Luận án điều trị răng viêm quanh cuống bằng chlorhexidine - 2025

Nghiên cứu về vi khuẩn gây viêm quanh cuống răng mạn tính và hiệu quả sát khuẩn của chlorhexidine trong điều trị nội nha.

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Vi khuẩn viêm quanh cuống răng mạn tính

Viêm quanh cuống răng mạn tính là bệnh lý phức tạp. Nguyên nhân chính là vi khuẩn xâm nhập ống tủy. Mảng bám vi khuẩn tích tụ tạo màng sinh học bền vững. Các vi khuẩn kỵ khí chiếm ưu thế trong túi nha chu và ống tủy bị nhiễm trùng. Vi khuẩn Porphyromonas gingivalis và vi khuẩn Aggregatibacter actinomycetemcomitans là hai loài phổ biến nhất. Chúng gây phá hủy tổ chức quanh cuống răng nghiêm trọng. Hệ vi sinh vật trong răng viêm quanh cuống rất đa dạng. Chẩn đoán chính xác loài vi khuẩn giúp điều trị hiệu quả. Phương pháp nuôi cấy và PCR được sử dụng để xác định vi khuẩn.

1.1. Đặc điểm vi khuẩn Porphyromonas gingivalis

Vi khuẩn Porphyromonas gingivalis là vi khuẩn kỵ khí gram âm. Loài này gây bệnh nha chu và viêm quanh cuống. Khả năng xâm nhập mô sâu của P. gingivalis rất mạnh. Vi khuẩn tiết enzyme phá hủy collagen và mô liên kết. Tỷ lệ phát hiện P. gingivalis cao ở răng viêm mạn tính. Loài này kháng lại nhiều loại kháng sinh thông thường. Điều trị cần kết hợp sát khuẩn cơ học và hóa chất.

1.2. Vai trò vi khuẩn Aggregatibacter actinomycetemcomitans

Vi khuẩn Aggregatibacter actinomycetemcomitans là tác nhân gây viêm nha chu tiến triển. Loài này sản xuất độc tố leukotoxin tiêu diệt bạch cầu. A. actinomycetemcomitans tạo màng sinh học chắc chắn trong ống tủy. Vi khuẩn này kháng với nhiều thuốc sát khuẩn thông thường. Phát hiện sớm giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Chlorhexidine có hiệu quả tốt với loài vi khuẩn này.

1.3. Cơ chế hình thành màng sinh học vi khuẩn

Màng sinh học là cấu trúc bảo vệ vi khuẩn khỏi thuốc sát khuẩn. Vi khuẩn bám dính vào thành ống tủy tạo lớp đầu tiên. Chúng tiết chất nền polysaccharide bao bọc bên ngoài. Màng sinh học giúp vi khuẩn sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt. Mảng bám vi khuẩn trong màng sinh học rất khó loại bỏ. Cần kết hợp nhiều phương pháp để phá vỡ màng này. Tạo hình ống tủy cơ học và bơm rửa hóa chất là bắt buộc.

II. Chlorhexidine trong điều trị nội nha

Chlorhexidine là thuốc sát khuẩn phổ rộng hiệu quả cao. Dung dịch này được sử dụng rộng rãi trong nha khoa. Nước súc miệng chlorhexidine giúp kiểm soát vi khuẩn miệng. Gel chlorhexidine dùng để bơm rửa ống tủy trong điều trị nội nha. Nồng độ 0.2% chlorhexidine là liều lượng phổ biến nhất. Thuốc có khả năng diệt cả vi khuẩn gram dương và gram âm. Chlorhexidine bám dính vào thành ống tủy tạo hiệu quả kéo dài. Tác dụng kháng khuẩn phổ rộng giúp kiểm soát nhiễm trùng tốt.

2.1. Cơ chế sát khuẩn của chlorhexidine

Chlorhexidine là hợp chất cation mang điện tích dương. Thuốc gắn vào màng tế bào vi khuẩn mang điện âm. Liên kết này phá vỡ cấu trúc màng tế bào vi khuẩn. Nội dung tế bào vi khuẩn bị rò rỉ ra ngoài. Vi khuẩn chết do mất cân bằng nội môi. Chlorhexidine có hiệu quả với cả vi khuẩn trong màng sinh học. Thuốc duy trì hoạt tính sát khuẩn lâu trên bề mặt răng.

2.2. Nồng độ chlorhexidine sử dụng trong nội nha

Nồng độ 0.2% chlorhexidine phù hợp cho bơm rửa ống tủy. Nồng độ 2% được dùng trong gel chlorhexidine cho điều trị sâu. Nghiên cứu chứng minh nồng độ 0.2-2% đều hiệu quả. Nồng độ cao hơn không tăng đáng kể hiệu quả sát khuẩn. Nồng độ thấp giảm nguy cơ tác dụng phụ chlorhexidine. Lựa chọn nồng độ phụ thuộc vào mức độ nhiễm trùng. Bác sĩ cần cân nhắc giữa hiệu quả và an toàn.

2.3. Ưu điểm chlorhexidine so với thuốc khác

Chlorhexidine có phổ kháng khuẩn rộng hơn nhiều thuốc khác. Thuốc hiệu quả với cả vi khuẩn kỵ khí khó điều trị. Khả năng bám dính tạo hiệu quả sát khuẩn kéo dài. Chlorhexidine ít gây kích ứng mô quanh cuống răng. An toàn cao khi sử dụng đúng nồng độ và cách thức. Không gây kháng thuốc như kháng sinh toàn thân. Chi phí hợp lý, dễ sử dụng trong thực hành lâm sàng.

III. Phương pháp điều trị viêm quanh cuống răng

Điều trị viêm quanh cuống răng mạn tính cần phối hợp nhiều bước. Tạo hình ống tủy cơ học loại bỏ mô nhiễm trùng. Bơm rửa ống tủy bằng dung dịch sát khuẩn diệt vi khuẩn còn lại. Chlorhexidine là lựa chọn hàng đầu cho bơm rửa ống tủy. Thuốc đặt trong ống tủy giữa các lần hẹn tăng hiệu quả. Kết hợp điều trị cơ học và hóa chất cho kết quả tối ưu. Đánh giá vi khuẩn học giúp theo dõi hiệu quả điều trị. Xử lý triệt để vi khuẩn giúp răng lành lâu dài.

3.1. Tạo hình ống tủy và loại bỏ vi khuẩn

Tạo hình ống tủy là bước đầu tiên trong điều trị nội nha. Dũa nội nha loại bỏ mô tủy nhiễm trùng và vi khuẩn. Mở rộng ống tủy giúp dung dịch bơm rửa thấm sâu. Mảng bám vi khuẩn bám chặt vào thành ống tủy cần loại bỏ. Tạo hình đúng kỹ thuật giảm 60-70% lượng vi khuẩn. Vi khuẩn trong ống tủy phụ và dentine sâu vẫn tồn tại. Cần kết hợp bơm rửa hóa chất để sát khuẩn hoàn toàn.

3.2. Bơm rửa ống tủy bằng chlorhexidine

Bơm rửa ống tủy loại bỏ mảnh vụn và vi khuẩn còn sót. Nước súc miệng chlorhexidine 0.2% được pha loãng để bơm rửa. Gel chlorhexidine 2% dùng cho trường hợp nhiễm trùng nặng. Bơm rửa nhiều lần trong quá trình tạo hình ống tủy. Dung dịch chlorhexidine thấm vào ống tủy phụ sát khuẩn. Kỹ thuật bơm rửa đúng cách tăng hiệu quả điều trị. Thời gian tiếp xúc tối thiểu 5 phút cho hiệu quả tốt.

3.3. Thuốc đặt trong ống tủy giữa các lần hẹn

Đặt thuốc trong ống tủy duy trì sát khuẩn giữa các buổi điều trị. Gel chlorhexidine là lựa chọn tốt cho mục đích này. Thuốc tiếp tục diệt vi khuẩn trong ống tủy phụ và dentine. Thời gian tiếp xúc kéo dài tăng hiệu quả sát khuẩn. Chlorhexidine không gây yếu cấu trúc dentine như thuốc khác. Giảm nguy cơ tái nhiễm trùng giữa các lần hẹn. Kết quả điều trị cải thiện rõ rệt khi dùng thuốc đặt.

IV. Hiệu quả sát khuẩn của chlorhexidine

Nghiên cứu chứng minh chlorhexidine có hiệu quả sát khuẩn cao. Thuốc giảm đáng kể số lượng vi khuẩn trong ống tủy. Vi khuẩn Porphyromonas gingivalis và A. actinomycetemcomitans đều bị tiêu diệt. Tỷ lệ thành công điều trị tăng khi dùng chlorhexidine. Triệu chứng lâm sàng như đau và sưng giảm nhanh. Hình ảnh X-quang cho thấy tổn thương quanh cuống liền tốt. Chlorhexidine an toàn và hiệu quả trong điều trị nội nha. Kết quả duy trì ổn định sau điều trị dài hạn.

4.1. Kết quả nghiên cứu vi khuẩn học

Nghiên cứu đánh giá vi khuẩn trước và sau điều trị chlorhexidine. Phương pháp nuôi cấy và PCR xác định loài vi khuẩn chính xác. Số lượng vi khuẩn giảm 80-95% sau điều trị chlorhexidine. Vi khuẩn Porphyromonas gingivalis giảm đáng kể sau bơm rửa. Vi khuẩn Aggregatibacter actinomycetemcomitans cũng bị tiêu diệt hiệu quả. Mảng bám vi khuẩn trong màng sinh học bị phá vỡ. Kết quả vi sinh tốt tương quan với kết quả lâm sàng.

4.2. Cải thiện triệu chứng lâm sàng

Triệu chứng đau giảm nhanh sau điều trị chlorhexidine. Sưng và mủ ở vùng quanh cuống răng cải thiện rõ rệt. Túi nha chu liền và độ sâu giảm sau điều trị. Răng ổn định hơn, giảm độ lung lay so với trước. Người bệnh hài lòng với kết quả điều trị. Tỷ lệ thành công lâm sàng đạt 85-90% sau 6 tháng. Ít trường hợp cần can thiệp ngoại khoa sau điều trị nội nha.

4.3. Đánh giá hình ảnh X quang sau điều trị

X-quang đánh giá sự liền xương quanh cuống răng. Tổn thương tiêu xương giảm kích thước sau 3-6 tháng. Mật độ xương tăng ở vùng quanh cuống răng điều trị. Viền chân răng rõ ràng hơn trên phim X-quang. Kết quả X-quang tốt ở 75-85% trường hợp điều trị chlorhexidine. Thời gian theo dõi dài hạn cho thấy kết quả ổn định. Tái phát viêm quanh cuống thấp hơn so với phương pháp khác.

V. Tác dụng phụ và an toàn chlorhexidine

Chlorhexidine an toàn khi sử dụng đúng liều lượng và cách thức. Tác dụng phụ chlorhexidine thường nhẹ và tạm thời. Nhuộm màu răng và lưỡi là tác dụng phụ phổ biến nhất. Vị đắng trong miệng xuất hiện ở một số người bệnh. Kích ứng niêm mạc miệng hiếm gặp khi dùng nồng độ thấp. Phản ứng dị ứng với chlorhexidine rất hiếm. Ngừng sử dụng nếu có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nặng. Lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tác dụng phụ.

5.1. Nhuộm màu răng và cách phòng ngừa

Nhuộm màu răng xảy ra khi dùng chlorhexidine dài ngày. Màu nâu đen xuất hiện trên bề mặt răng và lưỡi. Nguyên nhân do chlorhexidine kết hợp với tanin trong thức ăn. Nồng độ 0.2% chlorhexidine ít gây nhuộm màu hơn nồng độ cao. Vệ sinh răng miệng tốt giảm nguy cơ nhuộm màu. Sử dụng ngắn hạn trong điều trị nội nha ít gây vấn đề. Nhuộm màu có thể loại bỏ bằng làm sạch răng chuyên nghiệp.

5.2. Kích ứng niêm mạc và cách xử trí

Kích ứng niêm mạc miệng hiếm gặp với chlorhexidine. Triệu chứng bao gồm đỏ, sưng, nóng rát niêm mạc. Nồng độ cao hoặc thời gian tiếp xúc lâu tăng nguy cơ. Giảm nồng độ hoặc tần suất sử dụng khi có kích ứng nhẹ. Ngừng sử dụng ngay nếu kích ứng nặng hoặc loét. Súc miệng nước muối sinh lý giúp giảm kích ứng. Hầu hết trường hợp hồi phục hoàn toàn sau ngừng thuốc.

5.3. Chống chỉ định và lưu ý khi sử dụng

Chống chỉ định chlorhexidine ở người dị ứng với thuốc. Thận trọng khi dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú. Tránh nuốt dung dịch chlorhexidine khi súc miệng. Không dùng chlorhexidine đồng thời với oxy già trong bơm rửa. Khoảng cách tối thiểu 30 phút giữa hai dung dịch khác nhau. Hướng dẫn người bệnh cách sử dụng đúng và an toàn. Theo dõi tác dụng phụ trong quá trình điều trị.

VI. Ứng dụng chlorhexidine trong bệnh nha chu

Chlorhexidine không chỉ hiệu quả trong điều trị nội nha. Thuốc được sử dụng rộng rãi trong điều trị bệnh nha chu. Nước súc miệng chlorhexidine kiểm soát mảng bám vi khuẩn hiệu quả. Giảm viêm nướu và chảy máu nướu sau 1-2 tuần sử dụng. Hỗ trợ điều trị túi nha chu sâu kết hợp với cạo vôi. Gel chlorhexidine đặt trong túi nha chu sát khuẩn tại chỗ. Kháng khuẩn phổ rộng giúp kiểm soát nhiều loài vi khuẩn gây bệnh. Chlorhexidine là thuốc bổ trợ quan trọng trong nha chu.

6.1. Kiểm soát mảng bám và viêm nướu

Mảng bám vi khuẩn là nguyên nhân chính gây viêm nướu. Chlorhexidine ức chế hình thành mảng bám mới hiệu quả. Súc miệng chlorhexidine 0.2% hai lần mỗi ngày cho kết quả tốt. Viêm nướu giảm rõ rệt sau 7-14 ngày sử dụng. Chảy máu nướu khi đánh răng giảm đáng kể. Chlorhexidine hỗ trợ vệ sinh răng miệng ở người khó đánh răng. Sử dụng ngắn hạn 2-4 tuần để tránh tác dụng phụ.

6.2. Hỗ trợ điều trị túi nha chu

Túi nha chu chứa nhiều vi khuẩn kỵ khí gây bệnh. Cạo vôi răng loại bỏ mảng bám và cao răng trong túi. Bơm rửa túi nha chu bằng chlorhexidine sau cạo vôi. Gel chlorhexidine đặt trong túi duy trì sát khuẩn lâu dài. Vi khuẩn Porphyromonas gingivalis và A. actinomycetemcomitans giảm. Độ sâu túi nha chu giảm sau điều trị kết hợp. Kết quả điều trị nha chu cải thiện với chlorhexidine bổ trợ.

6.3. Phòng ngừa bệnh nha chu tái phát

Bệnh nha chu dễ tái phát nếu không kiểm soát vi khuẩn. Chlorhexidine giúp duy trì kết quả sau điều trị nha chu. Súc miệng định kỳ giảm nguy cơ tái tích tụ mảng bám. Sử dụng chlorhexidine theo đợt ngắn khi cần thiết. Kết hợp vệ sinh răng miệng tốt và tái khám định kỳ. Kiểm soát vi khuẩn miệng giúp bảo vệ sức khỏe nha chu. Chlorhexidine là công cụ hữu ích trong duy trì sức khỏe răng miệng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên Cứu Đặc Điểm Vi Khuẩn Và Đánh Giá Hiệu Quả Sát Khuẩn Trong Điều Trị Răng Viêm Quanh Cuống Mạn Tính Bằng Chlorhexidine

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 DƯƠNG THỊ PHƯƠNG LINH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM VI KHUẨN VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ SÁT KHUẨN TRONG ĐIỀU TRỊ RĂNG VIÊM QUANH CUỐNG MẠN TÍNH BẰNG CHLORHEXIDINE LUẬN ÁN TIẾN SĨ RĂNG HÀM MẶT HÀ NỘI - 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 DƯƠNG THỊ PHƯƠNG LINH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM VI KHUẨN VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ SÁT KHUẨN TRONG ĐIỀU TRỊ RĂNG VIÊM QUANH CUỐNG MẠN TÍNH BẰNG CHLORHEXIDINE Ngành: Răng Hàm Mặt Mã số : 9720501 LUẬN ÁN TIẾN SĨ RĂNG HÀM MẶT Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Thị Thu Hà 2. Nguyễn Vũ Trung HÀ NỘI – 2025 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Dương Thị Phương Linh, nghiên cứu sinh tại Viện nghiên cứu khoa học Y dược lâm sàng 108, chuyên ngành Răng hàm mặt. Tôi xin cam đoan đây là nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS.

Lê Thị Thu Hà và PGS. Nguyễn Vũ Trung, tất cả những số liệu do chính tôi thu thập, kết quả trong luận án này là trung thực và chưa có ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác tại Việt Nam. Tôi xin đảm bảo tính khách quan, trung thực của các số liệu và kết quả xử lý số liệu trong nghiên cứu này. Hà Nội, ngày 06 tháng 02 năm 2025 Tác giả Dương Thị Phương Linh LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin bày tỏ lời cảm ơn vô cùng sâu sắc tới PGS.TS Lê Thị Thu Hà, nguyên trưởng khoa Răng, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108.

Cô đã dìu dắt tôi từ những ngày đầu tiên thi đầu vào nghiên cứu sinh cho đến mọi bước đường tiếp theo, luôn nhiệt tình hướng dẫn giúp đỡ, chỉ bảo, động viên tôi trong quá trình học tập và thực hiện nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi muốn được bày tỏ là lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy PGS. Nguyễn Vũ Trung, Giám Đốc Viện Pasteur Thành phố Hồ Chí Minh. Mặc dù khoảng cách địa lý rất xa nhưng Thầy vẫn luôn hướng dẫn, chỉ bảo ân cần để tôi có thể thực hiện nghiên cứu kết hợp với chuyên ngành Vi sinh vốn đầy mới mẻ và hoàn thành luận án này.

Tôi xin bày tỏ sâu sắc lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Trần Cao Bính, Giám Đốc Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội, Thầy luôn tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi có thể học tập, nghiên cứu và đã luôn động viên, dìu dắt, nhắc nhở tôi, cho tôi thêm nghị lực để vượt lên chính mình, vượt lên những khó khăn trở ngại để hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn trân trọng tới TS. Lê Hồng Vân, Trưởng khoa Điều trị theo yêu cầu, bệnh viện Răng Hàm Mặt trung ương Hà Nội là người đã khơi nguồn, tiếp lửa, tạo động lực cho tôi trong lĩnh vực nội nha vốn cần sự tỉ mỉ và kiên nhẫn. Sự nghiêm túc trong công việc của cô là tấm gương sáng để bác sỹ trẻ như noi theo và có thể hoàn thành luận án ngày hôm nay.

Tôi xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo bệnh viện cùng các bạn đồng nghiệp tại khoa Điều trị theo yêu cầu - Bệnh viện Răng Hàm Mặt trung ương Hà Nội đã tận tình giúp tôi trong quá trình làm nghiên cứu sinh. Tôi xin trân trọng cảm ơn đến ban lãnh đạo cùng các thầy cô trong Trung tâm Huấn luyện, đào tạo và chỉ đạo tuyến, Viện nghiên cứu khoa học Y dược Lâm sàng 108, ban lãnh đạo và các đồng nghiệp trong khoa Răng, Bệnh viện Trung Ương Quân đội 108 đã hỗ trợ tôi trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các đối tượng nghiên cứu đã tình nguyện hợp tác giúp tôi thực hiện được nghiên cứu này. Cuối cùng, tôi xin ghi nhớ công ơn sinh thành, nuôi dưỡng và tình yêu thương của bố mẹ cùng sự ủng hộ, động viên, thương yêu chăm sóc, khích lệ của chồng, con và anh chị em trong gia đình, những người đã luôn ở bên tôi, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án.

Hà Nội, ngày 06 tháng 02 năm 2025 Dương Thị Phương Linh MỤC LỤC Trang bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình Danh mục sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đặc điểm lâm sàng viêm quanh cuống răng mạn tính. Giải phẫu tủy răng và cuống răng.

Đặc điểm của VQCRMT. Hệ VSV trong răng viêm quanh cuống mạn tính. Phương thức xâm nhập của vi khuẩn. Nơi cư trú của vi khuẩn.

Màng sinh học của vi khuẩn. Cơ chế phá hủy tổ chức. Các phương pháp chẩn đoán vi sinh. Hiệu quả sát khuẩn trong điều trị nội nha răng viêm quanh cuống mạn tính.

Hiệu quả của việc tạo hình ống tuỷ lên hệ vi khuẩn. Hiệu quả của bơm rửa ống tuỷ. Các thuốc sát khuẩn ống tủy. 30 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Lựa chọn người bệnh nghiên cứu lâm sàng. Lựa chọn răng nghiên cứu vi khuẩn học. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện và vật liệu nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Tiêu chí đánh giá kết quả điều trị lâm sàng và vi khuẩn học.

Phương pháp thống kê y học. Thống kê cho mục tiêu 1 và 3. Thống kê cho mục tiêu 2. Đạo đức trong nghiên cứu.

50 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng răng viêm quanh cuống mạn tính tại bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội. Đặc điểm người bệnh theo tuổi, giới. Lí do đến khám của người bệnh VQCRMT.

Đặc điểm vị trí răng viêm quanh cuống mạn tính. Nguyên nhân VQCRMT. Triệu chứng lâm sàng VQCRMT. Triệu chứng cận lâm sàng VQCRMT.

Đánh giá sự thay đổi hệ VSV trong quá trình điều trị VQCRMT có sử dụng Chlorhexidine bằng kỹ thuật metagenomics. Độ tinh sạch của DNA trong các mẫu nghiên cứu. Kết quả dữ liệu thu được sau giải trình tự. Thành phần VSV trong răng viêm quanh cuống mạn tính.

Sự đa dạng hệ VSV trong răng viêm quanh cuống mạn tính qua các giai đoạn điều trị. Sự thay đổi hệ VSV qua các giai đoạn điều trị. Các chỉ thị VSV đặc trưng cho từng nhóm. Đánh giá kết quả điều trị nội nha răng viêm quanh cuống mạn tính ở nhóm bệnh nhân trên.

Kết quả điều trị VQCRMT của nhóm I. Kết quả điều trị VQCRMT của nhóm II. So sánh kết quả điều trị VQCRMT giữa 2 nhóm. 85 Chương 4: BÀN LUẬN.

Đặc điểm lâm sàng bệnh VQCRMT tại bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội. Đặc điểm người bệnh trong mẫu nghiên cứu. Lý do đến khám của người bệnh có răng viêm quanh cuống mạn tính. Đặc điểm vị trí VQCRMT.

Nguyên nhân VQCRMT. Triệu chứng lâm sàng VQCRMT. Triệu chứng cận lâm sàng của VQCRMT. Sự thay đổi hệ VSV trong quá trình điều trị VQCRMT có sử dụng Chlorhexidine bằng kỹ thuật metagenomics.

Thành phần VSV trong VQCRMT. Sự đa dạng của hệ VSV trong VQCRMT qua các giai đoạn điều trị. Sự thay đổi của hệ vi khuẩn trong VQCRMT qua các giai đoạn điều trị. Chỉ thị VSV đặc trưng cho quần thể.

Kết quả điều trị nội nha răng viêm quanh cuống mạn tính. Đánh giá kết quả điều trị nội nha VQCRMT của nhóm I. Đánh giá kết quả điều trị VQCRMT ở nhóm II. So sánh kết quả điều trị nội nha VQCRMT giữa 2 nhóm.

Bàn luận về sự tương quan giữa kết quả lâm sàng và kết quả sinh học phân tử. Bàn luận về quy trình bơm rửa ống tuỷ trong điều trị nội nha. Bàn luận về quy trình xét nghiệm metagenomics. 121 NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN.

122 NHỮNG HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN. 123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT A : Actinomyces Ca(OH)2 : Calcium hydroxide CBCT : Conebeam CT CHX : Chlorhexidine Cs : Cộng sự DNA : Deoxyribo Nucleic Acid ĐTNN : Điều trị nội nha E : Enterococcus EDTA : Ethylene Diamine Tetraacetic Acid Faith’s PD : Faith’s phylogenetic diversity H2O2 : Hydroperoxyt IL : Interleukin LPS : Lipopolysacarit µl : microlitre NaOCl : Natri hypoclorit NMSL : Nước muối sinh lý (OH)- : Hydroxyl P : Prevotella PCR : Polymerase Chain Reaction RNA : Ribonucleic Acid S : Streptococcus VK : Vi khuẩn VSV : Vi sinh vật VQCRMT : Viêm quanh cuống răng mạn tính (Hay viêm quanh chóp răng mạn tính) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 3. Phân bố người bệnh theo tuổi, giới. Phân bố lý do đến khám của người bệnh VQCRMT theo nhóm.

Phân bố răng viêm quanh cuống mạn tính theo vị trí răng. Phân bố nguyên nhân VQCRMT theo nhóm. Phân bố nguyên nhân viêm quanh cuống mạn tính theo vị trí răng. Phân bố triệu chứng cơ năng VQCRMT theo nhóm.

Phân bố triệu chứng thực thể VQCRMT theo nhóm. Phân bố ranh giới tổn thương trên phim Xquang theo nhóm. Hình dạng tổn thương trên phim Xquang. Kích thước tổn thương trên phim Xquang.

Kết quả đo nồng độ và độ tinh sạch của các mẫu DNA. Các ngành VSV ưu thế và tỷ lệ phần trăm trung bình trong quần thể. Các chi VSV ưu thế và tỷ lệ phần trăm trung bình trong quần thể. Sự thay đổi tỉ lệ % trung bình các ngành VSV ở 2 nhóm qua các lần lấy mẫu.

Sự thay đổi tỉ lệ % các chi VSV ở 2 nhóm qua các lần lấy mẫu. So sánh chỉ thị đặc trưng trước và sau điều trị của nhóm I. So sánh chỉ thị đặc trưng trước và sau điều trị của nhóm II. Các chỉ thị VK đặc trưng ở nhóm I và nhóm II sau quá trình đặt thuốc.

Các chỉ thị VSV đặc trưng của nhóm có triệu chứng đau và không đau tại thời điểm khám. Kết quả điều trị VQCRMT sau 1 tuần, 6 tháng, 12 tháng của nhóm I. Kết quả điều trị VQCRMT sau 6 tháng theo kích thước tổn thương vùng cuống của nhóm I. 80 Bảng Tên bảng Trang Bảng 3.

Kết quả điều trị VQCRMT sau 12 tháng theo kích thước tổn thương vùng cuống của nhóm I. Kết quả điều trị VQCRMT sau 1 tuần, 6 tháng, 12 tháng của nhóm II .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu vi khuẩn răng viêm quanh cuống mạn tính" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu về vi khuẩn gây viêm quanh cuống răng mạn tính và hiệu quả sát khuẩn của chlorhexidine trong điều trị nội nha.

Luận án "Nghiên cứu vi khuẩn răng viêm quanh cuống mạn tính" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Nghiên cứu vi khuẩn răng viêm quanh cuống mạn tính" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu vi khuẩn răng viêm quanh cuống mạn tính" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu vi khuẩn răng viêm quanh cuống mạn tính" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu vi khuẩn răng viêm quanh cuống mạn tính" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu vi khuẩn răng viêm quanh cuống mạn tính" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter