Luận án tiến sĩ: Tai nạn thương tích trẻ em dưới 16 tuổi và hiệu quả mô hình cộng đồng an toàn tại Đắk Lắk - Nguyễn Văn Hùng

Nghiên cứu tai nạn thương tích trẻ em dưới 16 tuổi tại Đắk Lắk, phân tích nguyên nhân, hậu quả và đề xuất giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng tai nạn thương tích trẻ em tại Đắk Lắk
Số trang:
188 trang
Trường:
Đại học Y Dược Huế
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng tai nạn thương tích trẻ em tại Đắk Lắk

Tai nạn thương tích là nguyên nhân hàng đầu gây tổn hại sức khỏe và tử vong ở trẻ vị thành niên. Tại tỉnh Đắk Lắk, tình trạng này diễn ra phức tạp, đặc biệt tại các xã vùng ven thành phố Buôn Ma Thuột. Trẻ em phải đối mặt với nhiều nguy cơ rình rập mỗi ngày. Địa bàn nông nghiệp với mạng lưới ao hồ tưới tiêu, đường liên thôn quanh co và điều kiện kinh tế khó khăn tạo nên môi trường tiềm ẩn nhiều rủi ro. Nhiều gia đình thiếu điều kiện giám sát con cái thường xuyên. Trẻ em hiếu động, thích khám phá nhưng lại thiếu kỹ năng nhận biết và phòng tránh nguy hiểm. Nghiên cứu thực địa cho thấy các vụ việc thương tích xuất hiện rải rác quanh năm. Mùa mưa lũ và dịp nghỉ hè là hai thời điểm ghi nhận số ca chấn thương gia tăng đột biến. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng và triển khai các giải pháp can thiệp là yêu cầu cấp thiết.

1.1. Bối cảnh tai nạn thương tích trẻ em dưới 16 tuổi Tây Nguyên

Khu vực Tây Nguyên mang đặc thù địa hình đồi dốc, nhiều sông suối và hồ đập phục vụ tưới tiêu cây công nghiệp. Trẻ em dưới 16 tuổi Tây Nguyên sinh sống tại các buôn làng, xã vùng ven thường thiếu không gian vui chơi an toàn. Cơ sở hạ tầng nông thôn chưa đồng bộ. Các hố chứa nước tưới cà phê, mương thoát nước thường không có rào chắn hay biển cảnh báo. Đồng thời, đặc điểm đời sống kinh tế nương rẫy khiến nhiều phụ huynh vắng nhà cả ngày. Trẻ nhỏ thường tự chơi hoặc được trông coi bởi anh chị lớn tuổi hơn. Sự lơ là này làm gia tăng đáng kể nguy cơ xảy ra sự cố nguy hiểm. Môi trường sống chưa đảm bảo tiêu chuẩn an toàn là yếu tố cốt lõi dẫn đến các ca thương tích đáng tiếc.

1.2. Phân bố tai nạn thương tích theo độ tuổi và giới tính

Số liệu nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về tần suất và hình thái thương tích theo nhóm tuổi và giới tính. Bé trai có tỷ lệ gặp tai nạn cao hơn đáng kể so với bé gái ở mọi độ tuổi. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ tính cách hiếu động, thích tò mò và ưa mạo hiểm của trẻ nam. Nhóm trẻ từ 1 đến 5 tuổi thường gặp các tai nạn trong không gian gia đình như bỏng nước sôi, hóc dị vật, té ngã từ trên cao hoặc uống nhầm hóa chất sinh hoạt. Ngược lại, nhóm từ 6 đến 15 tuổi có phạm vi hoạt động rộng hơn. Trẻ trong độ tuổi này dễ gặp tai nạn giao thông trên đường đến trường, đuối nước ngoài thiên nhiên hoặc va chạm mạnh trong các hoạt động thể thao tự phát.

II. Các nhóm tai nạn thương tích trẻ em thường gặp nhất

Các nhóm tai nạn thương tích trẻ em phản ánh trực tiếp điều kiện sống và thói quen sinh hoạt tại địa phương. Sự đa dạng về loại hình thương tích đặt ra nhiều thách thức cho công tác quản lý và phòng ngừa. Nghiên cứu tại các xã ven Buôn Ma Thuột ghi nhận ba nhóm tai nạn chính gồm đuối nước, tai nạn giao thông và các tai nạn sinh hoạt gia đình, trường học. Mỗi hình thái mang những đặc điểm nguy cơ riêng biệt. Việc phân loại chi tiết từng nhóm giúp xác định các can thiệp trọng tâm. Phụ huynh, nhà trường và chính quyền địa phương cần nắm rõ bản chất từng nguy cơ để thiết lập các hàng rào an toàn hiệu quả. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên là chìa khóa để bảo vệ trẻ khỏi thương tổn.

2.1. Nguy cơ đuối nước trẻ em Đắk Lắk tại ao hồ tưới tiêu

Tình trạng đuối nước trẻ em Đắk Lắk là một trong những vấn đề nhức nhối nhất trong các năm qua. Tỉnh có hàng nghìn hồ đập thủy lợi và hố sâu tự đào dùng để tích trữ nước tưới tiêu cà phê, hồ tiêu. Các hố nước này thường có thành dốc đứng, sâu và không có hàng rào bảo vệ. Vào những ngày nắng nóng hoặc kỳ nghỉ hè, trẻ thường rủ nhau tắm ao hồ mà không có người lớn giám sát. Phần lớn trẻ chưa được trang bị kỹ năng bơi lội an toàn hoặc thiếu kỹ năng cứu hộ cơ bản. Khi một trẻ gặp nạn, các bạn đi cùng thường hoảng loạn hoặc nhảy xuống cứu theo bản năng dẫn đến thương vong tập thể. Đây là loại hình tai nạn cướp đi sinh mạng của nhiều trẻ em mỗi năm.

2.2. Vấn đề tai nạn giao thông trẻ em tại các trục đường liên xã

Hệ thống giao thông nông thôn phát triển nhanh kéo theo sự gia tăng mật độ phương tiện cơ giới. Tình trạng tai nạn giao thông trẻ em diễn biến phức tạp trên các tuyến đường liên xã và tỉnh lộ. Trẻ em thường tự điều khiển xe đạp, xe đạp điện hoặc thậm chí xe máy khi chưa đủ tuổi và thiếu kỹ năng lái xe an toàn. Việc không đội mũ bảo hiểm hoặc đội mũ sai quy cách diễn ra phổ biến. Các tuyến đường thiếu vỉa hè, biển báo hiệu và hệ thống chiếu sáng ban đêm cũng làm tăng nguy cơ va chạm. Ngoài ra, việc người lớn chở trẻ trên xe máy không sử dụng đai an toàn khiến trẻ dễ bị văng ra ngoài khi xảy ra sự cố bất ngờ.

2.3. Nguy cơ thương tích học đường và sinh hoạt tại gia đình

Nguy cơ thương tích học đường và chấn thương trong sinh hoạt chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng số ca tai nạn. Trong khuôn viên trường học, các sự cố thường xảy ra trong giờ ra chơi như xô đẩy, trượt ngã cầu thang, va đập vào cửa kính hoặc thiết bị thể dục bị hư hỏng. Tại gia đình, môi trường sống tiềm ẩn nhiều cạm bẫy đối với trẻ nhỏ. Các ổ cắm điện đặt thấp, ấm đun nước sôi để trong tầm với, dao kéo sắc nhọn không được cất kỹ là những nguyên nhân gây thương tích phổ biến. Nền nhà trơn trượt hoặc gác lửng không có lan can chắc chắn cũng dẫn đến nhiều ca chấn thương do té ngã nghiêm trọng.

III. Nguy cơ và tỷ lệ tử vong do tai nạn thương tích cao

Hậu quả của tai nạn thương tích không chỉ dừng lại ở các vết thương ngoài da mà còn đe dọa trực tiếp tính mạng và tương lai của trẻ. Các ca tai nạn nghiêm trọng thường để lại di chứng nặng nề về thể xác lẫn tinh thần. Chi phí điều trị và phục hồi chức năng tạo gánh nặng tài chính khổng lồ cho các gia đình nông thôn nghèo. Tỷ lệ tử vong do tai nạn thương tích tại vùng ven thành phố Buôn Ma Thuột vẫn ở mức đáng lo ngại. Nhiều trường hợp tử vong có thể phòng tránh được nếu có sự can thiệp sớm và đúng cách. Việc nhận thức rõ mức độ nguy hại của từng tổn thương là động lực thúc đẩy cộng đồng hành động quyết liệt hơn.

3.1. Hậu quả chấn thương sọ não do tai nạn và té ngã nặng

Nguy cơ chấn thương sọ não do tai nạn giao thông và té ngã từ trên cao là nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế vĩnh viễn ở trẻ. Xương sọ và các mô não của trẻ em còn non nớt, rất dễ bị tổn thương khi có lực tác động mạnh. Việc không sử dụng mũ bảo hiểm đạt chuẩn khi tham gia giao thông làm gia tăng mức độ nghiêm trọng của chấn thương. Trẻ bị chấn thương sọ não thường phải trải qua các phẫu thuật phức tạp và thời gian điều trị kéo dài. Di chứng sau chấn thương bao gồm suy giảm trí nhớ, rối loạn vận động, động kinh hoặc mất khả năng tự chủ sinh hoạt. Đây là mất mát to lớn đối với gia đình và xã hội.

3.2. Hiểm họa ngộ độc thực phẩm thuốc bảo vệ thực vật ở vùng ven

Địa bàn nghiên cứu tập trung nhiều diện tích trồng trọt, dẫn đến việc sử dụng phổ biến các loại hóa chất nông nghiệp. Nguy cơ ngộ độc thực phẩm thuốc bảo vệ thực vật là mối hiểm họa thường trực đối với trẻ nhỏ. Nhiều hộ gia đình có thói quen bảo quản thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ trong các chai lọ nước giải khát cũ và để ngang tầm với của trẻ. Trẻ tò mò uống nhầm dẫn đến ngộ độc cấp tính, suy đa tạng hoặc tử vong nhanh chóng. Bên cạnh đó, việc sử dụng thực phẩm nhiễm dư lượng hóa chất hoặc nấm độc tự nhiên trong rừng cũng gây ra nhiều ca ngộ độc đường tiêu hóa nguy kịch, đòi hỏi cấp cứu khẩn cấp.

IV. Giải pháp phòng chống tai nạn thương tích trẻ em tốt

Công tác phòng chống tai nạn thương tích trẻ em đòi hỏi một chiến lược tổng thể, đồng bộ và bền vững. Việc triển khai các mô hình an toàn tại cơ sở đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc kéo giảm tỷ lệ tai nạn. Các can thiệp cần tập trung vào việc cải tạo môi trường sống, loại bỏ các nguy cơ tiềm ẩn và nâng cao năng lực tự bảo vệ của trẻ. Sự tham gia chủ động của chính quyền địa phương, các đoàn thể và từng hộ gia đình là yếu tố quyết định thành công. Khi môi trường được kiểm soát và nhận thức được nâng cao, số lượng các ca thương tích sẽ giảm thiểu đáng kể, mang lại sự phát triển toàn diện cho trẻ nhỏ.

4.1. Xây dựng mô hình ngôi nhà an toàn và trường học an toàn

Tiêu chuẩn "Ngôi nhà an toàn" và "Trường học an toàn" là giải pháp cốt lõi nhằm loại bỏ các yếu tố nguy cơ tại nguồn. Tại gia đình, các tiêu chuẩn này yêu cầu che chắn các ổ cắm điện, khóa chặt tủ chứa thuốc và hóa chất, rào kín miệng giếng nước và bể chứa sinh hoạt. Tại trường học, ban giám hiệu cần thường xuyên kiểm tra, bảo dưỡng cơ sở vật chất, lan can cầu thang, cửa sổ và sân chơi. Sân trường cần bằng phẳng, không trơn trượt và loại bỏ các cành cây khô gãy mục. Việc kiểm định và công nhận định kỳ giúp duy trì các tiêu chuẩn an toàn, tạo môi trường học tập và sinh hoạt lành mạnh, an tâm cho học sinh.

4.2. Nâng cao vai trò truyền thông giáo dục thay đổi hành vi

Hoạt động truyền thông đóng vai trò then chốt trong việc thay đổi nhận thức và hành vi của người chăm sóc trẻ. Các chương trình truyền thông cần được thiết kế đa dạng, phù hợp với trình độ văn hóa và phong tục tập quán địa phương, bao gồm cả đồng bào dân tộc thiểu số. Sử dụng hệ thống loa truyền thanh xã, phát tờ rơi hướng dẫn và lồng ghép nội dung vào các buổi sinh hoạt thôn buôn mang lại hiệu quả tiếp cận cao. Trong trường học, các tiết học kỹ năng sống cần trang bị cho học sinh kiến thức nhận diện biển báo nguy hiểm, kỹ năng phòng tránh điện giật, đuối nước và kỹ năng thoát hiểm khi gặp hỏa hoạn.

V. Kỹ năng sơ cấp cứu tai nạn thương tích cho cộng đồng

Kỹ năng ứng phó khi sự cố xảy ra có ý nghĩa quyết định đối với cơ hội sống sót và khả năng hồi phục của nạn nhân. Công tác sơ cấp cứu tai nạn thương tích tại chỗ cần được phổ cập rộng rãi trong cộng đồng. Trong nhiều trường hợp khẩn cấp, "thời gian vàng" cấp cứu chỉ kéo dài vài phút ngắn ngủi trước khi nhân viên y tế chuyên nghiệp tiếp cận hiện trường. Việc xử trí sai cách do thiếu kiến thức có thể làm trầm trọng thêm tổn thương của trẻ. Xây dựng một mạng lưới sơ cứu viên tại chỗ và củng cố hệ thống y tế cơ sở là nhiệm vụ chiến lược nhằm hạn chế tối đa các ca tử vong đáng tiếc do thương tích.

5.1. Kỹ thuật sơ cấp cứu tai nạn thương tích ban đầu tại chỗ

Kỹ thuật sơ cứu ban đầu đúng cách giúp bảo toàn chức năng sống cho trẻ bị tai nạn. Đối với nạn nhân đuối nước, việc hồi sức tim phổi gồm ép tim ngoài lồng ngực và hô hấp nhân tạo ngay khi đưa lên bờ là yếu tố sống còn. Tuyệt đối không thực hiện các mẹo dân gian sai lầm như vác trẻ dốc ngược chạy quanh. Đối với các ca gãy xương hoặc nghi ngờ chấn thương cột sống, cần cố định tạm thời bằng nẹp trước khi vận chuyển nạn nhân. Trường hợp bỏng nhiệt cần được làm mát dưới vòi nước sạch liên tục trong 15 đến 20 phút. Trang bị kỹ năng thực hành cho giáo viên và phụ huynh giúp xử lý chính xác và tự tin khi gặp biến cố.

5.2. Mạng lưới y tế cơ sở và can thiệp cộng đồng an toàn

Trạm y tế xã và đội ngũ cộng tác viên y tế thôn buôn là lực lượng nòng cốt trong mô hình can thiệp cộng đồng an toàn. Trạm y tế cần được trang bị đầy đủ thuốc men, vật tư tiêu hao và trang thiết bị cấp cứu ban đầu. Cán bộ y tế cơ sở thường xuyên được tập huấn nâng cao kỹ năng xử trí đa chấn thương và vận chuyển cấp cứu an toàn. Đồng thời, mô hình cộng đồng an toàn cần thiết lập đường dây nóng và quy trình phối hợp khẩn cấp giữa người dân, trạm y tế và bệnh viện tuyến trên. Sự liên kết chặt chẽ này giúp rút ngắn thời gian tiếp cận y tế kỹ thuật cao, nâng cao tỷ lệ cứu sống nạn nhân.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Khái niệm về nạn thương tích
1.1.1. Định nghĩa tai nạn thương tích
1.1.2. Phân loại tai nạn thương tích
1.1.3. Định nghĩa nguyên nhân và hậu quả tai nạn thương tích
1.1.4. Phân loại tai nạn thương tích
1.1.4.1. Phân loại theo Tổ chức Y tế thế giới
1.2. Tình hình tai nạn thương tích ở trẻ em
1.3. Truyền thông thay đổi hành vi sức khỏe ở trẻ em
1.4. Phòng chống tai nạn thương tích trẻ em
1.5. Khung lý thuyết nghiên cứu
1.6. Giới thiệu tóm tắt về địa bàn nghiên cứu
2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.3. Biến số, tiêu chuẩn đánh giá và các thuật ngữ liên quan
2.4. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.5. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu
2.6. Hạn chế của nghiên cứu, sai số và biện pháp khắc phục
2.7. Đạo đức trong nghiên cứu
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm và một số yếu tố gây tai nạn thương tích trẻ em ở các xã vùng ven thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đăk Lăk, năm 2014
3.1.1. Đặc điểm dịch tễ học và một số yếu tố nguy cơ dẫn đến tai nạn thương tích trẻ em ở các xã vùng ven thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đăk Lăk năm 2014
3.2. Đánh giá hiệu quả can thiệp của mô hình Cộng đồng an toàn phòng chống tai nạn thương tích trẻ em
3.2.1. Đánh giá hiệu quả mô hình Cộng đồng an toàn can thiệp phòng chống tai nạn thương tích trẻ em
NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA NGHIÊN CỨU
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO - PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tai nạn thương tích ở trẻ em dưới 16 tuổi và hiệu quả can thiệp của mô hình cộng đồng an toàn tại các xã vùng ven thành phố buôn ma thuột tỉnh đắk lắk

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC NGUYỄN VĂN HÙNG NGHIÊN CỨU TAI NẠN THƢƠNG TÍCH Ở TRẺ EM DƢỚI 16 TUỔI VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP CỦA MÔ HÌNH CỘNG ĐỒNG AN TOÀN TẠI CÁC XÃ VÙNG VEN, THÀNH PHỐ BUÔN MA THUỘT, TỈNH ĐĂK LĂK LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HUẾ - 2019 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC NGUYỄN VĂN HÙNG NGHIÊN CỨU TAI NẠN THƢƠNG TÍCH Ở TRẺ EM DƢỚI 16 TUỔI VÀ HIỆU QUẢ CAN THIỆP CỦA MÔ HÌNH CỘNG ĐỒNG AN TOÀN TẠI CÁC XÃ VÙNG VEN, THÀNH PHỐ BUÔN MA THUỘT, TỈNH ĐĂK LĂK LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Chuyên ngành: Y TẾ CÔNG CỘNG Mã số: 9720701 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. PHẠM VIỆT CƢỜNG HUẾ - 2019 LỜI CẢM ƠN Để kết thúc khóa học và hoàn thành luận án Nghiên cứu sinh, tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc đến Quý Thầy Cô trong Ban giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, Khoa Y tế công cộng, Viện nghiên cứu sức khỏe cộng đồng của Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế; Đại học Huế và Trung tâm nghiên cứu chính sách, Phòng chống chấn thƣơng của Trƣờng Đại học Y tế Công cộng Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu, thực hiện và hoàn thành luận án. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn trân trọng đến PGS. VÕ VĂN THẮNG và PGS.

PHẠM VIỆT CƢỜNG - hai ngƣời Thầy hƣớng dẫn đã truyền đạt cho tôi nhiều kiến thức về nghiên cứu khoa học, hƣớng dẫn tận tình cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn đến Lãnh đạo và các Phòng chức năng của Sở Y tế tỉnh Đăk Lăk và Bệnh viện đa khoa Vùng Tây nguyên đã quan tâm, tạo điều kiện cho tôi đƣợc đi học. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn đến Lãnh đạo chính quyền địa phƣơng: UBNDTP Buôn Ma thuột; UBND 8 xã và lãnh đạo 98 thôn, buôn thuộc các xã: Cƣ Êbur, Ea Tu, Hòa Thuận, Hòa Thắng, Ea Kao, Hòa Xuân, Hòa Khánh, Hòa Phú; Phòng Y tế, Trung tâm Y tế, Trƣởng trạm y tế, các cán bộ y tế thôn, buôn tại 8 xã của TP. Buôn Ma thuột.

Hiệu trƣởng các trƣờng tiểu học tại 3 xã: Lý Thƣờng Kiệt (xã Ea Tu), trƣờng Nguyễn Trãi (xã Hòa Thuận) và Trần Văn Ơn (xã Cƣ Êbur); Các hộ gia đình có trẻ em dƣới 16 tuổi tại địa điểm nghiên cứu đã tạo điều kiện, hợp tác, giúp đỡ và tham gia cùng với chúng tôi trong thời gian nghiên cứu để lấy mẫu, can thiệp và thực hiện đề tài. Cuối cùng, tôi xin đƣợc gửi tấm lòng ân tình tới vợ và các con tôi, nơi hàng ngày tôi nhận đƣợc sự cảm thông, chia sẻ, giúp đỡ và mong mỏi cho tôi hoàn thành chƣơng trình học tập và công trình nghiên cứu này. Buôn Ma thuột, tháng 6 năm 2019 NCS. NGUYỄN VĂN HÙNG LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu và kết quả nêu trong luận văn này là trung thực và chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ một công trình nào khác Đăk Lăk, tháng 6 năm 2019 Ngƣời thực hiện luận án NCS. NGUYỄN VĂN HÙNG DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ATGT : An toàn giao thông BYT : Bộ y tế CBYT : Cán bộ y tế CĐAT : Cộng đồng an toàn CSHQ : Chỉ số hiệu quả CSSK : Chăm sóc sức khỏe CTV : Cộng tác viên DT : Dân tộc DTTS : Dân tộc thiểu số Đ : Đạt ĐVCT : Động vật côn trùng GDĐT : Giáo dục Đào tạo GDSK : Giáo dục sức khỏe GSV : Giám sát viên HGĐ : Hộ gia đình KĐ : Không đạt LĐTBXH : Lao động - Thương binh và Xã hội MBH : Mũ bảo hiểm NCST : Người chăm sóc trẻ NCT : Nhóm can thiệp NĐC : Nhóm đối chứng NNAT : Ngôi nhà an toàn PC : Phòng chống PCTNTT : Phòng chống tai nạn thương tích PCTNTTTE : Phòng chống tai nạn thương tích trẻ em PHCN : Phục hồi chức năng PYT : Phòng y tế SCBĐ : Sơ cứu ban đầu SCT : Sau can thiệp SK : Sức khoẻ TCT : Trước can thiệp. TCYTTG : Tổ chức Y tế Thế giới TE : Trẻ em THAT : Trường học an toàn THCS : Trung học cơ sở THPT : Trung học phổ thông TNGT : Tai nạn giao thông TNLĐ : Tai nạn lao động TNSH : Tai nạn sinh hoạt TNTT : Tai nạn thương tích TNTTTE : Tai nạn thương tích trẻ em TP : Thành phố TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh TS : Tổng số TTGDSK : Truyền thông giáo dục sức khỏe TTYT : Trung tâm y tế TTYTDP : Trung tâm y tế dự phòng TYT : Trạm y tế UBND : Ủy ban nhân dân UNICEF : United Nations Children's Fund (Quỹ Nhi đồng Liên hiệp quốc) UNESCO : United Nations Educational Scientific and Cultural Organization (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hiệp Quốc) VMIS : Vietnam Multi-center Injury Survey (Điều tra liên trƣờng chấn thƣơng Việt Nam) VNIS : Vietnam National Injuries Survey (Khảo sát tai nạn thƣơng tích tại Việt Nam) VSN : Vật sắc nhọn MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Khái niệm về nạn thương tích. Tình hình tai nạn thương tích ở trẻ em. Truyền thông thay đổi hành vi sức khỏe ở trẻ em. Phòng chống tai nạn thương tích trẻ em.

Khung lý thuyết nghiên cứu. Giới thiệu tóm tắt về địa bàn nghiên cứu. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Biến số, tiêu chuẩn đánh giá và các thuật ngữ liên quan. Các bước tiến hành nghiên cứu. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu.

Hạn chế của nghiên cứu, sai số và biện pháp khắc phục. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm và một số yếu tố gây tai nạn thương tích trẻ em ở các xã vùng ven thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đăk Lăk, năm 2014.

Đánh giá hiệu quả can thiệp của mô hình Cộng đồng an toàn phòng chống tai nạn thương tích trẻ em. Đặc điểm dịch tễ học và một số yếu tố nguy cơ dẫn đến tai nạn thương tích trẻ em ở các xã vùng ven thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đăk Lăk năm 2014. Đánh giá hiệu quả mô hình Cộng đồng an toàn can thiệp phòng chống tai nạn thương tích trẻ em. 121 NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA NGHIÊN CỨU.

122 * DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN * TÀI LIỆU THAM KHẢO - PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG STT Tên Trang Bảng 1. Ma trận Haddon sử dụng phân tích nguy cơ do tai nạn thương tích 29 Bảng 3. Đặc điểm mẫu tham gia nghiên cứu 60 Bảng 3. Phân bố quy mô dân số, giới tính và số trẻ theo dân tộc 60 Bảng 3.

Phân bố tỷ suất tai nạn thương tích theo dân tộc và giới tính 61 Bảng 3. Tỷ lệ tai nạn thương tích theo nguyên nhân và nhóm tuổi 63 Bảng 3. Tỷ suất tai nạn thương tích theo nguyên nhân và giới tính 63 Bảng 3. Địa điểm xảy ra tai nạn thương tích 64 Bảng 3.

Phân bố hoạt động của trẻ khi xảy ra tai nạn thương tích 64 Bảng 3. Đặc điểm liên quan đến Ngã 65 Bảng 3. Đặc điểm liên quan đến Tai nạn giao thông 65 Bảng 3. Đặc điểm liên quan đến Động vật côn trùng cắn, đốt 66 Bảng 3.

Đặc điểm liên quan đến Bỏng 66 Bảng 3. Đặc điểm liên quan đến Vật sắc nhọn 66 Bảng 3. Đặc điểm liên quan đến các tai nạn thương tích khác 67 Bảng 3. Các yếu tố nguy cơ dẫn đến tai nạn thương tích trẻ em tại hộ gia đình 68 Bảng 3.

Mối liên quan giữa yếu tố gây tai nạn thương tích tại hộ gia đình 69 Bảng 3. Tổ chức hội thảo, kiện toàn tổ chức mạng lưới hoạt động can thiệp 72 Bảng 3. Các lớp đào tạo kỹ năng, nâng cao năng lực cộng đồng 73 Bảng 3. Hoạt động tuyên truyền gián tiếp thay đổi hành vi 73 Bảng 3.

Hoạt động can thiệp về truyền thông gián tiếp tại 3 xã can thiệp 74 Bảng 3. Lớp đào tạo kỹ năng về sơ cứu ban đầu tai nạn thương tích 74 Bảng 3. Số lần đến can thiệp tại hộ gia đình 74 Bảng 3. Kết quả khảo sát, đánh giá sự cải thiện các tiêu chí trong bảng kiểm 76 trường học an toàn trước và sau can thiệp tại trường học Bảng 3.

Kết quả khảo sát, đánh giá sự cải thiện các tiêu chí trong bảng kiểm 78 cộng đồng an toàn trước và sau can thiệp tại cộng đồng Bảng 3. Đặc điểm hành chính, dân số tại địa điểm nghiên cứu sau can thiệp 79 Bảng 3. Số HGĐ có trẻ em < 16 tuổi và giới tính tham gia nghiên cứu 80 Bảng 3. Tình hình tai nạn thương tích trẻ em sau can thiệp 81 Bảng 3.

Hiệu quả can thiệp đối với các yếu tố gây Tai nạn giao thông 82 Bảng 3. Hiệu quả can thiệp đối với các yếu tố gây Ngộ độc 83 Bảng 3. Hiệu quả can thiệp đối với các yếu tố gây Ngạt 83 Bảng 3. Hiệu quả can thiệp đối với các yếu tố gây Vật sắc nhọn 84 Bảng 3.

Hiệu quả can thiệp đối với các yếu tố gây Điện giật 84 Bảng 3. Hiệu quả can thiệp về tỷ suất tai nạn thương tích ở nhóm can thiệp và 85 nhóm đối chứng, trước và sau can thiệp DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố tỷ suất tai nạn thương tích (/10. Tỷ suất tai nạn thương tích (/10.000) theo nhóm tuổi tại các xã 62 Biểu đồ 3.

Tỷ lệ tai nạn thương tích theo học vấn 62 Biểu đồ 3. Phân bố nguyên nhân tai nạn thương tích theo chủ ý 62 Biểu đồ 3. Phân bố tỷ lệ nguyên nhân tai nạn thương tích theo dân tộc 64 Biểu đồ 3. Số tiêu chí đạt được trong bảng kiểm ngôi nhà an toàn sau 4 lần can thiệp 75 Biểu đồ 3.

Kết quả khảo sát, đánh giá sự cải thiện các yếu tố nguy cơ tại hộ gia đình 75 sau 4 lần can thiệp Biểu đồ 3. Phân bố tỷ lệ số trẻ tại các xã can thiệp và xã đối chứng sau can thiệp 80 Biểu đồ 3. So sánh tỷ suất tai nạn thương tích tại 3 xã can thiệp và 5 xã đối chứng sau 81 can thiệp Biểu đồ 3. So sánh các yếu tố gây tai nạn thương tích tại hộ gia đình ở nhóm can thiệp 82 và nhóm đối chứng vào thời điểm trước và sau can thiệp Biểu đồ 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Hùng (2019). Nghiên cứu tai nạn thương tích trẻ em dưới 16 tuổi tại Đắk Lắk [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/luan-an-tai-nan-thuong-tich-tre-em-duoi-16-tuoi-tai-dak-lak

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tai nạn thương tích trẻ em dưới 16 tuổi tại Đắk Lắk" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tai nạn thương tích trẻ em dưới 16 tuổi tại Đắk Lắk, phân tích nguyên nhân, hậu quả và đề xuất giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu tai nạn thương tích trẻ em dưới 16 tuổi tại Đắk Lắk" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu tai nạn thương tích trẻ em dưới 16 tuổi tại Đắk Lắk" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tai nạn thương tích trẻ em dưới 16 tuổi tại Đắk Lắk" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Nghiên cứu tai nạn thương tích trẻ em dưới 16 tuổi tại Đắk Lắk" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tai nạn thương tích trẻ em dưới 16 tuổi tại Đắk Lắk" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tai nạn thương tích trẻ em dưới 16 tuổi tại Đắk Lắk" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter