Luận án tiến sĩ Y học: Nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư nguyên bào võng mạc bằng Laser Diode - Phan Thị Anh Thư

Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu phương pháp điều trị bảo tồn ung thư ngực hiệu quả, cập nhật xu hướng mới nhất 2024.

Chuyên ngành
Nhãn khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư hiện nay
Số trang:
168 trang
Trường:
Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Nhãn khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư hiện nay

Nghiên cứu điều trị bảo tồn đánh dấu bước tiến lớn trong y học hiện đại. Mục tiêu chính là tiêu diệt triệt để các tế bào ác tính. Đồng thời, phương pháp này bảo vệ tối đa cấu trúc cơ quan và chức năng sống của người bệnh. Công trình nghiên cứu khoa học tập trung vào các khối u nhạy cảm với can thiệp chọn lọc. Điển hình là ung thư nguyên bào võng mạc ở trẻ em và các dạng u đặc khác trong cơ thể. Tiếp cận này giúp giảm thiểu đáng kể các biến chứng ngoại khoa nặng nề. Chất lượng cuộc sống sau can thiệp được cải thiện rõ rệt. Quá trình theo dõi lâm sàng đòi hỏi sự chính xác cao và liên tục. Việc phân loại giai đoạn u trước điều trị mang ý nghĩa quyết định sống còn đối với người bệnh.

1.1. Bối cảnh và mục tiêu khoa học của đề tài

Đề tài tập trung giải quyết bài toán kiểm soát khối u nội nhãn bằng công nghệ cao. Nghiên cứu thực hiện đánh giá toàn diện trên nhóm bệnh nhân ung thư nguyên bào võng mạc hai mắt. Mục tiêu hàng đầu là bảo tồn nhãn cầu và giữ lại thị lực tối đa. Đây là một công trình tiêu biểu trong hệ thống luận án tiến sĩ ung bướu. Đề tài thiết lập các tiêu chuẩn khắt khe về chỉ định phẫu thuật bảo tồn ung thư. Các dữ liệu lâm sàng được thu thập có hệ thống qua nhiều năm theo dõi. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho thực hành lâm sàng nhãn khoa và ung bướu học. Các kết luận rút ra giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị thực tế.

1.2. Xu hướng chuyển dịch sang xu hướng điều trị bảo tồn

Y học thế giới ghi nhận bước chuyển dịch mạnh mẽ từ phẫu thuật triệt căn sang bảo tồn chức năng. Xu hướng này phát triển mạnh trong các lĩnh vực ung bướu như điều trị bảo tồn ung thư vú và bảo tồn nhãn cầu. Trong phẫu thuật mô mềm, phẫu thuật bảo tồn tuyến vú đã chứng minh hiệu quả kiểm soát u tương đương đoạn nhũ. Tương tự, can thiệp laser diode phối hợp hóa trị mang lại cơ hội giữ lại đôi mắt cho bệnh nhi. Sự kết hợp giữa công nghệ vi phẫu và dược chất nhắm trúng đích mở ra kỷ nguyên mới. Người bệnh giảm bớt gánh nặng tâm lý và thể chất sau phẫu thuật. Đây là xu hướng nhân văn và tiến bộ trong y học hiện đại.

II. Chỉ định phẫu thuật bảo tồn ung thư và laser vi phẫu

Lựa chọn bệnh nhân phù hợp là yếu tố quyết định thành công của điều trị bảo tồn. Các chuyên gia tiến hành đánh giá chi tiết vị trí, kích thước và mức độ xâm lấn của tổn thương. Thăm dò hình ảnh chuyên sâu gồm siêu âm, chụp cắt lớp vi tính và cộng hưởng từ đóng vai trò nền tảng. Hệ thống phân loại quốc tế hỗ trợ chuẩn hóa quy trình ra quyết định lâm sàng. Kỹ thuật laser diode tác động nhiệt có chọn lọc lên tế bào u mà không làm tổn thương diện rộng. Quy trình can thiệp yêu cầu trang thiết bị vi phẫu đồng bộ và bác sĩ có tay nghề cao. Việc kiểm soát ranh giới mô lành giúp hạn chế tối đa nguy cơ sót tế bào ung thư nguy hiểm.

2.1. Tiêu chuẩn lựa chọn và phân tầng nguy cơ khối u

Khối u ở giai đoạn khu trú có cơ hội đáp ứng bảo tồn tốt nhất. Quy trình đánh giá mức độ lan tràn của khối u đòi hỏi tính chính xác tuyệt đối. Tương tự như kỹ thuật sinh thiết hạch gác cửa (sentinel lymph node) trong đánh giá hạch vùng ung bướu, việc khảo sát bờ tổn thương nội nhãn quyết định chỉ định phẫu thuật bảo tồn ung thư. Các khối u kích thước nhỏ, nằm cách xa hoàng điểm và gai thị được ưu tiên can thiệp laser diode. Bệnh nhân có dấu hiệu gieo rắc dịch kính nặng cần được phân tầng nguy cơ cao để chuyển hướng phác đồ phù hợp. Sự chính xác trong chẩn đoán ban đầu giúp giảm thiểu thất bại điều trị.

2.2. Kỹ thuật can thiệp mô đích và bảo vệ cấu trúc giải phẫu

Kỹ thuật nhiệt đông quang học xuyên đồng tử và laser diode tác động trực tiếp vào vi mạch nuôi u. Năng lượng ánh sáng chuyển hóa thành nhiệt năng gây tắc mạch và hoại tử khối u chọn lọc. Nguyên lý này tương đồng với triết lý của phẫu thuật tạo hình oncoplastic trong việc vừa loại bỏ sạch mô bệnh vừa tái tạo tính thẩm mỹ và công năng của cơ quan đích. Mức năng lượng laser được điều chỉnh linh hoạt theo từng vị trí giải phẫu cụ thể. Mô lành xung quanh được bảo vệ tối đa, giúp duy trì cấu trúc nhãn cầu nguyên vẹn. Kỹ thuật đòi hỏi thao tác chuẩn xác để tránh gây bỏng diện rộng.

III. Phương pháp phác đồ điều trị bảo tồn ung thư phối hợp

Phối hợp đa mô thức là chìa khóa nâng cao tỷ lệ thành công trong điều trị ung bướu. Điều trị đơn lẻ bằng nhiệt hay hóa chất khó tiêu diệt triệt để tế bào ác tính ở giai đoạn tiến triển. Sự kết hợp giữa hóa trị toàn thân và can thiệp laser tại chỗ tạo ra tác động cộng hưởng mạnh mẽ. Hóa chất giúp thu nhỏ thể tích khối u, tạo điều kiện thuận lợi cho laser tác động triệt để. Phác đồ điều trị được cá thể hóa theo từng đáp ứng sinh học cụ thể của bệnh nhân. Sự phối hợp đa chuyên khoa giữa ung bướu, nhãn khoa và chẩn đoán hình ảnh diễn ra liên tục. Nhờ đó, phác đồ đem lại hiệu quả điều trị tối ưu nhất.

3.1. Liệu pháp hóa trị nền toàn thân thu nhỏ khối u

Phác đồ hóa trị nền đóng vai trò tương đương như hóa trị tân bổ trợ bảo tồn trong điều trị khối u đặc. Các đợt truyền hóa chất giúp giảm kích thước khối u ban đầu nhanh chóng. Nồng độ thuốc tác động làm teo các mạch máu nuôi u và hạn chế gieo rắc tế bào ác tính. Khối u thoái triển từ kích thước lớn về kích thước thích hợp cho can thiệp quang đông. Quá trình hóa trị đòi hỏi theo dõi sát sao độc tính tủy xương và chức năng các cơ quan nội tạng. Việc kiểm soát tác dụng phụ giúp bệnh nhân duy trì thể trạng tốt trong suốt liệu trình điều trị.

3.2. Liệu pháp nhiệt quang đông bổ trợ kiểm soát mô u

Sau khi u đã thu nhỏ nhờ hóa chất, laser diode được triển khai như một biện pháp kiểm soát tại chỗ triệt để. Tác dụng kiểm soát tại chỗ này có giá trị bổ trợ then chốt, tương tự vai trò của xạ trị sau phẫu thuật bảo tồn trong việc quét sạch các vi ổ di căn còn sót lại. Năng lượng laser bao phủ toàn bộ diện tích u và rìa mép an toàn xung quanh. Quy trình này ngăn chặn tái lập tuần hoàn khối u và kích hoạt quá trình xơ hóa. Phối hợp nhịp nhàng giữa hai liệu pháp giúp giảm đáng kể số chu kỳ hóa trị độc hại cho cơ thể người bệnh.

IV. Đánh giá tỷ lệ tái phát tại chỗ sau bảo tồn ung thư

Giám sát sau điều trị là mắt xích then chốt trong quy trình bảo tồn cơ quan ung bướu. Bệnh nhân cần được tái khám định kỳ theo lịch trình nghiêm ngặt do bác sĩ thiết lập. Kiểm tra đáy mắt dưới gây mê và siêu âm định lượng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu tái sinh khối u. Các tổn thương mới hoặc tái hoạt động cần được can thiệp ngay từ giai đoạn kích thước vi thể. Khả năng can thiệp nhắc lại bằng laser mang lại lợi thế lớn trong việc duy trì kết quả điều trị. Đánh giá toàn diện bao gồm cả chức năng cơ quan và an toàn sinh mạng lâu dài cho bệnh nhân.

4.1. Phân tích nguyên nhân và kiểm soát tái phát

Nguy cơ xuất hiện u tái phát phụ thuộc vào đặc tính sinh học ban đầu và độ rộng của diện hoại tử. Nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ tái phát tại chỗ sau bảo tồn có mối liên hệ mật thiết với kích thước u ban đầu và sự xuất hiện của các mầm gieo rắc dịch kính. Việc theo dõi chặt chẽ giúp can thiệp kịp thời bằng các đợt laser bổ sung hoặc nhiệt đông lạnh. Đa số các tổn thương tái phát tại chỗ được khống chế thành công nếu phát hiện sớm. Tỷ lệ bảo tồn nhãn cầu cuối cùng được duy trì ở mức cao và ổn định qua nhiều năm theo dõi lâm sàng.

4.2. Tác động đến tỷ lệ sống và chức năng cơ quan

Mục tiêu tối thượng của mọi can thiệp ung bướu là đảm bảo thời gian sống còn lâu dài. Kết quả nghiên cứu chứng minh phương pháp bảo tồn không làm suy giảm tỷ lệ sống thêm không bệnh (DFS) của người bệnh so với phương pháp đoạn bỏ triệt căn truyền thống. Đa số bệnh nhân duy trì được nhãn cầu và một tỷ lệ lớn bảo tồn được thị lực hữu dụng từ 0,1 trở lên. Thành công này khẳng định tính ưu việt của mô hình can thiệp bảo tồn có kiểm soát. Bệnh nhân có cơ hội phát triển thị giác và hòa nhập cuộc sống bình thường.

V. Đóng góp khoa học từ luận án tiến sĩ ung bướu chuyên sâu

Luận án mang lại những đóng góp quan trọng cả về mặt lý luận khoa học lẫn thực hành lâm sàng. Công trình xây dựng bộ thông số kỹ thuật chuẩn hóa cho liệu pháp laser diode tại Việt Nam. Các bảng đối chiếu và phân tích thống kê cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị cao. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới trong việc nâng cao chất lượng điều trị ung thư trẻ em. Kết quả này tạo tiền đề vững chắc cho việc áp dụng rộng rãi tại các trung tâm y tế chuyên sâu. Đây là nguồn tài liệu tham khảo quý báu cho các nhà nghiên cứu ung bướu và nhãn khoa trên toàn quốc.

5.1. Giá trị học thuật và chuẩn hóa phác đồ điều trị

Công trình nghiên cứu là một luận án tiến sĩ ung bướu có giá trị thực tiễn cao trong ngành y tế nước nhà. Nghiên cứu chuẩn hóa các thông số kỹ thuật như công suất, kích thước điểm bắn và thời gian phát xung laser cho từng phân nhóm u. Bộ dữ liệu đóng góp vào kho tàng y văn chuyên khảo về bệnh lý ác tính nội nhãn. Các tiêu chí đánh giá sẹo thoái triển được xác lập rõ ràng, hỗ trợ đắc lực cho công tác đào tạo bác sĩ chuyên khoa sâu. Tài liệu cung cấp cơ sở cho các hướng dẫn điều trị chuẩn trong tương lai.

5.2. Định hướng ứng dụng đa chuyên khoa trong y học

Thành công từ mô hình bảo tồn nhãn cầu củng cố niềm tin vào các chiến lược bảo tồn cơ quan trong ung thư học hiện đại. Tương tự như sự phát triển của điều trị bảo tồn ung thư vú hay các phẫu thuật bảo tồn tạng khác, việc phối hợp liệu pháp đích và kiểm soát vi thể sẽ là xu thế tương lai. Luận án đặt nền móng cho các nghiên cứu kết hợp kỹ thuật mới như quang động học hoặc hóa trị động mạch mắt. Ứng dụng phác đồ chuẩn giúp người bệnh bảo tồn tối đa chức năng cơ thể và tự tin hòa nhập cuộc sống.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Ung thư nguyên bào võng mạc
1.2. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.4. Cỡ mẫu của nghiên cứu
2.5. Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu
2.6. Các biến số nghiên cứu
2.7. Quy trình nghiên cứu
2.8. Phương pháp phân tích dữ liệu
2.9. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ
3.1. Các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân ung thư nguyên bào võng mạc hai mắt và thông số kỹ thuật của liệu pháp LASER diode
3.2. Tính an toàn và hiệu quả của liệu pháp LASER diode phối hợp hóa trị nền toàn thân
3.3. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị bảo tồn thị lực, sự tái phát u và cắt bỏ nhãn cầu
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân ung thư nguyên bào võng mạc hai mắt và các thông số kỹ thuật của liệu pháp LASER diode
4.2. Tính an toàn và hiệu quả điều trị của liệu pháp LASER diode phối hợp hóa trị nền toàn thân
4.3. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị bảo tồn thị lực, sự tái phát u và cắt bỏ nhãn cầu
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: MỘT SỐ HÌNH ẢNH LÂM SÀNG
PHỤ LỤC 2: PHIẾU THU THẬP DỮ LIỆU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư nguyên bào võng mạc bằng laser diode watermark

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHAN THỊ ANH THƯ NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ BẢO TỒN UNG THƯ NGUYÊN BÀO VÕNG MẠC BẰNG LASER DIODE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TP HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020 Luận án tiến sĩ Y học BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH PHAN THỊ ANH THƯ NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ BẢO TỒN UNG THƯ NGUYÊN BÀO VÕNG MẠC BẰNG LASER DIODE NGÀNH: NHÃN KHOA MÃ SỐ: 62 72 01 57 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN CÔNG KIỆT PGS. CUNG THỊ TUYẾT ANH TP HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020 Luận án tiến sĩ Y học i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Phan Thị Anh Thư Luận án tiến sĩ Y học ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG. v DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. vii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ.viii DANH MỤC CÁC HÌNH.

ix MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN. Ung thư nguyên bào võng mạc. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước.

26 CHƯƠNG 2 : ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.

Cỡ mẫu của nghiên cứu. Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu. Các biến số nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.

Phương pháp phân tích dữ liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 58 CHƯƠNG 3 : KẾT QUẢ. Các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân ung thư nguyên bào võng mạc hai mắt và thông số kỹ thuật của liệu pháp LASER diode.

60 Luận án tiến sĩ Y học iii 3. Tính an toàn và hiệu quả của liệu pháp LASER diode phối hợp hóa trị nền toàn thân. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị bảo tồn thị lực, sự tái phát u và cắt bỏ nhãn cầu. 83 CHƯƠNG 4 : BÀN LUẬN.

Các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân ung thư nguyên bào võng mạc hai mắt và các thông số kỹ thuật của liệu pháp LASER diode. Tính an toàn và hiệu quả điều trị của liệu pháp LASER diode phối hợp hóa trị nền toàn thân. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị bảo tồn thị lực, sự tái phát u và cắt bỏ nhãn cầu. 133 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.

134 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 135 PHỤ LỤC 1: MỘT SỐ HÌNH ẢNH LÂM SÀNG PHỤ LỤC 2: PHIẾU THU THẬP DỮ LIỆU Luận án tiến sĩ Y học iv BẢNG ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH – VIỆT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt CT Computed Tomography Chụp cắt lớp điện toán Intensity Modulated Radiation IMRT Xạ trị điều biến cường độ Therapy Light Amplification by Khuếch đại ánh LASER Stimulated Emission of sáng bằng phát xạ kích thích Radiation MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ PDT Photo Dynamic Therapy Liệu pháp quang động TTT Transpupillary thermotherapy Điều trị nhiệt qua lỗ đồng tử Max Maximum Lớn nhất Min Minimum Nhỏ nhất M Mean Trung bình N Number Số lượng 95% CI 95% Confidence Interval Khoảng tin cậy 95% SD Standard Deviation Độ lệch chuẩn New tumor U mới Recurrent tumor U tái phát Regression Sự thoái triển UTNBVM Ung thư nguyên bào võng mạc TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh Luận án tiến sĩ Y học v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1-1: UTNBVM di truyền và không di truyền. 5 Bảng 1-2 : Các hệ thống phân loại UTNBVM nội nhãn. 10 Bảng 2-1: Phân loại quốc tế UTNBVM nội nhãn.

47 Bảng 2-2: Phân loại hình thái sẹo thoái triển. 50 Bảng 2-3: Phác đồ hóa trị UTNBVM. 55 Bảng 3-1: Đặc điểm của mắt điều trị bảo tồn. 64 Bảng 3-2: Đường kính trung bình của các khối u được điều trị bảo tồn.

67 Bảng 3-3: Các thông số điều trị LASER. 69 Bảng 3-4: Thông số điều trị LASER theo từng nhóm u. 70 Bảng 3-5: Các hình thái sẹo thoái triển. 72 Bảng 3-6: Các yếu tố ảnh hưởng đến hình thái sẹo thoái triển.

73 Bảng 3-7: Số lượng u tái phát. 75 Bảng 3-8: Điều trị u tái phát. 76 Bảng 3-9: Tỉ lệ các biến chứng. 77 Bảng 3-10: Tỉ lệ bảo tồn nhãn cầu theo từng năm.

78 Bảng 3-11: Phân nhóm theo thị lực bảo tồn. 80 Bảng 3-12: Bảng tóm tắt tính an toàn của điều trị. 81 Bảng 3-13: Bảng tóm tắt về hiệu quả điều trị bảo tồn mắt. 82 Bảng 3-14: Các yếu tố ảnh hưởng đến thị lực bảo tồn ≥ 0,1.

83 Bảng 3-15: Các yếu tố ảnh hưởng đến sự tái phát u tại chỗ. 85 Bảng 3-16: Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng cắt bỏ nhãn cầu. 87 Bảng 4-1: Thời gian theo dõi của các nghiên cứu trên thế giới. 89 Bảng 4-2: Tỉ lệ giới tính trong các nghiên cứu trên thế giới.

90 Bảng 4-3: Tuổi trung bình của bệnh nhân UTNBVM hai mắt. 92 Bảng 4-4: Đường kính trung bình của các khối u được điều trị bảo tồn. 101 Luận án tiến sĩ Y học vi Bảng 4-5: Đối chiếu các thông số điều trị LASER diode. 106 Bảng 4-6: Thị lực bảo tồn trong các nghiên cứu trên thế giới.

122 Luận án tiến sĩ Y học vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3-1: Thời gian theo dõi của nghiên cứu. 60 Biểu đồ 3-2: Tỉ lệ giới tính. 61 Biểu đồ 3-3: Tuổi trung bình. 61 Biểu đồ 3-4: Phân bố mật độ xác suất theo độ tuổi.

62 Biểu đồ 3-5: Phân bố số lượng bệnh nhân nhập viện theo địa phương. 62 Biểu đồ 3-6: Tỉ lệ u ban đầu và u mới. 66 Biểu đồ 3-7: Tỉ lệ mắt có u mới theo thời gian. 67 Biểu đồ 3-8: Vị trí của các khối u tại võng mạc.

68 Biểu đồ 3-9: Sự liên quan giữa tổng thời gian điều trị và đường kính u. 71 Biểu đồ 3-10: Liên quan giữa hình thái sẹo thoái triển và đường kính u. 74 Biểu đồ 3-11: Thời gian tái phát. 75 Biểu đồ 3-12: Tỉ lệ bảo tồn nhãn cầu (Kaplan Meier).

79 Luận án tiến sĩ Y học viii DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1-1: Điều trị ung thư nguyên bào võng mạc một mắt. 12 Sơ đồ 1-2: Điều trị ung thư nguyên bào võng mạc hai mắt. 13 Sơ đồ 2-1: Vị trí khối u trong mắt. 34 Sơ đồ 2-2: Các thông số điều trị LASER.

40 Sơ đồ 2-3: Tóm tắt quy trình nghiên cứu. 57 Luận án tiến sĩ Y học ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1-1: Giải phẫu bệnh lý UTNBVM. 7 Hình 1-2: Đĩa kim loại nặng chứa các hạt phóng xạ I-125. 15 Hình 1-3: Hóa trị tiêm vào nội nhãn điều trị UTNBVM.

17 Hình 1-4: Hóa trị tiêm vào động mạch mắt. 18 Hình 1-5: Liệu pháp áp lạnh điều trị UTNBVM. 18 Hình 2-1: Khối u ở võng mạc sau xích đạo. 35 Hình 2-2: U trước xích đạo bị che phủ một phần bởi mống mắt.

35 Hình 2-3: Khối u che phủ vùng hoàng điểm. 36 Hình 2-4: Khối u còn phủ gai thị sau 2 chu kỳ hóa trị. 36 Hình 2-5: UTNBVM che phủ hố trung tâm. 36 Hình 2-6: UTNBVM xâm lấn thần kinh thị giác.

37 Hình 2-7: Tế bào u xâm lấn đến diện cắt của thần kinh thị giác. 37 Hình 2-8: Tế bào u xâm lấn (A) củng mạc; (B) mống mắt. 38 Hình 2-9: Tế bào u xâm lấn bán phần trước. 38 Hình 2-10: U xâm lấn thần kinh thị giác và não trên MRI.

38 Hình 2-11: Máy LASER diode 810nm tại Bệnh viện Mắt TP. 40 Hình 2-12: Các khối u ở vùng võng mạc sau xích đạo. 42 Hình 2-13: Khối u cạnh gai thị và xuất huyết dịch kính tự hồi phục. 42 Hình 2-14: Thấu kính 20 D và bộ dụng cụ khám võng mạc.

43 Hình 2-15: Khám bệnh nhi bị UTNBVM dưới gây mê. 43 Hình 2-16: Máy RetCam II tại Bệnh viện Mắt TPHCM. 44 Hình 2-17: UTNBVM hai mắt. 45 Luận án tiến sĩ Y học 1 MỞ ĐẦU Ung thư nguyên bào võng mạc (UTNBVM) là u ác tính thường gặp ở trẻ em.

Tần suất bệnh vào khoảng 1/16000 – 1/18000 trẻ được sinh ra [21]. Trên thế giới có khoảng 7000 – 8000 ca bệnh mới mỗi năm [21]. Đại đa số là trẻ em dưới 15 tuổi; trong đó nguy cơ cao nhất vào độ tuổi dưới 5 (chiếm 90%) [15],[21]. Theo một báo cáo tại Hàn Quốc năm 2014 [77] tỷ lệ mắc bệnh chung là 11,2 / 1 triệu trẻ từ 0 đến 4 tuổi và 5,3 / 1 triệu trẻ từ 0 đến 9 tuổi.

Tại Việt Nam tần suất bệnh vào khoảng 2 bệnh nhân / 1 triệu dân / 2 năm theo nghiên cứu của Nguyễn Công Kiệt thực hiện ở miền Nam [5]. Tỉ lệ sống còn thay đổi đáng kể trên thế giới: 80 – 89% ở các nước Mỹ La Tinh phát triển [54] 83% ở Iran [69], 81% ở Trung Quốc [24] 48% ở Ấn Độ [103], và tỉ lệ này rất thấp khoảng 20 – 46% ở Châu Phi [20]. Ở nước ta, theo nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Viễn Thanh thực hiện tại bệnh viện Ung Bướu Thành phố Hồ Chí Minh, tỉ lệ sống còn toàn bộ 5 năm là 72,6% [7]. Đây là một loại ung thư có khả năng chữa khỏi.

Hiện nay, trên thế giới đã có những bước tiến vô cùng to lớn mở ra một kỷ nguyên mới trong điều trị bệnh UTNBVM [39]. Các phương pháp điều trị tại chỗ kết hợp với hóa trị toàn thân đã thay thế xạ trị ngoài và cắt bỏ nhãn cầu trong nhiều trường hợp [41],[66],[89]. Mục tiêu điều trị hiện nay không chỉ nhằm làm tăng tỉ lệ sống sót mà còn giữ lại nhãn cầu và thậm chí bảo tồn được thị lực [51]. Ở Việt Nam, đa số bệnh nhân UTNBVM đến khám và điều trị muộn khi mắt đã có chỉ định cắt bỏ nhãn cầu.

Phát hiện u ở giai đoạn sớm thường xảy ra tình cờ khi khám tầm soát mắt còn lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Thị Anh Thư (2020). Nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư nguyên bào võng mạc bằng Laser Diode [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/watermark

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư nguyên bào võng mạc bằng Laser Diode" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu phương pháp điều trị bảo tồn ung thư ngực hiệu quả, cập nhật xu hướng mới nhất 2024.

Luận án "Nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư nguyên bào võng mạc bằng Laser Diode" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư nguyên bào võng mạc bằng Laser Diode" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư nguyên bào võng mạc bằng Laser Diode" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư nguyên bào võng mạc bằng Laser Diode" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư nguyên bào võng mạc bằng Laser Diode" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư nguyên bào võng mạc bằng Laser Diode" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter