Luận án TS Nguyễn Thanh Thủy: Xây dựng quy trình điều trị COPD bằng tế bào gốc tự thân

Luận án quy trình điều trị COPD bằng tế bào gốc tự thân từ mô mỡ. Cải thiện chức năng phổi, giảm triệu chứng, nâng cao chất lượng sống.

Chuyên ngành

Nội Hô hấp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

262

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD hiện nay

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là gánh nặng y tế toàn cầu. Bệnh gây tắc nghẽn luồng khí thở không hồi phục hoàn toàn. Nguyên nhân chính là khói thuốc lá và ô nhiễm không khí. Tình trạng viêm mạn tính phá hủy nhu mô phổi. Phế nang giãn rộng và mất tính đàn hồi. Người bệnh khó thở tăng dần theo thời gian. Ho khạc đờm kéo dài làm giảm chất lượng sống. Các đợt cấp tái diễn làm bệnh nặng thêm. Điều trị hiện nay chủ yếu dùng thuốc giãn phế quản và corticoid. Các phương pháp này chỉ kiểm soát triệu chứng. Chúng không phục hồi mô phổi đã tổn thương. Vì vậy liệu pháp tế bào gốc mở ra hướng đi mới.

1.1. Định nghĩa và cơ chế bệnh sinh COPD

COPD đặc trưng bởi giới hạn luồng khí dai dẳng. Viêm đường thở mạn tính là cơ chế cốt lõi. Bạch cầu đa nhân trung tính tích tụ trong phổi. Các men phân giải protein phá hủy thành phế nang. Khí phế thũng hình thành và lan rộng. Đường thở nhỏ bị xơ hóa và hẹp lại. Sức cản đường thở tăng cao. Khí bị bẫy lại trong phổi. Ứ khí làm lồng ngực căng phồng. Trao đổi oxy suy giảm nghiêm trọng.

1.2. Triệu chứng lâm sàng và phân giai đoạn

Khó thở là triệu chứng nổi bật nhất. Lúc đầu khó thở khi gắng sức. Về sau khó thở cả khi nghỉ. Ho và khạc đờm xuất hiện thường xuyên. Chỉ số FEV1 đo mức tắc nghẽn. Thang điểm GOLD chia bệnh thành bốn giai đoạn. Chỉ số BODE đánh giá tiên lượng tổng hợp. Chỉ số khó thở BDI phản ánh mức độ nặng. Phân giai đoạn giúp lựa chọn phác đồ phù hợp.

1.3. Hạn chế của điều trị COPD truyền thống

Thuốc giãn phế quản chỉ làm giảm co thắt. Corticoid kiểm soát viêm tạm thời. Oxy liệu pháp hỗ trợ giai đoạn nặng. Không phương pháp nào tái tạo mô phổi. Tổn thương phế nang vẫn tiến triển. Chức năng hô hấp tiếp tục suy giảm. Chi phí điều trị kéo dài rất cao. Nhu cầu về liệu pháp tái tạo ngày càng lớn.

II. Tế bào gốc tự thân từ mô mỡ trong điều trị bệnh COPD

Tế bào gốc trung mô là nền tảng của y học tái tạo. Mô mỡ là nguồn tế bào gốc dồi dào và dễ thu nhận. Tế bào gốc thu từ mô mỡ gọi là ADSC. Lấy mô mỡ ít xâm lấn hơn lấy tủy xương. Số lượng tế bào thu được rất lớn. Tế bào gốc tự thân không gây thải ghép. Tính an toàn miễn dịch được bảo đảm. Các tế bào này có khả năng biệt hóa đa dòng. Chúng tiết ra nhiều yếu tố tăng trưởng. Khả năng kháng viêm và sửa chữa mô rất mạnh. Đây là cơ sở khoa học cho ứng dụng lâm sàng.

2.1. Đặc điểm sinh học của tế bào gốc mô mỡ

ADSC mang dấu ấn bề mặt đặc trưng của tế bào trung mô. Chúng bám dính tốt trên bề mặt nuôi cấy. Tế bào tăng sinh nhanh qua nhiều thế hệ. Khả năng biệt hóa thành xương, sụn và mỡ được xác nhận. Tế bào duy trì tính ổn định di truyền. Nuôi cấy in vitro cho năng suất cao. Đặc tính này phù hợp cho điều trị quy mô lớn.

2.2. Cơ chế tác động trên mô phổi tổn thương

Tế bào gốc tiết yếu tố kích thích phân bào bFGF. Các cytokine kháng viêm được giải phóng. Phản ứng viêm trong phổi được điều hòa. Tế bào hỗ trợ sửa chữa thành phế nang. Mạch máu mới được hình thành. Quá trình xơ hóa bị ức chế. Môi trường vi mô của phổi được cải thiện. Nhờ đó chức năng hô hấp hồi phục dần.

2.3. Ưu điểm của nguồn tế bào tự thân từ mô mỡ

Mô mỡ thu nhận qua hút mỡ đơn giản. Thủ thuật ít gây đau và biến chứng. Nguồn tế bào tự thân loại bỏ nguy cơ thải ghép. Không cần dùng thuốc ức chế miễn dịch. Mật độ tế bào gốc trong mô mỡ cao. Chi phí thu nhận thấp hơn nguồn khác. Tính sẵn có giúp triển khai rộng rãi.

III. Quy trình điều trị COPD bằng tế bào gốc tự thân mô mỡ

Quy trình điều trị gồm nhiều bước chặt chẽ. Mỗi bước tuân thủ tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt. Tuyển chọn bệnh nhân là khâu đầu tiên. Bác sĩ đánh giá kỹ chỉ định và chống chỉ định. Mô mỡ được thu nhận qua thủ thuật hút mỡ. Tế bào gốc được phân lập trong phòng sạch. Quá trình nuôi cấy diễn ra theo chuẩn GMP. Tế bào được kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt. Sau đó tế bào được truyền lại cho người bệnh. Theo dõi sát sau truyền là bắt buộc. Quy trình bảo đảm hiệu quả và an toàn tối đa.

3.1. Tuyển chọn bệnh nhân và chỉ định điều trị

Bệnh nhân COPD giai đoạn vừa và nặng được xem xét. Chức năng hô hấp được đo bằng FEV1. Các bệnh kèm theo được sàng lọc kỹ. Nhiễm trùng cấp là chống chỉ định. Bệnh ác tính cần được loại trừ. Người bệnh ký cam kết đồng thuận. Hồ sơ y khoa được lập đầy đủ. Tiêu chuẩn rõ ràng bảo đảm an toàn.

3.2. Thu nhận và phân lập tế bào gốc mô mỡ

Mô mỡ được hút từ vùng bụng. Thủ thuật thực hiện dưới gây tê. Mẫu mô được vận chuyển trong điều kiện vô trùng. Enzyme tách tế bào khỏi mô mỡ. Ly tâm thu phân đoạn tế bào. Tế bào gốc được chọn lọc và nuôi cấy. Phòng sạch đạt chuẩn GMP. Mỗi mẻ được dán nhãn truy xuất.

3.3. Truyền tế bào và theo dõi sau điều trị

Tế bào gốc được truyền qua đường tĩnh mạch. Liều tế bào được tính theo cân nặng. Tốc độ truyền được kiểm soát chặt. Dấu hiệu sinh tồn được theo dõi liên tục. Người bệnh được giám sát nhiều giờ sau truyền. Tái khám định kỳ đánh giá đáp ứng. Chỉ số hô hấp được đo lại. Dữ liệu được ghi nhận đầy đủ.

IV. Đánh giá hiệu quả điều trị COPD bằng tế bào gốc mô mỡ

Hiệu quả điều trị được đo bằng nhiều chỉ số khách quan. Chức năng hô hấp là tiêu chí hàng đầu. Mức độ khó thở được theo dõi sát. Chất lượng sống của người bệnh được khảo sát. Số đợt cấp trong năm được thống kê. Khả năng gắng sức được kiểm tra. Các chỉ số được so sánh trước và sau điều trị. Nhiều nghiên cứu ghi nhận cải thiện rõ rệt. Triệu chứng khó thở giảm đáng kể. Người bệnh sinh hoạt dễ dàng hơn. Kết quả khẳng định tiềm năng của liệu pháp.

4.1. Cải thiện chức năng hô hấp và FEV1

Chỉ số FEV1 phản ánh luồng khí thở ra. Nhiều bệnh nhân tăng FEV1 sau điều trị. Dung tích sống được cải thiện. Sức cản đường thở giảm xuống. Trao đổi khí trở nên hiệu quả hơn. Mức oxy máu tăng lên. Kết quả đo được duy trì qua nhiều tháng. Cải thiện chức năng phổi là dấu hiệu tích cực.

4.2. Giảm triệu chứng khó thở và đợt cấp

Chỉ số khó thở BDI cải thiện rõ. Người bệnh thở dễ hơn khi gắng sức. Ho và khạc đờm giảm bớt. Số đợt cấp trong năm ít đi. Số ngày nằm viện giảm xuống. Nhu cầu dùng thuốc cấp cứu hạ thấp. Cuộc sống hàng ngày bớt phụ thuộc. Gánh nặng bệnh tật được giảm nhẹ.

4.3. Nâng cao chất lượng cuộc sống người bệnh

Bộ câu hỏi chất lượng sống được sử dụng. Điểm số cải thiện sau điều trị. Người bệnh vận động linh hoạt hơn. Giấc ngủ trở nên sâu và ổn định. Tâm lý lo âu giảm bớt. Khả năng lao động phục hồi một phần. Sự hài lòng với điều trị tăng cao. Đây là kết quả có ý nghĩa thực tiễn.

V. An toàn và biến chứng khi điều trị COPD bằng tế bào gốc

Tính an toàn là ưu tiên cao nhất của liệu pháp. Tế bào gốc tự thân hiếm gây phản ứng miễn dịch. Quy trình thu nhận được kiểm soát chặt chẽ. Phòng sạch ngăn ngừa nhiễm khuẩn. Mỗi mẻ tế bào được xét nghiệm an toàn. Truyền tế bào được giám sát kỹ lưỡng. Đa số nghiên cứu báo cáo ít tác dụng phụ. Các biến chứng nặng rất hiếm gặp. Theo dõi dài hạn giúp phát hiện sớm bất thường. Sự an toàn củng cố niềm tin vào phương pháp.

5.1. Các tác dụng phụ thường gặp sau truyền

Một số bệnh nhân sốt nhẹ sau truyền. Cảm giác mệt mỏi có thể xuất hiện. Vị trí hút mỡ đôi khi đau nhẹ. Bầm tím tại chỗ tự hết nhanh. Các phản ứng này thường thoáng qua. Phần lớn không cần can thiệp đặc biệt. Triệu chứng tự ổn định trong vài ngày. Tác dụng phụ ở mức chấp nhận được.

5.2. Kiểm soát nguy cơ và biến chứng nặng

Nguy cơ nhiễm trùng được phòng ngừa nghiêm ngặt. Thuyên tắc mạch là biến chứng hiếm. Tốc độ truyền chậm giúp giảm rủi ro. Đội ngũ cấp cứu luôn sẵn sàng. Phản ứng dị ứng được xử trí kịp thời. Quy trình vô trùng được tuân thủ tuyệt đối. Giám sát chặt loại trừ biến chứng nặng.

5.3. Tiêu chuẩn an toàn và kiểm soát chất lượng

Tế bào được nuôi cấy theo chuẩn GMP. Xét nghiệm vi sinh được thực hiện đầy đủ. Tính ổn định di truyền được xác nhận. Số lượng và độ sống tế bào được đo. Mỗi mẻ có hồ sơ truy xuất nguồn gốc. Quy trình tuân thủ hướng dẫn đạo đức. Hội đồng khoa học giám sát toàn bộ. Chất lượng được bảo đảm xuyên suốt.

VI. Triển vọng điều trị COPD bằng tế bào gốc tự thân mô mỡ

Liệu pháp tế bào gốc mở ra tương lai mới cho bệnh COPD. Y học tái tạo đang phát triển nhanh chóng. Nhiều thử nghiệm lâm sàng đang được tiến hành. Kết quả ban đầu rất khả quan. Phương pháp hứa hẹn phục hồi mô phổi tổn thương. Chi phí dự kiến giảm khi công nghệ hoàn thiện. Quy trình ngày càng được chuẩn hóa. Sự phối hợp giữa các trung tâm được tăng cường. Liệu pháp có thể trở thành điều trị thường quy. Người bệnh COPD sẽ có thêm cơ hội sống khỏe.

6.1. Hướng nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng

Các thử nghiệm pha hai đang được mở rộng. Cỡ mẫu nghiên cứu ngày càng lớn. Liều tối ưu đang được xác định. Thời điểm truyền lý tưởng được khảo sát. Kết hợp với thuốc hiện hành được thử nghiệm. Dữ liệu dài hạn được thu thập. Bằng chứng khoa học tích lũy dần. Kết quả định hướng phác đồ tương lai.

6.2. Ứng dụng thực tiễn tại Việt Nam

Nhiều bệnh viện lớn đã triển khai nghiên cứu. Ngân hàng tế bào gốc được xây dựng. Đội ngũ chuyên gia được đào tạo bài bản. Cơ sở vật chất đạt chuẩn quốc tế. Đề tài cấp Nhà nước hỗ trợ phát triển. Bệnh nhân trong nước tiếp cận liệu pháp mới. Chi phí giảm so với điều trị ở nước ngoài. Tiềm năng ứng dụng rất rộng.

6.3. Thách thức và định hướng phát triển

Chi phí nuôi cấy tế bào còn cao. Quy trình cần được chuẩn hóa hơn nữa. Theo dõi hiệu quả dài hạn còn hạn chế. Khung pháp lý cần hoàn thiện. Đào tạo nhân lực là yêu cầu cấp thiết. Hợp tác quốc tế giúp đẩy nhanh tiến độ. Đầu tư công nghệ là chìa khóa thành công. Định hướng rõ ràng tạo nền tảng bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án xây dựng quy trình điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính bằng tế bào gốc tự thân từ mô mỡ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (262 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THANH THỦY XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐIỀU TRỊ BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH BẰNG TẾ BÀO GỐC TỰ THÂN TỪ MÔ MỠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THANH THỦY XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐIỀU TRỊ BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH BẰNG TẾ BÀO GỐC TỰ THÂN TỪ MÔ MỠ Chuyên ngành : Nội Hô hấp Mã số : 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Ngô Quý Châu 2. Nguyễn Huy Bình Hà Nội - 2023 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được nhiều sự hướng dẫn chỉ bảo tận tình, tâm huyết, trách nhiệm và những sự động viên nhiệt tình từ các Thày, Cô, các đồng nghiệp, gia đình và bạn bè. Với tất cả lòng biết ơn và kính trọng, tôi xin được bày tỏ lòng cám ơn chân thành đến: - Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học, Phòng Tổ chức cán bộ, Bộ môn Nội thuộc Trường Đại học Y Hà Nội đã luôn ủng hộ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình công tác, quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án Tiến sĩ.

- Đảng ủy, Ban Giám đốc, Phòng Tổ chức cán bộ bệnh viện Bạch Mai luôn hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành quá trình học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu. - Bộ Khoa học và Công nghệ, Ban chủ nhiệm chương trình trọng điểm cấp Quốc Gia KC.10, Hội đồng khoa học, Hội đồng đạo đức và nhóm thực hiện nhiệm vụ KHCN cấp Nhà nước đã tạo điều kiện cho tôi tham gia Đề tài, được học hỏi và có được số liệu để hoàn thành luận án. - Ban lãnh đạo Trung tâm Hô hấp bệnh viện Bạch Mai cùng toàn thể các đồng nghiệp của tôi là các bác sỹ, điều dưỡng, nhân viên văn phòng trong Trung tâm đã luôn hỗ trợ tôi trong công việc, giúp đỡ, đồng hành và tạo mọi điều kiện để tôi có thể dành thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. - Ban lãnh đạo cùng toàn thể các đồng nghiệp thuộc Trung tâm Y học Hạt nhân và ung bướu, Đơn vị Gen - Tế bào gốc, Trung tâm Huyết học và truyền máu, Khoa Gây mê Hồi sức, Trung tâm Hồi sức tích cực bệnh viện Bạch Mai; Ban lãnh đạo cùng toàn thể các đồng nghiệp thuộc Viện Nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108, khoa Sinh học phân tử - bệnh viện Trung ương quân đội 108; Ban lãnh đạo cùng toàn thể các đồng nghiệp thuộc Viện huyết học và truyền máu Trung ương, Ngân hàng Tế bào gốc đã giúp đỡ, đồng hành và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, em xin gửi lời cảm ơn đặc biệt đến: - GS. Ngô Quý Châu, người Thầy đã luôn tận tình chỉ bảo, truyền đạt những kiến thức và ý kiến quý báu, luôn khích lệ động viên và hướng dẫn em trong suốt quá trình học tập kể từ khi còn là một sinh viên đại học, một bác sỹ nội trú đến khi trở thành một nghiên cứu sinh để em có thể hoàn thành luận án. Nguyễn Huy Bình, người Thầy đã hết lòng hướng dẫn, chỉ dạy, động viên, giúp đỡ và đồng hành cùng em trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án. Xin cảm ơn những bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính đã tham gia vào nghiên cứu và giúp thực hiện thành công.

Nhân dịp này, Con xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến bố mẹ, người đã sinh thành, nuôi dưỡng, yêu thường và tạo mọi điều kiện trong suốt quá trình học tập. Xin được bày tỏ lòng yêu thương và biết ơn đến chồng và các con là nguồn động lực to lớn giúp tôi vượt qua những khó khăn, tự tin học tập và nghiên cứu. Xin gửi lời tri ân đến những người thân trong gia đình, bạn bè thân thiết đã luôn động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Thủy LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Nguyễn Thanh Thủy, nghiên cứu sinh khóa 35 trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội hô hấp, xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thày Ngô Quý Châu và Thày Nguyễn Huy Bình 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 15 tháng 04 năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Thủy DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADSC Tế bào gốc thu nhận từ mô mỡ (Adipose derived stem cells) ALĐMP Áp lực động mạch phổi ARDS Hội chứng suy hô hấp cấp (Acute respiratory distress syndrome) ASC Tế bào gốc mô mỡ (Adipose stem cell) ALI Tổn thương phổi cấp (Acute lung injuri) ATMSCs Tế bào gốc trung mô thu được từ mô mỡ (Adipose tissue derived mesenchymal stem cells) ATS Hội Lồng ngực Hoa Kỳ (American Thoracic Society) BCĐNTT Bạch cầu đa nhân trung tính BDI Chỉ số khó thở BDI (Baseline dyspnea index) bFGF Yếu tố kích thích phân bào có nguồn gốc từ nguyên bào sợi (basic fibroblast growth factor) BLM Bleomycin BMI Chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index) BMMC Tế bào đơn nhân từ tủy xương (Bone marrow mononuclear cells) BODE Chỉ số BODE (BMI, Obstruction, Dyspnea, Exercise capacity) BPTNMT Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính CAT Bộ câu hỏi đánh giá triệu chứng COPD (COPD Assessment Test) CCQ Bộ câu hỏi đánh giá lâm sàng COPD (COPD Clinical Questionaire) CFU-F Đơn vị tạo cụm nguyên bào sợi (Colony forming units-fibroblast) CFU-GM Đơn vị tạo cụm - bạch cầu hạt và đại thực bào (Colony-forming unit for granulocytes and macrophages) CINC-1 Chất hóa hướng động bạch cầu trung tính cảm ứng bởi cytokine-1 (Cytokine-induced neutrophil chemoattractant 1) CLVT Cắt lớp vi tính CNHH Chức năng hô hấp CRP Protein phản ứng C (C reactive protein) CRQ Bộ câu hỏi bệnh hô hấp mạn tính (Chronic Respiratory Questionaire) Cs Cộng sự DLCO Đo khuếch tán khí CO (Diffusing capacity for carbon monoxide) DMSO Dimethyl sulfoxide EGF Yếu tố kích thích phân bào có nguồn gốc từ biểu bì (Epidermal growth factor) EMC Extracellular matrix EPC Tế bào tiền thân nội mô (Endothelial progenitor cell) ERS Hội Hô hấp châu Âu (European Respiratory Society) ESC Tế bào gốc phôi (Embryonic stem cells) FEV1 Thể tích thở ra tối đa giây đầu tiên (Forced expiratory volume in one second) FGF Yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi FVC Dung tích sống thở mạnh (Forced Vital Capacity) G-CSF Yếu tố kích thích bạch cầu hạt (Granulocyte colony-stimulating factor) GPQ Giãn phế quản GOLD Sáng kiến Toàn cầu về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (Global Initiative for Chronic Obstructive Lung Diseases) GVHD Mảnh ghép chống chủ (Graft versus host disease) hESC Tế bào gốc phôi người (Human embryonic stem cells) HGF Yếu tố tăng trưởng tế bào gan (Hepatocyte growth factor) HPPQ Hồi phục phế quản HU Đơn vị Hounsfield ICS Corticosteroid dạng hít (Inhaled corticosteroids) IFATs Liên đoàn quốc tế liệu pháp mỡ (the International Federation of adipose therapeutics and sciences) IL Interleukin iPS Tế bào gốc vạn năng cảm ứng (Induced pluripotent stem cells) ISCT Hiệp hội quốc tế về trị liệu tế bào và gen (International society for cell and gene therapy) KHCN Khoa học công nghệ KMĐM Khí máu động mạch KGF Yếu tố tăng trưởng keratinocyte (Keratinocyte grow factor) KPT Khí phế thũng LABA Thuốc cường β2 tác dụng dài (Long acting beta agonist) LAMA Thuốc kháng cholinergic tác dụng dài (Long-acting muscarinic antagonist) LPS Lipopolysaccharide LSC Tế bào gốc phổi (Lung stem cell) MMP Matrix metalloproteinase mMRC Thang điểm khó thở mMRC (modified Medical Research Council) MSC Tế bào gốc trung mô (Mesenchymal stem cells) MSCT Cắt lớp vi tính đa dãy (Multislice Computer Tomography) NK Tế bào diệt tự nhiên (Nature killer) PBS Dung dịch đệm sinh lý (Phosphate buffer saline) PDE4.inh Thuốc ức chế phosphodiesterase-4 (Phosphodiesterase type 4 inhibitor) PDGF Yếu tố kích thích phân bào có nguồn gốc từ tiểu cầu (Platelet-derived growth factor) PLA Processed lipoaspirate RV Thể tích khí cặn (Residual volume) SABA Thuốc cường β2 tác dụng ngắn (Short-acting beta-agonists) SAMA Thuốc kháng cholinergic tác dụng ngắn (Short-acting muscarinic-antagonist) SD Độ lệch chuẩn (Standard deviation) SGRQ Bộ câu hỏi St George’s (St George's Respiratory Questionnaire) SVC Dung tích sống thở chậm (Slow vital capacity) SVF Tế bào nền (Stromal vascular fraction) TBG Tế bào gốc TGF-1 Yếu tố tăng trưởng chuyển dạng (Transforming growth factor beta 1) TLC Dung tích toàn phổi (Total lung capacity) TNF Yếu tố hoại tử u (Tumor necrosis factor) UC-MSC Tế bào gốc trung mô nguồn gốc từ dây rốn (Umbilical cord-derived mesenchymal stem cells) VAS Thang điểm đau VAS (Visual Analogue Scale) VEGF Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (Vascular endothelial growth factor) VEGFR-2 Thụ thể số 2 của yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (Vascular endothelial growth factor receptor 2) XQ Xquang WHO Tổ chức y tế thế giới 6MWT Test đi bộ 6 phút (6 minutes walk test) 6MWD Khoảng cách đi bộ 6 phút (6 minutes walk distance) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đại cương về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Dịch tễ học.

Cơ chế bệnh sinh bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 10 1. Điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Đại cương về tế bào gốc trung mô trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

Tế bào gốc. Tế bào gốc trung mô. Cơ chế tác động của tế bào gốc trung mô trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Tế bào gốc từ mô mỡ.

Đặc tính của tế bào gốc từ mô mỡ. Phân lập tế bào gốc từ mô mỡ. Ứng dụng của điều trị tế bào gốc trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Cơ sở điều trị tế bào gốc trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính trên mô hình thực nghiệm.

Nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng sử dụng tế bào gốc trong điều trị BPTNMT. Tình hình nghiên cứu điều trị tế bào gốc từ mô mỡ trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. 38 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cách chọn mẫu. Phương pháp thu thập số liệu. Các bước tiến hành .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quy trình điều trị COPD bằng tế bào gốc tự thân từ mô mỡ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án quy trình điều trị COPD bằng tế bào gốc tự thân từ mô mỡ. Cải thiện chức năng phổi, giảm triệu chứng, nâng cao chất lượng sống.

Luận án "Quy trình điều trị COPD bằng tế bào gốc tự thân từ mô mỡ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Quy trình điều trị COPD bằng tế bào gốc tự thân từ mô mỡ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quy trình điều trị COPD bằng tế bào gốc tự thân từ mô mỡ" thuộc chuyên ngành Nội Hô hấp. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Quy trình điều trị COPD bằng tế bào gốc tự thân từ mô mỡ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quy trình điều trị COPD bằng tế bào gốc tự thân từ mô mỡ" có 262 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quy trình điều trị COPD bằng tế bào gốc tự thân từ mô mỡ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter