Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh tay chân miệng tại tỉnh đăk lăk và các yếu
Luận án: Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh tay chân miệng tại tỉnh đăk lăk và các yếu tố liên quan đến tình trạng nặng của bệnh la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tả
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bệnh tay chân miệng: Hiểu rõ dịch tễ học
- Số trang:
- 147 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Thái Quang Hùng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bệnh tay chân miệng Hiểu rõ dịch tễ học
Bệnh tay chân miệng (BTCM) là vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng. Bệnh do các chủng enterovirus gây ra, phổ biến nhất là Enterovirus 71 (EV71) và Coxsackievirus A16 (CVA16). Nghiên cứu dịch tễ học cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm lây truyền, phân bố và tác động của bệnh. Điều này giúp các cơ quan y tế xây dựng chiến lược phòng chống hiệu quả. Hiểu rõ cơ chế lây lan cùng các yếu tố nguy cơ là nền tảng cho việc kiểm soát dịch bệnh. Các biến chứng nghiêm trọng bao gồm viêm não, viêm màng não, viêm cơ tim và phù phổi cấp. Phát hiện sớm triệu chứng là điều cần thiết để can thiệp kịp thời. Xác định chủng virus lưu hành là trọng tâm của giám sát dịch tễ.
1.1. Chuỗi lây truyền và triệu chứng lâm sàng HFMD
BTCM lây truyền chủ yếu qua đường tiêu hóa. Bệnh lây qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết từ mũi, họng, nước bọt, dịch từ nốt ban hoặc phân của người bệnh. Trẻ em dưới 5 tuổi là đối tượng dễ mắc nhất. Bệnh thường biểu hiện với sốt, đau họng, nổi ban có bọng nước ở lòng bàn tay, bàn chân và niêm mạc miệng. Triệu chứng lâm sàng có thể từ nhẹ đến nặng. Giám sát các triệu chứng này giúp phân loại và quản lý ca bệnh.
1.2. Các tác nhân gây bệnh EV71 Coxsackie virus
Enterovirus là nhóm virus chính gây bệnh tay chân miệng. Trong đó, Enterovirus 71 (EV71) thường gây các ca bệnh nặng, có nguy cơ tử vong cao. Coxsackievirus A16 (CVA16) là nguyên nhân phổ biến khác, thường gây bệnh ở thể nhẹ hơn. Tuy nhiên, các chủng Coxsackievirus khác như Coxsackievirus A6 (CVA6) cũng có thể gây dịch với biểu hiện lâm sàng đa dạng. Việc xác định chủng virus gây bệnh có ý nghĩa quan trọng trong giám sát dịch tễ và chiến lược phòng chống.
II. Đặc điểm dịch tễ bệnh tay chân miệng tại Đắk Lắk
Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh tay chân miệng tại Đắk Lắk cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này phản ánh tình hình lây lan, tỷ lệ mắc và các yếu tố ảnh hưởng. Phân tích chi tiết giúp hiểu rõ hơn về cách bệnh tay chân miệng ảnh hưởng đến cộng đồng địa phương. Các phát hiện này có giá trị cho công tác phòng chống dịch. Giám sát dịch tễ liên tục cho thấy xu hướng mắc bệnh. Điều này là cơ sở để đưa ra các biện pháp can thiệp y tế công cộng phù hợp. Các đặc điểm về phân bố bệnh theo người, thời gian và không gian được làm rõ.
2.1. Tỷ lệ mắc và phân bố bệnh theo đối tượng tuổi giới
Tỷ lệ mắc bệnh tay chân miệng tại Đắk Lắk dao động theo từng năm. Trẻ em dưới 5 tuổi chiếm phần lớn các ca bệnh. Nhóm tuổi này có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, là đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Phân bố theo giới tính thường không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, một số nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ nam cao hơn nữ. Điều này cần được xem xét kỹ lưỡng hơn. Phân tích sâu về nhóm tuổi và giới giúp định hướng các chương trình can thiệp và giáo dục sức khỏe cộng đồng.
2.2. Phân bố bệnh tay chân miệng theo thời gian không gian
Bệnh tay chân miệng có tính chu kỳ, thường bùng phát vào mùa mưa hoặc chuyển mùa. Điều này liên quan đến điều kiện vệ sinh và hành vi tiếp xúc. Phân bố theo không gian cho thấy các khu vực đông dân cư hoặc có điều kiện vệ sinh kém thường ghi nhận tỷ lệ mắc cao hơn. Các cụm dịch thường xuất hiện ở trường mầm non, nhà trẻ. Dữ liệu phân bố theo thời gian và không gian rất quan trọng cho việc lập bản đồ dịch tễ. Điều này hỗ trợ khoanh vùng và kiểm soát dịch bệnh kịp thời, hiệu quả.
2.3. Mức độ phổ biến của các chủng virus gây bệnh
Tại Đắk Lắk, các nghiên cứu xác định sự lưu hành của Enterovirus 71 (EV71) và Coxsackievirus A16 (CVA16). EV71 thường liên quan đến các ca bệnh nặng, biến chứng nguy hiểm. CVA16 phổ biến nhưng ít gây biến chứng nghiêm trọng hơn. Sự thay đổi về chủng virus gây bệnh có thể ảnh hưởng đến mức độ nghiêm trọng của dịch. Giám sát chủng virus lưu hành là yếu tố then chốt. Việc này giúp dự báo và ứng phó hiệu quả với các đợt dịch, tối ưu hóa chiến lược phòng ngừa.
III. Phân tích yếu tố nguy cơ và tình trạng nặng bệnh
Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ liên quan đến tình trạng nặng của bệnh tay chân miệng là ưu tiên hàng đầu. Điều này giúp các y bác sĩ nhận diện sớm các trường hợp cần can thiệp y tế đặc biệt. Phân tích đa biến và đơn biến được thực hiện để xác định những yếu tố có ý nghĩa thống kê. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm lâm sàng, dịch tễ và hành vi. Nhận diện sớm yếu tố nguy cơ giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Điều này cũng hỗ trợ việc xây dựng các hướng dẫn điều trị và phòng ngừa phù hợp.
3.1. Xác định các yếu tố liên quan đến ca bệnh nặng
Nghiên cứu chỉ ra một số yếu tố liên quan chặt chẽ đến tình trạng nặng của bệnh. Các yếu tố này bao gồm tuổi nhỏ (đặc biệt dưới 3 tuổi), sốt cao liên tục, nôn nhiều, giật mình, run chi, thở nhanh. Chậm trễ trong việc đưa trẻ đến cơ sở y tế cũng là yếu tố nguy cơ. Tiền sử mắc các bệnh nền cũng có thể làm tăng nguy cơ. Phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo là rất quan trọng để tránh biến chứng và giảm tỷ lệ tử vong. Các yếu tố này cần được truyền thông rộng rãi đến cộng đồng.
3.2. Vai trò của giám sát dịch tễ trong dự phòng
Giám sát dịch tễ liên tục đóng vai trò thiết yếu trong việc phòng ngừa các ca bệnh nặng. Hệ thống giám sát giúp thu thập dữ liệu về số ca mắc, phân bố và chủng virus lưu hành. Thông tin này hỗ trợ các cơ quan y tế đưa ra cảnh báo sớm. Từ đó, cộng đồng có thể chủ động thực hiện biện pháp phòng ngừa. Giám sát chặt chẽ giúp đánh giá hiệu quả của các can thiệp. Điều này bao gồm việc triển khai tiêm chủng hoặc các chiến dịch vệ sinh môi trường.
3.3. So sánh đặc điểm dịch tễ giữa ca nhẹ và ca nặng
Việc so sánh đặc điểm dịch tễ giữa nhóm bệnh nhân nhẹ và nặng giúp làm rõ hơn các yếu tố quyết định. Nhóm ca bệnh nặng thường có nồng độ virus cao hơn. Chúng cũng thường nhiễm các chủng virus nguy hiểm như EV71. Thời gian từ khi khởi phát đến khi nhập viện của ca nặng có thể ngắn hơn. Điều này yêu cầu chẩn đoán và điều trị kịp thời. Phân tích này hỗ trợ xác định các chỉ số tiên lượng. Điều này cải thiện khả năng phản ứng của hệ thống y tế.
IV. Phương pháp giám sát dịch tễ và thu thập dữ liệu
Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh tay chân miệng đòi hỏi phương pháp khoa học. Việc thu thập dữ liệu chính xác là chìa khóa để đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu sử dụng thiết kế cắt ngang kết hợp bệnh-chứng. Đối tượng bao gồm bệnh nhân mắc tay chân miệng và nhóm chứng. Các địa điểm nghiên cứu là trung tâm y tế dự phòng và bệnh viện. Quy trình thu thập thông tin được chuẩn hóa. Điều này giúp đánh giá tình hình dịch tễ và các yếu tố liên quan một cách khách quan và có hệ thống.
4.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia
Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp giữa nghiên cứu cắt ngang và nghiên cứu bệnh-chứng. Nghiên cứu cắt ngang thu thập dữ liệu về đặc điểm dịch tễ trong một khoảng thời gian nhất định. Nghiên cứu bệnh-chứng được sử dụng để xác định các yếu tố nguy cơ. Đối tượng nghiên cứu là trẻ em mắc bệnh tay chân miệng được chẩn đoán tại các cơ sở y tế. Nhóm chứng là trẻ em không mắc bệnh nhưng có các đặc điểm tương đồng. Việc chọn mẫu ngẫu nhiên giúp tăng tính đại diện và giảm sai số.
4.2. Quy trình thu thập thông tin và mẫu bệnh phẩm
Thông tin được thu thập qua phỏng vấn trực tiếp gia đình bệnh nhân. Các phiếu điều tra chi tiết được sử dụng để đảm bảo tính đồng nhất. Thông tin bao gồm đặc điểm nhân khẩu học, triệu chứng lâm sàng, tiền sử bệnh và yếu tố môi trường. Mẫu bệnh phẩm (phết họng, phân) được thu thập để xét nghiệm virus. Điều này giúp xác định chủng virus gây bệnh. Quy trình thu thập tuân thủ đạo đức nghiên cứu, đảm bảo quyền riêng tư và lợi ích của đối tượng.
4.3. Phân tích số liệu dịch tễ để đánh giá
Số liệu thu thập được nhập và phân tích bằng phần mềm chuyên dụng như SPSS. Các phương pháp thống kê mô tả được sử dụng để mô tả đặc điểm dịch tễ. Phân tích đơn biến (ví dụ: chi-square, t-test) và đa biến (hồi quy logistic) giúp xác định mối liên quan giữa các yếu tố. Sai số được kiểm soát chặt chẽ thông qua các biện pháp thiết kế và phân tích. Kết quả phân tích cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Điều này hỗ trợ đưa ra khuyến nghị phòng chống bệnh hiệu quả.
V. Kết quả nghiên cứu và ý nghĩa phòng chống bệnh
Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm dịch tễ bệnh tay chân miệng tại Đắk Lắk. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng và điều chỉnh các chiến lược phòng chống bệnh. Việc nhận diện rõ ràng các yếu tố nguy cơ và phân bố bệnh giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nghiên cứu cũng góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng. Điều này thúc đẩy hành vi vệ sinh phòng bệnh. Các đề xuất cụ thể được đưa ra nhằm tăng cường hiệu quả công tác y tế công cộng.
5.1. Phát hiện chính về đặc điểm dịch tễ bệnh tay chân miệng
Nghiên cứu đã xác định các đặc điểm dịch tễ nổi bật. Tỷ lệ mắc cao nhất ở trẻ dưới 3 tuổi. Bệnh thường tăng vào các tháng 5-6 và 9-10 hàng năm. Các khu vực đô thị và bán đô thị có tỷ lệ mắc cao hơn vùng nông thôn. Enterovirus 71 (EV71) là tác nhân chính gây các ca bệnh nặng. Các yếu tố như vệ sinh cá nhân kém, vệ sinh môi trường không đảm bảo liên quan đến nguy cơ mắc bệnh. Đây là những phát hiện quan trọng để xây dựng các chương trình can thiệp mục tiêu.
5.2. Đề xuất giải pháp tăng cường giám sát dịch tễ hiệu quả
Dựa trên kết quả, nhiều giải pháp được đề xuất. Cần tăng cường hệ thống giám sát dịch tễ, đặc biệt là tại các trường mầm non và nhà trẻ. Nâng cao năng lực xét nghiệm xác định chủng virus để dự báo nguy cơ. Tăng cường truyền thông giáo dục sức khỏe cộng đồng về tầm quan trọng của vệ sinh. Tập trung vào vệ sinh cá nhân, vệ sinh ăn uống và vệ sinh môi trường. Phối hợp liên ngành trong công tác phòng chống dịch là cần thiết. Điều này nhằm giảm thiểu tỷ lệ mắc và tử vong do bệnh tay chân miệng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDAI HOC HUE TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÁI QUANG HÙNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM DỊCH TẾ HỌC BỆNH TAY CHAN MIENG TAI TINH DAK LAK VA CAC YEU TO LIEN QUAN DEN TINH TRANG NANG CUA BENH LUAN AN TIEN SI Y HOC HUE - 2017 DAI HOC HUE TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÁI QUANG HÙNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM DỊCH TẾ HỌC BỆNH TAY CHAN MIENG TAI TINH DAK LAK VA CAC YEU TO LIEN QUAN DEN TINH TRANG NANG CUA BENH Chuyén nganh: Y TE CONG CONG Mã số: 62 72 76 01 LUẬN ÁN TIÉN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. ĐINH THANH HUÈ PGS. TRẦN ĐÌNH BÌNH HUE - 2017 Loi Cam Ou Hoàn thành được luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết on chân thành đến: Quý Thây trong Ban Giảm đốc Đại học Huế Quý Thây trong Ban đào tạo sau đại học Đại học Huế Quý Thây trong Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Dược Huế Phòng đào tạo sau đại học Trường Đại học Y Dược Huế Quý Thây trong Ban lãnh đạo và cán bộ của Khoa Y tế công cộng Trường Đại học Y Dược Huế. VỀ sự quan tâm và giúp đỡ tận tình cho tôi trong thời gian học tập và thực hiện luận án này.
Đặc biệt, xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Đinh Thanh Huệ, PGS. Trần Đình Bình đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ cho tôi để luận án này được hoàn thành. Xin chân thành cắm ơn -_ Ban Giám hiệu Trường Đại học Tây Nguyên -_ Ban Chủ nhiệm Khoa Y Dược -_ Viện Vệ sinh dịch tế Tây Nguyên -_ Trung tâm y tế dự phòng tỉnh Đắk Lắk ` - Khoa Nhi, Bệnh viện đa khoa tỉnh Đắk Lắk a - Trung tam y té dy phong tinh Dong Nat -- Bệnh viện Nhỉ đồng Đông Nai -_ Các đông nghiệp trong ngành y tế Đã chia sẻ kinh nghiệm và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Xin được cảm ơn tất cả các bệnh nhân cùng gia đình đã đồng ý hợp tác trong quá trình thực hiện luận án. Xin tỏ lòng biết ơn đến gia đình và bạn bè thân thuộc đã động viên và chia sẻ những khó khăn để tôi có thể hoàn thành luận án này Thái Quang Hùng LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả trong luận án trung thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nào khác. Nêu có gì sai sót tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm.
Tác giả Thái Quang Hùng MỤC LỤC 2o). 1 Chương 1: TÔNG QUAN TÀI LIỆU. GIỚI THIỆU VỀ BỆNH TAY CHÂN MIỆNG. Chuỗi lan truyền bệnh.
Triệu chứng lâm sầng. --- + -- + +*ShS 21T HH HH HH HH Hiệu 12 BS. PHÂN BÓ BẸNH TAY CHÂN MIỆNG.-----scc-cs<cccessscssee 20 1. Phân bố bệnh tay chân miệng theo đặc trưng về con người.
Phân bố bệnh tay chân miệng theo thời gian. Phân bố bệnh tay chân miệng theo không gian. YEU TO TIEN LUQNG BENH TAY CHAN MIENG 31 1.1, Tae nhan gay b@nbics cscs conse acer cus nesemaes #3 1. Yếu tố khác.
cree 34 Chương 2: ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. NGHIÊN CỨU CAT NGANG. Đối tượng nghiên cứu.----¿¿©2e++++EEE£SESESEE2EEEAE271EEEAEEECrErrrrrreee 38 2. Thời gian nghiÊn CỨU ss:e::sxss:zsxs2sg2c2655%122505063150915461628150656503445161446116/04151814810 38 2.
Địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu và chọn mẫtu.-- ¿2+ Sẻ +E+EEEESt#EEEESEEEEE21218 1111127111211 11 xe. Thu thập số liệu. Phéin tich $6 LGU v.
NGHTEN CUU BENH CHUNG BAT CAP. Đối tượng nghiên cứu. Thoi sian NghieNn CUU oe. Địa điểm nghiên COU ec eeccceceeccssesssessosesssescsseosecssssessessussssessvecsunesseeseeeesees 42 2.
Định nghĩa ca bệnh và ca chứng. Cữmẫu:nghÏÊNn GỮUsssstsuisaigiiiieBgtitoiDibiiiDtiiitna ty tnddax0166610 086 43 2. Tiến hành chọn đối tượng nghiên cứu. Cách thu thập thông tin va phân loại đối tượng nghiên cứu.
Các biến số chính trong nghiên cứu.9, Phân tích số liệu. Sai số và cách kiểm soát sai sỐ. ĐẠO DỨC TRONG NGHIÊN CỨU. HẠN CHÉ CỦA NGHIÊN CỨU.-s--s-scceseevesseeezseecze 56 Chương 3: KIẾT (QUẢ.
DAC DIEM DICH TE BENH TAY CHAN MIENG TAI TINH DAK LAK TU’ NAM 2012 DEN NAM 2015. Phân bố tần số và tỷ lệ mới mắc bệnh tay chân miệng theo tuôi tai tinh Dak Lắk trong 4 năm từ 2012 đến 2015. Phân bố bệnh tay chân miệng theo giới. Phân bố bệnh tay chân miệng theo dân tộc.
Phân bố bệnh tay chân miệng theo thời gian. Phân bố bệnh tay chân miệng theo khu VỰC. CÁC YÊU TÓ LIÊN QUAN ĐÉN TÌNH TRẠNG NẶNG CỦA BỆNH TAY CHAN MIENG 3. Đặc điểm các yếu tô bắt cặp của nhóm bệnh và nhóm chứng 3.
Phân tích đơn biến. Phan tich da nố. 84 Churong 4: BAN LUAN. MOT SO DAC DIEM DICH TE HOC BENH TAY CHAN MIENG.
NHUNG YEU TO LIEN QUAN DEN TÌNH TRẠNG NẶNG. Phan tich dom bidne. Phân tích da idm. 112 Viết tắt CSTO CVA CV Al6 CVB EV EV71 GD-ĐT GDSK HAZ HEV-A HLA RT-PCR SDD-GC SDD-NC SDD-TC SE TCM THCS TLSS TTYT TTYTDP TCYTTG VHMN VSDTTU WAZ DANH MUC CAC CHU VIET TAT Viết đầy đủ tiếng Việt Chăm sóc trẻ ốm Virus Coxsackie nhém A Virus Coxsackie A16 Virus Coxsackie nhom B Virus duong ruột Giáo dục-Đào tạo Giáo dục sức khỏe Kháng nguyên bạch cầu người Phản ứng chuỗi tổng hợp thời gian thực Suy dinh dưỡng gầy còm Suy dinh dưỡng nhẹ cân Suy dinh dưỡng thấp còi Sai số chuẩn Tay chân miệng Trung học cơ sở Trọng lượng sơ sinh Trung tâm y tế Trung tâm y tế đự phòng Tổ chức Y tế thế giới Viêm họng mụn nước Vệ sinh dịch tễ trung ương Viết đầy đủ tiếng Anh Coxsackievirus A Coxsackievirus A l6 Coxsackievirus B Enterovirus Enterovirus 71 Height-for-Age Z Score Human Enterovirus - A Human Leucocyte Antigen Reverse transcription - Polymerase Chain Reaction Standard Error Hand foot mouth disease Herpangina Weight-for-Age Z Score Bang 1.
DANH MUC CAC BANG Typ huyét thanh (serotype) enterovirus phan theo loai (species). 5 Tỷ lệ lay nhiém EV71 trong cdc thành viên hộ gia đình. 9 Các hội chứng thần kinh do nhiễm EV71.----- +: 14 Tình hình bệnh TCM ở khu vực phía nam từ 2005-2011. 27 Mười bệnh có số mắc và chết cao nhất tại Việt Nam năm 20 12.27 Typ virus gầy bệnh năm 20 ÍÍ :¿xs:zexzssssccsprseittskissaasessassnssoasd 28 Typ virus gây bệnh năm 20 | 2.- --- s5 + +s£+s£sx>sersersesesvs 28 Số mắc TCM ở một số nước Châu Á Thái Bình Dương.
30 Phân bố nhóm tuổi ở những trường hợp bệnh TCM tại tỉnh Đắk Lắk giai đoạn 2012-2015 .--¿-©2s¿©22+evcxerecrxesrxerrrreree 58 Phân bồ nhóm tuôi dưới 5 ở những trường hợp bệnh TCM tại tinh Đắk Lắk giai đoạn 2012-20 15.-2-22¿+czc2EEtEEcErrrrrrrreee 59 Tỷ lệ mới mắc TCM (/100.000) theo tháng tuổi của trẻ dưới 5 tuôi giai đoạn 2012-2015 ::-.xi:csssscc6625586181111510682141303168151811011ã5668144 105 60 Ty lệ mới mắc TCM (/100.000) theo giới giai đoạn 2012 - 201561 Tỷ lệ mới mắc TCM (/100.000) theo dân tộc giai đoạn 2012 - 2015 Ä. 61 Số mắc TCM theo tháng giai đoạn 2012-2015.--- 63 Tỷ lệ mới mắc TCM /100.000 theo khu vực ở Đắk Lắk từ 2012 I0 12007.,Ô 64 Đặc điểm bắt cặp giữa nhóm bệnh và nhóm chứng. 66 Liên quan giữa diện tích nhà ở bình quân thấp và mắc TCM nặng SH TT TT TT TT TT TT TT TH TT TT Tà TT T111 67 Liên quan giữa loại nền/sàn nhà và mắc TCM nặng. 67 Liên quan giữa loại nước sinh hoạt và mắc TCM nặng.
Liên quan giữa loại hỗ xí sử dụng và mắc TCM nặng. 68 Liên quan giữa sinh non (dưới 37 tuần) và mắc TCM nặng. 69 Liên quan giữa trọng lượng sơ sinh thấp và mắc TCM nặng. 69 Liên quan giữa thứ tự sinh và mắc TCM nặng.- 70 Liên quan giữa số con trong gia đình và mắc TCM nặng.
70 Liên quan giữa không bú mẹ hoàn toàn (< 6 tháng) và mắc TCM Liên quan giữa suy dinh dưỡng thể nhẹ cân và bệnh TCM nặng 71 Liên quan giữa suy dinh dưỡng thể thấp còi và bệnh TCM nặng 72 Liên quan giữa suy dinh dưỡng thể gầy còm và bệnh TCM nang SH HT HT TT HH TT HH HH TT HH TH TT TT 0010 HH 97 72 Liên quan giữa tình trạng tiêm chủng và mắc TCM HHÌ 73 Liên quan giữa tiếp xúc nhóm và mắc TCM nặng của con. 73 Liên quan giữa học vẫn của mẹ và mắc TCM nặng của con. 74 Liên quan giữa nghề nghiệp của mẹ và mắc TCM nặng của con 74 Hiểu biết của người mẹ về bệnh tay chân miệng.- 75 Liên quan giữa mức hiểu biết đúng về bệnh tay chân miệng của người mẹ và bệnh TCM nặng .-- - - 5+5 xxx 76 Thực hành chăm sóc trẻ ốm của người mẹ ,.-- --s-s¿- 76 Liên quan giữa mức thực hành chăm sóc trẻ ốm của mẹ và bệnh 'TCÀM nặng cỦa COH. có 5 SH ng ngư, 77 Liên quan giữa không tới khám ban đầu tại cơ sở y tế và bệnh TEM 1808 ssc2scs0ss cm emcee avn aerasemm aera arn cues T7 Đặc điểm lâm sàng nhóm bệnh và nhóm chứng.- Liên quan giữa sốt trên 39oC và mắc TCM nặng Liên quan giữa sốt trên 38,5oC và kéo dài và mắc TCM nặng.
79 Liên quan giữa bệnh sử giật mình và mắc TCM nặng. 80 Liên quan giữa không loét miệng và mắc TCM nặng. Liên quan giữa dấu hiệu tiêu chảy và mắc TCM nặng. 81 Liên quan giữa dấu hiệu nôn ói và mắc TCM nặng.
81 Liên quan giữa tăng số lượng hồng cầu và mắc TCM nặng. 82 Liên quan giữa tăng bạch cầu và mắc TCM nặng. 82 Liên quan giữa tăng tiểu cầu và mắc TCM nặng.- 83 Phân bố tác nhân gây bệnh ở nhóm bệnh và nhóm chứng. 83 Liên quan giữa tác nhân gây bệnh là EV71 và mắc TCM nặng.
84 Phân tích đa biến các yếu tố lâm sàng và bệnh TCM nặng. 85 Phân tích đa biến các yếu tố cận lâm sàng và bệnh TCM nặng. Sơ đồ chuỗi lan truyền của bệnh truyền nhiễm. Yếu tố nguy cơ của bệnh tay chân miệng nặng.
Hệ thống giám sát bệnh TCM ở tỉnh Đắk Lắk. DANH MỤC CÁC SƠ ĐÒ / HÌNH Sơ đồ 2. Thời gian, địa điểm và quy trình lấy mẫu. DANH MỤC CÁC BIÊU DO Phân bố nhóm tuổi dưới 5 ở những trường hợp bệnh TCM tại tỉnh Đắk Lắk theo năm.----+-2£2+e+vxestcrxerrrrxee 59 Phân bố giới tính ở những trường hợp mắc TCM tại tỉnh Đắk Lak theo năm.
60 Phân bố dân tộc ở những trường hợp mắc bệnh TCM tại Đắk Lắk theo năm. -- se tk Sk SE EvS11E5151112111571 11211. 6l Số mắc TCM theo tháng trong giai đoạn 2012-2015. 62 Thang dich TCM trong giai đoạn 2012-2014.----- 63 Tỷ lệ mới mắc TCM /100.000 khu vực ở Đắk Lắk từ 2012-2015 ĐẶT VAN DE 1.
Tính cấp thiết của đề tài Bệnh tay chân miệng là một trong những bệnh truyền nhiễm cấp tính mới nổi ở Việt Nam trong hơn một thập niên trở lại đây. Trẻ đưới 5 tuổi và đặc biệt trẻ dưới 3 tuổi có tính cảm nhiễm cao đối với bệnh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thái Quang Hùng (2017). Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh tay chân miệng tại tỉnh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/nghien-cuu-dac-diem-dich-te-hoc-benh-tay-chan-mieng-tai-tinh-dak-lak-va-cac-yeu-to-lien-quan-den-tinh-trang-nang-cua-benh-la-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh tay chân miệng tại tỉnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh tay chân miệng tại tỉnh đăk lăk và các yếu tố liên quan đến tình trạng nặng của bệnh la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tả
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh tay chân miệng tại tỉnh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh tay chân miệng tại tỉnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh tay chân miệng tại tỉnh" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh tay chân miệng tại tỉnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh tay chân miệng tại tỉnh" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh tay chân miệng tại tỉnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.