Luận án: Thực trạng bệnh đường hô hấp, yếu tố liên quan và giải pháp can thiệp ở công nhân mỏ than Phấn Mễ

Nghiên cứu thực trạng bệnh hô hấp, yếu tố nguy cơ và đánh giá hiệu quả can thiệp trên công nhân mỏ than phấn mễ Thái Nguyên.

Chuyên ngành

Vệ sinh xã hội học và tổ chức y tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

199

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Thực trạng bệnh hô hấp công nhân mỏ than Phấn Mễ

Nghiên cứu đánh giá thực trạng bệnh đường hô hấp ở công nhân mỏ than Phấn Mễ. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ mắc bệnh hô hấp cao. Đây là vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Cần có các biện pháp can thiệp kịp thời. Bệnh phổi nghề nghiệp thường gặp ở nhóm công nhân này. Bệnh bụi phổi than là một trong những chẩn đoán chính. Ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe công nhân mỏ. Thống kê dịch tễ học bệnh bụi phổi cung cấp cái nhìn tổng quan. Sự suy giảm chức năng hô hấp đã được ghi nhận. Điều này đặt ra thách thức lớn cho y tế công cộng. Việc theo dõi sức khỏe định kỳ là thiết yếu. Công nhân mỏ đối mặt nhiều rủi ro sức khỏe. Tầm quan trọng của phòng chống bệnh hô hấp cần được nhấn mạnh. Kết quả nghiên cứu này là cơ sở cho các giải pháp tiếp theo.

1.1. Tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp cao tại mỏ

Tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp ở công nhân mỏ than Phấn Mễ cao. Nhiều công nhân có triệu chứng mãn tính. Tần suất mắc bệnh viêm mũi xoang (VMX) đáng kể. Tỷ lệ rối loạn thông khí (RLTK) cũng ở mức báo động. Những con số này nhấn mạnh gánh nặng bệnh tật. Cần chú ý đến nhóm công nhân tiếp xúc lâu dài. Việc phát hiện sớm bệnh phổi nghề nghiệp là cần thiết. Khám sức khỏe định kỳ giúp xác định sớm tình trạng bệnh. Điều này cho phép can thiệp sớm hơn. Hạn chế tiến triển các bệnh nguy hiểm. Dữ liệu dịch tễ học bệnh bụi phổi cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Cần tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro.

1.2. Các dạng bệnh phổi nghề nghiệp phổ biến

Các dạng bệnh hô hấp phổ biến được ghi nhận. Bệnh bụi phổi than là bệnh chính liên quan nghề nghiệp. Viêm phế quản mãn tính thường gặp. Hen phế quản và giãn phế quản cũng được chẩn đoán. Các bệnh này gây suy giảm chức năng hô hấp. Ảnh hưởng chất lượng cuộc sống công nhân. Sức khỏe công nhân mỏ bị đe dọa nghiêm trọng. Cần chương trình sàng lọc bệnh hiệu quả. Đánh giá tác hại bụi than giúp nhận diện nguy cơ. Các bệnh này thường tiến triển âm thầm. Việc chẩn đoán và điều trị sớm rất quan trọng. Mức độ nghiêm trọng của bệnh phổi nghề nghiệp đòi hỏi hành động khẩn cấp.

II. Yếu tố môi trường tác hại bụi than đến sức khỏe

Môi trường làm việc mỏ than tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Đặc biệt là tại mỏ than Phấn Mễ. Nồng độ bụi than trong không khí thường vượt mức cho phép. Điều này gây tác hại trực tiếp đến hệ hô hấp công nhân. Các điều kiện vi khí hậu khắc nghiệt cũng là vấn đề. Nhiệt độ cao, độ ẩm lớn ảnh hưởng sức khỏe. Những yếu tố này góp phần vào bệnh phổi nghề nghiệp. Phơi nhiễm bụi than kéo dài dẫn đến bệnh bụi phổi than. Cần kiểm soát chặt chẽ các chỉ số môi trường. Chính sách an toàn lao động phải được thực thi nghiêm. Bảo hộ lao động không đủ tiêu chuẩn làm tăng rủi ro. Việc hiểu rõ tác hại bụi than là bước đầu. Sau đó mới có thể đưa ra giải pháp hiệu quả. Cải thiện môi trường làm việc là ưu tiên hàng đầu. Giảm phơi nhiễm bụi bảo vệ sức khỏe công nhân mỏ.

2.1. Nồng độ bụi than vượt ngưỡng an toàn

Các kết quả đo đạc cho thấy nồng độ bụi than trong mỏ cao. Nhiều khu vực vượt quá tiêu chuẩn cho phép (TCCP). Điều này đặc biệt đúng ở các vị trí khai thác trực tiếp. Bụi silic cũng được tìm thấy. Đây là yếu tố nguy hiểm gây bệnh bụi phổi than. Tác hại bụi than kéo dài gây tổn thương phổi không hồi phục. Việc hít phải bụi mịn làm tắc nghẽn đường hô hấp. Dẫn đến viêm nhiễm và xơ hóa phổi. Cần có biện pháp kiểm soát bụi hiệu quả. Lắp đặt hệ thống thông gió, phun sương. Giảm phát thải bụi tại nguồn là cần thiết. Chính sách an toàn lao động phải quy định rõ ràng về giới hạn bụi. Thực thi nghiêm ngặt các quy định này. Bảo vệ công nhân khỏi phơi nhiễm quá mức.

2.2. Điều kiện vi khí hậu không đạt chuẩn

Môi trường làm việc mỏ than còn đối mặt với vi khí hậu xấu. Nhiệt độ trong hầm lò thường cao hơn quy định. Độ ẩm không khí cũng ở mức không phù hợp. Ánh sáng không đủ tiêu chuẩn ảnh hưởng thị lực. Các yếu tố này gây căng thẳng sinh lý cho công nhân. Giảm sức đề kháng, tăng nguy cơ mắc bệnh hô hấp. Đặc biệt khi kết hợp với tác hại bụi than. Việc cải thiện điều kiện vi khí hậu rất quan trọng. Đảm bảo thông gió tự nhiên và nhân tạo. Điều hòa nhiệt độ, độ ẩm phù hợp. Tạo môi trường làm việc an toàn hơn. Sức khỏe công nhân mỏ được cải thiện. Chính sách an toàn lao động cần bao gồm các tiêu chuẩn vi khí hậu. Giám sát thường xuyên để đảm bảo tuân thủ.

III. Dịch tễ học bệnh phổi nghề nghiệp tại mỏ than

Nghiên cứu làm rõ dịch tễ học bệnh bụi phổi và các bệnh hô hấp khác. Phân tích các yếu tố liên quan đến sự phát triển bệnh. Tuổi, thâm niên công tác là các yếu tố nguy cơ chính. Hút thuốc lá cũng làm tăng đáng kể nguy cơ. Việc sử dụng bảo hộ lao động không đúng cách cũng góp phần. Mức độ phơi nhiễm bụi than có tương quan chặt chẽ với bệnh. Công nhân khai thác trực tiếp có nguy cơ cao nhất. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Hỗ trợ việc xây dựng chiến lược phòng chống bệnh hô hấp. Giảm thiểu tác hại bụi than là mục tiêu cấp bách. Sức khỏe công nhân mỏ cần được bảo vệ toàn diện. Chính sách an toàn lao động phải dựa trên dữ liệu dịch tễ học này. Đảm bảo các biện pháp can thiệp đúng trọng tâm.

3.1. Các yếu tố nguy cơ cá nhân và nghề nghiệp

Nhiều yếu tố nguy cơ cá nhân và nghề nghiệp được xác định. Tuổi tác và thâm niên làm việc trong mỏ than. Càng lớn tuổi, thâm niên càng cao, nguy cơ càng tăng. Tình trạng hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ mạnh. Công nhân hút thuốc có tỷ lệ mắc bệnh hô hấp cao hơn. Việc không sử dụng hoặc sử dụng sai bảo hộ lao động. Đặc biệt là khẩu trang phòng bụi, làm tăng phơi nhiễm. Vị trí làm việc trực tiếp trong hầm lò cũng là yếu tố. Tiếp xúc thường xuyên với môi trường làm việc mỏ than nguy hiểm. Những yếu tố này góp phần vào dịch tễ học bệnh bụi phổi. Cần giáo dục công nhân về các yếu tố rủi ro. Khuyến khích từ bỏ thuốc lá. Nâng cao nhận thức về an toàn lao động.

3.2. Ảnh hưởng đến chức năng hô hấp của công nhân

Bệnh hô hấp ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng hô hấp. Các chỉ số như FEV1 (thể tích thở ra gắng sức trong 1 giây) giảm. VC (dung tích sống) cũng bị suy giảm đáng kể. Những thay đổi này cho thấy rối loạn thông khí. Suy giảm chức năng hô hấp (SGCNHH) là tình trạng phổ biến. Đặc biệt ở công nhân có thâm niên cao. Tác hại bụi than gây ra các tổn thương vĩnh viễn. Ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng lao động. Giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh. Việc theo dõi chức năng hô hấp định kỳ là cần thiết. Giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm. Từ đó có biện pháp can thiệp y tế công nhân kịp thời. Bảo vệ sức khỏe công nhân mỏ là ưu tiên hàng đầu.

IV. Giải pháp can thiệp phòng chống bệnh hô hấp hiệu quả

Nghiên cứu đã đề xuất và thử nghiệm một số giải pháp can thiệp. Mục tiêu chính là phòng chống bệnh hô hấp cho công nhân mỏ. Các giải pháp tập trung vào cải thiện môi trường làm việc mỏ than. Đồng thời nâng cao ý thức và thực hành bảo hộ lao động. Truyền thông – Giáo dục sức khỏe (TT-GDSK) đóng vai trò quan trọng. Nâng cao kiến thức về tác hại bụi than. Hướng dẫn sử dụng đúng phương tiện bảo hộ cá nhân. Các giải pháp y tế công nhân bao gồm sàng lọc định kỳ. Cung cấp khẩu trang đạt chuẩn và tập huấn. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp là chìa khóa. Góp phần giảm tỷ lệ mắc bệnh. Cải thiện đáng kể sức khỏe công nhân mỏ. Chính sách an toàn lao động cần được cập nhật. Đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp.

4.1. Cải thiện môi trường làm việc mỏ than

Một giải pháp trọng tâm là cải thiện môi trường làm việc. Lắp đặt và bảo trì hệ thống thông gió hiệu quả. Tăng cường phun sương dập bụi tại các điểm khai thác. Giảm nồng độ bụi than và bụi silic trong không khí. Thực hiện các biện pháp kiểm soát bụi tại nguồn. Định kỳ đo đạc nồng độ bụi, vi khí hậu. Đảm bảo các chỉ số này đạt tiêu chuẩn cho phép. Đây là nền tảng của phòng chống bệnh hô hấp. Môi trường làm việc mỏ than an toàn hơn. Giảm thiểu tác hại bụi than đến công nhân. Đầu tư vào công nghệ khai thác ít bụi. Chính sách an toàn lao động phải yêu cầu cao về môi trường. Đảm bảo quyền được làm việc trong điều kiện an toàn.

4.2. Nâng cao kiến thức thực hành phòng bệnh

Truyền thông – Giáo dục sức khỏe (TT-GDSK) được đẩy mạnh. Nâng cao kiến thức và thực hành phòng bệnh cho công nhân. Các buổi tập huấn về tác hại bụi than được tổ chức. Hướng dẫn chi tiết cách sử dụng khẩu trang đúng cách. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khám sức khỏe định kỳ. Thúc đẩy thói quen sinh hoạt lành mạnh. Đặc biệt là từ bỏ thuốc lá. Công nhân được trang bị kiến thức về bệnh phổi nghề nghiệp. Hiểu rõ cách tự bảo vệ mình. Nâng cao ý thức về bảo hộ lao động. Các giải pháp y tế công nhân cần kết hợp giáo dục. Giúp công nhân chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe. Thay đổi hành vi là yếu tố quan trọng trong phòng chống bệnh hô hấp.

V. Hiệu quả các biện pháp bảo hộ an toàn lao động

Các giải pháp can thiệp đã mang lại hiệu quả tích cực. Giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp. Cải thiện tình trạng sức khỏe công nhân mỏ. Việc thực hiện nghiêm túc các biện pháp bảo hộ lao động là then chốt. Đặc biệt là sử dụng khẩu trang phòng bụi chất lượng. Nâng cao nhận thức về an toàn lao động đã tạo thay đổi tích cực. Các chính sách an toàn lao động cần được rà soát. Đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả liên tục. Đầu tư vào trang thiết bị bảo hộ là cần thiết. Giám sát việc tuân thủ quy định phòng chống bệnh hô hấp. Hiệu quả can thiệp chứng minh tính đúng đắn của chiến lược. Bảo vệ sức khỏe công nhân mỏ là trách nhiệm chung. Hướng tới một môi trường làm việc an toàn hơn.

5.1. Giảm tỷ lệ mắc bệnh sau can thiệp

Sau khi thực hiện các giải pháp can thiệp. Tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp ở công nhân đã giảm. Đặc biệt là tỷ lệ viêm mũi xoang và rối loạn thông khí. Chỉ số hiệu quả (CSHQ) cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Công nhân trong nhóm can thiệp có sức khỏe tốt hơn. Tỷ lệ mắc các bệnh phổi nghề nghiệp giảm. Kết quả này chứng minh hiệu quả của các biện pháp. Việc tập trung vào phòng chống bệnh hô hấp đã phát huy tác dụng. Giảm đáng kể gánh nặng bệnh tật. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho công nhân. Đây là thành công quan trọng. Khẳng định giá trị của việc đầu tư vào giải pháp y tế công nhân.

5.2. Tăng cường chính sách bảo hộ lao động

Nghiên cứu khuyến nghị tăng cường chính sách an toàn lao động. Cần có quy định chặt chẽ hơn về môi trường làm việc mỏ than. Nâng cao tiêu chuẩn bảo hộ lao động. Đảm bảo công nhân được trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cá nhân. Kiểm tra định kỳ chất lượng và việc sử dụng thiết bị bảo hộ. Xây dựng chương trình y tế công nhân toàn diện. Bao gồm khám sức khỏe định kỳ và sàng lọc bệnh bụi phổi than. Tổ chức các khóa đào tạo nâng cao nhận thức. Về tác hại bụi than và cách phòng tránh. Những chính sách này sẽ củng cố nỗ lực. Đảm bảo sức khỏe công nhân mỏ bền vững. Là yếu tố quyết định cho một ngành khai thác than an toàn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thực trạng bệnh đường hô hấp yếu tố liên quan và hiệu quả một số giải pháp can thiệp trên công nhân mỏ than phấn mễ thái nguyên luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (199 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN LÊ THỊ THANH HOA THỰC TRẠNG BỆNH ĐƯỜNG HÔ HẤP, YẾU TỐ LIÊN QUAN VÀ HIỆU QUẢ MỘT SỐ GIẢI PHÁP CAN THIỆP TRÊN CÔNG NHÂN MỎ THAN PHẤN MỄ, THÁI NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÁI NGUYÊN, NĂM 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN LÊ THỊ THANH HOA THỰC TRẠNG BỆNH ĐƯỜNG HÔ HẤP, YẾU TỐ LIÊN QUAN VÀ HIỆU QUẢ MỘT SỐ GIẢI PHÁP CAN THIỆP TRÊN CÔNG NHÂN MỎ THAN PHẤN MỄ, THÁI NGUYÊN Chuyên ngành: Vệ sinh xã hội học và tổ chức y tế Mã số: 62.64 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS NGUYỄN TIẾN DŨNG 2.TS ĐỖ VĂN HÀM THÁI NGUYÊN, NĂM 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Thái Nguyên, tháng năm 2017 Lê Thị Thanh Hoa ii LỜI CẢM ƠN Để có được những kết quả như ngày hôm nay, tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, các Phòng, Bộ môn và các thầy giáo, cô giáo, cán bộ Trường Đại học Y Dược – Đại học Thái Nguyên đã trang bị cho tôi kiến thức, tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng – Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Y – Dược, Đại học Thái Nguyên; GS.TS Đỗ Văn Hàm – Chủ tịch Hội Y học lao động tỉnh Thái Nguyên, là những người thầy đã dành nhiều thời gian hướng dẫn, tận tình chỉ bảo và định hướng cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban chủ nhiệm, các nhà khoa học, các cán bộ và nhân viên Khoa Y tế công cộng, các thầy thuốc Bệnh viện TW Thái Nguyên, Hội Y học lao động Thái Nguyên, Phòng khám đa khoa Hà Nội - Thái Nguyên đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu đề tài Luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, Ban lãnh đạo công đoàn và các Ban ngành mỏ than Phấn Mễ thuộc các Công ty CP Gang thép Thái Nguyên đã nhiệt tình hợp tác, giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập số liệu nghiên cứu. Trong quá trình nghiên cứu hoàn thành Luận án, tôi đã nhận được sự động viên, chia sẻ, giúp đỡ của gia đình, anh em, bạn bè, đồng nghiệp, những người thân. Tôi xin phép được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc.

Xin trân trọng cảm ơn. Thái Nguyên, tháng 7 năm 2017 Lê Thị Thanh Hoa iii NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ đầy đủ CNHH Chức năng hô hấp CS Cộng sự CSHQ Chỉ số hiệu quả CT Can thiệp ĐC Đối chứng FEV1 Thể tích thở ra gắng sức trong 1 giây (Forced expiratory volume in one second) HQCT Hiệu quả can thiệp KT - TH Kiến thức - Thực hành MAX Giá trị tối đa MIN Giá trị tối thiểu MX Mũi xoang NC Nghiên cứu PQ Phế quản PR Tỷ lệ bệnh lưu hành (Prevalence ratio) RLTK Rối loạn thông khí SGCNHH Suy giảm chức năng hô hấp SL Số lượng TB Trung bình TCCP Tiêu chuẩn cho phép TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TT - GDSK Truyền thông - Giáo dục sức khỏe VC Dung tích sống (Vital Capacity) iv Từ viết tắt Từ đầy đủ VKH Vi khí hậu VMX Viêm mũi xoang % Tỷ lệ phần tram SD Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) X Giá trị trung bình v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT iii MỤC LỤC v DANH MỤC BẢNG vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ x DANH MỤC HỘP xi ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương I. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1. Một số nghiên cứu về môi trường lao động, bệnh đường hô hấp và 3 yếu tố liên quan đến bệnh ở công nhân khai thác than 1.1 Môi trường lao động của công nhân khai thác than 3 1.

Thực trạng bệnh đường hô hấp ở người lao động khai thác than 14 1. Một số yếu tố liên quan đến bệnh đường hô hấp ở công nhân khai thác than 20 1. Các biện pháp dự phòng tác hại nghề nghiệp và bảo vệ sức khỏe công nhân khai thác than 23 Chương II. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 34 2.

Đối tượng nghiên cứu 34 2. Địa điểm nghiên cứu 36 2. Thời gian nghiên cứu 37 2. Phương pháp nghiên cứu 37 2.

Phương pháp và thiết kế nghiên cứu 37 2. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu 37 2. Các chỉ số nghiên cứu 43 vi 2. Nội dung và phương pháp can thiệp 44 2.

Sơ đồ tổng hợp quá trình nghiên cứu 51 2. Kỹ thuật thu thập số liệu 52 2. Vật liệu nghiên cứu 61 2. Phương pháp khống chế sai số 62 2.

Phương pháp xử lý số liệu 63 2. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu 64 Chương III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 65 3. Thực trạng một số yếu tố môi trường lao động, bệnh đường hô hấp và một số yếu tố liên quan ở công nhân mỏ than Phấn Mễ, Thái Nguyên 65 3.

Hiệu quả một số giải pháp can thiệp đối với bệnh đường hô hấp ở công nhân mỏ than Phấn Mễ, Thái Nguyên 84 CHƯƠNG IV. Thực trạng một số yếu tố môi trường lao động, bệnh đường hô hấp và một số yếu tố liên quan ở công nhân mỏ than Phấn Mễ, Thái Nguyên 94 4. Hiệu quả một số giải pháp can thiệp đối với bệnh đường hô hấp ở công nhân mỏ than Phấn Mễ, Thái Nguyên 117 KẾT LUẬN 127 KHUYẾN NGHỊ 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO 130 Phụ lục vii DANH MỤC BẢNG STT Nội dung Trang Bảng 3. Chỉ số vi khí hậu trung bình của môi trường lao động 65 Bảng 3.

Tỷ lệ các mẫu vi khí hậu không đạt TCCP 66 Bảng 3. Kết quả đo bụi chứa Silic trong môi trường 66 Bảng 3. Tỷ lệ các mẫu bụi chứa Silic không đạt TCCP 67 Bảng 3. Kết quả đo cường độ tiếng ồn chung 67 Bảng 3.

Nồng độ hơi khí độc trong môi trường lao động 67 Bảng 3. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu 70 Bảng 3. Cơ cấu bệnh đường hô hấp ở công nhân 71 Bảng 3. Tỷ lệ bệnh viêm mũi xoang ở công nhân 71 Bảng 3.

Tỷ lệ bệnh viêm họng của công nhân 72 Bảng 3. Tỷ lệ bệnh viêm mũi họng theo tuổi đời của công nhân 73 Bảng 3. Tỷ lệ bệnh viêm mũi họng theo tuổi nghề của công nhân 73 Bảng 3. Tỷ lệ bệnh viêm phế quản ở công nhân 74 Bảng 3.

Tỷ lệ bệnh viêm phế quản theo tuổi đời của công nhân 74 Bảng 3. Tỷ lệ bệnh viêm phế quản theo tuổi nghề của công nhân 75 Bảng 3. Giá trị trung bình các chỉ số chức năng hô hấp 76 Bảng 3. Phân loại suy giảm chức năng hô hấp 76 Bảng 3.

Kiến thức - Thực hành dự phòng bệnh đường hô hấp ở công nhân 78 Bảng 3. Mối liên quan giữa vị trí lao động bị ô nhiễm và tỷ lệ bệnh viêm mũi họng ở công nhân 79 Bảng 3. Mối liên quan giữa thực hành đeo khẩu trang đúng quy chuẩn và tỷ lệ bệnh viêm mũi họng ở công nhân 79 viii Bảng 3. Mối liên quan giữa thực hành dự phòng bệnh đường hô hấp và tỷ lệ bệnh viêm mũi họng ở công nhân 80 Bảng 3.

Mối liên quan giữa vị trí lao động bị ô nhiễm và tỷ lệ bệnh viêm phế quản ở công nhân 80 Bảng 3. Mối liên quan giữa thực hành đeo khẩu trang đúng quy chuẩn và tỷ lệ bệnh viêm phế quản ở công nhân 81 Bảng 3. Mối liên quan giữa thực hành dự phòng bệnh đường hô hấp và tỷ lệ bệnh viêm phế quản ở công nhân 81 Bảng 3. Mối liên quan giữa thực hành dự phòng bệnh đường hô hấp và tỷ lệ bệnh bụi phổi nghề nghiệp ở công nhân 82 Bảng 3.

Mối liên quan giữa thực hành dự phòng bệnh đường hô hấp và tỷ lệ SGCNHH ở công nhân 82 Bảng 3. Hiệu quả can thiệp cải thiện kiến thức, thực hành dự phòng bệnh đường hô hấp ở công nhân 84 Bảng 3. Hiệu quả can thiệp đeo khẩu trang đúng quy chuẩn 85 Bảng 3. Hiệu quả can thiệp giảm tỷ lệ bệnh viêm mũi xoang cấp tính 85 Bảng 3.

Hiệu quả can thiệp giảm tỷ lệ bệnh viêm mũi xoang mạn tính 86 Bảng 3. Hiệu quả can thiệp giảm tỷ lệ xuất hiện đợt cấp của bệnh viêm mũi xoang 86 Bảng 3. Số lượt khám do xuất hiện đợt cấp viêm mũi xoang trước và sau can thiệp 87 Bảng 3. Tỷ lệ mắc mới bệnh viêm mũi xoang ở công nhân trong 1 năm can thiệp 87 Bảng 3.

Hiệu quả can thiệp giảm tỷ lệ bệnh viêm họng cấp tính 88 Bảng 3. Hiệu quả can thiệp giảm tỷ lệ bệnh viêm họng mạn tính 88 Bảng 3. Hiệu quả can thiệp giảm tỷ lệ xuất hiện đợt cấp bệnh viêm họng 89 Bảng 3. Số khámdo xuất hiện đợt cấp viêmhọng trước và sau can thiệp 89 Luận văn đầy đủ ở file: Luận văn full

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bệnh hô hấp công nhân mỏ than Phấn Mễ: Thực trạng & giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thực trạng bệnh hô hấp, yếu tố nguy cơ và đánh giá hiệu quả can thiệp trên công nhân mỏ than phấn mễ Thái Nguyên.

Luận án "Bệnh hô hấp công nhân mỏ than Phấn Mễ: Thực trạng & giải pháp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Bệnh hô hấp công nhân mỏ than Phấn Mễ: Thực trạng & giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bệnh hô hấp công nhân mỏ than Phấn Mễ: Thực trạng & giải pháp" thuộc chuyên ngành Vệ sinh xã hội học và tổ chức y tế. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Bệnh hô hấp công nhân mỏ than Phấn Mễ: Thực trạng & giải pháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bệnh hô hấp công nhân mỏ than Phấn Mễ: Thực trạng & giải pháp" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bệnh hô hấp công nhân mỏ than Phấn Mễ: Thực trạng & giải pháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter