người làm việc độc lập, không qua trung gian. Môi trường làm việc thường ẩn danh và không an toàn, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Thiếu sự hỗ trợ pháp lý và xã hội làm tăng rủi ro. Các yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế dự phòng HIV/STIs.

V.Dự phòng HIV STIs Kiến thức Tiếp cận Dịch vụ

Kiến thức về HIV/STIs và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế của nhóm nam bán dâm tại Hà Nội còn nhiều hạn chế. Mức độ hiểu biết chưa đầy đủ, cùng với thái độ e ngại khi tìm đến cơ sở y tế, tạo ra rào cản lớn trong công tác dự phòng. Việc cải thiện kiến thức và tăng cường tiếp cận các dịch vụ xét nghiệm, điều trị là rất cần thiết. Đây là những yếu tố then chốt để giảm tỷ lệ lây nhiễm tình dục và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

5.1. Mức độ kiến thức về HIV STIs

Mức độ kiến thức về HIV và các STIs trong nhóm nam bán dâm (MSM) tại Hà Nội còn hạn chế. Nhiều người chưa hiểu rõ về các con đường lây truyền và cách phòng tránh hiệu quả. Kiến thức về sử dụng bao cao su đúng cách hoặc lợi ích của xét nghiệm định kỳ còn thiếu. Sự thiếu hụt kiến thức này làm tăng nguy cơ lây nhiễm tình dục. Cần có các chương trình giáo dục sức khỏe toàn diện và dễ tiếp cận, sử dụng ngôn ngữ đơn giản.

5.2. Thái độ đối với dịch vụ y tế

Thái độ của nam bán dâm đối với dịch vụ y tế thường tiêu cực. Sợ bị kỳ thị, phán xét là lý do chính khiến họ ngần ngại tìm đến. Nhiều người lo lắng thông tin cá nhân bị tiết lộ, ảnh hưởng đến công việc và cuộc sống. Chi phí khám chữa bệnh cũng là một rào cản đáng kể đối với nhóm có thu nhập thấp. Điều này dẫn đến việc chậm trễ trong xét nghiệm và điều trị HIV/STIs. Cần xây dựng môi trường y tế thân thiện và bảo mật.

5.3. Khả năng tiếp cận xét nghiệm và điều trị

Khả năng tiếp cận các dịch vụ xét nghiệm HIV/STIs và điều trị còn hạn chế. Các địa điểm xét nghiệm có thể không thuận tiện hoặc không phù hợp với thời gian biểu của họ. Thiếu thông tin về nơi cung cấp dịch vụ miễn phí hoặc chi phí thấp. Khó khăn trong việc sắp xếp thời gian đi khám do tính chất công việc không ổn định. Việc điều trị STIs cũng thường bị bỏ qua do e ngại hoặc thiếu tiền. Cần tăng cường các dịch vụ xét nghiệm lưu động hoặc thân thiện với nhóm.

VI.Giải pháp Can thiệp Hiệu quả cho Cộng đồng MSM

Để ứng phó hiệu quả với tình hình HIV/STIs trong nhóm nam bán dâm, cần triển khai các giải pháp can thiệp đa chiều. Các chiến lược này phải tích hợp giáo dục, nâng cao năng lực cộng đồng và khuyến nghị chính sách y tế phù hợp. Mục tiêu là giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm, cải thiện sức khỏe và giảm kỳ thị. Sự phối hợp giữa các bên liên quan là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả bền vững. Các giải pháp cần linh hoạt và nhạy cảm với đặc thù của nhóm mại dâm nam (MSM).

6.1. Chiến lược dự phòng đa chiều

Chiến lược dự phòng HIV/STIs cần tiếp cận đa chiều. Không chỉ tập trung vào hành vi tình dục mà còn giải quyết các yếu tố xã hội và kinh tế. Chương trình giáo dục sức khỏe cần được thiết kế riêng biệt, dễ hiểu và phù hợp. Cung cấp bao cao su và chất bôi trơn miễn phí, dễ dàng tiếp cận. Khuyến khích xét nghiệm HIV/STIs định kỳ và điều trị sớm. Các can thiệp cần tích hợp cả tư vấn tâm lý và hỗ trợ xã hội để mang lại hiệu quả bền vững.

6.2. Nâng cao năng lực cộng đồng

Nâng cao năng lực của chính cộng đồng nam bán dâm là rất quan trọng. Huấn luyện các đồng đẳng viên để truyền thông và hỗ trợ bạn bè, đồng nghiệp. Phát triển các nhóm tự lực để chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau. Tăng cường tiếng nói của cộng đồng trong việc xây dựng chính sách và chương trình. Cộng đồng có vai trò then chốt trong việc thay đổi hành vi và giảm kỳ thị. Điều này giúp tạo ra một môi trường an toàn và hỗ trợ hơn.

6.3. Khuyến nghị chính sách y tế

Chính sách y tế cần tập trung giảm kỳ thị đối với nam bán dâm và MSM. Đảm bảo quyền tiếp cận bình đẳng đối với dịch vụ y tế, bao gồm xét nghiệm và điều trị HIV/STIs. Đầu tư vào các chương trình dự phòng chuyên biệt và thân thiện với nhóm. Phát triển các cơ chế bảo mật thông tin khách hàng y tế. Cần có sự phối hợp liên ngành giữa y tế, giáo dục và các tổ chức xã hội. Chính sách cần hướng tới bảo vệ sức khỏe và quyền lợi của nhóm dễ tổn thương này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y tế công cộng thực trạng và một số yếu tố ảnh hưởng đến lây nhiễm hiv và một số nhiễm trùng lây qua đường tình dục ở nhóm nam bán dâm đồng giới tại hà nội 2009 2010

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG ======= NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HOA THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN LÂY NHIỄM HIV VÀ MỘT SỐ NHIỄM TRÙNG LÂY QUA ĐƯỜNG TÌNH DỤC Ở NHÓM NAM BÁN DÂM ĐỒNG GIỚI TẠI HÀ NỘI, 2009-2010 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI – 2014 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG ======= NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HOA THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN LÂY NHIỄM HIV VÀ MỘT SỐ NHIỄM TRÙNG LÂY QUA ĐƯỜNG TÌNH DỤC Ở NHÓM NAM BÁN DÂM ĐỒNG GIỚI TẠI HÀ NỘI, 2009-2010 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG Chuyên ngành : Y tế công cộng Mã số : 62 72 03 01 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Trần Hiển 2. Đào Thị Minh An HÀ NỘI – 2014 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào.

Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Tác giả luận án Nguyễn Thị Phương Hoa iii LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án tiến sỹ này, trước tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Giáo sư - Tiến sỹ Nguyễn Trần Hiển - Viện trưởng Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, là người thầy trực tiếp hướng dẫn, truyền thụ kiến thức cho tôi, dẫn dắt tôi trên con đường nghiên cứu khoa học. Tôi xin trân trọng cảm ơn Phó giáo sư - Tiến sỹ Đào Thị Minh An - Giảng viên trường Đại học Y Hà Nội đã quan tâm giúp đỡ chỉ bảo tận tình trong quá trình thực hiện luận văn. Tôi xin trân trọng cảm ơn Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung Ương, Phòng Đào tạo sau đại học của Viện đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho quá trình học tập của tôi. Tôi xin trân trọng cảm ơn Trung tâm Nghiên cứu và Đào tạo HIV/AIDS - trường Đại Học Y Hà Nội đã trực tiếp giúp đỡ tổ chức thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến Ban Giám đốc Trung tâm Phòng chống HIV/AIDS Hà Nội là cơ quan công tác và cũng là nơi đã hỗ trợ nhiệt tình về vật chất cũng như tinh thần cho tôi. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự động viên, giúp đỡ của bạn bè, các anh chị các bạn đồng nghiệp, những người luôn chia sẻ cùng tôi những khó khăn trong quá trình học tập. Đặc biệt tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn những người thân trong gia đình, những người luôn chia sẻ tình cảm và hết lòng thương yêu động viên giúp đỡ trong thời gian qua. Một lần nữa cho phép tôi được ghi nhận tất cả những công ơn ấy.

Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Nguyễn Thị Phương Hoa iv MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa. i Lời cam đoan. ii Lời cảm ơn. iii Mục lục.

iv Danh mục các chữ viết tắt. vii Danh mục các bảng. ix Danh mục các biểu đồ. x Danh mục các hình, sơ đồ.

xi ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Tổng quan các khái niệm. Giới tính và Giới.

Tình dục và các khái niệm liên quan. Các khái niệm về chuyển giới, chuyển giới tính, lưỡng giới tính, đồng tính nam, nam quan hệ tình dục đồng giới, nam bán dâm đồng giới. Khái niệm về các nhiễm trùng lây qua đường tình dục. Một số đặc điểm của nhóm NTDĐG/NBDĐG trên thế giới và ở Việt Nam.

Kích cỡ quần thể nhóm NTDĐG/NBDĐG. Đặc điểm nhân khẩu - xã hội, nhận dạng tình dục, nhận dạng giới. Tình hình nhiễm HIV và STIs ở nhóm NBDĐG. Các hành vi tình dục và sử dụng chất gây nghiện.

Hành vi tình dục. Hành vi sử dụng chất gây nghiện. Một số yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tình dục nguy cơ. Yếu tố cá nhân.

Yếu tố môi trường - xã hội. Hoàn cảnh bán dâm. Sử dụng dịch vụ y tế. Chiến lược can thiệp dự phòng HIV và STIs cho nhóm NTDĐG/NBDĐG.

Trên Thế giới. Tại Việt Nam. 31 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Phương pháp chọn mẫu. Các biến số/chỉ số. Công cụ nghiên cứu.

Phương pháp thu thập số liệu. Lựa chọn và tập huấn nhóm nghiên cứu. Điều tra xã hội học định tính. Điều tra cắt ngang định lượng.

Kỹ thuật xét nghiệm. Xử lý và phân tích số liệu. Số liệu định tính. Số liệu định lượng.

Đạo đức nghiên cứu. 46 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Các đặc trưng nhân khẩu cơ bản của nhóm đối tượng nghiên cứu. Nhận dạng tình dục, kiến thức về HIV/STIs, hành vi tình dục, sử dụng chất gây nghiện và sử dụng dịch vụ y tế của nhóm đối tượng nghiên cứu.

Nhận dạng tình dục. Kiến thức về HIV/STIs. Hành vi tình dục và sử dụng chất gây nghiện. Sử dụng dịch vụ y tế.

Tỷ lệ hiện nhiễm HIV và một số STI ở nhóm NBDĐG tại Hà Nội. Một số yếu nguy cơ nhiễm HIV và một số STI ở nhóm NBDĐG tại Hà Nội. Một số yếu tố liên quan đến QHTD qua đường hậu môn không sử dụng BCS trong lần bán dâm gần đây nhất. Một số yếu tố liên quan đến nhiễm HIV và một số STI.

74 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Các đặc trưng nhân khẩu cơ bản của nhóm đối tượng nghiên cứu. Nhận dạng tình dục, kiến thức về HIV/STIs, hành vi tình dục, sử dụng chất gây nghiện, sử dụng dịch vụ y tế của nhóm đối tượng nghiên cứu. Nhận dạng tình dục.

Kiến thức về HIV/STIs .3 Hành vi tình dục và sử dụng chất gây nghiện. Sử dụng dịch vụ y tế. Tỷ lệ hiện nhiễm HIV và một số STI ở nhóm NBDĐG tại Hà Nội. Một số yếu tố nguy cơ lây nhiễm HIV và một số nhiễm trùng lây qua đường tình dục.

Một số yếu tố liên quan đến hành vi QHTD qua đường hậu môn lần gần đây nhất không sử dụng BCS. Một số yếu tố nguy cơ lây nhiễm HIV và một số nhiễm trùng lây qua đường tình dục. Hạn chế nghiên cứu. 102 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AIDS : Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (Acquired Immune Deficiency Syndrome) ATS : Các chất kích thích dạng amphetamine Amphetamine-type-stimulans) BCS : Bao cao su ELISA : Xét nghiệm hấp thụ kháng thể gắn men (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) HBV : VirusViêm gan B (Hepatitis B Virus) HCV : Virus Viêm gan C (Hepatitis C Virus) HIV : Virus gây tình trạng suy giảm miễn dịch mắc phải (Human Immuno-deficiency Virus) IBBS : Điều tra Giám sát kết hợp hành vi và các chỉ số sinh học HIV/STI.

(HIV/STI Integrated Biologic and Behavioral Surveillance) NCMT : Nghiện chích ma túy NBDĐG : Nam bán dâm đồng giới NTDĐG : Nam quan hệ tình dục đồng giới OR : Tỷ suất chênh (Odds Ratio) PCR : Phản ứng chuỗi polymerase (p/ứng khuếch đại chuỗi polyme) (Polymerase Chain Reaction) PNBD : Phụ nữ bán dâm QHTD : Quan hệ tình dục RPR : Reagin huyết thanh nhanh (Rapid Plasma Reagin) STI : Nhiễm trùng lây qua đường tình dục (Sexually transmitted infection) TCMT : Tiêm chích ma túy viii TPHA : Phản ứng ngưng kết hồng cầu chẩn đoán giang mai (Treponema pallidum Hemagglutination) THCS : Trung học cơ sở THPT : Trung học phổ thông TP HCM : Thành phố Hồ Chí Minh UNAIDS : Chương trình phối hợp của Liên hợp quốc về AIDS (United Nations programma on AIDS) ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Nội dung Trang 1.1 So sánh hành vi tình dục giữa nhóm NBDĐG và nhóm NTDĐG không bán dâm tại Thẩm Quyến, Trung Quốc [38] .1 Khung chọn mẫu nhóm NBDĐG trong nghiên cứu .1 Các đặc trưng nhân khẩu cơ bản của nhóm NBDĐG (n=250) .2 Nhận dạng giới và nhận dạng tình dục (n=250) .3 Giới tính thích QHTD theo tự nhận về giới .4 Kiến thức về HIV/STIs (n=250) .5 Các hình thức QHTD và sử dụng BCS với các loại bạn tình trong lần đầu tiên .6 Số lượng khách hàng nam và số lần QHTD trung bình trong 30 ngày qua .7 Số lượng khách hàng nam qua các hình thức QHTD trong 30 ngày qua .8 Đặc điểm hoạt động bán dâm .9 Đặc điểm của khách hàng nam trong lần bán dâm đầu tiên và gần đây nhất .10 Đã từng sử dụng các loại chất ma túy của đối tượng nghiên cứu .11 Kết quả xét nghiệm HIV và một số STI (n=250) .12 Một số yếu tố liên quan đến QHTD qua đường hậu môn không sử dụng BCS trong lần bán dâm gần đây nhất .13 Mối liên quan giữa một số đặc điểm cá nhân và nhiễm ít nhất 1 STI .14 Mối liên quan giữa hành vi tình dục không sử dụng BCS và nhiễm ít nhất 1 STI .15 Mối liên quan giữa hành vi sử dụng chất gây nghiện và nhiễm ít nhất 1 STI.16 Mối liên quan giữa số khách hàng nam trung bình và số lần bán dâm trung bình trong 30 ngày qua và nhiễm ít nhất 1 STI .17 Mô hình hồi quy logistic. 79 x DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Nội dung Trang 3.1 Quan hệ tình dục với các loại bạn tình (n=250) .2 Sử dụng BCS trong lần QHTD gần đây nhất với Khách hàng người Việt Nam và nước ngoài.3 Tỷ lệ đã từng sử dụng chất gây nghiện .4 Các vấn đề do sử dụng rượu bia trong 30 ngày qua .5 Sử dụng dịch vụ y tế .6 Tiếp cận các chương trình can thiệp phòng chống HIV .7 Tỷ lệ hiện nhiễm HIV và một số STI qua kết quả xét nghiệm và qua đối tượng tự khai báo .8 Tỷ lệ nhiễm một số STI theo các bộ phận được xét nghiệm .9 Tỷ lệ nhiễm ít nhất 1 STI phân theo nhóm tuổi .10 Tỷ lệ nhiễm ít nhất 1 STI phân theo trình độ học vấn .11 Tỷ lệ nhiễm ít nhất 1 STI phân theo tình trạng hôn nhân .12 Tỷ lệ nhiễm ít nhất 1 STI phân theo quê quán.13 Tỷ lệ nhiễm ít nhất 1 STI phân theo đã từng sử dụng ít nhất 1 loại ma túy. 72 xi DANH MỤC CÁC HÌNH/SƠ ĐỒ Hình/Sơ đồ Nội dung Trang Hình 1. Khung can thiệp dự phòng HIV và STIs cho nhóm NTDĐG/NBDĐG.

Các yếu tố ảnh hưởng đến nhiễm HIV và STIs .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "HIV/STIs: Thực trạng & yếu tố lây nhiễm nam bán dâm Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ y tế công cộng phân tích thực trạng, yếu tố ảnh hưởng lây nhiễm HIV/STIs ở nam bán dâm đồng giới tại Hà Nội 2009-2010.

Luận án "HIV/STIs: Thực trạng & yếu tố lây nhiễm nam bán dâm Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "HIV/STIs: Thực trạng & yếu tố lây nhiễm nam bán dâm Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "HIV/STIs: Thực trạng & yếu tố lây nhiễm nam bán dâm Hà Nội" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "HIV/STIs: Thực trạng & yếu tố lây nhiễm nam bán dâm Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "HIV/STIs: Thực trạng & yếu tố lây nhiễm nam bán dâm Hà Nội" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "HIV/STIs: Thực trạng & yếu tố lây nhiễm nam bán dâm Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter