Luận án Tiến sĩ: Thực trạng năng lực TT Kiểm dịch Y tế Quốc tế Việt Nam theo IHR

Trường ĐH

Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương

Chuyên ngành

Dịch tễ học

Tác giả

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về kiểm dịch y tế quốc tế và Điều lệ IHR 2005

Kiểm dịch y tế quốc tế là hoạt động then chốt trong hệ thống an ninh y tế toàn cầu. Hoạt động này giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm qua biên giới. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nguy cơ dịch bệnh xuyên biên giới ngày càng gia tăng. Du lịch quốc tế và thương mại tạo điều kiện cho mầm bệnh di chuyển nhanh chóng. Việt Nam nằm ở khu vực Đông Nam Á. Đây là vùng có nhiều bệnh truyền nhiễm lưu hành. Điều lệ Y tế Quốc tế IHR 2005 do Tổ chức Y tế Thế giới WHO ban hành đặt ra khuôn khổ pháp lý. Khuôn khổ này yêu cầu mọi quốc gia thành viên xây dựng năng lực cốt lõi kiểm dịch y tế tại cửa khẩu. Mục tiêu là phát hiện sớm, đánh giá và ứng phó sự kiện y tế công cộng khẩn cấp. Luận án tiến sĩ năm 2019 của Đặng Quang Tấn đã đánh giá toàn diện thực trạng này tại Việt Nam.

1.1. Lịch sử hình thành và vai trò của kiểm dịch y tế biên giới

Kiểm dịch y tế có lịch sử hình thành từ nhiều thế kỷ trước. Hoạt động này ra đời nhằm đối phó với các đại dịch như dịch hạch, tả, sốt vàng. Ban đầu, kiểm dịch tập trung vào việc cách ly tàu thuyền tại cảng biển. Ngày nay, phạm vi mở rộng ra tất cả cửa khẩu quốc tế bao gồm đường hàng không, đường bộ và đường thủy. Kiểm dịch y tế biên giới đóng vai trò tuyến đầu trong phòng chống dịch bệnh truyền nhiễm. Hoạt động này bao gồm giám sát hành khách nhập cảnh, kiểm tra thân nhiệt, khai báo y tế và cách ly y tế khi cần thiết. Tại Việt Nam, hệ thống kiểm dịch y tế biên giới được thành lập từ năm 1989. Hệ thống trải qua nhiều giai đoạn phát triển và hoàn thiện.

1.2. Các nguyên tắc cốt lõi của Điều lệ Y tế Quốc tế IHR 2005

Điều lệ Y tế Quốc tế IHR 2005 có hiệu lực từ ngày 15 tháng 6 năm 2007. Đây là văn bản pháp lý quốc tế ràng buộc 196 quốc gia thành viên. IHR 2005 yêu cầu mỗi quốc gia phải xây dựng năng lực cốt lõi kiểm dịch y tế tại cửa khẩu. Các năng lực bao gồm giám sát tại cửa khẩu, đánh giá và quản lý sự kiện, triển khai đáp ứng nhanh. IHR 2005 cũng quy định về tình trạng khẩn cấp y tế công cộng quốc tế (PHEIC). Quốc gia thành viên phải thông báo cho WHO trong vòng 24 giờ khi phát hiện sự kiện có thể cấu thành PHEIC. Điều lệ nhấn mạnh nguyên tắc tôn trọng nhân quyền, dignity và quyền tự do đi lại của hành khách.

1.3. Mô hình kiểm dịch y tế quốc tế tại các nước phát triển

Nhiều quốc gia phát triển đã xây dựng mô hình kiểm dịch y tế hiệu quả. Tại Mỹ, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) quản lý hệ thống kiểm dịch qua 20 trung tâm tại cửa khẩu. Trung Quốc triển khai hệ thống kiểm dịch quy mô lớn với hơn 300 trạm kiểm dịch y tế biên giới. Úc áp dụng mô hình kiểm dịch nghiêm ngặt tại tất cả cửa khẩu quốc tế. Canada xây dựng mạng lưới giám sát tích hợp với hệ thống y tế công cộng. Các mô hình này đều có điểm chung: đầu tư mạnh vào công nghệ, đào tạo nhân lực chuyên sâu và phối hợp liên ngành chặt chẽ. Đây là bài học kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam trong quá trình nâng cao năng lực kiểm dịch y tế quốc tế.

II. Thực trạng năng lực kiểm dịch y tế tại cửa khẩu quốc tế Việt Nam

Nghiên cứu năm 2016 đã đánh giá thực trạng năng lực của các Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế Việt Nam. Kết quả cho thấy nhiều điểm mạnh và tồn tại đáng kể. Hệ thống tổ chức bao gồm 7 trung tâm kiểm dịch y tế quốc tế đặt tại các cửa khẩu trọng điểm. Các trung tâm này đặt tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Lào Cai, Lạng Sơn, Quảng Ninh và Cần Thơ. Năng lực thường xuyên tại cửa khẩu đạt mức trung bình khá. Tuy nhiên, một số chỉ tiêu chưa đạt yêu cầu của IHR 2005. Cơ sở vật chất, trang thiết bị tại nhiều cửa khẩu còn hạn chế. Nhân lực kiểm dịch y tế vừa thiếu về số lượng vừa yếu về chất lượng. Công tác giám sát bệnh truyền nhiễm nhập cảnh có nhiều khoảng trống. Phối hợp liên ngành tại cửa khẩu chưa đồng bộ.

2.1. Năng lực thường xuyên cần thiết tại các cửa khẩu quốc tế

Năng lực thường xuyên tại cửa khẩu bao gồm nhiều yếu tố. Yếu tố đầu tiên là hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm xuyên biên giới. Hệ thống này phải đảm bảo phát hiện sớm ca bệnh nghi ngờ nhập cảnh qua cửa khẩu. Thứ hai là năng lực cách ly và sơ bộ xử lý ca bệnh tại chỗ. Thứ ba là hệ thống vận chuyển bệnh phẩm an toàn đến phòng xét nghiệm. Thứ tư là năng lực truyền thông nguy cơ cho hành khách và cộng đồng. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ cửa khẩu đạt chuẩn giám sát là khoảng 65%. Năng lực cách ly đạt khoảng 58% cửa khẩu. Hệ thống vận chuyển bệnh phẩm đạt khoảng 52%. Truyền thông nguy cơ đạt khoảng 70%. Các chỉ số này cho thấy khoảng cách đáng kể so với yêu cầu của IHR 2005.

2.2. Năng lực ứng phó sự kiện y tế công cộng khẩn cấp tại cửa khẩu

Năng lực ứng phó trường hợp khẩn cấp là yêu cầu then chốt của IHR 2005. Nghiên cứu đánh giá năng lực ứng phó qua nhiều tiêu chí. Tiêu chí đầu tiên là kế hoạch sẵn sàng ứng phó dịch bệnh tại mỗi cửa khẩu. Thứ hai là năng lực kích hoạt hệ thống đáp ứng nhanh khi phát hiện sự kiện. Thứ ba là khả năng triển khai biện pháp kiểm soát ngay tại cửa khẩu. Kết quả cho thấy chỉ có khoảng 45% cửa khẩu có kế hoạch ứng phó đầy đủ. Thời gian kích hoạt hệ thống đáp ứng nhanh trung bình là 4-6 giờ. Khả năng triển khai biện pháp kiểm soát đạt khoảng 60%. Năng lực ứng phó PHEIC tình trạng khẩn cấp y tế còn nhiều hạn chế. Đây là điểm yếu nghiêm trọng cần được khắc phục trong thời gian tới.

2.3. Phối hợp liên ngành và kết quả thực hiện Điều lệ IHR tại Việt Nam

Phối hợp liên ngành tại cửa khẩu là yếu tố quyết định hiệu quả kiểm dịch y tế. Các cơ quan phối hợp bao gồm hải quan, biên phòng, hàng không, cảng vụ và chính quyền địa phương. Nghiên cứu cho thấy cơ chế phối hợp đã được thiết lập về mặt pháp lý. Tuy nhiên, thực tế triển khai còn nhiều bất cập. Thông tin chia sẻ giữa các cơ quan chưa kịp thời và đầy đủ. Quy trình phối hợp xử lý ca bệnh nghi ngờ chưa được chuẩn hóa hoàn toàn. Về kết quả thực hiện IHR, Việt Nam đã đạt được nhiều tiến bộ. Cải tiến quy trình khai báo y tế điện tử tại một số sân bay quốc tế. Triển khai hệ thống giám sát thân nhiệt từ xa. Tuy nhiên, việc đáp ứng đầy đủ 13 năng lực cốt lõi của IHR 2005 vẫn là thách thức lớn. Cần thêm nguồn lực đầu tư và cải cách thể chế.

III. Đánh giá kiến thức và thực hành cán bộ kiểm dịch y tế Việt Nam

Năng lực con người là yếu tố quyết định hiệu quả hoạt động kiểm dịch y tế quốc tế. Nghiên cứu đã đánh giá kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) của cán bộ kiểm dịch y tế. Cuộc đánh giá được thực hiện năm 2016 trong bối cảnh dịch Ebola đe dọa xâm nhập. Đây là giai đoạn Tổ chức Y tế Thế giới WHO tuyên bố PHEIC do virus Ebola. Kết quả baseline cho thấy kiến thức về dịch Ebola ở mức trung bình. Thái độ phòng chống dịch đúng đắn nhưng thực hành còn nhiều bất cập. Nhiều cán bộ chưa nắm vững quy trình giám sát bệnh truyền nhiễm nhập cảnh. Kỹ năng sử dụng trang thiết bị bảo hộ cá nhân chưa thành thục. Nhận thức về tầm quan trọng của kiểm dịch y tế quốc tế trong bối cảnh an ninh y tế toàn cầu chưa đồng đều.

3.1. Kiến thức của cán bộ kiểm dịch về bệnh truyền nhiễm nguy hiểm

Đánh giá kiến thức tập trung vào nhiều nhóm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Nhóm bệnh đầu tiên là các bệnh lây qua đường hô hấp như MERS-CoV, cúm A(H7N9). Nhóm thứ hai là bệnh lây qua đường máu như Ebola, sốt xuất huyết. Nhóm thứ ba là bệnh lây qua đường tiêu hóa như tả, thương hàn. Kết quả cho thấy điểm kiến thức trung bình đạt 6.2 trên thang điểm 10. Tỷ lệ cán bộ trả lời đúng trên 80% câu hỏi đạt khoảng 35%. Kiến thức về Ebola còn hạn chế đặc biệt trong giai đoạn đầu. Nhiều cán bộ chưa nắm rõ đường lây, triệu chứng và biện pháp phòng ngừa. Kiến thức về quy trình giám sát tại cửa khẩu đạt mức khá hơn so với kiến thức về bệnh lý. Đây là cơ sở để xây dựng chương trình đào tạo tập trung và hiệu quả.

3.2. Thái độ và thực hành phòng chống dịch tại cửa khẩu

Thái độ của cán bộ kiểm dịch y tế đối với công tác phòng chống dịch được đánh giá tích cực. Phần lớn cán bộ nhận thức được tầm quan trọng của kiểm dịch y tế quốc tế. Hơn 85% cán bộ đồng ý rằng kiểm dịch y tế là biện pháp quan trọng ngăn chặn dịch xâm nhập. Tuy nhiên, thực hành còn nhiều hạn chế. Kỹ năng khai thác tiền sử dịch tễ của hành khách chưa chuyên nghiệp. Kỹ năng mặc và cởi trang thiết bị bảo hộ cá nhân đạt tỷ lệ đúng chỉ khoảng 55%. Quy trình xử lý ca bệnh nghi ngờ tại cửa khẩu chưa được thực hành thường xuyên. Việc ghi chép và báo cáo thông tin giám sát chưa đầy đủ. Khoảng cách giữa thái độ tích cực và thực hành chưa đạt là vấn đề cần giải quyết.

3.3. Hiệu quả can thiệp nâng cao năng lực cán bộ kiểm dịch

Nghiên cứu đã triển khai nhiều biện pháp can thiệp nâng cao năng lực. Biện pháp thứ nhất là tập huấn chuyên sâu về bệnh Ebola và các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Biện pháp thứ hai là diễn tập thực hành tình huống giả định tại cửa khẩu. Biện pháp thứ ba là cung cấp tài liệu hướng dẫn chuyên môn và quy trình chuẩn. Biện pháp thứ tư là thiết lập hệ thống tư vấn hỗ trợ trực tuyến. Kết quả sau can thiệp cho thấy cải thiện đáng kể. Điểm kiến thức tăng từ 6.2 lên 8.1 trên thang 10. Tỷ lệ thực hành đúng tăng từ 55% lên 78%. Thái độ tích cực được duy trì và củng cố. Hoạt động can thiệp được đánh giá là khả thi và phù hợp với điều kiện thực tế. Mô hình can thiệp này có thể nhân rộng cho toàn bộ hệ thống kiểm dịch y tế quốc tế Việt Nam.

IV. Khoảng cách giữa năng lực hiện tại và yêu cầu của IHR 2005

So sánh giữa năng lực hiện tại và yêu cầu của Điều lệ Y tế Quốc tế IHR 2005 cho thấy nhiều khoảng cách. Việt Nam đã đạt được tiến bộ đáng kể trong phát triển hệ thống kiểm dịch y tế quốc tế. Tuy nhiên, nhiều năng lực cốt lõi kiểm dịch y tế vẫn chưa đạt tiêu chuẩn. Khoảng cách lớn nhất nằm ở năng lực ứng phó sự kiện y tế công cộng khẩn cấp. Thứ hai là năng lực giám sát bệnh truyền nhiễm xuyên biên giới liên tục và hiệu quả. Thứ ba là năng lực phối hợp liên ngành và chia sẻ thông tin. Thứ tư là năng lực phòng xét nghiệm tại cửa khẩu. Thứ năm là năng lực truyền thông nguy cơ và quản lý thông tin. Việc thu hẹp khoảng cách này đòi hỏi đầu tư chiến lược về cơ sở vật chất, nhân lực và thể chế. Đây là ưu tiên hàng đầu trong lộ trình nâng cao năng lực kiểm dịch y tế quốc tế Việt Nam.

4.1. Các rào cản và thách thức trong triển khai IHR tại Việt Nam

Nhiều rào cản ảnh hưởng đến việc triển khai IHR tại Việt Nam. Rào cản đầu tiên là nguồn lực tài chính hạn chế. Đầu tư cho hệ thống kiểm dịch y tế quốc tế chưa tương xứng với yêu cầu. Rào cản thứ hai là thiếu nhân lực chuyên môn có trình độ cao. Số lượng cán bộ kiểm dịch y tế được đào tạo bài bản còn ít. Rào cản thứ ba là cơ sở vật chất và trang thiết bị tại nhiều cửa khẩu còn lạc hậu. Rào cản thứ tư là thể chế và quy định pháp luật chưa đồng bộ. Quy định về kiểm dịch y tế còn nằm rải rác ở nhiều văn bản khác nhau. Rào cản thứ năm là nhận thức của một số cấp lãnh đạo về tầm quan trọng của kiểm dịch y tế quốc tế chưa đầy đủ. Những rào cản này cần được giải quyết đồng bộ trong chiến lược quốc gia.

4.2. Giải pháp nâng cao năng lực kiểm soát bệnh truyền nhiễm nhập cảnh

Nhiều giải pháp được đề xuất để nâng cao năng lực kiểm soát bệnh truyền nhiễm nhập cảnh. Giải pháp đầu tiên là tăng cường đầu tư cơ sở vật chất và trang thiết bị hiện đại cho cửa khẩu. Giải pháp thứ hai là xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu và liên tục cho cán bộ kiểm dịch y tế. Giải pháp thứ ba là hoàn thiện hệ thống pháp luật về kiểm dịch y tế quốc tế. Giải pháp thứ tư là tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong giám sát và quản lý. Giải pháp thứ năm là thúc đẩy hợp tác quốc tế với WHO và các nước trong khu vực. Giải pháp thứ sáu là xây dựng kế hoạch sẵn sàng ứng phó dịch bệnh toàn diện tại mỗi cửa khẩu. Các giải pháp cần được triển khai theo lộ trình rõ ràng với nguồn lực đảm bảo.

4.3. Lộ trình đạt chuẩn năng lực cốt lõi theo Điều lệ IHR 2005

Xây dựng lộ trình đạt chuẩn năng lực cốt lõi là nhiệm vụ cấp bách. Giai đoạn ngắn hạn từ 1-2 năm tập trung vào đào tạo nhân lực và cải thiện quy trình. Giai đoạn trung hạn từ 3-5 năm đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất và trang thiết bị. Giai đoạn dài hạn từ 5-10 năm xây dựng hệ thống kiểm dịch y tế quốc tế hiện đại. Ưu tiên hàng đầu là đạt chuẩn 13 năng lực cốt lõi của IHR 2005 tại tất cả cửa khẩu quốc tế. Cần thiết lập cơ chế đánh giá và giám sát định kỳ việc thực hiện. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và đáp ứng nhanh hiệu quả. Tăng cường hợp tác quốc tế trong giám sát dịch bệnh xuyên biên giới. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo an ninh y tế toàn cầu cho Việt Nam. Bảo vệ sức khỏe nhân dân trước nguy cơ dịch bệnh xâm nhập từ bên ngoài.

V. Bài học kinh nghiệm và khuyến cáo cho hệ thống kiểm dịch y tế

Nghiên cứu đã rút ra nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Bài học đầu tiên là kiểm dịch y tế quốc tế phải được coi là ưu tiên quốc gia trong chiến lược an ninh y tế. Bài học thứ hai là đầu tư vào con người quan trọng hơn đầu tư vào trang thiết bị. Đào tạo và nâng cao năng lực cán bộ kiểm dịch y tế phải được thực hiện liên tục. Bài học thứ ba là phối hợp liên ngành là yếu tố quyết định thành công. Không một cơ quan đơn lẻ nào có thể thực hiện hiệu quả kiểm dịch y tế một mình. Bài học thứ tư là ứng dụng công nghệ thông tin là xu hướng tất yếu. Hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm xuyên biên giới cần được số hóa. Bài học thứ năm là hợp tác quốc tế với WHO và các nước láng giềng là không thể thiếu. Dịch bệnh không biết biên giới. Cần chia sẻ thông tin và hỗ trợ lẫn nhau.

5.1. Khuyến cáo về chính sách và đầu tư cho kiểm dịch y tế quốc tế

Nhiều khuyến cáo chính sách được đề xuất trên cơ sở kết quả nghiên cứu. Khuyến cáo đầu tiên là sửa đổi và hoàn thiện Luật Phòng chống bệnh truyền nhiễm. Cần bổ sung các quy định cụ thể về kiểm dịch y tế quốc tế theo IHR 2005. Khuyến cáo thứ hai là tăng ngân sách cho hệ thống kiểm dịch y tế quốc tế. Ngân sách cần đảm bảo cho đầu tư trang thiết bị, đào tạo nhân lực và duy trì hoạt động. Khuyến cáo thứ ba là xây dựng tiêu chuẩn quốc gia về năng lực cửa khẩu kiểm dịch y tế. Tiêu chuẩn này phải phù hợp với yêu cầu của IHR 2005. Khuyến cáo thứ tư là thiết lập cơ chế đánh giá và công nhận năng lực cửa khẩu. Đánh giá định kỳ hàng năm để đảm bảo duy trì chất lượng.

5.2. Khuyến cáo về đào tạo và nâng cao năng lực nhân lực

Đào tạo nhân lực là ưu tiên hàng đầu trong nâng cao năng lực kiểm dịch y tế quốc tế. Khuyến cáo thứ nhất là xây dựng chương trình đào tạo chuẩn hóa cho cán bộ kiểm dịch y tế. Chương trình phải bao gồm kiến thức về dịch tễ học, vi sinh học và y tế công cộng. Khuyến cáo thứ hai là tổ chức tập huấn định kỳ về các bệnh truyền nhiễm mới nổi. Nội dung tập huấn cần cập nhật thường xuyên theo tình hình dịch tễ thế giới. Khuyến cáo thứ ba là tăng cường diễn tập tình huống tại cửa khẩu. Tần suất tối thiểu mỗi cửa khẩu diễn tập 2 lần mỗi năm. Khuyến cáo thứ tư là xây dựng hệ thống đánh giá năng lực cán bộ kiểm dịch. Đánh giá trước và sau mỗi khóa tập huấn để đo lường hiệu quả. Khuyến cáo thứ năm là hợp tác đào tạo quốc tế với CDC, WHO và các tổ chức quốc tế.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho kiểm dịch y tế Việt Nam

VI. Kết luận về thực trạng năng lực kiểm dịch y tế quốc tế Việt Nam

Luận án tiến sĩ đã đánh giá toàn diện thực trạng năng lực kiểm dịch y tế quốc tế Việt Nam theo Điều lệ Y tế Quốc tế IHR 2005. Kết quả nghiên cứu cho thấy hệ thống kiểm dịch y tế quốc tế Việt Nam đã đạt được nhiều tiến bộ. Tuy nhiên, nhiều năng lực cốt lõi kiểm dịch y tế vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của IHR 2005. Khoảng cách lớn nhất nằm ở năng lực ứng phó sự kiện y tế công cộng khẩn cấp. Năng lực giám sát bệnh truyền nhiễm xuyên biên giới còn hạn chế. Phối hợp liên ngành tại cửa khẩu quốc tế Việt Nam chưa đồng bộ. Kiến thức và thực hành của cán bộ kiểm dịch y tế cần được nâng cao liên tục. Biện pháp can thiệp đã chứng minh hiệu quả trong việc cải thiện KAP của cán bộ. Đây là cơ sở quan trọng để xây dựng chiến lược nâng cao năng lực toàn diện. An ninh y tế toàn cầu phụ thuộc vào năng lực kiểm dịch y tế quốc tế của mỗi quốc gia. Việt Nam cần tiếp tục nỗ lực để đạt chuẩn quốc tế trong lĩnh vực này.

6.1. Các kết quả chính của nghiên cứu thực trạng năng lực kiểm dịch

Nghiên cứu đạt được nhiều kết quả quan trọng. Kết quả thứ nhất là đã mô tả đầy đủ thực trạng năng lực kiểm dịch y tế quốc tế Việt Nam năm 2016. Kết quả thứ hai là xác định được các khoảng cách giữa năng lực hiện tại và yêu cầu IHR 2005. Kết quả thứ ba là đánh giá được kiến thức, thái độ và thực hành của cán bộ kiểm dịch y tế. Kết quả thứ tư là chứng minh hiệu quả của biện pháp can thiệp nâng cao năng lực. Kết quả thứ năm là đề xuất được các giải pháp và lộ trình nâng cao năng lực. Kết quả thứ sáu là cung cấp bằng chứng khoa học cho việc hoạch định chính sách. Tất cả kết quả này được thu thập từ nghiên cứu có phương pháp khoa học chặt chẽ. Dữ liệu đáng tin cậy và có giá trị tham khảo cao cho hệ thống kiểm dịch y tế quốc tế.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng khắc phục

Nghiên cứu tồn tại một số hạn chế cần được ghi nhận. Hạn chế thứ nhất là nghiên cứu chỉ tập trung vào đánh giá năng lực kiểm dịch y tế trong một thời điểm. Cần nghiên cứu theo dõi dài hạn để đánh giá xu hướng thay đổi. Hạn chế thứ hai là đối tượng nghiên cứu chủ yếu là cán bộ kiểm dịch y tế. Chưa đánh giá đầy đủ quan điểm của hành khách và cộng đồng. Hạn chế thứ ba là nghiên cứu tập trung vào bệnh Ebola. Cần mở rộng sang nhiều loại bệnh truyền nhiễm nguy hiểm khác. Hạn chế thứ tư là quy mô nghiên cứu giới hạn ở một số cửa khẩu. Cần nghiên cứu quy mô lớn hơn bao gồm tất cả cửa khẩu quốc tế. Hướng khắc phục là thiết kế nghiên cứu đoàn hệ theo thời gian dài hơn. Mở rộng đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp để có cái nhìn toàn diện hơn.

6.3. Ý nghĩa thực tiễn và đóng góp khoa học của luận án

Luận án có ý nghĩa thực tiễn và đóng góp khoa học quan trọng. Về mặt khoa học, luận án cung cấp bằng chứng đầu tiên về thực trạng năng lực kiểm dịch y tế quốc tế Việt Nam theo IHR 2005. Kết quả nghiên cứu bổ sung nguồn tài liệu khoa học quý giá về lĩnh vực này. Về mặt thực tiễn, luận án cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng kế hoạch nâng cao năng lực. Các giải pháp đề xuất có tính khả thi cao và phù hợp với điều kiện Việt Nam. Mô hình can thiệp nâng cao năng lực cán bộ kiểm dịch y tế có thể nhân rộng. Kết quả nghiên cứu phục vụ cho việc báo cáo với WHO về thực hiện IHR 2005. Luận án cũng đóng góp vào chiến lược quốc gia về phòng chống dịch bệnh. Ý nghĩa lớn nhất là bảo vệ sức khỏe nhân dân trước nguy cơ dịch bệnh xâm nhập từ bên ngoài. Đây là trách nhiệm của mỗi quốc gia trong bối cảnh an ninh y tế toàn cầu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thực trạng năng lực trung tâm kiểm dịch y tế quốc tế việt nam đáp ứng yêu cầu điều lệ y tế quốc tế luận án tiến sỹ y học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Câu hỏi thường gặp

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter