Luận án TS: Dịch tễ sán lá nhỏ & hiệu quả can thiệp ở Bắc Giang, Bình Định

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm dịch tễ nhiễm sán lá nhỏ, hiệu quả can thiệp tại Bắc Giang, Bình Định (2016-2017). Phân tích tình hình bệnh và giải pháp.

Chuyên ngành

Dịch tễ học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sỹ Y học

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Dịch tễ sán lá nhỏ Thực trạng nhiễm tại Việt Nam

Nghiên cứu tập trung vào dịch tễ sán lá nhỏ tại Việt Nam. Vấn đề này vẫn là thách thức lớn đối với y tế công cộng. Sán lá gan nhỏ, điển hình là Clonorchis sinensisOpisthorchis viverrini, gây bệnh mãn tính. Các bệnh sán lá nhỏ có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Đặc biệt, khu vực Bắc Giang và Bình Định ghi nhận tỷ lệ nhiễm sán lá đáng lo ngại. Hiểu rõ đặc điểm dịch tễ học sán lá gan là bước đầu tiên trong kiểm soát bệnh. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và yếu tố nguy cơ. Dữ liệu từ năm 2016-2017 giúp đánh giá tình hình cụ thể. Mục tiêu là phát triển các biện pháp can thiệp y tế hiệu quả hơn. Cuộc chiến chống lại sán lá nhỏ đòi hỏi nỗ lực tổng thể. Cần có sự phối hợp giữa điều trị, phòng ngừa và giáo dục sức khỏe. Việc này nhằm giảm gánh nặng bệnh tật cho cộng đồng. Dịch tễ học sán lá gan là trọng tâm để định hình các chiến lược phòng chống.

1.1. Tỷ lệ nhiễm sán lá Gánh nặng y tế cộng đồng

Tỷ lệ nhiễm sán lá nhỏ vẫn ở mức cao tại nhiều vùng. Đặc biệt, các tỉnh Bắc Giang và Bình Định chịu ảnh hưởng nặng nề. Tình trạng này đặt ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế. Người dân có thể nhiễm sán do nhiều nguyên nhân khác nhau. Ăn cá sống hoặc chưa nấu chín là yếu tố nguy cơ chính. Sán lá nhỏ có thể gây ra các triệu chứng tiêu hóa, suy dinh dưỡng. Trong trường hợp nặng, chúng gây tổn thương gan, đường mật. Thậm chí có thể dẫn đến ung thư đường mật. Việc theo dõi tỷ lệ nhiễm sán lá là rất quan trọng. Nó giúp xác định mức độ phổ biến của bệnh. Từ đó, xây dựng các chiến lược can thiệp phù hợp. Dữ liệu về tỷ lệ nhiễm cung cấp bằng chứng cho các nhà hoạch định chính sách. Ưu tiên các khu vực có tỷ lệ nhiễm cao là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực phòng chống bệnh.

1.2. Đặc điểm dịch tễ học sán lá gan nhỏ

Đặc điểm dịch tễ học sán lá gan nhỏ rất đa dạng. Nó phụ thuộc vào địa lý, khí hậu và thói quen sinh hoạt. Vòng đời của sán lá liên quan chặt chẽ đến môi trường nước ngọt. Ốc là vật chủ trung gian thứ nhất. Cá nước ngọt là vật chủ trung gian thứ hai. Con người bị nhiễm khi ăn cá chưa nấu chín chứa ấu trùng sán. Các vùng có truyền thống ăn gỏi cá có tỷ lệ nhiễm cao. Sự thiếu hụt nước sạch cũng góp phần lây lan bệnh. Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến chu kỳ sống của sán. Nghiên cứu sâu về dịch tễ học sán lá gan giúp xác định các điểm nóng. Nó cũng làm rõ các con đường lây truyền chính. Việc này rất quan trọng để đưa ra các biện pháp phòng ngừa đặc hiệu. Hiểu biết về dịch tễ là nền tảng cho mọi chiến dịch kiểm soát.

1.3. Phân bố các loài sán lá nhỏ ký sinh

Việt Nam ghi nhận nhiều loài sán lá nhỏ ký sinh ở người. Trong đó, Clonorchis sinensisOpisthorchis viverrini là phổ biến nhất. Nghiên cứu này tập trung vào các loài sán lá nhỏ tại Bắc Giang và Bình Định. Việc xác định chính xác loài sán rất quan trọng. Mỗi loài có thể có đặc điểm dịch tễ và khả năng gây bệnh khác nhau. Sử dụng kỹ thuật sinh học phân tử giúp phân biệt các loài. Điều này hỗ trợ trong chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn. Dữ liệu phân bố giúp lập bản đồ các vùng lưu hành. Nó cũng giúp khoanh vùng các vật chủ trung gian. Kiến thức về phân bố loài sán lá là cơ sở khoa học. Nó giúp triển khai các biện pháp phòng chống sán lá nhắm mục tiêu.

II.Yếu tố nguy cơ nhiễm sán lá Bắc Giang và Bình Định

Nghiên cứu đã khảo sát kỹ lưỡng các yếu tố nguy cơ nhiễm sán lá nhỏ. Tập trung vào hai tỉnh Bắc Giang và Bình Định. Các yếu tố này bao gồm thói quen ăn uống, môi trường sống, và nhận thức cộng đồng. Việc xác định rõ các yếu tố nguy cơ nhiễm sán giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa. Hiểu được cách bệnh lây lan trong cộng đồng là rất quan trọng. Điều này cho phép can thiệp vào các mắt xích yếu nhất của chuỗi lây truyền. Dữ liệu thu thập được phân tích để tìm mối liên hệ. Kết quả cho thấy nhiều yếu tố góp phần vào tỷ lệ nhiễm cao. Các yếu tố nguy cơ không chỉ riêng về hành vi cá nhân. Nó còn liên quan đến điều kiện vệ sinh và kinh tế xã hội. Giải quyết các yếu tố này là chìa khóa để kiểm soát sán lá nhỏ bền vững.

2.1. Yếu tố liên quan hành vi ăn uống và chế biến

Hành vi ăn uống là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Tiêu thụ cá sống hoặc tái chín như gỏi cá là tập quán phổ biến. Đặc biệt tại các vùng nông thôn Bắc Giang và Bình Định. Cá nước ngọt thường được chế biến thành các món ăn này. Tuy nhiên, chúng có thể chứa ấu trùng sán lá nhỏ. Phương pháp chế biến truyền thống không đủ để diệt sán. Nấu chín kỹ là biện pháp phòng ngừa đơn giản nhưng hiệu quả. Thiếu kiến thức về mối nguy hại của cá sống là phổ biến. Điều này làm tăng tỷ lệ nhiễm sán lá trong cộng đồng. Thay đổi hành vi ăn uống cần có thời gian và sự kiên trì. Các chương trình giáo dục sức khỏe cần nhấn mạnh điều này.

2.2. Mối liên hệ với nguồn cá nước ngọt và môi trường

Nguồn cá nước ngọt đóng vai trò quan trọng trong chu trình lây nhiễm. Cá nhiễm ấu trùng sán lá nhỏ là vật chủ trung gian thứ hai. Các ao hồ nuôi cá hoặc sông ngòi bị ô nhiễm là nơi phát tán sán. Phân người và động vật nhiễm sán thải ra môi trường. Trứng sán nở và lây nhiễm vào ốc. Sau đó, ấu trùng phát triển trong ốc và lây nhiễm sang cá. Môi trường nước ngọt không được kiểm soát tốt làm tăng nguy cơ. Ô nhiễm nguồn nước tạo điều kiện thuận lợi cho sán phát triển. Việc cải thiện vệ sinh môi trường là cần thiết. Bảo vệ nguồn cá sạch sẽ giảm nguy cơ lây nhiễm đáng kể. Quản lý bền vững môi trường nước rất quan trọng cho phòng chống sán lá.

2.3. Yếu tố văn hóa xã hội và nhận thức cộng đồng

Yếu tố văn hóa xã hội ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ nhiễm sán. Tập quán ăn uống truyền thống khó thay đổi. Nhiều người dân chưa nhận thức đầy đủ về nguy cơ nhiễm sán lá. Thiếu kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) đúng đắn là một rào cản. Giáo dục sức khỏe cộng đồng chưa được triển khai sâu rộng. Điều kiện kinh tế xã hội cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận y tế. Người dân nghèo có thể ít được tiếp cận thông tin và dịch vụ khám chữa bệnh. Nâng cao nhận thức cộng đồng là biện pháp cốt lõi. Cần có sự tham gia của chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội. Tạo ra môi trường thuận lợi để người dân thực hành vệ sinh an toàn thực phẩm.

III.Phương pháp xác định loài sán lá và can thiệp hiệu quả

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp tiên tiến để xác định loài sán lá nhỏ. Đồng thời đánh giá hiệu quả của biện pháp can thiệp y tế. Kỹ thuật sinh học phân tử được sử dụng để định danh chính xác. Điều này giúp đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Chương trình can thiệp bao gồm điều trị bằng thuốc và truyền thông giáo dục sức khỏe. Việc đánh giá hiệu quả can thiệp là rất quan trọng. Nó giúp cải thiện các chiến lược phòng chống sán lá trong tương lai. Thiết kế nghiên cứu khoa học đảm bảo tính khách quan của kết quả. Các phương pháp này tạo cơ sở vững chắc cho các khuyến nghị. Mục tiêu cuối cùng là giảm tỷ lệ nhiễm sán lá và cải thiện sức khỏe cộng đồng.

3.1. Chẩn đoán sán lá nhỏ Kỹ thuật sinh học phân tử

Chẩn đoán sán lá nhỏ truyền thống thường dựa vào xét nghiệm phân. Tuy nhiên, phương pháp này có thể thiếu độ nhạy và đặc hiệu. Nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến. Real-time PCR và PCR giúp xác định loài sán lá nhỏ chính xác hơn. Kỹ thuật này phát hiện DNA của sán trong mẫu phân, cá, và nước. Độ nhạy cao giúp phát hiện nhiễm trùng ở giai đoạn sớm. Nó cũng phân biệt được các loài sán lá gan khác nhau. Việc xác định loài chính xác rất quan trọng cho điều trị và phòng ngừa. Phương pháp này giảm thiểu sai sót trong chẩn đoán. Nó cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho các kết luận.

3.2. Đánh giá hiệu quả điều trị sán lá bằng Praziquantel

Praziquantel là thuốc điều trị sán lá gan hiệu quả. Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của Praziquantel trên các bệnh nhân nhiễm sán. Liều lượng và phác đồ điều trị được tuân thủ nghiêm ngặt. Sau điều trị, bệnh nhân được theo dõi để đánh giá tỷ lệ khỏi bệnh. Kết quả cho thấy hiệu quả điều trị sán lá bằng Praziquantel rất khả quan. Thuốc giúp loại bỏ sán khỏi cơ thể, giảm triệu chứng bệnh. Việc điều trị đồng loạt trong cộng đồng là một phần của biện pháp can thiệp. Điều này giúp giảm nguồn lây nhiễm. Praziquantel tiếp tục là lựa chọn hàng đầu trong điều trị sán lá gan nhỏ. Đánh giá này khẳng định vai trò quan trọng của thuốc trong chương trình kiểm soát sán lá.

3.3. Chương trình can thiệp y tế kết hợp giáo dục

Chương trình can thiệp không chỉ dừng lại ở điều trị. Nó kết hợp điều trị sán lá bằng thuốc với truyền thông giáo dục sức khỏe. Người dân được cung cấp kiến thức về bệnh sán lá nhỏ. Nội dung bao gồm cách lây truyền, triệu chứng, và phòng ngừa. Các buổi truyền thông được tổ chức tại cộng đồng. Mục tiêu là thay đổi nhận thức và hành vi của người dân. Đặc biệt là về thói quen ăn uống và vệ sinh. Biện pháp can thiệp y tế toàn diện này mang lại hiệu quả cao. Nó giúp tăng cường hiểu biết và giảm thiểu tái nhiễm. Chương trình kiểm soát sán lá cần tiếp cận nhiều khía cạnh. Sự kết hợp này tối ưu hóa kết quả phòng chống.

IV.Hiệu quả can thiệp Giảm tỷ lệ sán lá tại cộng đồng

Kết quả nghiên cứu chứng minh hiệu quả can thiệp rõ rệt. Tỷ lệ nhiễm sán lá nhỏ đã giảm đáng kể sau các biện pháp thực hiện. Điều này được theo dõi qua các thời điểm khác nhau (3 tháng, 6 tháng sau can thiệp). Hiệu quả phòng chống sán lá được đánh giá thông qua nhiều chỉ số. Bao gồm tỷ lệ khỏi bệnh, thay đổi kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) của cộng đồng. Sự thành công này khẳng định tầm quan trọng của chiến lược toàn diện. Nó kết hợp điều trị y tế và giáo dục sức khỏe. Việc giảm tỷ lệ sán lá không chỉ cải thiện sức khỏe cá nhân. Nó còn giảm gánh nặng bệnh tật cho toàn bộ cộng đồng. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho các chương trình kiểm soát sán lá trong tương lai.

4.1. Tỷ lệ khỏi bệnh sán lá sau điều trị

Tỷ lệ khỏi bệnh sán lá sau điều trị bằng Praziquantel đạt mức cao. Đây là một chỉ số quan trọng đánh giá hiệu quả của thuốc. Bệnh nhân được xét nghiệm lại sau 21 ngày điều trị. Việc khỏi bệnh giúp cải thiện sức khỏe, giảm biến chứng. Nó cũng ngăn chặn sự lây lan của sán trong cộng đồng. Tỷ lệ khỏi bệnh cao cho thấy phác đồ điều trị được áp dụng phù hợp. Nó góp phần vào thành công chung của chương trình kiểm soát sán lá. Kết quả này củng cố niềm tin vào hiệu quả của Praziquantel. Nó khẳng định vai trò của điều trị đại trà trong kiểm soát bệnh.

4.2. Thay đổi kiến thức thái độ thực hành KAP

Truyền thông giáo dục sức khỏe mang lại những thay đổi tích cực. Kiến thức, thái độ và thực hành của người dân được nâng cao rõ rệt. Sau can thiệp, người dân hiểu hơn về bệnh sán lá nhỏ. Họ nhận thức được các yếu tố nguy cơ và cách phòng tránh. Thái độ của người dân đối với việc ăn cá sống cũng thay đổi. Nhiều người đã áp dụng thói quen chế biến thực phẩm an toàn hơn. Việc tăng cường KAP là yếu tố then chốt để duy trì hiệu quả phòng chống sán. Đây là một phần không thể thiếu của giáo dục sức khỏe cộng đồng. Nó đảm bảo hiệu quả can thiệp bền vững và lâu dài.

4.3. Hiệu quả phòng chống sán lá nhỏ dài hạn

Hiệu quả can thiệp không chỉ tức thời mà còn duy trì được 3 tháng và 6 tháng. Điều này cho thấy tính bền vững của các biện pháp đã thực hiện. Việc kết hợp điều trị và giáo dục mang lại kết quả lâu dài. Tỷ lệ tái nhiễm được kiểm soát tốt hơn. Cộng đồng có ý thức hơn trong việc bảo vệ sức khỏe. Hiệu quả phòng chống sán lá nhỏ đòi hỏi sự giám sát liên tục. Cần có các chương trình duy trì và củng cố kiến thức. Mục tiêu là xây dựng cộng đồng khỏe mạnh. Giảm thiểu nguy cơ nhiễm sán lá nhỏ một cách bền vững. Điều này là minh chứng cho sự thành công của chương trình kiểm soát sán lá.

V.Kiểm soát sán lá nhỏ Vai trò giáo dục cộng đồng

Giáo dục sức khỏe cộng đồng đóng vai trò then chốt trong kiểm soát sán lá nhỏ. Không chỉ điều trị, mà việc nâng cao nhận thức là yếu tố sống còn. Nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng điều này. Các chương trình truyền thông giúp thay đổi hành vi nguy cơ. Chúng khuyến khích thói quen ăn uống hợp vệ sinh. Một cộng đồng có kiến thức sẽ tự chủ hơn trong phòng bệnh. Điều này góp phần giảm tỷ lệ nhiễm sán lá một cách bền vững. Việc kiểm soát sán lá nhỏ đòi hỏi chiến lược đa chiều. Giáo dục cộng đồng là nền tảng để các biện pháp khác phát huy tác dụng. Nó tạo ra sự thay đổi từ bên trong, từ ý thức của mỗi cá nhân. Đầu tư vào giáo dục là đầu tư vào sức khỏe tương lai.

5.1. Nâng cao nhận thức về nguy cơ nhiễm sán lá

Nâng cao nhận thức là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Người dân cần hiểu rõ nguy cơ nhiễm sán lá từ cá sống. Thông tin về vòng đời sán, triệu chứng bệnh phải được truyền tải rõ ràng. Các buổi nói chuyện, tờ rơi, băng rôn là những công cụ hiệu quả. Tập trung vào các nhóm đối tượng có nguy cơ cao. Trẻ em, người lớn tuổi và những người có thói quen ăn gỏi cá. Hiểu biết sâu sắc giúp họ chủ động phòng tránh. Nó cũng khuyến khích họ đi khám và điều trị kịp thời. Nhận thức đúng đắn là nền tảng cho mọi hành động phòng chống.

5.2. Hướng dẫn chế biến thực phẩm an toàn

Hướng dẫn chi tiết về chế biến thực phẩm an toàn là cần thiết. Đặc biệt là cách nấu chín cá nước ngọt. Nhiệt độ và thời gian nấu chín đủ để tiêu diệt ấu trùng sán. Tránh ăn các món gỏi cá, cá tái, cá sống. Khuyến khích sử dụng thớt riêng, dụng cụ riêng cho thực phẩm sống. Rửa tay sạch sẽ trước và sau khi chế biến. Các phương pháp bảo quản thực phẩm cũng cần được hướng dẫn. Việc này giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm chéo. Thực hành an toàn thực phẩm là biện pháp phòng chống sán lá hiệu quả. Nó trực tiếp tác động đến chuỗi lây truyền của bệnh.

5.3. Chiến lược phòng chống sán lá tổng hợp

Một chiến lược phòng chống sán lá tổng hợp là giải pháp tối ưu. Nó bao gồm điều trị hàng loạt bằng Praziquantel. Kết hợp với truyền thông giáo dục sức khỏe cộng đồng. Cải thiện vệ sinh môi trường, quản lý nguồn nước và vật chủ trung gian. Giám sát dịch tễ học thường xuyên để đánh giá hiệu quả. Sự phối hợp giữa các ban ngành, y tế và cộng đồng là cốt yếu. Chương trình kiểm soát sán lá cần được duy trì liên tục. Mục tiêu là giảm thiểu và tiến tới loại trừ bệnh sán lá nhỏ. Chiến lược này đảm bảo sức khỏe lâu dài cho người dân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ nhiễm sán lá nhỏ và hiệu quả can thiệp tại một số điểm thuộc tỉnh bắc giang và bình định năm 2016 2017 luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------ NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ NHIỄM SÁN LÁ NHỎ VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP TẠI MỘT SỐ ĐIỂM THUỘC TỈNH BẮC GIANG VÀ BÌNH ĐỊNH, NĂM 2016-2017 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hà Nội – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN SỐT RÉT - KÝ SINH TRÙNG - CÔN TRÙNG TRUNG ƯƠNG -----------------*------------------ NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ NHIỄM SÁN LÁ NHỎ VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP TẠI MỘT SỐ ĐIỂM THUỘC TỈNH BẮC GIANG VÀ BÌNH ĐỊNH, NĂM 2016-2017 Chuyên ngành: Dịch tễ học Mã số: 972 01 17 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS NGUYỄN THU HƯƠNG 2.TS NGUYỄN THỊ HƯƠNG BÌNH Hà Nội - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả trong luận án là hoàn toàn trung thực, chưa được công bố ở bất kỳ công trình nào khác. Các bước tiến hành của đề tài đúng như đề cương nghiên cứu, chấp hành các quy định y đức trong tiến hành nghiên cứu. Nếu có gì sai sót tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm.

Tác giả ii LỜI CẢM ƠN Chị bổ sung phần này iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CSHQ Chỉ số hiệu quả CT Can Thiệp ĐC Đối chứng ĐTNC Đối tượng nghiên cứu EPG (Eggs per gram) Số trứng trung bình trong 1 gam phân KAP (Knowledge, Attitudes, Practices) Kiến thức, Thái độ và Thực hành KHV Kính hiển vi HQCT Hiệu quả can thiệp OR (Odds Ratio) Tỷ suất chênh PCR (Polymerase Chain Reaction) Phản ứng chuỗi trùng hợp – Phản ứng khuếch đại gen TCT Trước can thiệp TLKB Tỉ lệ khỏi bệnh THPT Trung học phổ thông THCS Trung học cơ sở TB Trung Bình TTGDSK Truyền thông giáo dục sức khoẻ TYT Trạm Y tế SCT Sau can thiệp SD (Standard Deviation) Độ lệch chuẩn SLN Sán lá nhỏ SLGN Sán lá gan nhỏ SLRN Sán lá ruột nhỏ XN Xét nghiệm WHO (World Health Organization) Tổ chức Y tế thế giới iv MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ…………………………………………………………….…… 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Vị trí, phân loại sán lá nhỏ. Các loại sán lá ký sinh ở người. Đặc điểm sinh học của sán lá nhỏ.

Đặc điểm hình thái sán lá nhỏ trưởng thành và trứng. Vòng đời sinh học. Đặc điểm dịch tễ học bệnh do sán lá nhỏ. Đặc điểm dịch tễ học sán lá gan nhỏ.

Đặc điểm dịch tễ học sán lá ruột nhỏ Echinostomatidae. Đặc điểm dịch tễ học sán lá ruột nhỏ Heterophyidae. Các yếu tố liên quan với tình trạng nhiễm sán lá nhỏ. Triệu chứng, chẩn đoán và điều trị sán lá nhỏ.

Triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán, điều trị sán lá gan nhỏ. Triệu chứng lâm sàng, chẩn đoán, điều trị sán lá ruột nhỏ. Các phương pháp phát hiện và xác định loài sán lá nhỏ. Các phương pháp phát hiện nhiễm sán lá nhỏ.

Các phương pháp xác định loài sán lá nhỏ. Phòng chống sán lá nhỏ. Cơ sở khoa học phòng chống sán lá nhỏ. Phòng chống sán lá nhỏ dựa vào cộng đồng.

Sử dụng các biện pháp hóa học trong phòng chống sán lá nhỏ. 35 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian thực hiện. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ và một số yếu tố liên quan nhiễm sán lá nhỏ. Phương pháp nghiên cứu xác định loài sán lá nhỏ bằng sinh học phân tử 49 2. Đánh giá hiệu quả điều trị bệnh sán lá nhỏ bằng praziquantel kết hợp với truyền thông giáo dục sức khỏe. Phương pháp xử lý số liệu.

Sai số và biện pháp hạn chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu. 56 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá nhỏ ở người dân và một số yếu tố liên quan tại một số xã thuộc tỉnh Bắc Giang và Bình Định.

Đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá nhỏ ở người dân .Tỷ lệ nhiễm sán lá nhỏ trên cá nước ngọt .Tỷ lệ nhiễm ấu trùng sán lá nhỏ trong nước ao/hồ nuôi cá. Một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ nhiễm sán lá nhỏ trên người dân tại huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang và huyện Phù Mỹ, tỉnh Bình Định). Kết quả xác định loài SLN bằng sinh học phân tử tại điểm nghiên cứu. Kết quả định loại bằng real-time PCR và PCR đối với các mẫu sán trưởng thành.

Kết quả xét nghiệm cặn phân dương tính với sán lá nhỏ. Kết quả PCR nhiễm ấu trùng sán lá nhỏ của mẫu nước ao/hồ nuôi cá. Kết quả PCR nhiễm ấu trùng sán lá nhỏ của mẫu cá nước ngọt. Kết quả giải trình tự gen trên máy ABI 3500.

Hiệu quả biện pháp can thiệp. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu sau can thiệp tại Bắc Giang và Bình Định. Kết quả thực hiện truyền thông giáo dục sức khỏe. Hiệu quả điều trị sán lá nhỏ sau 21 ngày bằng thuốc praziquatel.

Hiệu quả can thiệp sau can thiệp 3 tháng. Hiệu quả can thiệp sau can thiệp 6 tháng. Hiệu quả can thiệp với kiến thức hiểu biết bệnh sán lá nhỏ. Hiệu quả can thiệp với kiến thức hiểu biết về ăn gỏi cá và lây bệnh SLN.

Kiến thức hiểu biết về triệu chứng của bệnh sán lá nhỏ của người dân sau can thiệp. Kiến thức hiểu biết về cách diệt ấu trùng sán lá nhỏ của người dân sau can thiệp. Kiến thức hiểu biết về cách phòng bệnh sán lá nhỏ của người dân sau can thiệp. Thực trạng về chế biến gỏi cá trong 3 tháng qua của người dân so với trước can thiệp.

Thực trạng về ăn gỏi cá trong 3 tháng qua của người dân so với trước can thiệp. 101 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá nhỏ và một số yếu tố liên quan nhiễm sán lá nhỏ ở người dân 06 xã tại tỉnh Bắc Giang và tỉnh Bình Định. Đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá nhỏ ở người dân 06 xã nghiên cứu.

Một số yếu tố liên quan đến tỷ lệ nhiễm sán lá nhỏ ở người dân 06 xã tại tỉnh Bắc Giang và tỉnh Bình Định. Xác định loài sán lá nhỏ tại điểm nghiên cứu bằng kỹ thuật sinh học phân tử123 4. Đánh giá hiệu quả sau can thiệp điều trị và truyền thông. Hiệu quả điều trị sán lá nhỏ của thuốc praziquantel sau 21 ngày.

Hiệu quả điều trị sán lá nhỏ của thuốc praziquantel sau 6 tháng. Hiệu quả can thiệp với tỷ lệ nhiễm SLN. Hiệu quả sau can thiệp với kiến thức hiểu biết bệnh sán lá nhỏ. Hiểu biết đúng ăn gỏi cá lây bệnh SLN sau can thiệp 6 tháng.

Đặc điểm dịch tễ bệnh sán lá nhỏ và một số yếu tố liên quan tại Bắc Giang và Bình Định. Tỷ lệ nhiễm và cường độ nhiễm sán lá nhỏ tại Bắc Giang và Bình Định. Một số yếu tố liên quan. Xác định loài SLN tại điểm nghiên cứu bằng kỹ thuật sinh học phân tử.

Hiệu quả can thiệp điều trị bệnh SLN bằng praziquantel kết hợp với truyền thông giáo dục sức khỏe. Hiệu quả can thiệp bằng điều trị thuốc đặc hiệu sau 21 ngày. Hiệu quả can thiệp bằng truyền thông, giáo dục sức khỏe cộng đồng sau 6 tháng. 133 KIẾN NGHỊ HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN DANH SÁCH CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Phân loại các họ sán lá ruột dựa vào đặc điểm hình thái…………… 29 Bảng 2. Phân loại cường độ nhiễm sán lá gan nhỏ. Đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng tham gia nghiên cứu ………. Tỷ lệ nhiễm sán lá nhỏ tại tỉnh Bắc Giang và Bình Định.

Mật độ và cường độ nhiễm sán lá nhỏ tại điểm nghiên cứu. Tỷ lệ nhiễm sán lá nhỏ theo nhóm tuổi. Tỷ lệ nhiễm sán lá nhỏ theo giới tính. Tỷ lệ nhiễm sán lá nhỏ theo nghề nghiệp.

Tỷ lệ nhiễm sán lá nhỏ theo trình độ học vấn. Kiến thức của đối tượng nghiên cứu hiểu bệnh sán lá nhỏ. Kiến thức của đối tượng nghiên cứu biết về phòng bệnh. Tỉ lệ nhiễm ấu trùng sán lá nhỏ trên cá tại tỉnh Bắc Giang.

Tỷ lệ nhiễm ấu trùng sán lá nhỏ ở cá nước ngọt tại Bình Định. Tỷ lệ nhiễm ấu trùng sán lá nhỏ trong nước nuôi cá của 2 tỉnh. Liên quan giữa tỷ lệ nhiễm sán lá nhỏ với tiền sử ăn gỏi cá. Liên quan giữa tỷ lệ nhiễm sán lá nhỏ với tình trạng ăn gỏi cá trong 3 tháng gần đây.

Liên quan giữa tỷ lệ nhiễm với kiến thức về bệnh sán lá nhỏ. Liên quan giữa tỷ lệ nhiễm với kiến thức về phòng bệnh sán lá nhỏ. Liên quan giữa tỷ lệ nhiễm sán lá nhỏ với sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh. Liên quan giữa tỷ lệ nhiễm sán lá nhỏ với sử dụng phân ủ < 6 tháng trong sản xuất nông nghiệp.

Mô hình hồi quy đa biến. Kết quả phân tích mẫu cặn phân xác định loài SLN bằng PCR. Tỷ lệ nhiễm theo loài sán lá nhỏ trong cặn phân bằng. Kết phân tích PCR trong các mẫu nước tại điểm nghiên cứu.

Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu sau can thiệp tại Bắc Giang và Bình Định. Kết quả thực hiện truyền thông giáo dục sức khỏe. Tỷ lệ nhiễm sán lá nhỏ sau 21 ngày điều trị đặc hiệu praziquatel. Mật độ nhiễm và tỷ lệ sạch trứng sau 21 ngày điều trị đặc hiệu praziquatel.

Hiệu quả sau can thiệp sau 3 tháng. Tỷ lệ nhiễm và tái nhiễm sau can thiệp 6 tháng. Hiệu quả can thiệp với tỷ lệ nhiễm sán lá nhỏ. Kiến thức hiểu biết về bệnh SLN của người dân sau can thiệp.

Hiểu biết đúng ăn gỏi cá lây bệnh sán lá nhỏ sau can thiệp 6 tháng. Kiến thức hiểu biết về cách diệt ấu trùng sán lá nhỏ sau can thiệp. Kiến thức hiểu biết về cách phòng bệnh sán lá nhỏ sau can thiệp. Thực trạng về chế biến gỏi cá trong 3 tháng qua của.

Thực trạng về ăn gỏi cá trong 3 tháng qua của người dân. 101 x DANH MỤC HÌNH Hình 1. Phân loại sán lá ký sinh ở người lây truyền qua thực phẩm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dịch tễ sán lá nhỏ và hiệu quả can thiệp tại Bắc Giang, Bình Định" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm dịch tễ nhiễm sán lá nhỏ, hiệu quả can thiệp tại Bắc Giang, Bình Định (2016-2017). Phân tích tình hình bệnh và giải pháp.

Luận án "Dịch tễ sán lá nhỏ và hiệu quả can thiệp tại Bắc Giang, Bình Định" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Dịch tễ sán lá nhỏ và hiệu quả can thiệp tại Bắc Giang, Bình Định" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dịch tễ sán lá nhỏ và hiệu quả can thiệp tại Bắc Giang, Bình Định" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Dịch tễ sán lá nhỏ và hiệu quả can thiệp tại Bắc Giang, Bình Định" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dịch tễ sán lá nhỏ và hiệu quả can thiệp tại Bắc Giang, Bình Định" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dịch tễ sán lá nhỏ và hiệu quả can thiệp tại Bắc Giang, Bình Định" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter