Luận án tiến sĩ: VMAT hóa xạ trị đồng thời ung thư khoang miệng - Nguyễn Văn Đăng
Luận án nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật VMAT hóa xạ trị đồng thời ung thư khoang miệng, tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan ứng dụng VMAT hóa xạ trị ung thư khoang miệng
Ứng thư khoang miệng là một thách thức lớn trong y học. Bệnh gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các chức năng cơ bản. Các chức năng này bao gồm nhai, nuốt và nói. Hóa xạ trị đồng thời là phương pháp điều trị chủ lực. Tuy nhiên, nó thường đi kèm với tác dụng phụ nặng nề. VMAT (Volumetric Modulated Arc Therapy) đã nổi lên như một giải pháp tiên tiến. Kỹ thuật này mang lại tiềm năng cải thiện hiệu quả điều trị. Đồng thời VMAT giảm thiểu độc tính. Luận án này tập trung nghiên cứu ứng dụng VMAT. Mục đích là tối ưu hóa phác đồ hóa xạ trị. Hướng tới bệnh nhân ung thư khoang miệng giai đoạn tiến triển. Nghiên cứu đóng góp vào việc nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.
1.1. Thách thức điều trị ung thư khoang miệng
Ung thư khoang miệng là bệnh ác tính phổ biến. Gây ảnh hưởng nghiêm trọng chức năng nhai, nuốt, nói. Tiên lượng bệnh phụ thuộc giai đoạn phát hiện. Các giai đoạn tiến triển đòi hỏi phác đồ điều trị phức tạp. Hóa xạ trị đồng thời là phương pháp chính cho giai đoạn muộn. Tuy nhiên, phương pháp này thường gây tác dụng phụ nặng nề. Vùng khoang miệng chứa nhiều cơ quan quan trọng. Bảo tồn các cơ quan này là thách thức lớn. Nhu cầu cải thiện chất lượng sống bệnh nhân rất cao.
1.2. Vai trò VMAT trong điều trị ung thư khoang miệng
VMAT là kỹ thuật xạ trị hiện đại. Kỹ thuật này sử dụng chùm tia xạ quay xung quanh bệnh nhân. VMAT giúp phân bố liều xạ tối ưu hơn. Nó tập trung liều cao vào khối u. Đồng thời, VMAT giảm liều xạ đến các mô lành xung quanh. Điều này hạn chế tối đa tác dụng phụ. VMAT đặc biệt hiệu quả cho ung thư khoang miệng. Nó bảo vệ các cấu trúc nhạy cảm. Các cấu trúc này bao gồm tuyến nước bọt, tủy sống, xương hàm. Kỹ thuật này cải thiện hiệu quả điều trị. VMAT còn rút ngắn thời gian điều trị.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu về VMAT và hóa xạ trị
Nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu quả VMAT. Đánh giá trong phác đồ hóa xạ trị đồng thời. Đối tượng là bệnh nhân ung thư khoang miệng. Nghiên cứu so sánh kết quả lâm sàng. Đồng thời đánh giá độc tính cấp tính, độc tính muộn. VMAT được so sánh với các kỹ thuật xạ trị truyền thống. Mục tiêu là tối ưu hóa kế hoạch điều trị. Mang lại lợi ích tối đa cho bệnh nhân. Giúp cải thiện chất lượng sống. Cung cấp bằng chứng khoa học cho ứng dụng VMAT.
II.Kỹ thuật VMAT Tối ưu hóa xạ trị đồng thời ung thư
Kỹ thuật VMAT đại diện cho bước tiến quan trọng trong xạ trị ung thư. Nó cho phép phân phối liều xạ một cách chính xác. VMAT sử dụng các chùm tia xạ quay liên tục. Các chùm tia này được điều biến cường độ động. Điều này giúp tối đa hóa liều xạ vào khối u. Đồng thời nó giảm thiểu liều cho các cơ quan lành xung quanh. Quy trình lập kế hoạch VMAT rất phức tạp. Nó đòi hỏi sự phối hợp giữa bác sĩ và kỹ sư vật lý. Mục tiêu là tạo ra kế hoạch xạ trị an toàn và hiệu quả nhất. VMAT mang lại nhiều ưu điểm so với phương pháp xạ trị truyền thống.
2.1. Nguyên lý hoạt động của kỹ thuật VMAT
VMAT là dạng xạ trị điều biến liều. Chùm tia xạ phát ra liên tục. Đầu máy xạ quay một hoặc nhiều vòng quanh bệnh nhân. Liều xạ được điều chỉnh liên tục. Điều chỉnh thông qua các lá chắn đa lá (MLC). MLC thay đổi hình dạng trường chiếu. Nó đồng thời điều chỉnh tốc độ quay của đầu máy. Mục đích là tạo ra trường liều phức tạp. Trường liều này phù hợp chính xác với hình dạng khối u. VMAT khác biệt so với IMRT truyền thống. VMAT cung cấp liều nhanh hơn. Nó đạt được độ chính xác cao hơn.
2.2. Ưu điểm vượt trội của VMAT trong điều trị
VMAT mang lại nhiều lợi ích. Liều xạ tập trung tối đa vào khối u (GTV, CTV, PTV). Các mô lành và cơ quan nguy cấp (OAR) được bảo vệ. Tỷ lệ biến chứng giảm đáng kể. Thời gian điều trị mỗi phiên xạ trị ngắn hơn. Điều này tăng sự thoải mái cho bệnh nhân. VMAT cho phép phân bố liều đồng đều. Nó bao phủ toàn bộ thể tích đích. Đồng thời giảm thiểu liều cho vùng mô xung quanh. Kỹ thuật này nâng cao hiệu quả diệt tế bào ung thư.
2.3. Quy trình lập kế hoạch xạ trị bằng VMAT
Quy trình bắt đầu bằng chụp CT mô phỏng. Bệnh nhân được cố định tư thế chính xác. Thể tích khối u và các cơ quan lành được xác định. Bác sĩ và kỹ sư vật lý phác thảo ranh giới. Các thể tích đích (GTV, CTV, PTV) được xác định rõ. Các cơ quan nguy cấp (OAR) cũng được xác định. Phần mềm lập kế hoạch tự động tính toán. Phần mềm tối ưu hóa phân bố liều. Mục tiêu là đạt được mục tiêu liều cho khối u. Đồng thời giảm thiểu liều cho OAR. Kế hoạch này sau đó được kiểm tra chất lượng.
III.Hiệu quả lâm sàng VMAT cho ung thư khoang miệng giai đoạn
VMAT đã chứng minh hiệu quả lâm sàng vượt trội. Đặc biệt trong việc kiểm soát khối u tại chỗ, tại vùng. Kỹ thuật này còn cải thiện đáng kể tỷ lệ sống thêm cho bệnh nhân. Việc bảo tồn chức năng và nâng cao chất lượng sống là điểm nổi bật. Các nghiên cứu đã ghi nhận đáp ứng điều trị tích cực. Tỷ lệ tái phát giảm. Bệnh nhân có thể duy trì các hoạt động sinh hoạt hàng ngày tốt hơn. Kết quả này mở ra hy vọng mới. Nó mang lại tiên lượng tốt hơn cho bệnh nhân ung thư khoang miệng. VMAT giúp họ có một cuộc sống ý nghĩa hơn sau điều trị.
3.1. Kiểm soát khối u tại chỗ tại vùng hiệu quả
Nghiên cứu chỉ ra VMAT cải thiện kiểm soát khối u. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn cao hơn. Nó đạt được kiểm soát bệnh tại chỗ, tại vùng tốt hơn. Liều xạ tập trung chính xác vào khối u. Điều này tối đa hóa khả năng tiêu diệt tế bào ung thư. Đồng thời giảm thiểu khả năng tái phát. Các bệnh nhân được điều trị bằng VMAT cho thấy kết quả khả quan. Đặc biệt với các khối u ở giai đoạn tiến triển.
3.2. Cải thiện tỷ lệ sống thêm không bệnh và toàn bộ
VMAT góp phần tăng tỷ lệ sống thêm. Sống thêm không bệnh (DFS) và sống thêm toàn bộ (OS) đều được cải thiện. Việc giảm độc tính cho phép hoàn thành phác đồ điều trị. Bệnh nhân ít phải gián đoạn điều trị. Sự tuân thủ điều trị tốt hơn. Điều này trực tiếp liên quan đến kết quả sống thêm tốt hơn. VMAT mang lại triển vọng sống lâu hơn cho bệnh nhân ung thư khoang miệng.
3.3. Chất lượng cuộc sống bệnh nhân sau điều trị
Việc giảm thiểu tác dụng phụ rất quan trọng. VMAT bảo vệ các cấu trúc quan trọng. Các chức năng như nuốt, nói, vị giác được duy trì tốt hơn. Bệnh nhân có chất lượng cuộc sống cao hơn. Hạn chế các di chứng nặng nề. Hạn chế nhu cầu can thiệp hỗ trợ sau này. Nghiên cứu đánh giá chất lượng cuộc sống. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể. Bệnh nhân có thể trở lại hoạt động bình thường sớm hơn.
IV.Đánh giá độc tính hóa xạ trị đồng thời ung thư khoang miệng
Một trong những lợi ích quan trọng của VMAT là khả năng giảm thiểu độc tính. Đặc biệt là các tác dụng phụ cấp tính và muộn. Điều trị ung thư khoang miệng thường ảnh hưởng đến các cấu trúc nhạy cảm. Các cấu trúc này bao gồm tuyến nước bọt, niêm mạc miệng và xương hàm. VMAT tối ưu hóa phân bố liều. Nó giảm thiểu liều cho các cơ quan lành. Điều này giúp bệnh nhân dung nạp điều trị tốt hơn. Nó cũng hạn chế các biến chứng lâu dài. So sánh với các phương pháp truyền thống, VMAT thể hiện ưu thế rõ rệt. Nó mang lại sự an toàn cao hơn trong điều trị hóa xạ trị đồng thời.
4.1. Giảm thiểu độc tính cấp tính cho bệnh nhân
VMAT giảm đáng kể độc tính cấp tính. Viêm niêm mạc miệng, đau, khó nuốt thường gặp. Kỹ thuật này giảm mức độ nghiêm trọng của chúng. Nôn mửa, chán ăn cũng giảm. Các tác dụng phụ này thường xuất hiện trong quá trình điều trị. Việc giảm độc tính giúp bệnh nhân dung nạp hóa xạ trị tốt hơn. Bệnh nhân hoàn thành đầy đủ liệu trình điều trị. Điều này quan trọng cho hiệu quả tổng thể.
4.2. Hạn chế độc tính muộn bảo tồn chức năng sống
Độc tính muộn bao gồm khô miệng vĩnh viễn, xơ hóa. VMAT bảo vệ tuyến nước bọt một cách hiệu quả. Giảm nguy cơ khô miệng kéo dài (xerostomia). Bảo vệ xương hàm khỏi hoại tử xương hàm do xạ trị. Bảo vệ tủy sống khỏi tổn thương nghiêm trọng. Việc bảo tồn chức năng quan trọng. Giúp bệnh nhân duy trì chất lượng cuộc sống lâu dài. Đây là lợi ích lớn của VMAT.
4.3. So sánh độc tính với phương pháp xạ trị truyền thống
Các nghiên cứu so sánh VMAT với 3D-CRT hoặc IMRT tĩnh. VMAT cho thấy ưu thế vượt trội. Giảm liều cho OAR một cách rõ rệt. Giảm độc tính cấp và muộn. Tỷ lệ bệnh nhân cần đặt sonde nuôi ăn giảm. Tỷ lệ nhiễm trùng, nhập viện cũng thấp hơn. VMAT cung cấp một lựa chọn điều trị an toàn hơn. Đặc biệt cho các trường hợp ung thư khoang miệng phức tạp.
V.Phương pháp nghiên cứu VMAT trong điều trị ung thư miệng
Nghiên cứu được thiết kế kỹ lưỡng. Nó nhằm đánh giá khách quan ứng dụng VMAT. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân ung thư khoang miệng. Các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân được định rõ. Quy trình thu thập dữ liệu được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Cỡ mẫu được tính toán cẩn thận. Nó giúp đạt được sức mạnh thống kê cần thiết. Phân tích dữ liệu được thực hiện chặt chẽ. Mục tiêu là rút ra các kết luận khoa học. Các kết luận này có giá trị thực tiễn cao trong điều trị ung thư.
5.1. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân ung thư khoang miệng. Bệnh nhân ở giai đoạn tiến triển (III-IVA,B). Bệnh nhân được điều trị hóa xạ trị đồng thời. Các tiêu chuẩn lựa chọn được thiết lập rõ ràng. Bao gồm xác nhận bệnh lý, tuổi, tình trạng sức khỏe tổng quát. Đồng thời, có tiêu chuẩn loại trừ nghiêm ngặt. Nhằm đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Các bệnh nhân được cung cấp thông tin đầy đủ. Họ tự nguyện tham gia nghiên cứu.
5.2. Thiết kế nghiên cứu và cỡ mẫu thu thập
Nghiên cứu sử dụng thiết kế tiền cứu. So sánh hiệu quả và độc tính của VMAT. So sánh với kỹ thuật xạ trị truyền thống (nếu có nhóm chứng). Cỡ mẫu được tính toán cẩn thận. Đảm bảo đủ sức mạnh thống kê. Giúp đưa ra kết luận đáng tin cậy. Số lượng bệnh nhân được lựa chọn phù hợp. Tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học.
5.3. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
Dữ liệu lâm sàng được thu thập chi tiết. Ghi nhận thông tin chẩn đoán, giai đoạn bệnh. Ghi nhận phác đồ điều trị, kết quả đáp ứng. Độc tính cấp tính và muộn được theo dõi. Sử dụng các thang điểm đánh giá chuẩn. Dữ liệu được nhập và quản lý bằng phần mềm chuyên dụng. Phân tích thống kê được thực hiện. So sánh sự khác biệt giữa các nhóm. Đánh giá mối liên quan giữa VMAT và kết quả điều trị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN VĂN ĐĂNG NGHI£N CøU øNG DôNG Kü THUËT VMAT TRONG HãA X¹ TRÞ §åNG ThêI UNG TH¦ KHOANG MIÖNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN VĂN ĐĂNG NGHI£N CøU øng dông kü thuËt vmat trong HãA X¹ TRÞ §åNG ThêI UNG TH¦ KHOANG MIÖNG Chuyên ngành: Ung thư Mã số: 9720108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Tạ Văn Tờ HÀ NỘI – 2022 LỜI CẢM ƠN Với tất cả sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc, cho phép tôi gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới: Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn Ung thư trường Đại học Y Hà Nội; Đảng ủy, Ban Giám đốc, Khoa Xạ trị đầu cổ, Khoa Vật lý Xạ trị, Khoa Nội 1, Khoa Ngoại Đầu cổ, Phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện K đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và tiến hành nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án này. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Tạ Văn Tờ, người Thầy đã luôn chỉ bảo, đóng góp những ý kiến quý báu, hướng dẫn và động viên tôi trong suốt quá trình học tập để tôi có thể hoàn thành luận án này.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới GS. Lê Văn Quảng, người đã hết lòng hướng dẫn, chỉ dạy, động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu, để tôi có thể hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn toàn thể anh chị em Nội trú Ung thư – Trường Đại học Y Hà Nội cùng các anh chị đi trước, bạn bè đồng nghiệp đã luôn động viện và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và công tác. Tôi vô cùng biết ơn những người thân trong gia đình đã luôn động viên, giúp đỡ, chia sẻ và ở bên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành được luận án.
Hà nội, ngày 12 tháng 12 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Văn Đăng LỜI C M ĐO N T i là Nguy n Văn ăng nghiên u sinh kh 39 Trường ại h Y Hà N i huyên ngành Ung thư xin m đo n: 1. y là lu n n o ản th n t i tr ti p th hi n ư i s hư ng ẫn ủ Th y PGS. C ng tr nh này kh ng tr ng l p v i ất k nghiên u nào kh đ đư ng ố tại Vi t N m. C số li u và th ng tin trong nghiên u là hoàn toàn h nh x trung th và kh h qu n đ đư x nh n và hấp thu n ủ sở n i nghiên u.
T i xin hoàn toàn h u tr h nhi m v nh ng m k t này. Hà Nội, ngày 12 tháng 12 năm 2022 Người m đo n Nguy n Văn ăng D NH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 3D-CRT 3D Conformal Radiation Therapy (Xạ tr theo không gian 3 chi u) AJCC American joint committee on cancer (Ủy ban liên hi p phòng chống ung thư Ho K ) BN B nh nhân BTV Biological T rget Volume (Thể t h i sinh h ) CT Computed tomography (Cắt l p vi tính) CTV Clinic l T rget Volume (Thể t h i l m sàng) DFS Disease free survival (Sống thêm không b nh) DNA Deoxyribonucleic acid (V t li u di truy n) DOI Depth of inv sion ( sâu xâm lấn) EGFR Epidermal Growth Fector Receptor (Thụ thể y u tố phát triển biểu mô) EORTC European Organisation for Research and Treatment of Cancer (Tổ ch c nghiên c u và đi u tr ung thư h u Âu) FDG 18-fluorine-2-deoxyglucose GTV Gross Tumor Volume (Thể t h khối u th ) HC Hóa chất HPV Human papilomavirus (Virus gây u nhú ở người) HXT T Hóa xạ tr đồng thời IMRT Intensity-Modulated Radiotherapy (Xạ tr đi u i n ường đ li u) MLC Multi Le f Collim tors (Chuẩn tr đ l ) MRI Magnetic resonance imaging (C ng hưởng từ) NCCN N tion l Comprehensive C n er Network (Mạng lư i Ung thư Quố gi Mỹ) OAR Organ At Risk (C qu n nguy ấp) OS Overall survival (Sống thêm toàn b ) PET-CT Positron emission tomography and Computed Tomography (Chụp xạ hình cắt l p đồng v phóng xạ) PFS Progression-free survival (Sống thêm không ti n triển b nh) PT Phẫu thu t PTV Planning Target Volume (Thể tích bia l p k hoạch xạ tr ) RTOG Radiation Therapy Oncology Group (Tổ ch c xạ tr ung thư) SBRT Stereot ti Bo y R iother py (Xạ tr đ nh v l p thể th n) SUV St n r ize Upt ke V lue (Chỉ số hấp thu hoạt hất ph ng xạ huẩn) TNM Tumor, node, metastasis (khối u, hạ h i ăn) UICC Union for International Cancer Control (Hi p h i Quốc t chống ung thư) UT Ung thư UTBM Ung thư iểu mô UTKM Ung thư kho ng mi ng VMAT Volumetric Modulated Arc Therapy (Xạ tr đi u bi n li u hình cung theo thể tích) WHO World Health Organization (Tổ ch c y t th gi i) XT Xạ tr MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu khoang mi ng và liên qu n đ nh khu.
H nh thể ngoài. Giải phẫu h thống hạ h v ng đ u m t ổ. D ch t h c, nguyên nhân và các y u tố nguy. Nguyên nh n và y u tố nguy.
Chẩn đo n ung thư kho ng mi ng. C tri u h ng l m sàng. C phư ng ph p n l m sàng. Chẩn đo n ung thư kho ng mi ng.
i u tr ung thư kho ng mi ng gi i đoạn ti n triển III-IVA,B. M t số k t quả nghiên c u ng dụng kỹ thu t VMAT trong hóa xạ tr ung thư kho ng mi ng trên th gi i. 33 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ối tư ng nghiên c u.
Tiêu huẩn l h n nh nh n. Tiêu huẩn loại trừ nh nh n. Thời gi n và đ điểm nghiên c u. Phư ng ph p nghiên u.
Cỡ mẫu và h h n mẫu. Phư ng ph p thu th p số li u. Phư ng ti n nghiên u. C i n số hỉ số trong nghiên u.
C ư ti n hành nghiên u. C tiêu huẩn sử ụng trong nghiên u. Xử lý số li u. ạo đ c trong nghiên c u.
54 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. điểm lâm sàng, c n lâm sàng và kiểm chuẩn k hoạch xạ tr VMAT ung thư kho ng mi ng gi i đoạn III – IVA, B. điểm l m sàng n l m sàng. Kiểm huẩn k hoạ h xạ tr VMAT.
K t quả hóa xạ tr đồng thời sử dụng kỹ thu t VMAT. Tu n thủ ph đồ đi u tr. Thời gi n sống thêm. Y u tố ảnh hưởng đ n thời gian sống thêm.
C t ụng kh ng mong muốn. 87 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. M t số đ điểm lâm sàng, c n lâm sàng và kiểm chuẩn k hoạch xạ tr VMAT ung thư kho ng mi ng gi i đoạn III-IVA,B. nh gi gi i đoạn ung thư kho ng mi ng.
Kiểm huẩn k hoạ h xạ tr. K t quả hóa xạ tr đồng thời sử dụng kỹ thu t MMAT. Tu n thủ ph đồ đi u tr. nh gi đ p ng s u đi u tr.
T i ph t sống thêm và y u tố liên qu n. T ụng kh ng mong muốn ủ ph đồ. 134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QU N ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC D NH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Phân bố tuổi .2: Tuổi trung bình theo gi i tính .3: Ti n sử bản thân .4: Lý do vào vi n .5: Thời gian phát hi n b nh .6: V tr u đồng th và gi i đoạn .7: Phân loại đ điểm k h thư c u .8: Phân loại màu sắc tổn thư ng .9: điểm của u và hạch trên PET/CT .10: Phân bố gi i đoạn b nh theo AJCC8 trên MRI .11: Phân bố gi i đoạn b nh theo AJCC 8 trên PET/CT .12: Th y đổi chẩn đo n T s u hụp PET/CT.13: Th y đổi chẩn đo n N s u hụp PET/CT .14: Th y đổi gi i đoạn TNM sau chụp PET/CT .15: So sánh thể tích GTV trung bình gi a MRI và PET/CT .16: Li u tại các thể tích xạ tr .17: Li u tại các thể tích PTV .18: Li u trên qu n nguy ấp .19: So sánh phân bố li u tại các thể tích l p k hoạch .20: So sánh li u trên qu n nguy ấp .21: So sánh các chỉ số đồng đ u CI .22: So sánh các chỉ số đồng đ u HI .23: So sánh MU/Fx .24: i u tr hóa chất trong hóa xạ đồng thời .25: Gi n đoạn xạ tr .26: So s nh SUV m x trư và s u đi u tr .27: Th y đổi đ p ng đi u tr sau chụp PET/CT .28: Tỷ l đ p ng phân theo nhóm y u tố .29: i u tr sau hóa xạ đồng thời .30: K t quả theo õi s u đi u tr .32: Thời gian sống thêm theo nhóm tuổi .33: Thời gian sống thêm theo gi i .34: Thời gian sống thêm theo k h thư c u .35: Thời gian sống thêm theo m đ xâm lấn của khối u.36: Thời gian sống thêm theo tình trạng i ăn hạch .37: Thời gian sống thêm theo gi i đoạn b nh.38: Ph n t h đ i n các y u tố ảnh hưởnh đ n OS .39: Ph n t h đ i n các y u tố ảnh hưởnh đ n PFS .40: Tác dụng không mong muốn trên h tạo huy t .41: Tác dụng không mong muốn trên gan th n .42: Tác dụng không mong muốn trên da và niêm mạc .43: V trí chảy máu và can thi p. 90 D NH MỤC BIỂU ĐỒ Bi u đồ 3.1: Phân bố gi i tính .3: Phân bố b nh nhân theo phân loại BMI .4: Phân bố v trí tổn thư ng .5: Tri u ch ng lâm sàng .6: Hình thái tổn thư ng .7: Phân loại đ mô h c .8: Siêu âm hạch vùng cổ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ứng dụng VMAT hóa xạ trị đồng thời ung thư khoang miệng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật VMAT hóa xạ trị đồng thời ung thư khoang miệng, tối ưu hóa hiệu quả điều trị.
Luận án "Ứng dụng VMAT hóa xạ trị đồng thời ung thư khoang miệng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Ứng dụng VMAT hóa xạ trị đồng thời ung thư khoang miệng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ứng dụng VMAT hóa xạ trị đồng thời ung thư khoang miệng" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Ứng dụng VMAT hóa xạ trị đồng thời ung thư khoang miệng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ứng dụng VMAT hóa xạ trị đồng thời ung thư khoang miệng" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ứng dụng VMAT hóa xạ trị đồng thời ung thư khoang miệng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.