Luận án TS: Biến đổi gen ty thể, protein exosome UT phổi NSCLC Việt Nam

Nghiên cứu các biến đổi gen ty thể, protein exosome ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ Việt Nam. Khám phá dấu ấn sinh học mới.

Chuyên ngành

Nhân chủng học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Biến đổi gen ty thể Cơ chế vai trò ung thư phổi NSCLC

DNA ty thể (mtDNA) là gen di truyền nhỏ nằm trong ty thể, mã hóa protein thiết yếu cho hô hấp tế bào và sản xuất năng lượng. Bất thường mtDNA phổ biến trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Các đột biến, mất đoạn hoặc thay đổi số lượng bản sao mtDNA thường được ghi nhận. Những thay đổi này ảnh hưởng hoạt động bình thường của ty thể, góp phần vào quá trình sinh ung thư. Nghiên cứu tập trung xác định biến đổi cụ thể, mục tiêu là hiểu rõ vai trò của mtDNA trong NSCLC. Đột biến gen ty thể ung thư phổi có thể xảy ra ở nhiều vị trí trên mtDNA, làm gián đoạn chuỗi hô hấp tế bào. Kết quả là giảm hiệu suất sản xuất ATP, buộc tế bào ung thư chuyển sang chuyển hóa kỵ khí. Đây là dấu hiệu của rối loạn chức năng ty thể ung thư, thúc đẩy tăng sinh, di căn và kháng trị. Rối loạn chức năng ty thể ung thư là đặc điểm cốt lõi, làm ty thể biến đổi cấu trúc, chức năng. Điều này dẫn đến thay đổi chuyển hóa ty thể ung thư, tế bào ưu tiên glycolysis để cung cấp năng lượng nhanh cho khối u. Môi trường viêm do rối loạn chức năng ty thể cũng thúc đẩy tiến triển bệnh. Nghiên cứu sâu cơ chế này là cần thiết.

1.1. DNA ty thể mtDNA bất thường trong NSCLC

DNA ty thể là gen di truyền nhỏ nằm trong ty thể. Nó mã hóa các protein quan trọng cho quá trình hô hấp tế bào và sản xuất năng lượng. Bất thường mtDNA phổ biến trong nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Các đột biến, mất đoạn hoặc thay đổi số lượng bản sao mtDNA thường được ghi nhận. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của ty thể. Sự bất ổn định của mtDNA góp phần vào quá trình sinh ung thư. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các biến đổi cụ thể. Mục tiêu là hiểu rõ hơn vai trò của mtDNA trong NSCLC.

1.2. Đột biến gen ty thể ảnh hưởng chức năng tế bào

Đột biến gen ty thể ung thư phổi có thể xảy ra ở nhiều vị trí khác nhau trên mtDNA. Các đột biến điểm, chèn hoặc xóa đoạn thường được phát hiện. Những thay đổi này làm gián đoạn chuỗi hô hấp tế bào. Kết quả là giảm hiệu suất sản xuất ATP. Tế bào ung thư sau đó chuyển sang con đường chuyển hóa kỵ khí. Đây là một dấu hiệu của rối loạn chức năng ty thể ung thư. Đột biến gen ty thể cũng ảnh hưởng hoạt động tăng sinh của tế bào. Nó thúc đẩy khả năng di căn và kháng trị. Hiểu biết sâu về các đột biến này mở ra hướng điều trị mới.

1.3. Rối loạn chức năng ty thể Nền tảng ung thư

Rối loạn chức năng ty thể ung thư là một đặc điểm cốt lõi của tế bào ung thư. Ty thể khỏe mạnh kiểm soát chu trình tế bào và quá trình tự chết (apoptosis). Tuy nhiên, ty thể trong tế bào ung thư lại bị biến đổi. Chúng thường có cấu trúc và chức năng bất thường. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong chuyển hóa ty thể ung thư. Tế bào ung thư ưu tiên sử dụng glycolysis. Sự thay đổi này cung cấp năng lượng nhanh chóng cho sự phát triển khối u. Rối loạn chức năng ty thể cũng tạo ra môi trường viêm. Môi trường này thúc đẩy sự tiến triển của bệnh. Nghiên cứu sâu về cơ chế này là cần thiết.

II. Exosome ung thư phổi NSCLC Dấu ấn sinh học tiềm năng

Túi ngoại bào (EVs) là các túi lipid nhỏ do tế bào tiết ra, chứa protein, lipid, RNA và DNA. Exosome là một loại EVs kích thước 30-150 nm, đóng vai trò quan trọng trong thông tin liên lạc tế bào ung thư. Chúng vận chuyển các phân tử tín hiệu, tác động vi môi trường khối u, điều hòa miễn dịch, thúc đẩy tăng trưởng và di căn. Khả năng mang thông tin làm exosome trở thành mục tiêu nghiên cứu hấp dẫn. Protein exosome phản ánh trạng thái sinh lý tế bào, đã được xác định là dấu ấn sinh học exosome tiềm năng. Chúng giúp chẩn đoán sớm ung thư phổi NSCLC, dự đoán đáp ứng điều trị và tiên lượng. Phân tích hệ protein exosome trong huyết tương là phương pháp không xâm lấn, cung cấp thông tin giá trị về bệnh. Exosome cũng mang DNA ty thể (mtDNA) bất thường từ tế bào ung thư. Sự hiện diện của mtDNA đột biến hoặc mất đoạn trong exosome lưu hành trong máu là dấu hiệu quan trọng, chỉ ra sự có mặt của tế bào ung thư. Đây là cơ chế thông tin liên lạc tế bào ung thư mới, cung cấp cách tiếp cận nhạy bén hơn trong chẩn đoán, cải thiện độ chính xác phát hiện bệnh.

2.1. Túi ngoại bào EVs vai trò truyền thông tin tế bào

Túi ngoại bào (EVs) là các túi lipid nhỏ do tế bào tiết ra. Chúng chứa protein, lipid, RNA và DNA. Exosome là một loại EVs có kích thước 30-150 nm. Exosome đóng vai trò quan trọng trong thông tin liên lạc tế bào ung thư. Chúng vận chuyển các phân tử tín hiệu giữa các tế bào. Exosome ung thư phổi NSCLC có thể tác động đến vi môi trường khối u. Chúng điều hòa miễn dịch, thúc đẩy tăng trưởng và di căn. Khả năng mang thông tin này làm cho exosome trở thành mục tiêu nghiên cứu hấp dẫn.

2.2. Protein exosome Chỉ thị chuẩn đoán tiên lượng mới

Protein exosome phản ánh trạng thái sinh lý của tế bào gốc. Các nghiên cứu đã xác định nhiều loại protein đặc trưng trong exosome ung thư. Những protein này có thể hoạt động như dấu ấn sinh học exosome. Chúng giúp chẩn đoán sớm ung thư phổi NSCLC. Chúng cũng dự đoán đáp ứng điều trị và tiên lượng ung thư phổi NSCLC. Việc phân tích hệ protein exosome trong huyết tương là phương pháp không xâm lấn. Nó cung cấp thông tin giá trị về bệnh. Định danh các protein exosome cụ thể là một hướng đi quan trọng.

2.3. Exosome mang DNA ty thể bất thường

Exosome không chỉ chứa protein mà còn mang DNA ty thể (mtDNA). mtDNA bất thường từ tế bào ung thư có thể được đóng gói vào exosome. Các exosome này sau đó lưu hành trong máu. Sự hiện diện của mtDNA đột biến hoặc mất đoạn trong exosome là một dấu hiệu quan trọng. Nó chỉ ra sự có mặt của tế bào ung thư. Đây là một cơ chế thông tin liên lạc tế bào ung thư mới. Nó cung cấp một cách tiếp cận nhạy bén hơn trong chẩn đoán. Việc phân tích mtDNA exosomal có thể bổ sung cho các phương pháp hiện tại. Nó cải thiện độ chính xác trong phát hiện bệnh.

III. Chuyển hóa ty thể kháng thuốc ung thư phổi NSCLC

Chuyển hóa ty thể ung thư bị thay đổi đáng kể, với tế bào ung thư ưu tiên glycolysis (hiệu ứng Warburg). Sự thay đổi này cung cấp năng lượng nhanh chóng cho tăng sinh, tạo môi trường vi mô hỗ trợ khối u. Rối loạn chức năng ty thể ung thư làm giảm hiệu quả hóa trị và liệu pháp nhắm trúng đích. Điều chỉnh chuyển hóa ty thể có thể giúp khắc phục tình trạng kháng thuốc ung thư phổi. Chức năng ty thể liên quan chặt chẽ đến tiên lượng ung thư phổi NSCLC. Bệnh nhân có rối loạn chức năng ty thể nghiêm trọng thường có tiên lượng xấu. Các dấu hiệu sinh học liên quan đến ty thể, như mức độ mất đoạn lớn trên DNA ty thể hoặc số lượng bản sao DNA ty thể, có thể được sử dụng để đánh giá nguy cơ và cá thể hóa phác đồ điều trị. Hiểu rõ rối loạn chức năng ty thể ung thư mở ra hướng tiếp cận điều trị mới. Các phương pháp nhắm vào chuyển hóa ty thể đang được nghiên cứu để khôi phục chức năng ty thể hoặc ức chế các con đường chuyển hóa thay thế. Kết hợp các liệu pháp này với hóa trị truyền thống có thể tăng hiệu quả, giảm tác dụng phụ. Tối ưu hóa điều trị dựa trên đặc điểm chuyển hóa ty thể hứa hẹn cải thiện kết quả lâm sàng.

3.1. Thay đổi chuyển hóa ty thể Yếu tố thúc đẩy kháng thuốc

Chuyển hóa ty thể ung thư bị thay đổi đáng kể. Tế bào ung thư thường có sự ưu tiên cho glycolysis. Hiện tượng này được gọi là hiệu ứng Warburg. Sự thay đổi này cung cấp năng lượng nhanh chóng cho sự tăng sinh. Nó cũng tạo ra môi trường vi mô hỗ trợ khối u. Rối loạn chức năng ty thể ung thư có thể làm giảm hiệu quả của hóa trị. Nó cũng ảnh hưởng đến liệu pháp nhắm trúng đích. Việc điều chỉnh chuyển hóa ty thể có thể giúp khắc phục tình trạng kháng thuốc ung thư phổi.

3.2. Tiên lượng ung thư phổi NSCLC qua chức năng ty thể

Chức năng ty thể có liên quan chặt chẽ đến tiên lượng ung thư phổi NSCLC. Bệnh nhân có rối loạn chức năng ty thể nghiêm trọng hơn thường có tiên lượng xấu. Các dấu hiệu sinh học liên quan đến ty thể có thể được sử dụng để đánh giá nguy cơ. Ví dụ, mức độ mất đoạn lớn trên DNA ty thể có thể là một chỉ số. Số lượng bản sao DNA ty thể cũng cung cấp thông tin. Các dấu hiệu này giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn. Nó cá thể hóa phác đồ điều trị cho từng bệnh nhân.

3.3. Tối ưu hóa điều trị dựa trên rối loạn chức năng

Hiểu rõ rối loạn chức năng ty thể ung thư mở ra hướng tiếp cận điều trị mới. Các phương pháp điều trị nhắm vào chuyển hóa ty thể đang được nghiên cứu. Mục tiêu là khôi phục chức năng ty thể bình thường. Hoặc là ức chế các con đường chuyển hóa thay thế. Ví dụ, sử dụng thuốc ức chế glycolysis. Hoặc là các chất chống oxy hóa nhắm vào ty thể. Kết hợp các liệu pháp này với hóa trị truyền thống có thể tăng hiệu quả. Nó cũng giúp giảm thiểu tác dụng phụ. Tối ưu hóa điều trị dựa trên đặc điểm chuyển hóa ty thể của khối u. Điều này hứa hẹn cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân.

IV. Nghiên cứu tại Việt Nam Phát hiện mới về NSCLC

Nghiên cứu tại Việt Nam đã tập trung vào biến đổi gen ty thể ung thư phổi, đặc biệt ở bệnh nhân NSCLC. Phân tích đã chỉ ra tần suất và loại đột biến gen ty thể đặc trưng, như đột biến điểm hoặc mất đoạn lớn, ví dụ biến đổi a10398g trên mtDNA. Những phát hiện này cung cấp dữ liệu quan trọng, giúp hiểu rõ hơn cơ chế sinh bệnh NSCLC trong quần thể người Việt Nam. Ngoài gen ty thể, nghiên cứu còn phân tích hệ protein exosome huyết tương để nhận diện mẫu protein đặc trưng cho NSCLC. Nhiều protein có biểu hiện khác biệt rõ rệt đã được xác định là dấu ấn sinh học exosome tiềm năng. Chúng liên quan đến các con đường ung thư quan trọng như tăng sinh, di căn và miễn dịch. Các phát hiện này có tiềm năng ứng dụng cao trong thực tiễn lâm sàng. Chúng giúp phát triển bộ kit chẩn đoán mới cho NSCLC với tính nhạy và đặc hiệu cao, cho phép chẩn đoán sớm và theo dõi hiệu quả điều trị. Kết quả nghiên cứu cũng góp phần cá thể hóa liệu pháp, lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu nhất, cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân NSCLC Việt Nam.

4.1. Đặc điểm biến đổi gen ty thể ở bệnh nhân Việt Nam

Nghiên cứu tại Việt Nam đã tập trung vào biến đổi gen ty thể ung thư phổi. Đặc biệt là ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Các phân tích đã chỉ ra tần suất và loại đột biến gen ty thể đặc trưng. Một số đột biến điểm hoặc mất đoạn lớn được phát hiện phổ biến. Ví dụ, biến đổi a10398g trên mtDNA là một kết quả đáng chú ý. Những phát hiện này cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế sinh bệnh NSCLC trong quần thể người Việt Nam. Các đặc điểm này có thể khác biệt so với các quần thể khác.

4.2. Hệ protein exosome Nhận diện mẫu đặc trưng

Ngoài gen ty thể, nghiên cứu còn phân tích hệ protein exosome huyết tương. Mục tiêu là nhận diện các mẫu protein đặc trưng cho NSCLC. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để tách và phân tích protein. Nhiều protein được xác định có biểu hiện khác biệt rõ rệt. Chúng có thể là dấu ấn sinh học exosome tiềm năng. Các protein này liên quan đến các con đường ung thư quan trọng. Bao gồm tăng sinh, di căn và miễn dịch. Việc nhận diện mẫu protein đặc trưng là bước đệm cho chẩn đoán không xâm lấn. Nó cũng hỗ trợ tiên lượng bệnh chính xác hơn.

4.3. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn lâm sàng

Các phát hiện từ nghiên cứu tại Việt Nam có tiềm năng ứng dụng cao. Chúng có thể phát triển các bộ kit chẩn đoán mới cho NSCLC. Các xét nghiệm dựa trên mtDNA và protein exosome hứa hẹn tính nhạy và đặc hiệu cao. Điều này cho phép chẩn đoán sớm hơn. Nó giúp theo dõi hiệu quả điều trị. Kết quả nghiên cứu cũng góp phần vào việc cá thể hóa liệu pháp. Nó giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân. Cuối cùng, nó cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân NSCLC Việt Nam.

V. Dấu ấn sinh học kép mtDNA Exosome cải thiện chẩn đoán

Kết hợp phân tích DNA ty thể (mtDNA) và protein exosome mang lại lợi ích lớn, tăng cường độ nhạy và độ đặc hiệu trong chẩn đoán ung thư phổi NSCLC. mtDNA bất thường trong máu là chỉ dấu sớm, protein exosome đặc trưng cung cấp thông tin bổ sung. Sử dụng đồng thời hai loại dấu ấn này hiệu quả hơn, giúp phân biệt bệnh nhân ung thư, người khỏe mạnh và các bệnh phổi lành tính. Cách tiếp cận kép này tối ưu hóa khả năng phát hiện bệnh. Ứng dụng của dấu ấn sinh học kép mở ra hướng phát triển chẩn đoán sớm NSCLC thông qua các phương pháp không xâm lấn như xét nghiệm máu, tăng cơ hội điều trị thành công. Việc theo dõi các dấu ấn này giúp đánh giá hiệu quả điều trị, phát hiện tái phát sớm và tình trạng kháng thuốc ung thư phổi. Dấu ấn sinh học kép hỗ trợ mạnh mẽ cá thể hóa điều trị ung thư phổi. Hồ sơ mtDNA và exosome riêng biệt của mỗi bệnh nhân giúp dự đoán đáp ứng thuốc, xác định nguy cơ tác dụng phụ. Từ đó, lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu nhất, cải thiện hiệu quả và giảm chi phí y tế. Cá thể hóa điều trị là chìa khóa nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhân.

5.1. Kết hợp mtDNA và protein exosome cho độ nhạy cao

Sự kết hợp giữa phân tích DNA ty thể (mtDNA) và protein exosome mang lại lợi ích lớn. Nó tăng cường độ nhạy và độ đặc hiệu trong chẩn đoán ung thư phổi NSCLC. mtDNA bất thường trong máu có thể là chỉ dấu sớm. Đồng thời, các protein exosome đặc trưng cung cấp thông tin bổ sung. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng đồng thời hai loại dấu ấn này hiệu quả hơn. Chúng giúp phân biệt giữa bệnh nhân ung thư và người khỏe mạnh. Nó cũng giúp phân biệt với các bệnh phổi lành tính. Cách tiếp cận kép này tối ưu hóa khả năng phát hiện bệnh.

5.2. Hướng phát triển Chẩn đoán sớm theo dõi điều trị

Ứng dụng của dấu ấn sinh học kép mở ra hướng phát triển mới. Mục tiêu là chẩn đoán sớm NSCLC. Các phương pháp không xâm lấn, như xét nghiệm máu, được ưu tiên. Điều này giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu. Cơ hội điều trị thành công tăng lên đáng kể. Ngoài ra, việc theo dõi các dấu ấn này giúp đánh giá hiệu quả điều trị. Nó phát hiện tái phát sớm. Sự thay đổi nồng độ mtDNA hoặc protein exosome có thể chỉ ra đáp ứng thuốc. Nó cũng báo hiệu tình trạng kháng thuốc ung thư phổi.

5.3. Tiềm năng cá thể hóa trong ung thư phổi

Dấu ấn sinh học kép hỗ trợ mạnh mẽ cho cá thể hóa điều trị ung thư phổi. Hồ sơ mtDNA và exosome của mỗi bệnh nhân có thể khác nhau. Việc phân tích sâu các hồ sơ này giúp dự đoán đáp ứng với từng loại thuốc. Nó cũng giúp xác định nguy cơ tác dụng phụ. Từ đó, bác sĩ có thể lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu nhất. Điều này không chỉ cải thiện hiệu quả mà còn giảm chi phí y tế không cần thiết. Cá thể hóa điều trị là chìa khóa để nâng cao chất lượng cuộc sống bệnh nhân.

VI. Tác động biến đổi ty thể tới bệnh lý ung thư phổi

DNA ty thể (mtDNA) đóng vai trò trung tâm trong quá trình tiến triển khối u. Các đột biến hoặc thay đổi số lượng bản sao mtDNA ảnh hưởng các con đường sinh học quan trọng. Chúng thúc đẩy tăng sinh tế bào ung thư, tăng khả năng sống sót và di căn, góp phần hình thành khối u thứ cấp. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp phát triển chiến lược điều trị mới nhắm vào các cơ chế liên quan đến ty thể. Biến đổi ty thể không chỉ tác động trực tiếp mà còn thông qua các con đường tín hiệu. Rối loạn chức năng ty thể ung thư kích hoạt các yếu tố phiên mã, điều hòa gen liên quan đến sự sống sót và tăng sinh. Ví dụ, sản xuất ROS từ ty thể bất thường ảnh hưởng các protein tín hiệu nội bào, thúc đẩy thông tin liên lạc tế bào ung thư. Các cơ chế này tạo vòng lặp phản hồi, duy trì trạng thái ung thư. Ty thể đang trở thành mục tiêu điều trị đầy hứa hẹn. Các liệu pháp mới đang được nghiên cứu để khôi phục chức năng ty thể hoặc gây chết tế bào ung thư thông qua con đường ty thể. Việc hiểu sâu hơn về biến đổi ty thể và exosome ung thư phổi NSCLC mở ra cơ hội phát triển phương pháp điều trị chính xác hơn, cải thiện tiên lượng ung thư phổi NSCLC cho bệnh nhân.

6.1. Ảnh hưởng của mtDNA lên tiến triển khối u

DNA ty thể (mtDNA) đóng vai trò trung tâm trong quá trình tiến triển khối u. Các đột biến hoặc thay đổi số lượng bản sao mtDNA ảnh hưởng đến các con đường sinh học quan trọng. Chúng có thể thúc đẩy sự tăng sinh tế bào ung thư. Chúng tăng khả năng sống sót của tế bào trong môi trường căng thẳng. Sự thay đổi mtDNA góp phần vào khả năng di căn. Nó cũng liên quan đến sự hình thành các khối u thứ cấp. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp phát triển các chiến lược điều trị mới. Mục tiêu là nhắm vào các cơ chế liên quan đến ty thể.

6.2. Cơ chế điều hòa và con đường tín hiệu liên quan

Biến đổi ty thể không chỉ tác động trực tiếp mà còn thông qua các con đường tín hiệu. Rối loạn chức năng ty thể ung thư có thể kích hoạt các yếu tố phiên mã. Chúng điều hòa các gen liên quan đến sự sống sót và tăng sinh. Ví dụ, sự sản xuất ROS (loài oxy phản ứng) từ ty thể bất thường. ROS có thể ảnh hưởng đến các protein tín hiệu nội bào. Chúng thúc đẩy thông tin liên lạc tế bào ung thư. Các cơ chế này tạo ra một vòng lặp phản hồi. Nó duy trì trạng thái ung thư và thúc đẩy sự tiến triển của bệnh.

6.3. Khai thác ty thể làm mục tiêu điều trị

Ty thể đang trở thành một mục tiêu điều trị đầy hứa hẹn. Các liệu pháp mới đang được nghiên cứu để khôi phục chức năng ty thể. Hoặc là để gây chết tế bào ung thư thông qua con đường ty thể. Ví dụ, các thuốc nhắm vào chuỗi hô hấp tế bào. Hoặc là các hợp chất điều hòa chuyển hóa ty thể ung thư. Việc hiểu sâu hơn về biến đổi ty thể và exosome ung thư phổi NSCLC mở ra cơ hội. Nó giúp phát triển các phương pháp điều trị chính xác hơn. Mục tiêu là cải thiện tiên lượng ung thư phổi NSCLC cho bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu biến đổi của một số gen ty thể và hệ protein exosome ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ người việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Lê Lan Phương NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI CỦA MỘT SỐ GEN TY THỂ VÀ HỆ PROTEIN EXOSOME Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ NGƯỜI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Lê Lan Phương NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI CỦA MỘT SỐ GEN TY THỂ VÀ HỆ PROTEIN EXOSOME Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ NGƯỜI VIỆT NAM Chuyên ngành: Nhân chủng học Mã số: 9420101.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trịnh Hồng Thái 2. Lê Trung Thọ Hà Nội - 2024 LỜI M ĐO N T i xi y g h ghi ứ i hực hiệ dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Trịnh Hồng Thái và PGS.

Lê Trung Thọ ũ g hƣ sự hỗ trợ, giúp ỡ củ á ồng nghiệp Cá số iệ , ế ả ủ ậ á g hự , một phần kết quả ƣợc công bố trên các tạp chí khoa học. Việc sử dụng các dữ liệu trong luận án củ i ƣợc sự chấp thuận bằ g vă bản củ á ồng tác giả. Luậ á hƣ ừ g ƣợc tác giả khác công bố. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Nghiên cứu sinh Lê Lan Phương LỜI ẢM N Lời ầu tiên, tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biế ơ s sắ ến PGS.

Trịnh Hồng Thái và PGS. Lê Trung Thọ, nhữ g gƣời thầy ịnh hƣớng nghiên cứu và luôn tận tình hƣớng dẫn, chỉ bảo cho tôi những kiến thức chuyên môn, kỹ ă g ghi ứu v ộng viên, khích lệ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cả ơ á bá sĩ, y á Kh Giải phẫu bệnh, Khoa Ung bƣớu của Bệnh viện Phổi T g ƣơ g và Trung tâm xét nghiệm của Bệnh việ khoa Xanh Pôn hiệ h giúp ỡ lấy ẫ ũ g hƣ hỗ trợ thu thập thông tin về ặ iể mẫu của bệnh nhân tham gia nghiên cứu. Tôi rất biết ơ á bệ h h tự nguyện chấp thuận cho mẫu ể hú g i hự hiệ ghi ứ y.

Tôi xin trân trọng cả ơ các thầy, cô giáo ở Khoa Sinh họ , T ƣờ g Đại học Khoa học Tự hi , ặc biệt là các thầy, cô trong Bộ môn Sinh lý học và Sinh họ gƣời. Các thầy, cô vừa là nhữ g gƣời thầy truyề ạt cho tôi những kiến thức chuyên môn quý báu, vừa là những tấ gƣơ g ể tôi học tập i he v ũ g nhữ g gƣời ồng nghiệp giúp ỡ, ộng viên và tạ iều kiện giúp tôi hoàn h h ƣợc luận án này. Tôi xin gửi lời cả ơ ến Ban giám hiệu, Phòng Đ ạo, Phòng Công tác Chính trị Sinh viên và Khoa Sinh học, T ƣờ g Đại học Khoa học Tự Nhiên, Đại học Quốc Gia Hà Nội ạ iều kiện cho tôi hoàn thành các thủ tục bảo vệ. T i ũ g xi h h h cả ơ á em học viên, sinh viên nhóm Sinh học gƣời, thuộc Bộ môn Sinh lý học và Sinh họ gƣời hỗ trợ, giúp ỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án này.

Luậ á ƣợc thực hiện dƣới sự hỗ trợ kinh phí củ á ề tài QG.03 và trang thiết bị, ơ sở vật chất của Phòng Proteomics và Sinh học cấu trúc thuộc Phòng thí nghiệm Trọ g iểm Công nghệ Enzyme và Protein, Phòng thí nghiệm Sinh họ gƣời thuộc Bộ môn Sinh lý học và Sinh họ gƣời, Trung tâm Khoa học Sự sống thuộc Khoa Sinh họ , T ƣờ g Đại học Khoa học Tự nhiên và Công ty BCE Việt Nam. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biế ơ ới gi h, gƣời thân và bạn bè luôn ủng hộ, ộng viên và tạ iều kiệ ể tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cả ơ ! NCS. Lê Lan Phương MỤC LỤC LỜI M ĐO N LỜI ẢM N MỤC LỤC.

1 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. 4 DANH MỤC BẢNG. 7 DANH MỤC HÌNH. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Giới thiệu chung về bệnh phổi v g hƣ phổi. Dịch tễ học ung thư phổi. Phân loại ung thư phổi theo mô bệnh học. Phân loại giai đoạn ung thư phổi theo TNM.

Phân loại phân tử ung thư phổi. Một số phương pháp chẩn đoán ung thư phổi. Bệnh phổi không ung thư. tổng quan về dna ty thể gƣời.

Đặc điểm DNA ty thể người. Biến đổi DNA ty thể và bệnh ung thư. Nghiên cứu biế ổi DNA ty thể ở bệ h g hƣ phổi. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Nghiên cứu biến ổi DNA ty thể ở bệnh phổi không ung thƣ. Tổng quan về EXOSOME. Nghiên cứu DNA trong EXOSOME.

Nghiên cứu protein exosome huyế ƣơ g ủa bệ h h g hƣ phổi. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯ NG PHÁP NGHIÊN ỨU. Đối tượng nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu.

Phƣơ g pháp ghi ứu. Tách chiết DNA tổng số. Xác định mất đoạn lớn trên DNA ty thể bằng kỹ thuật PCR. Điện di trên GEL AGAROSE.

Tinh sạch sản phẩm PCR. Phân tích dữ liệu DNA. Phân tích PCR-RFLP. Xác định số bản sao DNA bằng REAL-TIME PCR.

Phân tích hệ protein exosome huyết tương. Xử lý số liệu và tính toán thống kê. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đặ iểm củ ối ƣợng nghiên cứu.

Kết quả xá ịnh biế ổi gen ty thể. Kết quả tách chiết DNA tổng số. Xác định mất đoạn lớn DNA ty thể bằng kỹ thuật PCR. Xác định mất đoạn lớn DNA ty thể bằng giải trình tự.

Một số biến đổi khác của gen ty thể được phát hiện nhờ giải trình tự. Biến đổi a10398g trên MTDNA ở mẫu nghiên cứu. Mức độ mất đoạn lớn và số bản sao DNA ty thể. Kết quả á h giá h h phần của protein exosome huyế ƣơ g.

Phân tách protein exosome huyết tương. Phân tích biểu hiện protein exosome ở các nhóm mẫu. Đánh giá chức năng và vai trò của protein exosome. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QU N ĐẾN LUẬN ÁN.

123 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Phiếu chấp thuận cho mẫu nghiên cứu. ii Phụ lục 2. D h sá h gƣời khỏe mạ h h á ối chứng (Nhóm C).

Danh sách bệnh nhân UTPKTBN với á ặ iểm của mẫu nghiên cứu. vi Phụ lục 4. Danh sách bệnh nhân mắc bệnh phổi h g g hƣ v dữ liệu phân tích biế ổi gen ty thể. xii Phụ lục 5.

Dữ liệu về dạng mấ ạn lớn, mứ ộ mấ ạn và số bản sao DNA ty thể ở bệnh nhân UTPKTBN. xvi Phụ lục 6. Dữ liệu về biế ổi A10398G trên mtDNA của bệnh nhân UTPKTBN. xxii Phụ lục 7.

Kết quả phân tích thống kê về biế ổi mtDNA ở các mẫu nghiên cứu. xxiv Phụ lục 8. Thành phần protein exosome huyế ƣơ g ủa bệnh nhân UTPKTBN v gƣời khỏe mạnh. xxxi Phụ lục 9.

Danh sách các protein exosome huyế ƣơ g ặ ƣ g ủa bệnh nhân UTPKTBN và nhóm gƣời khỏe mạnh. xliv Phụ lục 10. Danh sách bệnh nhân tham gia nghiên cứu có xác nhận củ ơ vị cung cấp mẫu. xlvii 3 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ ∆mtDNA4977 Mấ ạn 4977 bp trên DNA ty thể DNA Deoxyribonucleic acid RNA Ribonucleic acid ATP Adenosine triphosphate AUC Area Under The Curve (Diệ í h dƣới ƣờng cong) BLAST Basic local alignment search tool (Công cụ so sánh trình tự ơ bản bằng cách gióng hàng cục bộ) BN Bệnh nhân bp base pair (cặp b zơ) BPKUT Bệnh phổi không g hƣ B.Tissue (Mã của bệnh nhân có mẫu máu và mô) cs cộng sự DLS Dynamic Light Scat e i g (Phƣơ g pháp á xạ á h sá g ộng) ĐLC Độ lệch chuẩn EDTA Ethylenediaminetetraacetic acid EGFR Epidermal growth factor receptor (Yếu tố ă g ƣởng biểu mô) EVs Extracellular Vesicles (Bóng ngoại bào) IARC International Agency for Research on Cancer (Tổ chức nghiên cứ g hƣ hế giới) ILVs Intraluminal vesicles (Bóng nội khoang) IQR Interquartile range (Khoảng tứ phân vị 25% - 75%) kDa Kilodalton KTC 95% 95% confidence interval (Khoảng tin cậy 95%) LC Liquid chromatography (Sắc ký lỏng) LCU Lân cận u 4 Viết tắt Viết đầy đủ LD.

Tissue (Mã của bệnh nhân chỉ có mẫu mô) TT Thứ tự TKIs Tyrosine kinase inhibitors (Thuốc ức chế enzyme tyrosine kinase) U Mô u UTBM U g hƣ biểu mô UTP U g hƣ phổi UTPKTBN U g hƣ phổi không tế bào nhỏ UTPTBN U g hƣ phổi tế bào nhỏ WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) 6 D NH MỤ BẢNG Bảng 1. Phân loại gi i ạn TNM theo AJCC và UICC lần thứ 8 (2017) [3, 14, 26]. Ph hó gi i ạn bệ h he TNM v dƣới nhóm [3, 14, 26]. Phân loại phân tử g hƣ phổi [116].

Danh mục hóa chấ hí h ƣợc sử dụng trong nghiên cứu. Các thiết bị hí h ƣợc sử dụng trong nghiên cứu. Trình tự các cặp mồi sử dụng trong Long-range PCR. Trình tự 13 cặp mồi sử dụng cho PCR xác nhận mtDNA.

Trình tự các cặp mồi trong phản ứ g PCR xá ịnh mấ ạn lớn [47]. Thành phần phản ứ g PCR xá ịnh mấ ạn lớn. Trình tự cặp mồi ƣợc sử dụng trong phản ứng qPCR [10]. Tổng hợp ặ iểm củ ối ƣợng nghiên cứu.

Kết quả xá ịnh mấ ạn lớn DNA ty thể ở mẫu mô. So sánh tỷ lệ mấ ạn lớn mtDNA trong mẫu mô phổi. Mối liên quan giữa mấ ạn lớn mtDNA với ặ iểm của bệnh nhân UTPKTBN. Các dạng mấ ạn lớ DNA hƣ ƣợc công bố ở mô phổi của bệnh nhân UTPKTBN.

Các dạng mấ ạn lớ DNA hƣ ƣợc công bố ở mô phổi của bệnh nhân mắc bệnh phổi h g g hƣ. Một số biế ổi gen mtDNA trong các mẫu mô phổi của BN UTPKTBN. Một số biế ổi gen mtDNA trong các mẫu mô phổi của BN mắc BPKUT. Phân bố biế ổi A10398G trong các mẫu nghiên cứu.

Mối liên quan giữa biế ổi A10398G trên mtDNA ở mẫu máu với ặ iểm của bệnh nhân UTPKTBN. Mứ ộ mấ ạn lớn mtDNA ở các nhóm mẫu nghiên cứu. Số bản sao mtDNA ở các nhóm mẫu nghiên cứu. Mối liên quan giữa số bả s ƣơ g ối mtDNA ở mô phổi với các ặ iểm của bệnh nhân UTPKTBN.

Mối liên quan giữa số bả s ƣơ g ối mtDNA ở mẫu máu với các ặ iểm của bệnh nhân UTPKTBN .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biến đổi gen ty thể, exosome ung thư phổi NSCLC Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu các biến đổi gen ty thể, protein exosome ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ Việt Nam. Khám phá dấu ấn sinh học mới.

Luận án "Biến đổi gen ty thể, exosome ung thư phổi NSCLC Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Biến đổi gen ty thể, exosome ung thư phổi NSCLC Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biến đổi gen ty thể, exosome ung thư phổi NSCLC Việt Nam" thuộc chuyên ngành Nhân chủng học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Biến đổi gen ty thể, exosome ung thư phổi NSCLC Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biến đổi gen ty thể, exosome ung thư phổi NSCLC Việt Nam" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biến đổi gen ty thể, exosome ung thư phổi NSCLC Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter