Luận án tiến sĩ: Tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội (2014-2016) - Trường Đại học Y Hà Nội
Nghiên cứu tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội, xác định yếu tố nguy cơ và đề xuất giải pháp phòng ngừa hiệu quả cho sức khỏe cộng đồng.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ung thư
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Mai Lan
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội
Ung thư vú là gánh nặng y tế lớn đối với sức khỏe cộng đồng. Bệnh chiếm vị trí hàng đầu về tỷ lệ mắc trong các loại ung thư ở nữ giới. Việc nghiên cứu dịch tễ học ung thư vú cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nhà quản lý y tế. Dữ liệu từ ghi nhận ung thư quần thể Hà Nội phản ánh chính xác tình hình bệnh tật thực tế. Nghiên cứu giai đoạn 2014-2016 giúp đánh giá toàn diện nguy cơ và quy mô bệnh tật. Các chỉ số thu thập hỗ trợ xây dựng chiến lược can thiệp hiệu quả. Theo thống kê Globocan Việt Nam, số lượng ca mắc mới liên tục gia tăng mỗi năm. Thành phố Hà Nội là khu vực đô thị lớn với mật độ dân số cao. Lối sống đô thị hóa làm gia tăng nhiều yếu tố nguy cơ tiềm ẩn. Công tác kiểm soát bệnh tật đòi hỏi số liệu chính xác từ cộng đồng. Kết quả nghiên cứu là nền tảng hoạch định chính sách phòng chống ung thư lâu dài.
1.1. Bối cảnh dịch tễ học ung thư vú tại Hà Nội
Dịch tễ học ung thư vú tại các đô thị lớn đang có nhiều biến động rõ nét. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng làm thay đổi mạnh mẽ lối sống của người dân. Chế độ dinh dưỡng nhiều chất béo và ít vận động trở nên phổ biến. Tỷ lệ phụ nữ sinh con muộn hoặc không nuôi con bằng sữa mẹ gia tăng. Những yếu tố này góp phần làm tăng tỷ lệ mắc mới trong cộng đồng. Nghiên cứu tại Hà Nội ghi nhận sự gia tăng liên tục của số ca bệnh mới. Phụ nữ thành thị đối mặt với nguy cơ mắc bệnh cao hơn khu vực nông thôn. Việc theo dõi sát sao dịch tễ học giúp ngành y tế dự báo trước nhu cầu điều trị. Hệ thống y tế cần chuẩn bị nguồn lực để đáp ứng lượng bệnh nhân ngày càng tăng.
1.2. Ý nghĩa của ghi nhận ung thư quần thể Hà Nội
Hệ thống ghi nhận ung thư quần thể Hà Nội đóng vai trò cốt lõi trong nghiên cứu dịch tễ. Mạng lưới này thu thập thông tin từ tất cả bệnh viện và trung tâm y tế trên địa bàn. Quy trình quản lý số liệu sử dụng phần mềm chuẩn quốc tế CanReg5. Dữ liệu bảo đảm tính toàn vẹn, chính xác và không bị trùng lặp. Kết quả ghi nhận cung cấp bức tranh chân thực về tỷ lệ mắc bệnh theo thời gian. Thông tin này giúp so sánh gánh nặng bệnh tật giữa các quận, huyện khác nhau. Đồng thời, nguồn dữ liệu hỗ trợ đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp y tế. Đây là công cụ không thể thiếu để xây dựng mạng lưới phòng chống ung thư bền vững.
II. Tỷ suất thô ung thư vú và tỷ suất chuẩn theo tuổi
Tỷ suất mắc bệnh là chỉ số cơ bản để đánh giá mức độ phổ biến của ung thư vú. Hai chỉ số chính bao gồm tỷ suất thô ung thư vú và tỷ suất mắc chuẩn hóa theo tuổi ASR. Tỷ suất thô phản ánh số ca mắc mới thực tế trên 100.000 dân số tại một thời điểm. Chỉ số này phản ánh trực tiếp khối lượng công việc của hệ thống điều trị. Trong khi đó, tỷ suất chuẩn hóa ASR loại bỏ hoàn toàn sự khác biệt về cơ cấu dân số. Nhờ vậy, giới chuyên môn có thể so sánh nguy cơ mắc bệnh giữa các địa phương hoặc các quốc gia. Giai đoạn 2014-2016 tại Hà Nội ghi nhận sự gia tăng đồng thời của cả hai chỉ số. Điều này chứng minh nguy cơ ung thư vú thực sự đang gia tăng ở phụ nữ Thủ đô.
2.1. Biến động tỷ suất thô ung thư vú qua các năm
Tỷ suất thô ung thư vú tại Hà Nội duy trì xu hướng tăng đều trong giai đoạn 2014-2016. Năm 2014, tỷ suất thô ghi nhận ở mức cao so với bình quân cả nước. Các năm tiếp theo, chỉ số này tiếp tục tịnh tiến do số lượng ca mắc mới tăng thêm. Dân số Hà Nội tăng nhanh cùng quá trình già hóa dân số thúc đẩy sự gia tăng này. Số lượng phụ nữ bước vào độ tuổi nguy cơ cao ngày càng nhiều hơn. Tỷ suất thô tăng đặt ra áp lực rất lớn lên hệ thống các bệnh viện chuyên khoa ung bướu. Công tác điều trị đòi hỏi mở rộng quy mô giường bệnh và nâng cấp trang thiết bị hiện đại. Các cơ sở y tế cần chuẩn bị nguồn lực kỹ thuật và nhân lực để tiếp nhận bệnh nhân.
2.2. Chỉ số tỷ suất mắc chuẩn hóa theo tuổi ASR
Tỷ suất mắc chuẩn hóa theo tuổi ASR là thước đo khách quan nhất về nguy cơ ung thư. Chỉ số ASR của phụ nữ Hà Nội trong giai đoạn 2014-2016 nằm ở mức cao trong khu vực. So với các giai đoạn trước, chỉ số ASR có xu hướng tăng trưởng rõ rệt. Khi đối chiếu với chuẩn dân số thế giới, tỷ lệ mắc tại Hà Nội tiệm cận mức của nhiều nước phát triển. Sự thay đổi này phản ánh tác động tiêu cực của các yếu tố nguy cơ từ môi trường và lối sống. Chỉ số ASR tăng cho thấy sự phát triển của bệnh tật không chỉ đơn thuần do dân số già đi. Ngành y tế cần sử dụng chỉ số này để điều chỉnh các chương trình can thiệp phòng bệnh chủ động.
III. Đặc điểm phân bố độ tuổi mắc ung thư vú tại Hà Nội
Phân bố độ tuổi mắc ung thư vú tại Hà Nội mang nhiều nét đặc thù đáng chú ý. Nguy cơ mắc bệnh có mối liên quan chặt chẽ với sự gia tăng của tuổi tác. Bệnh bắt đầu xuất hiện ở phụ nữ trẻ và tăng nhanh ở nhóm tuổi trung niên. Đỉnh mắc bệnh của phụ nữ Hà Nội thường sớm hơn so với các nước phương Tây khoảng 5 đến 10 năm. Hiện tượng này phù hợp với xu hướng mắc mới ung thư tại Việt Nam nói chung. Việc xác định nhóm tuổi có nguy cơ cao nhất giúp tối ưu hóa nguồn lực y tế. Các chiến dịch truyền thông giáo dục sức khỏe cần tập trung đúng đối tượng mục tiêu. Phụ nữ trong độ tuổi nguy cơ cần được trang bị đầy đủ kiến thức tự khám và sàng lọc.
3.1. Nhóm tuổi có tỷ lệ mắc ung thư vú cao nhất
Số liệu dịch tễ cho thấy tỷ lệ mắc bệnh bắt đầu tăng mạnh từ tuổi 40. Tỷ suất mắc đạt đỉnh cao nhất trong khoảng từ 45 đến 55 tuổi. Đây là giai đoạn cơ thể phụ nữ trải qua nhiều biến đổi lớn về nội tiết tố. Sau tuổi 60, tỷ suất mắc có xu hướng giảm nhẹ hoặc duy trì ổn định. Nhóm phụ nữ tiền mãn kinh và mãn kinh chịu gánh nặng bệnh tật lớn nhất. Các chương trình khám sàng lọc ưu tiên mời gọi đối tượng phụ nữ trong độ tuổi từ 40 đến 60. Việc can thiệp đúng độ tuổi nâng cao hiệu quả phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư. Điều này giúp giảm thiểu đáng kể chi phí điều trị và tỷ lệ tử vong do bệnh gây ra.
3.2. Xu hướng mắc mới ung thư tại Việt Nam ở giới trẻ
Xu hướng mắc mới ung thư tại Việt Nam đang ghi nhận nhiều ca bệnh ở độ tuổi dưới 40. Phụ nữ trẻ mắc ung thư vú thường có tiên lượng nặng hơn so với người lớn tuổi. Khối u ở người trẻ có tốc độ phát triển nhanh và độ mô học ác tính cao hơn. Thể ung thư thể tam âm hoặc thụ thể HER2 dương tính xuất hiện với tỷ lệ đáng kể. Nguyên nhân có thể do đột biến gen di truyền hoặc phơi nhiễm sớm với các yếu tố sinh ung. Nhận thức của giới trẻ về bệnh tật đôi khi còn chủ quan dẫn đến phát hiện muộn. Cần tăng cường giáo dục sức khỏe tuyến vú cho phụ nữ ngay từ độ tuổi 25 đến 30.
IV. Các giai đoạn lâm sàng ung thư vú và giải phẫu bệnh
Giai đoạn lâm sàng ung thư vú khi chẩn đoán quyết định trực tiếp đến cơ hội chữa khỏi bệnh. Đa phần bệnh nhân tại Hà Nội được phát hiện ở giai đoạn II và giai đoạn III. Tỷ lệ phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm (giai đoạn 0 và I) vẫn còn hạn chế. Điều này phản ánh nhu cầu cấp thiết của việc đẩy mạnh sàng lọc tại tuyến cơ sở. Về giải phẫu bệnh, ung thư biểu mô ống tuyến vú xâm nhập chiếm tỷ lệ áp đảo. Các thể mô học khác như ung thư biểu mô tiểu thùy hay thể tủy chiếm tỷ lệ nhỏ hơn. Việc xác định chính xác giai đoạn và mô bệnh học hỗ trợ xây dựng phác đồ điều trị đa mô thức chuẩn xác.
4.1. Phân bố các giai đoạn lâm sàng ung thư vú
Giai đoạn lâm sàng ung thư vú được phân chia theo hệ thống TNM chuẩn quốc tế. Tỷ lệ bệnh nhân đến viện ở giai đoạn tiến triển tại chỗ vẫn còn ở mức cao. Khối u có kích thước lớn hoặc đã di căn hạch nách gây khó khăn cho việc bảo tồn tuyến vú. Một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân phát hiện muộn ở giai đoạn IV khi đã di căn xa đến xương hoặc phổi. Bệnh nhân phát hiện ở giai đoạn sớm có cơ hội sống thêm trên 5 năm lên tới hơn 90%. Ngược lại, giai đoạn muộn làm giảm hiệu quả điều trị và gia tăng chi phí cho gia đình. Do đó, việc chuyển dịch phân bố giai đoạn sang giai đoạn sớm là mục tiêu hàng đầu của ngành ung bướu.
4.2. Đặc điểm thể mô bệnh học phổ biến nhất
Kết quả mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định ung thư vú. Ung thư biểu mô thể ống xâm nhập là loại mô bệnh học phổ biến nhất, chiếm hơn 80% tổng số ca bệnh. Dạng mô học này có mức độ xâm lấn mạch máu và hạch bạch huyết tương đối cao. Xét nghiệm hóa mô miễn dịch giúp xác định tình trạng thụ thể nội tiết ER, PR và thụ thể HER2/neu. Dựa trên kết quả này, bác sĩ phân loại bệnh nhân thành các phân nhóm phân tử khác nhau. Các phân nhóm Luminal A, Luminal B, HER2 dương tính và Triple-negative có hướng điều trị riêng biệt. Sự tiến bộ trong chẩn đoán giải phẫu bệnh mở đường cho các liệu pháp điều trị đích và miễn dịch hiện đại.
V. Tầm soát ung thư tuyến vú và các yếu tố nguy cơ cao
Chủ động phòng ngừa và tầm soát ung thư tuyến vú là chiến lược tối ưu nhất để bảo vệ sức khỏe. Nhận diện sớm yếu tố nguy cơ ung thư vú ở phụ nữ giúp xây dựng kế hoạch theo dõi sức khỏe phù hợp. Khám định kỳ giúp phát hiện khối u từ khi chưa xuất hiện triệu chứng lâm sàng. Việc phát hiện sớm giúp phẫu thuật bảo tồn thành công và duy trì thẩm mỹ cho người phụ nữ. Chi phí điều trị ở giai đoạn sớm thấp hơn rất nhiều so với giai đoạn muộn. Cộng đồng cần thay đổi nhận thức từ bị động đi khám khi có bệnh sang chủ động tầm soát định kỳ. Công tác này cần sự phối hợp đồng bộ giữa ngành y tế và các cơ quan truyền thông đại chúng.
5.1. Nhận diện yếu tố nguy cơ ung thư vú ở phụ nữ
Yếu tố nguy cơ ung thư vú ở phụ nữ bao gồm các yếu tố không thể thay đổi và có thể thay đổi. Yếu tố di truyền như mang đột biến gen BRCA1, BRCA2 làm tăng mạnh nguy cơ mắc bệnh. Tiền sử gia đình có mẹ hoặc chị em gái mắc bệnh cũng là yếu tố cảnh báo quan trọng. Tiền sử kinh nguyệt như có kinh sớm trước 12 tuổi hoặc mãn kinh muộn sau 55 tuổi kéo dài thời gian phơi nhiễm estrogen. Về lối sống, chế độ ăn nhiều mỡ động vật, uống rượu bia và ít vận động thể lực làm tăng tích tụ mô mỡ thừa. Tình trạng thừa cân hoặc béo phì sau mãn kinh kích thích sản sinh nội tiết tố ngoại sinh. Phụ nữ mang các yếu tố nguy cơ cần được theo dõi sức khỏe chuyên sâu và thường xuyên hơn.
5.2. Giải pháp tầm soát ung thư tuyến vú định kỳ
Quy trình tầm soát ung thư tuyến vú kết hợp giữa tự khám vú, khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh. Phụ nữ từ 20 tuổi trở lên nên thực hiện tự khám vú đều đặn mỗi tháng một lần sau kỳ kinh. Siêu âm tuyến vú là phương pháp an toàn, không nhiễm xạ, rất phù hợp với mật độ vú dày của phụ nữ châu Á. Chụp X-quang tuyến vú (Mammography) là phương pháp tiêu chuẩn vàng để phát hiện các vi vôi hóa ác tính tiềm ẩn. Phụ nữ từ 40 tuổi trở lên nên chụp X-quang tuyến vú định kỳ mỗi 1 đến 2 năm một lần. Những trường hợp có nguy cơ cao do gen di truyền có thể kết hợp chụp cộng hưởng từ MRI tuyến vú. Phát hiện sớm qua tầm soát mang lại cơ hội sống khỏe mạnh lâu dài cho người bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ MAI LAN NGHIÊN CỨU TỈ LỆ MẮC MỚI UNG THƯ VÚ Ở PHỤ NỮ HÀ NỘI GIAI ĐOẠN 2014 - 2016 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI =========== NGUYỄN THỊ MAI LAN NGHIÊN CỨU TỈ LỆ MẮC MỚI UNG THƯ VÚ Ở PHỤ NỮ HÀ NỘI GIAI ĐOẠN 2014 - 2016 Chuyên ngành : Ung thư Mã số : 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Bùi Diệu HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và thực hiện luận án này, tôi đã nhận được sự hỗ trợ hiệu quả, tạo điều kiện nghiên cứu, làm việc của nhiều đơn vị, các thầy, cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và người thân trong gia đình. Với tấm lòng kính trọng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: Đảng uỷ, BGH, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Ung Thư, Trường Đại học Y Hà Nội đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu; BGĐ Bệnh viện K Trung ương, Trung tâm chỉ đạo tuyến bệnh viện K và Viện nghiên cứu ung thư quốc gia đã luôn giúp đỡ tôi, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Đảng uỷ, BGĐ bệnh viện Ung Bướu Hà Nội đã thường xuyên quan tâm, tạo điều kiện và động viên giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Bùi Diệu, nguyên Phó chủ nhiệm Bộ môn Ung thư trường Đại học Y Hà Nội, nguyên Giám đốc Bệnh viện K Trung ương, người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo tận tình, cung cấp cho tôi những kiến thức, kinh nghiệm quý báu trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn: Các đồng nghiệp tại các cơ sở khám chữa bệnh ung thư vú ở Hà Nội và các trung tâm y tế quận huyện của Hà Nội đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thu thập số liệu nghiên cứu. luan an Các đồng nghiệp phòng Kế hoạch tổng hợp, đơn vị Quản lý chất lượng - Công tác xã hội, đơn nguyên điều trị Nội trú ban ngày và các đồng nghiệp bệnh viện Ung Bướu Hà Nội đã luôn tạo điều kiện, giúp đỡ và khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng tôi xin gửi trọn lòng biết ơn và tình cảm yêu quý nhất tới gia đình và bạn bè đã luôn cổ vũ, động viên, chia sẻ và luôn giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Mai Lan luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nghiên cứu sinh chuyên ngành Ung Thư, Trường Đại học Y Hà Nội, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Bùi Diệu. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Mai Lan luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng việt Tiếng Anh ACS Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ American Cancer Society ASR Tỉ suất mắc chuẩn hoá theo tuổi Age-Standardize Rate BMI Chỉ số khối cơ thể Body Mass Index CDH1 Đột biến di truyền của E- Cadherin-1 mutation cadherin gene CA 15.3 Chất chỉ điểm ung thư CA 15-3 Cancer antigen 15-3 CANREG Ghi nhận ung thư Cancer registry CI Khoảng tin cậy Confident Interval CR Tỉ suất thô Crude rate CT Chụp cắt lớp vi tính Computerized Tomography GNUT Ghi nhận ung thư IARC Viện Nghiên cứu Ung thư Quốc tế International Agency for Research on Cancer ICD-O Phân loại Quốc tế các bệnh khối u International Classification of Diseases of Oncology MRI Cộng hưởng từ Magnetic Resonance Imaging NCCN Mạng lưới ung thư quốc gia Hoa National Comprehensive Kì Cancer Network PCUT Phòng chống ung thư RR Nguy cơ tương đối Ralative Risk RT-PCR Kĩ thuật phiên mã ngược giải Reverse transcription trình tự gen polymerase chain reaction SEER Chương trình ghi nhận, dịch tễ Surveillance, Epidemiology, theo dõi ung thư and End Results Program TCYTTG Tổ chức Y tế Thế giới World Health Organization TTNT Thụ thể nội tiết UT Ung thư UTV Ung thư vú MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN. Khái niệm ung thư vú. Dịch tễ học bệnh ung thư vú.
Tỉ suất mắc ung thư vú. Ghi nhận ung thư quần thể. Các yếu tố nguy cơ của ung thư vú. Sàng lọc ung thư vú.
Dự phòng ung thư vú. Chẩn đoán ung thư vú. Chẩn đoán Giai đoạn. Chẩn đoán mô bệnh học.
Phân loại ung thư vú theo hội nghị St. Điều trị ung thư vú. Điều trị phẫu thuật. Điều trị xạ trị.
Điều trị nội tiết. Điều trị đích. Thời gian sống thêm của bệnh nhân ung thư vú. Thành phố Hà Nội- Địa bàn thực hiện nghiên cứu.34 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Cách chọn mẫu.
Thiết kế nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu. Các chỉ số nghiên cứu. Nguồn cung cấp số liệu và công cụ nghiên cứu.
Công cụ thu thập số liệu. Thu thập và xử lý thông tin. Phương pháp phân tích số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.52 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Kết quả thu thập số liệu nghiên cứu và một số đặc trưng của đối tượng nghiên cứu. Kết quả thu thập số liệu nghiên cứu. Một số đặc trưng của bệnh nhân ung thư vú mắc mới giai đoạn 2014-2016. Tỉ suất mắc mới ung thư vú.
Tỉ suất mắc mới ung thư vú thô. Tỉ suất mắc mới ung thư vú chuẩn theo tuổi. Kết quả sống thêm. Kết quả sống thêm toàn bộ.
Liên quan giữa sống thêm toàn bộ và giai đoạn bệnh. Liên quan sống thêm và kích thước u (T). Liên quan giữa sống thêm toàn bộ và mức độ di căn hạch nách. Liên quan giữa sống thêm toàn bộ và tình trạng di căn hạch.
Liên quan giữa sống thêm toàn bộ và kết quả mô bệnh học. Phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm.87 Chương 4: BÀN LUẬN. Tỉ suất mắc mới ung thư vú ở phụ nữ tại thành phố Hà Nội. Tỉ suất mắc mới chung.
Tỉ suất mới mắc theo tuổi. Tỉ lệ mắc theo giai đoạn. Tỉ suất mới mắc theo khu vực. Kết quả sống thêm toàn bộ và các yếu tố liên quan.
Kết quả sống thêm toàn bộ. Sống thêm toàn bộ theo giai đoạn bệnh. Sống thêm toàn bộ theo kích thước u. Sống thêm toàn bộ theo tình trạng di căn hạch.
Sống thêm toàn bộ theo mô bệnh học. Một số hạn chế và khó khăn của nghiên cứu. Tính đầy đủ và chính xác trong ghi nhận ung thư vú tại Hà Nội. Phương pháp nghiên cứu.115 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Tỉ suất mắc mới chuẩn hoá theo tuổi và tỉ suất hiện mắc ung thư vú theo ghi nhận của Globocan 2018. Tỉ suất mới mắc ung thư vú một số quốc gia khu vực châu Á năm 2018. Tỉ suất mới mắc ung thư vú ở nữ giới tại Việt Nam 2000-2010 5 Bảng 1. Tỉ suất mới mắc ung thư vú ở nữ tại một số tỉnh thành năm 2004-2013.
Phân loại ung thư vú theo hội nghị St. Thông tin ghi nhận. Phân bố dân số nữ Hà Nội 2014-2016.1: Lý do loại khỏi nghiên cứu.2: Cách thức ghi nhận thông tin thời gian sống thêm toàn bộ. Phân bố ung thư vú theo nhóm tuổi giai đoạn năm 20114-2016.
Số ca ung thư vú theo giai đoạn bệnh. Số ca ung thư vú theo mô bệnh học. Số ca ung thư vú theo T. Số ca ung thư vú theo N.
Tỉ suất mắc mới ung thư vú thô theo năm/100. Tỉ suất mắc mới ung thư vú thô theo khu vực/100.10: Tỉ suất mắc mới UTV thô theo quận huyện/100.000 nữ giai đoạn 2014-2016. Tỉ suất mới mắc ung thư vú thô theo nhóm tuổi năm 2014. Tỉ suất mới mắc ung thư vú thô theo nhóm tuổi năm 2015.
Tỉ suất mới mắc ung thư vú thô theo nhóm tuổi năm 2016. Tỉ suất mới mắc ung thư vú thô theo nhóm tuổi giai đoạn 2014-2016. Tỉ suất mắc mới ung thư vú chuẩn hóa theo tuổi /100. Tỉ suất mắc mới UTV chuẩn theo tuổi theo khu vực/100.68 luan an Bảng 3.
Tỉ suất mắc mới UTV chuẩn theo quận huyện năm 2014. Tỉ suất mắc mới UTV chuẩn theo quận huyện năm 2015. Tỉ suất mắc mới UTV chuẩn theo quận huyện năm 2016. Phân bố tỉ suất mắc mới UTV chuẩn theo tuổi theo quận, huyện giai đoạn 2014-2016.
Tỉ suất mắc mới UTV chuẩn theo nhóm tuổi năm 2014. Tỉ suất mắc mới UTV chuẩn theo nhóm tuổi năm 2015. Tỉ suất mắc mới UTV chuẩn theo nhóm tuổi năm 2016. Tỉ suất mắc mới UTV chuẩn theo nhóm tuổi giai đoạn 2014- 2016.
Kết quả sống thêm toàn bộ. Liên quan giữa sống thêm toàn bộ và giai đoạn bệnh. Liên quan sống thêm toàn bộ và tuổi. Sống thêm toàn bộ theo T.
Liên quan sống thêm toàn bộ với mức độ di căn hạch N. Liên quan sống thêm toàn bộ và tình trạng di căn hạch. Liên quan sống thêm toàn bộ và kết quả mô bệnh học. Phân tích yếu tố liên quan đến thời gian sống thêm.87 luan an DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Tỉ lệ đối tượng đủ tiêu chuẩn nghiên cứu.
Tỉ lệ bệnh nhân có thông tin về mô bệnh học. Tỉ lệ ghi nhận được kích thước u ( T). Tỉ lệ ghi nhận được tình trạng di căn hạch nách (N). Tỉ lệ ghi nhận thông tin giai đoạn bệnh.6: Tỉ lệ ghi nhận thời gian sống thêm toàn bộ.7: Phân bố ung thư vú theo giai đoạn bệnh.8: Phân bố ung thư vú theo kích thước u (T).9: Phân bố ung thư vú theo N.10: Thời gian sống thêm toàn bộ.11: Liên quan sống thêm toàn bộ và giai đoạn bệnh.12: Liên quan sống thêm toàn bộ và tuổi.13: Sống thêm toàn bộ theo T.14: Liên quan sống thêm toàn bộ với di căn hạch nách.15: Liên quan sống thêm toàn bộ và tình trạng di căn hạch nách.16: Liên quan sống thêm toàn bộ và kết quả mô bệnh học.1: So sánh tỉ suất mắc mới UTV theo tuổi trên 100,000 phụ nữ của Việt Nam so với một số nước Đông Nam Á qua các năm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Mai Lan (2020). Nghiên cứu tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội giai đoạn 2014-2016 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/luan-an-tien-si-ty-le-mac-moi-ung-thu-vu-o-phu-nu-ha-noi-2014-2016
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội giai đoạn 2014-2016" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội, xác định yếu tố nguy cơ và đề xuất giải pháp phòng ngừa hiệu quả cho sức khỏe cộng đồng.
Luận án "Nghiên cứu tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội giai đoạn 2014-2016" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội giai đoạn 2014-2016" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội giai đoạn 2014-2016" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Nghiên cứu tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội giai đoạn 2014-2016" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội giai đoạn 2014-2016" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tỷ lệ mắc mới ung thư vú ở phụ nữ Hà Nội giai đoạn 2014-2016" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.