Luận án tiến sĩ: Kiến thức, thái độ, thực hành về tránh thai ở sinh viên Hà Nội
Nghiên cứu KTSH biện pháp tránh thai SV ĐH, CĐ Hà Nội. Luận án Y học đề xuất giải pháp can thiệp hiệu quả.
Sản phụ khoa
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Kiến thức tránh thai của sinh viên Hà Nội được đánh giá
Nghiên cứu tập trung đánh giá toàn diện kiến thức về các biện pháp tránh thai (BPTT) của sinh viên tại Hà Nội. Sinh viên cần có hiểu biết sâu sắc về sức khỏe sinh sản và kế hoạch hóa gia đình. Kiến thức nền tảng là yếu tố then chốt giúp đưa ra quyết định đúng đắn. Việc thiếu hụt thông tin chính xác có thể dẫn đến các hệ quả tiêu cực như thai ngoài ý muốn hoặc mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs). Tài liệu phân tích mức độ nhận thức của nhóm đối tượng này về các phương pháp tránh thai hiện đại và truyền thống. Mục tiêu là xác định những khoảng trống kiến thức, từ đó đề xuất các giải pháp giáo dục phù hợp. Nâng cao hiểu biết là bước đầu tiên để cải thiện hành vi sức khỏe sinh sản. Dữ liệu thu thập từ các trường đại học/cao đẳng cung cấp cái nhìn thực tế về vấn đề này. Các chương trình giáo dục giới tính cần được điều chỉnh dựa trên những phát hiện này để đạt hiệu quả cao nhất.
1.1. Mức độ hiểu biết về BPTT hiện đại
Sinh viên Hà Nội cần nắm vững thông tin về các biện pháp tránh thai hiện đại. Bao gồm thuốc tránh thai hàng ngày, thuốc tránh thai khẩn cấp, bao cao su, que cấy tránh thai, và dụng cụ tử cung. Mức độ hiểu biết về cơ chế hoạt động, hiệu quả, ưu nhược điểm của từng phương pháp thường không đồng đều. Nhiều sinh viên chỉ biết đến một số biện pháp phổ biến như bao cao su hoặc thuốc tránh thai. Kiến thức về các phương pháp dài hạn hoặc ít được nhắc đến còn hạn chế. Điều này tạo ra rủi ro trong việc lựa chọn biện pháp phù hợp nhất. Cần có sự trang bị đầy đủ về cách sử dụng đúng, các tác dụng phụ tiềm ẩn và nơi tìm kiếm tư vấn y tế. Hiểu biết sâu rộng giúp sinh viên chủ động bảo vệ sức khỏe sinh sản của bản thân. Thông tin chính xác giúp giảm lo lắng và tăng cường sự tự tin trong các quyết định liên quan đến tình dục an toàn.
1.2. Nhận thức phòng ngừa STDs và sức khỏe sinh sản
Nhận thức về các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs) là một phần quan trọng của sức khỏe sinh sản. Sinh viên cần hiểu rõ về các loại bệnh STD phổ biến như HIV/AIDS, lậu, giang mai, chlamydia, và mụn rộp sinh dục. Mức độ nhận thức về đường lây truyền, triệu chứng, cách phòng ngừa và điều trị có vai trò thiết yếu. Đặc biệt, việc sử dụng bao cao su đúng cách không chỉ tránh thai mà còn bảo vệ khỏi STDs. Nhiều sinh viên chưa nhận thức đầy đủ mối liên hệ giữa tình dục không an toàn và nguy cơ mắc bệnh. Thiếu thông tin có thể dẫn đến sự chủ quan hoặc ngại tìm kiếm sự giúp đỡ y tế. Giáo dục cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xét nghiệm định kỳ và tư vấn sức khỏe. Nâng cao nhận thức giúp sinh viên có trách nhiệm hơn với sức khỏe của mình và bạn tình. Điều này góp phần xây dựng một cộng đồng khỏe mạnh và an toàn.
II.Thái độ sinh viên với kế hoạch hóa gia đình và BPTT
Thái độ của sinh viên Hà Nội đối với kế hoạch hóa gia đình và việc sử dụng biện pháp tránh thai phản ánh quan điểm xã hội và cá nhân. Thái độ tích cực khuyến khích hành vi tình dục có trách nhiệm. Ngược lại, thái độ tiêu cực có thể là rào cản lớn. Các yếu tố như định kiến xã hội, ảnh hưởng của bạn bè, gia đình, hoặc tôn giáo đều định hình thái độ này. Nghiên cứu khảo sát quan điểm của sinh viên về tình dục trước hôn nhân, việc sử dụng BPTT, và trách nhiệm cá nhân trong sức khỏe sinh sản. Thái độ cởi mở và chủ động là điều cần thiết để đảm bảo an toàn. Sinh viên cần có thái độ đúng đắn, coi BPTT là công cụ bảo vệ sức khỏe chứ không phải điều đáng xấu hổ. Việc thay đổi thái độ tiêu cực là một thách thức lớn trong các chương trình giáo dục. Cần tạo môi trường thảo luận cởi mở và không phán xét. Điều này giúp sinh viên cảm thấy thoải mái khi tìm kiếm thông tin và dịch vụ liên quan.
2.1. Quan điểm về sử dụng biện pháp tránh thai
Quan điểm của sinh viên về việc sử dụng biện pháp tránh thai rất đa dạng. Một số sinh viên có thái độ tích cực, coi đây là một phần của trách nhiệm tình dục. Họ chủ động tìm hiểu và sử dụng các biện pháp phù hợp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều sinh viên có thái độ e ngại, xấu hổ khi nói về BPTT. Áp lực từ bạn bè, sự thiếu hiểu biết hoặc thông tin sai lệch có thể ảnh hưởng đến quyết định của họ. Một số khác có thể tin vào các biện pháp tránh thai truyền thống kém hiệu quả hoặc không đáng tin cậy. Nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết của việc thay đổi những quan điểm sai lệch này. Cần truyền thông mạnh mẽ về lợi ích của BPTT trong việc phòng tránh thai ngoài ý muốn và các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Khuyến khích thái độ cởi mở, xem việc sử dụng BPTT là hành động thông minh và có trách nhiệm.
2.2. Ảnh hưởng của văn hóa xã hội đến thái độ
Văn hóa xã hội Việt Nam có ảnh hưởng lớn đến thái độ của sinh viên về tình dục và tránh thai. Các giá trị truyền thống thường xem tình dục trước hôn nhân là điều cấm kỵ. Điều này tạo ra sự ngại ngùng, thiếu cởi mở khi sinh viên tìm kiếm thông tin hoặc dịch vụ sức khỏe sinh sản. Định kiến xã hội có thể khiến sinh viên sợ bị đánh giá hoặc phán xét. Sự thiếu vắng các cuộc trò chuyện cởi mở trong gia đình và trường học cũng làm trầm trọng thêm vấn đề. Các phương tiện truyền thông và mạng xã hội cũng đóng vai trò nhất định trong việc định hình quan điểm. Cần có các chiến dịch truyền thông giáo dục sức khỏe sinh sản nhạy cảm với văn hóa. Đồng thời, thúc đẩy thay đổi nhận thức cộng đồng để tạo môi trường hỗ trợ hơn cho thanh niên. Việc phá vỡ các rào cản văn hóa là cần thiết để sinh viên tự tin hơn trong việc đưa ra các quyết định về sức khỏe sinh sản.
III.Thực hành tránh thai của sinh viên tại Thủ đô Hà Nội
Thực hành tránh thai của sinh viên Hà Nội phản ánh trực tiếp kiến thức và thái độ của họ. Mặc dù có thể có kiến thức, nhưng việc áp dụng vào thực tế lại là một vấn đề khác. Nghiên cứu này đánh giá tỷ lệ sử dụng các biện pháp tránh thai, đặc biệt là các biện pháp hiệu quả. Phân tích các yếu tố cản trở việc thực hành tình dục an toàn và sử dụng BPTT thường xuyên. Nhiều sinh viên có thể không sử dụng BPTT mỗi khi quan hệ, hoặc sử dụng không đúng cách. Điều này làm tăng nguy cơ thai ngoài ý muốn và STDs. Các dữ liệu về hành vi tình dục của sinh viên cung cấp cái nhìn chân thực về thực trạng. Mục tiêu là xác định những điểm yếu trong thực hành để thiết kế các giải pháp can thiệp hiệu quả. Cần có sự kết hợp giữa giáo dục, tư vấn và dễ dàng tiếp cận các dịch vụ sức khỏe sinh sản. Việc cải thiện thực hành là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
3.1. Tỷ lệ sử dụng BPTT hiệu quả trong sinh viên
Tỷ lệ sử dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả của sinh viên Hà Nội là một chỉ số quan trọng. Các biện pháp tránh thai hiện đại như bao cao su, thuốc tránh thai, que cấy hoặc dụng cụ tử cung có hiệu quả cao. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng nhất quán và đúng cách thường thấp. Nhiều sinh viên chỉ sử dụng BPTT khi đã 'lỡ' hoặc sau khi quan hệ tình dục không an toàn (ví dụ: thuốc tránh thai khẩn cấp). Sự thiếu chuẩn bị hoặc ngại ngùng khi mua BPTT là những rào cản phổ biến. Nghiên cứu cung cấp số liệu cụ thể về mức độ phổ biến của từng loại BPTT. Nó cũng làm rõ các lý do khiến sinh viên không sử dụng hoặc sử dụng không đúng cách. Nâng cao tỷ lệ sử dụng BPTT hiệu quả là mục tiêu trọng tâm. Điều này đòi hỏi các chiến lược truyền thông và phân phối BPTT thuận tiện. Việc tiếp cận dễ dàng các sản phẩm và dịch vụ là rất quan trọng.
3.2. Rào cản tiếp cận dịch vụ sức khỏe sinh sản
Sinh viên Hà Nội gặp nhiều rào cản khi tiếp cận các dịch vụ sức khỏe sinh sản (SKSS). Chi phí là một yếu tố đáng kể. Nhiều sinh viên không đủ khả năng chi trả cho tư vấn hoặc BPTT. Sự thiếu thông tin về địa điểm và cách thức tiếp cận dịch vụ cũng là vấn đề. Sinh viên thường không biết nên đến đâu để được tư vấn một cách bảo mật và chuyên nghiệp. Nỗi sợ bị đánh giá hoặc lộ thông tin cá nhân cũng là một rào cản tâm lý lớn. Khoảng cách địa lý và thời gian mở cửa của các phòng khám cũng có thể gây khó khăn. Các phòng khám thân thiện với thanh niên còn hạn chế. Cần có những chính sách hỗ trợ chi phí và mở rộng mạng lưới các trung tâm tư vấn SKSS. Việc tăng cường thông tin về các dịch vụ này là cần thiết. Đảm bảo tính bảo mật và thân thiện giúp sinh viên tự tin tìm kiếm sự hỗ trợ.
IV.Giải pháp can thiệp giáo dục sức khỏe sinh sản toàn diện
Nghiên cứu đề xuất và đánh giá hiệu quả của các giải pháp can thiệp giáo dục sức khỏe sinh sản. Các giải pháp này nhằm cải thiện kiến thức, thái độ và thực hành tránh thai của sinh viên Hà Nội. Chúng được thiết kế dựa trên những phát hiện từ khảo sát ban đầu về KAP (Kiến thức, Thái độ, Thực hành). Các biện pháp can thiệp bao gồm truyền thông giáo dục sức khỏe (TT-GDSK), thảo luận nhóm (TLN), và cung cấp tài liệu. Mục tiêu là trang bị cho sinh viên những công cụ cần thiết để đưa ra các quyết định có trách nhiệm. Giáo dục không chỉ là cung cấp thông tin mà còn là thay đổi nhận thức và hành vi. Một chương trình can thiệp toàn diện sẽ bao gồm nhiều hình thức khác nhau, từ trực tiếp đến trực tuyến. Đánh giá hiệu quả can thiệp là bước quan trọng để tối ưu hóa các chương trình trong tương lai. Điều này giúp đảm bảo rằng nguồn lực được sử dụng hiệu quả. Cần có sự phối hợp giữa các tổ chức giáo dục và y tế.
4.1. Hiệu quả các chương trình truyền thông giáo dục
Các chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe đóng vai trò then chốt. Chúng cung cấp thông tin chính xác và cập nhật về các biện pháp tránh thai, STDs và sức khỏe sinh sản. Hiệu quả của các chương trình này được đo lường qua sự thay đổi trong kiến thức, thái độ và thực hành của sinh viên. Các phương pháp truyền thông đa dạng như hội thảo, tài liệu in ấn, video và các chiến dịch trên mạng xã hội. Việc sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu, hình ảnh minh họa sinh động và nội dung phù hợp với đối tượng là rất quan trọng. Chương trình cần chú trọng vào việc tương tác, khuyến khích sinh viên đặt câu hỏi và thảo luận. Đánh giá cho thấy các can thiệp hiệu quả giúp tăng cường hiểu biết, cải thiện thái độ tích cực. Nó cũng thúc đẩy việc áp dụng các hành vi an toàn. Sự tham gia của các chuyên gia y tế giúp đảm bảo độ tin cậy của thông tin.
4.2. Cải thiện hành vi sức khỏe vị thành niên thanh niên
Mục tiêu cuối cùng của các giải pháp can thiệp là cải thiện hành vi sức khỏe của vị thành niên và thanh niên. Điều này bao gồm việc sử dụng biện pháp tránh thai một cách nhất quán và đúng cách, thực hành tình dục an toàn. Nó cũng bao gồm việc tìm kiếm tư vấn và xét nghiệm khi cần. Cải thiện hành vi đòi hỏi một quá trình lâu dài, không chỉ dựa vào kiến thức mà còn cả sự thay đổi trong thái độ và môi trường hỗ trợ. Các chương trình can thiệp tập trung vào việc xây dựng kỹ năng sống cho sinh viên. Kỹ năng thương lượng với bạn tình, kỹ năng từ chối, và kỹ năng ra quyết định. Đảm bảo rằng sinh viên có thể áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế. Sự cải thiện hành vi sẽ góp phần giảm tỷ lệ thai ngoài ý muốn, phá thai không an toàn và các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Đây là mục tiêu quan trọng để bảo vệ thế hệ trẻ.
V.Yếu tố ảnh hưởng kiến thức thái độ thực hành tránh thai
Nhiều yếu tố khác nhau tác động đến kiến thức, thái độ và thực hành về biện pháp tránh thai của sinh viên Hà Nội. Việc nhận diện những yếu tố này là cần thiết để thiết kế các can thiệp hiệu quả hơn. Các yếu tố có thể đến từ môi trường cá nhân, xã hội và thể chế. Chúng bao gồm trình độ học vấn, kinh nghiệm sống, môi trường gia đình, bạn bè, cũng như các kênh thông tin tiếp cận. Một số yếu tố có thể củng cố hành vi tích cực, trong khi những yếu tố khác lại tạo ra rào cản. Nghiên cứu phân tích sâu về mối liên hệ giữa các yếu tố này và KAP của sinh viên. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng giúp cá nhân hóa các chương trình giáo dục. Nó cũng giúp tạo ra một môi trường hỗ trợ tốt hơn cho sức khỏe sinh sản của giới trẻ. Điều này đảm bảo các giải pháp can thiệp được thiết kế phù hợp với bối cảnh thực tế.
5.1. Vai trò của gia đình và nhà trường trong giáo dục SKSS
Gia đình và nhà trường đóng vai trò không thể thiếu trong giáo dục sức khỏe sinh sản (SKSS) cho sinh viên. Gia đình là nơi cung cấp những kiến thức ban đầu và định hình thái độ sống. Tuy nhiên, nhiều gia đình vẫn còn e ngại khi nói chuyện về tình dục và tránh thai. Điều này tạo ra một khoảng trống thông tin cho sinh viên. Nhà trường có trách nhiệm cung cấp giáo dục giới tính toàn diện, khoa học và phù hợp lứa tuổi. Các chương trình giảng dạy cần được cập nhật và tích hợp vào chương trình học chính khóa. Sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và nhà trường tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc. Nó giúp sinh viên có thể tìm kiếm sự hướng dẫn và thông tin chính xác. Điều này góp phần xây dựng nền tảng kiến thức và thái độ tích cực cho sinh viên.
5.2. Ảnh hưởng thông tin mạng xã hội và bạn bè
Thông tin từ mạng xã hội và bạn bè có ảnh hưởng mạnh mẽ đến kiến thức, thái độ và thực hành của sinh viên. Mạng xã hội là kênh tiếp cận thông tin nhanh chóng, nhưng không phải lúc nào cũng chính xác. Nhiều thông tin sai lệch về biện pháp tránh thai có thể gây nhầm lẫn hoặc hiểu lầm. Ảnh hưởng của bạn bè đồng trang lứa cũng rất lớn. Các cuộc trò chuyện với bạn bè có thể định hình quan điểm và hành vi tình dục của sinh viên. Áp lực từ bạn bè có thể dẫn đến hành vi mạo hiểm hoặc ngược lại. Cần có các chiến dịch truyền thông trên mạng xã hội hiệu quả và đáng tin cậy. Giáo dục sinh viên cách phân biệt thông tin chính xác và sai lệch. Khuyến khích thảo luận cởi mở và xây dựng nhóm bạn bè hỗ trợ lẫn nhau trong việc đưa ra quyết định lành mạnh. Đây là một yếu tố quan trọng cần được quan tâm trong các can thiệp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THANH PHONG NGHIÊN CỨU KIẾN THỨC, THÁI ĐỘ, THỰC HÀNH VỀ CÁC BIỆN PHÁP TRÁNH THAI CỦA SINH VIÊN MỘT SỐ TRƢỜNG ĐẠI HỌC/CAO ĐẲNG THÀNH PHỐ HÀ NỘI VÀ HIỆU QUẢ GIẢI PHÁP CAN THIỆP Chuyên ngành : Sản phụ khoa Mã số : 62720131 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Phạm Huy Hiền Hào PGS. Phạm Huy Tuấn Kiệt HÀ NỘI – 2017 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này tôi đã nhận đƣợc rất nhiều sự giúp đỡ của Thầy Cô, bạn bè, Ban lãnh đạovà sinh viên tại trƣờng nghiên cứu. Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng cảm ơn: Ban Giám hiệu, phòng Sau đại học, bộ môn Phụ sản trƣờng Đại học Y Hà Nội Ban Giám hiệu, Ban chấp hành Đoàn thanh niên, các Phòng ban và sinh viên các trƣờng Đại học Kinh tế quốc dân, Đại học Xây dựng, Đại học Văn hóa Hà Nội, Cao đẳng Xây dựng số 1, Cao đẳng Kinh tế công nghiệp Hà Nội, Cao đẳng Nghệ thuật Hà Nội nơi tôi thực hiện nghiên cứu.
Ban Giám hiệu trƣờng Cao đẳng Y tế Hà Nội nơi tôi đang công tác. Đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu khoa học. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn tới: Phó giáo sƣ- Tiến sĩ Phạm Huy Hiền Hào và Phó giáo sƣ- Tiến sĩ Phạm Huy Tuấn Kiệt- những ngƣời thầy đã dìu dắt, giúp đỡ, hƣớng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Các Giáo sƣ, Phó giáo sƣ, Tiến sĩ trong hội đồng khoa học thông qua đề cƣơng và bảo vệ luận án đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn chỉnh luận án.
Cuối cùng, tôi xin cảm ơn những ngƣời thân trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và sinh viên- học sinh của tôi đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thiện luận văn. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 22 tháng 2 năm 2017 NGUYỄN THANH PHONG LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thanh Phong, nghiên cứu sinh khóa 31 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Sản Phụ khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của PGS. Phạm Huy Hiền Hào và PGS.
Phạm Huy Tuấn Kiệt. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này.
Hà nội, ngày 22 tháng 2 năm 2017 Ngƣời viết cam đoan Nguyễn Thanh Phong CHỮ VIẾT TẮT BCH : Bộ câu hỏi BCS : Bao cao su BPTT : Biện pháp tránh thai CĐ : Cao đẳng CSHQ : Chỉ số hiệu quả CT : Can thiệp DCTC : Dụng cụ tử cung ĐH : Đại học HQCT : Hiệu quả can thiệp KAP : Kiến thức, thái độ và thực hành KHHGĐ : Kế hoạch hóa gia đình KT : Kiến thức NC : Nghiên cứu QHTD : Quan hệ tình dục SKSS : Sức khỏe sinh sản STDs : Các bệnh lây truyền qua đƣờng tình dục SV : Sinh viên TĐ : Thái độ TH : Thực hành TLN : Thảo luận nhóm TT-GDSK : Truyền thông- giáo dục sức khỏe UNFPA : Quỹ Dân số Liên hợp quốc VTN : Vị thành niên VTN&TN : Vị thành niên/thanh niên VTTT : Viên thuốc tránh thai YNTK : Ý nghĩa thống kê MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Các biện pháp tránh thai. Các biện pháp tránh hiện đại.
Các biện pháp tránh thai truyền thống. Các biện pháp tránh thai khác. Kiến thức, thái độ, thực hành về các biện pháp tránh thai. Thực trạng kiến thức, thái độ và thực hành của sinh viên trên thế giới về các biện pháp tránh thai.
Thực trạng kiến thức, thái độ và thực hành của sinh viên tại Việt Nam về các biện pháp tránh thai. Các yếu tố ảnh hƣởng đến kiến thức, thái độ và thực hành về các biện pháp tránh thai. Các yếu tố ảnh hƣởng đến kiến thức, thái độ và thực hành nói chung. Thực trạng các yếu tố ảnh hƣởng đến kiến thức, thái độ và thực hành của sinh viên về các biện pháp tránh thai.
Một số can thiệp cộng đồng tới kiến thức, thái độ, thực hành về các biện pháp tránh thai của vị thành niên/thanh niên. Một số can thiệp cộng đồng trên thế giới. Một số can thiệp cộng đồng tại Việt Nam. 33 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tƣợng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian thu thập số liệu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu. Nghiên cứu can thiệp.
Các bƣớc tiến hành nghiên cứu can thiệp. Cơ sở để thực hiện các giải pháp can thiệp. Các giải pháp can thiệp. Các nội dung can thiệp chính.
Biến số/chỉ số nghiên cứu. Các biến số/chỉ số nghiên cứu. Tiêu chuẩn đánh giá kiến thức, thái độ và thực hành về các biện pháp tránh thai. Một số tiêu chuẩn đánh giá khác sử dụng trong nghiên cứu.
Phƣơng pháp thu thập số liệu. Nghiên cứu định lƣợng. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu viên.
Công cụ và vật liệu nghiên cứu. Phƣơng pháp xử lý và phân tích số liệu. Số liệu định lƣợng. Số liệu định tính.
Các sai số và biện pháp khống chế sai số. Khía cạnh đạo đức trong đề tài. 61 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tƣợng nghiên cứu.
Kiến thức, thái độ và thực hành về các biện pháp tránh thai. Kiến thức về các biện pháp tránh thai. Thái độ về các biện pháp tránh thai. Thực hành về các biện pháp tránh thai.
Một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ và thực hành về các biện pháp tránh thai của sinh viên. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức về các biện pháp tránh thai. Một số yếu tố liên quan đến thái độ về các biện pháp tránh thai. Một số yếu tố liên quan đến thực hành về các biện pháp tránh thai.
Hiệu quả một số giải pháp can thiệp. So sánh một số đặc điểm của sinh viên 2 trƣờng trƣớc can thiệp. Sự thay đổi kiến thức của sinh viên về biện pháp tránh thai sau can thiệp. Sự thay đổi thái độ của sinh viên về biện pháp tránh thai sau can thiệp.
Sự thay đổi thực hành của sinh viên về biện pháp tránh thai sau can thiệp. 92 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Kiến thức, thái độ và thực hành về các biện pháp tránh thai. Kiến thức về các biện pháp tránh thai.
Thái độ về các biện pháp tránh thai. Thực hành về các biện pháp tránh thai. Một số yếu tố liên quan đến kiến thức, thái độ và thực hành về các biện pháp tránh thai của sinh viên. Liên quan giữa kiến thức, thái độ và thực hành về các biện pháp tránh thai và tuổi của sinh viên.
Liên quan giữa kiến thức, thái độ và thực hành về các biện pháp tránh thai và giới tính của sinh viên. Liên quan giữa kiến thức, thái độ và thực hành về các biện pháp tránh thai và quê quán, nơi ở của sinh viên. Liên quan giữa kiến thức, thái độ và thực hành về các biện pháp tránh thai và dân tộc, tôn giáo của sinh viên. Liên quan giữa kiến thức, thái độ và thực hành về các biện pháp tránh thai và việc sinh viên có ngƣời yêu.
Liên quan giữa kiến thức, thái độ và thực hành về các BPTT và trƣờng có câu lạc bộ SKSS; việc đã đƣợc học về SKSS và các BPTT. Liên quan giữa kiến thức, thái độ và thực hành về các BPTT và nguồn thông tin về các BPTT. Hiệu quả một số giải pháp can thiệp. Các giải pháp và hoạt động can thiệp đã thực hiện.
Hiệu quả một số giải pháp can thiệp. 133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các giải pháp can thiệp đã thực hiện. Các biến số/chỉ số nghiên cứu.
Một số đặc điểm nhân khẩu học của đối tƣợng nghiên cứu. Tỷ lệ sinh viên biết các biện pháp tránh thai. Kiến thức của sinh viên về các biện pháp tránh thai. Kiến thức của sinh viên về biện pháp tránh thai khẩn cấp.
Kiến thức của sinh viên về bao cao su. Kiến thức của sinh viên về viên thuốc tránh thai hàng ngày. Thái độ của sinh viên về các biện pháp tránh thai nói chung. Thái độ của sinh viên về bao cao su.
Thái độ của sinh viên về thuốc tránh thai hàng ngày. Thái độ của sinh viên về thuốc tránh thai khẩn cấp. Thực hành của sinh viên về các biện pháp tránh thai. Lý do lựa chọn và không lựa chọn biện pháp tránh thai của sinh viên trong lần quan hệ tình dục đầu tiên.
Thực hành của sinh viên về lần quan hệ tình dục gần nhất. Địa điểm sinh viên mua/tìm kiếm các biện pháp tránh thai. Liên quan giữa kiến thức và tuổi; giới. Liên quan giữa kiến thức và quê quán; nơi ở.
Liên quan giữa kiến thức và tôn giáo; dân tộc. Liên quan giữa kiến thức và ngƣời yêu; trƣờng có câu lạc bộ sức khỏe sinh sản. Liên quan giữa kiến thức và việc đƣợc học về sức khỏe sinh sản/các biện pháp tránh thai. Liên quan giữa kiến thức và nguồn thông tin tiếp nhận.
Các yếu tố liên quan đến kiến thức của sinh viên. Liên quan giữa thái độ và tuổi; giới. Liên quan giữa thái độ và quê quán; nơi ở. Liên quan giữa thái độ và tôn giáo; dân tộc.
Liên quan giữa thái độ và ngƣời yêu; trƣờng có câu lạc bộ sức khỏe sinh sản. Liên quan giữa thái độ và việc đƣợc học về sức khỏe sinh sản/các biện pháp tránh thai. Liên quan giữa thái độ và nguồn thông tin tiếp nhận. Các yếu tố liên quan đến thái độ của sinh viên.
Liên quan giữa thực hành và tuổi; giới. Liên quan giữa thực hành và quê quán; nơi ở .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành về tránh thai ở sinh viên Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu KTSH biện pháp tránh thai SV ĐH, CĐ Hà Nội. Luận án Y học đề xuất giải pháp can thiệp hiệu quả.
Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành về tránh thai ở sinh viên Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành về tránh thai ở sinh viên Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành về tránh thai ở sinh viên Hà Nội" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Y Tế Công Cộng.
Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành về tránh thai ở sinh viên Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành về tránh thai ở sinh viên Hà Nội" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kiến thức, thái độ, thực hành về tránh thai ở sinh viên Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.