Luận án tiến sĩ: Đặc điểm dịch tễ học bệnh bụi phổi silic tại Thái Nguyên và giải pháp can thiệp

Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh bụi phổi silic tại Thái Nguyên và các giải pháp can thiệp nhằm giảm nguy cơ mắc bệnh.

Chuyên ngành

Y tế công cộng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan dịch tễ học bệnh bụi phổi silic nghề nghiệp

Bệnh bụi phổi silic là bệnh nghề nghiệp phổ biến tại Việt Nam. Bệnh hình thành do hít phải bụi silic tự do trong thời gian dài. Tinh thể silic xâm nhập sâu vào phế nang. Phổi phản ứng bằng xơ hóa lan tỏa. Tổn thương không hồi phục. Người lao động trong ngành gang thép chịu nguy cơ cao. Thái Nguyên là trung tâm luyện kim lớn của miền Bắc. Nồng độ bụi trong môi trường lao động vượt ngưỡng cho phép. Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) xếp bụi phổi silic vào nhóm bệnh cần giám sát chặt. Tổ chức Y tế thế giới (WHO) kêu gọi loại trừ bệnh này vào năm 2030. Nghiên cứu tại Tổng Công ty Gang thép Thái Nguyên cung cấp dữ liệu dịch tễ quan trọng. Số liệu giúp xây dựng chính sách dự phòng phù hợp.

1.1. Khái niệm và cơ chế bệnh sinh bụi silic

Bụi silic tự do gồm các tinh thể thạch anh kích thước nhỏ. Hạt bụi dưới năm micromet lọt sâu vào phế nang. Đại thực bào nuốt hạt bụi rồi vỡ ra. Quá trình này giải phóng enzyme gây viêm. Mô phổi dần xơ hóa thành các nốt silic. Chức năng hô hấp suy giảm theo thời gian. Bệnh tiến triển âm thầm trong nhiều năm. Triệu chứng xuất hiện muộn. Đến khi phát hiện, tổn thương đã nặng. Phòng bệnh hơn chữa bệnh trong trường hợp này.

1.2. Gánh nặng bệnh tật trên thế giới

Bụi phổi silic gây tử vong tại nhiều quốc gia. Hàng triệu công nhân khai khoáng phơi nhiễm bụi silic. Ngành xây dựng, đúc kim loại và sản xuất gốm sứ có tỷ lệ mắc cao. Nhiều nước phát triển đã kiểm soát tốt nhờ luật lao động chặt. Các nước đang phát triển vẫn ghi nhận ca mới liên tục. Giám sát môi trường lao động còn hạn chế. Dữ liệu dịch tễ giúp so sánh quốc tế và định hướng can thiệp.

1.3. Thực trạng bệnh tại Việt Nam

Bụi phổi silic chiếm tỷ lệ cao nhất trong các bệnh nghề nghiệp được bảo hiểm tại Việt Nam. Người lao động ngành khai thác đá, gang thép và vật liệu xây dựng dễ mắc bệnh. Công tác khám phát hiện sớm chưa đồng bộ. Nhiều cơ sở thiếu thiết bị đo chức năng hô hấp. Chụp X-quang phổi theo phân loại ILO chưa phổ biến. Báo cáo bệnh còn thấp hơn thực tế. Cần tăng cường giám sát tại các khu công nghiệp trọng điểm.

II. Yếu tố nguy cơ mắc bệnh bụi phổi silic Thái Nguyên

Nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh bụi phổi silic. Nồng độ bụi trong môi trường lao động là yếu tố hàng đầu. Thời gian tiếp xúc kéo dài làm bệnh nặng thêm. Tuổi nghề cao đi kèm nguy cơ lớn. Thói quen hút thuốc lá làm tổn thương phổi trầm trọng hơn. Việc dùng khẩu trang không đúng cách giảm hiệu quả bảo vệ. Tại Thái Nguyên, công nhân luyện gang và cán thép phơi nhiễm bụi silic mỗi ca làm. Hệ thống thông gió chưa đạt chuẩn ở nhiều phân xưởng. Đánh giá yếu tố nguy cơ giúp phân nhóm lao động cần theo dõi. Dữ liệu này là cơ sở cho giải pháp can thiệp.

2.1. Nồng độ bụi và môi trường lao động

Nồng độ bụi silic quyết định mức phơi nhiễm. Nhiều vị trí làm việc vượt giới hạn tiếp xúc cho phép. Khu vực nghiền, sàng và đúc phát sinh bụi nhiều nhất. Hệ thống hút bụi cục bộ hoạt động kém. Thông gió tự nhiên không đủ pha loãng bụi. Đo nồng độ bụi định kỳ là bắt buộc. Kết quả đo phản ánh nguy cơ thực tế. Cải thiện môi trường lao động làm giảm phơi nhiễm trực tiếp.

2.2. Tuổi nghề và thời gian tiếp xúc

Thời gian tiếp xúc bụi silic càng dài, nguy cơ càng cao. Công nhân nhiều năm trong nghề mắc bệnh nhiều hơn. Bụi tích lũy dần trong mô phổi. Tổn thương xơ hóa cộng dồn theo năm. Người trẻ tuổi nghề ít vẫn có thể mắc nếu phơi nhiễm nồng độ cao. Tuổi nghề là biến số quan trọng trong phân tích dịch tễ. Theo dõi theo nhóm tuổi nghề giúp dự báo tỷ lệ mắc.

2.3. Hành vi cá nhân và bảo hộ lao động

Hút thuốc lá làm tăng tổn thương đường hô hấp. Khói thuốc kết hợp bụi silic gây hại kép. Khẩu trang chống bụi giảm lượng bụi hít vào. Nhiều người đeo khẩu trang sai cách. Một số bỏ khẩu trang khi làm việc nặng. Kiến thức về bệnh nghề nghiệp còn thấp. Thay đổi hành vi cá nhân là mục tiêu can thiệp quan trọng. Truyền thông sức khỏe đóng vai trò then chốt.

III. Đặc điểm lâm sàng bệnh bụi phổi silic người lao động

Bệnh bụi phổi silic tiến triển chậm và âm thầm. Giai đoạn đầu thường không có triệu chứng. Người lao động vẫn làm việc bình thường. Khi bệnh nặng, khó thở xuất hiện khi gắng sức. Ho khan kéo dài là dấu hiệu thường gặp. Đau tức ngực tăng dần theo thời gian. Chức năng hô hấp suy giảm rõ. Đo thông khí phổi cho thấy rối loạn thông khí. Chụp X-quang phổi phát hiện các nốt mờ đặc trưng. Phân loại theo tiêu chuẩn ILO giúp đánh giá mức độ. Chẩn đoán dựa vào tiền sử tiếp xúc bụi silic kết hợp hình ảnh X-quang. Phát hiện sớm giúp quản lý bệnh tốt hơn.

3.1. Triệu chứng hô hấp đặc trưng

Khó thở là triệu chứng nổi bật. Ban đầu khó thở chỉ xuất hiện khi gắng sức. Về sau khó thở cả khi nghỉ. Ho khan kéo dài nhiều tuần. Một số trường hợp ho có đờm. Đau tức ngực âm ỉ. Mệt mỏi và giảm khả năng lao động. Triệu chứng dễ nhầm với bệnh phổi khác. Khai thác tiền sử nghề nghiệp giúp định hướng chẩn đoán.

3.2. Đánh giá chức năng hô hấp

Đo thông khí phổi đánh giá mức độ tổn thương. Chỉ số FEV1 phản ánh thể tích thở ra gắng sức giây đầu. Chỉ số FVC đo dung tích sống gắng sức. Bụi phổi silic thường gây rối loạn thông khí hạn chế. Một số ca có rối loạn hỗn hợp. Giá trị FEV1 và FVC giảm so với dự đoán. Theo dõi chức năng hô hấp định kỳ giúp phát hiện diễn tiến. Kết quả hỗ trợ giám định bệnh nghề nghiệp.

3.3. Hình ảnh X quang theo phân loại ILO

X-quang phổi là công cụ chẩn đoán chính. Tổn thương biểu hiện bằng các nốt mờ nhỏ. Nốt mờ phân bố hai phổi, ưu thế vùng trên. Phân loại quốc tế ILO chuẩn hóa cách đọc phim. Bác sĩ đối chiếu với phim mẫu chuẩn. Mức độ tổn thương được mã hóa thống nhất. Phương pháp này giúp so sánh giữa các nghiên cứu. Đọc phim đúng chuẩn ILO đòi hỏi đào tạo chuyên sâu.

IV. Giải pháp can thiệp giảm nguy cơ bệnh bụi phổi silic

Giải pháp can thiệp nhằm giảm phơi nhiễm và nâng cao nhận thức. Can thiệp gồm hai hướng chính. Hướng thứ nhất cải thiện môi trường lao động. Hướng thứ hai thay đổi hành vi người lao động. Nghiên cứu tại Thái Nguyên áp dụng mô hình can thiệp có nhóm đối chứng. Nhóm can thiệp nhận chương trình truyền thông sức khỏe. Nhóm đối chứng theo dõi theo quy trình thường quy. Ứng dụng trên điện thoại thông minh hỗ trợ truyền thông. Người lao động nhận thông tin về bụi phổi silic mọi lúc. Kiến thức, thái độ và thực hành được đánh giá trước và sau. Chỉ số hiệu quả can thiệp đo lường kết quả. Mô hình này dễ nhân rộng.

4.1. Kiểm soát bụi tại nguồn phát sinh

Kiểm soát bụi tại nguồn là biện pháp gốc rễ. Lắp đặt hệ thống hút bụi cục bộ tại điểm phát sinh. Phun sương dập bụi trong khu vực nghiền. Bảo trì thiết bị thông gió thường xuyên. Thay thế quy trình khô bằng quy trình ướt nếu được. Giảm nồng độ bụi silic trong không khí. Đo kiểm môi trường định kỳ kiểm chứng hiệu quả. Giải pháp kỹ thuật mang lại bảo vệ bền vững.

4.2. Trang bị và sử dụng phương tiện bảo hộ

Khẩu trang chống bụi bảo vệ đường hô hấp. Người lao động cần chọn khẩu trang đạt chuẩn. Đeo khẩu trang đúng cách suốt ca làm. Kiểm tra độ kín của khẩu trang. Thay khẩu trang khi bẩn hoặc hỏng. Tập huấn cách sử dụng phương tiện bảo hộ. Giám sát việc tuân thủ tại nơi làm việc. Phương tiện bảo hộ cá nhân là lớp phòng vệ cuối cùng.

4.3. Can thiệp truyền thông qua ứng dụng điện thoại

Ứng dụng trên điện thoại thông minh truyền tải kiến thức nhanh. Nội dung gồm dấu hiệu bệnh và cách phòng tránh. Người lao động học mọi lúc, mọi nơi. Hình ảnh và video dễ tiếp thu. Nhắc nhở định kỳ duy trì hành vi tốt. Ứng dụng phù hợp với công nhân trẻ. Chi phí triển khai thấp. Mô hình truyền thông số dễ nhân rộng ra nhiều doanh nghiệp.

V. Hiệu quả can thiệp truyền thông bệnh bụi phổi silic

Đánh giá hiệu quả là khâu quan trọng của nghiên cứu can thiệp. So sánh nhóm can thiệp với nhóm đối chứng cho thấy khác biệt. Kiến thức về bệnh bụi phổi silic tăng rõ sau can thiệp. Thái độ phòng bệnh chuyển biến tích cực. Thực hành sử dụng khẩu trang cải thiện. Chỉ số hiệu quả can thiệp phản ánh mức thay đổi. Hiệu quả can thiệp tính bằng chênh lệch giữa hai nhóm. Truyền thông qua ứng dụng điện thoại đạt kết quả khả quan. Người lao động chủ động khám sức khỏe định kỳ hơn. Kết quả khẳng định giá trị của can thiệp truyền thông. Mô hình này có thể áp dụng rộng rãi.

5.1. Thay đổi kiến thức và thái độ

Kiến thức về bụi phổi silic tăng đáng kể sau can thiệp. Người lao động hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh. Nhận thức về tác hại của bụi silic được nâng cao. Thái độ với việc đeo khẩu trang trở nên tích cực. Nhiều người coi trọng khám sức khỏe định kỳ. Nhóm can thiệp vượt trội so với nhóm đối chứng. Thay đổi nhận thức là nền tảng cho thay đổi hành vi.

5.2. Cải thiện thực hành phòng bệnh

Thực hành phòng bệnh cải thiện rõ sau can thiệp. Tỷ lệ đeo khẩu trang đúng cách tăng lên. Người lao động tuân thủ quy trình an toàn hơn. Số người tham gia khám hô hấp định kỳ tăng. Thói quen hút thuốc giảm ở một bộ phận. Hành vi tốt được duy trì nhờ nhắc nhở từ ứng dụng. Thực hành đúng làm giảm phơi nhiễm bụi silic thực tế.

5.3. Chỉ số hiệu quả và khả năng nhân rộng

Chỉ số hiệu quả can thiệp đo lường kết quả khách quan. Hiệu quả can thiệp tính từ chênh lệch hai nhóm. Các chỉ số đều nghiêng về nhóm can thiệp. Mô hình chứng minh tính khả thi. Chi phí triển khai hợp lý. Doanh nghiệp khác có thể áp dụng tương tự. Truyền thông số phù hợp với nhiều ngành nghề. Khả năng nhân rộng là điểm mạnh của giải pháp.

VI. Dự phòng bệnh bụi phổi silic trong môi trường lao động

Dự phòng là chiến lược cốt lõi với bệnh bụi phổi silic. Bệnh không thể chữa khỏi hoàn toàn. Tổn thương xơ hóa phổi không hồi phục. Phòng bệnh giúp bảo vệ sức khỏe người lao động. Dự phòng gồm nhiều cấp độ phối hợp. Kiểm soát môi trường lao động đứng đầu. Khám sức khỏe định kỳ phát hiện bệnh sớm. Quản lý và giám sát bệnh nghề nghiệp cần đồng bộ. Chính sách hỗ trợ người mắc bệnh là cần thiết. Phối hợp giữa doanh nghiệp, y tế và cơ quan quản lý mang lại hiệu quả lâu dài. Mục tiêu hướng tới loại trừ bệnh theo khuyến cáo của WHO.

6.1. Giám sát môi trường và sức khỏe định kỳ

Giám sát môi trường lao động phát hiện nguy cơ sớm. Đo nồng độ bụi silic theo định kỳ. Khám sức khỏe nghề nghiệp cho người lao động hằng năm. Chụp X-quang phổi theo chuẩn ILO. Đo chức năng hô hấp đánh giá FEV1 và FVC. Lập hồ sơ sức khỏe theo dõi từng người. Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Can thiệp kịp thời làm chậm tiến triển bệnh.

6.2. Quản lý bệnh nghề nghiệp tại doanh nghiệp

Doanh nghiệp chịu trách nhiệm chính về an toàn lao động. Xây dựng quy trình kiểm soát bụi silic. Bố trí lại công việc cho người mắc bệnh. Cung cấp phương tiện bảo hộ đạt chuẩn. Tổ chức tập huấn an toàn định kỳ. Lập báo cáo bệnh nghề nghiệp đầy đủ. Phối hợp với cơ sở y tế giám định bệnh. Quản lý tốt giảm gánh nặng bệnh tật lâu dài.

6.3. Chính sách và khuyến nghị y tế công cộng

Chính sách y tế công cộng định hướng phòng chống bệnh. Hoàn thiện quy định về giới hạn bụi silic. Tăng chế tài với cơ sở vi phạm an toàn lao động. Mở rộng bảo hiểm bệnh nghề nghiệp. Hỗ trợ người lao động mắc bệnh bụi phổi silic. Đẩy mạnh truyền thông sức khỏe cộng đồng. Hướng tới mục tiêu loại trừ bụi phổi silic theo WHO. Phối hợp liên ngành là chìa khóa thành công.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh bụi phổi silic tại thái nguyên và giải pháp can thiệp giảm nguy cơ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THU HUYỀN ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC BỆNH BỤI PHỔI SILIC TẠI THÁI NGUYÊN VÀ GIẢI PHÁP CAN THIỆP GIẢM NGUY CƠ LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THU HUYỀN ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC BỆNH BỤI PHỔI SILIC TẠI THÁI NGUYÊN VÀ GIẢI PHÁP CAN THIỆP GIẢM NGUY CƠ Ngành: Y tế công cộng Mã số: 9720701 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y TẾ CÔNG CỘNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Thị Thanh Xuân 2. Lương Mai Anh HÀ NỘI – 2023 LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của các tập thể, cá nhân, các nhà khoa học, gia đình và bạn bè. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin được bày tỏ và gửi lời cảm ơn chân thành tới: Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học, Viện Đào tạo Y học dự phòng và Y tế công cộng, Bộ môn Sức khỏe nghề nghiệp, Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi học tập và hoàn thành luận án tiến sĩ của mình.

Tập thể cán bộ hướng dẫn khoa học: Phó giáo sư - Tiến sĩ – Bác sĩ Lê Thị Thanh Xuân và Phó giáo sư - Tiến sĩ – Bác sĩ Lương Mai Anh đã hết lòng giúp đỡ, hướng dẫn và động viên cũng như tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn trân trọng tới Đảng ủy, Lãnh đạo Cục Quản lý môi trường y tế, Bộ Y tế, Phòng Quản lý sức khoẻ lao động đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi học tập và hoàn thành luận án tiến sĩ của mình. Xin gửi lời cảm ơn tới Đảng ủy, Ban Lãnh đạo, Ban Y tế của Tổng Công ty Gang thép Thái Nguyên, Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Thái Nguyên đã tạo điều kiện và phối hợp để triển khai các nội dung nghiên cứu của luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Huyền LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Nguyễn Thị Thu Huyền, nghiên cứu sinh khóa 37, Trường Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành: Y tế công cộng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của: PGS. Lê Thị Thanh Xuân PGS. Lương Mai Anh 2.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 NGƯỜI CAM ĐOAN Nguyễn Thị Thu Huyền DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BNN Bệnh nghề nghiệp BPSi Bụi phổi silic BYT Bộ Y tế CNHH Chức năng hô hấp CSHQ Chỉ số hiệu quả CT Can thiệp ĐC Đối chứng FEV1 Forced expiratory volume in one second (Thể tích khí thở ra gắng sức trong giây đầu tiên) FVC Forced Vital Capacity (Dung tích sống gắng sức) HQCT Hiệu quả can thiệp ILO International Labor Organization (Tổ chức Lao động Quốc tế) MTLĐ Môi trường lao động NLĐ Người lao động RLTK Rối loạn thông khí SL Số lượng VC Vital Capacity (Dung tích sống) WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) YHDP Y học dự phòng YTCC Y tế công cộng MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

Một số định nghĩa, khái niệm được sử dụng trong nghiên cứu. Người lao động. Chẩn đoán bệnh bụi phổi silic nghề nghiệp. Các thông số đánh giá chức năng hô hấp.

X – quang các bệnh bụi phổi theo phân loại quốc tế ILO. Đặc điểm dịch tễ học bệnh bụi phổi silic của người lao động tiếp xúc trực tiếp với bụi silic ở một số ngành nghề. Trên thế giới. Tại Việt Nam.

Một số giải pháp can thiệp giảm nguy cơ mắc bệnh bụi phổi silic. Một số nghiên cứu về giải pháp can thiệp làm giảm nguy cơ mắc bệnh bụi phổi silic. Một số giải pháp can thiệp làm giảm nguy cơ mắc bệnh bụi phổi silic ở người lao động. Giải pháp can thiệp dựa trên ứng dụng trên điện thoại thông minh trong truyền thông làm giảm nguy cơ mắc bệnh bụi phổi silic ở người lao động.

Tổng quan về địa bàn nghiên cứu. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Nghiên cứu định lượng.

Nghiên cứu định tính. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu. Biến số, chỉ số.

Biến số nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh bụi phổi silic của người lao động. Biến số nghiên cứu đánh giá hiệu quả giải pháp can thiệp giảm nguy cơ mắc bệnh bụi phổi silic. Các chủ đề nghiên cứu định tính. Công cụ và phương pháp thu thập số liệu.

Công cụ thu thập số liệu. Phương pháp thu thập số liệu định lượng. Phương pháp thu thập số liệu định tính. Giải pháp can thiệp.

Hoạt động can thiệp áp dụng cho nhóm can thiệp. Hoạt động áp dụng cho nhóm đối chứng. Sai số và cách khắc phục. Biện pháp khắc phục.

Phân tích số liệu. Số liệu nghiên cứu định lượng. Số liệu trong nghiên cứu định tính. Đạo đức trong nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Mô tả đặc điểm của đối tượng nghiên cứu thời điểm trước can thiệp. Đặc điểm dịch tễ học của bệnh bụi phổi silic tại một số cơ sở sản xuất có nguy cơ cao tại tỉnh Thái Nguyên năm 2018-2019. Tỷ lệ hiện mắc bệnh bụi phổi silic của người lao động.

Phân tích mối liên quan giữa một số yếu tố với tỷ lệ hiện mắc và mức độ biểu hiện bệnh bụi phổi silic ở người lao động. Đánh giá giải pháp can thiệp giảm nguy cơ mắc bệnh bụi phổi silic ở nhà máy luyện Thép của Công ty cổ phần gang thép Thái Nguyên. Kết quả đánh giá trước can thiệp. Đánh giá của đối tượng được thực hiện giải pháp can thiệp ở nhà máy luyện thép.

Sự thay đổi kiến thức của người lao động về bệnh bụi phổi silic sau thời gian can thiệp. Sự thay đổi thái độ của người lao động về bệnh bụi phổi silic sau thời gian can thiệp. Sự thay đổi thực hành của người lao động về phòng tránh bệnh bụi phổi silic sau thời gian can thiệp. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu thời điểm trước can thiệp.

Đặc điểm dịch tễ học của bệnh bụi phổi silic tại một số cơ sở sản xuất có nguy cơ cao tại tỉnh Thái Nguyên năm 2018-2019. Tỷ lệ hiện mắc bệnh bụi phổi silic của đối tượng nghiên cứu. Mối liên quan giữa một số yếu tố với tỷ lệ hiện mắc và mức độ biểu hiện bệnh bụi phổi silic ở người lao động. Hiệu quả giải pháp can thiệp giảm nguy cơ mắc bệnh bụi phổi silic.

Kiến thức, thái độ, thực hành phòng chống bệnh bụi phổi silic của người lao động trước khi can thiệp. Hiệu quả giải pháp can thiệp Truyền thông giáo dục người lao động phòng chống bệnh bụi phổi silic qua ứng dụng phần mềm trên điện thoại thông minh. Tính bền vững và khả năng nhân rộng của chương trình can thiệp. Bàn luận về hạn chế của đề tài.

131 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Giá trị giới hạn tiếp xúc tối đa cho phép bụi silic. 4 tại nơi làm việc. Hướng dẫn chẩn đoán các hội chứng rối loạn thông khí.

Các cấp độ dự phòng. Số lượng phỏng vấn sâu đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng nghiên cứu. Tình hình sức khoẻ, tiếp cận dịch vụ y tế.

62 của đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ người lao động có tình trạng mắc bệnh hô hấp và bệnh nghề nghiệp. Tình trạng hút thuốc và sử dụng khẩu trang của người lao động. Môi trường làm việc qua cảm nhận của người lao động.

Phân bố tỷ lệ mắc bệnh bụi phổi silic theo một số đặc điểm. Tỷ lệ các loại kích thước và mật độ đám mờ trên phim X – quang của người lao động mắc bệnh bụi phổi silic. Thực trạng chức năng hô hấp của người lao động. Mối liên quan giữa tình trạng mắc bệnh bụi phổi silic của người lao động ở nhà máy luyện thép với một số yếu tố (n=309).

Phân tích mối liên quan giữa tình trạng mắc bệnh bụi phổi silic của người lao động ở nhà máy luyện gang với một số yếu tố (n=358). Kiến thức chung của người lao động về bệnh bụi phổi silic – trước can thiệp. Kiến thức của người lao động về dấu hiệu gợi ý mắc bệnh và hậu quả của bệnh bụi phổi silic – trước can thiệp. Kiến thức của người lao động về biện pháp phòng tránh bệnh bụi phổi silic - trước can thiệp.

Kiến thức của người lao động về các yếu tố ảnh hưởng đến việc mắc bệnh bụi phổi silic - trước can thiệp. Thái độ của người lao động về bệnh bụi phổi silic. Thực hành phòng chống bệnh bụi phổi silic của người lao động. Tần suất sử dụng các loại bảo hộ lao động của người lao động.

Nhu cầu tìm hiểu về bệnh bụi phổi silic của người lao động trước can thiệp. Đánh giá phần mềm truyền thông phòng chống bệnh bụi phổi silic ngay sau khi sử dụng (n=309). Sự thay đổi kiến thức của người lao động về bệnh bụi phổi silic. Sự thay đổi kiến thức của người lao động về dấu hiệu gợi ý mắc bệnh bụi phổi silic và hậu quả của bệnh.

Sự thay đổi kiến thức của người lao động về biện pháp phòng tránh bệnh bụi phổi silic. Sự thay đổi kiến thức của người lao động về các yếu tố ảnh hưởng đến việc mắc bệnh bụi phổi silic. Sự thay đổi thái độ của người lao động về bệnh bụi phổi silic. Sự thay đổi thực hành của người lao động phòng chống bệnh bụi phổi silic.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm dịch tễ học bệnh bụi phổi silic tại Thái Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ học bệnh bụi phổi silic tại Thái Nguyên và các giải pháp can thiệp nhằm giảm nguy cơ mắc bệnh.

Luận án "Đặc điểm dịch tễ học bệnh bụi phổi silic tại Thái Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Đặc điểm dịch tễ học bệnh bụi phổi silic tại Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm dịch tễ học bệnh bụi phổi silic tại Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành Y tế công cộng. Danh mục: Dịch Tễ Học.

Luận án "Đặc điểm dịch tễ học bệnh bụi phổi silic tại Thái Nguyên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm dịch tễ học bệnh bụi phổi silic tại Thái Nguyên" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm dịch tễ học bệnh bụi phổi silic tại Thái Nguyên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter