Luận án Tiến sĩ Y học: Tình trạng HIV, STI PNBD Hà Nội & can thiệp
Luận án tiến sĩ: Tình trạng nhiễm HIV, STIs ở phụ nữ bán dâm tại 4 quận Hà Nội và đánh giá hiệu quả các biện pháp can thiệp.
Dịch tễ học
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Dịch tễ HIV STI ở PNBD Hà Nội Thực trạng Hành vi nguy cơ
Nghiên cứu đánh giá sâu rộng tình trạng nhiễm HIV và các nhiễm trùng lây qua đường tình dục (STI) trong nhóm phụ nữ bán dâm (PNBD) tại bốn quận trọng điểm của Hà Nội giai đoạn 2005-2006. Nhóm PNBD được xác định là đối tượng có nguy cơ cao, cần được giám sát dịch tễ liên tục. Phân tích dữ liệu ban đầu cho thấy một gánh nặng bệnh tật đáng kể, bao gồm tỷ lệ nhiễm HIV và các STI phổ biến như Chlamydia, lậu, giang mai. Tình hình dịch tễ này là cơ sở thiết yếu để thiết kế và triển khai các biện pháp can thiệp phòng ngừa hiệu quả. Hiểu rõ thực trạng giúp định hướng các chiến lược y tế công cộng một cách chính xác.
1.1. Tỷ lệ nhiễm HIV STI ban đầu
Tỷ lệ nhiễm HIV và STI trong nhóm PNBD trước can thiệp được xác định rõ ràng. Dữ liệu thu thập từ 2005-2006 cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình dịch tễ ban đầu. Tỷ lệ lây nhiễm HIV và các bệnh như Chlamydia trachomatis, lậu, giang mai là những chỉ số quan trọng. Kết quả này phản ánh mức độ dễ tổn thương của nhóm PNBD. Đây là điểm khởi đầu để đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp sau này.
1.2. Đặc điểm PNBD và hành vi nguy cơ
PNBD ở Hà Nội có những đặc điểm riêng biệt tác động đến hành vi và sức khỏe. Phần lớn họ có trình độ học vấn hạn chế và thường xuyên di chuyển. Điều kiện sống không ổn định là một yếu tố phổ biến. Các hành vi nguy cơ chính bao gồm quan hệ tình dục không an toàn và sử dụng ma túy. Tỷ lệ sử dụng bao cao su không thường xuyên còn cao. Tiêm chích ma túy, đặc biệt là dùng chung bơm kim tiêm, làm tăng đáng kể nguy cơ lây nhiễm HIV. Nhận diện các hành vi nguy cơ là bước đầu trong phòng chống HIV/STI.
1.3. Mối liên hệ hành vi và lây nhiễm
Nghiên cứu làm rõ mối liên hệ trực tiếp giữa các hành vi nguy cơ và tỷ lệ lây nhiễm HIV/STI. Quan hệ tình dục không an toàn là nguyên nhân hàng đầu. Thiếu kiến thức về phòng bệnh và cách bảo vệ bản thân cũng góp phần. Sử dụng ma túy, đặc biệt là tiêm chích, có tương quan mạnh mẽ với HIV. PNBD có nhiều bạn tình đối diện rủi ro cao hơn. Các phát hiện này khẳng định hành vi nguy cơ là động lực chính của dịch tễ HIV/STI. Can thiệp phải tập trung thay đổi những hành vi này để đạt hiệu quả tối ưu.
II. Can thiệp phòng chống HIV STI Chiến lược tại Hà Nội
Các biện pháp can thiệp y tế công cộng được triển khai tại Hà Nội nhằm giảm thiểu tỷ lệ lây nhiễm HIV/STI trong nhóm phụ nữ bán dâm (PNBD). Chiến lược tập trung vào giảm tác hại, giáo dục sức khỏe và cung cấp dịch vụ hỗ trợ. Chương trình được thiết kế nhằm tiếp cận một cách toàn diện và bền vững, giải quyết các yếu tố nguy cơ cụ thể của nhóm đối tượng. Việc đánh giá hiệu quả chương trình là rất quan trọng để điều chỉnh và nhân rộng các mô hình thành công. Mục tiêu là tạo ra một môi trường an toàn hơn cho PNBD, đồng thời góp phần vào công cuộc phòng chống HIV/STI chung của thành phố.
2.1. Mục tiêu và phương pháp can thiệp
Mục tiêu chính của can thiệp là giảm tỷ lệ nhiễm HIV và các STI. Đồng thời, chương trình hướng tới giảm các hành vi nguy cơ trong PNBD. Phương pháp bao gồm tư vấn trực tiếp và giáo dục sức khỏe chuyên sâu. Cung cấp bao cao su miễn phí và khuyến khích sử dụng thường xuyên. Khuyến khích xét nghiệm HIV và STI định kỳ. Triển khai các hoạt động giảm tác hại. Nâng cao nhận thức về phòng chống bệnh là ưu tiên hàng đầu. Giúp PNBD tiếp cận dễ dàng các dịch vụ y tế.
2.2. Tiếp cận và phạm vi chương trình
Chương trình can thiệp được thiết kế để tiếp cận PNBD tại nhiều điểm khác nhau. Các điểm này bao gồm nhà hàng, quán ăn, quán cà phê và trên đường phố. Nhân viên tiếp cận cộng đồng đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng lòng tin. Phạm vi chương trình bao phủ bốn quận trọng điểm của Hà Nội. Điều này giúp đảm bảo tiếp cận được một lượng lớn đối tượng. Các hoạt động can thiệp được thực hiện liên tục từ 2005 đến 2010. Phương pháp tiếp cận linh hoạt, phù hợp với đặc thù nhóm PNBD.
2.3. Các yếu tố thúc đẩy tham gia
Thành công của chương trình phụ thuộc lớn vào sự tham gia của PNBD. Các yếu tố thúc đẩy bao gồm sự tin tưởng vào nhân viên y tế và tính bảo mật thông tin. Cung cấp dịch vụ miễn phí, dễ tiếp cận cũng là động lực. Sự hỗ trợ từ cộng đồng và chính quyền địa phương đóng vai trò quan trọng. Nâng cao nhận thức về lợi ích của việc tham gia giúp tăng cường sự tự nguyện. Chương trình tìm cách giảm các rào cản, tạo môi trường thuận lợi để PNBD tiếp cận và duy trì tham gia.
III. Nâng cao nhận thức Hiểu biết HIV STI Thái độ phòng ngừa
Các chương trình can thiệp đã tập trung mạnh mẽ vào việc nâng cao nhận thức và thay đổi thái độ của phụ nữ bán dâm (PNBD) về HIV và các nhiễm trùng lây qua đường tình dục (STI). Giáo dục sức khỏe là trụ cột chính, cung cấp thông tin cần thiết về đường lây truyền, cách phòng tránh và điều trị. Mục tiêu là trang bị cho PNBD kiến thức và kỹ năng để tự bảo vệ mình, đồng thời khuyến khích họ chủ động tìm kiếm dịch vụ y tế. Việc cải thiện hiểu biết và thái độ đóng vai trò quyết định trong việc giảm hành vi nguy cơ và tỷ lệ lây nhiễm HIV/STI.
3.1. Cải thiện kiến thức cơ bản về HIV STI
Chương trình can thiệp đã cải thiện đáng kể kiến thức của PNBD về HIV/STI. PNBD hiểu rõ hơn về các đường lây truyền của HIV và các bệnh lây qua đường tình dục. Cách phòng tránh lây nhiễm cũng được phổ biến rộng rãi. Kiến thức về triệu chứng, hậu quả của bệnh được cung cấp đầy đủ. Giáo dục sức khỏe là công cụ hiệu quả nhất. Nâng cao nhận thức giúp PNBD có khả năng tự bảo vệ mình tốt hơn.
3.2. Thay đổi thái độ xử lý khi mắc STI
Thái độ của PNBD đối với việc xử lý STI có những thay đổi tích cực. Nhiều người chủ động tìm kiếm xét nghiệm và điều trị khi có dấu hiệu bệnh. Sự kỳ thị giảm đi giúp tăng cường việc tiếp cận dịch vụ. Thái độ tích cực thúc đẩy việc tuân thủ phác đồ điều trị. Điều này góp phần quan trọng vào việc giảm lây nhiễm trong cộng đồng. Thay đổi thái độ là một bước tiến lớn trong phòng chống dịch.
3.3. Vai trò giáo dục trong giảm tác hại
Giáo dục đóng vai trò trung tâm trong chiến lược giảm tác hại. Các buổi tư vấn cung cấp thông tin chính xác, khoa học. Tài liệu truyền thông được thiết kế dễ hiểu, phù hợp với đối tượng. PNBD được hướng dẫn kỹ năng đàm phán việc sử dụng bao cao su. Chương trình nhấn mạnh tầm quan trọng của xét nghiệm định kỳ. Giáo dục là nền tảng vững chắc cho sự thay đổi hành vi bền vững. Đây là công cụ mạnh mẽ trong các can thiệp y tế công cộng.
IV. Giảm hành vi nguy cơ Sử dụng ma túy Bao cao su
Các biện pháp can thiệp được thiết kế nhằm tác động trực tiếp lên các hành vi nguy cơ chính của phụ nữ bán dâm (PNBD) tại Hà Nội, bao gồm việc sử dụng ma túy và việc không sử dụng bao cao su. Chiến lược giảm tác hại được áp dụng thông qua giáo dục, tư vấn và cung cấp các công cụ phòng ngừa. Mục tiêu là chuyển đổi hành vi từ không an toàn sang an toàn hơn, từ đó giảm đáng kể tỷ lệ lây nhiễm HIV và các STI. Chương trình đã cho thấy hiệu quả trong việc thúc đẩy thực hành an toàn và nâng cao ý thức tự bảo vệ.
4.1. Ảnh hưởng can thiệp đến sử dụng ma túy
Chương trình can thiệp đã tác động tích cực đến hành vi sử dụng ma túy. Đặc biệt, giảm tiêm chích ma túy không an toàn là một thành công. Thông tin về nguy cơ lây nhiễm HIV qua đường tiêm chích được phổ biến rộng rãi. Tư vấn và hỗ trợ giúp nhiều PNBD giảm hoặc ngừng sử dụng ma túy. Một số chuyển sang các hình thức ít nguy hiểm hơn. Giảm sử dụng ma túy trực tiếp góp phần giảm nguy cơ lây nhiễm HIV. Can thiệp tập trung vào việc thay đổi hành vi nguy cơ này.
4.2. Tăng cường sử dụng bao cao su an toàn
Sử dụng bao cao su là biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa HIV/STI. Chương trình đã tăng cường phân phát bao cao su miễn phí. PNBD được huấn luyện kỹ năng sử dụng đúng cách và nhất quán. Tỷ lệ sử dụng bao cao su trong các mối quan hệ tình dục đã tăng lên đáng kể. Điều này áp dụng cho cả quan hệ với khách hàng và bạn tình không chính thức. Hành vi này giảm thiểu đáng kể nguy cơ lây nhiễm HIV và STI. Tăng cường sử dụng bao cao su là một trong những thành công lớn nhất của can thiệp.
4.3. Giảm tiêm chích ma túy không an toàn
Giảm tiêm chích ma túy không an toàn là mục tiêu quan trọng của can thiệp giảm tác hại. Các hoạt động cung cấp bơm kim tiêm sạch và giáo dục về nguy cơ dùng chung kim tiêm được đẩy mạnh. PNBD nhận thức rõ hơn về rủi ro. Mặc dù không phải tất cả đều ngừng tiêm chích, tỷ lệ thực hành an toàn hơn đã cải thiện. Điều này hạn chế lây truyền HIV qua đường máu. Những nỗ lực này góp phần bảo vệ sức khỏe cá nhân và cộng đồng. Việc giảm hành vi nguy cơ này là dấu hiệu của hiệu quả chương trình.
V. Đánh giá hiệu quả tổng thể can thiệp HIV STI Hà Nội
Đánh giá hiệu quả chương trình can thiệp là bước quan trọng để xác định mức độ thành công trong việc phòng chống HIV/STI tại Hà Nội. Kết quả cho thấy những tác động tích cực đáng kể lên cả tỷ lệ lây nhiễm và các hành vi nguy cơ của phụ nữ bán dâm (PNBD). Chương trình đã chứng minh khả năng giảm tác hại và bảo vệ sức khỏe cho một trong những nhóm dễ tổn thương nhất. Những bài học kinh nghiệm từ chương trình này có giá trị lớn, cung cấp nền tảng cho việc phát triển và mở rộng các chiến lược can thiệp trong tương lai, hướng tới mục tiêu kiểm soát dịch HIV/STI bền vững hơn.
5.1. Thay đổi tỷ lệ nhiễm HIV
Các biện pháp can thiệp đã mang lại kết quả tích cực rõ rệt. Tỷ lệ nhiễm HIV trong nhóm PNBD đã có xu hướng giảm. Điều này cho thấy hiệu quả đáng kể của chương trình trong việc kiểm soát dịch. Giảm tỷ lệ lây nhiễm HIV là mục tiêu quan trọng và thành công này là minh chứng. Can thiệp giúp bảo vệ một trong những nhóm dễ tổn thương nhất trong cộng đồng. Thành công này khẳng định chiến lược phòng chống HIV/STI đã đi đúng hướng.
5.2. Biến động tỷ lệ các nhiễm trùng lây qua đường tình dục
Ngoài HIV, tỷ lệ các STI khác cũng cho thấy sự biến động tích cực. Tỷ lệ nhiễm Chlamydia, lậu, và giang mai đã được giám sát chặt chẽ. Dữ liệu cho thấy sự sụt giảm đáng kể của nhiều chỉ số. Điều này phản ánh hiệu quả tổng thể của các biện pháp can thiệp. Việc giảm các STI cũng góp phần hạn chế khả năng lây truyền HIV, do các STI có thể làm tăng nguy cơ nhiễm HIV. Đây là một dấu hiệu tốt cho sức khỏe cộng đồng.
5.3. Bài học kinh nghiệm từ chương trình
Chương trình can thiệp tại Hà Nội cung cấp nhiều bài học quý báu. Tiếp cận cộng đồng và xây dựng lòng tin là chìa khóa thành công. Giáo dục sức khỏe và cung cấp dịch vụ miễn phí cần được ưu tiên liên tục. Sự bền vững của chương trình yêu cầu sự hỗ trợ lâu dài. Phối hợp đa ngành, đa lĩnh vực là yếu tố quan trọng. Các mô hình can thiệp giảm tác hại hiệu quả cần được nhân rộng. Việc đánh giá hiệu quả định kỳ giúp điều chỉnh chiến lược kịp thời, tối ưu hóa nguồn lực.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -------------------*------------------ PHẠM THỊ MINH PHƯƠNG TÌNH TRẠNG NHIỄM HIV, CÁC NHIỄM TRÙNG LÂY QUA ĐƯỜNG TÌNH DỤC Ở PHỤ NỮ BÁN DÂM TẠI 4 QUẬN HÀ NỘI VÀ HIỆU QUẢ MỘT SỐ BIỆN PHÁP CAN THIỆP LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI, 2013 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -------------------*------------------ PHẠM THỊ MINH PHƯƠNG TÌNH TRẠNG NHIỄM HIV, CÁC NHIỄM TRÙNG LÂY QUA ĐƯỜNG TÌNH DỤC Ở PHỤ NỮ BÁN DÂM TẠI 4 QUẬN HÀ NỘI VÀ HIỆU QUẢ MỘT SỐ BIỆN PHÁP CAN THIỆP Chuyên ngành: Dịch tễ học Mã số: 62 72 01 17 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Hậu Khang 2. Nguyễn Anh Tuấn HÀ NỘI, 2013 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác Phạm Thị Minh Phương iv LỜI CẢM ƠN Hoàn thành Luận án Tiến sỹ y học, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: - PGS.TS Trần Hậu Khang và PGS.
Nguyễn Anh Tuấn là hai người thầy đã tận tâm hướng dẫn và động viên tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nguyễn Trần Hiển đã tận tình hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và đóng góp những ý kiến quý báu cho bản luận văn. Phạm Ngọc Đính đã giúp đỡ tôi những ý kiến quý báu để tôi hoàn thành bản luận án. Tôi xin gửi lời cám ơn chân thành tới: - Khoa phòng chống HIV/AIDS, Khoa xét nghiệm, phòng Đào tạo sau đại học Viện Vệ sinh dịch tễ trung ương đã nhiệt tình hỗ trợ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và học tập.
- Sở Y tế Hà Nội, Trung tâm Phòng, chống HIV/AIDS Hà Nội, Dự án Sức khỏe gia đình quốc tế đã giúp đỡ tôi trong quá trình tiến hành nghiên cứu Tôi cũng xin bày tỏ lời cám ơn chân thành tới các đồng nghiệp tại Bệnh viện Da liễu trung ương, và các đồng nghiệp khác đã đồng hành cùng tôi trong suốt quá trình học tập Cuối cùng, tôi xin gửi lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình tôi và các bạn bè thân thiết đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Phạm Thị Minh Phương v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii LỜI CẢM ƠN. iv MỤC LỤC….
v DANH MỤC CHŨ VIẾT TẮT. ix DANH MỤC BẢNG. xi DANH MỤC BIỂU ĐỒ. xiii ĐẶT VẤN ĐỀ.
Một số khái niệm. Tình hình hoạt động mua bán dâm trên thế giới và Việt nam. Các căn nguyên của nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục. Thực trạng và một số yếu tố liên quan đến nhiễm HIV và STI ở phụ nữ bán dâm.
Thực trạng tình hình nhiễm HIV và STI ở phụ nữ bán dâm. Đặc điểm và các hành vi nguy cơ của phụ nữ bán dâm. Liên quan giữa các hành vi và nhiễm HIV/STI. Các biện pháp can thiệp làm giảm nhiễm HIV/STI.
Các can thiệp dự phòng lây nhiễm HIV/STI ở PNBD trên thế giới. Các can thiệp dự phòng lây nhiễm HIV/STI ở PNBD tại Việt Nam. Một số đặc điểm về thành phố Hà nội. 33 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Thiêt kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu:. Các bước tiến hành điều tra.
Các xét nghiệm được sử dụng. Các xét nghiệm đã được sử dụng. Nguyên lý và cách tiến hành của các xét nghiệm được ứng dụng. Các chỉ số nghiên cứu.
Biện pháp can thiệp. Nhập và phân tích số liệu. Hạn chế sai số.Đạo đức trong nghiên cứu .Hạn chế của nghiên cứu. Mô tả thực trạng và một số yếu tố liên quan đến nhiễm HIV và STI ở phụ nữ bán dâm tại 4 quận Hà nội năm 2005-2006.
Một số thông tin cá nhân của PNBD trước can thiệp. Tỷ lệ nhiễm HIV và STI của PNBD tại Hà nội 2005-2006. Các hành vi nguy cơ nhiễm HIV và STI của PNBD tại 4 quận Hà Nội năm 2005 -2006. Hiệu quả của mô hình can thiệp lên hành vi nguy cơ và tỷ lệ nhiễm HIV/STI của PNBD ở Hà Nội năm 2005-2010.
Tỷ lệ PNBD tiếp cận với các chương trình can thiệp. Sự thay đổi hiểu biết cơ bản về HIV/STI. Sự thay đổi về thái độ xử trí khi nhiễm STI. Sự thay đổi về hành vi sử dụng ma túy.
Sự thay đổi về hành vi dùng bao cao su. Sự thay đổi về tỷ lệ nhiễm HIV/STI. Thực trạng và một số yếu tố liên quan đến nhiễm HIV và STI ở phụ nữ bán dâm tại 4 quận Hà Nội năm 2005-2006. Các đặc trưng cơ bản của PNBD ở Hà Nội năm 2005-2006.
Tỷ lệ nhiễm HIV và một số STI của PNBD ở Hà nội năm 2005-2006. Một số yếu tố ảnh hưởng tới tỷ lệ nhiễm HIV và Chlamydia trong nhóm PNBD ở Hà nội năm 2005 - 2006. Hiệu quả một số biện pháp can thiệp phòng nhiễm HIV/STI của phụ nữ bán dâm ở ở Hà Nội năm 2005-2010. Tiếp cận với các hoạt động can thiệp giảm tác hại.
Hiệu quả can thiệp đối với hiểu biết về HIV/STI. Hiệu quả can thiệp lên hành vi SDMT. Hiệu quả can thiệp lên hành vi sử dụng bao cao su. Hiệu quả can thiệp lên tỷ lệ nhiễm HIV.
Hiệu quả can thiệp lên tỷ lệ nhiễm STI. 122 viii DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 123 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 124 ix DANH MỤC CHŨ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Việt AIDS Acquired Immuno-Deficiency Syndrome Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải BCS Bao cao su BDĐP Bán dâm đường phố BDNH Bán dâm nhà hàng BKT Bơm kim tiêm CSHQ Chỉ số hiệu quả CT Can thiệp GSTĐ Giám sát trọng điểm HIV Human Immunodeficiency Virus Vi rút gây suy giảm miễn dịch mắc phải ở người PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng khuếch đại chuỗi polyme PNBD Phụ nữ bán dâm QHTD Quan hệ tình dục RPR Rapid Plasma Reagin Phản ứng RPR SDMT Sử dụng ma túy STI Sexually Transmitted Infection Nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục TCMT Tiêm chích ma túy THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TPHA Treponema Pallidum Haemagglutination Assay Phản ứng TPHA x TTVCĐ Tuyên truyền viên cộng đồng UNAIDS The Joint United Nations Programme on HIV/AIDS Chương trình phối hợp của Liên hợp quốc về HIV/AIDS VCT Voluntary Counselling and Testing Tư vấn xét nghiệm HIV tự nguyện WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới XN Xét nghiệm xi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Một số thông tin về các quận Hà nội. Một số đặc trưng cá nhân của PNBD trước can thiệp. Thu nhập của PNBD khi tiếp khách trước can thiệp (VNĐ). Phân bố tỷ lệ nhiễm STI theo tình trạng nhiễm HIV trước CT.
Tuổi bán dâm, thời gian hành nghề và số lượng bạn tình. Kiến thức cơ bản về HIV của PNBD ở Hà Nội năm 2005-2006. Tỷ lệ PNBD làm xét nghiệm HIV. Tỷ lệ PNBD nhận biết được các triệu chứng STI trước CT.
Thái độ xử trí khi có các biểu hiện STI trong lần gần đây nhất. Tính sẵn có của bao cao su năm 2005-2006. Tỷ lệ PNBD biết các địa điểm cung cấp BCS. Hành vi tiêm chích ma túy trong số PNBD có SDMT.
Mối liên quan giữa tuổi, số tiền nhận được khi bán dâm, số lượng khách hàng và tình trạng nhiễm HIV của PNBD ở Hà Nội năm 2005-2006. Mối liên quan giữa các đặc trưng về nhóm đối tượng, nhóm tuổi, trình độ học vấn, tình trạng hôn nhân và tình trạng nhiễm HIV. Một số hành vi SDMT và nguy cơ nhiễm HIV trong nhóm PNBD trước can thiệp. Hành vi SDMT của khách hàng và nguy cơ nhiễm HIV của PNBD.
Mối liên quan giữa sử dụng BCS, tiền sử STI và nhiễm HIV trong nhóm PNBD trước can thiệp (n=499). Phân tích đa biến các yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm HIV trong nhóm PNBD ở Hà Nội năm 2005 – 2006. Mối liên quan giữa một số đặc trưng của PNBD và nhiễm Chlamydia (n=499). Tuổi, số tiền thu được khi bán dâm, số lượng khách hàng và nguy cơ nhiễm Chlamydia của PNBD ở Hà Nội năm 2005-2006.
Hiểu biết về STI, tiền sử mắc STI, thái độ xử trí khi nhiễm STI và nguy cơ nhiễm Chlamydia. Hành vi sử dụng BCS và nguy cơ nhiễm Chlamydia của PNBD ở Hà Nội năm 2005-2006 (n=499). Phân tích đa biến nguy cơ nhiễm Chlamydia. Tỷ lệ tiếp cận với chương trình can thiệp của BDĐP.
Tỷ lệ tiếp cận với chương trình can thiệp của BDNH. Sự thay đổi hiểu biết cơ bản về HIV/STI của nhóm BDĐP. Sự thay đổi hiểu biết cơ bản về HIV/STI của nhóm BDNH. Thái độ xử trí khi nhiễm STI của BDĐP.
Thái độ xử trí khi nhiễm STI của BDNH. Sự thay đổi về hành vi sử dụng ma túy của nhóm BDĐP. Sự thay đổi về hành vi sử dụng ma túy của nhóm BDNH. Sự sẵn có BCS trước và sau can thiệp đối với nhóm BDĐP.
Sự sẵn có BCS trước và sau can thiệp đối với nhóm BDNH. 86 xiii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.Tỷ lệ hiện nhiễm HIV trong nhóm PNBD trước can thiệp .Tỷ lệ nhiễm HIV theo nhóm tuổi của PNBD (n=499) .Phân bố nhiễm HIV theo tình trạng hôn nhân của PNBD .Tỷ lệ nhiễm HIV theo nhóm đối tượng và hành vi SDMT của PNBD trước can thiệp .Tỷ lệ nhiễm STI trong PNBD ở Hà Nội trước can thiệp .Phân bố nhiễm Chlamydia theo nhóm tuổi trước can thiệp.Phân bố nhiễm Chlamydia theo tình trạng hôn nhân trước can thiệp (n=499) .Tiền sử nhiễm STI của PNBD ở Hà Nội trước can thiệp .Tỷ lệ sử dụng BCS thường xuyên của PNBD năm 2005-2006 .Tỷ lệ sử dụng ma túy trong PNBD trước can thiệp .Tỷ lệ sử dụng BCS của BDĐP trước và sau can thiệp .Tỷ lệ sử dụng BCS của nhóm BDNH .Sự thay đổi về tỷ lệ nhiễm HIV/STI sau CT .Sự thay đổi tỷ lệ nhiễm HIV và Chlamydia trong BDNH .Sự thay đổi tỷ lệ nhiễm HIV và Chlamydia trong BDĐP. 88 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Các nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (STI) trong đó có HIV là một trong các vấn đề quan trọng của y tế công cộng. Theo ước tính của Tổ chức Y tế thế giới, hiện có trên 34 triệu người nhiễm HIV còn sống và hàng năm toàn cầu có khoảng 340 triệu trường hợp mắc các STI bao gồm lậu, giang mai, Chlamydia và trùng roi [126].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tình trạng HIV, STI PNBD Hà Nội & hiệu quả can thiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Tình trạng nhiễm HIV, STIs ở phụ nữ bán dâm tại 4 quận Hà Nội và đánh giá hiệu quả các biện pháp can thiệp.
Luận án "Tình trạng HIV, STI PNBD Hà Nội & hiệu quả can thiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại viện vệ sinh dịch tễ trung ương. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Tình trạng HIV, STI PNBD Hà Nội & hiệu quả can thiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tình trạng HIV, STI PNBD Hà Nội & hiệu quả can thiệp" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Tình trạng HIV, STI PNBD Hà Nội & hiệu quả can thiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tình trạng HIV, STI PNBD Hà Nội & hiệu quả can thiệp" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tình trạng HIV, STI PNBD Hà Nội & hiệu quả can thiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.