Nghiên cứu mô phỏng và công nghệ chế tạo transistor có độ linh động điện tử cao
Nghiên cứu mô phỏng và công nghệ chế tạo transistor có độ linh hoạt cao, tối ưu hiệu suất và tiêu thụ năng lượng.
Kỹ thuật vi điện tử
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
149
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Công nghệ chế tạo GaN HEMT Vật liệu và Ứng dụng tiên tiến
Nghiên cứu tập trung vào vật liệu bán dẫn Gallium Nitride (GaN). GaN sở hữu vùng cấm rộng, thích hợp cho các ứng dụng công suất cao. So sánh GaN với vật liệu truyền thống như Silic (Si) và Silic Carbide (SiC) cho thấy ưu điểm vượt trội. Hiệu suất chuyển đổi điện của GaN rất cao. Công nghệ chế tạo phiến bán dẫn GaN được nghiên cứu kỹ lưỡng. Đây là nền tảng cho sự phát triển của transistor có độ linh động điện tử cao (HEMT). Linh kiện GaN HEMT thể hiện khả năng hoạt động ở tần số và công suất lớn. Việc hiểu rõ vật liệu GaN là bước đầu tiên quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế và quy trình chế tạo. Đây là một phần thiết yếu của công nghệ bán dẫn tiên tiến. Ứng dụng của GaN HEMT rất đa dạng. Nó bao gồm bộ chuyển đổi điện, hệ thống radar, và thiết bị viễn thông.
1.1. Tổng quan vật liệu bán dẫn GaN và đặc tính
Vật liệu bán dẫn GaN có vùng cấm năng lượng rộng. Tính chất này mang lại khả năng chịu điện áp cao. GaN cũng có độ bền nhiệt tốt và độ linh động điện tử cao. Đây là các yếu tố quan trọng cho các linh kiện điện tử công suất. Thông số kỹ thuật của GaN HEMT được đánh giá bằng hệ số phẩm chất Baliga (Baliga’s Figure of merit – BFoM). BFoM của GaN vượt trội so với Si và SiC. Điều này khẳng định tiềm năng của GaN trong các ứng dụng năng lượng. Nghiên cứu cũng khảo sát các phương pháp công nghệ chế tạo phiến GaN. Các phương pháp này đảm bảo chất lượng vật liệu đầu vào.
1.2. Cấu trúc và nguyên lý hoạt động GaN HEMT
Linh kiện GaN HEMT có cấu trúc dị thể AlxGa1-xN/GaN. Cấu trúc này tạo ra lớp khí điện tử hai chiều (2DEG). Lớp 2DEG có mật độ cao và độ linh động điện tử vượt trội. Điều này là nhờ vào hiệu ứng phân cực tự phát và áp điện. Nguyên lý hoạt động của HEMT dựa trên sự điều khiển mật độ 2DEG bằng điện áp cổng. Các thiết kế HEMT khác nhau được phát triển. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất và độ tin cậy. Hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và nguyên lý là nền tảng. Điều này giúp phát triển công nghệ chế tạo transistor hiệu quả.
II. Mô phỏng transistor GaN Nâng cao hiệu suất thiết bị bán dẫn
Phần này tập trung vào mô phỏng transistor và vật liệu GaN. Các phương pháp mô phỏng hiện đại được áp dụng. Phương pháp động lực học phân tử (Molecular Dynamics) được sử dụng. Phương pháp này nghiên cứu cấu trúc và tính chất cơ học của vật liệu. Cụ thể là hệ AlxGa1-xN và HfO2 vô định hình. Mô phỏng nguyên lý ban đầu giúp hiểu rõ thuộc tính điện tử của màng GaN nano siêu mỏng. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi vật liệu. Mô phỏng đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế linh kiện. Nó giúp dự đoán hiệu suất trước khi chế tạo thực tế. TCAD (Thiết kế hỗ trợ máy tính cho công nghệ) là công cụ không thể thiếu. Nó hỗ trợ mô hình hóa và phân tích. Qua đó, giảm chi phí và thời gian phát triển sản phẩm. Mục tiêu là nâng cao hiệu suất của mô phỏng thiết bị bán dẫn GaN HEMT.
2.1. Mô hình hóa vật liệu GaN và cấu trúc dị thể
Các mô hình động lực học phân tử được sử dụng. Chúng phân tích hành vi của hệ AlxGa1-xN. Tương quan giữa cấu trúc và tính chất cơ học của HfO2 vô định hình được nghiên cứu. Đặc biệt dưới tác động của áp suất. Mô phỏng dựa trên nguyên lý ban đầu cũng được thực hiện. Nó làm sáng tỏ các thuộc tính cấu trúc và điện tử của màng siêu mỏng GaN. Những nghiên cứu này là cơ sở để xây dựng các mô hình linh kiện chính xác. Chúng hỗ trợ cho việc thiết kế công nghệ bán dẫn tiên tiến.
2.2. Mô phỏng đặc trưng linh kiện HEMT với TCAD
Phần mềm Matlab được sử dụng để mô phỏng cấu trúc GaN HEMT. Mô hình điện của linh kiện HEMT và MOS-HEMT trên nền AlxGa1-xN/GaN được xây dựng. Mô phỏng transistor kênh ngắn được thực hiện chi tiết. Điều này bao gồm việc phân tích đặc trưng I-V và C-V. Các kết quả mô phỏng giúp dự đoán hiệu suất linh kiện. Chúng cũng hỗ trợ tối ưu hóa các thông số thiết kế. Việc sử dụng TCAD giúp kiểm soát chặt chẽ quá trình phát triển. Đồng thời, nó đẩy nhanh chu kỳ thiết kế cho các thiết bị bán dẫn.
III. Vi chế tạo Transistor GaN Tối ưu hóa quy trình công nghệ
Phần này mô tả quy trình vi chế tạo (Microfabrication) linh kiện GaN HEMT. Bắt đầu bằng việc thiết kế bộ MASK. Bộ MASK là yếu tố then chốt trong quá trình khắc quang. Quy trình công nghệ chế tạo được thực hiện từng bước. Làm sạch bề mặt mẫu bán dẫn là bước đầu tiên. Tiếp theo là nghiên cứu chế tạo tiếp xúc Ohmic. Tiếp xúc Ohmic cần đảm bảo điện trở thấp. Điều này giúp giảm tổn thất năng lượng. Nghiên cứu chế tạo tiếp xúc Schottky cũng rất quan trọng. Tiếp xúc Schottky quyết định chất lượng rào thế. Sau khi chế tạo, linh kiện thực nghiệm được khảo sát đặc trưng điện. Kết quả thực nghiệm được so sánh với mô phỏng. Việc này giúp xác nhận độ chính xác của mô hình và quy trình. Mục tiêu là tối ưu hóa công nghệ chế tạo transistor để đạt hiệu suất cao nhất.
3.1. Quy trình chế tạo GaN HEMT thực nghiệm
Quy trình chế tạo GaN HEMT được mô tả chi tiết. Nó bao gồm các bước lắng đọng vật liệu, khắc hóa học và xử lý nhiệt. Thiết kế bộ MASK được thực hiện chính xác. Điều này đảm bảo độ chính xác của các cấu trúc. Việc làm sạch bề mặt mẫu bán dẫn là cực kỳ quan trọng. Nó loại bỏ tạp chất và tăng cường độ bám dính. Các phương pháp xử lý bề mặt được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được chất lượng linh kiện cao nhất. Đây là một phần không thể thiếu của công nghệ bán dẫn tiên tiến.
3.2. Nghiên cứu chế tạo tiếp xúc Ohmic và Schottky
Nghiên cứu sâu rộng về chế tạo tiếp xúc Ohmic. Mục tiêu là đạt điện trở tiếp xúc thấp nhất. Các kim loại và điều kiện ủ nhiệt được thử nghiệm. Tiếp xúc Ohmic tốt là yếu tố then chốt cho hiệu suất linh kiện. Việc chế tạo tiếp xúc Schottky cũng được chú trọng. Tiếp xúc Schottky chất lượng cao giúp kiểm soát dòng điện. Nó giảm thiểu dòng rò và tăng cường độ bền. Sau đó, các đặc trưng điện của linh kiện thực nghiệm được khảo sát. Kết quả này so sánh với mô phỏng transistor để đánh giá độ phù hợp.
IV. MOS HEMT tiên tiến Kiểm soát dòng rò và quản lý điện năng
Phần cuối cùng khám phá cấu trúc MOS-HEMT. Cấu trúc này tích hợp lớp điện môi High-K. Lớp High-K như Al2O3 và HfO2 được chế tạo. Phương pháp lắng đọng lớp nguyên tử (ALD) được sử dụng. ALD giúp tạo màng mỏng chất lượng cao. Công nghệ chế tạo transistor MOS-HEMT được mô tả chi tiết. Đo đặc trưng C-V giúp xác định mật độ sai hỏng tại phân biên. Việc này rất quan trọng để giảm dòng rò transistor. Khảo sát ảnh hưởng của chất lượng đế và chiều dày lớp ô-xít lên đặc trưng C-V. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất. Đặc biệt là giảm transistor rò rỉ thấp. Nghiên cứu tính chất điện của linh kiện MOS-HEMT. Cấu trúc này góp phần vào quản lý điện năng transistor hiệu quả hơn. Nó hướng tới các ứng dụng MOSFET công suất thấp và hiệu quả.
4.1. Cấu trúc MOS HEMT và điện môi High K tiên tiến
Cấu trúc MOS-HEMT được nghiên cứu để cải thiện hiệu suất. Đặc biệt là khả năng kiểm soát cổng. Lớp điện môi High-K như Al2O3 được chế tạo trên đế Si. Phương pháp lắng đọng lớp nguyên tử (ALD) được sử dụng. ALD đảm bảo độ dày đồng đều và chất lượng màng cao. Sau đó, khảo sát cấu trúc MOS Au/ALD-HfO2/GaN. Mục tiêu là giảm thiểu dòng rò và tăng cường độ bền. Việc này là một bước tiến quan trọng trong công nghệ bán dẫn tiên tiến.
4.2. Khảo sát đặc trưng điện và giảm dòng rò MOS HEMT
Các đặc trưng C-V của tụ MOS HfO2/GaN được đo. Kết quả giúp tính toán mật độ sai hỏng tại phân biên. Nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng đế bán dẫn. Cũng như ảnh hưởng của chiều dày lớp ô-xít lên đặc trưng C-V. Mục tiêu chính là giảm dòng rò transistor. Đồng thời đạt được transistor rò rỉ thấp. Các tính chất điện của linh kiện MOS-HEMT được đánh giá. Việc này hướng tới cải thiện hiệu suất quản lý điện năng transistor. Đặc biệt cho các ứng dụng yêu cầu MOSFET công suất thấp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (149 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án “Nghiên cứu mô phỏng và công nghệ chế tạo transistor có độ linh động điện tử cao dựa trên GaN” là trung thực và không có bất kỳ sự sao chép hay sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tất cả những sự giúp đỡ cho việc xây dựng cơ sở lý luận cho luận án đều được trích dẫn đầy đủ và ghi rõ nguồn gốc rõ ràng và được phép công bố. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận văn, cùng với những nỗ lực của bản thân, em đã nhận được sự động viên, giúp đỡ của rất nhiều người. Đầu tiên, em xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến hai thầy cô hướng dẫn cũng như tập thể các thầy cô giáo của Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tận tình chỉ bảo và giúp đỡ trong suốt thời gian em thực hiện luận án.
Bên cạnh đó, sự giúp đỡ, động viên và khích lệ về mọi mặt của cha mẹ, anh chị em người thân trong gia đình cũng như bạn bè đã động viên, khích lệ em trong suốt quá trình theo học và thực hiện luận án. Người viết xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Nghiên cứu sinh Nguyễn Trung Đô ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii Danh mục hình vẽ. 1 Danh mục bảng.
5 Danh mục ký tự viết tắt. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu của luận án. Phương pháp nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Các kết quả mới của luận án. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VỀ BÁN DẪN GaN VÀ LINH KIỆN GaN HEMT.
Tổng quan về vật liệu bán dẫn vùng cấm rộng. Thông số kỹ thuật của linh kiện bán dẫn vùng cấm rộng. Hệ số phẩm chất Baliga (Baliga’s Figure of merit - BFoM). Hiệu suất chuyển đổi điện.
Công nghệ chế tạo phiến bán dẫn GaN. Tổng quan về transistor dựa trên bán dẫn có độ linh động điện tử cao. Cấu trúc HEMT cơ bản. Phân cực tự phát và phân cực áp điện.
Nguyên lý hoạt động của HEMT. Các thiết kế cho linh kiện GaN HEMT. Ứng dụng của linh kiện GaN HEMT. 32 iii Kết luận chương I.
MÔ PHỎNG VẬT LIỆU GaN VÀ LINH KIỆN HEMT. Mô phỏng động lực học phân tử - Molecular Dynamics. Hệ ba nguyên AlxGa1-xN. Nghiên cứu mối tương quan cấu trúc và tính chất cơ học của HfO2 vô định hình dưới tác động của áp suất.
Nghiên cứu các thuộc tính cấu trúc và điện tử của màng siêu mỏng nano GaN bằng phương pháp Nguyên lý ban đầu. Mô phỏng cấu trúc GaN HEMT bằng phần mềm Matlab. Xây dựng mô hình điện của linh kiện HEMT và MOS-HEMT trên cơ sở bán dẫn AlxGa1-xN/GaN. Mô phỏng linh kiện HEMT kênh ngắn.
64 Kết luận chương II. CHẾ TẠO THỬ NGHIỆM LINH KIỆN HEMT. Mô tả chung về quy trình công nghệ chế tạo linh kiện GaN HEMT. Thiết kế bộ MASK chế tạo linh kiện HEMT.
Quy trình công nghệ chế tạo GaN HEMT. Làm sạch bề mặt mẫu bán dẫn. Nghiên cứu chế tạo tiếp xúc Ohmic. Nghiên cứu chế tạo tiếp xúc Schottky.
Khảo sát đặc trưng điện của linh kiện thực nghiệm. Mô phỏng linh kiện HEMT đã chế tạo. 93 Kết luận chương III. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO CẤU TRÚC MOS-HEMT SỬ DỤNG LỚP ĐIỆN MÔI HIGH-K.
Cấu trúc MOS HEMT. Chế tạo màng mỏng ô-xít Al2O3 trên đế bán dẫn Si bằng phương pháp lắng đọng lớp nguyên tử ALD. Công nghệ chế tạo. Kết quả đo C-V và tính toán mật độ sai hỏng tại phân biên.
Khảo sát cấu trúc MOS Au/ALD-HfO2/GaN. Ảnh hưởng chất lượng đế lên đặc trưng C-V của tụ MOS HfO2/GaN. Ảnh hưởng chiều dày lớp ô-xít lên đặc trưng C-V của tụ MOS HfO2/GaN. Nghiên cứu tính chất điện của linh kiện MOS HEMT.
111 Kết luận chương IV. 113 Kết luận chung. 114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 115 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
132 v Danh mục hình vẽ Hình 1. So sánh một vài tính chất của Si, gallium nitride (GaN) và silic carbide (SiC) cho các ứng dụng bán dẫn công suất [15]. Hệ số phẩm chất của Si, SiC và GaN [22]. Đường BFoM thấp hơn ứng với vật liệu có tính chất tốt hơn.
Mối liên hệ giữa điện trở bật với điện áp đánh thủng cực đại của 3 loại vật liệu Si, Sic và GaN [22]. Sơ đồ cấu trúc của AlxGa1-xN/GaN HEMT [30]. a) Cấu trúc tinh thể của mặt Ga(Al) cấu trúc wurzite của AlxGa1-xN. b) Sự phân cực sinh ra điện tích cảm ứng bề mặt và hướng của phân cực tự phát và phân cực áp điện trong mặt Ga của cấu trúc dị thể AlxGa1-xN /GaN biến dạng [30].
Biểu đồ vùng nơi giao nhau của AlxGa1-xN/GaN hoặc AlN chuyển tiếp dị thể. Sự chồng chất điện tử và tạo thành lớp khí điện tử 2 chiều 2DEG tại bề mặt [30]. Mật độ điện mặt, ns phụ thuộc vào chiều dày d của lớp rào thế AlxGa1-xN, ứng với một số giá trị khác nhau của nồng độ Al [30]. Đặc trưng IDS – VDS của một linh kiện GaN HEMT [34].
Đặc trưng Gm – VGS của một linh kiện HEMT [35]. Mô hình mạch điện nguyên lý cho (a) transistor GaN HEMT và (b) transistor Si MOSFET. Sơ đồ cấu trúc vùng năng lượng của chuyển tiếp kim loại-bán dẫn với chiều cao rào thế ΦB của bán dẫn dị thể AlxGa1-xN/GaN không pha tạp (a) và pha tạp (b)[45]. Đường đặc trưng I – V lý thuyết và thực tế của tiếp xúc Schottky.
Mặt cắt ngang của cấu trúc cơ bản của GaN HEMT [53]. GaN HEMT kênh thường đóng làm việc ở chế độ nghèo sử dụng cấu trúc cascode [53]. Kỹ thuật điều chỉnh điện áp ngưỡng bằng xử lý cực cổng của GaN HEMT ở chế độ tăng cường: (a) GaN pha tạp loại p, (b) AlGaN pha tạp loại p, (c) Xử lý plasma, (d) Cực cổng âm, (e) Cực cổng âm tách biệt, (f)MOSFET hỗn hợp [53]. Các ứng dụng của GaN và SiC theo công suất và tần số hoạt động [56].
Công suất hoạt động phụ thuộc vào tần số của các công nghệ biến tần khác nhau trong các bộ chuyển đổi và bộ sạc của xe điện [61]. Hàm phân bố xuyên tâm cặp của AlN, GaN và Al0,5Ga0,5N. Hàm phân bố xuyên tâm tổng thể của hệ Al1-xGaxN. Hàm phân bố góc liên kết N-Ga(Al)-N trong hệ Al1-xGaxN.
Phân bố bán kính lỗ hổng trong các mẫu Al1-xGaxN VĐH ở 300K. Hình ảnh lỗ hổng phân bố trong các mẫu Al0,5Ga0,5N. Hàm PBXT tổng (a) và các hàm PBXT cặp của HfO2 (b),(c),(d) tại các áp suất khác nhau. Tỉ phần cấu trúc của HfOx (a), OHfy (b) và số phối trí trung bình (c).
PBGLK của O-Hf-O (a) và Hf-O-Hf tại các áp suất khác nhau. Đường cong ứng suất – biến dạng của HfO2 khi bị nén. Hình nhỏ biểu diễn ứng suất Young như là một hàm của mật độ HfO2. Cấu trúc các màng mỏng GaN HEMT được sử dụng cho quá trình mô phỏng.
Sơ đồ khối quá trình giải tự thích cặp phương trình Schrodinger và Possion. Sơ đồ khối của quá trình mô phỏng GaN HEMT. Cấu trúc của Al0,25Ga0,75N với 96 nguyên tử supercell. Cấu trúc của Al0,33Ga0,67N với 72 nguyên tử supercell.
Sự phụ thuộc của nồng độ hạt tải vào nhiệt độ. Sự phụ thuộc của độ dẫn điện vào mật độ hạt tải. Sự phụ thuộc của độ dẫn điện vào nhiệt độ. Sơ đồ cấu tạo của linh kiện HEMT (a) và MOS-HEMT (b).
Đặc trưng IDS – VDs của HEMT-Yoon: so sánh lý thuyết và thực nghiệm. Đường nét liền là đặc trưng thu được từ mô phỏng trong nghiên cứu này. Các ký hiệu biểu diễn đường thực nghiệm[96]. Đặc trưng mô phỏng IDsat – Vg của transistor HEMT – Yoon.
Sơ đồ cấu trúc đa lớp của phiến bán dẫn được sử dụng để nghiên cứu chế tạo linh kiện AlxGa1-xN /GaN HEMT. Cấu trúc của một linh kiện AlxGa1-xN/GaN HEMT. Sơ đồ quy trình công nghệ thông thường chế tạo linh kiện HEMT. Mặt cắt ngang của linh kiện HEMT theo thiết kế.
Ô MASK dùng cho quang khắc chế tạo HEMT. Hình ảnh của 1 lớp (MASK) được thiết kế cho việc chế tạo linh kiện HEMT. Ảnh chụp bằng hiển vi điện tử của một vài linh kiện HEMT sau khi chế tạo. Làm sạch bề mặt mẫu bán dẫn theo quy trình tiêu chuẩn.
Sơ đồ quá trình quang khắc sử dụng cảm quang dương và cảm quang âm. Quá trình chiếu sáng UV truyền hình ảnh từ ô MASK lên bề mặt lớp cảm quang. Bề mặt mẫu bao gồm lớp cảm quang dương sau khi chiếu UV, xử lý trong dung dịch thuốc hiện và sấy lần 2. Sơ đồ hệ thống ICP-RIE [100].
Độ sâu ăn mòn mục tiêu.Các nhóm (1),(2) và (3) có các độ sâu ăn mòn khác nhau. Hình ảnh thiết kế (a) và sau khi chế tạo (b) của cấu trúc của mẫu thử sử dụng để đo điện trở tiếp xúc Ohmic bằng phương pháp LTLM. Sơ đồ cấu trúc của tiếp xúc Ohmic. Ảnh hưởng của độ sâu ăn mòn lên đặc trưng I-V của tiếp xúc Ohmic.
Cấu trúc LTLM được sử dụng để xác định điện trở tiếp xúc. Sơ đồ đo đặc trưng I-V của tiếp giáp kim loại – bán dẫn bằng 2 mũi dò (probe). Li là khoảng cách giữa các điện cực kim loại. Kết quả LTLM của mẫu M2/2 sau khi ủ ở nhiệt độ 650ºC, trong môi trường Ni-tơ, thời gian 60 giây.
Hệ thống ủ nhiệt nhanh và sơ đồ gia tăng nhiệt độ 2 bước. Ảnh hưởng của độ sâu ăn mòn lên điện trở tiếp xúc đặc trưng. Mặt cắt của một linh kiện HEMT sau khi phủ kim loại và ủ. (a) mẫu 2/2, kim loại khuếch tán từ vị trí tiếp giáp đến lớp 2DEG với diện tích bề mặt tiếp xúc lớn hơn.
(b) mẫu 3/1 – chỉ có một cực kim loại tiếp giáp với lớp 2DEG. Sơ đồ cấu trúc của diode Schottky. Đặc trưng I – V của diode Schottky AlGaN/GaN. Đặc trưng I – V phóng to của diode Schottky AlGaN/GaN.
Đặc trưng I – V phân cực thuận của một diode Schottky AlxGa1-xN/GaN với một trục đơn vị log(I). Đặc trưng IDS – VDS của linh kiện HEMT thường có kênh dẫn dài 4µm, chiều dài cực cổng 2 µm. Điện thế cực cổng thay đổi từ -4 V đến 2 V, mỗi bước thay đổi 1 V. Đặc trưng IDS – VDS của linh kiện HEMT α có kênh dẫn dài 4 µm.
Điện thế cực cổng thay đổi từ -5 V đến 1 V (từ dưới lên trên), mỗi bước thay đổi 1 V.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu mô phỏng và công nghệ chế tạo transistor có độ li" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu mô phỏng và công nghệ chế tạo transistor có độ linh hoạt cao, tối ưu hiệu suất và tiêu thụ năng lượng.
Luận án "Nghiên cứu mô phỏng và công nghệ chế tạo transistor có độ li" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu mô phỏng và công nghệ chế tạo transistor có độ li" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu mô phỏng và công nghệ chế tạo transistor có độ li" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật vi điện tử. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu mô phỏng và công nghệ chế tạo transistor có độ li" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu mô phỏng và công nghệ chế tạo transistor có độ li" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu mô phỏng và công nghệ chế tạo transistor có độ li" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.