Luận án: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen EGFR ở bệnh nhân Ung thư biểu mô vảy mũi xoang

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tình trạng đột biến gen egfr ở bệnh nhân ung thư biểu mô vảy mũi xoang. Tải miễn p

Chuyên ngành
Tai Mũi Họng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan ung thư mũi xoang: Dịch tễ và yếu tố nguy cơ
Số trang:
163 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Tai Mũi Họng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan ung thư mũi xoang Dịch tễ và yếu tố nguy cơ

Ung thư biểu mô vảy mũi xoang (UTBMVMX) là bệnh lý ác tính. Bệnh gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan về dịch tễ học bệnh này. UTBMVMX có tỷ lệ mắc khác nhau giữa các khu vực. Dữ liệu ghi nhận sự phân bố bệnh theo giới và tuổi. Nam giới thường có tỷ lệ mắc cao hơn nữ giới. Độ tuổi trung niên và cao tuổi là nhóm nguy cơ chính. Đây là một ung thư hiếm gặp nhưng tiên lượng xấu. Nhiều yếu tố nguy cơ liên quan đến sự phát triển UTBMVMX. Hút thuốc lá là một yếu tố nguy cơ mạnh. Tiếp xúc với hóa chất công nghiệp cũng tăng nguy cơ. Virus HPV được nghiên cứu như một yếu tố nguy cơ tiềm ẩn. Tiền sử mắc các bệnh lý viêm xoang mạn tính có thể liên quan. Phơi nhiễm nghề nghiệp với bụi gỗ, nikel cũng cần được chú ý. Việc xác định các yếu tố nguy cơ giúp phòng ngừa bệnh. Chẩn đoán bệnh sớm rất quan trọng. Các phương pháp chẩn đoán ban đầu bao gồm nội soi mũi xoang. Sinh thiết khối u là tiêu chuẩn vàng. Xét nghiệm mô bệnh học khẳng định chẩn đoán. Chẩn đoán hình ảnh như CLVT, MRI hỗ trợ đánh giá giai đoạn. Việc kết hợp nhiều phương pháp giúp chẩn đoán chính xác. Phát hiện sớm cải thiện kết quả điều trị hiệu quả.

1.1. Dịch tễ học ung thư biểu mô vảy mũi xoang.

UTBMVMX là bệnh lý ác tính hiếm gặp. Tỷ lệ mắc bệnh có sự khác biệt rõ rệt theo địa lý. Dữ liệu dịch tễ học bệnh cho thấy xu hướng tăng nhẹ. Bệnh thường gặp ở nam giới hơn nữ giới. Độ tuổi trung bình mắc bệnh thường từ 50-70 tuổi. Phân tích dịch tễ cung cấp cơ sở cho các chiến lược y tế công cộng.

1.2. Các yếu tố nguy cơ chính gây ung thư mũi xoang.

Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Tiếp xúc nghề nghiệp với bụi gỗ, kim loại nặng tăng nguy cơ. Nhiễm virus Epstein-Barr hoặc HPV cũng được xem xét. Lạm dụng rượu bia có thể góp phần vào sự phát triển bệnh. Tiền sử viêm xoang mạn tính kéo dài cũng là một yếu tố nguy cơ. Việc nhận diện yếu tố nguy cơ giúp xây dựng chương trình sàng lọc.

1.3. Phương pháp chẩn đoán ban đầu.

Nội soi mũi xoang giúp phát hiện tổn thương ban đầu. Sinh thiết khối u là bước không thể thiếu để chẩn đoán bệnh. Xét nghiệm mô bệnh học xác định loại ung thư. Chẩn đoán hình ảnh (CLVT, MRI) đánh giá mức độ lan rộng. Các phương pháp này có giá trị chẩn đoán cao. Chẩn đoán sớm giúp tăng cơ hội điều trị hiệu quả.

II. Đặc điểm lâm sàng ung thư biểu mô vảy mũi xoang

Đặc điểm lâm sàng của UTBMVMX rất đa dạng. Các triệu chứng thường không đặc hiệu giai đoạn đầu. Nghẹt mũi một bên kéo dài là triệu chứng phổ biến. Chảy máu mũi tái diễn cũng thường gặp. Đau vùng mặt, đầu có thể xuất hiện. Triệu chứng về mắt bao gồm lồi mắt, giảm thị lực. Nhìn đôi có thể là dấu hiệu khối u xâm lấn. Triệu chứng thần kinh như tê bì mặt cần được đánh giá. Khối u gây biến dạng vùng mặt, vòm miệng. Hạch cổ thường là dấu hiệu bệnh tiến triển. Biến chứng bệnh thường nghiêm trọng. Khối u xâm lấn nền sọ gây tổn thương não. Biến chứng mắt dẫn đến mù lòa. Nhiễm trùng thứ phát tại chỗ là vấn đề thường gặp. Chảy máu ồ ạt có thể đe dọa tính mạng. Bệnh nhân có thể suy kiệt do khó ăn uống. Các biến chứng này ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng sống. Phân loại giai đoạn lâm sàng rất cần thiết. Hệ thống phân loại TNM được áp dụng. T đánh giá kích thước, mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát. N đánh giá tình trạng hạch vùng. M đánh giá di căn xa. Phân loại giai đoạn giúp xác định tiên lượng bệnh. Nó cũng định hướng cho kế hoạch điều trị hiệu quả. Giai đoạn muộn thường có tiên lượng xấu hơn. Dữ liệu lâm sàng được thu thập cẩn thận.

2.1. Triệu chứng cơ năng và thực thể thường gặp.

Nghẹt mũi, chảy máu mũi là triệu chứng sớm. Đau đầu, đau mặt cũng xuất hiện. Triệu chứng thần kinh như tê bì má là dấu hiệu xâm lấn. Lồi mắt, giảm thị lực là đặc điểm lâm sàng mắt. Khối u có thể gây biến dạng mặt, cung răng. Sờ thấy hạch cổ là biểu hiện bệnh tiến triển. Các triệu chứng này đòi hỏi thăm khám kỹ lưỡng.

2.2. Biến chứng bệnh liên quan đến lâm sàng.

Biến chứng tại chỗ bao gồm phá hủy xương mặt. Khối u xâm lấn hốc mắt gây mất thị lực. Xâm lấn nội sọ dẫn đến các biến chứng thần kinh nặng. Nhiễm trùng thứ phát là một vấn đề phổ biến. Chảy máu nghiêm trọng có thể xảy ra. Các biến chứng bệnh làm giảm chất lượng sống. Tiên lượng bệnh xấu đi do biến chứng này.

2.3. Phân loại giai đoạn lâm sàng.

Hệ thống TNM được sử dụng rộng rãi. Phân loại T đánh giá kích thước và sự xâm lấn của u. N mô tả tình trạng hạch bạch huyết. M chỉ ra có di căn xa hay không. Phân loại giai đoạn giúp định hướng điều trị hiệu quả. Nó cũng là yếu tố tiên lượng bệnh quan trọng. Giai đoạn muộn có tiên lượng kém hơn.

III. Đặc điểm cận lâm sàng hình ảnh học chẩn đoán bệnh

Đặc điểm cận lâm sàng đóng vai trò then chốt. Chẩn đoán hình ảnh cung cấp thông tin chi tiết. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) đánh giá mức độ phá hủy xương. CLVT giúp xác định ranh giới khối u. Chụp cộng hưởng từ (MRI) đánh giá xâm lấn mô mềm. MRI cho thấy rõ ràng sự lan rộng vào hốc mắt, nội sọ. Cả hai phương pháp đều có giá trị chẩn đoán cao. Chúng giúp định hướng sinh thiết và lập kế hoạch điều trị. Mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán. Sinh thiết khối u xác định loại ung thư. UTBMV là loại phổ biến nhất ở mũi xoang. Hóa mô miễn dịch (HMMD) hỗ trợ chẩn đoán. HMMD phân biệt các loại ung thư khác nhau. HMMD cũng phát hiện các dấu ấn sinh học. Phương pháp này tăng cường độ chính xác chẩn đoán bệnh. Nhiều dấu ấn sinh học được nghiên cứu. EGFR, P53, và Ki67 là các dấu ấn quan trọng. Tình trạng biểu lộ các dấu ấn này được đánh giá. EGFR là thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì. P53 là gen ức chế khối u. Ki67 là chỉ số tăng sinh tế bào. Việc phân tích các dấu ấn này cung cấp thông tin. Thông tin này hữu ích cho tiên lượng bệnh. Nó cũng định hướng điều trị hiệu quả. Kết quả cận lâm sàng được tổng hợp kỹ lưỡng.

3.1. Giá trị chẩn đoán hình ảnh CLVT MRI .

CLVT và MRI là phương pháp chẩn đoán không thể thiếu. CLVT đánh giá tổn thương xương và mở rộng khối u. MRI chi tiết hóa xâm lấn mô mềm. Cả hai kỹ thuật cung cấp thông tin về vị trí và kích thước u. Chúng giúp phát hiện di căn hạch vùng. Giá trị chẩn đoán của hình ảnh là rất cao. Chúng hỗ trợ phân loại giai đoạn chính xác.

3.2. Xét nghiệm mô bệnh học và hóa mô miễn dịch.

Mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán bệnh. Sinh thiết khối u xác nhận loại tế bào ung thư. Hóa mô miễn dịch (HMMD) hỗ trợ chẩn đoán phân biệt. HMMD giúp xác định các dấu ấn protein cụ thể. Phương pháp này tăng cường độ tin cậy của chẩn đoán. Nó cũng cung cấp thông tin cho tiên lượng bệnh.

3.3. Các dấu ấn sinh học cận lâm sàng.

EGFR, P53, Ki67 là các dấu ấn sinh học quan trọng. Sự biểu lộ của chúng liên quan đến đặc tính khối u. Phân tích các dấu ấn này giúp đánh giá hành vi khối u. Chúng cung cấp thông tin bổ sung cho chẩn đoán bệnh. Các dấu ấn này có thể là mục tiêu tiềm năng cho điều trị hiệu quả. Chúng cũng giúp xác định tiên lượng bệnh nhân.

IV. Tình trạng đột biến gen EGFR và mối liên quan

Tình trạng đột biến gen EGFR là điểm trọng tâm. Thụ thể EGFR đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển ung thư. Đột biến gen EGFR dẫn đến hoạt hóa liên tục thụ thể. Điều này thúc đẩy tăng sinh tế bào khối u. Luận án nghiên cứu tỷ lệ đột biến gen EGFR ở bệnh nhân UTBMVMX. Các loại đột biến phổ biến được xác định. Thông tin về tỷ lệ đột biến giúp hiểu rõ sinh học bệnh. Các phương pháp phát hiện đột biến gen được sử dụng. Mối liên quan giữa đột biến EGFR và đặc điểm bệnh được phân tích. Dữ liệu lâm sàng, cận lâm sàng được đối chiếu. Sự hiện diện của đột biến có thể liên quan đến giới tính, tuổi. Nó cũng có thể liên quan đến giai đoạn bệnh, mức độ biệt hóa. Nghiên cứu đánh giá mối liên quan với triệu chứng lâm sàng. Các biểu hiện trên hình ảnh CLVT cũng được xem xét. Hiểu rõ mối liên quan giúp cá thể hóa chẩn đoán bệnh. Giá trị của đột biến EGFR trong tiên lượng bệnh rất lớn. Bệnh nhân có đột biến gen EGFR có thể có tiên lượng khác biệt. Đột biến EGFR là một yếu tố tiên lượng độc lập. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả của một số liệu pháp điều trị. Phát hiện đột biến này giúp lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả. Nó cung cấp thông tin quan trọng về tiến triển bệnh. Dữ liệu này hỗ trợ quyết định lâm sàng.

4.1. Tỷ lệ và loại đột biến gen EGFR.

Nghiên cứu xác định tỷ lệ đột biến gen EGFR trong UTBMVMX. Các loại đột biến thường gặp được liệt kê. Thông tin này cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm phân tử bệnh. Tỷ lệ đột biến có thể khác nhau tùy quần thể. Dữ liệu này là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Phát hiện này hỗ trợ phát triển phương pháp chẩn đoán.

4.2. Mối liên quan với đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng.

Mối liên quan giữa đột biến EGFR và đặc điểm lâm sàng được đánh giá. Các triệu chứng, giai đoạn bệnh có thể liên quan đến đột biến. Đặc điểm cận lâm sàng như tổn thương trên CLVT cũng được xem xét. Đột biến gen có thể ảnh hưởng đến mức độ biệt hóa khối u. Phân tích mối liên quan giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh. Nó cũng cung cấp thông tin hữu ích cho tiên lượng bệnh.

4.3. Giá trị của đột biến EGFR trong tiên lượng.

Đột biến gen EGFR là một yếu tố tiên lượng bệnh quan trọng. Sự hiện diện của đột biến có thể dự đoán đáp ứng điều trị. Nó cũng có thể liên quan đến thời gian sống thêm của bệnh nhân. Giá trị chẩn đoán của EGFR giúp cá thể hóa tiên lượng. Thông tin này hỗ trợ lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả. Nó cung cấp cơ sở cho y học chính xác.

V. Tiềm năng chẩn đoán tiên lượng và điều trị hiệu quả

Phát hiện về EGFR mang lại tiềm năng lớn. Thông tin đột biến gen EGFR giúp cải thiện chẩn đoán bệnh. Nó hỗ trợ phân biệt các thể ung thư. Việc kết hợp dấu ấn sinh học với lâm sàng, cận lâm sàng tăng độ chính xác. Phương pháp chẩn đoán trở nên toàn diện hơn. Giá trị chẩn đoán được nâng cao đáng kể. Điều này giúp phát hiện bệnh sớm hơn. Nó cũng giúp xác định các trường hợp có đặc điểm sinh học đặc biệt. Tình trạng đột biến gen EGFR có ảnh hưởng mạnh mẽ đến tiên lượng bệnh. Bệnh nhân mang đột biến có thể đáp ứng tốt hơn với liệu pháp nhắm trúng đích. Hoặc đôi khi, đột biến có thể liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Luận án làm rõ vai trò của EGFR như một yếu tố tiên lượng. Tiên lượng bệnh được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố. EGFR là một yếu tố quan trọng trong số đó. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về diễn biến bệnh. Thông tin về đột biến EGFR mở ra hướng điều trị mới. Nó định hướng điều trị hiệu quả và cá thể hóa. Liệu pháp nhắm trúng đích EGFR là lựa chọn tiềm năng. Điều trị dựa trên gen giúp tối ưu hóa kết quả. Nó giảm tác dụng phụ không mong muốn. Sự hiểu biết về EGFR cải thiện khả năng điều trị. Đây là bước tiến quan trọng trong y học chính xác. Mục tiêu là mang lại lợi ích tối đa cho bệnh nhân.

5.1. Cải thiện chẩn đoán bệnh dựa trên EGFR.

Phân tích đột biến gen EGFR bổ sung cho chẩn đoán. Nó giúp xác định các biến thể dưới nhóm ung thư. Giá trị chẩn đoán tăng khi kết hợp với lâm sàng, cận lâm sàng. Phát hiện sớm đột biến EGFR hỗ trợ đưa ra quyết định lâm sàng. Điều này giúp cá thể hóa phương pháp chẩn đoán. Chẩn đoán chính xác hơn dẫn đến quản lý bệnh tốt hơn.

5.2. Ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh nhân.

Tình trạng đột biến gen EGFR là yếu tố tiên lượng độc lập. Bệnh nhân có đột biến có thể có phản ứng khác với điều trị. Nó ảnh hưởng đến nguy cơ tái phát và thời gian sống thêm. Tiên lượng bệnh được đánh giá dựa trên kết quả EGFR. Dữ liệu này giúp dự đoán diễn biến bệnh. Thông tin EGFR hỗ trợ tư vấn bệnh nhân.

5.3. Định hướng điều trị hiệu quả và cá thể hóa.

Phát hiện đột biến EGFR mở ra kỷ nguyên điều trị nhắm trúng đích. Liệu pháp nhắm vào EGFR hứa hẹn cải thiện kết quả. Điều trị dựa trên đặc điểm gen giúp cá thể hóa phác đồ. Nó tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Đây là hướng tiếp cận quan trọng cho điều trị hiệu quả ung thư. Y học chính xác mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
BẢNG CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. SƠ LƯỢC DỊCH TỄ HỌC VÀ YẾU TỐ NGUY CƠ CỦA UNG THƯ MŨI XOANG
1.1.1. Dịch tễ ung thư mũi xoang
1.1.2. Một số yếu tố nguy cơ của ung thư mũi xoang
1.2. SƠ LƯỢC VỀ GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG MŨI XOANG
1.2.1. Giải phẫu mũi xoang
1.2.2. Chức năng mũi xoang
1.3. CHẨN ĐOÁN UNG THƯ BIỂU MÔ VẢY MŨI XOANG
1.3.1. Chẩn đoán lâm sàng
1.3.2. Chẩn đoán hình ảnh
1.3.3. Chẩn đoán mô bệnh học
1.3.4. Chẩn đoán giai đoạn lâm sàng
1.4. MỘT SỐ DẤU ẤN SINH HỌC LIÊN QUAN TIÊN LƯỢNG VÀ ĐIỀU TRỊ
1.4.1. Thụ thể phát triển biểu bì
1.5. ĐỘT BIẾN GEN EGFR TRONG UNG THƯ BIỂU MÔ VẢY MŨI XOANG
1.5.1. Đột biến gen EGFR
1.5.2. Một số nghiên cứu về đột biến EGF trong UTBMV mũi xoang
1.6. HÓA MÔ MIỄN DỊCH VÀ MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN ĐỘT BIẾN GEN EGFR
1.6.1. Một số phương pháp phát hiện đột biến gen EGFR
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Phương tiện và vật liệu nghiên cứu
2.2.3. Biến số nghiên cứu
2.2.4. Quy trình nghiên cứu
2.2.5. Xử lý số liệu
2.3. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
3.1.1. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi
3.1.2. Phân bố bệnh nhân theo giới
3.2. Thời gian xuất hiện triệu chứng đầu tiên đến khi vào viện
3.3. Tiền sử mắc bệnh về mũi xoang và các yếu tố nguy cơ
3.4. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG
3.5. Triệu chứng mũi xoang
3.6. Triệu chứng thần kinh
3.7. Đặc điểm lâm sàng về mắt
3.8. Triệu chứng biến dạng
3.9. Các dấu hiệu về răng hàm mặt
3.10. ĐẶC ĐIỂM TỔN THƯƠNG TRÊN PHIM CLVT
3.10.1. Hình ảnh tổn thương u trên phim CLVT
3.10.2. Vị trí phá hủy xương trên phim CLVT
3.10.3. Mật độ và độ ngắm thuốc cản quang trên phim CLVT
3.11. PHÂN LOẠI GIAI ĐOẠN LÂM SÀNG
3.11.1. Phân loại theo T
3.11.2. Phân loại giai đoạn
3.12. TỶ LỆ CÁC TYP MÔ BỆNH HỌC
3.13. TÌNH TRẠNG BIỂU LỘ CÁC DẤU ẤN EGFR, P53 VÀ KI67
3.14. TÌNH TRẠNG ĐỘT BIẾN GEN EGFR
3.15. MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐỘT BIẾN GEN EGFR VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CHUNG VỀ DỊCH TỄ LÂM SÀNG
4.1.1. Phân bố bệnh nhân theo khoảng tuổi và giới
4.1.2. Các yếu tố nguy cơ và tỷ lệ mắc bệnh
4.1.3. Thời gian xuất hiện bệnh
4.1.4. Lý do vào viện
4.2. VỀ CÁC TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG
4.2.1. Triệu chứng cơ năng
4.2.2. Các triệu chứng thực thể
4.3. Về giai đoạn DOM
4.4. TRIỆU CHỨNG CẬN LÂM SÀNG
4.4.1. Các biểu hiện của ung thư biểu mô vảy mũi xoang trên phim CLVT
4.4.2. Về đặc điểm mô bệnh học
4.5. SỰ BIỂU LỘ CÁC DẤU ẤN MIỄN DỊCH EGFR, P53 VÀ KI67
4.5.1. Về thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì của ung thư biểu mô vảy mũi xoang
4.5.2. Về biểu lộ dấu ấn p53
4.5.3. Về biểu lộ dấu ấn Ki67
4.6. TÌNH TRẠNG ĐỘT BIẾN GEN EGFR VÀ MỘT SỐ MỐI LIÊN QUAN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC SƠ ĐỒ
DANH MỤC HÌNH, ẢNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tình trạng đột biến gen egfr ở bệnh nhân ung thư biểu mô vảy mũi xoang

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYEN THE DAT NGHIEN CUU MOT SO DAC DIEM LAM SANG, CAN LAM SANG VA TINH TRANG DOT BIEN GEN EGFR O BENH NHAN UNG THU BIEU MO VAY MUI XOANG LUAN AN TIEN SI Y HOC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYEN THE DAT NGHIEN CUU MOT SO DAC DIEM LAM SANG, CAN LAM SANG VA TINH TRANG DOT BIEN GEN EGFR O BENH NHAN UNG THU BIEU MO VAY MUI XOANG Chuyên ngành : Tai Mũi Họng Mã số : 9720155 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYÊN ĐÌNH PHÚC HÀ NỘI - 2022 LOI CAM ON Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến tất cả những người đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu này. Tôi đặc biệt cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện về mọi mặt của: - Dang uy, Ban giám hiệu, Phòng đảo tạo Sau đại học Trường Đại học Y Hà Nội. -_ Đảng uỷ, Ban giám đốc Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung Ương.

-- Bộ môn Tai Mũi Họng Trường Đại học Y Hà Nội. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô cùng sâu sắc đến Thầy hướng dẫn, GS. Nguyễn Đình Phúc đã luôn theo sát và tận tình hướng dẫn cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến PGS.TS Lê Trung Thọ , PGS.TS Trần Vân Khánh đã giúp đỡ và cho tôi nhiều ý kiến đóng góp quý báu trong quá trình học tập và thực hiện nghiên cứu.

Tôi trân trọng cảm ơn toàn thể Thầy, Cô của Bộ môn Tai Mũi Họng - Trường Đại học Y Hà Nội, các cán bộ nhân viên Trung tâm U Bướu - Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung Ương, Trung tâm nghiên cứu Gen — Protein - Trường Đại học Y Hà Nội, Khoa Xét nghiệm - Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung Ương, Khoa Giải phẫu bệnh - Bệnh viện Phối Trung Ương đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi dành lời cảm ơn đến cơ quan, bạn bè, đồng nghiệp và những người thân trong gia đình luôn đồng hành và động viên giúp tôi thực hiện Luận án. Xin chan thành cảm ơn! Hà nội, ngày 02 tháng 08 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thế Đạt LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thế Đạt, nghiên cứu sinh khóa 33, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai Mũi Hong, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện đưới sự hướng dẫn của Thầy Nguyễn Đình Phúc.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 10 thang 06 nam 2022 Người viết cam đoan Nguyễn Thế Đạt BN CD CEA CLVT CS EGFR GD HMMD HPV MBH MRI NST TCYTTG TMH UT UTBM UTBMT UTBMV UTBMVĐC UTBMVMX UTMX XQ BANG CHU VIET TAT : Bệnh nhân : Chân đoán : Carcinoma Embryonic Antigen : Cắt lớp vi tinh : Cộng sự : Epidermal Growth Factor Receptor : Giai doan : Hóa mô miễn dịch : Human Papiloma Virus : M6 bénh hoc : Magnetic Resonance Imaging : Nhiễm sắc thé : Tổ chức y tế thế giới : Tai Mũi Họng : Ủng thư : Ung thư biểu mô : Ung thư biêu mô tuyến : Ung thư biểu mô vảy : Ung thư biểu mô vảy đầu cỗ : Ung thư biểu mô vảy mũi xoang : Ủng thư mũi xoang :X quang MỤC LỤC 7VvÀ/0 000757.

Chuong 1: TONG QUAN TAI LIEU 1. SO LUGC DICH TE HOC VA YEU TO NGUY CO CUA UNG THU MŨI XOANG. Dịch tễ ung thư mũi xoang. Một số yếu tố nguy cơ của ung thư mũi xoang.

SƠ LƯỢC VẺ GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG MŨI XOANG. Giải phẫu mũi xoang. Chức năng mũi XOang. - - -- + +5 St SE ekekrerre re re 11 1.

CHÂN ĐOÁN UNG THƯ BIÊU MÔ VẢY MŨI XOANG. Chân đoán lâm sảng. Chân đoán hình ảnh. Chan dodn m6 bénh h0C.

Chân đoán giai doan 14m sang. MOT SO DAU AN SINH HOC LIEN QUAN TIEN LƯỢNG VÀ DIEU TRI oececcescssscescessesseessessesssessessessesessesssseessessvssuessessesseesessesseesees 24 LAL. Thu thé phát triển biỂu bì. DOT BIEN GEN EGFR TRONG UNG THU BIEU MO VAY MUI XOANG,.

ST TT TH HH T1 H1 nàn kg nh 27 1. Đột biến gen EŒEiR. Một số nghiên cứu về đột biến EGF trong UTBMV mũi xoang. HÓA MÔ MIỄN DỊCH VÀ MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN ĐỘT BIẾN GEN EŒER.

Hóa mô miễn dịch.-- - - 2 5+ 2© k# £+E+EE£E£EE#EeeEErEerrsrkerkee 31 1. Một số phương pháp phát hiện đột biến gen £GFR. 32 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐÓI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Tiêu chuẩn lựa chọn.- 2 5c ©s ke EEEEE1EE11211E711 111221. Tiêu chuẩn loại trỪ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Phương tiện và vật liệu nghiên cỨu. Biến số nghiên cứu. Quy trình nghiên CỨU. Xử lý số GU eceeccecccecsesssessseessesseesssesssesssesseesscesseessusssecsseeseeesseesseess 51 2.

Đạo đức nghiên CỨU. cecccscssssssssssssssssssssssssssccsssesssscsscesseccssecssseeesesss 52 Chương 3: KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU. BAC DIEM CHUNG CỦA NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi.

Phân bố bệnh nhân theo giới.--- 2-2 ++22+£+xz2 xz+rsrrrrree 54 3. Thời gian xuất hiện triệu chứng đầu tiên đến khi vào viện. Tiền sử mắc bệnh về mũi xoang và các yếu tỗ nguy cơ. DAC DIEM LAM SANG wove cesesssssssssscssesssssucssessessssssesnesstssuvsnesstesnents 56 3.-- 6 + + 1k TH TH HH ngàn TH ngư 56 3.

Triệu chứng mỗi XOang. Triệu chứng thần kinh. Đặc điểm lâm sàng về Mat. Triệu chứng biến dạng.

Các dấu hiệu về răng hàm mặt.----- ©2©xe+ xz+rsrerrcee 62 3. ĐẶC ĐIÊM TỒN THƯƠNG TRÊN PHIM CLVT. Hình ảnh tổn thương u trên phim CLVT. VỊ trí phá hủy xương trên phim CLV”T.

Mật độ và độ ngắm thuốc cản quang trên phim CLVT. PHAN LOAI GIAI DOAN LÂM SÀNG. Phân loại theo T”. Phân loại Ø1a1 Oạn.

-- - --- - St S9 2v vn ng gi, 67 3. TỶ LỆ CÁC TYP MÔ BỆNH HỌC. TINH TRANG BIEU LO CAC DAU AN EGFR, P53 VÀ KI67. TINH TRANG ĐỘT BIÉN GEN EGFR.

MOI LIEN QUAN GIỮA ĐỘT BIẾN GEN EGFR VỚI MỘT SO DAC DIEM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG.-----cse: 81 Churong 4: BAN LUAN. MOT SO DAC DIEM CHUNG VẺ DỊCH TẾ LÂM SÀNG. Phân bố bệnh nhân theo khoảng tuổi và giới. Các yếu tố nguy cơ và tỷ lệ mắc bệnh.

Thoi gian xuat hiện bệnh. Lý do VàO VIỆN. HT HT HT Tàn TH HH răn 92 4. VẺ CÁC TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG.

Triệu chứng cơ năng. Các triệu chứng thực ¡i7 97 4. Vé giai doan DOM. TRIEU CHUNG CAN LAM SANG wuueeeesecsesccsssesssessesstsssesntestessesneess 103 4.

Các biểu hiện của ung thư biểu mô vảy mũi xoang trên phim CLVT. Về đặc điểm mô bệnh học. SU BIEU LO CAC DAU AN MIEN DICH EGFR, P53 VA KI67. Về thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì của ung thư biểu mô vảy mũi XOATE.c HH HH TH TH TH TH To TH HH TH HH TH ng 109 4.

Về biểu lộ dẫu ấn p53. Về biểu lộ đấu ấn Ki67. TINH TRANG DOT BIEN GEN EGFR VA MOT SO MOI LIEN 0025 112 an 0Š <. 121 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ LIÊN QUAN DEN LUAN AN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Bang 1.24: DANH MUC BANG Phân loại mô bệnh học các ung thư biểu mô mũi xoang của 40162.

20 Vị trí các đột biến gen EFFÍ.- --- cv gi ưy 29 Thành phần và điều kiện phản ứng PCR .---- 49 Thành phần và điều kiện phản ứng PCR-sequencing. 49 Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi.------:---- 53 Thời gian xuất hiện triệu chứng đầu tiên đến khi vào viện. 54 Tỷ lệ bệnh nhân có tiếp xúc với yếu tố nguy cơ. -- 56 Phân bố lý đo vào viện.

------22+©25c22cxcSEzxeerrverrrxerrrree Phân bố triệu chứng cơ năng ở mũi xoang. Phân bố vị trí khối u khi thăm khám.------------ Phân bố triệu chứng thần kinh .---------<--- Phân bố triệu chứng thực thể của mắt .----cccceceeccee Phân bố triệu chứng biến dạng vùng mặt. Phân bố các triệu chứng về răng hàm mặt .---- Phân bố vị trí hình ảnh tổn thương u trén phim CLVT. 63 Phân bố các vị trí xương bị phá hủy trên phim CLVT.

64 Phân bố theo mật độ và độ ngắm thuốc cản quang. 65 Phân bố giai đoạn theo khối u (T) .---------+---xc-sc-e- 66 Phân bố bệnh theo lì n 1. 67 Tỷ lệ các typ mô bệnh học và biến thê.------------- 68 Phân bố theo mức độ biệt hóa.-cc-::ccccccvveccee 70 Ty 16 biéu 16 dau 41 EGFR TT. 70 Tỷ lệ biểu lộ dấu ấn P53.

72 Đối chiếu tý lệ biểu lộ EGFR với độ biệt hóa u. 74 Đối chiếu tý lệ biểu lộ Ki67 với độ biệt hóa u.- 75 Đối chiếu tý lệ biểu lộ P53 với độ biệt hóa u.- 76 Nồng độ và độ tinh sạch của các mẫu DNA. Ty 16 đột biến chung gen EGER.--------cccccccccsccee 78 Tỷ lệ đột biến của từng exon gen EGER .-------- 78 Liên quan giữa đột biến gen EGFR với giới tính. 81 Liên quan giữa đột biến gen EGFR với khoảng tuôi.

81 Liên quan giữa đột biến gen EGFR với độ biệt hóa u. 82 Liên quan giữa đột biến gen EGFR với sự biêu lộ P53. 82 Liên quan giữa đột biến gen EGFR với sự biêu lộ Ki67. 83 Liên quan giữa đột biến gen với sự biểu lộ dau ấn của EGFR.

84 Vị trí ung thư mũi xoang liên quan đến thời gian sống thêm theo tổng hợp của Katya Elgart — 2020.6: DANH MUC BIEU DO Phân bố bệnh nhân theo giới.----: ¿+ se csszec+s Tỷ lệ bệnh nhân có tiền sử bệnh mũi xoang Tỷ lệ tiền sử các phương pháp điều trị bệnh mũi xoang. 55 Đặc điểm khối u khi thăm khám bằng nội soi. 57 Phân bố triệu chứng cơ năng về mắt.-- ¿+ 59 Phân bố theo tôn thương hạch vùng .1: DANH MUC SO DO EGER và con đường khuyếch đại tín hiệu tăng sinh té bao. 26 Cấu trúc gen EGFR và các dạng đột biến gen EGFR.

28 Tần suất đột biến tại các exon 18-21 gen EGFR. 30 Quy trình nghiên CỨU.--- 5S vn ri 52 Hình 1.12: DANH MUC HINH, ANH Thanh ngoai h6c Oli o. Cấu tạo niêm mạc mũi xoang Khối u sùi loét giả mạc bám. Hình ảnh CLVT của ung thư mỗi xoang tu thế Axial.

18 Hình ảnh CLVT của ung thư mỗi xoang tu thé Coronal. 18 Chụp CLVT thấy vùng phá hủy rộng ở xoang hàm phải, lan vào hốc mũi .-ccccccccc tre 19 Hình ảnh MRI làm rõ thành phần mô mềm của vùng tôn thương. 19 Minh họa các giai đoạn Của U.- 5: +5 5s sex vsereerseesee 23 Bộc lộ Kió7 ở UTBMV hốc mũi x 100.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thế Đạt (2022). Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen EGFR ung thư biểu mô vảy mũi xoang [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/xoang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen EGFR ung thư biểu mô vảy mũi xoang" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và tình trạng đột biến gen egfr ở bệnh nhân ung thư biểu mô vảy mũi xoang. Tải miễn p

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen EGFR ung thư biểu mô vảy mũi xoang" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen EGFR ung thư biểu mô vảy mũi xoang" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen EGFR ung thư biểu mô vảy mũi xoang" thuộc chuyên ngành Tai Mũi Họng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen EGFR ung thư biểu mô vảy mũi xoang" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen EGFR ung thư biểu mô vảy mũi xoang" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen EGFR ung thư biểu mô vảy mũi xoang" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter