Luận án cận thị học đường: Thực trạng và giải pháp tại Trà Vinh
Nghiên cứu thực trạng cận thị học đường ở học sinh Trà Vinh năm 2014. Phân tích yếu tố liên quan và đề xuất biện pháp phòng chống hiệu quả.
Khoa Y – Dược
Luan An
Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường
Năm xuất bản
Số trang
63
Thời gian đọc
10 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng cận thị học đường ở học sinh hiện nay
- Số trang:
- 63 trang
- Trường:
- Trường Đại học Trà Vinh
- Chuyên ngành:
- Khoa Y – Dược
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Trung
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng cận thị học đường ở học sinh hiện nay
Cận thị học đường ở học sinh đang trở thành một thách thức lớn đối với y tế học đường hiện nay. Nghiên cứu thực tế tại thành phố Trà Vinh chỉ ra tỷ lệ học sinh mắc cận thị trung bình đạt 21,87%. Tình trạng suy giảm thị lực gia tăng nhanh chóng theo từng cấp học. Tật khúc xạ xuất hiện sớm do áp lực học tập và sự thay đổi trong lối sống sinh hoạt của trẻ. Việc phát hiện muộn khiến tình trạng suy giảm thị lực diễn tiến phức tạp hơn. Trẻ em mắc tật khúc xạ thường gặp khó khăn trong việc quan sát bảng viết và tiếp thu bài giảng. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, số lượng học sinh mắc tật khúc xạ sẽ tiếp tục tăng nhanh trong các năm tiếp theo. Việc theo dõi sát sao sức khỏe mắt học sinh là nhiệm vụ cấp thiết của toàn xã hội.
1.1. Tỷ lệ mắc tật khúc xạ ở học sinh theo từng cấp học
Tỷ lệ mắc tật khúc xạ ở học sinh có xu hướng tăng dần theo các cấp học từ thấp lên cao. Số liệu nghiên cứu ghi nhận học sinh cấp Trung học phổ thông có tỷ lệ mắc cận thị cao nhất với 35,09%. Ở cấp Trung học cơ sở, tỷ lệ học sinh mắc tật khúc xạ đạt 16,14%. Cấp Tiểu học ghi nhận tỷ lệ cận thị là 16,03%. Học sinh trung học phổ thông phải đối mặt với khối lượng kiến thức lớn và thời gian ôn thi kéo dài. Mắt học sinh ở độ tuổi này phải làm việc liên tục ở khoảng cách gần trong nhiều giờ liền. Sự phát triển mạnh mẽ của trục nhãn cầu trong giai đoạn dậy thì kết hợp với áp lực học tập khiến mắt dễ bị quá tải. Tật khúc xạ ở học sinh vì vậy tiến triển nhanh và phức tạp hơn ở các lớp học cuối cấp.
1.2. Mức độ suy giảm thị lực học đường theo giới tính
Nghiên cứu cũng ghi nhận sự khác biệt rõ rệt về mức độ suy giảm thị lực học đường giữa nam sinh và nữ sinh. Tỷ lệ mắc cận thị ở học sinh nữ chiếm 23,61%, cao hơn đáng kể so với học sinh nam là 19,94%. Sự chênh lệch này chủ yếu xuất phát từ thói quen sinh hoạt và sở thích giải trí hàng ngày. Học sinh nữ thường dành nhiều thời gian cho các hoạt động tĩnh trong nhà như đọc truyện, viết nhật ký hoặc sử dụng máy tính. Trong khi đó, học sinh nam thường tham gia nhiều hoạt động thể dục thể thao ngoài trời hơn. Môi trường đủ ánh sáng tự nhiên khi vận động ngoài trời kích thích giải phóng dopamin ở võng mạc, giúp ức chế sự dài ra của trục nhãn cầu. Suy giảm thị lực học đường vì thế xuất hiện phổ biến hơn ở nhóm học sinh ít vận động thể chất.
II. Nhóm nguyên nhân gây cận thị học đường ở học sinh
Sự hình thành tật cận thị học đường ở học sinh là kết quả của sự tương tác giữa yếu tố nội sinh và môi trường sống. Cơ chế bệnh sinh của tật khúc xạ liên quan mật thiết đến sự phát triển bất thường của chiều dài trục nhãn cầu. Khi mắt phải điều tiết liên tục ở khoảng cách gần, cơ thể mi bị co quắp kéo dài. Tình trạng này khiến hình ảnh của vật hội tụ ở phía trước võng mạc thay vì rơi đúng trên bề mặt võng mạc. Yếu tố di truyền tạo nên cấu trúc mắt nhạy cảm với các tác động bất lợi từ môi trường xung quanh. Đồng thời, điều kiện học tập không đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh học đường đẩy nhanh tiến trình suy giảm thị lực. Việc xác định đúng các nguyên nhân nền tảng giúp xây dựng các chiến lược phòng ngừa hiệu quả cho học sinh.
2.1. Yếu tố di truyền và tiền sử bệnh lý gia đình
Yếu tố di truyền đóng vai trò nền tảng trong sự khởi phát tật cận thị ở trẻ em. Kết quả khảo sát cho thấy trẻ có người thân trong gia đình mắc cận thị có nguy cơ mắc bệnh cao hơn rõ rệt. Bên cạnh yếu tố gen di truyền, trình độ học vấn và nghề nghiệp của phụ huynh cũng ảnh hưởng gián tiếp đến thị lực của con. Phụ huynh có trình độ học vấn cao thường đặt yêu cầu khắt khe hơn về kết quả học tập của con em. Trẻ em trong các gia đình này thường tham gia nhiều lớp học thêm và có thời gian biểu học tập dày đặc. Môi trường sinh hoạt gia đình thiếu hoạt động ngoài trời cũng làm tăng nguy cơ suy giảm thị lực. Nhận thức đúng từ phía cha mẹ là yếu tố quyết định để bảo vệ đôi mắt cho học sinh.
2.2. Tiêu chuẩn ánh sáng phòng học chưa đạt chuẩn
Tiêu chuẩn ánh sáng phòng học là yếu tố môi trường trực tiếp tác động đến khả năng điều tiết của mắt học sinh. Nghiên cứu xác nhận mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa điều kiện chiếu sáng lớp học kém và tỷ lệ cận thị ở học sinh. Phòng học thiếu ánh sáng tự nhiên hoặc sử dụng hệ thống đèn chiếu sáng không đủ quang thông làm tăng áp lực lên thị giác. Mắt học sinh phải căng ra liên tục để nhận diện chữ viết trên bảng và sách vở. Ngược lại, việc bố trí đèn gây chói lóa cục bộ cũng khiến võng mạc nhanh chóng mệt mỏi. Một phòng học đạt chuẩn cần kết hợp hài hòa giữa ánh sáng tự nhiên qua cửa sổ và ánh sáng nhân tạo đồng đều. Đảm bảo tiêu chuẩn ánh sáng phòng học giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ mắc tật khúc xạ.
III. Thói quen xấu gây ra cận thị học đường ở học sinh
Thói quen sinh hoạt và học tập không khoa học là tác nhân thúc đẩy cận thị học đường bùng phát mạnh mẽ. Học sinh hiện đại dành quá nhiều thời gian trong không gian khép kín với các hoạt động nhìn gần. Các thói quen có hại như nằm đọc sách, vừa đi vừa xem điện thoại hoặc học tập trong điều kiện thiếu sáng diễn ra rất phổ biến. Đôi mắt không có thời gian nghỉ ngơi để thư giãn các cơ điều tiết. Áp lực bài vở lớn kết hợp với việc lạm dụng công nghệ số làm suy giảm khả năng tự điều chỉnh của nhãn cầu. Nếu không thay đổi các hành vi này, thị lực học sinh sẽ nhanh chóng suy giảm và dẫn đến cận thị tiến triển.
3.1. Thói quen ngồi sai tư thế và cự ly mắt
Tư thế ngồi học sai lệch là nguyên nhân trực tiếp làm tăng độ cận thị ở học sinh. Tỷ lệ cận thị ở nhóm học sinh có thói quen ngồi học không đúng tư thế lên tới 28,51%. Nhiều học sinh thường cúi gập người sát mặt bàn, nằm bò ra bàn hoặc nghiêng đầu một bên khi viết bài. Những tư thế này làm khoảng cách mắt đến sách vở bị thu hẹp xuống dưới 20 cm. Việc duy trì khoảng cách quá gần buộc thể thủy tinh phải phồng lên tối đa để hội tụ hình ảnh. Lâu dần, cơ thể mi bị xơ hóa và mất tính đàn hồi tự nhiên. Giữ đúng khoảng cách mắt đến sách vở từ 30 đến 35 cm là yêu cầu bắt buộc để ngăn ngừa tật khúc xạ ở học sinh.
3.2. Tác hại của thiết bị điện tử với mắt học sinh
Tác hại của thiết bị điện tử với mắt trẻ em là mối lo ngại hàng đầu trong kỷ nguyên số. Nghiên cứu chỉ ra thời gian sử dụng máy vi tính hàng ngày ở nhóm học sinh cận thị cao hơn hẳn nhóm không cận thị. Màn hình điện thoại, máy tính và tivi phát ra lượng lớn ánh sáng xanh có bước sóng ngắn năng lượng cao. Ánh sáng xanh đi sâu vào đáy mắt, gây tổn thương biểu mô sắc tố võng mạc và làm mắt nhanh lão hóa. Thói quen nhìn chằm chằm vào màn hình khiến tần số chớp mắt giảm đi một nửa, dẫn đến tình trạng khô mắt, cay rát và nhức mỏi. Việc sử dụng thiết bị điện tử liên tục trong bóng tối càng làm gia tăng tác hại của thiết bị điện tử với mắt.
3.3. Thời gian học tập quá tải và thiếu ngủ kéo dài
Lịch học dày đặc và tình trạng thiếu ngủ là yếu tố đẩy nhanh quá trình suy giảm thị lực học đường. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ cận thị ở học sinh có thời gian học hàng ngày từ 9 giờ trở lên đạt 43,78%. Nhóm học sinh có thời gian học thêm từ 11 giờ mỗi tuần trở lên có tỷ lệ cận thị lên tới 57,20%. Học sinh cận thị thường có thời gian ngủ và hoạt động thể thao ngoài trời thấp hơn nhóm bình thường. Giấc ngủ đóng vai trò sống còn trong việc phục hồi năng lượng và tái tạo các tế bào thị giác sau một ngày căng thẳng. Thiếu ngủ kéo dài làm mắt mệt mỏi, giảm khả năng tập trung và khiến tật cận thị tiến triển không ngừng.
IV. Giải pháp phòng ngừa cận thị học đường ở học sinh
Công tác phòng chống cận thị học đường cần được triển khai toàn diện và kiên trì trong suốt quá trình phát triển của trẻ. Việc phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng là chìa khóa để nâng cao hiệu quả phòng ngừa. Cần cải thiện điều kiện cơ sở vật chất lớp học, đảm bảo ánh sáng và bàn ghế đạt chuẩn vệ sinh học đường. Đồng thời, việc trang bị kiến thức chăm sóc mắt cho học sinh giúp các em tự giác hình thành lối sống lành mạnh. Thay đổi những thói quen nhỏ hàng ngày mang lại lợi ích to lớn trong việc bảo vệ thị lực và nâng cao chất lượng cuộc sống cho thế hệ trẻ.
4.1. Duy trì tư thế ngồi học đúng chuẩn khoa học
Thiết lập tư thế ngồi học đúng chuẩn là giải pháp cơ bản nhất để bảo vệ đôi mắt học sinh. Khi ngồi học, học sinh cần giữ lưng thẳng, cột sống vuông góc với mặt ghế và hai chân đặt thoải mái trên sàn nhà. Khoảng cách mắt đến sách vở luôn phải duy trì ổn định trong khoảng từ 30 đến 35 cm. Bàn học và ghế ngồi cần có kích thước phù hợp với chiều cao của từng lứa tuổi để tránh gù lưng và vẹo cột sống. Mặt bàn học nên có độ nghiêng nhẹ từ 10 đến 15 độ để giảm tải cho cơ cổ và mắt. Rèn luyện tư thế ngồi học đúng chuẩn giúp đôi mắt luôn ở trạng thái thư giãn tối đa trong suốt buổi học.
4.2. Áp dụng quy tắc 20 20 20 trong giờ học tập
Quy tắc 20-20-20 là phương pháp nghỉ ngơi thị giác chuẩn y khoa được các chuyên gia nhãn khoa khuyến nghị. Nội dung quy tắc yêu cầu sau mỗi 20 phút học tập hoặc nhìn màn hình, học sinh cần tạm dừng và nhìn vào một vật thể ở khoảng cách 20 feet (tương đương 6 mét) trong vòng 20 giây. Khoảng cách nhìn xa này giúp cơ thể mi trong mắt được thả lỏng hoàn toàn sau thời gian dài co thắt. Quy tắc 20-20-20 giúp mắt tái tạo độ ẩm tự nhiên, giảm cảm giác căng thẳng và nhức mỏi nhãn cầu. Việc đưa quy tắc 20-20-20 vào các giờ học trên lớp và tự học tại nhà giúp phòng ngừa cận thị rất hiệu quả.
4.3. Rèn luyện bài tập thể dục cho mắt hàng ngày
Thực hiện bài tập thể dục cho mắt hàng ngày giúp tăng cường tuần hoàn máu và độ dẻo dai của các cơ vận nhãn. Học sinh có thể thực hiện các động tác đơn giản như đảo mắt theo chiều kim đồng hồ, nhìn tập trung vào ngón tay rồi nhìn ra xa. Động tác xoa ấm hai lòng bàn tay rồi úp nhẹ lên hốc mắt trong 30 giây giúp làm dịu hệ thần kinh thị giác. Kết hợp bài tập thể dục cho mắt với việc tham gia hoạt động thể thao ngoài trời ít nhất 2 giờ mỗi ngày. Ánh sáng mặt trời tự nhiên kích thích tổng hợp vitamin D và phóng thích chất ức chế tăng độ dài trục nhãn cầu hiệu quả.
V. Kiểm soát và điều trị cận thị học đường ở học sinh
Kiểm soát cận thị học đường đúng cách giúp ngăn ngừa nguy cơ tăng độ nhanh và hạn chế các biến chứng đáy mắt nguy hiểm. Khi học sinh có các biểu hiện như nheo mắt, nhìn mờ hoặc đau đầu khi đọc sách, cần đưa trẻ đi kiểm tra ngay. Việc phát hiện sớm cho phép bác sĩ nhãn khoa áp dụng các phác đồ điều trị phù hợp cho từng độ tuổi. Gia đình cần phối hợp với nhà trường để theo dõi sát sao sự thay đổi thị lực của học sinh. Chăm sóc mắt toàn diện kết hợp chế độ dinh dưỡng giàu vitamin A, lutein và zeaxanthin sẽ tạo nền tảng vững chắc cho đôi mắt sáng khỏe.
5.1. Khám khúc xạ định kỳ cho trẻ tại cơ sở y tế
Khám khúc xạ định kỳ cho trẻ từ 3 đến 6 tháng một lần là nguyên tắc vàng để quản lý cận thị học đường. Quy trình thăm khám chuyên sâu bao gồm kiểm tra thị lực không kính, đo khúc xạ máy, nhỏ thuốc liệt điều tiết và soi đáy mắt. Việc nhỏ thuốc liệt điều tiết giúp loại bỏ hiện tượng cận thị giả do co quắp điều tiết cơ thể mi. Khám khúc xạ định kỳ cho trẻ giúp phát hiện chính xác độ khúc xạ thực tế và theo dõi tốc độ dài ra của trục nhãn cầu. Qua đó, bác sĩ có thể tư vấn các giải pháp can thiệp hiện đại như kính áp tròng ban đêm Ortho-K hoặc thuốc nhỏ mắt atropine nồng độ thấp.
5.2. Đo và cắt kính cận đúng độ để bảo vệ thị lực
Quy trình đo và cắt kính cận đúng độ giữ vai trò then chốt trong việc duy trì thị lực ổn định cho học sinh. Việc đeo kính sai số hoặc lệch tâm quang học sẽ buộc mắt phải điều tiết bất thường, gây nhức đầu và khiến độ cận tăng vọt. Phụ huynh cần đưa trẻ đến các bệnh viện mắt hoặc trung tâm khúc xạ uy tín để đo và cắt kính cận đúng độ. Tròng kính nên được trang bị các tính năng bảo vệ như chống tia cực tím, chống chói và lọc ánh sáng xanh nguy hại. Học sinh cần tuân thủ hướng dẫn đeo kính đúng chỉ định của bác sĩ để mắt phát triển bình thường và ngăn ngừa nhược thị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (63 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH HỘI ĐỒNG KHOA HỌC ISO 9001 : 2008 BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CẤP TRƯỜNG NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG CẬN THỊ HỌC ĐƯỜNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐỐI TƯỢNG HỌC SINH TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ TRÀ VINH NĂM 2014 Chủ nhiệm đề tài : NGUYỄN VĂN TRUNG Chức vụ : Gỉang viên Đơn vị : Khoa Y – Dược Trà Vinh, ngày 01 tháng 8 năm 2015 luan an TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH HỘI ĐỒNG KHOA HỌC ISO 9001 : 2008 BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CẤP TRƯỜNG NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG CẬN THỊ HỌC ĐƯỜNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐỐI TƯỢNG HỌC SINH TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ TRÀ VINH NĂM 2014 Xác nhận của cơ quan chủ quản Chủ nhiệm đề tài Nguyễn Văn Trung Trà Vinh, ngày 01 tháng 8 năm 2015 luan an i LỜI CẢM ƠN Trƣớc tiên, tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Lãnh đạo khoa Y – Dƣợc, quý thầy cô ở phòng Khoa học – Công nghệ và Đào tạo Sau đại học, các đồng nghiệp ở khoa Y – Dƣợc Trƣờng Đại học Trà Vinh đã hỗ trợ cho tôi thực hiện đề tài này. Tôi cũng xin cảm ơn Lãnh đạo Sở Giáo dục và Đào tạo, Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Trà Vinh, Trung tâm Y tế dự phòng thành phố Trà Vinh và Ban Giám hiệu các trƣờng Tiểu học Lê Văn Tám, Tiểu học phƣờng 6, THCS Minh Trí, THCS Long Đức, THPT thành phố Trà Vinh, THPT Nguyễn Thiện Thành luôn tạo điều kiện thuận lợi để tôi thu thập số liệu cho đề tài. Nguyễn Văn Trung luan an ii TÓM TẮT NỘI DUNG Cận thị học đƣờng đang trở thành vấn đề sức khỏe cộng đồng vì là tật khúc xạ phổ biến và cho đến nay cơ chế bệnh sinh vẫn chƣa rõ. Nghiên cứu của chúng tôi tiến hành với mục đích xác định thực trạng tật cận thị ở học sinh tại thành phố Trà Vinh trong năm 2014.
Đồng thời khảo sát một số yếu tố liên quan đến vấn đề bệnh tật nhằm có cơ sở đề xuất các giải pháp hạn chế và dự phòng cận thị tại địa phƣơng.431 học sinh tại thành phố Trà Vinh trong năm học 2014 – 2015 đƣợc chọn ngẫu nhiên theo trƣờng và lớp học vào nghiên cứu. Kết qủa điều tra cắt ngang có 21,87% học sinh mắc cận thị (nữ:23,61%; nam:19,94%). Học sinh mắc tật cận thị cao nhất ở cấp học THPT (35,09%) và thấp hơn ở cấp THCS, Tiểu học (16,14%, 16,03%; p=0,00). Ánh sáng phòng học liên quan đến tật cận thị ở học sinh cấp THCS (p=0,00; p=0,02).
Mặc khác, kết quả nghiên cứu chƣa tìm thấy mối liên quan giữa cận thị với kích thƣớc và cách bố trí bàn ghế học sinh. Tiền sử mắc cận thị của ngƣời thân trong gia đình, trình độ học vấn và nghề nghiệp phụ huynh học sinh có liên quan đến cận thị ở học sinh (p=0,00; p=0,00; p=0,00). Cận thị ở học sinh cũng liên quan đến thói quen vệ sinh trong học tập, hoạt động giải trí và nghỉ ngơi. Tỷ lệ cận thị cao hơn ở những học sinh có thói quen ngồi học không đúng tƣ thế (28,51%; p=0,00), có thời gian học hàng ngày ≥9 giờ (43,78%; p=0,00) và thời gian học thêm >=11 giờ/tuần (57,20%; p=0,00).
Thời gian sử dụng máy vi tính trung bình hàng ngày ở các học sinh cận thị cao hơn học sinh không cận thị (p=0,00). Học sinh cận thị có thời gian vui chơi, thể thao và thời gian ngủ trong ngày thấp hơn nhóm học sinh không cận thị (p=0,00; p=0,00). Nhằm kiểm soát và phòng chống tật cận thị học đƣờng cần đẩy mạnh truyền thông giáo dục sức khỏe cho học sinh, gia đình và giáo viên giúp nâng cao nhận thức đúng về vệ sinh trong học tập và thói quen giải trí tốt cho mắt. Cải thiện điều kiện học tập tại trƣờng để hạn chế các nguy cơ bệnh tật và đẩy mạnh chăm sóc sức khỏe trong trƣờng học giúp phát hiện sớm cận thị ở học sinh.
luan an iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .i TÓM TẮT NỘI DUNG .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC BẢNG. v DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ. v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .vii PHẦN MỞ ĐẦU.
1 PHẦN NỘI DUNG. Tổng quan tài liệu về vấn đề nghiên cứu. Nguyên nhân bệnh sinh. Cách đánh giá cận thị học đƣờng.
Tình hình nghiên cứu trong nƣớc. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn.
Tiêu chuẩn loại trừ. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu:. Phƣơng pháp chọn mẫu/Kỹ thuật chọn mẫu.
Các chỉ số nghiên cứu. Các chỉ số thực trạng cận thị học sinh. 13 luan an iv 2. Các chỉ số về các yếu tố liên quan tật cận thị ở học sinh.
Phƣơng pháp thu thập số liệu. Phƣơng pháp xử lý số liệu:. Phƣơng pháp xử lý và hạn chế sai số:. Đạo đức trong nghiên cứu:.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng cận thị học đƣờng ở học sinh tại thành phố Trà Vinh năm 2014. Tình hình cận thị học đƣờng ở học sinh. Một số yếu tố liên quan đến tật cận thị ở đối tƣợng học sinh tại TP Trà Vinh.
Điều kiện vệ sinh lớp học. Yếu tố gia đình. Yếu tố kinh tế, xã hội. Thói quen sinh hoạt, học tập và giải trí của học sinh.
Một số biện pháp nhằm dự phòng và hạn chế tật cận thị ở học sinh trên địa bàn thành phố Trà Vinh. Phân tích yếu tố ảnh hƣởng đến tật cận thị. Biện pháp đề xuất. Thực trạng cận thị ở học sinh trên tại Thành phố Trà Vinh năm 2014.
Một số yếu tố liên quan đến tật cận thị ở đối tƣợng học sinh tại thành phố Trà Vinh. 40 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 47 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 55 luan an v DANH MỤC BẢNG Bảng 3.
Kết quả đo thị lực ở học sinh ở các trƣờng điều tra. Tỷ lệ cận thị học đƣờng theo giới tính. Tỷ lệ cận thị phân bố theo dân tộc. Phân bố học sinh cận thị theo cấp học.
Phân bố học sinh cận thị theo thời điểm phát hiện. Tỷ lệ học sinh cận thị đƣợc điều chỉnh kính. Kết quả đo kích thƣớc bàn ghế học sinh. Mối liên quan giữa cận thị học đƣờng và kích thƣớc bàn ghế.
Mối liên quan giữa cận thị học đƣờng với cách bố trí bàn ghế lớp học. Kết quả đo mẫu ánh sáng phòng học. Mối liên quan cận thị học đƣờng và ánh sáng phòng học ở các cấp học. Mối liên quan giữa cận thị học sinh với các yếu tố khảo sát.
Mối liên quan giữa cận thị và yếu tố gia đình. Mối liên quan giữa cận thị và trình độ học vấn cha mẹ học sinh. Mối liên quan giữa cận thị và nghề nghiệp của cha mẹ học sinh. Mối liên quan giữa cận thị và thói quen ngồi học của học sinh.
Mối liên quan giữa cận thị và góc học tập tại nhà của học sinh. Thời gian học tập trung bình hàng ngày của học sinh. Mối liên quan cận thị với thời gian xem tivi và sử dụng máy vi tính. Thời gian hoạt động thể thao, vui chơi ngoài trời và thời gian ngủ ở học sinh.
Mối liên quan giữa cận thị với số quyển sách/truyện đọc hết trong tuần. Tỷ lệ học sinh mắc cận thị đƣợc khám mắt định kỳ. So sánh tỷ lệ hiện mắc cận thị học đƣờng trong một số nghiên cứu. So sánh thời gian cho các hoạt động nhìn gần của học sinh theo dân tộc.
39 luan an vi DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ Hình 1. Mắt chính thị. Mắt cận thị học đƣờng. Phân bố học sinh cận thị theo mắt cận thị.
Đánh giá kích thƣớc bàn ghế học sinh. Mối liên quan giữa cận thị và thói quen ngồi học tại nhà của học sinh. Mối liên quan giữa cận thị và thời gian học tập của học sinh. Thời gian học thêm trung bình của học sinh ở các cấp học.
Thời gian học thêm trung bình theo đối tƣợng cận thị. Mối liên quan giữa cận thị và thời gian học thêm trong tuần. Mối liên quan cận thị và thời gian ngủ của học sinh. Đối tƣợng giáo dục sức khỏe học đƣờng.
34 luan an vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BYT Bộ Y tế CT Cận thị D Diop ĐNT Đếm ngón tay GDSK Giáo dục sức khỏe GV Giáo viên HS Học sinh PHHS Phụ huynh học sinh QĐ Quyết định TC/CĐ/ĐH Trung cấp/Cao đẳng/ Đại học TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TH Tiểu học THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TKX Tật khúc xạ TP Thành phố TP. HCM Thành phố Hồ Chí Minh luan an 1 PHẦN MỞ ĐẦU Cận thị học đƣờng là một loại tật khúc xạ của mắt, thƣờng xuất hiện và tiến triển ở lứa tuổi học sinh. Cận thị gây tác hại trƣớc mắt là làm giảm thị lực nhìn xa, giảm khả năng khám phá thế giới xung quanh và ảnh hƣởng trực tiếp đến khả năng học tập, sức khỏe và thẩm mỹ của con ngƣời, nếu không phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể dẫn đến thoái hóa võng mạc, nặng hơn hơn có thể bong võng mạc dẫn đến mù. Hiện nay, cận thị học đƣờng chiếm tỷ lệ cao trong lứa tuổi học sinh và trở thành vấn đề sức khỏe của cộng đồng nhiều quốc gia trên thế giới.
Theo nhiều nghiên cứu trên thế giới, ƣớc tính có đến 1/6 tỷ ngƣời trên toàn cầu mắc cận thị [6]. Tại Việt Nam, cận thị học đƣờng chiếm tỷ lệ khá cao và tăng nhanh nhất là khu vực đô thị. Theo Trần Thị Hải Yến và cộng sự năm 2003 khảo sát 5112 học sinh đầu cấp ở 29 trƣờng trên 4 quận tại thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) tỷ lệ mắc tật khúc xạ là 25,3%; trong đó cận thị chiếm tỷ lệ 17,2% [23]. Tại Hà Nội năm 2001, Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng tiến hành nghiên cứu tỷ lệ cận thị ở học sinh phổ thông là 29,8% [1].
Là một bệnh khó điều trị đƣợc nhƣng có thể phòng ngừa đƣợc, tỷ lệ cận thị học đƣờng cao cho thấy nhận thức của cộng đồng về các biện pháp can thiệp, dự phòng nhằm giảm tỷ lệ cận thị chƣa đƣợc quan tâm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Trung (2015). Cận thị học đường ở học sinh: nguyên nhân và phòng chống [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Trà Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-te-cong-cong/dich-te-hoc/can-thi-hoc-duong-tra-vinh-2014
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cận thị học đường ở học sinh: nguyên nhân và phòng chống" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thực trạng cận thị học đường ở học sinh Trà Vinh năm 2014. Phân tích yếu tố liên quan và đề xuất biện pháp phòng chống hiệu quả.
Luận án "Cận thị học đường ở học sinh: nguyên nhân và phòng chống" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Trà Vinh. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Cận thị học đường ở học sinh: nguyên nhân và phòng chống" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cận thị học đường ở học sinh: nguyên nhân và phòng chống" thuộc chuyên ngành Khoa Y – Dược. Danh mục: Dịch Tễ Học.
Luận án "Cận thị học đường ở học sinh: nguyên nhân và phòng chống" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cận thị học đường ở học sinh: nguyên nhân và phòng chống" có 63 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cận thị học đường ở học sinh: nguyên nhân và phòng chống" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.