Nghiên cứu nồng độ hfabp trong chẩn đoán và tiên lượng nhồi máu cơ tim cấp luận
Nghiên cứu nồng độ H-FABP trong chẩn đoán và tiên lượng nhồi máu cơ tim cấp.
Nội Tim Mạch
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về hFABP Dấu ấn sinh học tim mạch mới
Nghiên cứu khoa học tập trung vào protein gắn kết acid béo loại tim (hFABP). Đây là một biomarker tim mạch tiềm năng. hFABP có vai trò quan trọng trong chẩn đoán và tiên lượng các bệnh lý tim mạch. Đặc biệt, protein này hứa hẹn khả năng phát hiện sớm nhồi máu cơ tim cấp (NMCT cấp). Tầm quan trọng của hFABP ngày càng được khẳng định. hFABP không phải là một loại enzyme. Nó là một protein nhỏ, tan trong nước. Protein này được tìm thấy chủ yếu trong bào tương của tế bào cơ tim. Sự hiện diện của hFABP giúp vận chuyển các axit béo. Điều này cần thiết cho quá trình chuyển hóa năng lượng của tim. Khi tế bào cơ tim bị tổn thương, hFABP sẽ nhanh chóng được giải phóng vào máu. Sự giải phóng này diễn ra sớm hơn nhiều so với các dấu ấn sinh học tim mạch truyền thống. Điều này mang lại lợi thế lớn trong chẩn đoán NMCT cấp. Các nhà nghiên cứu đang khám phá toàn diện giá trị của hFABP. Nghiên cứu tập trung vào khả năng chẩn đoán và tiên lượng nhồi máu cơ tim. Mục tiêu là cải thiện quản lý bệnh nhân. hFABP đại diện cho một bước tiến trong lĩnh vực biomarker tim mạch. Nó mở ra hướng tiếp cận mới trong y học cấp cứu và tim mạch học.
1.1. hFABP là gì và cấu trúc của nó
hFABP là viết tắt của Human Fatty Acid Binding Protein. Nó là một protein gắn kết axit béo loại tim. Protein này có khối lượng phân tử nhỏ, khoảng 15 kDa. hFABP phong phú trong tế bào cơ tim. Chức năng chính của nó là vận chuyển các axit béo chuỗi dài. Axit béo là nguồn năng lượng chính cho tim. Cấu trúc của hFABP giúp nó liên kết với các axit béo một cách hiệu quả. hFABP hiện diện trong bào tương tế bào cơ tim. Khi có tổn thương tế bào, hFABP được giải phóng nhanh chóng. Đây là một protein không có hoạt tính enzyme. Điều này phân biệt nó với CK-MB. Sự giải phóng nhanh chóng biến hFABP thành một dấu ấn sinh học tim mạch sớm. Nó chỉ ra tổn thương cơ tim ngay từ những giờ đầu tiên. Đây là đặc điểm nổi bật của FABP tim mạch.
1.2. Vai trò của hFABP trong sinh lý và bệnh lý tim mạch
Trong điều kiện sinh lý, hFABP đóng vai trò thiết yếu. Nó đảm bảo cung cấp năng lượng cho tế bào cơ tim. hFABP vận chuyển axit béo từ màng tế bào đến ty thể. Tại đây, axit béo được oxy hóa để tạo ATP. Quá trình này duy trì chức năng co bóp của tim. Khi cơ tim bị thiếu máu cục bộ, tổn thương xảy ra. Các tế bào cơ tim bị phá hủy. hFABP thoát ra khỏi tế bào và đi vào hệ tuần hoàn. Nồng độ hFABP trong máu tăng cao. Sự tăng này tỷ lệ với mức độ tổn thương. hFABP trở thành một dấu ấn sinh học hữu ích. Nó cảnh báo về tình trạng nhồi máu cơ tim cấp. Khả năng phát hiện sớm là lợi thế chính. hFABP giúp nhận diện bệnh nhân hội chứng vành cấp. Nó đặc biệt hữu ích khi troponin chưa tăng. Điều này hỗ trợ chẩn đoán và phân loại nguy cơ sớm.
II.Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp bằng hFABP hiệu quả
hFABP đã chứng minh giá trị đáng kể trong chẩn đoán sớm nhồi máu cơ tim cấp (NMCT cấp). Khả năng phát hiện nhanh chóng tổn thương cơ tim là ưu điểm chính. Điều này giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán. Bệnh nhân NMCT cấp cần được can thiệp kịp thời. Mỗi phút trôi qua đều quan trọng. hFABP xuất hiện trong máu sớm hơn các biomarker tim mạch khác. Nó tăng lên chỉ trong 1-3 giờ sau khởi phát triệu chứng. Điều này sớm hơn cả troponin tim. Đây là một dấu ấn sinh học tim mạch lý tưởng cho cấp cứu. Nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả của hFABP. Nó bổ sung cho các xét nghiệm tiêu chuẩn. Sự kết hợp hFABP với các dấu ấn khác tăng cường độ chính xác chẩn đoán. Điều này cải thiện khả năng quản lý bệnh nhân. Mục tiêu là giảm thiểu biến chứng. hFABP giúp xác định rõ hơn tình trạng hội chứng vành cấp. Nó phân biệt giữa đau thắt ngực không ổn định và NMCT. Điều này rất quan trọng trong quyết định điều trị ban đầu.
2.1. Giá trị của hFABP trong chẩn đoán sớm NMCT cấp
hFABP là một biomarker tim mạch nhạy cảm. Nó phát hiện sớm tổn thương cơ tim. Nồng độ hFABP tăng trong máu chỉ sau 1-3 giờ. Các dấu ấn sinh học tim mạch khác như troponin cần 3-6 giờ. Điều này mang lại lợi thế vàng trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim. Phát hiện sớm giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị nhanh chóng. Can thiệp kịp thời giúp bảo tồn cơ tim. Nó giảm nguy cơ tử vong và biến chứng. Đặc biệt, hFABP có giá trị cao trong những giờ đầu tiên. Đây là giai đoạn troponin chưa tăng rõ rệt. hFABP giúp loại trừ NMCT cấp một cách đáng tin cậy. Giá trị tiên đoán âm tính cao của nó rất hữu ích. Điều này tránh được các xét nghiệm và thủ thuật không cần thiết. hFABP là công cụ hiệu quả trong khoa cấp cứu.
2.2. So sánh độ nhạy và độ đặc hiệu của hFABP
Độ nhạy và độ đặc hiệu là các chỉ số quan trọng. Chúng đánh giá khả năng chẩn đoán của một biomarker tim mạch. hFABP cho thấy độ nhạy cao trong chẩn đoán NMCT cấp sớm. Điều này có nghĩa là nó ít bỏ sót các trường hợp bệnh. Độ đặc hiệu của hFABP cũng được đánh giá tốt. Điều này giúp giảm thiểu chẩn đoán sai. Tuy nhiên, độ đặc hiệu của hFABP có thể thấp hơn troponin. Troponin là biomarker tim mạch rất đặc hiệu cho cơ tim. hFABP có thể tăng trong các tình trạng khác. Ví dụ như suy thận hoặc chấn thương cơ xương. Việc kết hợp hFABP với troponin giúp cải thiện độ chính xác. Chiến lược này tận dụng ưu điểm của cả hai. Nó mang lại hiệu quả chẩn đoán nhồi máu cơ tim tối ưu. Sự kết hợp này đặc biệt hữu ích trong giai đoạn cửa sổ chẩn đoán hẹp.
III.Tiên lượng nhồi máu cơ tim cấp qua nồng độ hFABP
Ngoài vai trò chẩn đoán, hFABP còn mang lại thông tin quan trọng về tiên lượng nhồi máu cơ tim cấp (NMCT cấp). Nồng độ hFABP cao có thể chỉ ra nguy cơ cao hơn. Nguy cơ này bao gồm các biến cố tim mạch bất lợi trong tương lai. Nó cũng phản ánh mức độ tổn thương cơ tim ban đầu. Các nghiên cứu đã chứng minh mối liên hệ này. hFABP là một dấu ấn sinh học tim mạch độc lập. Nó dự đoán nguy cơ tử vong và tái nhồi máu. Điều này giúp các bác sĩ đánh giá rủi ro cho bệnh nhân. Thông tin tiên lượng từ hFABP hữu ích cho việc lên kế hoạch điều trị. Nó cũng hỗ trợ việc quản lý sau xuất viện. Bệnh nhân có hFABP cao cần được theo dõi chặt chẽ hơn. Có thể cần các biện pháp can thiệp tích cực hơn. Điều này giúp cải thiện kết quả lâm sàng dài hạn. hFABP cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về NMCT cấp. Nó không chỉ là công cụ chẩn đoán nhanh. Nó còn là một chỉ số tiên lượng mạnh mẽ.
3.1. hFABP và nguy cơ biến cố tim mạch sau NMCT
Nồng độ hFABP sau nhồi máu cơ tim cấp có ý nghĩa tiên lượng. Mức độ hFABP cao hơn liên quan đến nguy cơ biến cố tim mạch bất lợi. Các biến cố này bao gồm tử vong do mọi nguyên nhân. Chúng cũng bao gồm tái nhồi máu cơ tim, suy tim. hFABP giúp đánh giá mức độ rủi ro của bệnh nhân. Nó là một dấu ấn sinh học tim mạch độc lập. Giá trị tiên lượng của nó vẫn tồn tại. Ngay cả sau khi điều chỉnh các yếu tố nguy cơ khác. hFABP có thể được sử dụng để phân tầng nguy cơ. Việc này giúp xác định bệnh nhân cần chăm sóc đặc biệt. Nó định hướng các chiến lược điều trị phòng ngừa. Mục tiêu là giảm nguy cơ biến cố trong tương lai. hFABP cung cấp thông tin quý giá. Nó hỗ trợ quyết định lâm sàng sau NMCT cấp. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
3.2. hFABP trong đánh giá mức độ tổn thương cơ tim
Nồng độ hFABP tăng cao phản ánh mức độ tổn thương cơ tim. Giá trị hFABP đỉnh có thể tương quan với kích thước vùng nhồi máu. Tổn thương cơ tim càng lớn, nồng độ hFABP càng cao. Điều này giúp bác sĩ định lượng mức độ nghiêm trọng của NMCT cấp. Thông tin này quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị. Ví dụ, nó có thể ảnh hưởng đến quyết định tái tưới máu. hFABP cũng có thể được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị. Sự giảm nồng độ hFABP cho thấy hồi phục tổn thương. Ngược lại, nồng độ hFABP duy trì cao cảnh báo. Nó có thể chỉ ra tổn thương tiếp diễn hoặc không hoàn toàn. hFABP là một chỉ số hữu ích. Nó đánh giá cả chẩn đoán và tiên lượng nhồi máu cơ tim.
IV.hFABP và các biomarker tim mạch khác Vai trò
Trong lĩnh vực chẩn đoán và tiên lượng nhồi máu cơ tim cấp (NMCT cấp), nhiều biomarker tim mạch đã được nghiên cứu. Troponin tim (cTnT và cTnI) là tiêu chuẩn vàng hiện nay. Tuy nhiên, hFABP mang lại những ưu điểm riêng. Nó đặc biệt hữu ích trong giai đoạn rất sớm của NMCT cấp. Việc kết hợp hFABP với các biomarker khác có thể nâng cao hiệu quả chẩn đoán. Nó cũng cải thiện độ chính xác trong tiên lượng. hFABP và troponin có cơ chế giải phóng khác nhau. hFABP được giải phóng nhanh chóng từ bào tương. Troponin được giải phóng từ bộ máy co cơ. Điều này làm cho chúng bổ sung cho nhau. Chiến lược kết hợp nhiều dấu ấn sinh học tim mạch đang được áp dụng. Nó cung cấp bức tranh toàn diện hơn về tổn thương cơ tim. Điều này hỗ trợ các bác sĩ trong việc đưa ra quyết định lâm sàng. Mục tiêu là tối ưu hóa việc quản lý bệnh nhân hội chứng vành cấp.
4.1. Sự kết hợp hFABP với Troponin T I
Troponin T và I là các biomarker tim mạch đặc hiệu cao. Chúng là tiêu chuẩn chẩn đoán NMCT cấp. Tuy nhiên, troponin có thời gian giải phóng vào máu chậm hơn hFABP. Trong những giờ đầu tiên sau khởi phát triệu chứng, nồng độ troponin có thể chưa đạt ngưỡng chẩn đoán. Đây là lúc hFABP phát huy tối đa vai trò của mình. Việc sử dụng đồng thời hFABP và troponin giúp cải thiện đáng kể độ nhạy. Điều này đặc biệt đúng trong 1-3 giờ đầu tiên. Sự kết hợp này tăng khả năng phát hiện sớm NMCT cấp. Nó cũng giúp loại trừ bệnh hiệu quả hơn. Giá trị tiên đoán âm tính của sự kết hợp này rất cao. Nó cho phép bác sĩ an tâm hơn khi loại trừ nhồi máu cơ tim. Chiến lược kết hợp này mang lại lợi ích kép. Nó kết hợp khả năng phát hiện sớm của hFABP với độ đặc hiệu cao của troponin.
4.2. Vai trò của hFABP trong hội chứng vành cấp
Hội chứng vành cấp (HCV cấp) bao gồm nhiều tình trạng. Đó là đau thắt ngực không ổn định, NMCT không ST chênh lên và NMCT ST chênh lên. hFABP có giá trị trong việc phân biệt các tình trạng này. Nó giúp phân loại nguy cơ cho bệnh nhân HCV cấp. Nồng độ hFABP tăng cho thấy tổn thương cơ tim. Điều này có thể giúp phân biệt đau thắt ngực không ổn định với NMCT. hFABP giúp các bác sĩ xác định bệnh nhân cần can thiệp khẩn cấp. Nó cũng giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ cao. Những bệnh nhân này có thể cần theo dõi tích cực hơn. hFABP là một dấu ấn sinh học tim mạch toàn diện. Nó hỗ trợ quản lý bệnh nhân HCV cấp ngay từ đầu. Điều này bao gồm cả chẩn đoán, tiên lượng và định hướng điều trị. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện kết quả cho bệnh nhân.
V.Ứng dụng lâm sàng và tiềm năng của hFABP hiện nay
hFABP đang dần được tích hợp vào thực hành lâm sàng. Khả năng phát hiện sớm nhồi máu cơ tim cấp (NMCT cấp) là một lợi thế lớn. Điều này giúp tăng tốc độ chẩn đoán tại phòng cấp cứu. Các bác sĩ có thể đưa ra quyết định nhanh chóng. Bệnh nhân NMCT cấp cần được can thiệp tái tưới máu sớm. Mỗi phút trì hoãn đều có thể gây ra tổn thương vĩnh viễn. hFABP hỗ trợ việc đánh giá nguy cơ và tiên lượng. Nó định hướng các chiến lược điều trị cá nhân hóa. Tiềm năng của hFABP không chỉ giới hạn ở NMCT cấp. Nó có thể được nghiên cứu trong các bệnh lý tim mạch khác. Ví dụ, suy tim, bệnh mạch vành mạn tính. Việc phát triển các bộ kit xét nghiệm hFABP nhanh chóng cũng đang được chú trọng. Điều này cho phép xét nghiệm tại chỗ (point-of-care testing). Nó sẽ cách mạng hóa quy trình chẩn đoán cấp cứu. hFABP đại diện cho một bước tiến quan trọng. Nó cải thiện khả năng chăm sóc bệnh nhân tim mạch.
5.1. hFABP trong thực hành chẩn đoán và điều trị
Trong thực hành lâm sàng, hFABP được sử dụng như một công cụ bổ trợ. Nó hỗ trợ chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp. Đặc biệt trong những giờ đầu khi troponin chưa tăng cao. hFABP giúp bác sĩ phân biệt các bệnh nhân đau ngực. Nó giúp đưa ra quyết định có cần nhập viện hay không. Hơn nữa, hFABP còn giúp đánh giá tiên lượng. Nồng độ hFABP cao có thể chỉ ra nguy cơ biến cố bất lợi. Điều này giúp các bác sĩ điều chỉnh phác đồ điều trị. Ví dụ, tăng cường thuốc chống đông hoặc can thiệp sớm. Sự tiện lợi của xét nghiệm hFABP cũng là một ưu điểm. Nó có thể được thực hiện nhanh chóng. Kết quả có trong thời gian ngắn. Điều này rất quan trọng trong môi trường cấp cứu. Nó giúp tối ưu hóa thời gian xử lý và cứu sống bệnh nhân.
5.2. Hướng nghiên cứu và phát triển biomarker tim mạch
Nghiên cứu về hFABP vẫn đang tiếp tục. Các nhà khoa học khám phá thêm các ứng dụng mới. Mục tiêu là xác định vai trò chính xác của hFABP. Nó có thể được sử dụng kết hợp với các dấu ấn sinh học tim mạch khác. Ví dụ, NT-proBNP cho suy tim hoặc CRP cho viêm. Việc phát triển các xét nghiệm có độ nhạy và đặc hiệu cao hơn là cần thiết. Nghiên cứu cũng tập trung vào tiềm năng của hFABP. Nó có thể được sử dụng trong các bối cảnh lâm sàng khác. Ví dụ, theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật tim. Hoặc sàng lọc nguy cơ trong dân số chung. hFABP là một trong nhiều biomarker tim mạch mới. Nó đang mở ra cánh cửa cho y học cá thể hóa. Mục tiêu là chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả hơn. Điều này giúp giảm gánh nặng bệnh tật tim mạch.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC GIAO THỊ THOA NGHIÊN CỨU NỒNG ĐỘ H-FABP TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ TIÊN LƢỢNG NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HUẾ - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC GIAO THỊ THOA NGHIÊN CỨU NỒNG ĐỘ H-FABP TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ TIÊN LƢỢNG NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Chuyên ngành: Nội Tim Mạch Mã số: 62 72 01 41 Hƣớng dẫn khoa học: PGS TS NGUYỄN LÂN HIẾU GS TS HUỲNH VĂN MINH HUẾ - 2018 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn đến: Ban Giám đốc Đại học Huế, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Dược Huế, Ban đào tạo Sau Đại học Đại học Huế, Phòng đào tạo Sau Đại học Đại học Y Dược Huế. Ban Chủ nhiệm cùng Quý Thầy Cô, Anh Chị đồng nghiệp trong Bộ môn Nội - Trường Đại học Y Dược Huế. Ban Giám đốc Sở Y Tế thành phố Đà Nẵng, Ban Giám đốc Bệnh viện Đà Nẵng, Phòng Tổ chức Cán bộ Sở Y Tế thành phố Đà Nẵng, Phòng Tổ chức Cán bộ Bệnh viện Đà Nẵng. Ban Chủ nhiệm khoa, Anh Chị bác sĩ đồng nghiệp, kỹ thuật viên, điều dưỡng, hộ lý tại các khoa phòng Bệnh viện Đà Nẵng: Nội Tim mạch, Phòng khám Cấp cứu, Hồi sức tích cực - Chống độc, Sinh hóa, Huyết học, Thăm dò chức năng, Chẩn đoán hình ảnh.
Đã tận tình giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án này. Đặc biệt, tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến: GS.Huỳnh Văn Minh, PGS.Nguyễn Lân Hiếu là Quý Thầy kính yêu, mẫu mực, trực tiếp hướng dẫn luận án, đã hết lòng dạy dỗ, dìu dắt, truyền thụ kiến thức cho tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện luận án.Trần Văn Huy, GS.Hoàng Khánh, GS. Trần Hữu Dàng, GS.Nguyễn Hải Thủy, PGS.Lê Thị Bích Thuận, PGS.Nguyễn Anh Vũ, PGS.Hoàng Bùi Bảo, PGS.Hoàng Thị Thu Hương, PGS.TS Nguyễn Thị Thúy Hằng, PGS.Hoàng Anh Tiến, TS.Nguyễn Cửu Lợi, TS. Lê Văn Chi, TS.Phù Thị Hoa, là những Quý Thầy Cô kính yêu, mẫu mực, đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ cho tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện luận án.
Ban Giám đốc Bệnh viện Đà Nẵng, những vị lãnh đạo đáng kính, gần gũi, thân thương, đã luôn luôn động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình làm việc, học tập, thực hiện luận án. Phan Thị Nho - Trưởng khoa Sinh hóa Bệnh viện Đà Nẵng, luôn quan tâm ân cần, tận tình giúp đỡ, tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình thực hiện xét nghiệm nghiên cứu. Tất cả bệnh nhân và thân nhân bệnh nhân tham gia nghiên cứu, những người đã cộng tác nhiệt tình và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thu thập số liệu. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô cùng và tình cảm yêu thương nhất đến gia đình, bạn bè, những người thân thương đã luôn sát cánh bên tôi, là điểm tựa, là động lực, là nguồn động viên an ủi quý giá nhất.
Huế, ngày 15 tháng 05 năm 2018 Giao Thị Thoa LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Nếu có gì sai tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Tác giả luận án Giao Thị Thoa CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG NƢỚC NGOÀI ACC : American College of Cardiology (Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ) AHA : American Heart Associations (Hội Tim mạch Hoa Kỳ) AMI : Acute myocardial infarction (Nhồi máu cơ tim cấp) AUC : Area Under the Curve (Diện tích dưới đường cong) CABG : Coronary artery bypass grafting (Bắc cầu động mạch vành) CE : European conformity (Nhãn hiệu CE của cộng đồng Châu Âu) CK : Creatine kinase cTnT : Cardiac Troponin T DSA : Digital Subtraction Angiography (Kỹ thuật chụp mạch máu số hóa xóa nền) EF : Ejection fraction (Phân suất tống máu) ELISA : Enzyme-Linked Immunosorbent Assay (Xét nghiệm hấp thụ miễn dịch liên kết với enzyme) ESC : European Society of Cardiology (Hiệp hội Tim mạch Châu Âu) Hb : Hemoglobin H-FABP : Heart-type Fatty Acid Binding Protein (Protein gắn kết acid béo loại tim) IQR : Interquartile Range (Khoảng tứ phân vị) LR : Likelihood ratio (Tỉ số khả dĩ) NPV : Negative predictive value (Giá trị dự báo âm tính) NT-proBNP : N-terminal fragment pro B-type natriuretic peptide NYHA : New York Heart Association (Hội Tim mạch học New York) OR : Odds ratio (Tỷ suất chênh) PAMI : Primary Angioplasty in Myocardial Infarction trials (Can thiệp động mạch vành nguyên phát ở nhồi máu cơ tim cấp) PPV : Positive predictive value (Giá trị dự báo dương tính) RUO : Research use only (Chỉ dùng trong nghiên cứu) SD : Standard Deviation (Độ lệch chuẩn) Se : Sensitivity (Độ nhạy) Sp : Specificity (Độ đặc hiệu) TIMI : Thrombosis In Myocardial Infarction (Huyết khối trong nhồi máu cơ tim) URL : Upper reference limit (Giới hạn trên tham chiếu) WHF : World Heart Federation (Liên đoàn Tim mạch thế giới) WHO : World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) X : Mean (Giá trị trung bình) TIẾNG VIỆT BMV : Bệnh mạch vành CLS : Cận lâm sàng ĐLC : Độ lệch chuẩn ĐM : Động mạch ĐMV : Động mạch vành ĐTĐ : Đái tháo đường ĐTNKÔĐ : Đau thắt ngực không ổn định GHPH : Giới hạn phát hiện GT : Giá trị HATT : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trương HCVC : Hội chứng vành cấp HT : Huyết tương HTh : Huyết thanh KTC : Khoảng tin cậy KTPV : Khoảng tứ phân vị MD : Miễn dịch MTP : Máu toàn phần NMCT : Nhồi máu cơ tim NMCTKSTCL: Nhồi máu cơ tim không ST chênh lên NMCTSTCL: Nhồi máu cơ tim ST chênh lên NST : Nhiễm sắc thể NTT : Ngoại tâm thu RL : Rối loạn RLCN : Rối loạn chức năng SA : Siêu âm Tb : Tế bào TGPH : Thời gian phát hiện THA : Tăng huyết áp TLPT : Trọng lượng phân tử TMCBCT : Thiếu máu cục bộ cơ tim TMCT : Thiếu máu cơ tim TSH : Tiêu sợi huyết XV : Xơ vữa MỤC LỤC Lời cảm ơn Lời cam đoan Chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình Danh mục sơ đồ, biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Các thang điểm đánh giá nguy cơ tử vong sau nhồi máu cơ tim. Các dấu ấn sinh học trong NMCT cấp. Tổng quan về H-FABP.
Tình hình nghiên cứu ứng dụng H-FABP trong chẩn đoán sớm và tiên lượng nhồi máu cơ tim cấp. 37 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đạo đức nghiên cứu. 67 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Nồng độ và giá trị chẩn đoán của H-FABP, so sánh và phối hợp với dấu ấn sinh học khác ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp.
Mối liên quan giữa H-FABP với các yếu tố tiên lượng (KILLIP, TIMI, PAMI, NT-PROBNP) và giá trị tiên lượng sớm của H-FABP trong NMCT cấp. 82 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Nồng độ và giá trị chẩn đoán của H-FABP, so sánh và phối hợp với dấu ấn sinh học khác ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp.
Mối liên quan giữa H-FABP với các yếu tố tiên lượng (KILLIP, TIMI, PAMI, NT-proBNP) và giá trị tiên lượng sớm của H-FABP trong NMCT cấp. 114 KẾT LUẬN KIẾN NGHỊ DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Quá trình hình thành các định nghĩa NMCT theo sự ra đời của các dấu ấn sinh học. Chẩn đoán nhồi máu cơ tim.
Các type nhồi máu cơ tim. Phân chia HCVC theo nhóm nguyên nhân. Sự nứt vỡ của mảng xơ vữa, hai hậu quả: tự giới hạn hoặc tiến triển. Quá trình tổn thương cơ tim theo thời gian.
Sinh lý bệnh của suy tim, sốc tim. Mối quan hệ giữa các dấu ấn sinh học và quá trình bệnh lý. Cấu trúc của CK- MB. Cấu trúc bậc 3 của myoglobin.
Cấu trúc bậc 3 của troponin. Sơ đồ tổng hợp và phóng thích peptide thải natri. Cấu trúc bậc 3 của gen FABP3. Sơ lược về đường đi vận chuyển của axit béo từ mao quản đến ty lạp thể.
Cơ chế phóng thích của các các dấu ấn sau tổn thương cơ tim. Test định lượng kết tủa miễn dịch. Vị trí gắn điện cực thăm dò. Kỹ thuật đo bằng phương pháp Simpson.
Bất thường vận động khu trú. Hóa chất định lượng H-FABP. Máy xét nghiệm sinh hóa Cobas 6000. Tiêu chuẩn Sgarbossa.
Tiêu chuẩn Brugada và Vereckei trong chẩn đoán nhịp nhanh thất. 61 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Phân độ Killip và tử vong. Rối loạn nhịp thất và tỷ lệ tử vong.
Mối liên quan giữa các yếu tố nguy cơ và tỷ lệ tử vong. Thang điểm TIMI đối với NMCTKSTCL. Thang điểm TIMI đối với NMCTSTCL .Thang điểm PAMI. Đặc điểm lý tưởng của một dấu ấn sinh học tim mạch.
So sánh giá trị chẩn đoán của CK và CK-MB. Nghiên cứu nồng độ troponin và tử vong trong 30 ngày đầu. Vị trí mã hóa các loại FABP trên NST người. Phân bố H-FABP trong cơ thể.
Đặc điểm của các dấu ấn sinh học trong tổn thương cơ tim. Các phương pháp phát hiện H-FABP. Đánh giá rối loạn vận động thành tim. Định nghĩa và phân độ THA.
Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh béo phì dựa vào BMI áp dụng cho người trưởng thành Châu Á. Phân loại rối loạn các thành phần lipid máu. Tiêu chuẩn điện tim. Phân độ Killip và Kimball.
Phân loại suy tim theo NYHA. Phân loại suy tim theo phân suất tống máu tâm thu. Giá trị của một test chẩn đoán dựa vào diện tích dưới đường cong. Độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị dự báo dương tính-âm tính tương ứng với điểm cắt của các dấu ấn.
Tính tỷ suất chênh Odds ratio. Đặc điểm về tuổi và giới tính của hai nhóm nghiên cứu. Đặc điểm về các yếu tố nguy cơ tim mạch của nhóm nghiên cứu. Thời gian nhập viện của nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm về đau ngực và biến đổi điện tim. Đặc điểm biến đổi trên siêu âm tim. Đặc điểm tổn thương động mạch vành. Các biến chứng sau nhồi máu cơ tim trong thời gian nằm viện .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nồng độ hfabp trong chẩn đoán và tiên lượng nhồi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nồng độ H-FABP trong chẩn đoán và tiên lượng nhồi máu cơ tim cấp.
Luận án "Nghiên cứu nồng độ hfabp trong chẩn đoán và tiên lượng nhồi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Huế. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu nồng độ hfabp trong chẩn đoán và tiên lượng nhồi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nồng độ hfabp trong chẩn đoán và tiên lượng nhồi" thuộc chuyên ngành Nội Tim Mạch. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu nồng độ hfabp trong chẩn đoán và tiên lượng nhồi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nồng độ hfabp trong chẩn đoán và tiên lượng nhồi" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nồng độ hfabp trong chẩn đoán và tiên lượng nhồi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.