Xác định Malassezia trong lang ben và hiệu quả điều trị Azole - Trường ĐH Y Hà Nội

Luận án tiến sĩ: xác định Malassezia gây lang ben và hiệu quả điều trị bằng thuốc kháng nấm nhóm azole. Nghiên cứu quan trọng về bệnh da liễu.

Chuyên ngành

Da liễu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tìm hiểu Malassezia Nguyên nhân gây lang ben Pityriasis versicolor

Malassezia là một loại nấm men sống trên da người. Đây là tác nhân chính gây ra bệnh lang ben. Bệnh lang ben còn được gọi là Pityriasis versicolor. Các loài Malassezia thường tồn tại vô hại. Tuy nhiên, chúng có thể phát triển quá mức trong điều kiện thuận lợi. Các điều kiện như nhiệt độ, độ ẩm cao hoặc tăng tiết bã nhờn kích thích sự phát triển. Điều này dẫn đến sự xuất hiện của các đốm đổi màu trên da. Hiểu rõ về Malassezia và cơ chế gây bệnh rất quan trọng. Nó giúp chẩn đoán và điều trị lang ben hiệu quả.

1.1. Malassezia là gì

Malassezia là một chi nấm men ưa lipid. Các loài Malassezia là một phần của hệ vi sinh vật da. Chúng cần lipid để phát triển. Sự mất cân bằng hệ vi sinh vật da có thể gây bệnh. Có nhiều loài Malassezia khác nhau. Các loài phổ biến nhất liên quan đến lang ben bao gồm Malassezia furfur, Malassezia globosa và Malassezia restricta. Nấm men này có khả năng biến đổi hình thái. Chúng chuyển từ dạng men sang dạng sợi nấm. Dạng sợi nấm là dạng gây bệnh.

1.2. Lang ben Pityriasis versicolor là gì

Lang ben là một bệnh nhiễm nấm da mạn tính. Bệnh ảnh hưởng đến lớp sừng của biểu bì. Triệu chứng điển hình là các dát đổi màu da. Các dát này có thể là giảm sắc tố hoặc tăng sắc tố. Vị trí thường gặp là thân, cổ, cánh tay. Bệnh gây ngứa nhẹ hoặc không ngứa. Nó không nguy hiểm nhưng ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Pityriasis versicolor có tính chất tái phát. Việc chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời giúp kiểm soát bệnh.

1.3. Các loài Malassezia phổ biến trong lang ben

Nhiều nghiên cứu đã xác định các loài Malassezia gây lang ben. Malassezia globosa thường được tìm thấy. Malassezia furfur và Malassezia restricta cũng phổ biến. Mỗi loài có thể có đặc tính sinh học khác nhau. Sự đa dạng về loài Malassezia ảnh hưởng đến việc chẩn đoán. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị. Việc xác định chính xác loài Malassezia gây bệnh giúp cá thể hóa phác đồ. Nó cải thiện hiệu quả điều trị lang ben.

II.Chẩn đoán lang ben Phương pháp xác định nấm men Malassezia

Chẩn đoán lang ben thường dựa vào lâm sàng. Tuy nhiên, việc xác định nấm Malassezia là cần thiết. Nó giúp khẳng định chẩn đoán. Các phương pháp chẩn đoán bao gồm soi trực tiếp vảy da. Nuôi cấy và kỹ thuật sinh học phân tử cũng được sử dụng. Các phương pháp này giúp phân biệt lang ben với các bệnh da khác. Chẩn đoán chính xác rất quan trọng. Nó đảm bảo việc áp dụng phác đồ điều trị phù hợp.

2.1. Triệu chứng lâm sàng của lang ben

Lang ben biểu hiện qua các dát da. Các dát này có màu sắc thay đổi. Chúng có thể là màu trắng, hồng, nâu hoặc vàng. Bờ dát không rõ ràng. Bề mặt có vảy mịn, dễ bong. Các tổn thương thường tập trung ở ngực, lưng, vai, cổ. Đôi khi xuất hiện ở mặt, cánh tay. Vùng da bị bệnh ít hoặc không bắt nắng. Ngứa thường nhẹ. Khám lâm sàng giúp định hướng chẩn đoán. Tuy nhiên, cần xét nghiệm để xác định chắc chắn Malassezia.

2.2. Phương pháp soi trực tiếp KOH ParkerTM Ink

Soi trực tiếp là phương pháp chẩn đoán nhanh và đơn giản. Bác sĩ lấy vảy da từ tổn thương. Mẫu vảy da được làm tiêu bản. Chúng được nhỏ dung dịch KOH 20% và mực ParkerTM Ink. Soi dưới kính hiển vi. Sẽ thấy hình ảnh 'mỳ ống và thịt viên'. Đây là đặc trưng của nấm Malassezia. 'Mỳ ống' là các sợi nấm ngắn. 'Thịt viên' là các tế bào nấm men. Phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Nó rất hữu ích trong thực hành lâm sàng.

2.3. Nuôi cấy và kỹ thuật PCR sequencing

Nuôi cấy nấm men Malassezia cần môi trường đặc biệt. Các môi trường này chứa lipid. Việc nuôi cấy giúp xác định loài. Tuy nhiên, nó mất nhiều thời gian. Kỹ thuật PCR sequencing là phương pháp hiện đại. Nó cho phép xác định chính xác loài Malassezia. PCR sequencing phân tích vật liệu di truyền của nấm. Phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn. Nó cung cấp thông tin chi tiết về các chủng Malassezia. Điều này hỗ trợ nghiên cứu và điều trị.

III.Điều trị lang ben Kháng nấm Azole và hiệu quả sử dụng

Điều trị lang ben nhằm loại bỏ nấm Malassezia. Nó giúp phục hồi sắc tố da. Các thuốc kháng nấm Azole là lựa chọn hàng đầu. Chúng có phổ tác dụng rộng. Thuốc Azole ức chế sự tổng hợp ergosterol. Ergosterol là thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm. Điều này làm chết hoặc ngăn chặn sự phát triển của nấm. Thuốc có sẵn ở dạng bôi và uống. Việc lựa chọn dạng thuốc phụ thuộc vào mức độ và phạm vi bệnh. Điều trị cần kiên trì để đạt hiệu quả tốt nhất.

3.1. Mục tiêu điều trị lang ben

Mục tiêu chính là tiêu diệt nấm Malassezia. Nó cũng bao gồm giảm các triệu chứng. Phục hồi màu sắc da là mục tiêu quan trọng. Ngăn ngừa tái phát cũng là một phần của phác đồ. Điều trị cần giải quyết cả nguyên nhân và triệu chứng. Các phương pháp điều trị cần an toàn. Chúng phải phù hợp với từng bệnh nhân. Đánh giá hiệu quả sau điều trị rất cần thiết.

3.2. Vai trò của nhóm thuốc kháng nấm Azole

Thuốc kháng nấm Azole là nhóm thuốc quan trọng. Chúng có hiệu quả cao trong điều trị lang ben. Nhóm Azole bao gồm Ketoconazole, Itraconazole, Fluconazole. Cơ chế tác dụng chính là ức chế enzyme 14-alpha-demethylase. Enzyme này cần cho tổng hợp ergosterol. Thiếu ergosterol làm màng tế bào nấm bị tổn thương. Nấm không thể sống và phát triển. Các thuốc Azole có khả năng thâm nhập tốt vào da. Chúng đạt nồng độ diệt nấm hiệu quả.

3.3. Các dạng thuốc Azole trong điều trị lang ben

Thuốc Azole có nhiều dạng bào chế. Dạng bôi ngoài da bao gồm kem, gel, dầu gội. Các sản phẩm này chứa Ketoconazole hoặc Clotrimazole. Chúng thích hợp cho các trường hợp nhẹ và khu trú. Thuốc uống được sử dụng cho các trường hợp nặng. Các thuốc uống như Itraconazole hoặc Fluconazole. Thuốc uống hiệu quả với bệnh lan rộng hoặc tái phát nhiều. Lựa chọn dạng thuốc cần cân nhắc. Nó dựa trên mức độ bệnh và tình trạng sức khỏe bệnh nhân.

IV.Kháng nấm Azole Thuốc bôi thuốc uống hiệu quả cho lang ben

Nhóm kháng nấm Azole cung cấp nhiều lựa chọn điều trị lang ben. Cả thuốc bôi và thuốc uống đều có vai trò riêng. Thuốc bôi thường là lựa chọn đầu tay. Thuốc uống dành cho trường hợp nặng hoặc kháng trị. Việc sử dụng đúng loại và liều lượng rất quan trọng. Nó tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Đồng thời, nó giảm thiểu tác dụng phụ. Hiểu rõ từng loại thuốc giúp bệnh nhân và bác sĩ lựa chọn phù hợp.

4.1. Thuốc bôi kháng nấm Azole phổ biến

Ketoconazole là một trong những Azole bôi được dùng nhiều nhất. Nó có sẵn dưới dạng kem, gel, hoặc dầu gội. Dầu gội Ketoconazole 2% thường được khuyến nghị. Nó dùng cho vùng da rộng như lưng, ngực. Cách dùng là thoa lên vùng da bị bệnh. Giữ nguyên vài phút rồi rửa sạch. Các loại khác như Clotrimazole, Miconazole cũng hiệu quả. Thuốc bôi giúp giảm triệu chứng nhanh. Nó an toàn và ít tác dụng phụ toàn thân. Điều trị cần duy trì đủ thời gian.

4.2. Thuốc uống kháng nấm Azole cho lang ben

Khi bệnh lang ben lan rộng hoặc tái phát, thuốc uống được chỉ định. Itraconazole và Fluconazole là hai lựa chọn chính. Itraconazole thường được dùng liều ngắn. Ví dụ, 200mg/ngày trong 7 ngày. Hoặc liều 400mg duy nhất. Fluconazole cũng có thể dùng liều duy nhất 300-400mg. Hoặc 150-300mg/tuần trong 2-4 tuần. Thuốc uống có tác dụng toàn thân. Nó đạt hiệu quả cao hơn cho các trường hợp khó. Tuy nhiên, cần theo dõi chức năng gan khi dùng thuốc uống Azole.

4.3. Lưu ý khi dùng Ketoconazole và các Azole khác

Sử dụng Ketoconazole bôi ngoài da cần tuân thủ hướng dẫn. Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu dùng Ketoconazole đường uống, cần thận trọng. Thuốc này có thể gây độc gan. Cần kiểm tra chức năng gan định kỳ. Các thuốc Azole có thể tương tác với một số thuốc khác. Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ về tất cả thuốc đang dùng. Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú cần hỏi ý kiến bác sĩ. Điều trị cần theo dõi sát sao. Báo cáo bất kỳ tác dụng phụ nào.

V.Nghiên cứu Malassezia Xác định loài hiệu quả Azole

Nghiên cứu về Malassezia và lang ben là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về bệnh lý. Việc xác định các loài Malassezia cụ thể rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Đặc biệt, nghiên cứu hiệu quả của kháng nấm Azole trên từng loài. Nghiên cứu trong tài liệu này tập trung vào việc xác định Malassezia. Nó cũng đánh giá hiệu quả của Azole. Thông tin này đóng góp vào hướng dẫn điều trị tốt hơn. Nó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe da liễu.

5.1. Mục đích nghiên cứu về Malassezia và lang ben

Mục đích nghiên cứu là xác định các loài Malassezia. Chúng gây bệnh lang ben tại một quần thể nhất định. Nghiên cứu cũng nhằm đánh giá hiệu quả điều trị. Điều trị bằng thuốc kháng nấm nhóm Azole. Tìm hiểu sự phân bố của các loài Malassezia rất quan trọng. Nó giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa tái phát. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học. Nó hỗ trợ cải thiện phác đồ điều trị hiện có.

5.2. Phương pháp nghiên cứu chủng Malassezia

Nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều phương pháp. Bao gồm nuôi cấy nấm trên môi trường đặc biệt. Các môi trường như CHROM agar Malassezia. Ngoài ra, kỹ thuật sinh học phân tử PCR sequencing được áp dụng. PCR sequencing giúp xác định chính xác loài. Nó phân tích các chuỗi DNA của nấm. Việc so sánh kết quả giữa nuôi cấy và PCR sequencing. Điều này đánh giá độ tin cậy của các phương pháp. Dữ liệu thu được giúp phân loại và hiểu rõ hơn về chủng.

5.3. Các loài Malassezia được xác định trong nghiên cứu

Nghiên cứu đã xác định sự đa dạng của các loài Malassezia. Các loài phổ biến gây lang ben bao gồm M. globosa, M. furfur, M. restricta. Ngoài ra, có thể có M. sympodialis. Tỷ lệ phân bố các loài này khác nhau. Nó phụ thuộc vào yếu tố địa lý và môi trường. Việc xác định chính xác loài Malassezia. Điều này giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn. Nó hỗ trợ sự khác biệt trong đáp ứng thuốc.

VI.Kết quả điều trị lang ben Hiệu quả của kháng nấm Azole

Kết quả nghiên cứu thường chứng minh hiệu quả của Azole. Thuốc kháng nấm Azole mang lại tỷ lệ điều trị khỏi cao. Các triệu chứng lâm sàng được cải thiện rõ rệt. Bao gồm giảm ngứa, giảm vảy và phục hồi màu sắc da. Tuy nhiên, hiệu quả có thể khác nhau. Nó phụ thuộc vào loài Malassezia. Nó cũng phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh. Việc đánh giá kỹ lưỡng kết quả giúp khẳng định vai trò của Azole. Nó cũng giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thành công điều trị.

6.1. Hiệu quả chung của Azole trong điều trị lang ben

Thuốc kháng nấm nhóm Azole cho thấy hiệu quả tốt. Tỷ lệ khỏi lâm sàng cao. Cải thiện đáng kể các triệu chứng sau 4 tuần điều trị. Các thuốc như Ketoconazole, Itraconazole, Fluconazole đều có tác dụng. Chúng giúp loại bỏ nấm Malassezia. Chúng cũng giúp làm lành tổn thương da. Hiệu quả này được ghi nhận ở nhiều nhóm tuổi và giới tính. Điều trị duy trì có thể cần thiết. Điều này giúp ngăn ngừa tái phát.

6.2. Hiệu quả trên từng loài Malassezia cụ thể

Nghiên cứu có thể đánh giá hiệu quả Azole. Nó dựa trên từng loài Malassezia đã xác định. Một số loài có thể nhạy cảm hơn. Các loài khác có thể kháng thuốc hơn. Ví dụ, M. globosa có thể đáp ứng khác với M. furfur. Việc hiểu rõ sự khác biệt này quan trọng. Nó giúp điều chỉnh phác đồ cho phù hợp. Điều này tối ưu hóa kết quả điều trị. Nó giảm thiểu nguy cơ tái phát.

6.3. Tái phát và quản lý sau điều trị lang ben

Lang ben là bệnh có xu hướng tái phát. Đặc biệt là ở những vùng khí hậu nóng ẩm. Sau điều trị khỏi, bệnh nhân cần duy trì vệ sinh da. Cần hạn chế các yếu tố thuận lợi cho nấm phát triển. Điều trị dự phòng định kỳ có thể được xem xét. Sử dụng dầu gội Ketoconazole 1-2 lần/tuần. Điều này giúp ngăn ngừa tái phát. Tái phát không có nghĩa là điều trị không hiệu quả. Nó đòi hỏi sự quản lý dài hạn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ xác định malassezia trong bệnh lang ben và hiệu quả điều trị bằng thuốc kháng nấm nhóm azole

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ========= TRẦN CẨM VÂN XÁC ĐỊNH MALASSEZIA TRONG BỆNH LANG BEN VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ BẰNG THUỐC KHÁNG NẤM NHÓM AZOLE Chuyên ngành: Da liễu Mã số: 62720152 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Vũ Trung HÀ NỘI – 2017 LỜI CẢM ƠN T án V ế : Đ B P S Bộ D Đ Y H Nộ D T ề. Đặ ế ù ử ế GS TS T H K PGS TS N Vă T ữ T ê N ê ứ sinh, ế ề này. T ế PGS TS N Hữ S ụ ỗ ữ ế ứ ê ê ứ ế ộ ê.

T ế PGS TS N Vũ T ó ó ế ữ ế ứ ĩ V ộ ê và hoàn thành. Nghiên cứu sinh Trần Cẩm Vân LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Cẩm Vân ê ứ ó 33 - ê D T Đ Y H Nộ : 1. Đ ế PGS TS N Hữ S PGS TS N Vũ T. C ê ứ ê ứ T ề ữ ế Hà Nội, ngày tháng năm Ngƣời viết cam đoan Trần Cẩm Vân CÁC CHỮ VIẾT TẮT BN :B FCZ : Fluconazole ITZ : Itraconazole KTZ : Ketoconazole KHV :K M.

caparae : Malassezia caparae M. cuniculi : Malassezia cunniculi M. dermatis : Malassezia dermatis M. equina : Malassezia equina M.

furfur : Malassezia furfur M. globosa : Malassezia globosa M. japonica : Malassezia japonica M. nana : Malassezia nana M.

obtusa : Malassezia obtusa M. pachydermatis : Malassezia pachydermatis M. restricta : Malassezia restricta M. slooffiae : Malassezia slooffiae M.

sympodialis : Malassezia sympodialis Malassezia spp. : Malassezia species plus P. orbiculair : Pityrosporum orbiculair P. ovale : Pityrosporum ovale PCR : Polymerase Chain Reaction PCR- RFLP : PCR ộ ế PCR sequencing : PCR TB/VT : Tế /V MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

39 C 2: ĐỐI T ỢNG VÀ PH ƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .65 C 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. 90 CH ƠNG 4: BÀN LUẬN .133 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ Đ ỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG B ng 1. Phân b d ch t các loài Malassezia ê i kh e m nh và da b nh lang ben. Đặc tính các loài Malassezia trên CHROM agar Malassezia.

Đ ứ ộ b nh theo Karakas. Đ ết qu ều tr sau 4 tu n theo Karakas. Kết qu nh danh các loài Malassezia bằng nuôi c y. Phân b loài Malassezia gây b nh lang ben theo gi i.

Phân b loài Malassezia gây b. Phân b loài Malassezia gây b nh lang ben theo th i gian b b nh. Phân b loài Malassezia gây b nh lang ben theo tính ch t b nh. Phân b loài Malassezia gây b nh lang ben theo mứ ộ b nh.

Kết qu nh danh các loài Malassezia bằng PCR sequencing. Phân b loài Malassezia gây b nh lang ben theo nhóm tuổi. So sánh kết qu nh danh giữa nuôi c y và PCR sequencing. Phân b b nh theo tuổi.

Phân b b nh theo gi i. Phân b b nh theo mứ ộ b nh. So sánh tri u chứng v ều tr. So sánh tri u chứng ngứ ều tr.

So sánh s ổi màu s ều tr. So sánh di ổ ều tr. So sánh tổ m mứ ộ b nh ều tr. So sánh xét nghi m nuôi c y n ều tr.

Kết qu ều tr chung c a 3 nhóm sau 4 tu n. Kết qu ều tr theo 3 nhóm. Kết qu ều tr theo nhóm tuổi. Kết qu ều tr theo gi i nam.

Kết qu ều tr theo gi i nữ. Kết qu ều tr theo th i gian b b nh i 3 tháng. Kết qu ều tr theo th i gian b b nh trên 3 tháng. Kết qu ều tr theo tính ch t b nh l u.

Kết qu ều tr theo tính ch t b nh tái phát. Kết qu ều tr theo mứ ộ b nh nh. Kết qu ều tr theo mứ ộ b nh vừa-nặng. Kết qu ều tr theo loài M.

Kết qu ều tr M. Kết qu ều tr theo loài M. Kết qu ều tr M. Kết qu ều tr theo loài M.

Kết qu ều tr M. X nh Malassezia bằng nuôi c nh danh các nghiên cứu. Kết qu ều tr b nh lang ben bằ .122 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Bi 3. Kết qu nuôi c y n m.

Phân b loài Malassezia gây b nh lang ben theo nhóm tuổi. Phân b loài Malassezia gây b nh lang ben theo màu s c dát. Phân b loài Malassezia gây b nh lang ben theo v ổn. Phân b loài Malassezia gây b nh lang ben theo kết qu soi tr c tiếp.

Phân b loài Malassezia gây b nh lang ben theo gi i. Phân b loài Malassezia gây b .80 DANH MỤC HÌNH Hình 1. C ế gây b nh c a Malassezia. Viêm da d u mặ ( ) u (b).

C ế gây b nh c a viêm da d u. Viêm da a trẻ nh (a) và hình nh tế bào n m men t p ê KHV t kính 40x (b). C ế gây b nh c a Malassezia ê a. Viêm nang lông do Malassezia (a) và hình nh tế bào n m men t ê KHV t kính 40 (b).

Hình nh gi i ph u b nh viêm nang lông do Malassezia trên tiêu b n nhuộm HE và nhuộm PAS. Hình nh mô b nh h c lang ben trên tiêu b n nhuộm Hematoxylin- Eosin. Hình ”S ” ê KHV t kính 40x qua c tiếp bằng KOH + ParkerTM Ink. Quy trình thử nghi m v i Tween và Cremophor EL.

Hình nh dát h ng (th viêm). Hình nh lang ben vùng sinh dục (a), bàn tay (b). Hình nh lang ben th vòng cung (a) và th viêm nang lông (b) 31 Hình 1. Hình nh s i n m (a), tế bào n m men (b), s i n m+tế bào n m men (c), trên KHV v t kính 40x.

globosa (b) trên mDixon. Hình nh h p thu c 4 lo i Tween c a M. furfur (a) và không h p thu c 4 lo i Tween c a M. Q nh danh n m Malassezia có c i tiến ().

S nguyên lý k thu t PCR sequencing. 66 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Malassezia ộ ê ộ ó Nă 1853 R ê ổ Đế ă 1874 Ma z ặ ê là Malassezia furfur H ê ặ ặ ê Malassezia 14 ó M. globosa ê Mặ ù ế ề ộ X ộ chính xác ê tìm nguyê ộ loài kháng ừ ó ề P Malassezia ó ề : w ế PCR T ó Malassezia ử ụ ộ ”tiêu ” ẳ ă ê T ê ề ặ ó ỷ ù T V N ộ ụ ế ằ KOH 20% 2 Malassezia T ê ó ê ề ó ó T B D T ê ụ ó ế PCR sequencing Malassezia. Kháng sinh kháng ó z ó z z z ữ.

D ó ê ứ ề ă ê ế Malassezia ụ và ề ế ề : “Xác định Malassezia trong bệnh lang ben và hiệu quả điều trị bằng thuốc kháng nấm nhóm azole” ụ ê : 1. Xác định các loài Malassezia gây bệnh lang ben tại Bệnh viện Da liễu Trung ương từ tháng 01/2016 đến tháng 12/2016 2. Đánh giá hiệu quả điều trị bệnh lang ben bằng thuốc kháng nấm nhóm azole 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1. Vài nét lịch sử Nă 1853 R ổ ặ ê Microsporum furfur.

Đế ă 1874 Malassez ữ ế ặ ụ ó ề ế ụ ( ” ” ” ê ”) ặ ê Malassezia furfur. Từ ữ ế ằ Malassezia Pityrosporum Bằ ứ G P. Đặc điểm nấm Malassezia Malassezia spp. ộ trên da ộ máu nóng N Malassezia ó ế ề ê ê ê ế Bảng 1.

Đặc điểm chung của nấm Malassezia Đặc điểm Nội dung Phân loại T ộ ngành Basidomycota, phân ngành Ustilaginomycotina, khoa học Exobasidomycetes, ộ Malasseziales, Malasseziacae Cấu trúc Đ ó H ặ ụ ă ộ Hình dạng ặ ặ Kích D ộ ừ 3-10  10 thƣớc +T Khả năng +T ê ê ứ thích nghi S ứ K ử Sinh sản ế ê Có 14 Malassezia ê ộ ó3 Các loài ặ ề M. Siêu cấu trúc của nấm: M. Vai trò của Malassezia trong bệnh da Tê Malassezia ử ụ ế K ặ ề ộ Hình 1. Cơ chế gây bệnh của Malassezia [3] 6 T ộ :( ) ó ;( ) ộ ứ ă ế ế ổ ;( ) ê ứ ( ê ); ( ) ứ ( êm da ); ( ) ế ê ( ê nang lông) [17].Ngoài ra, Malassezia ộ ứ ụ : z (ICZ) D ó ó ế ằ Malassezia ề ă [18], [19], [20].

Mặ luôn tìm cách kháng l i Malassezia ếb ov : Mi n d ch d ch th và mi n d ch tế bào [22] T ứng mi n d ch qua trung gian tế HR A (1994) ổi ch s CD4/CD8 và kh ă ức chế s di chuy n b ch c u. Kết qu cho th y, ch s CD4/CD8 không có s khác bi t giữ i kh e m ib ó ổi i viêm da d u (ch s 2/1 i kh e m nh và 0,6/2,8 i viêm da d u) [23]. Khi tìm hi u m i quan h giữa kháng nguyên là Malassezia v i kháng th , các tác gi th y rằng có s xu t hi n ph n ứng 7 mi n d ch chéo giữa các hình thái tế bào n m men và n m s i. Do v y cho dù kháng nguyên Malassezia có là pha men hay pha s i v n chung một lo i kháng th trong huyết thanh b nh nhân lang ben [22].

Một số bệnh lý do nấm Malassezia 1. Bệnh lang ben (X ụ 1 2) 1. Viêm da dầu Vê (S D - SD) ặ B ế ẻ ổ ộ ổ 50 ặ ề ữ [24] B ặ ứ ó ù ề ế ộ : ũ ù ứ ù ê Hình 1. Viêm da dầu ở mặt (a) và gàu da đầu (b) Hình 1.

Cơ chế gây bệnh của viêm da dầu và gàu da đầu [24] 8 C ê ứ ề Malassezia ê ề ặ ế T j ộ (2008) ê ứ ê 31 ê 93 5% ù ổ ó Malassezia 3 ù 61 3% [25]. Đề ê ằ Malassezia do ó ứ X Malassezia ế Gàu da đầu C ê " à " ề ế ế ù Malassezia spp. Viêm da cơ địa Viêm (A D ) ộ ặ B ó ặ ứ ổ ặ ẻ ặ ẻ 2 ổ N ê ế õ ằ ê là ế ữ ộ ứ (A ) ữ gây viêm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xác định Malassezia lang ben & điều trị kháng nấm Azole" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: xác định Malassezia gây lang ben và hiệu quả điều trị bằng thuốc kháng nấm nhóm azole. Nghiên cứu quan trọng về bệnh da liễu.

Luận án "Xác định Malassezia lang ben & điều trị kháng nấm Azole" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Xác định Malassezia lang ben & điều trị kháng nấm Azole" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xác định Malassezia lang ben & điều trị kháng nấm Azole" thuộc chuyên ngành Da liễu. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Xác định Malassezia lang ben & điều trị kháng nấm Azole" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xác định Malassezia lang ben & điều trị kháng nấm Azole" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xác định Malassezia lang ben & điều trị kháng nấm Azole" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter