Luận án: Đặc điểm dịch tễ, yếu tố nguy cơ, giá trị dự báo hội chứng chuyển hóa Thừa Thiên Huế

Hội chứng chuyển hóa: Nghiên cứu dịch tễ, yếu tố nguy cơ tại Thừa Thiên Huế giúp nhận diện sớm nguy cơ bệnh lý.

Chuyên ngành
Y tế công cộng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

215

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Dịch tễ học hội chứng chuyển hóa tại Thừa Thiên Huế
Số trang:
215 trang
Trường:
Đại học Y Dược Huế
Chuyên ngành:
Y tế công cộng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Dịch tễ học hội chứng chuyển hóa tại Thừa Thiên Huế

Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm dịch tễ học của hội chứng chuyển hóa (Hội chứng chuyển hóa) trong cộng đồng. Dữ liệu được thu thập từ tỉnh Thừa Thiên Huế. Việc tìm hiểu dịch tễ học hội chứng chuyển hóa cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình sức khỏe khu vực. Thông tin này giúp các nhà hoạch định chính sách y tế phát triển các chương trình phòng ngừa hiệu quả. Nghiên cứu xác định tỷ lệ hiện mắc và các yếu tố liên quan đến Metabolic Syndrome. Mục tiêu là hỗ trợ công tác y tế công cộng tại Huế.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu tại Thừa Thiên Huế

Nghiên cứu được tiến hành tại tỉnh Thừa Thiên Huế, một khu vực quan trọng tại miền Trung Việt Nam. Việc thu thập dữ liệu dịch tễ học hội chứng chuyển hóa tại đây mang lại ý nghĩa thực tiễn cao. Dữ liệu giúp đánh giá gánh nặng bệnh tật và mức độ ảnh hưởng của Metabolic Syndrome đến người dân. Thừa Thiên Huế có những đặc điểm dân số và môi trường sống riêng. Điều này ảnh hưởng đến xu hướng mắc bệnh. Nghiên cứu cung cấp thông tin đặc thù cho công tác y tế địa phương.

1.2. Tổng quan về tình hình dịch tễ Hội chứng chuyển hóa

Tình hình dịch tễ hội chứng chuyển hóa đang là mối quan tâm toàn cầu. Nhiều quốc gia ghi nhận tỷ lệ mắc Metabolic Syndrome ngày càng tăng. Các yếu tố như đô thị hóa, lối sống ít vận động và chế độ ăn không lành mạnh góp phần vào xu hướng này. Việc theo dõi chặt chẽ dịch tễ học hội chứng chuyển hóa là cần thiết. Nó giúp xác định các nhóm nguy cơ và đưa ra cảnh báo sớm. Dữ liệu này hỗ trợ các chiến lược phòng chống bệnh không lây nhiễm. Tổ chức Y tế Thế giới (TCYTTG) liên tục nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát.

1.3. Phương pháp tiếp cận trong nghiên cứu dịch tễ

Nghiên cứu sử dụng phương pháp điều tra cắt ngang trên quy mô lớn. Mẫu nghiên cứu bao gồm 1600 người dân từ 8 xã/phường trên địa bàn Thừa Thiên Huế. Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp và khám lâm sàng. Các chỉ số như huyết áp, đường huyết, lipid máu và các chỉ số nhân trắc học được đo lường cẩn thận. Quy trình thu thập số liệu đảm bảo tính đại diện. Các phương pháp thống kê được áp dụng để phân tích dữ liệu. Mục tiêu là xác định chính xác các đặc điểm dịch tễ học hội chứng chuyển hóa. Cách tiếp cận này đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

II. Yếu tố nguy cơ hội chứng chuyển hóa và béo phì trung tâm

Việc xác định các yếu tố nguy cơ hội chứng chuyển hóa là trọng tâm của nghiên cứu. Hiểu rõ những yếu tố này giúp xây dựng các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Nhiều yếu tố từ lối sống, môi trường đến di truyền đều có thể đóng góp. Nghiên cứu tại Thừa Thiên Huế đi sâu vào các yếu tố cụ thể trong bối cảnh địa phương. Mục đích là nhận diện các đối tượng có nguy cơ cao mắc Metabolic Syndrome. Từ đó, có thể đưa ra các can thiệp kịp thời và phù hợp.

2.1. Các yếu tố nguy cơ chính được khảo sát

Nghiên cứu đã khảo sát một loạt các yếu tố nguy cơ hội chứng chuyển hóa. Bao gồm tuổi, giới tính, trình độ học vấn và tình trạng nghề nghiệp. Các thói quen sinh hoạt như hút thuốc lá, uống rượu bia cũng được ghi nhận. Chế độ ăn uống và mức độ hoạt động thể lực được đánh giá chi tiết. Tiền sử gia đình mắc các bệnh chuyển hóa cũng là một yếu tố quan trọng. Các chỉ số nhân trắc học như chỉ số khối cơ thể (BMI) và vòng bụng được đo lường chính xác. Đây là các yếu tố then chốt giúp đánh giá rủi ro mắc Hội chứng chuyển hóa.

2.2. Vai trò của béo phì trung tâm trong Metabolic Syndrome

Béo phì trung tâm, hay béo bụng, là một trong những yếu tố nguy cơ cốt lõi của hội chứng chuyển hóa. Sự tích tụ mỡ thừa quanh vùng bụng liên quan chặt chẽ đến đề kháng insulin. Tình trạng này dẫn đến rối loạn chuyển hóa đường, tăng huyết áp và rối loạn lipid máu. Vòng bụng lớn được coi là chỉ số nhạy cảm để chẩn đoán. Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF) nhấn mạnh vai trò trung tâm của béo bụng trong định nghĩa Metabolic Syndrome. Kiểm soát béo phì trung tâm là bước đi quan trọng để phòng ngừa và quản lý hội chứng chuyển hóa. Nó giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đái tháo đường.

2.3. Mối liên hệ giữa yếu tố nguy cơ và tỷ lệ mắc bệnh

Nghiên cứu phân tích sâu mối liên hệ giữa các yếu tố nguy cơ và tỷ lệ mắc hội chứng chuyển hóa. Ví dụ, tuổi tác cao thường đi kèm với tỷ lệ mắc bệnh tăng lên. Lối sống ít vận động và chế độ ăn nhiều calo, ít rau xanh làm tăng nguy cơ đáng kể. Mối tương quan này được đánh giá bằng các phương pháp thống kê. Kết quả giúp xác định các yếu tố có tác động mạnh nhất. Việc hiểu rõ mối liên hệ này hỗ trợ việc phát triển các chương trình can thiệp. Các can thiệp có thể nhắm mục tiêu vào việc thay đổi hành vi và lối sống. Mục tiêu là giảm gánh nặng của Metabolic Syndrome.

III. Tỷ lệ hiện mắc hội chứng chuyển hóa ở người dân Huế

Nghiên cứu này cung cấp thông tin chi tiết về tỷ lệ hiện mắc hội chứng chuyển hóa. Dữ liệu được thu thập từ người dân Thừa Thiên Huế. Việc xác định tỷ lệ mắc hội chứng chuyển hóa là cơ sở quan trọng cho các kế hoạch y tế công cộng. Nó giúp đánh giá mức độ phổ biến của Metabolic Syndrome trong cộng đồng. Các số liệu được phân tích theo nhiều khía cạnh khác nhau. Điều này cho phép một cái nhìn toàn diện về tình hình sức khỏe tại Huế.

3.1. Phân tích tỷ lệ mắc hội chứng chuyển hóa tổng thể

Tỷ lệ hiện mắc hội chứng chuyển hóa được tính toán cho toàn bộ mẫu nghiên cứu tại Thừa Thiên Huế. Con số này phản ánh bức tranh chung về Metabolic Syndrome trong dân số địa phương. Dữ liệu tổng thể cung cấp một thước đo quan trọng. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ quy mô vấn đề. Tỷ lệ này có thể được so sánh với các nghiên cứu tương tự ở các khu vực khác. Điều này đánh giá vị trí của Huế trong bối cảnh dịch tễ học quốc gia và quốc tế. Số liệu này là nền tảng cho việc lập kế hoạch can thiệp toàn diện.

3.2. Sự khác biệt về tỷ lệ mắc theo giới tính và tuổi

Nghiên cứu cũng đi sâu vào sự khác biệt của tỷ lệ mắc hội chứng chuyển hóa. Dữ liệu được phân tích theo từng nhóm giới tính và nhóm tuổi cụ thể. Phụ nữ và nam giới có thể có tỷ lệ mắc khác nhau. Tỷ lệ mắc Metabolic Syndrome cũng có xu hướng tăng theo tuổi tác. Việc phân tích chi tiết này giúp nhận diện các nhóm dân số có nguy cơ cao hơn. Các chương trình sàng lọc và can thiệp có thể được thiết kế phù hợp cho từng đối tượng. Điều này tối ưu hóa hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa tại Huế.

3.3. Tỷ lệ các thành phần của Metabolic Syndrome

Ngoài tỷ lệ hội chứng chuyển hóa tổng thể, nghiên cứu còn chi tiết hóa. Nó trình bày tỷ lệ hiện mắc của từng thành phần cấu thành Metabolic Syndrome. Các thành phần bao gồm béo bụng, tăng huyết áp, tăng đường huyết lúc đói, HDL-cholesterol thấp và triglyceride cao. Việc phân tích riêng từng thành phần giúp hiểu rõ hơn về các vấn đề sức khỏe cụ thể. Nó chỉ ra những yếu tố phổ biến nhất trong dân số Thừa Thiên Huế. Thông tin này hữu ích để tập trung nguồn lực vào các yếu tố nguy cơ có tỷ lệ cao nhất.

IV. Định nghĩa và tiêu chuẩn chẩn đoán Metabolic Syndrome

Việc hiểu rõ định nghĩa và tiêu chuẩn chẩn đoán là rất quan trọng. Nó giúp nhận diện chính xác Hội chứng chuyển hóa. Các tiêu chuẩn quốc tế thường được áp dụng để đảm bảo tính thống nhất trong nghiên cứu và thực hành lâm sàng. Kiến thức về Metabolic Syndrome cần được phổ biến rộng rãi. Nó không chỉ dành cho chuyên gia y tế mà còn cho cộng đồng. Điều này giúp nâng cao nhận thức và thúc đẩy việc chẩn đoán sớm.

4.1. Khái niệm cơ bản về Hội chứng chuyển hóa

Hội chứng chuyển hóa là một tập hợp các yếu tố nguy cơ tim mạch và đái tháo đường type 2. Nó bao gồm béo phì trung tâm, tăng huyết áp, rối loạn đường huyết và rối loạn lipid máu. Đây không phải là một bệnh đơn lẻ. Thay vào đó, nó là một tình trạng phức tạp liên quan đến nhiều rối loạn chức năng. Các rối loạn này thường xuất hiện cùng lúc ở một cá nhân. Metabolic Syndrome làm tăng đáng kể nguy cơ mắc các bệnh mạn tính. Việc nhận diện sớm khái niệm này giúp cá nhân và hệ thống y tế chủ động phòng ngừa.

4.2. Các tiêu chuẩn chẩn đoán Metabolic Syndrome

Các tiêu chuẩn chẩn đoán Metabolic Syndrome đã được nhiều tổ chức y tế quốc tế đề xuất. Phổ biến nhất là tiêu chuẩn của Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF) và Chương trình Giáo dục Cholesterol Quốc gia (NCEP-ATP III). Thông thường, chẩn đoán được xác lập khi một người có ít nhất ba trong năm yếu tố sau: béo phì trung tâm (vòng bụng tăng), tăng huyết áp, tăng đường huyết lúc đói, triglyceride cao và HDL-cholesterol thấp. Việc áp dụng thống nhất các tiêu chuẩn này rất cần thiết. Nó đảm bảo tính so sánh của các nghiên cứu dịch tễ học hội chứng chuyển hóa trên toàn cầu.

4.3. Tầm quan trọng của chẩn đoán sớm và chính xác

Chẩn đoán sớm và chính xác hội chứng chuyển hóa mang lại lợi ích to lớn. Nó cho phép các can thiệp kịp thời để ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. Người bệnh có thể thực hiện thay đổi lối sống hoặc điều trị bằng thuốc nếu cần. Chẩn đoán chính xác cũng giúp tránh bỏ sót bệnh. Nó đồng thời ngăn ngừa chẩn đoán nhầm, giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Nhận biết sớm các thành phần như béo bụng, tăng đường huyết giúp định hướng chiến lược. Nó giảm gánh nặng bệnh tật cho cá nhân và hệ thống y tế tại Thừa Thiên Huế.

V. Ý nghĩa nghiên cứu và khuyến nghị cho cộng đồng Huế

Nghiên cứu này mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc về Hội chứng chuyển hóa tại Thừa Thiên Huế. Từ những phát hiện này, các khuyến nghị cụ thể được đưa ra. Mục tiêu là cải thiện sức khỏe cộng đồng và giảm thiểu gánh nặng bệnh tật. Các khuyến nghị hướng đến việc tăng cường nhận thức và thúc đẩy lối sống lành mạnh. Chúng cũng đề xuất các chiến lược y tế công cộng hiệu quả cho người dân Huế.

5.1. Giá trị khoa học và thực tiễn của nghiên cứu

Luận án đóng góp vào kho tàng tri thức khoa học về dịch tễ học hội chứng chuyển hóa. Nó cung cấp dữ liệu độc đáo và cụ thể cho khu vực Thừa Thiên Huế. Nghiên cứu giúp xác định rõ các yếu tố nguy cơ hội chứng chuyển hóa. Các yếu tố này đặc trưng cho dân số địa phương. Kết quả có giá trị tham khảo cho các nhà khoa học và nhà nghiên cứu khác. Đồng thời, nó là nền tảng khoa học vững chắc cho việc xây dựng các chương trình y tế công cộng. Nghiên cứu hỗ trợ việc đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng.

5.2. Các khuyến nghị chính sách và y tế công cộng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị chính sách được đề xuất. Cần tăng cường các chiến dịch giáo dục sức khỏe cộng đồng tại Thừa Thiên Huế. Các chương trình truyền thông cần nhấn mạnh tầm quan trọng của lối sống lành mạnh. Khuyến khích chế độ ăn uống cân bằng, giàu rau xanh và ít chất béo. Đồng thời, thúc đẩy hoạt động thể lực đều đặn. Ngành y tế cần triển khai các chương trình sàng lọc định kỳ cho nhóm nguy cơ cao. Đặc biệt là những người có béo bụng hoặc tiền sử gia đình mắc Metabolic Syndrome. Chính quyền địa phương cần xem xét các chính sách hỗ trợ.

5.3. Hướng tiếp cận phòng ngừa Metabolic Syndrome bền vững

Phòng ngừa hội chứng chuyển hóa đòi hỏi một hướng tiếp cận đa ngành và bền vững. Cần có sự phối hợp giữa ngành y tế, giáo dục và các tổ chức cộng đồng. Tạo môi trường sống hỗ trợ lối sống lành mạnh là then chốt. Điều này bao gồm việc phát triển không gian công cộng cho hoạt động thể chất. Đồng thời, đảm bảo người dân tiếp cận được thực phẩm bổ dưỡng. Nâng cao nhận thức về các yếu tố nguy cơ hội chứng chuyển hóa trong trường học và nơi làm việc. Mục tiêu cuối cùng là giảm tỷ lệ hiện mắc hội chứng chuyển hóa. Nó giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân Huế và giảm gánh nặng y tế về lâu dài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học các yếu tố nguy cơ và giá trị dự báo hội chứng chuyển hóa của người dân tỉnh thừa thiên huế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (215 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC NGUYỄN THỊ HƯỜNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC, CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ VÀ GIÁ TRỊ DỰ BÁO HỘI CHỨNG CHUYỂN HÓA CỦA NGƯỜI DÂN TỈNH THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC NGUYỄN THỊ HƯỜNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC, CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ VÀ GIÁ TRỊ DỰ BÁO HỘI CHỨNG CHUYỂN HÓA CỦA NGƯỜI DÂN TỈNH THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngành: Y TẾ CÔNG CỘNG Mã số: 9 72 07 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. ĐOÀN PHƯỚC THUỘC TS. LÊ VĂN CHI HUẾ - 2022 Lời Cảm Ơn Trong quá trình học tập, nghiên cứu và để hoàn thành luận án này, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến: - Ban Giám hiệu Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế - Ban Giám đốc Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế - Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Thừa Thiên Huế - Sở Y tế Thừa Thiên Huế, các Trung tâm Y tế: thành phố Huế, huyện Quảng Điền, huyện Phú Vang, huyện Nam Đông và các Trạm Y tế: phường Tây Lộc, phường Thuận Hòa, xã Quảng Vinh, xã Quảng Phú, xã Phú Mỹ, xã Phú Mậu, xã Hương Hòa, xã Hương Lộc. - Phòng Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế - Ban Chủ nhiệm Khoa Y tế Công cộng, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế - Quý Thầy, Cô của Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế và Khoa Y tế Công cộng đã nhiệt tình chỉ dạy, truyền đạt những kiến thức quý báu cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

- Tập thể cán bộ Khoa Y tế Công cộng, Bộ môn Dịch tễ học – Thống kê Y tế & Dân số đã cùng chia sẻ công việc để tôi có thời gian thực hiện đề tài. - Tập thể cán bộ Viện Đào tạo và Bồi dưỡng cán bộ Y tế đã hỗ trợ, động viên tôi trong quá trình thu thập số liệu và thực hiện luận án. Đoàn Phước Thuộc, chủ nhiệm đề tài khoa học mã số TTH.09 do Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Thừa Thiên Huế quản lý đã hỗ trợ kinh phí cho tôi thực hiện nghiên cứu này. Xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới cán bộ y tế, cộng tác viên tại các Trung tâm Y tế xã/ phường và 1600 người dân tại 8 xã/phường trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế đã nhiệt tình giúp đỡ và cộng tác trong quá trình thu thập số liệu.

Đặc biệt, tôi xin trân trọng gửi lời tri ân sâu sắc nhất tới Thầy PGS. Đoàn Phước Thuộc và Thầy TS. Lê Văn Chi đã trực tiếp hướng dẫn, dành nhiều thời gian, công sức chỉ bảo và động viên, giúp đỡ mọi mặt để tôi hoàn thành luận án này. Xin bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã quan tâm, động viên, tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian qua.

Xin trân trọng cảm ơn! Huế, tháng 12 năm 2022 Nguyễn Thị Hường LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả trong luận án này là trung thực, chính xác và chưa từng được ai công bố ở bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Hường DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh viết đầy đủ Tiếng Việt viết đầy đủ ASP Acylation stimulating protein Protein kích thích sự acyl hóa AHA American Heart Association Hiệp hội tim mạch Hoa Kỳ AUC Area under ROC Curve Diện tích dưới đường cong ROC BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể CRP C – Reactive Protein Protein phản ứng C ĐTĐ Đái tháo đường HCCH Hội chứng chuyển hóa HDL High Density Lipoprotein Lipoprotein tỷ trọng cao IAS International Atherosclerosis Society Hội xơ vữa động mạch Quốc tế IASO International Association for the Hiệp hội nghiên cứu béo phì Quốc tế Study of Obesity IDF International Diabetes Federation Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế HR Hazard ratio Tỉ số nguy hại LAP Lipid accumulation product Sản phẩm tích tụ lipid LDL Low Density Lipoprotein Lipoprotein tỷ trọng thấp KTC Khoảng tin cậy MCP-1 Monocyte Chemoattractant Protein - 1 Protein hướng động tế bào đơn nhân - 1 MET Metabolic Equivalent Task unit Đơn vị chuyển hóa cơ bản NCEP - National Cholesterol Education Chương trình giáo dục cholesterol quốc ATP III Program - Adult Treatment Panel III gia - Bảng điều trị dành cho người trường thành III NHLBI National Heart, Lung, and Blood Viện Tim, Phổi và Máu Quốc gia Institute NPV Negative Predictive Value Giá trị dự đoán âm tính OR Odds Ratio Tỉ suất chênh PAI-1 Plasminogen Activator Inhibitor - 1 Chất ức chế hoạt hóa plasminogen - 1 PPV Positive Predictive Value Giá trị dự đoán dương tính RAS Renin - Angiotensin System Hệ thống renin-angiotensin ROC Receiver Operating Characteristics Đường cong ROC RR Relative Risk Nguy cơ tương đối STEPS STEPwise approach for NCD risk Tiếp cận bậc thang trong giám sát yếu factor Surveillance tố nguy cơ của bệnh không lây nhiễm TCYTTG Tổ chức Y tế Thế giới THA Tăng huyết áp TNF alpha Tumor Necrosis Factors alpha Yếu tố hoại tử khối u alpha VAI Visceral Adiposity Index Chỉ số mỡ nội tạng VLDL Very Low Density Lipoprotein Lipoprotein tỷ trọng rất thấp WHF World Heart Federation Liên đoàn Tim mạch Thế giới WHR Waist to Hip Ratio Tỉ vòng bụng/ vòng mông WHtR Waist – to - Height Ratio Tỉ số vòng bụng/chiều cao MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Tổng quan về hội chứng chuyển hóa. Đặc điểm dịch tễ học của hội chứng chuyển hóa. Các yếu tố nguy cơ của hội chứng chuyển hóa. Các chỉ số dự báo hội chứng chuyển hóa.

Đặc điểm của địa bàn nghiên cứu. ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm dịch tễ học hội chứng chuyển hóa của người dân từ 25 tuổi trở lên thuộc một số vùng của tỉnh thừa thiên huế. Một số yếu tố nguy cơ của hội chứng chuyển hóa ở đối tượng nghiên cứu.

Ước tính giá trị của một số chỉ số dự báo hội chứng chuyển hóa ứng dụng ở cá nhân và tại tuyến y tế cơ sở. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm dịch tễ học hội chứng chuyển hóa ở người dân từ 25 tuổi trở lên thuộc một số vùng của tỉnh Thừa Thiên Huế. Một số yếu tố nguy cơ của hội chứng chuyển hóa ở đối tượng nghiên cứu 100 4.

Ước tính giá trị của một số số chỉ số dự báo hội chứng chuyển hóa ứng dụng ở cá nhân và tuyến y tế cơ sở. 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Trị số đánh giá vòng bụng theo chủng tộc. Tỉ lệ mắc hội chứng chuyển hóa ở một số quốc gia châu Âu, châu Mỹ và Úc.

Tỉ lệ hiện mắc hội chứng chuyển hóa ở một số quốc gia châu Á. So sánh kết quả của nghiệm pháp sàng lọc với tình trạng mắc bệnh thật sự. Ý nghĩa của diện tích dưới đường cong ROC (AUC). Ngưỡng vòng bụng trong dự báo hội chứng chuyển hóa ở một số quốc gia châu Á qua một số nghiên cứu.

Giá trị MET tương ứng cho từng hoạt động. Ý nghĩa của diện tích dưới đường cong ROC (AUC). Bảng 2x2 trong nghiên cứu bệnh chứng ghép cặp. Phân bố tuổi của đối tượng nghiên cứu.

Phân bố giới tính của đối tượng nghiên cứu. Phân bố nghề nghiệp của đối tượng nghiên cứu. Trình độ học vấn của đối tượng nghiên cứu. Tình trạng hôn nhân của đối tượng nghiên cứu.

Đặc điểm kinh tế hộ gia đình của đối tượng nghiên cứu. Nơi cư trú của đối tượng nghiên cứu. Tỉ lệ mắc hội chứng chuyển hóa của đối tượng nghiên cứu. Phân bố tỉ lệ mắc hội hội chứng chuyển hóa của người dân tỉnh Thừa Thiên Huế.

Tỉ lệ số thành tố rối loạn trong hội chứng chuyển hóa của đối tượng nghiên cứu. Tỉ lệ số kết hợp các thành tố của hội chứng chuyển hóa ở đối tượng nghiên cứu. Phân bố tỉ lệ mắc hội chứng chuyển hóa theo giới. Phân bố tỉ lệ mắc hội hội chứng chuyển hóa theo nhóm tuổi của đối tượng nghiên cứu.

Phân bố tỉ lệ mắc hội chứng chuyển hóa theo trình độ học vấn. Phân bố tỉ lệ mắc hội chứng chuyển hóa theo nghề nghiệp. Phân bố tỉ lệ mắc hội chứng chuyển hóa theo hôn nhân. Phân bố tỉ lệ mắc hội chứng chuyển hóa theo tình trạng kinh tế.

Phân bố tỉ lệ mắc hội chứng chuyển hóa theo khu vực nghiên cứu. Phân bố tỉ lệ mắc hội chứng chuyển hóa theo xã/ phường. Đặc điểm bắt cặp giữa nhóm bệnh và nhóm chứng. Đặc điểm dân số, kinh tế giữa nhóm bệnh và nhóm chứng.

Thói quen lối sống giữa nhóm bệnh và nhóm chứng. Mối liên quan giữa thói quen hút thuốc lá và hội chứng chuyển hóa. Mối liên quan giữa hoạt động thể lực và hội chứng chuyển hóa. Mối liên quan giữa thói quen sử dụng rượu, bia và hội chứng chuyển hóa.

Mối liên quan giữa thói quen sử dụng rau xanh/ trái cây và hội chứng chuyển hóa. Mối liên quan giữa thói quen ăn mặn và hội chứng chuyển hóa. Phân bố tỉ lệ thừa cân/ béo phì ở nhóm bệnh và nhóm chứng. Mối liên quan giữa thừa cân/ béo phì và hội chứng chuyển hóa.

Tiền sử gia đình mắc một số bệnh không lây nhiễm ở nhóm bệnh và nhóm chứng. Mối liên quan giữa tiền sử gia đình mắc tăng huyết áp và hội chứng chuyển hóa. Mối liên quan giữa tiền sử gia đình mắc đái tháo đường và hội chứng chuyển hóa. Mối liên quan giữa tiền sử gia đình mắc đột quỵ và hội chứng chuyển hóa.

Các yếu tố liên quan đến hội chứng chuyển hóa theo phân tích đa biến83 Bảng 3. Giá trị của vòng bụng trong dự đoán hội chứng chuyển hóa ở nam giới84 Bảng 3. Giá trị của vòng bụng trong dự báo hội chứng chuyển hóa ở nữ giới 85 Bảng 3. Giá trị của chỉ số khổi cơ thể (BMI) trong dự báo hội chứng chuyển hóa ở nam giới.

Giá trị của chỉ số khổi cơ thể (BMI) trong dự báo hội chứng chuyển hóa ở nữ giới. Giá trị của tỉ vòng bụng/ vòng mông (WHR) trong dự báo hội chứng chuyển hóa ở nam giới. Giá trị của tỉ vòng bụng/ vòng mông (WHR) trong dự báo hội chứng chuyển hóa ở nữ giới .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hường (2022). Hội chứng chuyển hóa: Dịch tễ, yếu tố nguy cơ tại Thừa Thiên Huế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/luan-an-hoi-chung-chuyen-hoa-thua-thien-hue

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hội chứng chuyển hóa: Dịch tễ, yếu tố nguy cơ tại Thừa Thiên Huế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Hội chứng chuyển hóa: Nghiên cứu dịch tễ, yếu tố nguy cơ tại Thừa Thiên Huế giúp nhận diện sớm nguy cơ bệnh lý.

Luận án "Hội chứng chuyển hóa: Dịch tễ, yếu tố nguy cơ tại Thừa Thiên Huế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Hội chứng chuyển hóa: Dịch tễ, yếu tố nguy cơ tại Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hội chứng chuyển hóa: Dịch tễ, yếu tố nguy cơ tại Thừa Thiên Huế" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Hội chứng chuyển hóa: Dịch tễ, yếu tố nguy cơ tại Thừa Thiên Huế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hội chứng chuyển hóa: Dịch tễ, yếu tố nguy cơ tại Thừa Thiên Huế" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hội chứng chuyển hóa: Dịch tễ, yếu tố nguy cơ tại Thừa Thiên Huế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter