Nghiên cứu ứng dụng quy trình thu thập xử lý bảo quản tế bào gốc máu dây rốn cộn

Nghiên cứu ứng dụng quy trình thu thập, xử lý và bảo quản tế bào hiệu quả. Đánh giá các phương pháp tối ưu.

Chuyên ngành

Huyết học – Truyền máu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu quy trình thu thập tế bào gốc máu dây rốn

Nghiên cứu này tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình thu hoạch tế bào gốc từ máu dây rốn. Quy trình thu thập tế bào gốc máu dây rốn hiệu quả là nền tảng cho việc sử dụng chúng trong y học. Mục tiêu là tối đa hóa số lượng và duy trì chất lượng của tế bào gốc thu được. Máu dây rốn là nguồn tế bào gốc tạo máu dồi dào. Chúng có tiềm năng lớn trong điều trị nhiều loại bệnh. Việc cell harvesting đúng cách là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến thành công của toàn bộ chuỗi bảo quản và ứng dụng. Các phương pháp thu thập tế bào được đánh giá kỹ lưỡng, ưu tiên kỹ thuật không xâm lấn. Điều này đảm bảo an toàn tối đa cho người mẹ và trẻ sơ sinh. Máu được lấy ngay sau khi sinh, từ dây rốn đã được kẹp và cắt. Máu chảy tự nhiên vào túi chuyên dụng. Quá trình này yêu cầu sự nhanh chóng và cẩn thận để tránh nhiễm khuẩn. Các yếu tố như thể tích máu dây rốn, thời gian kẹp và kinh nghiệm của nhân viên y tế đều được phân tích. Mục đích là để thiết lập một quy trình chuẩn hóa. Quy trình này đảm bảo thu được lượng tế bào gốc tối đa với chất lượng cao nhất. Việc này là bước chuẩn bị cần thiết cho giai đoạn xử lý tế bào sinh học sau đó, đảm bảo nguồn tế bào gốc tốt nhất cho ngân hàng sinh học cộng đồng.

1.1. Mục tiêu thu hoạch tế bào gốc máu dây rốn

Nghiên cứu hướng tới thiết lập quy trình chuẩn mực. Quy trình này áp dụng cho thu thập tế bào gốc máu dây rốn. Mục tiêu chính là tối đa hóa số lượng và chất lượng tế bào gốc thu được. Máu dây rốn là nguồn tài nguyên quý giá. Nó chứa tế bào gốc tạo máu dồi dào. Các tế bào này có tiềm năng điều trị lớn. Việc thu hoạch tế bào hiệu quả là bước đầu tiên. Nó quyết định sự thành công của toàn bộ chuỗi quy trình.

1.2. Phương pháp thu thập mẫu máu dây rốn

Các phương pháp thu thập được đánh giá kỹ lưỡng. Kỹ thuật cell harvesting không xâm lấn được ưu tiên. Điều này đảm bảo an toàn cho cả mẹ và bé. Máu dây rốn được lấy ngay sau khi sinh. Dây rốn được kẹp và cắt. Máu chảy vào túi chuyên dụng. Quy trình cần thực hiện nhanh chóng. Tránh nhiễm khuẩn là ưu tiên hàng đầu. Việc lựa chọn thiết bị thu thập tế bào cũng rất quan trọng. Thiết bị phải đạt chuẩn y tế.

1.3. Yếu tố ảnh hưởng đến thu thập tế bào

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả thu thập tế bào. Thể tích máu dây rốn là một yếu tố. Thời gian kẹp dây rốn cũng quan trọng. Kinh nghiệm của nhân viên y tế đóng vai trò lớn. Điều kiện bảo quản mẫu tạm thời sau thu thập cũng ảnh hưởng. Nghiên cứu đã phân tích các yếu tố này. Mục đích là để chuẩn hóa quy trình thu hoạch tế bào. Đảm bảo thu được lượng tế bào gốc tối đa và chất lượng cao. Việc này hỗ trợ cho các bước xử lý tế bào sinh học sau đó.

II.Tối ưu hóa xử lý tế bào gốc máu dây rốn sinh học

Sau quá trình thu hoạch tế bào, mẫu máu dây rốn cần được xử lý tế bào sinh học ngay lập tức. Giai đoạn này vô cùng quan trọng để tinh chế và tập trung tế bào gốc. Các bước xử lý bao gồm pha loãng, ly tâm để phân tách các thành phần máu không mong muốn như hồng cầu và huyết tương. Mục tiêu là thu được một mẫu tế bào gốc có độ tinh khiết cao. Điều này đảm bảo khả năng sống và chức năng của tế bào được bảo toàn. Nghiên cứu đã áp dụng và tối ưu hóa các kỹ thuật xử lý tế bào sinh học tiên tiến. Trong đó có kỹ thuật gradient tỷ trọng, giúp phân tách hiệu quả các tế bào gốc CD34+ và các tế bào nhân đơn khác. Việc tinh chế tế bào gốc một cách chính xác là điều cần thiết. Nó loại bỏ các tế bào không mong muốn, từ đó tăng cường hiệu quả cho các bước tiếp theo như bảo quản lạnh tế bào và ứng dụng lâm sàng. Tất cả các bước trong quy trình xử lý tế bào sinh học đều phải được thực hiện trong môi trường vô trùng. Kiểm soát chất lượng là yếu tố cốt lõi trong toàn bộ quá trình. Các chỉ số quan trọng như số lượng tế bào, khả năng sống và độ tinh khiết được theo dõi liên tục. Việc này đảm bảo mẫu tế bào gốc đạt tiêu chuẩn nghiêm ngặt trước khi chuyển sang giai đoạn cryopreservation. Nghiên cứu thiết lập các điểm kiểm soát chất lượng chặt chẽ, tuân thủ các quy định quốc tế. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro nhiễm bẩn và tối đa hóa tiềm năng trị liệu của tế bào gốc. Quy trình xử lý tế bào sinh học tối ưu cũng chuẩn bị tốt cho các ứng dụng nuôi cấy tế bào sau này.

2.1. Các bước xử lý tế bào sau thu hoạch

Sau thu hoạch tế bào, mẫu máu dây rốn cần được xử lý tế bào sinh học ngay. Quy trình bao gồm các bước: pha loãng, ly tâm, loại bỏ huyết tương và hồng cầu. Mục tiêu là phân tách tế bào gốc từ các thành phần khác. Quá trình này yêu cầu sự chính xác cao. Nó quyết định độ tinh khiết và khả năng sống của tế bào gốc. Mỗi bước đều có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuối cùng. Việc sử dụng hóa chất và dung dịch phù hợp là thiết yếu.

2.2. Kỹ thuật phân tách tế bào gốc chính xác

Nghiên cứu áp dụng các kỹ thuật xử lý tế bào sinh học tiên tiến. Trong đó có kỹ thuật gradient tỷ trọng. Kỹ thuật này giúp phân tách hiệu quả tế bào gốc CD34+ và các tế bào nhân đơn. Việc tinh chế tế bào gốc là quan trọng. Nó loại bỏ các tế bào không mong muốn. Mục tiêu là đạt được nồng độ tế bào gốc cao. Điều này tăng cường hiệu quả cho bảo quản lạnh tế bào và ứng dụng lâm sàng. Kỹ thuật cần được thực hiện trong môi trường vô trùng.

2.3. Đảm bảo chất lượng trong xử lý tế bào

Kiểm soát chất lượng là yếu tố cốt lõi trong toàn bộ quá trình xử lý tế bào sinh học. Các chỉ số như số lượng tế bào, khả năng sống và độ tinh khiết được theo dõi liên tục. Điều này đảm bảo mẫu tế bào gốc đạt tiêu chuẩn trước khi chuyển sang giai đoạn bảo quản lạnh tế bào. Nghiên cứu thiết lập các điểm kiểm soát chặt chẽ. Nó tuân thủ các quy định quốc tế. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro nhiễm bẩn. Nó cũng tối đa hóa tiềm năng trị liệu của tế bào gốc. Quá trình này cũng chuẩn bị tốt cho nuôi cấy tế bào nếu cần.

III.Bảo quản lạnh tế bào gốc Kỹ thuật Cryopreservation

Bảo quản lạnh tế bào là một kỹ thuật thiết yếu trong y học hiện đại. Kỹ thuật này cho phép tế bào gốc duy trì khả năng sống và chức năng trong nhiều năm. Nguyên lý của cryopreservation là làm chậm quá trình trao đổi chất của tế bào bằng cách đưa chúng xuống nhiệt độ cực thấp, thường là -196°C trong nitơ lỏng. Điều này ngăn chặn sự lão hóa và hư hại tế bào, đồng thời bảo tồn tính toàn vẹn của màng tế bào và cấu trúc di truyền. Việc bảo quản lạnh tế bào thành công là cực kỳ quan trọng đối với ngân hàng sinh học. Dung dịch bảo vệ lạnh đóng vai trò thiết yếu trong quá trình này. Các hợp chất như Dimethyl sulfoxide (DMSO) được sử dụng để giảm thiểu tổn thương tế bào do hình thành tinh thể băng trong quá trình đông lạnh. Nồng độ và thời gian phơi nhiễm với chất bảo vệ lạnh cần được kiểm soát chặt chẽ. Mục đích là để tối ưu hóa hiệu quả bảo vệ và giảm thiểu độc tính đối với tế bào gốc. Quy trình đông lạnh tế bào gốc đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về tốc độ làm lạnh, thường được thực hiện bằng các thiết bị đông lạnh có kiểm soát. Sau khi đông lạnh, các mẫu tế bào gốc được lưu trữ an toàn trong nitơ lỏng. Quy trình rã đông cũng quan trọng không kém, cần được thực hiện nhanh chóng và nhẹ nhàng để duy trì tối đa khả năng sống của tế bào gốc. Mọi bước trong kỹ thuật Cryopreservation đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng để đảm bảo nguồn tế bào gốc sẵn sàng cho sử dụng lâm sàng khi cần.

3.1. Nguyên lý bảo quản lạnh tế bào

Bảo quản lạnh tế bào là kỹ thuật quan trọng. Nó giữ cho tế bào gốc sống và chức năng trong thời gian dài. Nguyên lý cơ bản là làm chậm quá trình trao đổi chất. Tế bào được đông lạnh ở nhiệt độ cực thấp. Điều này ngăn chặn sự lão hóa và hư hại tế bào. Cryopreservation bảo tồn tính toàn vẹn của màng tế bào. Nó giữ cấu trúc di truyền ổn định. Đây là bước không thể thiếu. Nó đảm bảo nguồn tế bào gốc sẵn sàng cho sử dụng sau này.

3.2. Dung dịch bảo vệ tế bào cryoprotectants

Các chất bảo vệ lạnh đóng vai trò thiết yếu. Chúng là các hợp chất giúp giảm thiểu tổn thương tế bào. Tổn thương do hình thành tinh thể băng trong quá trình đông lạnh. Dimethyl sulfoxide (DMSO) là chất bảo vệ lạnh phổ biến. Nó được sử dụng rộng rãi trong cryopreservation. Nồng độ và thời gian phơi nhiễm dung dịch cần được kiểm soát chặt chẽ. Mục đích là để tối ưu hóa hiệu quả bảo vệ. Đồng thời giảm thiểu độc tính đối với tế bào gốc.

3.3. Quy trình đông lạnh và rã đông tế bào

Quy trình đông lạnh tế bào gốc đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt. Tốc độ làm lạnh cần được điều chỉnh cẩn thận. Nó thường được thực hiện bằng các thiết bị đông lạnh có kiểm soát. Tế bào sau đó được chuyển vào nitơ lỏng. Nhiệt độ bảo quản là -196°C. Quy trình rã đông cũng rất quan trọng. Nó cần nhanh chóng và nhẹ nhàng. Mục đích là để duy trì khả năng sống của tế bào gốc. Việc này giảm thiểu tổn thương sau khi bảo quản lạnh tế bào. Mọi bước đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn của ngân hàng sinh học.

IV.Ứng dụng và tiềm năng của ngân hàng tế bào gốc

Ngân hàng sinh học đóng vai trò chiến lược trong việc cung cấp tế bào gốc cho các ứng dụng điều trị. Đặc biệt là ngân hàng tế bào gốc máu dây rốn cộng đồng. Nguồn này cung cấp các mẫu tế bào gốc sẵn có cho bất kỳ bệnh nhân nào cần. Nó không bị giới hạn bởi mối quan hệ gia đình. Ngân hàng sinh học đảm bảo tính đa dạng di truyền, tăng cơ hội tìm thấy mẫu phù hợp cho bệnh nhân. Bên cạnh đó, các ngân hàng sinh học còn là trung tâm nghiên cứu quan trọng. Chúng thúc đẩy sự phát triển của các liệu pháp tế bào mới. Tế bào gốc máu dây rốn có nhiều ứng dụng lâm sàng tiềm năng. Chúng được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh về máu như ung thư máu, suy tủy xương và các rối loạn miễn dịch. Tiềm năng của tế bào gốc còn mở rộng sang y học tái tạo và kỹ thuật mô. Các nghiên cứu tiếp tục khám phá những ứng dụng mới, khẳng định tầm quan trọng của nuôi cấy tế bàocryopreservation trong việc bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên này. Công nghệ nuôi cấy tế bào đang phát triển mạnh mẽ. Nó cho phép mở rộng số lượng tế bào gốc trong môi trường phòng thí nghiệm. Điều này đặc biệt hữu ích khi số lượng tế bào ban đầu từ quá trình cell harvesting là thấp. Cell culture cũng hỗ trợ nghiên cứu cơ bản, giúp tìm hiểu sâu hơn về cơ chế hoạt động của tế bào gốc. Các kỹ thuật mới trong nuôi cấy tế bào nhằm tăng cường tính an toàn và hiệu quả. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện kết quả ghép và điều trị, đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngân hàng sinh học và y học tái tạo.

4.1. Vai trò của ngân hàng sinh học cộng đồng

Ngân hàng sinh học đóng vai trò chiến lược. Nó cung cấp tế bào gốc cho điều trị. Đặc biệt là tế bào gốc máu dây rốn cộng đồng. Nguồn này có sẵn cho bất kỳ bệnh nhân nào cần. Nó không giới hạn bởi mối quan hệ gia đình. Ngân hàng sinh học đảm bảo tính đa dạng di truyền. Điều này tăng cơ hội tìm thấy mẫu phù hợp. Ngân hàng sinh học cũng là trung tâm nghiên cứu. Nó thúc đẩy phát triển các liệu pháp mới.

4.2. Ứng dụng điều trị từ tế bào gốc

Tế bào gốc máu dây rốn có nhiều ứng dụng lâm sàng. Chúng được sử dụng trong điều trị các bệnh về máu. Các bệnh ung thư máu, suy tủy xương, và rối loạn miễn dịch. Tiềm năng của tế bào gốc còn mở rộng. Nó bao gồm y học tái tạo và kỹ thuật mô. Nghiên cứu tiếp tục khám phá các ứng dụng mới. Điều này khẳng định tầm quan trọng của nuôi cấy tế bàocryopreservation để bảo tồn.

4.3. Hướng phát triển trong nuôi cấy tế bào

Công nghệ nuôi cấy tế bào đang phát triển mạnh mẽ. Nó cho phép mở rộng số lượng tế bào gốc trong phòng thí nghiệm. Điều này rất quan trọng khi số lượng tế bào ban đầu thấp. Cell culture cũng hỗ trợ nghiên cứu cơ bản. Nó tìm hiểu cơ chế hoạt động của tế bào gốc. Các kỹ thuật mới trong nuôi cấy tế bào giúp tăng cường tính an toàn và hiệu quả. Mục tiêu là cải thiện kết quả ghép và điều trị. Việc này đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngân hàng sinh học.

V.Đánh giá chất lượng tế bào gốc sau bảo quản hiệu quả

Sau quá trình bảo quản lạnh tế bào và rã đông, việc đánh giá chất lượng là bước bắt buộc. Khả năng sống của tế bào gốc là chỉ số quan trọng nhất. Nó được xác định thông qua các phương pháp đếm tế bào có màu. Chỉ số CD34+, một dấu ấn đặc trưng của tế bào gốc tạo máu, cũng được phân tích kỹ lưỡng. Các xét nghiệm này đảm bảo mẫu tế bào gốc còn hoạt động tốt và có thể sử dụng cho ứng dụng lâm sàng. Ngoài khả năng sống, tính toàn vẹn và an toàn của mẫu cũng được kiểm tra nghiêm ngặt. Điều này bao gồm kiểm tra vô trùng để đảm bảo mẫu không bị nhiễm vi khuẩn hoặc virus. Tính toàn vẹn bộ gen của tế bào gốc cũng được xem xét để loại trừ các đột biến có thể phát sinh. Các xét nghiệm an toàn là cần thiết để loại bỏ nguy cơ truyền bệnh cho bệnh nhân. Mọi quy trình xử lý tế bào sinh họccryopreservation đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế. Nghiên cứu này tuân thủ các hướng dẫn từ các tổ chức uy tín như AABB (American Association of Blood Banks) hoặc FACT (Foundation for the Accreditation of Cellular Therapy). Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo chất lượng và an toàn của tế bào gốc. Nó còn nâng cao uy tín của ngân hàng sinh học cộng đồng. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững và mở rộng ứng dụng tế bào gốc trong y học hiện đại.

5.1. Các chỉ số đánh giá khả năng sống của tế bào

Sau bảo quản lạnh tế bào và rã đông, việc đánh giá chất lượng là bắt buộc. Khả năng sống của tế bào gốc là chỉ số quan trọng. Nó được xác định bằng phương pháp đếm tế bào có màu. Chỉ số CD34+ cũng được phân tích. Đây là dấu ấn của tế bào gốc tạo máu. Các xét nghiệm này đảm bảo mẫu tế bào gốc còn hoạt động tốt. Nó sẵn sàng cho ứng dụng lâm sàng.

5.2. Kiểm định tính toàn vẹn và an toàn của mẫu

Ngoài khả năng sống, tính toàn vẹn của mẫu cũng được kiểm tra. Điều này bao gồm kiểm tra vô trùng. Nó đảm bảo mẫu không bị nhiễm vi khuẩn hoặc virus. Tính toàn vẹn bộ gen của tế bào gốc cũng được xem xét. Nó giúp đảm bảo không có đột biến phát sinh. Các xét nghiệm an toàn là cần thiết. Chúng loại trừ nguy cơ truyền bệnh cho bệnh nhân. Mọi quy trình xử lý tế bào sinh học đều phải tuân thủ nghiêm ngặt.

5.3. Tiêu chuẩn quốc tế cho ngân hàng tế bào

Nghiên cứu tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Các tiêu chuẩn này áp dụng cho ngân hàng sinh họccryopreservation. Điều này bao gồm các hướng dẫn từ AABB (American Association of Blood Banks) hoặc FACT (Foundation for the Accreditation of Cellular Therapy). Tuân thủ các tiêu chuẩn này. Nó đảm bảo chất lượng và an toàn của tế bào gốc. Nó cũng tăng cường uy tín của ngân hàng sinh học. Đây là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Nó cũng mở rộng ứng dụng tế bào gốc trong y học hiện đại.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ứng dụng quy trình thu thập xử lý bảo quản tế bào gốc máu dây rốn cộng đồng luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐẶNG THỊ THU HẰNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG QUY TRÌNH THU THẬP, XỬ LÝ, BẢO QUẢN TẾ BÀO GỐC MÁU DÂY RỐN CỘNG ĐỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐẶNG THỊ THU HẰNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG QUY TRÌNH THU THẬP, XỬ LÝ, BẢO QUẢN TẾ BÀO GỐC MÁU DÂY RỐN CỘNG ĐỒNG Chuyên ngành : Huyết học – Truyền máu Mã số : 62720151 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN ANH TRÍ 2. TRẦN NGỌC QUẾ HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được nhiều sự hướng dẫn chỉ bảo tận tình, tâm huyết, trách nhiệm và những sự động viên nhiệt tình từ các Thầy, Cô, các anh chị bác sĩ, cử nhân kỹ thuật, kỹ thuật viên, điều dưỡng viên, bạn bè và gia đình, đặc biệt những những sản phụ hiến tế bào gốc máu dây rốn đã cho tôi những số liệu quý giá. Với tình cảm và sự biết ơn sâu sắc, tôi xin kính gửi lời cám ơn chân thành đến: - Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Huyết học - Truyền máu, Trường Đại học Y Hà Nội đã đào tạo, dạy dỗ và giúp đỡ để tôi hoàn thành chương trình học tập và luận án Tiến sĩ; - Đảng ủy, Ban Lãnh đạo Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương, các khoa/phòng của Viện đã ủng hộ và tạo mọi điều kiện cho tôi trong quá trình công tác, học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu.

- Đảng ủy, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Dược Thái Bình, Bộ môn Huyết học Truyền máu, Khoa Huyết học trường Đại học Y Dược Thái Bình, đã ủng hộ và tạo mọi điều kiện cho tôi trong quá trình công tác, học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu. - Đảng ủy, Ban Lãnh đạo Viện Phụ sản Hà Nội, đặc biệt khoa C3 đã thu thập mẫu máu dây rốn, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình công tác, học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu. - Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, em xin chân thành cám ơn GS. Nguyễn Anh Trí – Nguyên Viện trưởng Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương.

Thầy đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất ngay từ khi em bắt đầu nhận đề tài. Thầy luôn tâm huyết, tận tình chỉ bảo, truyền đạt cho em những kiến thức cũng như phương pháp làm việc và những sáng tạo trong nghiên cứu khoa học vô cùng quý giá. Thầy luôn động viên và tạo điều kiện tốt nhất cho em trong suốt quá trình thực hiện luận án. - Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, em xin chân thành cám ơn TS.

Trần Ngọc Quế - Giám đốc Ngân hàng Tế bào gốc, Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương, người Thầy đã hướng dẫn giúp đỡ và dìu dắt em từ khi bắt đầu thực hiện luận án. Thầy luôn tạo mọi điều kiện, luôn động viên, khích lệ, chỉ bảo tỉ mỉ, tận tình, giảng dạy những kiến thức chuyên sâu trong lĩnh vực nghiên cứu và định hướng trong quá trình nghiên cứu để em tự tin hoàn thành luận án. - Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, em xin chân thành cám ơn GS. Phạm Quang Vinh – Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Huyết học - Truyền máu, Trường Đại học Y Hà Nội, người Thầy đã dìu dắt em từ khi em thực hiện luận văn thạc sĩ.

Thầy luôn động viên, giúp đỡ để em có được những kiến thức giá trị, định hướng nghiên cứu, tạo điều kiện và đóng góp những ý kiến rất quý báu cho em trong suốt thời gian học tập và thực hiện nghiên cứu này. - Tôi xin chân thành cảm ơn các bác sĩ, các anh chị em cử nhân, điều dưỡng… làm việc tại Ngân hàng Tế bào gốc, Viện Huyết học Truyền máu – Trung ương, những người luôn sát cánh, động viên, giúp đỡ tôi nhiệt tình. Nơi đây như cơ quan làm việc thứ 2 trong cuộc đời tôi. - Tôi gửi lòng biết ơn sâu sắc tới những sản phụ và thai nhi đã hiến tặng các mẫu máu quý giá để tôi thực hiện thành công đề tài.

Xin được cảm ơn chân thành nhất tới các anh, chị, em đồng nghiệp và bạn bè đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ, luôn quan tâm, động viên, chia sẻ, thường xuyên khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nhân dịp này, Con xin được tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới Cha, Mẹ, xin được trân trọng cảm ơn các anh, các chị, các em và những người thân trong gia đình, trong họ tộc Nội, Ngoại đã luôn động viên, cổ vũ để con học tập, phấn đấu và trưởng thành trong cuộc sống và sự nghiệp. Cám ơn Chồng và hai con thân yêu đã hy sinh rất nhiều cả tâm, sức, thời gian, tiền bạc và là nguồn sức mạnh thôi thúc để tôi phấn đấu vươn lên, chuyên tâm học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 2 tháng 12 năm 2020 Học viên Đặng Thị Thu Hằng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đặng Thị Thu Hằng nghiên cứu sinh khóa 35 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Huyết học và Truyền máu, xin cam đoan: 1.

Đây là công trình nghiên cứu do tôi tham gia và trực tiếp thu thập số liệu, thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Nguyễn Anh Trí và Thầy Trần Ngọc Quế 2. Luận án này không trùng lặp với bất kỳ luận án nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong luận án là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được thông qua hội đồng đạo đức trường Đại học Y Hà Nội và có xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 2 tháng 12 năm 2020 Tác giả luận án Đặng Thị Thu Hằng DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Ý nghĩa AT Adipose tissue Mô mỡ BM Bone marrow Tủy xương BFU-E Burst Forming Unit - Erythrocyte Đơn vị tạo cụm hồng cầu lớn CD Cluster of diffirentiation antigens Kháng nguyên biệt hóa CFU-E Colony Forming Unit - Erythocyte Đơn vị tạo cụm hồng cầu nhỏ Colony forming unit- CFU- granulocyte/erythrocyte/monocyte/ Đơn vị tạo cụm hỗn hợp GEMM megakaryocyte CFU- Colony Forming Unit - Granulocyte/ Đơn vị tạo cụm dòng hạt-đại GM Macrophage thực bào CIBMTR Center for International Blood and Trung tâm nghiên cứu về máu Marrow Transplant Research và ghép tủy thế giới CMV Cytomegalovirus Virus Cytomegalo CXCR4 C-X-C chemokine receptor type 4 Receptor loại 4 của C-X-C FHCRC The Fred Hutchinson Cancer Trung tâm nghiên cứu ung Research Center thư Fred Hutchinson G-CSF Granulocyte colony-stimulating Yếu tố tăng trưởng bạch cầu factor hạt GVHD Graft versus host disease Bệnh ghép chống chủ HBV Hepatitis B virus virus viêm gan B HGB Hemoglobin Huyết sắc tố HCV Hepatitis C virus Virus viêm gan C HES Hydroxyethyl Starch Dung dịch cao phân tử HIV Human immunodeficiency virus Virus gây suy giảm miễn dịch ở người HLA Human leukocyte antigen Kháng nguyên bạch cầu người JMDP The Japan Marrow Donor Program Chương trình hiến tủy của Nhật Bản KN Kháng nguyên KT Kháng thể MCV Mean corpuscular volume Thể tích trung bình hồng cầu MDR Umbilical cord blood Máu dây rốn MPB Mobilized peripheral blood Máu ngoại vi ssau huy động MSC Mesenchymal stem cell Tế bào gốc trung mô NK Natural killer Tế bào diệt tự nhiên NMDP United Stated National Marrow Chương trình hiến tủy quốc Donor Program gia Hoa Kỳ TB Tế bào TBCN Tế bào có nhân TBG Tế bào gốc XN Xét nghiệm MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Đặc điểm của dây rốn, bánh rau và tế bào gốc máu dây rốn. Đặc điểm của dây rốn và bánh rau. Đặc điểm của tế bào gốc máu dây rốn.

Tạo nguồn tế bào gốc từ máu dây rốn. Quy trình thu thập, xử lý và bảo quản máu dây rốn. Các loại hình ngân hàng máu dây rốn. Tìm kiếm tế bào gốc máu dây rốn cho ghép.

Ứng dụng nguồn tế bào gốc từ máu dây rốn. Ứng dụng ghép máu dây rốn trong các bệnh lý huyết học. Ứng dụng của TBG máu dây rốn trong y học tái tạo. Một số hình thức ghép tế bào gốc máu dây rốn trong điều trị bệnh lý.

Tình hình nghiên cứu tế bào gốc máu dây rốn trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu tế bào gốc máu dây rốn trên thế giới. Tình hình nghiên cứu tế bào gốc máu dây rốn tại Việt Nam. 32 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.

Các xét nghiệm thực hiện. Các biến số nghiên cứu. Phương tiện, vật liệu và các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Các trang thiết bị.

Vật liệu nghiên cứu. Hóa chất, sinh phẩm. Các kỹ thuật thực hiện trong nghiên cứu. Quy trình thu thập máu dây rốn.

Quy trình xử lý máu dây rốn bằng để lắng có HES ly tâm 1 lần. Quy trình bảo quản khối tế bào gốc sau xử lý bằng nitơ lỏng. Quy trình đếm CD34 bằng máy Beckman Coulter FC500. Quy trình xét nghiệm HLA bằng kỹ thuật PCR-SSO.

Quy trình nuôi cấy tạo cụm tế bào. Quy trình rã đông đơn vị tế bào gốc. Địa điểm nghiên cứu. Xử lý số liệu.

Đạo đức nghiên cứu. 55 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm sản phụ và thai nhi của các đơn vị MDR được bảo quản. Kết quả thu thập, xử lý, bảo quản máu dây rốn cộng đồng.

Kết quả thu thập máu dây rốn. Kết quả xử lý và bảo quản. Một số yếu tố liên quan đến chất lượng và khả năng sử dụng đơn vị TBG MDR cộng đồng. Một số yếu tố liên quan đến chất lượng đơn vị TBG MDR cộng đồng.

Khả năng sử dụng đơn vị TBG MDR cộng đồng. 81 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Một số đặc điểm sản phụ và thai nhi của các đơn vị MDR được lựa chọn. Kết quả thu thập, xử lý, bảo quản máu dây rốn cộng đồng.

Kết quả thu thập máu dây rốn. Kết quả xử lý và bảo quản. Một số yếu tố liên quan đến chất lượng và khả năng sử dụng đơn vị TBG MDR cộng đồng. Một số yếu tố liên quan đến chất lượng đơn vị TBG MDR cộng đồng.

Khả năng sử dụng đơn vị TBG MDR cộng đồng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng quy trình thu thập xử lý bảo quản tế bào" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng quy trình thu thập, xử lý và bảo quản tế bào hiệu quả. Đánh giá các phương pháp tối ưu.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng quy trình thu thập xử lý bảo quản tế bào" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng quy trình thu thập xử lý bảo quản tế bào" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng quy trình thu thập xử lý bảo quản tế bào" thuộc chuyên ngành Huyết học – Truyền máu. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng quy trình thu thập xử lý bảo quản tế bào" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng quy trình thu thập xử lý bảo quản tế bào" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng quy trình thu thập xử lý bảo quản tế bào" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter