Luận án tiến sĩ: Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày tại Hà Nội giai đoạn 2009-2013 - Phan Văn Cương

Nghiên cứu thống kê tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày tại Hà Nội giai đoạn 2009-2013, cung cấp dữ liệu quan trọng cho y tế công cộng.

Chuyên ngành
Ung thư
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Số trang

153

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan dịch tễ học ung thư dạ dày tại Hà Nội
Số trang:
153 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Ung thư
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan dịch tễ học ung thư dạ dày tại Hà Nội

Ung thư dạ dày là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến nhất. Bệnh chiếm tỷ lệ tử vong cao trên toàn cầu. Tại các nước Đông Á, gánh nặng bệnh tật từ ung thư đường tiêu hóa luôn ở mức báo động. Việt Nam nằm trong vùng có tỷ lệ mắc cao. Thủ đô Hà Nội là trung tâm kinh tế và văn hóa lớn. Dân số đô thị hóa nhanh chóng làm thay đổi lối sống. Nghiên cứu dịch tễ học ung thư dạ dày tại Hà Nội giai đoạn 2009-2013 mang ý nghĩa cấp thiết. Dữ liệu dịch tễ cung cấp cơ sở khoa học cho công tác y tế dự phòng. Nghiên cứu xác định chính xác quy mô mắc bệnh trong cộng đồng. Kết quả giúp các nhà quản lý y tế hoạch định chính sách phòng bệnh phù hợp. Việc phân tích số liệu dịch tễ phản ánh thực trạng phân bố bệnh tật theo không gian và thời gian. Điều này giúp nâng cao hiệu quả điều trị và quản lý ung thư tại khu vực phía Bắc.

1.1. Tình hình dịch tễ học ung thư dạ dày trên thế giới và Việt Nam

Dịch tễ học ung thư dạ dày ghi nhận sự khác biệt rõ rệt giữa các vùng địa lý. Các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc có tỷ suất mắc cao nhất thế giới. Ngược lại, các nước Bắc Mỹ và Tây Âu ghi nhận tỷ lệ mắc thấp hơn đáng kể. Tại Việt Nam, ung thư dạ dày luôn đứng trong nhóm năm bệnh ung thư phổ biến nhất. Bệnh gây áp lực nặng nề lên hệ thống chăm sóc sức khỏe. Tỷ lệ tử vong do bệnh vẫn ở mức cao do phát hiện muộn. Phần lớn bệnh nhân chỉ đến khám khi khối u đã tiến triển. Việc theo dõi xu hướng dịch tễ giúp đánh giá hiệu quả các chương trình can thiệp y tế công cộng. Nhiều nghiên cứu quốc tế chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa dịch tễ học và yếu tố môi trường. Sự thay đổi trong chế độ dinh dưỡng và thói quen sinh hoạt tác động trực tiếp đến mô hình bệnh tật.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu gánh nặng ung thư dạ dày Hà Nội

Nghiên cứu tập trung đánh giá toàn diện mô hình mắc bệnh trong quần thể cư dân Hà Nội. Mục tiêu hàng đầu là xác định tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày giai đoạn 2009-2013. Đề tài làm rõ đặc điểm mô bệnh học và vị trí giải phẫu của khối u. Phân tích số liệu giúp nhận diện nhóm đối tượng có nguy cơ cao trong cộng đồng. Nghiên cứu cũng đánh giá độ bao phủ và độ chính xác của hệ thống ghi nhận ung thư. Các dữ liệu thu thập tạo nền tảng cho việc dự báo xu hướng mắc bệnh đến năm 2030. Kết quả nghiên cứu là bằng chứng y học quan trọng cho ngành y tế Thủ đô. Công trình hỗ trợ đắc lực cho việc xây dựng phác đồ can thiệp sớm và nâng cao nhận thức cộng đồng.

II. Ghi nhận ung thư dạ dày quần thể Hà Nội 2009 2013

Hệ thống ghi nhận ung thư quần thể đóng vai trò then chốt trong y tế công cộng. Phương pháp này cung cấp dữ liệu dịch tễ chính xác về tỷ lệ mắc và tử vong. Ghi nhận ung thư quần thể Hà Nội được thực hiện với quy trình chặt chẽ. Nghiên cứu thu thập toàn bộ các trường hợp mắc mới ung thư dạ dày trong giai đoạn 2009-2013. Đối tượng nghiên cứu là cư dân thường trú tại tất cả các quận, huyện thuộc Hà Nội. Nguồn số liệu được thu thập từ nhiều bệnh viện trung ương, thành phố và các trung tâm y tế quận huyện. Quá trình đối chiếu dữ liệu ngăn ngừa việc trùng lặp thông tin bệnh nhân. Các tiêu chuẩn chẩn đoán quốc tế được áp dụng nghiêm ngặt nhằm đảm bảo độ tin cậy của số liệu. Hoạt động ghi nhận quần thể phản ánh chân thực bức tranh dịch tễ học của toàn thành phố.

2.1. Thiết kế và phương pháp ghi nhận ung thư quần thể Hà Nội

Nghiên cứu áp dụng thiết kế dịch tễ học mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi dọc. Dữ liệu được thu thập chủ động và thụ động từ mạng lưới bệnh viện trên địa bàn. Cán bộ nghiên cứu rà soát sổ lưu trữ bệnh án, sổ giải phẫu bệnh và báo cáo tử vong. Các ca bệnh được chẩn đoán xác định thông qua hồ sơ y khoa và xét nghiệm cận lâm sàng. Mỗi trường hợp được mã hóa theo hệ thống Phân loại Quốc tế Bệnh tật Ung thư (ICD-O). Dữ liệu dân số theo từng năm được cung cấp bởi Cục Thống kê Hà Nội. Việc thu thập đa nguồn giúp tối đa hóa tỷ lệ phát hiện ca bệnh trong cộng đồng. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh học. Toàn bộ thông tin định danh cá nhân của bệnh nhân đều được bảo mật tuyệt đối.

2.2. Quy trình thu thập và chuẩn hóa dữ liệu dịch tễ học ung thư

Quy trình xử lý số liệu được thực hiện qua nhiều bước kiểm tra nghiêm ngặt. Phần mềm chuyên dụng CanReg của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) được sử dụng để nhập liệu. Phần mềm tự động phát hiện các lỗi logic về tuổi, giới tính và mã bệnh học. Cán bộ giám sát thực hiện kiểm tra chéo giữa các cơ sở y tế để loại trừ trùng lặp. Các trường hợp thiếu thông tin được xác minh lại trực tiếp qua hồ sơ gốc tại bệnh viện. Tỷ lệ chẩn đoán dựa trên mô bệnh học được sử dụng làm chỉ số đánh giá chất lượng ghi nhận. Dữ liệu chuẩn hóa đảm bảo khả năng so sánh với các nghiên cứu trong nước và quốc tế. Hệ thống quản lý dữ liệu chặt chẽ giúp kết quả nghiên cứu đạt độ chính xác khoa học cao nhất.

III. Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày theo tuổi tại Hà Nội

Phân tích tỷ suất mắc bệnh là chỉ số quan trọng phản ánh gánh nặng ung thư. Nghiên cứu tính toán chi tiết tỷ suất thô và tỷ suất chuẩn hóa cho từng năm. Các chỉ số dịch tễ cho thấy sự biến động rõ rệt giữa các nhóm đối tượng. Việc chuẩn hóa dữ liệu giúp loại trừ yếu tố nhiễu do cấu trúc tuổi dân số thay đổi. Phân bố ung thư theo nhóm tuổi và giới tính phản ánh tính chất đặc thù của bệnh lý này. Nam giới luôn có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nữ giới trên mọi địa bàn. Tỷ lệ mắc có xu hướng tăng vọt ở các nhóm tuổi cao niên. Kết quả thống kê cung cấp bằng chứng rõ ràng về nhóm dân số mục tiêu cần ưu tiên can thiệp.

3.1. Tỷ suất thô ung thư dạ dày Crude Rate tại cộng đồng

Tỷ suất thô ung thư dạ dày (Crude Rate) phản ánh số ca mắc mới trên 100.000 dân số nói chung. Trong giai đoạn 2009-2013, tỷ suất thô tại Hà Nội dao động quanh mức đáng lưu ý. Ở nam giới, tỷ suất thô đạt mức cao và có xu hướng gia tăng nhẹ theo từng năm. Ở nữ giới, tỷ suất thô duy trì ở mức thấp hơn khoảng một nửa so với nam giới. Sự gia tăng tỷ suất thô gắn liền với tốc độ già hóa dân số nhanh chóng tại đô thị. Số lượng người cao tuổi tăng kéo theo số lượng ca ung thư tích lũy tăng lên. Chỉ số thô giúp các nhà hoạch định tính toán chính xác nhu cầu giường bệnh và thuốc điều trị. Đây là thước đo trực tiếp cho việc phân bổ nguồn lực y tế thực tế tại các bệnh viện.

3.2. Tỷ suất mới mắc chuẩn theo tuổi ASIR và phân bố giới tính

Tỷ suất mới mắc chuẩn theo tuổi (ASIR) là tiêu chuẩn vàng để so sánh dịch tễ giữa các quần thể. Tỷ suất này loại bỏ ảnh hưởng của sự khác biệt về cấu trúc tháp dân số. Tại Hà Nội, ASIR ở nam giới dao động ở mức khoảng 20 đến 25 trên 100.000 dân số chuẩn thế giới. Trong khi đó, ASIR ở nữ giới duy trì ở mức khoảng 9 đến 12 trên 100.000 dân số. Tỷ lệ mắc ở nam giới cao gấp hơn hai lần so với nữ giới. Sự chênh lệch này liên quan trực tiếp đến các thói quen sinh hoạt và yếu tố tiếp xúc độc hại. Nam giới có tỷ lệ hút thuốc lá và tiêu thụ rượu bia cao hơn hẳn. Chỉ số ASIR của Hà Nội tương đồng với mô hình mắc bệnh tại các đô thị lớn ở châu Á.

3.3. Phân bố ung thư theo nhóm tuổi và giới tính trong giai đoạn

Phân bố ung thư theo nhóm tuổi và giới tính cho thấy quy luật bệnh sinh điển hình. Bệnh rất hiếm gặp ở nhóm đối tượng dưới 30 tuổi. Tỷ suất mới mắc bắt đầu tăng dần từ lứa tuổi 40 trở lên. Tỷ lệ này tăng theo cấp số nhân và đạt đỉnh cao nhất ở nhóm tuổi từ 65 đến 74. Sau 75 tuổi, tỷ suất mắc duy trì ở mức cao nhưng có xu hướng bình ổn. Ở mọi nhóm tuổi, nam giới đều ghi nhận số ca mắc vượt trội so với nữ giới. Hiện tượng này nhấn mạnh sự tích lũy tổn thương tế bào theo thời gian sống. Quá trình viêm teo niêm mạc dạ dày mạn tính kéo dài qua nhiều thập kỷ dẫn đến chuyển sản và loạn sản ác tính.

IV. Đặc điểm mô bệnh học và vị trí ung thư dạ dày Hà Nội

Đặc điểm giải phẫu bệnh và hình thái học giữ vai trò quyết định trong tiên lượng bệnh. Khối u dạ dày có thể xuất hiện tại nhiều vị trí giải phẫu khác nhau. Sự phân bố vị trí tổn thương liên quan mật thiết đến các yếu tố căn nguyên gây bệnh. Phân loại mô học cung cấp thông tin thiết yếu giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu. Ung thư biểu mô tuyến dạ dày là thể bệnh chiếm ưu thế tuyệt đối trong tất cả các mẫu nghiên cứu. Việc chẩn đoán xác định đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nội soi và xét nghiệm vi thể. Đa số bệnh nhân tại Hà Nội vẫn được chẩn đoán ở giai đoạn tiến triển muộn. Điều này làm giảm đáng kể cơ hội phẫu thuật triệt căn và hạ thấp tỷ lệ sống sót sau 5 năm.

4.1. Vị trí giải phẫu phổ biến của khối u dạ dày

Vị trí tổn thương trong dạ dày ảnh hưởng trực tiếp đến triệu chứng lâm sàng và kỹ thuật phẫu thuật. Nghiên cứu ghi nhận vùng hang vị và môn vị là vị trí xuất hiện khối u phổ biến nhất. Khối u tại vùng thân vị và phình vị chiếm tỷ lệ thấp hơn. Vị trí tâm vị và đoạn nối thực quản - dạ dày có xu hướng gia tăng trong những năm gần đây. Tổn thương tại vùng hang môn vị thường liên quan chặt chẽ đến viêm dạ dày mạn tính do vi khuẩn. Ngược lại, tổn thương vùng tâm vị thường liên quan đến chứng trào ngược dạ dày thực quản và béo phì. Việc xác định chính xác vị trí qua chẩn đoán hình ảnh giúp định hướng can thiệp ngoại khoa hiệu quả.

4.2. Tỷ lệ mắc ung thư biểu mô tuyến dạ dày và phân loại mô học

Ung thư biểu mô tuyến dạ dày chiếm trên 90% tổng số các ca bệnh được ghi nhận mô học. Theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới, tổn thương dạng nhú và tuyến ống là dạng thường gặp. Phân loại theo Lauren chia bệnh thành hai thể chính gồm thể ruột và thể lan tỏa. Thể ruột chiếm ưu thế ở bệnh nhân nam lớn tuổi và gắn liền với các tổn thương tiền ung thư. Thể lan tỏa thường xuất hiện ở người trẻ tuổi hơn và có độ ác tính sinh học cao hơn. Tế bào nhẫn là biến thể mô học có tiên lượng xấu, dễ xâm lấn và di căn sớm. Kết quả giải phẫu bệnh học chính xác là cơ sở vàng để xây dựng chiến lược hóa xạ trị hỗ trợ bổ trợ sau phẫu thuật.

4.3. Đánh giá giai đoạn bệnh qua nội soi dạ dày sinh thiết mô bệnh học

Nội soi dạ dày sinh thiết mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán xác định bệnh. Kỹ thuật nội soi hiện đại cho phép quan sát rõ bề mặt niêm mạc và bắt giữ tổn thương rất nhỏ. Bác sĩ tiến hành sinh thiết nhiều mảnh tại tổn thương nghi ngờ để làm xét nghiệm giải phẫu bệnh. Thống kê nghiên cứu cho thấy phần lớn bệnh nhân được phát hiện ở giai đoạn III và giai đoạn IV. Tỷ lệ bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn sớm (giai đoạn I) còn rất thấp. Giai đoạn muộn thường đi kèm với tình trạng xâm lấn sâu qua thành dạ dày và di căn hạch lympho vùng. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách phải tăng cường năng lực chẩn đoán sớm tại các cơ sở y tế ban đầu.

V. Yếu tố nguy cơ và giải pháp sàng lọc ung thư dạ dày

Ung thư dạ dày là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa gen và môi trường sống. Việc xác định các yếu tố nguy cơ giúp định hình chiến lược can thiệp dự phòng hiệu quả. Thay đổi hành vi và lối sống có thể làm giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh trong cộng đồng. Kiểm soát tốt các bệnh lý tiền ung thư là biện pháp ngăn chặn sự hình thành khối u ác tính. Tầm soát và sàng lọc ung thư dạ dày giúp phát hiện sớm tổn thương khi chưa có biểu hiện lâm sàng. Các chương trình y tế công cộng cần tập trung vào nhóm dân số có nguy cơ cao. Ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật trong chẩn đoán giúp nâng cao tỷ lệ sống sau điều trị.

5.1. Vai trò của nhiễm khuẩn Helicobacter pylori HP và lối sống

Nhiễm khuẩn Helicobacter pylori (HP) được Tổ chức Y tế Thế giới xếp vào nhóm tác nhân sinh ung thư loại một. Vi khuẩn HP gây viêm niêm mạc dạ dày mạn tính tiến triển thành teo niêm mạc và chuyển sản ruột. Tỷ lệ nhiễm HP trong cộng đồng dân cư Hà Nội duy trì ở mức rất cao. Lối sống ăn uống dùng chung bát đũa tạo điều kiện lây truyền vi khuẩn trong gia đình. Bên cạnh đó, thói quen tiêu thụ thực phẩm chứa nhiều muối và đồ ngâm muối làm tổn thương lớp chất nhầy bảo vệ dạ dày. Việc ăn nhiều thịt chế biến sẵn và đồ nướng sinh ra các hợp chất nitrosamine gây đột biến gen. Lạm dụng rượu bia và hút thuốc lá làm tăng gấp đôi nguy cơ xuất hiện tổn thương tiền ác tính.

5.2. Nhận diện các yếu tố nguy cơ ung thư đường tiêu hóa hàng đầu

Yếu tố nguy cơ ung thư đường tiêu hóa bao gồm cả yếu tố nội sinh và ngoại sinh. Tiền sử gia đình có người mắc ung thư đường tiêu hóa làm tăng nguy cơ mắc bệnh ở người thân thế hệ thứ nhất. Các đột biến gen di truyền như gen CDH1 liên quan đến ung thư dạ dày thể lan tỏa có tính chất gia đình. Tuổi tác cao là yếu tố nguy cơ độc lập do sự tích lũy tổn thương tế bào theo thời gian. Môi trường làm việc tiếp xúc với hóa chất độc hại và bụi kim loại cũng làm tăng rủi ro mắc bệnh. Thừa cân, béo phì và ít vận động thể lực làm tăng nguy cơ tổn thương tại vùng tâm vị. Nhận diện chính xác các nguy cơ giúp xây dựng bảng điểm phân tầng rủi ro hiệu quả cho từng cá nhân.

5.3. Chiến lược tầm soát và sàng lọc ung thư dạ dày hiệu quả

Tầm soát và sàng lọc ung thư dạ dày định kỳ là giải pháp cốt lõi để nâng cao tỷ lệ chữa khỏi bệnh. Đối tượng trên 40 tuổi có tiền sử viêm dạ dày mạn hoặc gia đình có người mắc bệnh cần được sàng lọc tích cực. Nội soi dạ dày định kỳ kết hợp nhuộm màu hoặc phóng đại là phương pháp tầm soát tối ưu nhất hiện nay. Xét nghiệm máu tìm kháng thể HP và đo nồng độ Pepsinogen huyết thanh giúp phân loại nguy cơ sơ bộ trước khi nội soi. Tầm soát diện rộng giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, khi khối u còn khu trú tại lớp niêm mạc. Can thiệp cắt tách niêm mạc qua nội soi (ESD) ở giai đoạn sớm đem lại tỷ lệ khỏi bệnh trên 95%. Chương trình sàng lọc quốc gia cần được đầu tư để giảm gánh nặng tử vong cho toàn xã hội.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Một số khái niệm cơ bản về ung thư dạ dày
1.1.1. Khái niệm chung
1.1.2. Ghi nhận ung thư dạ dày quần thể
1.1.3. Đặc điểm vị trí, type mô bệnh học và giai đoạn của ung thư dạ dày
1.1.3.1. Đặc điểm vị trí của ung thư dạ dày
1.1.3.2. Đặc điểm type mô bệnh học của ung thư dạ dày
1.1.3.3. Đặc điểm giai đoạn bệnh của ung thư dạ dày
1.1.4. Tỷ suất mới mắc và xu hướng mắc ung thư dạ dày
1.1.4.1. Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày
1.1.4.2. Xu hướng mắc ung thư dạ dày
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng được ghi nhận ung thư dạ dày
2.1.2. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng cho nghiên cứu định tính
2.1.3. Địa điểm nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
2.2.2. Các bước tiến hành ghi nhận ung thư
2.2.3. Phương pháp thu thập số liệu
2.2.4. Các thông tin cần ghi nhận và mã hoá
2.2.5. Phương pháp xử lý thông tin trong quá trình ghi nhận
2.2.6. Kiểm tra chất lượng của ghi nhận
2.2.7. Nhập số liệu và xử trí số liệu
2.2.8. Thời gian nghiên cứu
2.2.9. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Một số đặc trưng của các bệnh nhân ung thư dạ dày tại Hà Nội giai đoạn 2009-2013
3.1.1. Đặc điểm vị trí, hình thái học và giai đoạn ung thư dạ dày
3.1.1.1. Vị trí mắc ung thư dạ dày
3.1.1.2. Đặc điểm type mô bệnh học ung thư dạ dày
3.1.1.3. Mối liên quan giữa vị trí và type mô bệnh học ung thư dạ dày
3.2. Giai đoạn ung thư dạ dày
3.3. Một số yếu tố liên quan tới tính đầy đủ và chính xác trong ghi nhận ung thư dạ dày tại Hà Nội
3.4. Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày
3.4.1. Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày thô tại Hà Nội giai đoạn 2009-2013
3.4.2. Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày chuẩn hoá theo tuổi
3.4.3. Dự báo xu hướng mắc ung thư dạ dày tại Hà Nội đến năm 2030
3.5. Đặc điểm vị trí, type mô bệnh học và giai đoạn mắc ung thư dạ dày
3.5.1. Vị trí mắc ung thư dạ dày
3.5.2. Đặc điểm type mô bệnh học ung thư dạ dày
3.5.3. Giai đoạn ung thư dạ dày
3.6. Một số yếu tố liên quan tới tính đầy đủ và chính xác trong ghi nhận ung thư dạ dày tại Hà Nội
3.7. Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày
3.7.1. Tỷ suất mới mắc thô
3.7.2. Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày chuẩn hoá
3.7.3. Xu hướng mắc ung thư dạ dày tại Hà Nội đến năm 2030
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN VỀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
NHỮNG PHÁT HIỆN MỚI CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày trong cộng đồng dân cư hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (153 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI =========== PHAN VĂN CƯƠNG NGHI£N CøU Tû SUÊT MíI M¾C UNG TH¦ D¹ DµY TRONG CéNG §åNG D¢N C¦ Hµ NéI GIAI §O¹N 2009 - 2013 Chuyên ngành : Ung thư Mã số : 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: GS. Trần Văn Thuấn HÀ NỘI LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và thực hiện luận án này, tôi đã nhận được sự hỗ trợ hiệu quả, tạo điều kiện nghiên cứu, làm việc của nhiều đơn vị, các thầy, cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và người thân trong gia đình. Với tấm lòng kính trọng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: Đảng uỷ, BGH, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Ung Thư, Trường Đại học Y Hà Nội đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu; Đảng ủy, BGĐ Bệnh viện K Hà Nội, Trung tâm chỉ đạo tuyến đã luôn tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Đảng uỷ, BGH Trường Đại học Y Dược Thái Bình, BV Đại học Y Thái Bình, Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình đã thường xuyên quan tâm, tạo điều kiện và động viên giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Trần Văn Thuấn, Phó chủ nhiệm Bộ môn Ung Thư Trường Đại học Y Hà Nội, Giám đốc Bệnh viện K Hà Nội, người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo tận tình, cung cấp cho tôi những kiến thức, phương pháp luận quý báu trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh và hoàn thành luận án này. Bộ môn Ngoại, Tổ Bộ môn Ung Thư- Trường Đại học Y Thái Bình, luôn tạo điều kiện, là nguồn động viên, giúp đỡ và khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Trung tâm Ung Bướu, Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình luôn tạo điều kiện giúp đỡ và động viên tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng tôi xin gửi trọn lòng biết ơn và tình cảm yêu quí nhất tới gia đình và bạn bè đã luôn cổ vũ, động viên, chia sẻ và luôn giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này.

Nghiên cứu sinh Phan Văn Cương LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phan Văn Cương, Nghiên cứu sinh khóa 33 chuyên nghành Ung Thư, Trường Đại học Y Hà Nội, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Nghiên cứu sinh Phan Văn Cương DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng việt Tiếng Anh AJCC Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ The American Joint Committee on Cancer ASR Tỷ suất mắc chuẩn hoá theo tuổi Age-Standardize for Rates BMI Chỉ số khối cơ thể Body Mass Index CDH1 Sự đột biến di truyền của E- Cadherin-1 gen cadherin gene CEA Kháng nguyên bào thai u Carcinoembryonic antigen CI Khoảng tin cậy Confident Interval CR Tỷ suất mắc thô Crude rate CT Chụp cắt lớp vi tính Computerized Tomography GNUT Ghi nhận ung thư HP Xoắn khuẩn dạ dày Helicobacter Pylori IARC Viện Nghiên cứu Ung thư Quốc tế International Agency for Research on Cancer ICD Phân loại Quốc tế các bệnh khối u International Classification of Diseases of Oncology PCUT Phòng chống ung thư RR Nguy cơ tương đối Ralative Rík TCYTTG Tổ chức Y tế Thế giới WHO (World Health Organization) UT Ung thư UTDD Ung thư dạ dày MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Một số khái niệm cơ bản về ung thư dạ dày. Khái niệm chung.

Ghi nhận ung thư dạ dày quần thể. Đặc điểm vị trí, type mô bệnh học và giai đoạn của ung thư dạ dày. Đặc điểm vị trí của ung thư dạ dày. Đặc điểm type mô bệnh học của ung thư dạ dày.

Đặc điểm giai đoạn bệnh của ung thư dạ dày. Tỷ suất mới mắc và xu hướng mắc ung thư dạ dày. Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày. Xu hướng mắc ung thư dạ dày.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng được ghi nhận ung thư dạ dày. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng cho nghiên cứu định tính.

Địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu. Các bước tiến hành ghi nhận ung thư.

Phương pháp thu thập số liệu. Các thông tin cần ghi nhận và mã hoá. Phương pháp xử lý thông tin trong quá trình ghi nhận. Kiểm tra chất lượng của ghi nhận.

Nhập số liệu và xử trí số liệu. Thời gian nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Một số đặc trưng của các bệnh nhân ung thư dạ dày tại Hà Nội giai đoạn 2009-2013. Đặc điểm vị trí, hình thái học và giai đoạn ung thư dạ dày. Vị trí mắc ung thư dạ dày. Đặc điểm type mô bệnh học ung thư dạ dày.

Mối liên quan giữa vị trí và type mô bệnh học ung thư dạ dày 64 3. Giai đoạn ung thư dạ dày. Một số yếu tố liên quan tới tính đầy đủ và chính xác trong ghi nhận ung thư dạ dày tại Hà Nội. Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dạ dày.

Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày thô tại Hà Nội giai đoạn 2009-2013. Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày chuẩn hoá theo tuổi. Dự báo xu hướng mắc ung thư dạ dày tại Hà Nội đến năm 2030. Đặc điểm vị trí, type mô bệnh học và giai đoạn mắc ung thư dạ dày.

Vị trí mắc ung thư dạ dày. Đặc điểm type mô bệnh học ung thư dạ dày. Giai đoạn ung thư dạ dày. Một số yếu tố liên quan tới tính đầy đủ và chính xác trong ghi nhận ung thư dạ dày tại Hà Nội.

Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dạ dày. Tỷ suất mới mắc thô. Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày chuẩn hoá. Xu hướng mắc ung thư dạ dày tại Hà Nội đến năm 2030.

Bàn luận về phương pháp nghiên cứu.120 NHỮNG PHÁT HIỆN MỚI CỦA LUẬN ÁN.128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Vị trí của ung thư dạ dày theo phương pháp ghi nhận ung thư. Phân loại TNM của ung thư dạ dày theo AJCC, 2010. Bảng xếp loại giai đoạn bệnh theo TNM.

Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày chuẩn hoá theo tuổi và giới năm 2012 ở một số châu lục. Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày chuẩn hóa theo tuổi ở một số quốc gia năm 2012. Tỷ suất mới mắc chuẩn hoá theo tuổi và tỷ suất hiện mắc ung thư dạ dày ở nam giới năm 2008. Tỷ suất mới mắc chuẩn hoá theo tuổi và hiện mắc ung thư dạ dày ở nữ giới năm 2008.

Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày ở nam và nữ tại Việt Nam 2000-2010. Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày ở nam và nữ tại một số tỉnh thành năm 2004-2010. Cấu trúc dân số Thành phố Hà Nội từ 2009-2013. Dân số Thành phố Hà Nội giai đoạn từ 2009-2013.

Các thông tin cần ghi nhận. Phân bố quần thể dân số tham chiếu thế giới. Tuổi trung bình mới mắc ung thư dạ dày theo giới và theo từng năm giai đoạn 2009-2013. Phân bố một số đặc trưng của các bệnh nhân ung thư dạ dày tại Hà Nội giai đoạn 2009-2013.

Phân bố vị trí mắc ung thư dạ dày theo giới tại Hà Nội 2009-2013. Phân bố hình thái ung thư dạ dày theo giới. Mối liên quan giữa ung thư biểu mô tuyến và một số vị trí ung thư dạ dày phổ biến. Mối liên quan giữa một số vị trí ung thư dạ dày phổ biến và ung thư biểu mô tế bào nhẫn.

Mối liên quan giữa một số vị trí ung thư dạ dày phổ biến và ung thư biểu mô tuyến nhày. Mối liên quan giữa ung thư biểu mô và một số vị trí ung thư dạ dày phổ biến. Mối liên quan giữa một số vị trí ung thư dạ dày phổ biến và ung thư biểu mô kém biệt hoá. Phân bố độ xâm lấn của ung thư dạ dày giai đoạn 2009-2013.

Phân bố mức độ di căn hạch vùng của ung thư dạ dày giai đoạn 2009-2013. Phân bố mức độ di căn xa của ung thư dạ dày, 2009-2013. Phân bố giai đoạn của ung thư dạ dày giai đoạn 2009-2013. Số mới mắc và tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày thô cho cả nam và nữ, Hà Nội theo năm, 2009-2013.

Tỷ suất mắc ung thư dạ dày thô theo tuổi tại Hà Nội, 2009-2013. Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày thô theo tuổi và giới tại Hà Nội, 2009-2013. Số mới mắc và tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày thô đặc trưng theo giới và theo năm tại Hà Nội giai đoạn 2009-2013. Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày thô theo nhóm tuổi và theo năm tại Hà Nội giai đoạn 2009-2013.

Tỷ suất mắc ung thư dạ dày thô của nam giới theo nhóm tuổi và theo từng năm. Tỷ suất mắc ung thư dạ dày thô của nữ giới theo nhóm tuổi và theo từng năm. Phân bố nhóm tuổi mắc ung thư dạ dày theo giới, 2009-2013. Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày chuẩn hoá theo tuổi cho cả nam và nữ theo tuổi tại Thành phố Hà Nội giai đoạn 2009-2013.

Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày chuẩn hoá theo tuổi ở nam giới tại Thành phố Hà Nội theo nhóm tuổi giai đoạn 2009-2013. Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày chuẩn hoá theo tuổi ở nữ giới tại Thành phố Hà Nội theo nhóm tuổi giai đoạn 2009-2013. Dự báo xu hướng của tỷ suất mắc ung thư dạ dày thô đặc trưng theo giới và theo năm tại Hà Nội giai đoạn 2009-2030. Một số yếu tố nguy cơ của ung thư dạ dày tại tâm vị tại Ardabil.

Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày chuẩn hoá theo tuổi giai đoạn 2004-2008. Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày chuẩn hoá theo tuổi năm 2008- 2010 trong toàn quốc. Ước lượng tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày chuẩn hoá theo tuổi cho một số khu vực năm 2012. Tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày chuẩn hoá theo tuổi tại một số quốc gia Đông Nam Á.115 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Phân bố tỷ lệ mới mắc ung thư dạ dày theo giới. Tỷ lệ ghi nhận được vị trí ung thư dạ dày tại Hà Nội 2009-2013. Phân bố hình thái học ung thư dạ dày tại Hà Nội, 2009-2013.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Văn Cương (n.d.). Nghiên cứu tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày tại Hà Nội (2009-2013) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/luan-an-tien-si-ty-suat-moi-mac-ung-thu-da-day-tai-ha-noi-2009-2013

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày tại Hà Nội (2009-2013)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thống kê tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày tại Hà Nội giai đoạn 2009-2013, cung cấp dữ liệu quan trọng cho y tế công cộng.

Luận án "Nghiên cứu tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày tại Hà Nội (2009-2013)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.

Luận án "Nghiên cứu tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày tại Hà Nội (2009-2013)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày tại Hà Nội (2009-2013)" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Nghiên cứu tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày tại Hà Nội (2009-2013)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày tại Hà Nội (2009-2013)" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tỷ suất mới mắc ung thư dạ dày tại Hà Nội (2009-2013)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter