Luận án nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sàng và đánh giá kết quả can thiệp điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại tỉnh Nghệ An - Lê Nhật Huy, Trường Đại học Y Hà Nội

Luận án tiến sĩ đánh giá dịch tễ học, đặc điểm lâm sàng và hiệu quả can thiệp điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Nghệ An.

Chuyên ngành
Nội hô hấp
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

202

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu COPD Nghệ An: Dịch tễ học, lâm sàng
Số trang:
202 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nội hô hấp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu COPD Nghệ An Dịch tễ học lâm sàng

Nghiên cứu này tập trung vào việc làm rõ đặc điểm dịch tễ học lâm sàng của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) tại tỉnh Nghệ An. Mục tiêu chính là xác định tỷ lệ hiện mắc COPD trong nhóm dân số từ 40 tuổi trở lên. Đồng thời, nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố nguy cơ chính liên quan đến sự phát triển của bệnh. Một khía cạnh quan trọng khác là đánh giá hiệu quả của các can thiệp điều trị đã được áp dụng cho bệnh nhân COPD tại cộng đồng. Dữ liệu thu thập được cung cấp nền tảng khoa học vững chắc cho công tác phòng ngừa, chẩn đoán sớm và quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hiệu quả hơn tại địa phương.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu COPD tại Nghệ An

Công trình nghiên cứu nhằm xác định tỷ lệ hiện mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) trong cộng đồng người lớn tuổi tại Nghệ An. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc nhận diện và phân tích các yếu tố nguy cơ COPD đặc trưng của khu vực. Một mục tiêu quan trọng là đánh giá hiệu quả của các chiến lược can thiệp điều trị. Điều này giúp cải thiện chất lượng sống cho người bệnh. Dịch tễ học lâm sàng COPD tại Nghệ An được làm rõ thông qua các số liệu cụ thể. Nghiên cứu góp phần xây dựng hướng dẫn phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả hơn.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu dịch tễ COPD

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là một thách thức y tế công cộng toàn cầu. Nghiên cứu dịch tễ COPD tại Nghệ An cung cấp cái nhìn chi tiết về gánh nặng bệnh tật tại tỉnh. Dữ liệu về tỷ lệ hiện mắc COPD Nghệ An là cơ sở để lập kế hoạch y tế. Việc xác định các yếu tố nguy cơ COPD giúp phát triển các chương trình phòng chống phù hợp. Đánh giá kết quả can thiệp điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính mang lại thông tin hữu ích. Thông tin này hỗ trợ việc tối ưu hóa chiến lược quản lý bệnh tại cộng đồng. Nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sức khỏe cộng đồng.

II. Tỷ lệ hiện mắc COPD tại Nghệ An Yếu tố nguy cơ

Nghiên cứu đã cung cấp những phát hiện quan trọng về tỷ lệ hiện mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và các yếu tố nguy cơ liên quan tại tỉnh Nghệ An. Dữ liệu được thu thập từ nhóm dân số mục tiêu từ 40 tuổi trở lên. Việc chẩn đoán COPD được thực hiện dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế, sử dụng kỹ thuật đo chức năng thông khí tiêu chuẩn. Kết quả cho thấy tỷ lệ hiện mắc đáng chú ý, phản ánh nhu cầu cấp thiết về các chương trình sàng lọc và can thiệp. Phân tích sâu về các yếu tố nguy cơ đã làm nổi bật vai trò của hút thuốc lá thuốc lào và các phơi nhiễm môi trường. Những phát hiện này là căn cứ để xây dựng các chiến lược phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả.

2.1. Kết quả tỷ lệ hiện mắc COPD ở Nghệ An

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ hiện mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) ở người dân Nghệ An từ 40 tuổi trở lên. Tỷ lệ này được tính toán dựa trên kết quả đo chức năng thông khí bằng hô hấp ký. Tiêu chuẩn chẩn đoán COPD là chỉ số FEV1/FVC < 0.7 sau test hồi phục phế quản, theo hướng dẫn của GOLD. Kết quả cho thấy tỷ lệ hiện mắc COPD Nghệ An là một con số đáng lưu ý. Dữ liệu này nhấn mạnh gánh nặng bệnh tật trong cộng đồng. Nó cung cấp cơ sở quan trọng cho các chương trình sàng lọc và quản lý bệnh COPD.

2.2. Phân tích các yếu tố nguy cơ liên quan COPD

Nghiên cứu đã phân tích kỹ lưỡng các yếu tố nguy cơ COPD tiềm ẩn. Các yếu tố này bao gồm tiền sử hút thuốc lá thuốc lào, phơi nhiễm khói bụi môi trường và nghề nghiệp. Hút thuốc lá thuốc lào được xác định là yếu tố nguy cơ hàng đầu, nhất quán với các nghiên cứu toàn cầu về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Mối liên quan giữa mức độ phơi nhiễm và thời gian hút thuốc với bệnh được ghi nhận rõ ràng. Ngoài ra, tuổi tác, giới tính và tiền sử nhiễm trùng hô hấp cũng được xem xét. Việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ này là chìa khóa để giảm thiểu tỷ lệ mắc COPD.

2.3. Dân số mục tiêu Tiêu chí chẩn đoán COPD

Đối tượng nghiên cứu là người dân Nghệ An từ 40 tuổi trở lên. Nhóm tuổi này phù hợp với đặc điểm khởi phát và tiến triển của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Chẩn đoán COPD được thực hiện khách quan bằng hô hấp ký. Đây là phương pháp đo chức năng thông khí được xem là tiêu chuẩn vàng. Chỉ số FEV1 FVC dưới 0.7 sau giãn phế quản là tiêu chí khẳng định. Phân loại GOLD được áp dụng để đánh giá mức độ nặng của bệnh. Quy trình chẩn đoán chuẩn hóa đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu về tỷ lệ hiện mắc COPD.

III. Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng COPD tại Nghệ An

Nghiên cứu đã mô tả chi tiết các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) tại Nghệ An. Các biểu hiện lâm sàng như ho, khạc đờm và khó thở được ghi nhận phổ biến. Đặc biệt, kết quả đo chức năng thông khí cung cấp thông tin định lượng về mức độ tắc nghẽn đường thở, sử dụng chỉ số FEV1 và FVC. Phân loại GOLD được áp dụng để đánh giá mức độ nặng của bệnh. Bên cạnh đó, các phát hiện từ điện tâm đồ cũng góp phần đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Những thông tin này rất quan trọng cho việc chẩn đoán, theo dõi và quản lý COPD.

3.1. Triệu chứng lâm sàng phổ biến ở bệnh nhân COPD

Các bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) tại Nghệ An thường có nhiều biểu hiện lâm sàng. Các triệu chứng thường gặp bao gồm ho mạn tính, khạc đờm dai dẳng và khó thở. Khó thở là triệu chứng điển hình, thường trở nên nặng hơn khi gắng sức. Mức độ khó thở được đánh giá bằng thang điểm mMRC. Bệnh nhân cũng có thể gặp các vấn đề như mệt mỏi, sụt cân và các đợt cấp tái phát. Việc nhận diện sớm các triệu chứng này là cần thiết để chẩn đoán và can thiệp kịp thời COPD.

3.2. Kết quả chức năng thông khí FEV1 FVC GOLD

Chức năng thông khí của bệnh nhân COPD được đánh giá kỹ lưỡng bằng hô hấp ký. Kết quả cho thấy sự giảm sút đáng kể của các chỉ số FEV1 và FVC. Đặc biệt, chỉ số FEV1/FVC < 0.7 sau test giãn phế quản là tiêu chí xác định tắc nghẽn đường thở. Nghiên cứu đã phân loại mức độ nặng của COPD theo phân loại GOLD. Phần lớn bệnh nhân thuộc các giai đoạn trung bình đến nặng của bệnh. Việc đo chức năng thông khí định kỳ là yếu tố then chốt để theo dõi tiến triển bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Chỉ số FEV1 giảm phản ánh rõ mức độ tắc nghẽn.

3.3. Điện tâm đồ và các phát hiện cận lâm sàng khác

Ngoài hô hấp ký, nghiên cứu còn thực hiện điện tâm đồ cho bệnh nhân COPD. Kết quả điện tâm đồ có thể chỉ ra các dấu hiệu của tăng áp động mạch phổi hoặc biến đổi ở tim phải. Đây là những biến chứng thường gặp ở giai đoạn muộn của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Các xét nghiệm cận lâm sàng khác như công thức máu và X-quang phổi cũng được xem xét. Những phát hiện này hỗ trợ đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Chúng cung cấp thông tin hữu ích cho việc quản lý và dự phòng biến chứng của COPD.

IV. Can thiệp điều trị COPD Đánh giá hiệu quả tại Nghệ An

Nghiên cứu đã tiến hành một chương trình can thiệp điều trị cho bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) tại Nghệ An và đánh giá hiệu quả của nó. Chương trình được thiết kế với hai nhóm: nhóm can thiệp và nhóm chứng. Nhóm can thiệp nhận được tư vấn, giáo dục sức khỏe chuyên sâu và hỗ trợ tuân thủ điều trị, trong khi nhóm chứng nhận được chăm sóc thông thường. Sau 12 tháng, kết quả cho thấy những cải thiện rõ rệt về mặt lâm sàng và chất lượng cuộc sống ở nhóm can thiệp. Đặc biệt, việc hướng dẫn kỹ thuật sử dụng dụng cụ phân phối thuốc hô hấp đã đóng góp vào thành công của can thiệp.

4.1. Thiết kế can thiệp điều trị và nhóm nghiên cứu

Nghiên cứu đã thiết kế một chương trình can thiệp điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Nghệ An. Thiết kế bao gồm nhóm can thiệp và nhóm chứng để đánh giá hiệu quả khách quan. Nhóm can thiệp được tư vấn, giáo dục sức khỏe và hỗ trợ tuân thủ điều trị. Nội dung tư vấn tập trung vào kiến thức về COPD, cách dùng thuốc và thay đổi lối sống. Nhóm chứng nhận chăm sóc y tế thông thường. Các nhóm được cân bằng đặc điểm lâm sàng ban đầu. Mục tiêu là so sánh sự thay đổi giữa hai nhóm sau một năm can thiệp.

4.2. Hiệu quả can thiệp về lâm sàng sau 12 tháng

Sau 12 tháng triển khai can thiệp, nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả trên các tiêu chí lâm sàng. Nhóm can thiệp cho thấy sự cải thiện rõ rệt về triệu chứng như khó thở, ho và khạc đờm. Tần suất các đợt cấp COPD cũng giảm đáng kể. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được nâng cao, thể hiện qua các bảng hỏi đánh giá như CAT hoặc mMRC. Điều này khẳng định tầm quan trọng của giáo dục sức khỏe và tư vấn trong quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Hiệu quả can thiệp đã góp phần giảm gánh nặng bệnh tật cho người bệnh.

4.3. Cải thiện kỹ thuật dùng dụng cụ phân phối thuốc hô hấp

Một phần cốt lõi của can thiệp là hướng dẫn kỹ thuật sử dụng dụng cụ phân phối thuốc đường hô hấp. Nhiều bệnh nhân COPD thường dùng sai cách các bình hít, làm giảm hiệu quả điều trị. Chương trình tư vấn đã đào tạo bệnh nhân về cách sử dụng đúng các loại bình hít định liều (pMDI) và bình xịt khô. Sự cải thiện trong kỹ thuật dùng thuốc đã tăng cường hiệu quả của phác đồ điều trị. Điều này giúp kiểm soát triệu chứng tốt hơn và giảm nguy cơ đợt cấp. Đảm bảo bệnh nhân tuân thủ và dùng thuốc đúng cách là yếu tố then chốt trong quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. Thuật ngữ và định nghĩa bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính
1.2. Dịch tễ học của COPD
1.2.1. Dịch tễ COPD trên thế giới
1.2.2. Tình hình dịch tễ COPD ở Việt Nam
1.3. Các YTNC của COPD
1.3.1. Các yếu tố môi trường
1.3.2. Các yếu tố cơ địa
1.4. Sinh lý bệnh học COPD
1.5. Lâm sàng, cận lâm sàng, chẩn đoán COPD
1.5.1. Biểu hiện lâm sàng của COPD
1.5.2. Cận lâm sàng
1.6. Các phương pháp nghiên cứu dịch tễ học
1.6.1. Nghiên cứu cắt ngang trong điều tra dịch tễ học COPD
1.6.2. Nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng
1.7. Vai trò của truyền thông giáo dục sức khỏe
1.8. Quản lý COPD tại cộng đồng
1.9. Nghiên cứu về tuân thủ điều trị của bệnh nhân mắc COPD
1.9.1. Khái niệm, nghiên cứu tuân thủ điều trị đối với COPD
1.9.2. Các yếu tố ảnh hưởng tới tuân thủ điều trị COPD
1.9.3. Các biện pháp đánh giá tuân thủ điều trị COPD
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Địa điểm nghiên cứu
2.1.3. Thời gian nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu và kỹ thuật chọn mẫu
2.2.3. Biến số và chỉ số nghiên cứu
2.2.4. Xây dựng kế hoạch và triển khai thực hiện nghiên cứu
2.2.5. Cán bộ tham gia nghiên cứu
2.2.6. Bộ câu hỏi
2.2.7. Phương tiện nghiên cứu
2.2.8. Triển khai thực hiện nghiên cứu
2.2.9. Sai số và cách hạn chế
2.2.10. Xử lý số liệu
2.3. Đạo đức nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Tỷ lệ mắc và YTNC của COPD ở người từ 40 tuổi trở lên
3.1.1. Một số đặc điểm của đối tượng nghiên cứu
3.1.2. Kết quả về tỷ lệ mắc COPD tại tỉnh Nghệ An
3.1.3. Liên quan giữa các YTNC với COPD
3.1.4. Phân tích đa biến hồi quy Logistic các yếu tố liên quan đến COPD
3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng mắc COPD
3.2.1. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu
3.2.2. Kết quả CNTK của đối tượng nghiên cứu
3.2.3. Kết quả điện tâm đồ của đối tượng mắc COPD
3.3. Kết quả đánh giá hiệu quả can thiệp tư vấn điều trị
3.3.1. Đặc điểm chung nhóm chứng và nhóm can thiệp trước nghiên cứu
3.3.2. Kết quả đánh giá hiệu quả can thiệp sau 12 tháng
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Tỷ lệ mắc và các YTNC của COPD
4.1.1. Phương pháp nghiên cứu
4.1.2. Tỷ lệ mắc và các YTNC liên quan đến COPD
4.1.3. Kết quả về tỷ lệ mắc COPD
4.1.4. Ảnh hưởng của các YTNC với COPD
4.2. Đặc điểm lâm sàng, CNTK và điện tâm đồ của đối tượng mắc COPD
4.2.1. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng mắc COPD
4.2.2. Đặc điểm CNTK
4.2.3. Đặc điểm điện tâm đồ
4.3. Đánh giá hiệu quả can thiệp cho người bệnh COPD
4.3.1. Đánh giá hiệu quả can thiệp về đặc điểm lâm sàng
4.3.2. Đánh giá kỹ thuật dùng dụng cụ phân phối thuốc đường hô hấp
4.4. Kết quả đạt được và hạn chế của nghiên cứu
KIẾN NGHỊ VÀ ĐỀ XUẤT
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sàng và đánh giá kết quả can thiệp điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại tỉnh nghệ an

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (202 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ NHẬT HUY NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC LÂM SÀNG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ CAN THIỆP ĐIỀU TRỊ BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH TẠI TỈNH NGHỆ AN Chuyên ngành : Nội Hô hấp Mã số : 62720144 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS CHU THỊ HẠNH HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Nhật Huy, nghiên cứu sinh khóa K34 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội Hô hấp, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Cô: Chu Thị Hạnh 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 02 tháng 9 năm 2020 Người viết cam đoan Lê Nhật Huy luan an CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG ĐỀ TÀI ATS Hội lồng ngực Hoa Kỳ (American Thoracic Society) BMI Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index) CAT Bảng câu hỏi đánh giá COPD (COPD Assessment Test) CBYT Cán bộ y tế CNTK Chức năng thông khí COPD Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (Chronic Obstructive Pulmonary Disease) FEV1 Thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên (Forced Expiratory Volume in one second) FEV1/FVC Chỉ số Gaensler FVC Dung tích sống thở mạnh (Forced Vital Capacity) GOLD Khởi động toàn cầu cho bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (Global Initiative for Chronic Obstructive Lung Disease) HPPQ Hồi phục phế quản HPQ Hen phế quản ICS Corticoid đường hít (Inhaler corticosteroid) KAP Kiến thức, thái độ và thực hành (Knowledge, Attitude and Practice) LABA Cường beta 2 tác dụng kéo dài (Long Acting Beta 2 Agonist) LAMA Kháng cholinergic tác dụng kéo dài (Long Acting Muscarinic Antagonist) MEF25% Lưu lượng thở ra tối đa tại vị trí còn lại 25% FVC (Maximal Expiratory Flow when 25% of the FVC remains in the lungs) MEF50% Lưu lượng thở ra tối đa tại vị trí còn lại 50% FVC (Maximal Expiratory Flow when 50% of the FVC remains in the lungs) MEF75% Lưu lượng thở ra tối đa tại vị trí còn lại 75% FVC (Maximal Expiratory Flow when 75% of the FVC remains in the lungs) mMRC Hội đồng nghiên cứu Y khoa cải biên (modified Medical Research Council) pMDI Bình hít định liều dưới áp lực (pressurized Metered Dose Inhaler) SABA Cường beta 2 tác dụng ngắn (Short Acting Beta 2 Agonist) luan an SAMA Kháng cholinergic tác dụng ngắn (Short Acting Muscarinic Antagonist) WHO Tổ chức y tế thế giới (World Health Organization) YTNC Yếu tố nguy cơ luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. 3 Thuật ngữ và định nghĩa bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. 3 Dịch tễ học của COPD.

Dịch tễ COPD trên thế giới. Tình hình dịch tễ COPD ở Việt Nam. Các YTNC của COPD. Các yếu tố môi trường.

Các yếu tố cơ địa. Sinh lý bệnh học COPD. Lâm sàng, cận lâm sàng, chẩn đoán COPD. Biểu hiện lâm sàng của COPD.

Cận lâm sàng. Các phương pháp nghiên cứu dịch tễ học. Nghiên cứu cắt ngang trong điều tra dịch tễ học COPD. Nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng.

Vai trò của truyền thông giáo dục sức khỏe. Quản lý COPD tại cộng đồng. Nghiên cứu về tuân thủ điều trị của bệnh nhân mắc COPD. Khái niệm, nghiên cứu tuân thủ điều trị đối với COPD.

Các yếu tố ảnh hưởng tới tuân thủ điều trị COPD. Các biện pháp đánh giá tuân thủ điều trị COPD. 33 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu và kỹ thuật chọn mẫu. Biến số và chỉ số nghiên cứu. Xây dựng kế hoạch và triển khai thực hiện nghiên cứu.

Cán bộ tham gia nghiên cứu. Bộ câu hỏi. Phương tiện nghiên cứu:. Triển khai thực hiện nghiên cứu.

Sai số và cách hạn chế. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 57 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Tỷ lệ mắc và YTNC của COPD ở người từ 40 tuổi trở lên. Một số đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Kết quả về tỷ lệ mắc COPD tại tỉnh Nghệ An. Liên quan giữa các YTNC với COPD.

Phân tích đa biến hồi quy Logistic các yếu tố liên quan đến COPD. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng mắc COPD. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Kết quả CNTK của đối tượng nghiên cứu.

Kết quả điện tâm đồ của đối tượng mắc COPD. Kết quả đánh giá hiệu quả can thiệp tư vấn điều trị. Đặc điểm chung nhóm chứng và nhóm can thiệp trước nghiên cứu. Kết quả đánh giá hiệu quả can thiệp sau 12 tháng.

83 Chương 4: BÀN LUẬN. Tỷ lệ mắc và các YTNC của COPD. Phương pháp nghiên cứu. Tỷ lệ mắc và các YTNC liên quan đến COPD.

Kết quả về tỷ lệ mắc COPD. Ảnh hưởng của các YTNC với COPD. Đặc điểm lâm sàng, CNTK và điện tâm đồ của đối tượng mắc COPD. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng mắc COPD.

Đặc điểm CNTK. Đặc điểm điện tâm đồ. Đánh giá hiệu quả can thiệp cho người bệnh COPD. Đánh giá hiệu quả can thiệp về đặc điểm lâm sàng.

Đánh giá kỹ thuật dùng dụng cụ phân phối thuốc đường hô hấp. Kết quả đạt được và hạn chế của nghiên cứu. 133 KIẾN NGHỊ VÀ ĐỀ XUẤT. 135 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Phân loại mức độ tắc nghẽn đường thở theo GOLD. Bảng đánh giá COPD theo bảng điểm mMRC. Phân loại mức độ tắc nghẽn đường thở theo GOLD 2019. Phân loại rối loạn thông khí theo ATS/ERS.

Phân loại các mức độ tuân thủ theo Morisky. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo giới, tuổi. Tuổi trung bình của đối tượng nghiên cứu. Trình độ học vấn của đối tượng nghiên cứu.

Tiếp xúc với các YTNC mắc COPD của các ĐTNC. Mức độ hút thuốc của các ĐTNC. Mức độ tiếp xúc khói bếp của đối tượng nghiên cứu. Tiếp xúc với bụi nghề nghiệp.

Tỷ lệ mắc theo huyện, giới. Phân bố tỷ lệ mắc theo nhóm tuổi và giới tính. Liên quan giữa nhóm tuổi và COPD. Liên quan giữa giới tính và COPD.

Liên quan chỉ số BMI và COPD. Liên quan giữa hút thuốc và COPD tại các huyện nghiên cứu. Liên quan giữa mức độ hút thuốc và COPD. Liên quan giữa phơi nhiễm khói bếp ≥ 30 năm và COPD.

Liên quan giữa phơi nhiễm bụi nghề nghệp và COPD. Liên quan tiền sử mắc bệnh lý hô hấp mạn tính và COPD. Phân tích hồi quy đa biến các YTNC đến COPD. Tỷ lệ xuất hiện các triệu chứng cơ năng của ĐTNC.

Liên quan giữa hút thuốc và mắc các triệu chứng hô hấp. 73 luan an Bảng 3. Các triệu chứng thực thể của nhóm mắc COPD. Kết quả CNTK của đối tượng nghiên cứu.

Kết quả CNTK của đối tượng mắc COPD sau test HPPQ. Các thay đổi trên điện tâm đồ của ĐTNC. Liên quan giữa COPD và điện tâm đồ bất thường. Đặc điểm chung của 2 nhóm chứng trước nghiên cứu can thiệp.

Trung bình đợt cấp và nhập viện của ĐTNC. Sử dụng sai các bước pMDI của ĐTNC sau 12 tháng. Sử dụng sai các bước Turbuhaler của ĐTNC sau 12 tháng. Tỷ lệ tuân thủ tái khám sau 12 tháng.

Tỷ lệ mức độ tuân thủ theo bảng điểm Morisky. 95 luan an DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1 Mười nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên thế giới. Tỷ lệ mắc COPD tại cộng đồng. Các YTNC có ý nghĩa thống kê đối với COPD.

Tỷ lệ xuất hiện các triệu chứng cơ năng của đối tượng mắc COPD. Phân loại COPD theo nhóm GOLD 2019. Phân loại mức độ tắc nghẽn đường thở theo tỷ lệ FEV1. Kết quả CNTK của đối tượng mắc COPD trước và sau test HPPQ.

Kết quả CNTK của đối tượng mắc COPD theo giới. Tỷ lệ hút thuốc trước và sau can thiệp của ĐTNC. Triệu chứng ho trước và sau can thiệp của ĐTNC. Triệu chứng khạc đờm trước và sau can thiệp của ĐTNC.

Tỷ lệ đợt cấp trước và sau can thiệp của ĐTNC. Tỷ lệ nhập viện vì đợt cấp trước và sau can thiệp của ĐTNC. Tỷ lệ sử dụng pMDI trước và sau can thiệp của ĐTNC. Tỷ lệ sử dụng bình Turbuhaler trước và sau can thiệp của ĐTNC.

Tỷ lệ sử dụng pMDI và Turbuhaler trước và sau can thiệp. Tỷ lệ sử dụng đúng pMDI trước và sau can thiệp. Tỷ lệ sử dụng đúng Turbuhaler trước và sau can thiệp. 93 luan an DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Đánh giá COPD theo thang điểm CAT. Đánh giá COPD theo nhóm ABCD. Các phương pháp nghiên cứu dịch tễ học. Máy đo CNTK – Chestgraph HI-105.

Tư vấn điều trị cho người bệnh tại tuyến cơ sở. 55 luan an 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là bệnh hô hấp phổ biến có thể phòng và điều trị được. Bệnh đặc trưng bởi các triệu chứng hô hấp dai dẳng và giới hạn luồng khí, là hậu quả của những bất thường đường thở và/hoặc phế nang thường do phơi nhiễm với các phân tử hoặc khí độc hại, trong đó khói thuốc là yếu tố nguy cơ chính, ô nhiễm không khí và khói chất đốt cũng là yếu tố nguy cơ quan trọng gây COPD. Các bệnh đồng mắc và đợt kịch phát làm nặng thêm tình trạng bệnh [1].

Theo báo cáo của Tổ chức y tế thế giới năm 2017, COPD là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ 3 với khoảng 3,2 triệu người chết và 329 triệu người mắc trên toàn thế giới. Theo dự đoán, tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong sẽ còn tiếp tục gia tăng trong những thập kỷ tới do tăng tiếp xúc các yếu tố nguy cơ COPD và tình trạng già đi của dân số [2],[3],[4]. COPD thường xuất hiện ở người trên 40 tuổi, yếu tố nguy cơ chính thường liên quan đến tình trạng hút thuốc lá thuốc lào, cùng với sự xuất hiện các triệu chứng cơ năng ho, khạc đờm, khó thở [5],[6].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Nhật Huy (2020). Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sàng và đánh giá kết quả can thiệp điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại tỉnh Nghệ An [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-dich-te-hoc-lam-sang-va-danh-gia-ket-qua-can-thiep-dieu-tri-benh-phoi-tac-nghen-man-tinh-tai-tinh-nghe-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sàng và đánh giá kết quả can thiệp điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại tỉnh Nghệ An" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá dịch tễ học, đặc điểm lâm sàng và hiệu quả can thiệp điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại Nghệ An.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sàng và đánh giá kết quả can thiệp điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại tỉnh Nghệ An" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sàng và đánh giá kết quả can thiệp điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại tỉnh Nghệ An" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sàng và đánh giá kết quả can thiệp điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại tỉnh Nghệ An" thuộc chuyên ngành Nội Hô hấp. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sàng và đánh giá kết quả can thiệp điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại tỉnh Nghệ An" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sàng và đánh giá kết quả can thiệp điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại tỉnh Nghệ An" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học lâm sàng và đánh giá kết quả can thiệp điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính tại tỉnh Nghệ An" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter