Luận án tiến sĩ: Thực trạng chẩn đoán điều trị lao tiềm ẩn tại Quảng Nam Đà Nẵng - Lương Anh Bình, Đại học Y Hà Nội
Luận án tiến sĩ đánh giá thực trạng chẩn đoán điều trị lao tiềm ẩn tại Quảng Nam Đà Nẵng, đề xuất giải pháp can thiệp hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng chẩn đoán và điều trị lao tiềm ẩn Việt Nam
- Số trang:
- 223 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Y tế công cộng
- Tác giả:
- Lương Anh Bình
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng chẩn đoán và điều trị lao tiềm ẩn Việt Nam
Gánh nặng bệnh lao tại Việt Nam vẫn ở mức rất cao. Tình trạng nhiễm lao tiềm ẩn (LTBI) trong cộng đồng tạo ra nguồn lây lan âm thầm dai dẳng. Hoạt động chẩn đoán lao tiềm ẩn và điều trị sớm là chìa khóa chặn đứng nguy cơ phát triển thành lao hoạt tính. Nghiên cứu thực hiện tại Quảng Nam và Đà Nẵng làm rõ thực trạng tiếp cận y tế của các nhóm nguy cơ cao. Người tiếp xúc hộ gia đình với bệnh nhân lao phổi có nguy cơ lây nhiễm cao nhất. Hệ thống y tế cơ sở đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện và quản lý người bệnh. Kiểm soát dịch bệnh đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các tuyến chuyên khoa. Mục tiêu chấm dứt bệnh lao yêu cầu mở rộng độ bao phủ của các biện pháp y tế dự phòng.
1.1. Gánh nặng nhiễm lao tiềm ẩn LTBI trong cộng đồng
Nhiễm lao tiềm ẩn (LTBI) là tình trạng cơ thể có đáp ứng miễn dịch với trực khuẩn lao nhưng không có triệu chứng lâm sàng. Người mắc LTBI không có nguy cơ lây truyền vi khuẩn sang người xung quanh. Khoảng 5% đến 10% người nhiễm lao tiềm ẩn sẽ tiến triển thành bệnh lao hoạt tính trong suốt cuộc đời. Nguy cơ này tăng cao ở người suy giảm miễn dịch, người có bệnh nền mạn tính hoặc trẻ nhỏ. Tại các địa bàn như Quảng Nam và Đà Nẵng, tỷ lệ người tiếp xúc hộ gia đình nhiễm lao duy trì ở mức đáng báo động. Việc phát hiện sớm nguồn bệnh giúp giảm thiểu gánh nặng y tế dài hạn. Kiểm soát LTBI là mắt xích thiết yếu để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
1.2. Thách thức trong quản lý chuỗi chăm sóc lao cơ sở
Chuỗi quản lý lao tiềm ẩn tại tuyến cơ sở đối mặt với nhiều rào cản thực tế. Tỷ lệ bỏ sót người tiếp xúc hộ gia đình trong khâu tầm soát ban đầu còn cao. Nhận thức của cộng đồng về nguy cơ tiến triển thành bệnh lao còn hạn chế. Người dân thường có tâm lý e ngại xét nghiệm khi không xuất hiện triệu chứng bất thường. Nguồn lực tài chính và trang thiết bị tại các trạm y tế xã phường chưa đồng đều. Quy trình chuyển gửi và theo dõi bệnh nhân giữa các tuyến còn đứt gãy. Đội ngũ cán bộ y tế cơ sở chịu áp lực lớn về khối lượng công việc. Tăng cường năng lực chuyên môn và bổ sung nguồn lực là giải pháp cấp thiết hiện nay.
II. Kỹ thuật chẩn đoán lao tiềm ẩn qua các xét nghiệm chuẩn
Chẩn đoán lao tiềm ẩn chính xác giúp bác sĩ chỉ định phác đồ can thiệp phù hợp. Các kỹ thuật xét nghiệm hiện đại hỗ trợ phân biệt rõ giữa nhiễm lao và lao hoạt tính. Quy trình chẩn đoán bao gồm khai thác tiền sử tiếp xúc, chụp X-quang phổi và làm xét nghiệm miễn dịch. Việc loại trừ bệnh lao hoạt tính là bước bắt buộc trước khi bắt đầu điều trị dự phòng. Hai phương pháp miễn dịch chủ đạo hiện nay là phản ứng quá mẫn qua da và giải phóng interferon gamma trong máu. Việc lựa chọn công cụ xét nghiệm phụ thuộc vào điều kiện cơ sở vật chất và đối tượng chỉ định.
2.1. Ứng dụng phản ứng Mantoux TST trong sàng lọc ban đầu
Phản ứng Mantoux (TST) là phương pháp thử nghiệm phản ứng quá mẫn qua da với dẫn xuất protein tinh khiết tuberculin. Kỹ thuật này có chi phí thấp và dễ triển khai đại trà tại y tế cơ sở. Nhân viên y tế tiêm trong da dung dịch PPD và đọc kết quả sau 48 đến 72 giờ. Đường kính nốt sẩn thể hiện mức độ đáp ứng miễn dịch của cơ thể. Tuy nhiên, phản ứng Mantoux (TST) có thể cho kết quả dương tính giả ở người đã tiêm vắc xin BCG. Sai số cũng xuất hiện nếu kỹ thuật tiêm hoặc cách đo nốt sẩn không chuẩn xác. Dù vậy, TST vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc sàng lọc ban đầu cho người tiếp xúc hộ gia đình.
2.2. Đột phá từ xét nghiệm IGRA và QuantiFERON TB Gold Plus
Xét nghiệm IGRA đo nồng độ interferon gamma do tế bào lympho T tiết ra khi tiếp xúc với kháng nguyên đặc hiệu của trực khuẩn lao. Phương pháp này có độ đặc hiệu cao và không bị ảnh hưởng bởi tiền sử tiêm vắc xin BCG. Trong đó, xét nghiệm QuantiFERON-TB Gold Plus là kỹ thuật tiên tiến được ứng dụng rộng rãi. Kỹ thuật này đánh giá đồng thời đáp ứng miễn dịch của cả tế bào lympho T CD4+ và CD8+. Kết quả xét nghiệm QuantiFERON-TB Gold Plus đạt độ chính xác vượt trội trên người suy giảm miễn dịch và trẻ em. Bệnh nhân chỉ cần lấy mẫu máu một lần duy nhất mà không cần quay lại đọc kết quả như TST. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ chẩn đoán lao tiềm ẩn tại tuyến tỉnh và thành phố.
III. Phác đồ điều trị dự phòng lao tiềm ẩn hiệu quả tối ưu
Điều trị dự phòng lao (TPT) ngăn chặn hiệu quả nguy cơ tiến triển thành bệnh lao hoạt tính. Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo mở rộng chỉ định TPT cho người tiếp xúc hộ gia đình và nhóm nguy cơ cao. Lựa chọn phác đồ phù hợp giúp nâng cao tỷ lệ tuân thủ và hạn chế tác dụng phụ. Các phác đồ ngắn ngày ngày càng được ưu tiên sử dụng trong chương trình chống lao quốc gia. Bác sĩ cần theo dõi chặt chẽ chức năng gan và các phản ứng bất lợi của thuốc trong suốt liệu trình. Quản lý điều trị tốt sẽ bảo vệ sức khỏe người bệnh và giảm nguồn lây trong cộng đồng.
3.1. Hiệu quả từ các phác đồ Isoniazid 6H 9H truyền thống
Phác đồ Isoniazid (6H, 9H) là liệu pháp điều trị dự phòng kinh điển được sử dụng suốt nhiều thập kỷ. Phác đồ 6H yêu cầu uống Isoniazid hàng ngày liên tục trong 6 tháng. Phác đồ 9H kéo dài thời gian dùng thuốc lên 9 tháng đối với một số nhóm nguy cơ cao. Ưu điểm của phác đồ là hiệu quả bảo vệ đã được kiểm chứng và chi phí điều trị thấp. Tuy nhiên, thời gian dùng thuốc kéo dài khiến tỷ lệ bệnh nhân bỏ dở điều trị còn cao. Thuốc cũng có nguy cơ gây độc cho gan và gây viêm dây thần kinh ngoại biên. Bác sĩ thường chỉ định bổ sung vitamin B6 để hạn chế các tác dụng không mong muốn.
3.2. Ưu thế vượt trội của phác đồ 3HP Isoniazid và Rifapentine
Phác đồ 3HP (Isoniazid và Rifapentine) là bước tiến đột phá trong điều trị dự phòng lao (TPT). Phác đồ kết hợp hai loại thuốc uống mỗi tuần một lần trong thời gian 12 tuần liên tục. Tổng số liều điều trị chỉ gồm 12 lần uống thuốc dưới sự giám sát trực tiếp hoặc hỗ trợ kỹ thuật số. Phác đồ 3HP (Isoniazid và Rifapentine) giúp rút ngắn đáng kể thời gian điều trị so với phác đồ đơn hóa trị truyền thống. Bệnh nhân dễ dàng hoàn thành liệu trình nhờ tính tiện lợi và ít tác dụng phụ lên gan. Tỷ lệ hoàn thành điều trị của phác đồ 3HP luôn đạt mức cao vượt trội. Đây là phác đồ ưu tiên hàng đầu trong các can thiệp mở rộng tại Quảng Nam và Đà Nẵng.
3.3. Ứng dụng phác đồ Rifampicin 4R 3HR cho từng nhóm đích
Phác đồ Rifampicin (4R, 3HR) mang lại sự lựa chọn linh hoạt cho các nhóm đối tượng đặc thù. Phác đồ 4R sử dụng Rifampicin uống hàng ngày trong thời gian 4 tháng liên tục. Phác đồ 3HR kết hợp hàng ngày giữa Isoniazid và Rifampicin trong vòng 3 tháng. Các phác đồ chứa Rifampicin có tỷ lệ hoàn thành cao hơn và ít gây độc gan so với 6H. Phác đồ 3HR đặc biệt phù hợp cho trẻ em nhờ dạng viên phân tán dễ uống và dung nạp tốt. Bác sĩ cần lưu ý tương tác thuốc của Rifampicin với các thuốc kháng virus hoặc thuốc tim mạch. Việc cá thể hóa phác đồ giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị dự phòng lao (TPT).
IV. Chuỗi can thiệp quản lý lao tiềm ẩn Quảng Nam Đà Nẵng
Nghiên cứu tại Quảng Nam và Đà Nẵng đánh giá toàn diện chuỗi chăm sóc lao tiềm ẩn đa bậc. Mô hình can thiệp tập trung vào nhóm người tiếp xúc hộ gia đình với bệnh nhân lao phổi chỉ điểm. Nghiên cứu triển khai các giải pháp nâng cao năng lực y tế và hỗ trợ người bệnh toàn diện. Tỷ lệ tiếp cận, chấp thuận xét nghiệm và hoàn thành điều trị có sự chuyển biến rõ rệt sau can thiệp. Địa bàn can thiệp ghi nhận tỷ lệ tuân thủ cao hơn đáng kể so với địa bàn đối chứng. Dữ liệu thực chứng khẳng định vai trò của việc tiếp cận chủ động tại hộ gia đình.
4.1. Tăng cường sàng lọc người tiếp xúc hộ gia đình tại nhà
Can thiệp chủ động tại hộ gia đình giúp phát hiện sớm các trường hợp nhiễm lao tiềm ẩn (LTBI). Cán bộ y tế trực tiếp lập danh sách tất cả thành viên sinh sống cùng bệnh nhân lao phổi. Hoạt động tư vấn trực tiếp tại nhà xóa bỏ rào cản tâm lý và nâng cao nhận thức của người dân. Người tiếp xúc được hướng dẫn đến cơ sở y tế để chụp X-quang phổi và làm xét nghiệm miễn dịch. Tỷ lệ người tiếp xúc tham gia sàng lọc tăng mạnh nhờ sự đôn đốc kịp thời của y tế thôn bản. Việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa nguy cơ bùng phát ổ dịch trong gia đình.
4.2. Ứng dụng giải pháp hỗ trợ tuân thủ điều trị toàn diện
Tỷ lệ hoàn thành điều trị dự phòng lao (TPT) quyết định trực tiếp thành công của chương trình can thiệp. Nghiên cứu áp dụng hệ thống tin nhắn nhắc lịch uống thuốc tự động kết hợp gọi điện định kỳ. Nhân viên y tế cơ sở theo dõi sát sao việc dùng thuốc và xử lý kịp thời các tác dụng phụ nhẹ. Người bệnh được cấp phát thuốc miễn phí kèm tài liệu hướng dẫn trực quan. Sự đồng hành của gia đình tạo động lực lớn giúp bệnh nhân kiên trì suốt liệu trình. Can thiệp hỗ trợ toàn diện giúp giảm thiểu tối đa tỷ lệ bỏ trị giữa chừng tại cả hai tỉnh thành.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả điều trị lao tiềm ẩn mới
Mở rộng quản lý lao tiềm ẩn đòi hỏi chiến lược y tế công cộng đồng bộ và bền vững. Việc ứng dụng các kỹ thuật xét nghiệm chuẩn và phác đồ ngắn ngày cần được nhân rộng trên cả nước. Nguồn lực đầu tư cho y tế dự phòng cần được ưu tiên tương xứng với gánh nặng bệnh tật. Xây dựng mạng lưới phối hợp chặt chẽ giữa bệnh viện chuyên khoa và y tế xã phường là yếu tố then chốt. Cải thiện hệ thống quản lý dữ liệu giúp theo dõi chính xác từng bệnh nhân trong suốt chuỗi chăm sóc. Các bài học từ Quảng Nam và Đà Nẵng cung cấp cơ sở thực tiễn giá trị cho chính sách quốc gia.
5.1. Tích hợp xét nghiệm IGRA vào hệ thống bảo hiểm y tế
Chi phí xét nghiệm là một trong những rào cản lớn đối với việc chẩn đoán lao tiềm ẩn diện rộng. Xét nghiệm IGRA như QuantiFERON-TB Gold Plus có giá thành cao hơn đáng kể so với phản ứng Mantoux (TST). Việc đưa các xét nghiệm miễn dịch tiên tiến vào danh mục chi trả bảo hiểm y tế là giải pháp mang tính chiến lược. Cơ chế tài chính thuận lợi sẽ giúp người nghèo và nhóm yếu thế tiếp cận chẩn đoán chất lượng cao. Giảm bớt gánh nặng chi phí trực tiếp thúc đẩy người dân chủ động tham gia sàng lọc. Đây là đòn bẩy kinh tế quan trọng để bao phủ tầm soát LTBI trong cộng đồng.
5.2. Đẩy mạnh số hóa quy trình quản lý chuỗi chăm sóc bệnh
Chuyển đổi số mang lại hiệu quả vượt bậc trong việc theo dõi người nhiễm lao tiềm ẩn (LTBI). Phần mềm quản lý điện tử kết nối thông suốt dữ liệu từ bệnh viện tỉnh đến trạm y tế xã. Hệ thống tự động cảnh báo các trường hợp trễ hẹn tái khám hoặc có dấu hiệu bỏ thuốc. Dữ liệu số hóa giúp cán bộ y tế đánh giá chính xác từng giai đoạn của chuỗi đa bậc quản lý. Phân tích số liệu theo thời gian thực hỗ trợ đưa ra quyết định can thiệp kịp thời. Ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp then chốt để duy trì tỷ lệ hoàn thành điều trị dự phòng lao (TPT) ở mức tối đa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LƯƠNG ANH BÌNH THỰC TRẠNG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ LAO TIỀM ẨN TẠI HAI TỈNH QUẢNG NAM, ĐÀ NẴNG VÀ KẾT QUẢ MỘT SỐ GIẢI PHÁP CAN THIỆP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LƯƠNG ANH BÌNH THỰC TRẠNG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ LAO TIỀM ẨN TẠI HAI TỈNH QUẢNG NAM, ĐÀ NẴNG VÀ KẾT QUẢ MỘT SỐ GIẢI PHÁP CAN THIỆP Chuyên ngành : Y tế công cộng Mã số : 62720301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y TẾ CÔNG CỘNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Viết Nhung 2. Lưu Ngọc Hoạt HÀ NỘI - 2021 luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các Thầy Cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Trước hết, với tất cả sự kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin chân thành cảm ơn PGS.
Nguyễn Viết Nhung và GS. Lưu Ngọc Hoạt, người đã dạy dỗ, tận tình hướng dẫn và tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án tiến sỹ này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, Ban lãnh đạo và các thầy cô giáo ở Viện Đào tạo Y học dự phòng và Y tế công cộng, Phòng quản lý đào tạo sau đại học đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án tiến sỹ. Tôi xin chân thành cảm ơn TS.
Nguyễn Thu Anh, TS. Trần Ngọc Bửu, TS. Greg Fox và các nhân viên ở Viện Nghiên cứu Y khoa Woolcock đã tận tình giúp đỡ, động viên khích lệ, quan tâm nhắc nhở tôi hoàn thành các giai đoạn của quá trình nghiên cứu và học tập. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban lãnh đạo và các anh, chị, em đồng nghiệp tại Bệnh viện Phổi Đà Nẵng, Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch tỉnh Quảng Nam, Trung tâm Y tế các quận Liên Chiểu, Sơn Trà, Thanh Khê, Hải Châu, thành phố Đà Nẵng, Trung tâm y tế thành phố Tam Kỳ, các huyện Phú Ninh, Núi Thành, Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ và hỗ trợ cho tôi trong quá trình thu thập số liệu phục vụ cho nghiên cứu, tạo mọi điều kiện tốt nhất có thể để tôi hoàn thành luận án.
Đặc biệt, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến những người bệnh lao, người tiếp xúc hộ gia đình với người bệnh lao đã tham gia vào nghiên cứu, cho tôi cơ hội được gặp gỡ, khảo sát và đóng góp những thông tin vô cùng quý báu, xác đáng để tôi hoàn thành nghiên cứu này. luan an Tôi xin dành tình cảm và lòng biết ơn đến bạn bè, đồng nghiệp nơi tôi công tác đã luôn ở bên khích lệ, giúp đỡ, chia sẻ những khó khăn trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng ân tình tới Gia đình của tôi là nguồn động viên và truyền nhiệt huyết để tôi hoàn thành luận án. Một lần nữa, tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày … tháng … năm 2021 Nghiên cứu sinh Lương Anh Bình luan an LỜI CAM ĐOAN Kính gửi: - Ban giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội - Phòng Quản lý đào tạo sau đại học trường Đại học Y Hà Nội - Viện Đào tạo Y học dự phòng và Y tế công cộng - Hội đồng chấm luận án tiến sỹ Tên tôi là: Lương Anh Bình, nghiên cứu sinh khoá 35, Trường Đại học Y Hà Nội, Chuyên ngành Y tế công cộng, xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Viết Nhung và GS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày … tháng … năm 2021 Nghiên cứu sinh Lương Anh Bình luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Bệnh lao và lao tiềm ẩn.
Giới thiệu chung về bệnh lao. Giới thiệu chung về lao tiềm ẩn. Tình hình lao tiềm ẩn trên thế giới và các chiến lược can thiệp. Tình hình bệnh lao và lao tiềm ẩn trên thế giới.
Chiến lược kiểm soát bệnh lao. Tình hình lao tiềm ẩn ở Việt Nam và các chiến lược can thiệp. Tình hình bệnh lao và lao tiềm ẩn ở Việt Nam. Chương trình quản lý lao tiềm ẩn ở Việt Nam.
25 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Công thức tính cỡ mẫu, cỡ mẫu, kỹ thuật chọn mẫu. Biến số, chỉ số nghiên cứu và kỹ thuật, công cụ thu thập thông tin.
Mục tiêu cụ thể 1. Mục tiêu cụ thể 2. Mục tiêu cụ thể 3. Sai số và khống chế sai số.
Quản lý và phân tích số liệu. Các định nghĩa sử dụng trong nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu. 53 CHƯƠNG 3: 55KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Mục tiêu cụ thể 1. Mục tiêu cụ thể 2. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu. Chuỗi đa bậc quản lý lao tiềm ẩn trong nhóm người tiếp xúc hộ gia đình với người bệnh chỉ điểm.
Chuỗi đa bậc quản lý lao tiềm ẩn trong nhóm người tiếp xúc hộ gia đình với người bệnh chỉ điểm theo địa bàn can thiệp. Phân bố xác suất người tiếp xúc hoàn thành các giai đoạn trong chuỗi đa bậc quản lý lao tiềm ẩn, mối tương quan với nhóm tuổi, giới, địa bàn can thiệp. Quản lý lao tiềm ẩn tại địa bàn can thiệp và địa bàn đối chứng, giai đoạn trước và sau can thiệp. Mục tiêu cụ thể 3.
Rào cản đối với sàng lọc lao tiềm ẩn. Rào cản đối với điều trị lao tiềm ẩn. 98 CHƯƠNG 4: 102BÀN LUẬN. Sàng lọc người tiếp xúc với người bệnh lao phổi và điều trị lao tiềm ẩn tại Quảng Nam và Đà Nẵng năm 2016.
Chuỗi đa bậc quản lý lao tiềm ẩn tại Quảng Nam và Đà Nẵng sau khi triển khai can thiệp. Giai đoạn sàng lọc lao tiềm ẩn. Giai đoạn thẩm định y khoa. Giai đoạn điều trị.
Rào cản ảnh hưởng tới sàng lọc, chẩn đoán và điều trị lao tiềm ẩn. Đánh giá kết quả các can thiệp nghiên cứu. Điểm mới, giá trị khoa học và giá trị thực tiễn của nghiên cứu. Hạn chế của nghiên cứu.
135 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AIDS Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người (Acquired immunodeficiency syndrome) BCG Vắc-xin ngừa lao cấp tính ở trẻ em (Bacillus Calmette-Guérin) BHYT Bảo hiểm y tế BN Người bệnh BVP Bệnh viện Phổi CAN Canada CBYT Nhân viên y tế CDC Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Bệnh tật Hoa Kỳ (Center for Disease Control) CTCL Chương trình Chống lao CTCLQG Chương trình Chống lao Quốc gia ĐN Đà Nẵng DOTS Quy trình chẩn đoán, điều trị và theo dõi người bệnh lao do Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo (Directly Observed Treatment Short course strategy) HIV Vi-rút làm suy giảm miễn dịch ở người (Human immunodeficiency virus) HGĐ Hộ gia đình HP Viên kháng sinh kháng lao, phối hợp giữa Isoniazid (INH) và Rifapentine (RPT) INH Viên kháng sinh kháng lao Isoniazid IRGA Xét nghiệm định lượng Interferon gamma trong máu chẩn đoán nhiễm lao LTA Lao tiềm ẩn luan an NTX Người tiếp xúc QN Quảng Nam RIF Kháng sinh kháng lao Rifampicin RPT Rifapentine TB Bệnh lao (Tuberculosis) TCL Tổ chống lao TCYTTG Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization) TĐYK Thẩm định y khoa TST Xét nghiệm Mantoux (Tuberculin Skin Test) TƯ Trung ương USA Hợp chủng quốc Hoa Kỳ/ Mỹ (The United State of American) VITIMES Hệ thống điện tử giám sát và quản lý thông tin người bệnh lao (Vietnam TB Information Management Electronic System) WIMR Viện Nghiên cứu Y khoa Woolcock (Woolcock Institute of Medical Resrearch) Xpert Xét nghiệm phát hiện vi khuẩn lao/kháng Rifampicin MTB/RIF luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân biệt giữa lao tiềm ẩn và lao hoạt động .2: So sánh xét nghiệm Mantoux và IGRA .3: Số người bệnh bỏ trị hoặc mất theo dõi tại các giai đoạn khác nhau trong chẩn đoán và điều trị lao tiềm ẩn .4: Các ví dụ về thử nghiệm can thiệp cụm đa bậc về bệnh lao mới đây .5: Tình hình dịch tễ bệnh lao tại Việt nam 2018 .6: Điều trị dự phòng INH cho trẻ dưới 15 tuổi năm 2017 .7: Phác đồ điều trị lao tiềm ẩn. Tình hình thu nhận và điều trị bệnh lao tại 8 huyện nghiên cứu, trung bình/ năm trong giai đoạn 2017-2019*.
Quản lý lao tiềm ẩn trong nhóm tiếp xúc hộ gia đình năm 2016 tại 04 huyện can thiệp. Quản lý lao tiềm ẩn trong nhóm tiếp xúc hộ gia đình năm 2016 theo huyện. Quản lý lao tiềm ẩn trong nhóm tiếp xúc hộ gia đình năm 2016 tại 04 huyện đối chứng. Quản lý lao tiềm ẩn trong nhóm tiếp xúc hộ gia đình năm 2016 theo huyện đối chứng và huyện can thiệp .5: Đặc điểm chung của người bệnh chỉ điểm theo tỉnh .6: Đặc điểm chung của người bệnh chỉ điểm theo huyện can thiệp .7: Đặc điểm người tiếp xúc qua .8: Đặc điểm người tiếp xúc .9: Tình trạng liên quan đến bệnh Lao của người tiếp xúc.
Chuỗi đa bậc quản lý lao tiềm ẩn trong nhóm người tiếp xúc hộ gia đình với người bệnh chỉ điểm. Chuỗi đa bậc quản lý lao tiềm ẩn trong nhóm người tiếp xúc hộ gia đình với người bệnh chỉ điểm. Các kết quả sàng lọc, thẩm định y khoa của người tiếp xúc. 69 luan an Bảng 3.
Người tiếp xúc đủ điều kiện thẩm định y khoa theo nhóm tuổi. Tỷ lệ người bệnh lao tiềm ẩn trong số người tiếp xúc đến khám sàng lọc. Người tiếp xúc được chỉ định điều trị và tiến hành điều trị lao tiềm ẩn theo nhóm tuổi. Kết quả điều trị người bệnh lao tiềm ẩn.
Nhận diện người tiếp xúc hộ gia đình với người bệnh chỉ điểm theo tỉnh can thiệp .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Anh Bình (2021). Luận án nghiên cứu chẩn đoán điều trị lao tiềm ẩn tại Quảng Nam Đà Nẵng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/luan-an-thuc-trang-chan-doan-dieu-tri-lao-tiem-an-tai-quang-nam-da-nang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu chẩn đoán điều trị lao tiềm ẩn tại Quảng Nam Đà Nẵng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá thực trạng chẩn đoán điều trị lao tiềm ẩn tại Quảng Nam Đà Nẵng, đề xuất giải pháp can thiệp hiệu quả.
Luận án "Luận án nghiên cứu chẩn đoán điều trị lao tiềm ẩn tại Quảng Nam Đà Nẵng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án nghiên cứu chẩn đoán điều trị lao tiềm ẩn tại Quảng Nam Đà Nẵng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu chẩn đoán điều trị lao tiềm ẩn tại Quảng Nam Đà Nẵng" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Luận án nghiên cứu chẩn đoán điều trị lao tiềm ẩn tại Quảng Nam Đà Nẵng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu chẩn đoán điều trị lao tiềm ẩn tại Quảng Nam Đà Nẵng" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu chẩn đoán điều trị lao tiềm ẩn tại Quảng Nam Đà Nẵng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.