Luận án Tiến sĩ: Thực trạng năng lực TT Kiểm dịch Y tế Quốc tế Việt Nam theo IHR

Phân tích thực trạng năng lực kiểm dịch y tế quốc tế Việt Nam theo tiêu chuẩn IHR, đánh giá điểm mạnh và hạn chế trong hệ thống.

Chuyên ngành

Dịch tễ học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đánh giá Năng lực Kiểm dịch Y tế Quốc tế Việt Nam theo IHR

Việt Nam, với vị trí địa lý chiến lược, đối mặt với nhiều thách thức từ các bệnh truyền nhiễm xuyên biên giới. Luận án "Thực trạng năng lực kiểm dịch y tế quốc tế Việt Nam theo IHR" đi sâu phân tích khả năng của đất nước trong việc đáp ứng Điều lệ Y tế Quốc tế (IHR) 2005. IHR 2005 là khuôn khổ pháp lý toàn cầu do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ban hành. Mục tiêu là phòng ngừa, kiểm soát và ứng phó với sự lây lan quốc tế của dịch bệnh, đồng thời giảm thiểu gián đoạn thương mại và giao thông. Đánh giá này không chỉ mô tả hiện trạng mà còn chỉ ra những khoảng trống cần khắc phục. Việc nâng cao năng lực kiểm dịch y tế quốc tế là yếu tố then chốt. Điều này không chỉ bảo vệ sức khỏe người dân Việt Nam. Nó còn góp phần vào an ninh y tế toàn cầu. Nghiên cứu tập trung vào các năng lực cốt lõi kiểm dịch y tế được IHR yêu cầu. Các năng lực này bao gồm phát hiện, đánh giá, thông báo và ứng phó kịp thời với các sự kiện y tế công cộng khẩn cấp. Bối cảnh dịch bệnh phức tạp trên thế giới đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Năng lực quốc gia cần được củng cố liên tục. Việt Nam cam kết tuân thủ IHR 2005. Các nỗ lực đã được thực hiện nhưng vẫn còn những hạn chế. Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể về thực trạng này. Đưa ra các kiến nghị cải thiện phù hợp.

1.1. Bối cảnh và Tầm quan trọng của Kiểm dịch Y tế

Kiểm dịch y tế đóng vai trò then chốt trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Hoạt động này ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm qua biên giới. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, giao thương quốc tế gia tăng. Du lịch, vận tải xuyên quốc gia tiềm ẩn nguy cơ dịch bệnh. Giám sát dịch bệnh xuyên biên giới trở nên cấp thiết. Kiểm dịch y tế quốc tế đảm bảo an ninh y tế toàn cầu. Ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập. Bảo vệ dân số khỏi các mối đe dọa sức khỏe. Công việc này liên tục đối mặt thách thức mới. Các dịch bệnh mới nổi, tái nổi luôn tiềm ẩn. COVID-19 là minh chứng rõ rệt. Năng lực phản ứng nhanh tại cửa khẩu quyết định hiệu quả phòng chống. Việt Nam cần duy trì và phát triển năng lực này. Đây là yếu tố sống còn cho sự phát triển bền vững. Đảm bảo an toàn cho cộng đồng và khách du lịch.

1.2. Điều lệ Y tế Quốc tế IHR 2005 và Yêu cầu

Điều lệ Y tế Quốc tế IHR 2005 là công cụ pháp lý quốc tế. Mục tiêu chính là phòng ngừa, bảo vệ, kiểm soát và ứng phó với sự lây lan quốc tế của dịch bệnh. Điều lệ này tránh gây cản trở không cần thiết tới giao thông, thương mại quốc tế. Tổ chức Y tế Thế giới WHO chịu trách nhiệm giám sát. IHR 2005 đặt ra các năng lực cốt lõi kiểm dịch y tế. Các quốc gia thành viên phải xây dựng và duy trì. Các năng lực bao gồm giám sát, báo cáo, ứng phó tại các cửa khẩu. Phát hiện sớm, đánh giá nhanh, thông báo kịp thời. Năng lực kiểm soát bệnh truyền nhiễm nhập cảnh. Năng lực xét nghiệm, xử lý mẫu bệnh phẩm. Các yêu cầu IHR 2005 hướng tới xây dựng một hệ thống y tế biên giới vững mạnh. Đảm bảo an ninh y tế toàn cầu. Việt Nam là thành viên của IHR. Có trách nhiệm tuân thủ và nâng cao năng lực. Hoạt động này đảm bảo an toàn y tế cho đất nước và cộng đồng quốc tế.

II.Thực trạng Năng lực Cốt lõi Kiểm dịch tại Cửa khẩu Quốc tế

Nghiên cứu đánh giá chi tiết thực trạng các năng lực cốt lõi kiểm dịch y tế tại cửa khẩu quốc tế Việt Nam. Các năng lực này bao gồm cơ sở hạ tầng, trang thiết bị, nhân lực và quy trình vận hành. Kết quả cho thấy nhiều điểm cần cải thiện để đáp ứng đầy đủ yêu cầu của Điều lệ Y tế Quốc tế IHR 2005. Hạ tầng tại nhiều cửa khẩu còn hạn chế, chưa đồng bộ. Trang thiết bị y tế hiện đại, chuyên dụng còn thiếu. Điều này gây khó khăn cho việc phát hiện, cách ly và xử lý kịp thời các trường hợp nghi ngờ mắc bệnh truyền nhiễm. Nguồn nhân lực dù có kinh nghiệm, nhưng cần được đào tạo chuyên sâu hơn về các bệnh mới nổi và quy trình quốc tế. Các quy trình kiểm dịch y tế chưa thật sự thống nhất. Thiếu sự chuẩn hóa cho các tình huống khẩn cấp. Thực trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng kiểm soát bệnh truyền nhiễm nhập cảnh. Đồng thời, nó cản trở hoạt động giám sát dịch bệnh xuyên biên giới. Việc cải thiện thực trạng này là ưu tiên hàng đầu. Đảm bảo an ninh y tế toàn cầu và sự tuân thủ IHR.

2.1. Hạ tầng và Trang thiết bị tại Cửa khẩu Việt Nam

Hạ tầng kiểm dịch y tế tại cửa khẩu quốc tế Việt Nam còn nhiều hạn chế. Một số cửa khẩu quan trọng có cơ sở vật chất tương đối tốt. Nhiều điểm khác vẫn thiếu thốn, chưa đồng bộ. Trang thiết bị y tế chưa đáp ứng đủ tiêu chuẩn. Máy đo thân nhiệt tự động, phòng cách ly tạm thời, xe vận chuyển chuyên dụng còn thiếu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kiểm soát bệnh truyền nhiễm nhập cảnh. Việc trang bị đủ, hiện đại hóa thiết bị y tế là cần thiết. Đặc biệt tại các cửa khẩu đường bộ, đường biển có lưu lượng người và hàng hóa lớn. Năng lực cốt lõi kiểm dịch y tế phụ thuộc vào hạ tầng. Đầu tư cơ sở vật chất là ưu tiên hàng đầu. Tình hình này đặt ra thách thức trong việc thực hiện Điều lệ Y tế Quốc tế IHR 2005. Đảm bảo giám sát dịch bệnh xuyên biên giới hiệu quả.

2.2. Năng lực Nhân sự và Quy trình Vận hành

Đội ngũ cán bộ kiểm dịch y tế tại các cửa khẩu quốc tế Việt Nam có kinh nghiệm. Tuy nhiên, kiến thức chuyên sâu và kỹ năng thực hành cần được nâng cao. Việc đào tạo liên tục, cập nhật các phác đồ mới là cần thiết. Quy trình vận hành kiểm dịch y tế còn tồn tại những điểm chưa thống nhất. Một số nơi thực hiện chưa đúng quy định IHR 2005. Thiếu quy trình chuẩn hóa cho các tình huống khẩn cấp. Năng lực cốt lõi kiểm dịch y tế yêu cầu nhân sự thành thạo. Các quy trình phải rõ ràng, dễ áp dụng. Đặc biệt trong giám sát dịch bệnh xuyên biên giới. Việc cải thiện năng lực nhân sự và chuẩn hóa quy trình. Đây là yếu tố then chốt. Đảm bảo kiểm soát bệnh truyền nhiễm nhập cảnh hiệu quả. Góp phần vào an ninh y tế toàn cầu.

III.Giám sát Dịch bệnh Xuyên Biên giới và Ứng phó PHEIC

Hiệu quả của công tác giám sát dịch bệnh xuyên biên giới và khả năng ứng phó các sự kiện y tế công cộng khẩn cấp (PHEIC) là trọng tâm của nghiên cứu. Hệ thống giám sát tại cửa khẩu quốc tế Việt Nam đã có, nhưng cần nâng cao độ nhạy và tốc độ phản ứng. Việc phát hiện sớm các trường hợp nghi ngờ, đặc biệt với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, vẫn còn là thách thức. Thông tin dịch tễ chưa được thu thập và phân tích một cách đồng bộ. Sự phối hợp giữa các cơ quan liên quan trong quá trình giám sát cần chặt chẽ hơn. Khả năng ứng phó PHEIC đòi hỏi các kế hoạch chi tiết và diễn tập thường xuyên. Năng lực xét nghiệm tại chỗ và khả năng cách ly ban đầu chưa thực sự đáp ứng yêu cầu. Điều này có thể ảnh hưởng đến kiểm soát bệnh truyền nhiễm nhập cảnh. Đặc biệt trong bối cảnh các đại dịch toàn cầu. Việc củng cố các năng lực này không chỉ nâng cao sự tuân thủ Điều lệ Y tế Quốc tế IHR 2005. Nó còn bảo vệ an ninh y tế toàn cầu. Nó cũng bảo vệ người dân Việt Nam.

3.1. Hệ thống Giám sát Dịch bệnh tại Cửa khẩu

Hệ thống giám sát dịch bệnh xuyên biên giới tại cửa khẩu quốc tế Việt Nam đã được thiết lập. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động cần được đánh giá lại. Việc phát hiện sớm các trường hợp nghi ngờ vẫn còn hạn chế. Đặc biệt với các bệnh truyền nhiễm có thời gian ủ bệnh dài hoặc triệu chứng không điển hình. Công tác thu thập, phân tích thông tin dịch tễ chưa đồng bộ. Phối hợp giữa các cơ quan liên quan chưa thực sự hiệu quả. Điều này gây khó khăn trong kiểm soát bệnh truyền nhiễm nhập cảnh. Công nghệ giám sát chưa hiện đại. Thiếu các thiết bị hỗ trợ phát hiện nhanh. Việc nâng cao năng lực giám sát. Đây là yêu cầu cấp thiết để đáp ứng Điều lệ Y tế Quốc tế IHR 2005. Đảm bảo an toàn sức khỏe cộng đồng.

3.2. Khả năng Ứng phó Sự kiện Y tế Công cộng Khẩn cấp

Khả năng ứng phó sự kiện y tế công cộng khẩn cấp (PHEIC) còn nhiều thách thức. Các kế hoạch ứng phó vẫn mang tính lý thuyết nhiều. Thiếu các cuộc diễn tập thực tế, thường xuyên. Đặc biệt là diễn tập đa ngành, đa quốc gia. Năng lực xét nghiệm tại chỗ chưa đồng đều. Thời gian phản hồi kết quả còn chậm. Khả năng cô lập, cách ly ban đầu chưa đáp ứng tốt. Điều này ảnh hưởng đến việc ngăn chặn lây lan bệnh truyền nhiễm nhập cảnh. Việc nâng cao khả năng ứng phó PHEIC. Đây là yếu tố quan trọng trong bảo vệ an ninh y tế toàn cầu. Việt Nam cần xây dựng kịch bản chi tiết. Tăng cường diễn tập, trang bị đầy đủ nguồn lực. Đảm bảo phản ứng nhanh, hiệu quả khi có tình huống khẩn cấp. Phối hợp nhịp nhàng giữa các đơn vị.

IV.Tuân thủ Điều lệ Y tế Quốc tế IHR 2005 tại Việt Nam

Việt Nam đã và đang nỗ lực thực hiện các cam kết theo Điều lệ Y tế Quốc tế IHR 2005. Tuy nhiên, mức độ đạt được các năng lực cốt lõi kiểm dịch y tế chưa đồng đều. Báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và tự đánh giá cho thấy tiến bộ ở một số lĩnh vực. Các lĩnh vực khác vẫn còn cần cải thiện đáng kể. Những thách thức lớn bao gồm thiếu hụt nguồn lực tài chính, nhân lực chuyên môn cao, và sự phối hợp liên ngành. Việc hoàn thành nghĩa vụ IHR 2005 không chỉ là trách nhiệm quốc tế. Đây còn là yếu tố sống còn để bảo vệ an ninh y tế toàn cầu và phát triển kinh tế bền vững. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm tăng cường tính tuân thủ. Giảm thiểu rủi ro từ các mối đe dọa dịch bệnh. Việc này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ và bền vững. Đồng thời cần có sự cam kết mạnh mẽ từ các cấp lãnh đạo. Cần cải thiện khả năng kiểm soát bệnh truyền nhiễm nhập cảnh. Tối ưu hóa hoạt động kiểm dịch y tế quốc tế.

4.1. Mức độ Đạt được các Năng lực Cốt lõi IHR

Việt Nam đã nỗ lực thực hiện Điều lệ Y tế Quốc tế IHR 2005. Tuy nhiên, mức độ đạt được các năng lực cốt lõi kiểm dịch y tế chưa đồng đều. Một số lĩnh vực đã có tiến bộ đáng kể. Ví dụ như công tác báo cáo quốc tế, phối hợp thông tin. Nhưng các lĩnh vực như năng lực giám sát, ứng phó tại cửa khẩu còn tồn tại hạn chế. Năng lực phòng thí nghiệm, xét nghiệm chuyên sâu cần được củng cố. Đánh giá từ Tổ chức Y tế Thế giới WHO cho thấy. Cần thêm đầu tư và cải thiện liên tục. Đặc biệt vào cơ sở hạ tầng, trang thiết bị. Nâng cao trình độ nhân sự. Đảm bảo kiểm soát bệnh truyền nhiễm nhập cảnh hiệu quả hơn. Điều này rất quan trọng để Việt Nam hoàn thành nghĩa vụ quốc tế. Góp phần vào an ninh y tế toàn cầu.

4.2. Thách thức trong Thực hiện IHR và Đề xuất

Thực hiện Điều lệ Y tế Quốc tế IHR 2005 đối mặt nhiều thách thức. Hạn chế về ngân sách là một rào cản lớn. Thiếu kinh phí đầu tư cho cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại. Thiếu nhân lực có chuyên môn sâu. Vướng mắc về cơ chế phối hợp liên ngành. Việc chia sẻ thông tin giữa các bộ, ngành, địa phương chưa thông suốt. Điều này cản trở năng lực cốt lõi kiểm dịch y tế. Để giải quyết, cần tăng cường cam kết chính trị. Phân bổ nguồn lực hợp lý. Xây dựng các quy định pháp lý rõ ràng. Thúc đẩy hợp tác quốc tế. Đặc biệt là với Tổ chức Y tế Thế giới WHO và các nước láng giềng. Các biện pháp này sẽ nâng cao năng lực giám sát dịch bệnh xuyên biên giới. Đảm bảo kiểm soát bệnh truyền nhiễm nhập cảnh hiệu quả.

V.Giải pháp Nâng cao Năng lực An ninh Y tế Toàn cầu Việt Nam

Dựa trên những phân tích thực trạng và các thách thức, luận án đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao năng lực kiểm dịch y tế quốc tế của Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào ba trụ cột chính: đầu tư hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực và hoàn thiện cơ chế pháp lý cùng phối hợp liên ngành. Tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị y tế hiện đại tại các cửa khẩu là cần thiết. Điều này giúp nâng cao khả năng phát hiện và kiểm soát bệnh truyền nhiễm nhập cảnh. Đào tạo chuyên sâu cho cán bộ y tế để nâng cao kiến thức về Điều lệ Y tế Quốc tế IHR 2005. Cùng với đó là kỹ năng giám sát dịch bệnh xuyên biên giới và ứng phó sự kiện y tế công cộng khẩn cấp (PHEIC). Hoàn thiện khung pháp lý và xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành là yếu tố then chốt. Sự phối hợp này sẽ tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Việt Nam sẽ góp phần mạnh mẽ hơn vào an ninh y tế toàn cầu. Thực hiện các giải pháp này sẽ củng cố năng lực cốt lõi kiểm dịch y tế. Việt Nam sẽ đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

5.1. Tăng cường Đầu tư và Phát triển Hạ tầng Y tế Cửa khẩu

Đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng kiểm dịch y tế là giải pháp cấp bách. Cần hiện đại hóa các trung tâm kiểm dịch tại cửa khẩu quốc tế Việt Nam. Nâng cấp phòng khám, phòng cách ly đạt chuẩn quốc tế. Trang bị đầy đủ các thiết bị y tế tiên tiến. Ví dụ như máy đo thân nhiệt hồng ngoại, thiết bị xét nghiệm nhanh. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý dữ liệu, giám sát. Xây dựng các khu vực khử trùng, xử lý chất thải y tế an toàn. Điều này củng cố năng lực cốt lõi kiểm dịch y tế. Góp phần kiểm soát bệnh truyền nhiễm nhập cảnh. Đảm bảo an ninh y tế toàn cầu. Hỗ trợ hiệu quả việc thực hiện Điều lệ Y tế Quốc tế IHR 2005. Đầu tư là nền tảng cho mọi cải thiện khác.

5.2. Đào tạo Nguồn nhân lực và Hợp tác Quốc tế

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là ưu tiên hàng đầu. Cần phát triển chương trình đào tạo chuyên sâu. Tập trung vào kiến thức về Điều lệ Y tế Quốc tế IHR 2005. Kỹ năng giám sát dịch bệnh xuyên biên giới, ứng phó PHEIC. Cán bộ kiểm dịch cần được huấn luyện thường xuyên về các bệnh truyền nhiễm mới nổi. Kỹ thuật lấy mẫu, xét nghiệm, truy vết. Hợp tác quốc tế rất quan trọng. Trao đổi kinh nghiệm với các quốc gia có hệ thống kiểm dịch mạnh. Tham gia các dự án, chương trình do Tổ chức Y tế Thế giới WHO khởi xướng. Điều này tăng cường năng lực kiểm dịch y tế quốc tế. Đảm bảo an ninh y tế toàn cầu. Chia sẻ thông tin kịp thời là yếu tố then chốt.

5.3. Hoàn thiện Pháp lý và Cơ chế Phối hợp Liên ngành

Hoàn thiện khung pháp lý là cần thiết. Rà soát, sửa đổi các quy định hiện hành. Đảm bảo tính tương thích với Điều lệ Y tế Quốc tế IHR 2005. Xây dựng các hướng dẫn chi tiết, rõ ràng cho từng tình huống. Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ, hiệu quả. Giữa ngành y tế, công an, biên phòng, hải quan, hàng không, hàng hải. Điều này tối ưu hóa việc giám sát dịch bệnh xuyên biên giới. Đảm bảo phản ứng nhanh chóng, đồng bộ. Tránh chồng chéo hoặc bỏ sót nhiệm vụ. Sự phối hợp này tăng cường năng lực cốt lõi kiểm dịch y tế. Góp phần vào kiểm soát bệnh truyền nhiễm nhập cảnh. Nâng cao an ninh y tế toàn cầu của Việt Nam. Hệ thống hoạt động hiệu quả khi có sự đồng bộ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thực trạng năng lực trung tâm kiểm dịch y tế quốc tế việt nam đáp ứng yêu cầu điều lệ y tế quốc tế luận án tiến sỹ y học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

www BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------------*----------------------- ĐẶNG QUANG TẤN THỰC TRẠNG NĂNG LỰC TRUNG TÂM KIỂM DỊCH Y TẾ QUỐC TẾ VIỆT NAM ĐÁP ỨNG YÊU CẦU ĐIỀU LỆ Y TẾ QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN VỆ SINH DỊCH TỄ TRUNG ƯƠNG -----------------------*----------------------- ĐẶNG QUANG TẤN THỰC TRẠNG NĂNG LỰC TRUNG TÂM KIỂM DỊCH Y TẾ QUỐC TẾ VIỆT NAM ĐÁP ỨNG YÊU CẦU ĐIỀU LỆ Y TẾ QUỐC TẾ CHUYÊN NGÀNH: DỊCH TỄ HỌC MÃ SỐ: 62 72 01 17 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THÚY HOA 2. TRẦN THANH DƯƠNG HÀ NỘI - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được tác giả khác công bố trong bất kỳ công trình nào.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này. Tác giả luận án Đặng Quang Tấn ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thuý Hoa và PGS. Trần Thanh Dương là những người thầy tâm huyết, đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài nghiên cứu, tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành Luận án.

Tôi xin trân trọng cám ơn Ban Lãnh đạo, Phòng Đào tạo sau Đại học của Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương đã luôn quan tâm, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành Luận án tốt nghiệp. Tôi xin chân thành cám ơn Lãnh đạo Cục Y tế dự phòng, các bạn đồng nghiệp của tôi tại Phòng Kiểm soát bệnh truyền nhiễm tham gia nhóm nghiên cứu, các đồng nghiệp tại các đơn vị đã phối hợp và giúp đỡ tôi trong thời gian nghiên cứu, thu thập số liệu cho Luận án. Cuối cùng, tôi luôn ghi nhớ và biết ơn sâu sắc tới các thành viên trong gia đình, người thân và các bạn bè, đồng nghiệp đã luôn quan tâm, động viên, chia sẻ và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu để hoàn thành Luận án này. Tác giả luận án Đặng Quang Tấn iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ.

x DANH MỤC HÌNH. xi ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. ĐẠI CƯƠNG VỀ KIỂM DỊCH Y TẾ VÀ ĐIỀU LỆ Y TẾ QUỐC TẾ.

Lịch sử và khái niệm về kiểm dịch y tế. Dịch bệnh truyền nhiễm trong bối cảnh toàn cầu hoá. Vai trò của kiểm dịch y tế biên giới trong phòng chống dịch bệnh truyền nhiễm. Điều lệ Y tế quốc tế.

KIỂM DỊCH Y TẾ BIÊN GIỚI TRÊN THẾ GIỚI. Mô hình kiểm dịch y tế tại Mỹ. Mô hình kiểm dịch y tế tại Trung Quốc. Mô hình kiểm dịch y tế tại Úc.

Mô hình kiểm dịch y tế tại Canada. KIỂM DỊCH Y TẾ BIÊN GIỚI TẠI VIỆT NAM. Cơ sở pháp lý thực hiện hoạt động kiểm dịch y tế biên giới. Hệ thống tổ chức kiểm dịch y tế biên giới tại Việt Nam.

Chức năng, nhiệm vụ của Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế. Quy trình kiểm dịch y tế tại cửa khẩu. CÁC BỆNH TRUYỀN NHIỄM PHẢI KIỂM DỊCH Y TẾ. Hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm.

Các bệnh truyền nhiễm được giám sát tại cửa khẩu. BIỆN PHÁP CAN THIỆP NÂNG CAO NĂNG LỰC PHÒNG CHỐNG BỆNH TRUYỀN NHIỄM. 28 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mục tiêu 1: Mô tả thực trạng năng lực Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế của Việt Nam đáp ứng các yêu cầu của Điều lệ Y tế quốc tế năm 2016.

Mô tả thực trạng năng lực Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế. Đánh giá thực trạng kiến thức, thái độ, thực hành của cán bộ kiểm dịch y tế trong giám sát và phòng chống dịch bệnh do vi rút Ebola năm 2016. Mục tiêu 2: Đánh giá hiệu quả một số biện pháp can thiệp nâng cao năng lực giám sát và phòng chống dịch bệnh do vi rút Ebola có nguy cơ xâm nhập tại cửa khẩu ……………………………………………………………………………38 2. Các sai số gặp trong nghiên cứu và biện pháp khống chế.

Xử lý và phân tích số liệu nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu. 47 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng năng lực Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế của Việt Nam đáp ứng yêu cầu của Điều lệ Y tế quốc tế năm 2016.

Thực trạng về các năng lực thường xuyên cần có tại cửa khẩu. Thực trạng năng lực ứng phó trường hợp khẩn cấp về y tế công cộng. Thực trạng về phối hợp liên ngành tại cửa khẩu. Kết quả thực hiện Điều lệ Y tế quốc tế tại Việt Nam.

Kiến thức, thái độ, thực hành của cán bộ kiểm dịch y tế trong giám sát và phòng chống dịch bệnh do vi rút Ebola năm 2016. Hiệu quả một số biện pháp can thiệp nâng cao năng lực giám sát và phòng chống dịch bệnh do vi rút Ebola có nguy cơ xâm nhập tại cửa khẩu. Kết quả thực hiện các hoạt động can thiệp. Hiệu quả thay đổi về kiến thức dịch bệnh do vi rút Ebola.

Hiệu quả thay đổi về thái độ đối với dịch bệnh do vi rút Ebola. Hiệu quả thay đổi về thực hành phòng chống bệnh do vi rút Ebola. Tính khả thi và phù hợp của hoạt động can thiệp. 80 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

Thực trạng năng lực Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế của Việt Nam đáp ứng yêu cầu của Điều lệ Y tế quốc tế năm 2016. Hệ thống tổ chức kiểm dịch y tế biên giới. Thực trạng năng lực thường xuyên cần có tại cửa khẩu. Năng lực ứng phó tại cửa khẩu.

Năng lực cửa khẩu đáp ứng yêu cầu Điều lệ Y tế quốc tế. Thực trạng kiến thức, thái độ và thực hành của cán bộ KDYT đối với bệnh do vi rút Ebola. Hiệu quả một số biện pháp can thiệp nâng cao năng lực giám sát và phòng chống dịch bệnh do vi rút Ebola có nguy cơ xâm nhập tại cửa khẩu. Sự tham dự tập huấn của cán bộ kiểm dịch y tế.

Hiệu quả thay đổi kiến thức về dịch bệnh do vi rút Ebola. Hiệu quả thay đổi về thái độ phòng chống dịch bệnh do vi rút Ebola. Hiệu quả thay đổi về thực hành phòng chống dịch bệnh do vi rút Ebola101 4. Tính phù hợp và khả thi của các hoạt động can thiệp.

Các điểm mới và các đóng góp của nghiên cứu. Một số hạn chế của nghiên cứu. 104 vi KẾT LUẬN. Thực trạng năng lực Trung tâm Kiểm dịch y tế quốc tế của Việt Nam đáp ứng yêu cầu của Điều lệ Y tế quốc tế năm 2016.

Hiệu quả một số biện pháp can thiệp nâng cao năng lực giám sát và phòng chống dịch bệnh do vi rút Ebola có nguy cơ xâm nhập tại cửa khẩu. 107 DANH SÁCH CÁC BÀI BÁO LIÊN QUAN. 108 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 121 vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BTN Bệnh truyền nhiễm BYT Bộ Y tế CSCT Chỉ số can thiệp CSSKBĐ Chăm sóc sức khỏe ban đầu CSHQ Chỉ số hiệu quả CSVC Cơ sở vật chất DTH Dịch tễ học GDĐT Giáo dục đào tạo HQCT Hiệu quả can thiệp IHR Điều lệ Y tế quốc tế (International Health Regulations) JEE Đánh giá độc lập chung bên ngoài (Joint External Evaluation) K.P Kiến thức, thái độ, thực hành (Knowledge, Attitude, Practice) KDYT Kiểm dịch y tế KDYTQT Kiểm dịch y tế quốc tế Hội chứng viêm đường hô hấp vùng Trung đông do vi rút Corona MERS-CoV (Middle East Respiratory Syndrome Corona Virus) Hội chứng viêm đường hô hấp cấp tính nặng (Severe Acute SARS Respiratory Syndrom) SR-KST-CT Sốt rét-Ký sinh trùng-Côn trùng TTB Trang thiết bị Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa bệnh tật (Centers for CDC Disease Control and Prevention) VSCN Vệ sinh cá nhân VSDT Vệ sinh dịch tễ YTCC Y tế công cộng YTDP Y tế dự phòng WHA Đại Hội đồng Y tế thế giới (World Health Assembly) WHO Tổ chức Y tế thế giới (World Health Organization) viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Các biến số và phương pháp xác định biến số. Các biến số và phương pháp xác định biến số. Tổng hợp cỡ mẫu nghiên cứu can thiệp. Nội dung các biện pháp can thiệp.

Các biến số và phương pháp xác định biến số. Các loại hình cửa khẩu tại các Trung tâm KDYT quốc tế. Các khoa chuyên môn tại các Trung tâm KDYT quốc tế. Thực trạng về nhân lực của Trung tâm KDYT quốc tế.

Thực trạng về chuyên ngành và trình độ học vấn. Trình độ ngoại ngữ, tin học của cán bộ KDYT. Thực trạng cơ sở hạ tầng trụ sở làm việc tại Trung tâm KDYTQT. Thực trạng số lượng máy đo thân nhiệt tại cửa khẩu.

Thực trạng trang thiết bị cho xử lý y tế tại cửa khẩu. Phương tiện ô tô chuyên chở hành khách nghi ngờ mắc BTN. Thực trạng trang thiết bị phục vụ thông tin liên lạc. Số lượt đối tượng phải KDYT được kiểm tra theo năm.

Kết quả tổng hợp đánh giá các năng lực cơ bản IHR. Kết quả đánh giá thực hiện IHR lĩnh vực cửa khẩu, 2012- 2017. Đặc điểm cán bộ KDYT theo giới, tuổi, trình độ học vấn và chuyên môn 67 Bảng 3. Kiến thức về tác nhân gây bệnh và đường lây truyền.

Kiến thức về tiêu chuẩn giám sát ca bệnh do vi rút Ebola. Kiến thức về loại mẫu bệnh phẩm chẩn đoán bệnh do vi rút Ebola. Thái độ về mức độ nguy hiểm của bệnh Ebola đối với sức khoẻ .Thái độ về sự cần thiết giám sát Ebola tại cửa khẩu. Thực hành phòng chống lây nhiễm Ebola .Các bước sàng lọc bệnh do vi rút Ebola tại cửa khẩu.

Thực hành các bước giám sát chung theo quy trình kiểm dịch. Tham gia tập huấn của cán bộ KDYT các Trung tâm can thiệp. Thay đổi kiến thức tác nhân và đường lây truyền bệnh do vi rút Ebola. Thay đổi kiến thức về các triệu chứng của bệnh do vi rút Ebola.

Thay đổi kiến thức về tiêu chuẩn giám sát ca bệnh do vi rút Ebola. Thay đổi về thái độ của cán bộ KDYT về mức độ nguy hiểm. Thay đổi về thái độ của cán bộ KDYT về cần thiết giám sát bệnh. Thay đổi hành vi đúng về phòng lây nhiễm dịch bệnh .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thực trạng năng lực kiểm dịch y tế quốc tế Việt Nam theo IHR" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích thực trạng năng lực kiểm dịch y tế quốc tế Việt Nam theo tiêu chuẩn IHR, đánh giá điểm mạnh và hạn chế trong hệ thống.

Luận án "Thực trạng năng lực kiểm dịch y tế quốc tế Việt Nam theo IHR" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Thực trạng năng lực kiểm dịch y tế quốc tế Việt Nam theo IHR" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thực trạng năng lực kiểm dịch y tế quốc tế Việt Nam theo IHR" thuộc chuyên ngành Dịch tễ học. Danh mục: Y Tế Công Cộng.

Luận án "Thực trạng năng lực kiểm dịch y tế quốc tế Việt Nam theo IHR" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thực trạng năng lực kiểm dịch y tế quốc tế Việt Nam theo IHR" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thực trạng năng lực kiểm dịch y tế quốc tế Việt Nam theo IHR" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter