Đặc điểm dịch tễ nhiễm khuẩn bệnh viện kháng Carbapenem NDM-1 tại BV Việt Đức, Luận án TS

Luận án thạc sĩ phân tích đặc điểm dịch tễ học nhiễm khuẩn bệnh viện do vi khuẩn kháng carbapenem mang gen NDM-1 tại Bệnh viện Việt Đức (2010-2011).

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

210

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Dịch tễ NDM 1 tại Việt Đức Thách thức lớn

Nhiễm khuẩn bệnh viện (HAIs) đặt ra thách thức y tế toàn cầu. Chúng gây ra tỷ lệ mắc bệnh và tử vong đáng kể. Việt Nam cũng đối mặt với tình trạng này. Kháng kháng sinh là mối đe dọa nghiêm trọng. Kháng Carbapenem đặc biệt nguy hiểm. Các vi khuẩn kháng Carbapenem làm giảm hiệu quả điều trị. Đây là vấn đề cấp bách trong chăm sóc sức khỏe. Luận án này cung cấp cái nhìn chi tiết. Nghiên cứu tập trung vào dịch tễ học của vi khuẩn kháng Carbapenem mang gen NDM-1. Bệnh viện Việt Đức là địa điểm nghiên cứu chính. Thời gian thu thập dữ liệu từ năm 2010 đến 2011. Các phát hiện giúp xây dựng chiến lược kiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả hơn. Giám sát kháng thuốc trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Thông tin này cần thiết cho công tác phòng chống dịch bệnh.

1.1. Bối cảnh dịch tễ nhiễm khuẩn bệnh viện

Nhiễm khuẩn bệnh viện (HAIs) vẫn là gánh nặng lớn. HAIs ảnh hưởng đến sức khỏe bệnh nhân. Chúng cũng tăng chi phí điều trị đáng kể. Kháng kháng sinh ngày càng trầm trọng. Sự xuất hiện của các chủng vi khuẩn kháng Carbapenem làm phức tạp tình hình. Carbapenem là nhóm kháng sinh điều trị cuối cùng. Kháng Carbapenem đồng nghĩa với việc ít lựa chọn điều trị. Tình trạng này đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh. Nhu cầu giám sát dịch tễ HAIs, đặc biệt là các chủng kháng thuốc, là cấp thiết. Cần hiểu rõ đặc điểm dịch tễ để đưa ra biện pháp can thiệp kịp thời.

1.2. Phát hiện NDM 1 và ý nghĩa nghiên cứu

Gen NDM-1 (New Delhi Metallo-β-lactamase-1) là một cơ chế kháng kháng sinh quan trọng. Gen này tạo ra enzyme Carbapenemase. Enzyme vô hiệu hóa kháng sinh Carbapenem. Sự xuất hiện của NDM-1 gây lo ngại toàn cầu. Luận án này tập trung vào NDM-1. Nghiên cứu thực hiện tại Bệnh viện Việt Đức, Hà Nội. Dữ liệu thu thập từ năm 2010 đến 2011. Nghiên cứu nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc. Các đặc điểm dịch tễ của vi khuẩn mang gen NDM-1 được làm rõ. Việc hiểu rõ dịch tễ NDM-1 giúp cảnh báo sớm. Cần có biện pháp phòng ngừa lây lan hiệu quả. Đây là bước quan trọng trong cuộc chiến chống vi khuẩn kháng thuốc.

1.3. Mục tiêu chính của luận án

Luận án có mục tiêu chính là mô tả. Các đặc điểm dịch tễ của nhiễm khuẩn bệnh viện được xác định. Các nhiễm khuẩn này do vi khuẩn kháng Carbapenem gây ra. Chúng mang gen NDM-1. Nghiên cứu được tiến hành tại Bệnh viện Việt Đức. Thông tin về tỷ lệ lưu hành được thu thập. Các yếu tố nguy cơ và phân bố chủng vi khuẩn cũng được phân tích. Dữ liệu này hỗ trợ công tác kiểm soát nhiễm khuẩn. Đồng thời, nó cung cấp cơ sở cho việc xây dựng hướng dẫn điều trị. Mục tiêu là giảm thiểu sự lây lan của NDM-1. Bảo vệ sức khỏe cộng đồng là ưu tiên hàng đầu.

II.Mức độ phổ biến NDM 1 và kháng Carbapenem

Phân tích các chủng vi khuẩn từ Bệnh viện Việt Đức. Nghiên cứu làm rõ mức độ phổ biến của gen NDM-1. Cũng làm rõ mức độ kháng Carbapenem. Kết quả cho thấy tỷ lệ đáng kể các chủng vi khuẩn mang NDM-1. Chúng biểu hiện khả năng kháng Carbapenem mạnh mẽ. Các chủng này thường thuộc nhóm Enterobacteriaceae. Chúng gây ra nhiều loại nhiễm khuẩn bệnh viện khác nhau. Dữ liệu cung cấp bằng chứng cụ thể. Sự hiện diện và lây lan của NDM-1 tại cơ sở y tế. Điều này đòi hỏi các chương trình giám sát kháng thuốc liên tục. Đồng thời cần có biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn chặt chẽ. Cần phát hiện sớm các trường hợp nhiễm khuẩn NDM-1. Đây là yếu tố then chốt để ngăn chặn dịch bùng phát. Phân tích này hỗ trợ các chính sách y tế công cộng.

2.1. Phân bố chủng vi khuẩn mang gen NDM 1

Nghiên cứu đã xác định các chủng vi khuẩn. Chúng mang gen NDM-1 tại Bệnh viện Việt Đức. Đa số các chủng này thuộc họ Enterobacteriaceae. Các loài phổ biến bao gồm Klebsiella pneumoniae, Escherichia coli. Pseudomonas aeruginosa cũng được tìm thấy. Sự phân bố này phản ánh tính đa dạng của vi khuẩn kháng thuốc. Nó cũng cho thấy khả năng lây lan rộng. Gen NDM-1 thường nằm trên plasmid. Plasmid có thể dễ dàng chuyển giữa các loài vi khuẩn khác nhau. Đây là mối lo ngại lớn về phổ biến NDM-1. Giám sát chủng vi khuẩn là cần thiết.

2.2. Tỷ lệ kháng Carbapenem và đặc điểm

Tỷ lệ kháng Carbapenem trong các chủng NDM-1 rất cao. Các chủng này thể hiện khả năng kháng mạnh mẽ. Chúng kháng Imipenem, Meropenem và Ertapenem. Kháng sinh đồ xác nhận điều này. Một số chủng còn kháng nhiều loại kháng sinh khác. Điều này dẫn đến tình trạng đa kháng thuốc. Các đặc điểm kháng thuốc phức tạp. Chúng gây khó khăn lớn trong việc lựa chọn phác đồ điều trị. Cần có kháng sinh mới hoặc các phương pháp điều trị thay thế. Giám sát kháng thuốc định kỳ giúp cập nhật thông tin. Thông tin này cần thiết cho các bác sĩ lâm sàng.

2.3. Các loại nhiễm khuẩn liên quan NDM 1

Vi khuẩn mang gen NDM-1 gây nhiều loại nhiễm khuẩn. Các nhiễm khuẩn này xuất hiện trong bệnh viện. Bao gồm nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn tiết niệu, nhiễm khuẩn vết mổ. Nhiễm khuẩn phổi cũng là một vấn đề. Các bệnh nhân nặng, nằm viện dài ngày có nguy cơ cao. Bệnh nhân có phẫu thuật hoặc can thiệp y tế cũng dễ mắc. Các loại nhiễm khuẩn này thường diễn biến nặng. Chúng khó điều trị và có tỷ lệ tử vong cao. Giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn là mục tiêu chính. Cần tăng cường kiểm soát nhiễm khuẩn trong tất cả các khoa.

III.Tác động của NDM 1 tới Nhiễm khuẩn bệnh viện

Sự hiện diện của gen NDM-1 có tác động sâu rộng. NDM-1 ảnh hưởng đến kết quả lâm sàng của bệnh nhân. Nó cũng gây ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế. Các nhiễm khuẩn do vi khuẩn mang NDM-1 thường khó điều trị. Chúng đòi hỏi phác đồ kháng sinh phức tạp và đắt tiền. Thời gian nằm viện của bệnh nhân kéo dài hơn. Chi phí điều trị tăng lên đáng kể. Nguy cơ tử vong cũng cao hơn. NDM-1 còn có khả năng lây lan nhanh chóng. Gen kháng thuốc này có thể chuyển giữa các vi khuẩn khác nhau. Nó làm tăng nguy cơ bùng phát dịch trong bệnh viện. Do đó, kiểm soát nhiễm khuẩn và giám sát kháng thuốc là cực kỳ quan trọng. Cần có hành động quyết liệt để giảm thiểu tác động này.

3.1. Ảnh hưởng lên kết quả điều trị lâm sàng

Nhiễm khuẩn do vi khuẩn mang NDM-1 thường kháng nhiều loại kháng sinh. Điều này làm giảm đáng kể lựa chọn điều trị hiệu quả. Bác sĩ gặp khó khăn trong việc chọn kháng sinh phù hợp. Khả năng thành công của điều trị bị ảnh hưởng tiêu cực. Bệnh nhân có nguy cơ cao hơn về biến chứng và tử vong. Thời gian hồi phục kéo dài. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân cũng giảm sút. Cần có các phác đồ điều trị đặc hiệu. Cần sự phối hợp đa chuyên khoa để quản lý các trường hợp này.

3.2. Nguy cơ lây lan trong môi trường bệnh viện

Gen NDM-1 thường được tìm thấy trên plasmid. Plasmid là yếu tố di truyền ngoại nhiễm. Chúng dễ dàng lây truyền giữa các vi khuẩn. Điều này làm tăng nguy cơ lây lan nhanh chóng. Sự lây truyền có thể xảy ra giữa bệnh nhân. Nó cũng có thể từ bệnh nhân sang môi trường bệnh viện. Môi trường bệnh viện có thể bị ô nhiễm bởi NDM-1. Bề mặt, thiết bị y tế trở thành nguồn lây. Công tác vệ sinh, khử khuẩn cần được tăng cường. Kiểm soát nhiễm khuẩn chặt chẽ là yếu tố sống còn.

3.3. Gánh nặng y tế do NDM 1 gây ra

Sự xuất hiện của NDM-1 tạo ra gánh nặng lớn. Gánh nặng này đặt lên hệ thống y tế. Chi phí điều trị cho bệnh nhân nhiễm NDM-1 rất cao. Các liệu pháp kháng sinh đặc biệt thường đắt đỏ. Thời gian nằm viện kéo dài làm tăng chi phí. Các xét nghiệm chẩn đoán phức tạp cũng tốn kém. NDM-1 cũng làm tăng áp lực lên nguồn nhân lực. Đội ngũ y tế cần được đào tạo chuyên sâu. Nguồn lực y tế cần được phân bổ hợp lý. Cần có đầu tư vào giám sát và phòng ngừa.

IV.Chiến lược kiểm soát nhiễm khuẩn kháng Carbapenem

Đối phó với nhiễm khuẩn kháng Carbapenem, đặc biệt là do NDM-1, đòi hỏi chiến lược toàn diện. Chiến lược này bao gồm nhiều yếu tố. Từ các biện pháp phòng ngừa cơ bản đến giám sát nâng cao. Kiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả giúp giảm lây lan vi khuẩn. Giám sát kháng thuốc cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này hướng dẫn các can thiệp. Việc tối ưu hóa sử dụng kháng sinh là then chốt. Nó giúp bảo tồn hiệu quả của các loại thuốc hiện có. Mỗi bệnh viện cần có một kế hoạch cụ thể. Kế hoạch này phải được cập nhật thường xuyên. Sự phối hợp giữa các bộ phận là thiết yếu. Cần sự tham gia của toàn bộ nhân viên y tế.

4.1. Các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm NDM 1

Các biện pháp phòng ngừa cơ bản rất quan trọng. Vệ sinh tay đúng cách là ưu tiên hàng đầu. Sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân đầy đủ. Cần thực hiện quy trình khử khuẩn và tiệt khuẩn. Vệ sinh môi trường bệnh viện cần được duy trì. Cách ly bệnh nhân nhiễm NDM-1 là cần thiết. Điều này giúp hạn chế lây lan trong khoa phòng. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc kiểm soát nhiễm khuẩn. Đó là yếu tố then chốt để ngăn chặn NDM-1.

4.2. Vai trò của giám sát kháng thuốc NDM 1

Giám sát kháng thuốc đóng vai trò trọng yếu. Nó giúp theo dõi sự xuất hiện và lây lan của NDM-1. Giám sát định kỳ cung cấp dữ liệu cập nhật. Dữ liệu này về phổ biến NDM-1 và đặc điểm kháng thuốc. Thông tin này hỗ trợ việc ra quyết định lâm sàng. Nó cũng định hướng cho các chính sách kiểm soát nhiễm khuẩn. Hệ thống giám sát cần được tiêu chuẩn hóa. Cần có sự liên kết giữa các bệnh viện. Cần chia sẻ dữ liệu ở cấp quốc gia và quốc tế.

4.3. Tối ưu hóa sử dụng kháng sinh Carbapenem

Quản lý kháng sinh là một phần không thể thiếu. Sử dụng kháng sinh Carbapenem cần được kiểm soát chặt chẽ. Chỉ kê đơn khi thật sự cần thiết. Cần dựa trên kết quả kháng sinh đồ. Tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị. Tránh lạm dụng và sử dụng kháng sinh sai cách. Chương trình quản lý kháng sinh giúp bảo tồn hiệu quả. Bảo tồn các loại thuốc điều trị quan trọng. Giáo dục nhân viên y tế về sử dụng kháng sinh hợp lý là quan trọng.

V.Phương pháp nghiên cứu gen NDM 1 chính xác

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khoa học chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính chính xác của dữ liệu thu thập. Các kỹ thuật tiên tiến được áp dụng. Kỹ thuật PCR được sử dụng để phát hiện gen NDM-1. Kháng sinh đồ xác định tính nhạy cảm của vi khuẩn. Phân tích plasmid cung cấp thông tin chi tiết. Nó làm rõ cơ chế lây truyền gen kháng thuốc. Sự kết hợp các phương pháp này mang lại cái nhìn toàn diện. Từ đó, hiểu rõ hơn về dịch tễ học của NDM-1. Nghiên cứu được hỗ trợ bởi các dự án hợp tác. Hợp tác với Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Hợp tác với Đại học Oxford và Viện Nghiên cứu Quốc gia các bệnh Truyền nhiễm Nhật Bản. Điều này khẳng định tính khoa học và độ tin cậy của luận án.

5.1. Kỹ thuật PCR phát hiện gen NDM 1

Kỹ thuật phản ứng chuỗi polymerase (PCR) được sử dụng. Đây là phương pháp chính để phát hiện gen NDM-1. PCR có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Nó cho phép xác định sự hiện diện của gen NDM-1. Ngay cả khi số lượng vi khuẩn thấp. Kỹ thuật này giúp phát hiện nhanh chóng. Phát hiện các chủng vi khuẩn mang NDM-1. Điều này rất quan trọng trong kiểm soát dịch. Quy trình PCR được chuẩn hóa. Nó đảm bảo kết quả đáng tin cậy. Việc này giúp ích cho giám sát kháng thuốc.

5.2. Kháng sinh đồ và đặc tính vi sinh vật

Các mẫu vi khuẩn được phân lập. Chúng được làm kháng sinh đồ. Mục đích là xác định phổ kháng kháng sinh. Đặc biệt là kháng với Carbapenem. Phương pháp khuếch tán đĩa hoặc nồng độ ức chế tối thiểu được dùng. Kết quả kháng sinh đồ cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này về khả năng kháng thuốc của chủng NDM-1. Đặc tính vi sinh vật khác cũng được nghiên cứu. Bao gồm định danh loài vi khuẩn. Các phân tích này hỗ trợ việc đưa ra quyết định điều trị lâm sàng.

5.3. Phân tích plasmid và gen kháng thuốc

Nghiên cứu tiến hành phân tích plasmid. Plasmid là nơi mang gen NDM-1. Phân tích này giúp hiểu cơ chế lây truyền. Nó cũng xác định khả năng chuyển giao gen kháng thuốc. Các kỹ thuật như điện di, giải trình tự được sử dụng. Điều này cung cấp thông tin chi tiết. Thông tin về cấu trúc và loại plasmid. Nó giúp đánh giá nguy cơ lây lan. Hiểu rõ cơ chế này cần thiết. Cần để phát triển chiến lược phòng ngừa hiệu quả.

VI.Khuyến nghị giám sát kháng thuốc NDM 1 hiệu quả

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra khuyến nghị. Các khuyến nghị nhằm tăng cường giám sát kháng thuốc NDM-1. Cần nâng cao năng lực giám sát quốc gia. Triển khai các chương trình kiểm soát nhiễm khuẩn tích cực. Điều này giúp ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn kháng thuốc. Hợp tác quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng. Chia sẻ thông tin và kinh nghiệm giữa các quốc gia. Điều này giúp đối phó hiệu quả hơn với NDM-1. Các khuyến nghị này hướng tới mục tiêu lớn. Mục tiêu là bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nó giảm thiểu tác động của kháng kháng sinh. Chúng cần được thực hiện đồng bộ và liên tục. Cần có sự cam kết từ các nhà hoạch định chính sách.

6.1. Nâng cao năng lực giám sát quốc gia

Cần xây dựng hệ thống giám sát kháng thuốc quốc gia. Hệ thống này mạnh mẽ và toàn diện. Nó bao gồm cả giám sát lâm sàng và môi trường. Các phòng thí nghiệm cần được trang bị tốt. Nhân lực cần được đào tạo chuyên sâu. Việc thu thập và phân tích dữ liệu cần được chuẩn hóa. Cần có cơ chế báo cáo nhanh chóng. Thông tin về các chủng NDM-1 cần được chia sẻ. Điều này giúp các cơ quan y tế phản ứng kịp thời. Nâng cao năng lực giám sát là ưu tiên hàng đầu.

6.2. Triển khai kiểm soát nhiễm khuẩn tích cực

Các bệnh viện cần triển khai chương trình kiểm soát nhiễm khuẩn. Chương trình này cần tích cực và liên tục. Nó bao gồm giáo dục nhân viên y tế. Đảm bảo tuân thủ vệ sinh tay. Tăng cường vệ sinh môi trường. Áp dụng các biện pháp cách ly phù hợp. Thiết lập đội ngũ kiểm soát nhiễm khuẩn chuyên trách. Các biện pháp này giúp giảm thiểu. Giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm chéo trong bệnh viện. Đây là chiến lược quan trọng để chống lại NDM-1.

6.3. Hợp tác quốc tế trong phòng chống NDM 1

NDM-1 là vấn đề toàn cầu. Nó đòi hỏi sự hợp tác quốc tế. Chia sẻ thông tin về dịch tễ NDM-1. Chia sẻ kinh nghiệm kiểm soát và phòng ngừa. Tham gia vào các mạng lưới giám sát quốc tế. Điều này giúp theo dõi sự lây lan xuyên biên giới. Hợp tác nghiên cứu và phát triển kháng sinh mới cũng cần thiết. Cần có sự hỗ trợ kỹ thuật và tài chính. Đặc biệt cho các quốc gia có nguồn lực hạn chế. Mục tiêu là tạo ra một mặt trận thống nhất. Mặt trận này chống lại vi khuẩn kháng thuốc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Một số đặc điểm dịch tễ học của nhiễm khuẩn bệnh viện do vi khuẩn kháng carbapenem mang gen ndm 1 tại bệnh viện việt đức hà nội 2010 2011 luận án thạc sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (210 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG ------------------*------------------- TRẦN HUY HOÀNG MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC CỦA NHIỄM KHUẨN BỆNH VIỆN DO VI KHUẨN KHÁNG CARBAPENEM MANG GEN NDM-1 TẠI BỆNH VIỆN VIỆT ĐỨC-HÀ NỘI, 2010-2011 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG Hà Nội - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG ------------------*------------------- TRẦN HUY HOÀNG MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC CỦA NHIỄM KHUẨN BỆNH VIỆN DO VI KHUẨN KHÁNG CARBAPENEM MANG GEN NDM-1 TẠI BỆNH VIỆN VIỆT ĐỨC-HÀ NỘI, 2010-2011 Chuyên ngành: Y TẾ CÔNG CỘNG Mã số : 62 72 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG Hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN BÌNH MINH 2. TRẦN NHƯ DƯƠNG Hà Nội– 2014 LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới PGS. Nguyễn Bình Minh, nguyên Trưởng khoa Vi khuẩn, trưởng Phòng nghiên cứu Vi khuẩn đường ruột, viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, là người hướng dẫn khoa học, đã luôn giúp đỡ tôi, tận tình truyền đạt những kiến thức và kinh nghiệm quí báu để tôi có thể hoàn thành luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Trần Như Dương, Phó viện trưởng Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, là giáo viên đồng hướng dẫn, đã luôn luôn nhiệt tình giúp đỡ chỉ bảo động viện trong quá trình học tập và thực hiện nghiên cứu để tôi có thể hoàn thanh luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Heiman Wertheim, Giám đốc đơn vị nghiên cứu Lâm sang - Đại học Oxford tại Hà Nội, là cố vấn khoa học trong suốt quá trình nghiên cứu, đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi thực hiện các nghiên cứu, tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án này.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Keigo Shibayama, Trưởng khoa Vi khuẩn 2, viện Nghiên cứu Quốc gia các bệnh Truyền nhiễm Nhật Bản, đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi thực hiện các nghiên cứu và đánh giá các kết quả nghiên cứu, tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Makoto Kuroda, Giám đốc trung tâm nghiên cứu gen vi khuẩn và các cộng sự, viện Nghiên cứu Quốc gia các bệnh Truyền nhiễm Nhật Bản, đã hợp tác phân tích các plasmid mang gen NDM-1 tại Việt Nam, tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án này.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Marc Choicy, đã chỉnh sửa bản tóm tát luận án bằng tiếng Anh Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Giáo sư Timothy R Walsh, Khoa Vi sinh và Nhiễm khuẩn - viện Nghiên cứu Nhiễm khuẩn và Miễn dịch-trường Y- Đại học Cardiff- Vương quốc Anh, người đầu tiên phát hiện ra vi khuẩn mang gen NDM-1 trên thế giới và là một trong các chuyên gia hàng đầu nghiên vi khuẩn mang gen NDM-1 đã dành thời gian xem xét đánh giá các kết quả nghiên cứu và đưa ra các ý kiến quí báu giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bảy tỏ lời cảm ơn chân thành tới các bạn đồng nghiệp của Phòng nghiên cứu kháng sinh Khoa Vi khuẩn, viện Vệ sinh Dịch tễ trung ương đã quan tâm, giúp đỡ, hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cám ơn trân trọng tới: - Ban giám đốc, Khoa đào tạo và nghiên cứu khoa học viện Vệ sinh Dịch tễ trung ương.

- Ban giám đốc cùng toàn thể cán bộ khoa vi sinh bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. - Ban lãnh đạo cùng toàn thể các bộ Khoa Vi khuẩn viện Vệ sinh Dịch tễ trung ương. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các đối tượng nghiên cứu đã tình nguyện hợp tác giúp tôi thực hiện nghiên cứu này. Cuối cùng tôi xin ghi nhớ công ơn sinh thành, nuôi dưỡng và tình yêu thương của Cha mẹ tôi, cha mẹ vợ và sự ủng hộ, động viên, thương yêu, chăm sóc, khích lệ của vợ, con và các anh chị em trong gia đình, những người luôn ở bên tôi, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án.

Hà Nội, tháng 11 năm 2014 Trần Huy Hoàng LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi, tất cả các kết quả và số liệu trong luận án do chính tôi thực hiện. Tất cả các số liệu trình bày trong luận án là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí khoa học trong nước và nước ngoài. Phần còn lại trong luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án Trần Huy Hoàng Nghiên cứu được thực hiện dựa trên các đề tài và dự án: - Đề tài nghiên cứu cấp cơ sở viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương “Xây dựng kỹ thuật PCR phát hiện gen NDM-1 (New Delhi Metallo- -lactamases-1) của các chủng vi khuẩn kháng carbapenem tại một số bệnh viện ở Hà Nội” do PGS.

Nguyễn Bình Minh làm chủ nhiệm. - Đề tài hợp tác giữa viện viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương và đơn vị nghiên cứu Lâm sàng - Đại học Oxford tại Hà Nội “Đánh giá mức độ ô nhiễm vi khuẩn mang gen NDM-1 trong môi trường bệnh viện Việt Đức” do PGS. Trần Như Dương, Phó viện trưởng làm chủ nhiệm. - Dự án hợp tác giữa viện viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương và viện Nghiên cứu Quốc gia các bệnh Truyền nhiễm Nhật Bản “Nâng cao năng lực nghiên cứu về một số bệnh truyền nhiễm bị lãng quên” do GS.

Nguyễn Trần Hiển, Viện trưởng làm chủ nhiệm dự án. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Viết đầy đủ tiếng anh Viết giải nghĩa tiếng việt aadA1 Adenylyltransferase 1 Enzyme Enzym Adenylyl transferase ly giải kháng sinh nhóm aminoglycoside AK Amikacin Kháng sinh amikacin AND Deoxyribonucleic acid axít nucleic ArmA Aminoglycoside resistance Enzym methylase kháng kháng sinh methylase nhóm aminoglycoside ARN Ribonucleic acid Axít ribonucleic arr-2 Arrestin Gen kháng rifampicin ATCC American Type Culture Bộ sưu tập chủng chuẩn Mỹ Collection Azr Sodium azide Muối azide bp Base pair Đơn vị đo trọng lượng phân tử của ADN CAZ Ceftazidime Kháng sinh Ceftazidime CDC Centre for Disease for Control Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa and Prevention dịch bệnh Hoa Kỳ CF Cefalothin Kháng sinh cefalothin CIP Ciprofloxacin Kháng sinh Ciprofloxacin CLSI Clinical and Laboratory Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và phòng Standards Institute xét nghiệm cmlA7 Chloramphenicol resistant gene Gen kháng chloramphenicol CMY- Cephamycinase- Enzym ly giải kháng sinh cephamycin cpn60 60-KDa chaperonin gene gen 60-KDa chaperonin CS Colistin Kháng sinh Colistin CTX-M Cefotaximase Enzym ly giải kháng sinh cefotaxim CTX Cefotaxime Kháng sinh Cefotaxime DHA Dhahran hospital in Saudi Arabia Bệnh viện Dhahran -Ả Rập Xê Út ECDC European Centre for Disease Trung tâm kiểm soát bệnh tật châu Âu Prevention and Control EDTA Ethylene diamine tetra acetic Ethylene diamine tetra acetic acid acid Ký hiệu Viết đầy đủ tiếng anh Viết giải nghĩa tiếng việt ereC Erythromycin gene Gen kháng erythromycin ESBL Extended-spectrum beta- Enzym beta-lactamase kháng kháng lactamase sinh phổ rộng GES Guiana extended-spectrum Enzyme Guiana kháng kháng sinh phổ rộng gltA Citrate synthase gene Gen citrate synthase GM Gentamicin Kháng sinh Gentamicin gpi Glucose phosphate isomerase gene Gen glucose phosphate isomerase gyrA Gyrase A Enzym gyrase A gyrB Gyrase B Enzym gyrase B IMI Imipenem- hydrolysing beta- Enzym beta-lactamase ly giải lactamase imipenem IMP Imipenemase Enzym ly giải kháng sinh imipenem Inc Incompatibility Tên phân nhóm plasmid Int Intergron Tiểu thể ADN di động kDa Kilo daton Đơn vị đo trọng lượng phân tử của ADN KHM Kyorin Hospital metallo-β- Enzym metallo-beta-lactamase kháng lactamase carbapenem được phát hiện tại bệnh viện Kyorin KPC Klebsiella pneumoniae Enzym kháng carbapenem phát hiện carbapenemase trên các chủng Klebsiella pneumoniae LB Luria-Bertani Tên môi trường nuôi cấy vi khuẩn MBL Metallo beta lactamase Enzym Metallo beta lactamase ly giải carbapenem MEM Meropenem Kháng sinh Meropenem MIC Minimum inhibitory Nồng độ ức chế tối thiểu concentration MLST Multilocus sequence typing Phân loại dựa trên đa điểm của trình tự gen NDM-1 New Delhi metallo-beta- New Delhi metallo-beta-lactamase-1 lactamase-1 kháng carbapenem NMC Not metallo enzyme Enzym ly giải carbapenem không phải carbapenemase metallo Ký hiệu Viết đầy đủ tiếng anh Viết giải nghĩa tiếng việt OXA- Oxacillinase- Enzym oxacillinase ly giải carbapenem ParC Topoisomerase IV EnzymTopoisomerase IV PCR Polymerase chain reaction Phản ứng chuỗi PFGE Pulsed field gel electrophoresis Điện di xung trường qacED Sulphonamide resistant gene Gen kháng sulphonamide RAPD- Random amplified polymorphic Khuếch đại ngẫu nhiên đa hình các PCR DNA fingerprinting đoạn ADN recA Recombination factor gene A Gen tái tổ hợp yếu tố A RFLP Restriction fragment length Phân tích đa hình chiều dài giới hạn polymorphism rpoB RNA polymerase subunit B Tiểu đơn vị B của chuỗi ARN thông tin SHV Sulphydryl variable Enzym sulphydryl ly giải kháng sinh phổ rộng SIM Seoul imipenemase Enzym ly giải imipenem đặt theo tên thủ đô Seoul SMA Sodium mercapto acetic acid Muối mercapto acetic acid SME Serratia marcescens Enzym Serratia marcescens enzyme ly giải carbapenem SPM Sao Paulo metallo-beta- Enzym metallo-beta-lactamase-1 lactamase được đặt theo tên của thủ đô Sao Paulo ST Sequence type Phân loại trình tự gen TEM A β-lactamase named after a Tên enzym beta-lactamase được đặt Greek patient Temoneira theo tên của bệnh nhân người Hy Lạp VIM Verona integron-encoded Tiểu thể Verona mang gen mã hóa metallo-β-lactamase enzyme metallo-β-lactamase 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Nhiễm khuẩn bệnh viện (Hospital-Acquired Infections - HAI) (NKBV) là nhiễm khuẩn mà bệnh nhân mắc phải trong thời gian nằm viện là một trong những nguyên nhân chính gây ra tỷ lệ mắc, tử vong cao cho các bệnh nhân tại các bệnh viện trên thế giới [137]. NKBV thường gây nên do các vi khuẩn kháng đa kháng sinh, gây rất nhiều khó khăn cho công tác điều trị, kéo dài thời gian mắc bệnh, nguy cơ tử vong cao [112]. Khi vi khuẩn kháng lại 1 kháng sinh phải thay thế bằng những kháng sinh thế hệ mới có giá thành cao hơn gây nên những thiệt hại lớn về kinh tế.

Tại liên minh châu Âu, tỷ lệ tử vong hàng năm do bị nhiễm các chủng vi khuẩn kháng thuốc là 25.000 ca và tại Mỹ là hơn 63.000 ca, và gây thiệt hại cho nền kinh tế bao gồm chi phí điều trị và tạo ra ít sản phẩm lao động. Mỗi năm tại châu Âu là 1,5 tỉ Euro và Mỹ là 1,87 tỉ đô la, cao hơn rất nhiều chi phí cho công tác phòng chống bệnh cúm [43]. Từ năm 2000, sự lây lan nhanh chóng của các chủng vi khuẩn Gram âm là căn nguyên quan trọng gây nhiễm khuẩn bệnh viện có khả năng sinh ra các enzyme (extended-spectrum beta-lactamases; ESBLs) ly giải hầu hết các kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm cephalosporin đã được ghi nhận trên toàn thế giới [103]. Carbapenem là nhóm kháng sinh mạnh nhất “thuộc nhóm lựa chọn cuối cùng” được sử dụng để điều trị cho các trường hợp bị nhiễm khuẩn bệnh viện nặng do các chủng vi khuẩn Gram âm sinh enzym ESBLs.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dịch tễ học nhiễm khuẩn bệnh viện kháng Carbapenem NDM-1 Việt Đức" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án thạc sĩ phân tích đặc điểm dịch tễ học nhiễm khuẩn bệnh viện do vi khuẩn kháng carbapenem mang gen NDM-1 tại Bệnh viện Việt Đức (2010-2011).

Luận án "Dịch tễ học nhiễm khuẩn bệnh viện kháng Carbapenem NDM-1 Việt Đức" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Dịch tễ học nhiễm khuẩn bệnh viện kháng Carbapenem NDM-1 Việt Đức" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dịch tễ học nhiễm khuẩn bệnh viện kháng Carbapenem NDM-1 Việt Đức" thuộc chuyên ngành Y Tế Công Cộng. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Dịch tễ học nhiễm khuẩn bệnh viện kháng Carbapenem NDM-1 Việt Đức" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dịch tễ học nhiễm khuẩn bệnh viện kháng Carbapenem NDM-1 Việt Đức" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dịch tễ học nhiễm khuẩn bệnh viện kháng Carbapenem NDM-1 Việt Đức" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter