Nghiên cứu ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng hàm lớn thứ nhất hà
Nghiên cứu ứng dụng kính hiển vi nâng cao hiệu quả điều trị nội nha nhờ quan sát chi tiết cấu trúc ống tủy.
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tầm quan trọng kính hiển vi nha khoa trong nội nha
Ứng dụng kính hiển vi nha khoa đã thay đổi đáng kể lĩnh vực điều trị nội nha. Thiết bị này cung cấp khả năng phóng đại và chiếu sáng vượt trội. Điều này cho phép nha sĩ quan sát rõ ràng các cấu trúc siêu nhỏ trong hệ thống ống tủy. Trước đây, những cấu trúc này khó có thể nhìn thấy bằng mắt thường. Kính hiển vi hỗ trợ phát hiện các chi tiết giải phẫu phức tạp, các ống tủy phụ, hoặc các tổn thương nhỏ. Nhờ đó, chất lượng chẩn đoán và điều trị được nâng cao. Việc sử dụng kính hiển vi giúp giảm thiểu các sai sót trong quá trình điều trị. Các thủ thuật như định vị ống tủy, tạo hình ống tủy, và trám bít ống tủy trở nên chính xác hơn. Kính hiển vi nha khoa là công cụ không thể thiếu trong nội nha hiện đại. Nó giúp mang lại kết quả điều trị tốt hơn cho bệnh nhân.
1.1. Nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán
Kính hiển vi nha khoa giúp tăng cường độ chính xác khi chẩn đoán các bệnh lý tủy. Nó cho phép nha sĩ nhìn rõ các đường nứt nhỏ, các lỗ dò khó phát hiện. Các ống tủy bị vôi hóa hoặc biến dạng cũng được nhận diện dễ dàng hơn. Việc phát hiện sớm các vấn đề này rất quan trọng. Nó giúp lập kế hoạch điều trị phù hợp ngay từ đầu. Độ phóng đại lớn mang lại cái nhìn chi tiết về sàn tủy và các miệng ống tủy. Điều này giúp tránh bỏ sót ống tủy, một nguyên nhân phổ biến gây thất bại điều trị nội nha. Chẩn đoán chính xác là nền tảng cho một điều trị thành công.
1.2. Mở rộng tầm nhìn kiểm soát thủ thuật
Kính hiển vi phẫu thuật nha khoa cung cấp một tầm nhìn rõ ràng và ổn định. Nha sĩ có thể thực hiện các thao tác tinh vi với độ chính xác cao. Ánh sáng mạnh và trường nhìn được phóng đại giúp kiểm soát dụng cụ tốt hơn. Điều này đặc biệt hữu ích khi làm việc ở các răng hàm lớn, vị trí khó tiếp cận. Nó cũng giúp loại bỏ mô bệnh một cách chọn lọc. Đồng thời, bảo vệ tối đa cấu trúc răng lành. Khả năng kiểm soát thủ thuật tốt hơn giúp giảm thiểu rủi ro biến chứng. Việc này góp phần vào sự thành công của điều trị tủy răng.
II. Định vị và tạo hình ống tủy dưới độ phóng đại
Định vị ống tủy và tạo hình ống tủy là những bước quan trọng trong điều trị nội nha. Kính hiển vi nha khoa cải thiện đáng kể khả năng thực hiện các bước này. Độ phóng đại trong nha khoa giúp nha sĩ nhìn rõ từng chi tiết của hệ thống ống tủy. Các ống tủy ẩn, ống tủy phụ hoặc các cấu trúc giải phẫu phức tạp dễ dàng được phát hiện. Điều này đảm bảo tất cả các ống tủy được làm sạch và tạo hình đầy đủ. Quá trình tạo hình ống tủy dưới kính hiển vi trở nên chính xác hơn. Nha sĩ có thể loại bỏ mô nhiễm trùng hiệu quả. Đồng thời, giữ được cấu trúc răng nguyên vẹn. Kính hiển vi là công cụ không thể thiếu để đạt được kết quả nội nha tối ưu.
2.1. Phát hiện ống tủy ẩn và phức tạp
Răng hàm lớn thứ nhất hàm trên thường có cấu trúc ống tủy phức tạp. Ống tủy ngoài gần thứ hai (MB2) là một ví dụ điển hình. Ống tủy này thường rất nhỏ và khó nhìn thấy bằng mắt thường. Kính hiển vi nha khoa với độ phóng đại cao giúp định vị ống tủy MB2 và các ống tủy phụ khác. Việc bỏ sót ống tủy là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại điều trị. Kính hiển vi giảm thiểu đáng kể nguy cơ này. Nó đảm bảo toàn bộ hệ thống ống tủy được làm sạch kỹ lưỡng. Đây là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài của điều trị tủy răng.
2.2. Tạo hình ống tủy chính xác tối thiểu xâm lấn
Tạo hình ống tủy yêu cầu độ chính xác cao. Mục tiêu là làm sạch và định hình ống tủy mà không gây tổn thương răng. Dưới độ phóng đại, nha sĩ có thể kiểm soát dụng cụ tốt hơn. Điều này giúp tránh tạo hình quá mức hoặc gây ra các lỗi như thủng sàn tủy, làm bậc ống tủy. Việc tạo hình ống tủy chính xác giúp bảo tồn tối đa cấu trúc răng còn lại. Đồng thời, nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy sau này. Kính hiển vi phẫu thuật nha khoa là công cụ lý tưởng cho các thủ thuật tạo hình ống tủy tinh tế.
III. Cải thiện điều trị tủy răng hàm lớn bằng kính hiển vi
Răng hàm lớn, đặc biệt là răng hàm lớn thứ nhất hàm trên, có giải phẫu ống tủy rất phức tạp. Chúng thường có nhiều ống tủy, đường cong khó lường, và các biến thể giải phẫu cá nhân. Điều trị tủy răng ở những răng này đặt ra nhiều thách thức cho nha sĩ. Kính hiển vi nha khoa cung cấp giải pháp hiệu quả cho những trường hợp này. Nó giúp nha sĩ định vị và làm sạch toàn bộ hệ thống ống tủy. Khả năng phóng đại và chiếu sáng đặc biệt của kính hiển vi là chìa khóa. Nó giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị. Kính hiển vi giúp hạn chế các biến chứng, tăng tỷ lệ thành công của các ca nội nha phức tạp.
3.1. Đối phó thách thức giải phẫu răng hàm lớn
Răng hàm lớn thứ nhất hàm trên nổi tiếng với hệ thống ống tủy đa dạng và khó lường. Có thể có 3, 4 hoặc thậm chí 5 ống tủy. Các ống tủy thường cong, nhỏ và nối với nhau bằng các eo. Điều trị nội nha không có kính hiển vi rất dễ bỏ sót ống tủy hoặc không làm sạch triệt để. Kính hiển vi giúp nha sĩ nhận diện toàn bộ ống tủy chân răng. Nó cũng giúp điều hướng qua các đường cong và dị dạng. Nhờ đó, việc điều trị tủy răng được thực hiện một cách toàn diện hơn. Nó nâng cao cơ hội giữ lại răng tự nhiên cho bệnh nhân.
3.2. Nâng cao chất lượng trám bít ống tủy
Trám bít ống tủy là bước cuối cùng và vô cùng quan trọng trong điều trị nội nha. Việc trám bít không kín có thể dẫn đến tái nhiễm trùng. Kính hiển vi nha khoa giúp đảm bảo ống tủy được làm sạch và tạo hình tối ưu trước khi trám bít. Nó cho phép nha sĩ quan sát rõ ràng độ khít sát của vật liệu trám. Điều này giúp phát hiện và điều chỉnh kịp thời các khoảng trống hoặc thiếu sót. Trám bít ống tủy dưới kính hiển vi giúp đạt được độ kín khít hoàn hảo. Nó giảm thiểu nguy cơ thất bại điều trị. Chất lượng trám bít cao là yếu tố quyết định sự thành công lâu dài của răng.
IV. Giải phẫu ống tủy răng và vai trò kính hiển vi
Hiểu rõ giải phẫu ống tủy răng là nền tảng của mọi điều trị nội nha thành công. Hệ thống ống tủy chân răng không chỉ là các ống thẳng. Nó bao gồm nhiều nhánh phụ, eo và lỗ thông thương phức tạp. Những chi tiết này thường không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Kính hiển vi nha khoa cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc vi mô này. Nó giúp nha sĩ nắm bắt rõ hơn sự đa dạng giải phẫu của từng răng. Đặc biệt là ở răng hàm lớn thứ nhất hàm trên. Kiến thức này rất quan trọng để đưa ra quyết định lâm sàng chính xác. Nó định hướng các bước từ mở tủy đến tạo hình và trám bít. Kính hiển vi là công cụ không thể thiếu để khám phá thế giới phức tạp bên trong răng.
4.1. Hiểu rõ cấu trúc hệ thống ống tủy phức tạp
Hệ thống ống tủy răng là một mạng lưới ba chiều phức tạp. Nó bao gồm ống tủy chính, ống tủy bên, ống tủy phụ và các eo. Những cấu trúc này đóng vai trò quan trọng trong việc chứa vi khuẩn và mô hoại tử. Việc làm sạch và tạo hình hoàn chỉnh tất cả các phần của hệ thống này là tối quan trọng. Kính hiển vi phẫu thuật nha khoa cho phép nha sĩ nhận diện và tiếp cận những vùng phức tạp này. Nó giúp loại bỏ hoàn toàn các yếu tố gây bệnh. Từ đó, cải thiện đáng kể tiên lượng điều trị tủy răng.
4.2. Ứng dụng độ phóng đại trong đánh giá giải phẫu
Kính hiển vi cung cấp độ phóng đại trong nha khoa từ 4 đến 25 lần hoặc hơn. Nó cho phép nha sĩ đánh giá tỉ mỉ giải phẫu sàn tủy và các miệng ống tủy. Những thay đổi nhỏ về màu sắc, hình dạng hoặc vị trí đều có thể được phát hiện. Điều này hỗ trợ việc định vị ống tủy một cách chính xác. Đặc biệt, nó hữu ích trong các trường hợp ống tủy bị vôi hóa hoặc bị che khuất. Ứng dụng độ phóng đại cao là chìa khóa để xử lý các trường hợp giải phẫu khó. Nó góp phần vào thành công chung của điều trị nội nha.
V. Hiệu quả lâm sàng của nội nha vi phẫu với kính hiển vi
Nội nha vi phẫu sử dụng kính hiển vi đã chứng minh hiệu quả lâm sàng vượt trội. Nó mang lại tỷ lệ thành công cao hơn so với phương pháp truyền thống. Kính hiển vi cho phép thực hiện các thủ thuật với độ chính xác và an toàn tối đa. Nha sĩ có thể thấy rõ các chi tiết nhỏ. Điều này giúp làm sạch triệt để, tạo hình và trám bít ống tủy hiệu quả hơn. Kết quả là giảm thiểu nguy cơ tái nhiễm trùng và các biến chứng sau điều trị. Kính hiển vi nha khoa là một công cụ mạnh mẽ. Nó nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân trong điều trị tủy răng. Nó cũng cải thiện đáng kể tiên lượng dài hạn cho răng đã điều trị.
5.1. Tăng tỷ lệ thành công điều trị nội nha
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng kính hiển vi tăng tỷ lệ thành công của điều trị nội nha. Khả năng nhìn rõ ràng giúp loại bỏ mô tủy viêm hoặc hoại tử hiệu quả hơn. Nó cũng giúp đảm bảo tất cả các ống tủy được tìm thấy và xử lý. Đặc biệt, đối với các trường hợp phức tạp như răng hàm lớn thứ nhất hàm trên. Nội nha vi phẫu cho phép nha sĩ giải quyết các vấn đề khó khăn. Ví dụ như loại bỏ dụng cụ gãy hoặc sửa chữa thủng. Đây là những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của điều trị.
5.2. Giảm thiểu biến chứng và thất bại điều trị
Kính hiển vi giúp giảm thiểu các biến chứng trong quá trình điều trị nội nha. Nó giúp ngăn ngừa các lỗi như thủng sàn tủy, làm bậc ống tủy, hoặc gãy dụng cụ. Với tầm nhìn phóng đại, nha sĩ có thể kiểm soát tốt hơn từng thao tác. Điều này dẫn đến ít trường hợp phải tái điều trị hơn. Nó cũng giảm thiểu đau đớn và khó chịu cho bệnh nhân. Kính hiển vi phẫu thuật nha khoa là yếu tố then chốt để đạt được kết quả bền vững. Nó giúp tránh những thất bại không mong muốn.
VI. Ngăn ngừa thất bại điều trị nội nha bằng kính hiển vi
Thất bại trong điều trị nội nha có thể gây ra nhiều vấn đề cho bệnh nhân. Việc này bao gồm đau đớn, nhiễm trùng, và nguy cơ mất răng. Kính hiển vi nha khoa đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa những thất bại này. Nó cho phép nha sĩ thực hiện các thủ thuật phức tạp một cách chính xác. Các vấn đề như ống tủy bị bỏ sót, dụng cụ gãy, hoặc trám bít không đầy đủ được xử lý hiệu quả hơn. Kính hiển vi là một công cụ phòng ngừa và sửa chữa mạnh mẽ. Nó giúp đảm bảo mỗi ca điều trị tủy răng đều đạt được kết quả tối ưu. Nó cũng kéo dài tuổi thọ của răng tự nhiên.
6.1. Xử lý các trường hợp khó khăn và tái điều trị
Các trường hợp tái điều trị nội nha hoặc có biến chứng đòi hỏi độ chính xác cao. Việc loại bỏ chốt, phục hồi các lỗ thủng, hoặc lấy dụng cụ gãy là những thách thức lớn. Kính hiển vi nha khoa cung cấp tầm nhìn rõ ràng cho những thủ thuật này. Nó giúp nha sĩ thực hiện các thao tác một cách an toàn và hiệu quả. Khả năng phóng đại cho phép xác định vị trí chính xác của vấn đề. Nó giúp lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp nhất. Đây là yếu tố quan trọng để cứu những chiếc răng tưởng chừng phải nhổ bỏ.
6.2. Nâng cao khả năng tiên lượng và kết quả lâu dài
Một điều trị nội nha được thực hiện dưới kính hiển vi có tiên lượng tốt hơn đáng kể. Việc làm sạch và tạo hình ống tủy kỹ lưỡng giúp loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn. Trám bít ống tủy kín khít ngăn ngừa tái nhiễm trùng. Điều này đảm bảo kết quả lâu dài cho chiếc răng. Bệnh nhân có thể duy trì chức năng ăn nhai bình thường. Kính hiển vi nha khoa góp phần vào sự ổn định và bền vững của răng đã điều trị. Nó nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Điều trị tủy răng trở nên đáng tin cậy hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI BÙI THỊ THANH TÂM NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KÍNH HIỂN VI TRONG ĐIỀU TRỊ NỘI NHA RĂNG HÀM LỚN THỨ NHẤT HÀM TRÊN LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI BÙI THỊ THANH TÂM NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KÍNH HIỂN VI TRONG ĐIỀU TRỊ NỘI NHA RĂNG HÀM LỚN THỨ NHẤT HÀM TRÊN Chuyên ngành : Răng Hàm Mặt Mã số : 62720601 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN MẠNH HÀ 2. PHẠM THỊ THU HIỀN HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận đƣợc sự hƣớng dẫn, giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các anh chị, các em và các bạn đồng nghiệp. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin đƣợc bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: Ban Giám hiệu, Phòng đào tạo Sau Đại học trƣờng Đại học Y Hà Nội, Lãnh đạo Viện Đào tạo Răng Hàm Mặt - Trƣờng Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn những ngƣời thầy kính mến đã hết lòng giúp đỡ, hƣớng dẫn, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và sự kính trọng với TS. Nguyễn Mạnh Hà và PGS. Phạm Thị Thu Hiền, hai ngƣời thầy đã tận tâm giúp đỡ, chỉ bảo đóng góp cho tôi những ý kiến quý báu từ khi xây dựng đề cƣơng đến khi hoàn thiện luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Lãnh đạo và toàn thể các cán bộ, nhân viên của Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung Ƣơng đặc biệt là anh chị em khoa Điều trị Nội nha đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Tôi xin cảm ơn tất cả những ngƣời bệnh đã tự nguyện tham gia vào nghiên cứu này. Cuối cùng tôi xin đƣợc gửi tấm lòng cảm ơn và tình yêu thƣơng tới chồng và các con yêu quí của tôi, nguồn động viên, động lực và sẻ chia để giúp tôi hoàn thành luận án này ! Tác giả luận án Bùi Thị Thanh Tâm LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dƣới sự hƣớng dẫn trực tiếp của TS. Nguyễn Mạnh Hà và PGS.
Phạm Thị Thu Hiền. Các kết quả trình bày trong luận văn là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ một công trình nào trƣớc đây. Tác giả luận án Bùi Thị Thanh Tâm MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN.
Giải phẫu hệ thống ống tủy răng hàm lớn thứ nhất hàm trên. Hình thể ngoài. Hình thể trong. Các nghiên cứu về giải phẫu bên trong của răng.
Một số mốc giải phẫu ứng dụng mở tủy. Cách xác định ống tủy. Phân tích trƣớc khi mở tủy. Mở tủy và xác định miệng ống tủy.
Các yếu tố ảnh hƣởng đến khả năng phát hiện và tạo hình ống tủy. Tiêu chuẩn xác định miệng ống tủy. Bệnh lý tủy răng và cuống răng. Nguyên nhân gây bệnh.
Phân loại bệnh lý tủy răng. Chẩn đoán bệnh tủy răng. Bệnh lý vùng cuống răng. Các phƣơng pháp điều trị nội nha.
Điều trị bảo tồn. Lấy tủy toàn bộ. Một số nguyên nhân gây thất bại trong điều trị nội nha. Mở sai đƣờng.
Gẫy dụng cụ. Hàn ống tủy thiếu. Hàn quá cuống. Ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha và kết quả điều trị.
Giới thiệu kính hiển vi. Một số kết quả nghiên cứu sử dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha. 42 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và chọn mẫu. Các bƣớc tiến hành nghiên cứu.
Phƣơng pháp chẩn đoán và điều trị. Dựa vào triệu chứng lâm sàng và x quang. Phƣơng pháp điều trị. Sai số và cách khắc phục.
Cách khác phục. Phƣơng pháp xử lý và phân tích số liệu. Khía cạnh đạo đức của nghiên cứu. 64 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm lâm sàng và Xquang của răng hàm lớn thứ nhất hàm trên trƣớc điều trị. Hiệu quả ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng hàm lớn thứ nhất hàm trên. Kết quả điều trị răng hàm lớn thứ nhất hàm trên có sử dụng kính hiển vi. 95 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm lâm sàng và Xquang của răng hàm lớn thứ nhất hàm trên trƣớc điều trị. Thông tin chung của đối tƣợng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng của răng hàm lớn thứ nhất trƣớc điều trị. Đặc điểm Xquang của răng hàm lớn thứ nhất trƣớc điều trị.
Hiệu quả ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng hàm lớn thứ nhất hàm trên. Kết quả điều trị nội nha răng hàm lớn thứ nhất hàm trên. 143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT HTOT : Hệ thống ống tủy OT : Ống tủy OTNX1 : Ống tuỷ ngoài xa thứ nhất OTNX2 : Ống tuỷ ngoài xa thứ 2 OTNG1 : Ống tủy ngoài gần thứ nhất OTNG2 : Ống tủy ngoài gần thứ hai OTT : Ống tuỷ trong RHL1HT : Răng hàm lớn thứ nhất hàm trên TCC : Tổ chức cứng DC : Dây chằng THT : Tủy hoại tử VQC : Viêm quanh cuống VTKHP : Viêm tủy không hồi phục XQ : Xquang IRS : Instrument Removal System KHV : Kính hiển vi MB : Mesiobuccal Micro-CT : Microcomputed tomography 3D MT : Mắt thƣờng NaOCl : Sodium hypochlorite P : Palatal AAE : American Association of Endodontists ADA : American Dental Association CODA : Commission on Dental Accreditation FDI : Fédération dentaire internationale BT : Buồng tủy CEJ : Cementoenamel junction- men-cement CTCB : Cone beam computed tomography DB : Distobuccal DOM : Dental Operating Microscope EDTA : Ethylenediaminetetraacetic acid DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các chỉ số của kính hiển vi Global phiên bản G6.
Tiêu chí đánh giá kết quả điều trị sau 3-6 tháng, 12 tháng và 2 năm. Các biến số mục tiêu 1. Các biến số mục tiêu 2. Các biến số mục tiêu 3.
Phân bố số lƣợng bệnh nhân nghiên cứu theo tuổi và giới. Phân bố lý do đến khám theo tuổi. Phân bố vị trí răng tổn thƣơng theo tuổi. Phân bố nguyên nhân gây bệnh theo giới.
Phân bố nguyên nhân gây bệnh theo nhóm tuổi. Phân bố loại bệnh lý tuỷ răng theo giới. Kết qủa phát hiện rạn nứt răng qua khám bằng mắt thƣờng và kính hiển vi theo nhóm tuổi. Phân bố loại bệnh lý theo nguyên nhân.
Hình ảnh buồng tuỷ và vùng cuống răng trên phim X-quang theo nhóm tuổi. Hình ảnh buồng tuỷ và vùng cuống răng trên phim x quang theo giới. Tỷ lệ phát hiện đƣờng nứt thành buồng tuỷ qua khám bằng mắt thƣờng và kính hiển vi. Phát hiện đƣờng nứt ở thành buồng tuỷ qua khám mắt thƣờng và kính hiển vi theo nhóm tuổi.
Phát hiện đƣờng nứt ở thành buồng tuỷ qua khám mắt thƣờng và kính hiển vi theo giới. Tỷ lệ phát hiện hạt canxi hoá rời rạc bằng mắt thƣờng và KHV. Tỷ lệ phát hiện hạt can xi hóa rời rạc ở buồng tuỷ bằng mắt thƣờng và kính hiển vi theo nhóm tuổi. Tỷ lệ phát hiện hạt can xi hóa rời rạc ở buồng tuỷ bằng mắt thƣờng và kính hiển vi theo giới.
Tỷ lệ phát hiện khối canxi hoá buồng tuỷ bằng MT và KHV. Tỷ lệ phát hiện khối canxi hoá buồng tuỷ bằng mắt thƣờng và kính hiển vi theo giới. Tỷ lệ phát hiện khối canxi hoá buồng tuỷ bằng mắt thƣờng và kính hiển vi theo nhóm tuổi. Tỷ lệ các loại ống tuỷ đƣợc phát hiện bằng mắt thƣờng theo nhóm tuổi.
Tỷ lệ các loại ống tuỷ đƣợc phát hiện bằng kính hiển vi theo nhóm tuổi. Số lƣợng OTNG2 đƣợc phát hiện bằng mắt thƣờng và kính hiển vi theo giới. Số lƣợng OTNG2 đƣợc phát hiện bằng bằng mắt thƣờng và kính hiển vi theo nhóm tuổi. Vị trí miệng OTNG2 phát hiện bằng mắt thƣờng và kính hiển vi.
Vị trí miệng OTNG2 phát hiện bằng mắt thƣờng theo giới. Vị trí miệng OTNG2 phát hiện bằng mắt thƣờng theo nhóm tuổi. Vị trí miệng OTNG2 phát hiện bằng kính hiển vi theo giới. Vị trí miệng OTNG2 phát hiện bằng kính hiển vi theo nhóm tuổi.
Chiều dài trung bình làm việc các OTNG1 và OTNG2. Chiều dài làm việc trung bình của các OTNG1 và OTNG2 theo nhóm tuổi. Kết quả Xquang ngay sau hàn tuỷ theo giới. Kết quả Xquang ngay sau hàn tuỷ theo nhóm tuổi.
Kết quả điều trị sau 1 tuần theo giới. Kết quả điều trị sau 1 tuần theo nhóm tuổi. Kết quả điều trị sau 1 tuần theo bệnh lý. Kết quả điều trị sau 3 - 6 tháng theo giới.
Kết quả điều trị sau 3 - 6 tháng theo nhóm tuổi. Kết quả điều trị sau 3 - 6 tháng theo bệnh lý. Kết quả điều trị sau 1 năm theo giới. Kết quả điều trị sau 1 năm theo nhóm tuổi.
Kết quả điều trị sau 1 năm theo bệnh lý. Kết quả điều trị sau 2 năm theo giới. Kết quả điều trị sau 2 năm theo nhóm tuổi. Kết quả điều trị sau 2 năm theo bệnh lý.
111 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Kết quả các nghiệm pháp thử nhiệt và thử điện .2: Tỷ lệ phát hiện đƣờng nứt thành buồng tủy bằng mắt thƣờng và kính hiển vi.3: Tỷ lệ phát hiện hạt canxi hoá rời rạc bằng mắt thƣờng và KHV.4: Tỷ lệ phát hiện khối can xi hóa buồng tủy .5: Vị trí miệng OTNG2 phát hiện bằng mắt thƣờng và kính hiển vi. Kết quả điều trị sau 3 - 6 tháng. Kết quả điều trị sau 1 năm.
Kết quả điều trị sau 2 năm. 108 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hốc tủy răng hàm lớn thứ nhất hàm trên. Hình thái của buồng tủy.
Màu sắc của thành và sàn buồng tuỷ. Hình ảnh sàn BT bị vôi hóa và đƣợc làm sạch. Miệng ống tủy. Hệ thống ống tủy chân ngoài xa.
Hệ thống ống tủy chân trong. Cấu hình ba chiều của giải phẫu bên trong của răng hàm lớn thứ nhất hàm trên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng kính hiển vi nâng cao hiệu quả điều trị nội nha nhờ quan sát chi tiết cấu trúc ống tủy.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng kính hiển vi trong điều trị nội nha răng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.