Luận án: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng u lympho không Hodgkin vùng đầu cổ và kết quả điều trị R-CHOP
U lympho không Hodgkin vùng đầu cổ: Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán và điều trị hiệu quả bằng phác đồ R-CHOP.
Số trang
140
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bệnh u lympho không Hodgkin đầu mặt cổ
- Số trang:
- 140 trang
- Chuyên ngành:
- Ung thư
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bệnh u lympho không Hodgkin đầu mặt cổ
U lympho không Hodgkin đầu mặt cổ là nhóm bệnh lý ác tính bắt nguồn từ tế bào lympho. Bệnh khởi phát từ tế bào dòng B, dòng T hoặc tế bào tiêu diệt tự nhiên NK. Trong khu vực đầu mặt cổ, bệnh lý này chiếm tỷ lệ từ 65% đến 90% tổng số ca u lympho ác tính. Bệnh chỉ đứng sau ung thư biểu mô vảy và ung thư tuyến nước bọt về mức độ phổ biến. Đa phần các trường hợp khởi phát tại hệ thống hạch bạch huyết. Tuy nhiên, khoảng một phần ba số ca bệnh lại xuất hiện ở các cơ quan ngoài hạch. Việc phân biệt chính xác bản chất khối u đóng vai trò then chốt trong định hướng phác đồ can thiệp y khoa.
1.1. Nguồn gốc tế bào học và tỷ lệ mắc bệnh
Hệ thống phân loại mô bệnh học chia u lympho thành hai nhóm lớn gồm Hodgkin và không Hodgkin. Trong đó, u lympho không Hodgkin chiếm khoảng 90% tổng số các ca bệnh huyết học ác tính. Các phân nhóm nhỏ được xác định chính xác dựa trên nguồn gốc tế bào miễn dịch. Tế bào lympho dòng B chiếm tỷ lệ áp đảo trong các tổn thương vùng đầu cổ. Tế bào dòng T và tế bào NK có tần suất thấp hơn nhưng tính chất phức tạp. Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng dần theo độ tuổi người bệnh. Độ tuổi chẩn đoán trung bình ghi nhận trên lâm sàng thường rơi vào khoảng 67 tuổi.
1.2. Thể u lympho tế bào B lớn lan tỏa DLBCL
Thể u lympho tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL) là dạng mô bệnh học phổ biến nhất ở vùng đầu mặt cổ. Đây là thể u có độ ác tính sinh học rất cao và diễn tiến cực kỳ nhanh. Tế bào u tăng sinh mạnh mẽ và xâm lấn nhanh vào các cấu trúc mô lân cận. Nếu không được phát hiện kịp thời, thời gian sống thêm của người bệnh chỉ tính bằng tháng. Việc chẩn đoán sớm phân nhóm này đóng vai trò mang tính quyết định sống còn. Khi phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu, cơ hội đáp ứng điều trị toàn thân sẽ tăng lên đáng kể.
1.3. Phân loại theo Tổ chức Y tế Thế giới WHO
Phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2017 hiện là tiêu chuẩn vàng trên toàn cầu. Bảng phân loại này mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong thực hành chuyên khoa Tai Mũi Họng. Hệ thống phân chia chi tiết các tổn thương theo từng định vị giải phẫu cụ thể. Các vị trí gồm khoang mũi, xoang cạnh mũi, vòm họng, thanh quản, khoang miệng, hạ họng và tuyến nước bọt. Việc phân loại chi tiết giúp bác sĩ đánh giá chính xác mức độ lan tràn của khối u. Đồng thời, đây là cơ sở khoa học để thiết lập chiến lược điều trị đa mô thức phù hợp.
II. Vị trí u lympho không Hodgkin vùng đầu cổ phổ biến
Các vị trí khởi phát u lympho không Hodgkin đầu mặt cổ rất đa dạng và phức tạp. Bệnh có thể hình thành tại các chuỗi hạch cổ hoặc phát triển từ các mô lympho ngoài hạch. Thống kê cho thấy các tổn thương nguyên phát ngoài hạch vùng đầu cổ chiếm khoảng 30% đến 33% tổng số ca. Điểm đáng lưu ý là u lympho ngoài hạch vùng đầu cổ thường có thời gian sống thêm toàn bộ dài hơn so với tổn thương trong hạch. Mỗi vị trí giải phẫu mang những đặc tính sinh học và biểu hiện bệnh lý riêng biệt. Nhận biết các vị trí điển hình giúp quá trình chẩn đoán diễn ra thuận lợi.
2.1. Tổn thương u lympho vòng Waldeyer
Tổn thương u lympho vòng Waldeyer chiếm tỷ lệ cao nhất trong các vị trí ngoài hạch vùng đầu cổ. Vòng Waldeyer tập trung lượng lớn mô lympho bao quanh ngã tư hầu họng. Cấu trúc này đóng vai trò cửa ngõ miễn dịch đầu tiên của đường hô hấp và tiêu hóa. Khối u phát triển tại đây thường gây ra cảm giác nuốt vướng, nghẹt mũi hoặc thay đổi giọng nói. Do triệu chứng ban đầu mờ nhạt, bệnh nhân rất dễ nhầm lẫn với các đợt viêm đường hô hấp trên. Bác sĩ chuyên khoa cần nội soi cẩn thận để tránh bỏ sót các khối sùi bất thường ở vùng này.
2.2. Tổn thương u lympho amidan vòm họng
Trong cấu trúc vòng Waldeyer, u lympho amidan vòm họng là thể bệnh thường gặp nhất trên thực tế. Amidan khẩu cái và amidan vòm là hai vị trí tập trung mật độ tổn thương dày đặc. Khối u thường biểu hiện bằng tình trạng amidan một bên phì đại nhanh không đối xứng. Bề mặt amidan có thể xuất hiện vết loét nông, giả mạc hoặc chảy máu vi thể. Người bệnh thường có cảm giác đau tức một bên họng kèm theo nghẹt mũi cùng bên. Việc sinh thiết mô bệnh học kết hợp nhuộm hóa mô miễn dịch tại amidan là bắt buộc để xác định bệnh.
2.3. Tổn thương u lympho tuyến nước bọt mang tai
Tổn thương u lympho tuyến nước bọt mang tai chiếm tỷ lệ đáng kể trong các u lympho vùng tuyến. Ngoài tuyến mang tai, khối u cũng có thể xuất hiện ở tuyến dưới hàm hoặc tuyến dưới lưỡi. Triệu chứng điển hình là một khối sưng phồng to dần ở góc hàm hoặc trước tai. Khối u này thường có mật độ chắc, ranh giới tương đối rõ và không gây đau rát khi sờ. Bệnh lý này cần được chẩn đoán phân biệt kỹ với u tuyến đa hình hoặc ung thư biểu mô tuyến. Bác sĩ cần chỉ định sinh thiết mô lõi để có kết quả vi thể chính xác.
III. Chẩn đoán u lympho tế bào B lớn lan tỏa DLBCL đầu cổ
Chẩn đoán u lympho tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL) vùng đầu cổ đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ nhiều chuyên khoa. Giai đoạn sớm của bệnh thường biểu hiện rất nghèo nàn và dễ gây nhầm lẫn với bệnh viêm nhiễm thông thường. Nhiều người bệnh chỉ đi khám khi khối u đã tăng kích thước nhanh chóng hoặc xâm lấn sâu. Việc thăm khám tai mũi họng toàn diện giúp phát hiện kịp thời các biến đổi mô học nghi ngờ. Quy trình chẩn đoán chuẩn mực bao gồm đánh giá triệu chứng thực thể, chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm mô bệnh học. Đây là nền tảng để xây dựng phác đồ điều trị chính xác.
3.1. Dấu hiệu hạch cổ ác tính không đau
Dấu hiệu hạch cổ ác tính không đau là biểu hiện lâm sàng rất phổ biến ở người bệnh u lympho. Khối hạch thường xuất hiện đơn độc hoặc thành chuỗi dọc theo cơ ức đòn chũm. Hạch có đặc tính mật độ chắc, ít di động và hoàn toàn không gây đau khi ấn vào. Khác với hạch viêm cấp tính thường kèm sưng nóng đỏ đau, hạch ác tính tăng dần kích thước âm thầm. Sự hiện diện của khối hạch vùng cổ không rõ nguyên nhân kéo dài trên hai tuần đòi hỏi phải thăm khám chuyên khoa. Bác sĩ cần tiến hành sinh thiết hạch để đánh giá giải phẫu bệnh chi tiết.
3.2. Xét nghiệm mô bệnh học và hóa mô miễn dịch
Sinh thiết mô bệnh học kết hợp hóa mô miễn dịch là tiêu chuẩn vàng để xác định u lympho. Mẫu sinh thiết lấy từ hạch hoặc mô ngoài hạch được nhuộm các dấu ấn bề mặt chuyên biệt. Xét nghiệm này giúp phân biệt rõ ràng giữa dòng tế bào B, dòng tế bào T và tế bào NK. Đối với tế bào B lớn lan tỏa, các dấu ấn như CD20, CD19 đóng vai trò then chốt trong định danh. Bên cạnh đó, các dấu ấn sinh học phân tử hiện đại cung cấp thêm thông tin tiên lượng quý giá. Kết quả giải phẫu bệnh chi tiết là điều kiện bắt buộc trước khi bắt đầu liệu trình hóa trị.
IV. Hiệu quả phác đồ R CHOP trong u lympho vùng đầu cổ
Phương pháp điều trị u lympho không Hodgkin vùng đầu cổ hiện nay dựa trên đa hóa chất kết hợp liệu pháp miễn dịch. Phẫu thuật đóng vai trò thứ yếu, chủ yếu nhằm mục đích sinh thiết lấy mô bệnh phẩm. Việc lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, vị trí nguyên phát và thể mô bệnh học. Đối với u lympho dòng tế bào B, sự ra đời của các liệu pháp nhắm trúng đích đã tạo ra bước đột phá lớn. Phác đồ kết hợp giữa kháng thể đơn dòng và hóa chất truyền thống giúp nâng cao tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn. Người bệnh có cơ hội cải thiện chất lượng sống rõ rệt.
4.1. Vai trò thuốc Rituximab kháng thể đơn dòng
Ứng dụng thuốc Rituximab kháng thể đơn dòng đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện điều trị u lympho tế bào B. Thuốc có cơ chế gắn đặc hiệu vào kháng nguyên CD20 nằm trên bề mặt tế bào lympho B. Sau khi liên kết, thuốc kích hoạt hệ thống miễn dịch tự nhiên tiêu diệt tế bào ác tính. Khi phối hợp cùng hóa chất CHOP, hiệu quả kiểm soát khối u tăng lên vượt trội so với hóa trị đơn thuần. Sự kết hợp này tạo nên phác đồ R-CHOP chuẩn mực trên toàn cầu. Đây là lựa chọn đầu tay đem lại tỷ lệ đáp ứng điều trị rất cao cho người bệnh.
4.2. Quy trình hóa trị R CHOP chu kỳ 21 ngày
Liệu trình hóa trị R-CHOP chu kỳ 21 ngày bao gồm năm loại thuốc phối hợp chặt chẽ với nhau. Các thành phần gồm Rituximab, Cyclophosphamid, Doxorubicin, Vincristine và thuốc uống Prednisolon. Mỗi chu kỳ được thực hiện lặp lại sau 21 ngày để cơ thể kịp thời hồi phục các dòng tế bào máu. Tùy thuộc vào giai đoạn và đáp ứng lâm sàng, người bệnh thường trải qua từ 6 đến 8 chu kỳ điều trị. Một số trường hợp có nguy cơ cao cần được cân nhắc xạ trị bổ trợ hoặc dự phòng hệ thần kinh trung ương. Việc tuân thủ đúng khoảng cách chu kỳ quyết định trực tiếp đến hiệu quả sống còn.
4.3. Quản lý tác dụng phụ phác đồ R CHOP
Việc theo dõi tác dụng phụ phác đồ R-CHOP đóng vai trò then chốt trong suốt quá trình điều trị. Các biến chứng thường gặp bao gồm hạ bạch cầu trung tính, thiếu máu, buồn nôn và rụng tóc tạm thời. Bác sĩ thường sử dụng thuốc kích thích dòng bạch cầu để phòng ngừa nguy cơ nhiễm trùng cơ hội. Ngoài ra, độc tính trên tim mạch của Doxorubicin đòi hỏi phải kiểm tra chức năng tim trước mỗi đợt truyền. Người bệnh cần được hướng dẫn chế độ dinh dưỡng hợp lý và nghỉ ngơi khoa học để duy trì thể trạng. Kiểm soát tốt tác dụng phụ giúp liệu trình hóa trị diễn ra an toàn và liên tục.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (140 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
U lympho ác tính không Hodgkin (ULKH) là một trong những bệnh lý huyết học ác tính phổ biến, chiếm khoảng 65% đến 90% tổng số u lympho vùng đầu cổ. Một tỷ lệ đáng kể, khoảng 33%, có biểu hiện ngoài hạch. Đây là loại ung thư phổ biến thứ sáu ở Hoa Kỳ, chiếm 4% tổng số ca ung thư mới mỗi năm. Năm 2022, ước tính có 80.350 trường hợp ULKH mới được chẩn đoán tại Mỹ, với khoảng 20.250 ca tử vong. Tại Vương Quốc Anh, giai đoạn 2016-2018 ghi nhận 14.176 trường hợp ULKH mỗi năm, cho thấy mức tăng 38% so với năm 1990.
Vấn đề cốt lõi trong quản lý ULKH vùng đầu cổ là khó khăn trong việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, do các triệu chứng ban đầu thường dễ nhầm lẫn với viêm nhiễm tai mũi họng thông thường. Chẩn đoán xác định đòi hỏi không chỉ giải phẫu bệnh mà còn cả xét nghiệm hóa mô miễn dịch để định dòng tế bào, từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về ULKH vùng đầu cổ, đặc biệt là thể bệnh lympho bào B được điều trị bằng kháng thể đơn dòng Rituximab kết hợp hóa chất phác đồ CHOP (R-CHOP), và ảnh hưởng lâu dài của xạ trị đến chất lượng sống còn hạn chế ở Việt Nam.
Luận văn này đặt ra hai mục tiêu chính: mô tả chi tiết các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của u lympho không Hodgkin vùng đầu cổ, và đánh giá kết quả điều trị của phác đồ R-CHOP. Nghiên cứu được thực hiện trên 98 bệnh nhân tại Bệnh viện K và Khoa Ung bướu và Phẫu thuật Đầu cổ Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương, trong giai đoạn từ tháng 01 năm 2015 đến tháng 04 năm 2021. Kết quả kỳ vọng sẽ đóng góp quan trọng vào việc cải thiện chiến lược chẩn đoán và điều trị, tối ưu hóa phác đồ R-CHOP, từ đó nâng cao thời gian sống thêm không bệnh và sống thêm toàn bộ. Các nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng phác đồ R-CHOP có thể tăng tỷ lệ sống thêm không bệnh 3 năm lên khoảng 79% và tỷ lệ sống thêm toàn bộ 3 năm lên tới 93% so với hóa trị đơn thuần.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này dựa trên các lý thuyết và mô hình phân loại bệnh ung thư hạch lympho quốc tế. Khung lý thuyết chính là Phân loại U Lympho của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phiên bản 2008, cập nhật từ các phiên bản 2001 và 2017, tích hợp đặc điểm lâm sàng, hình thái học, miễn dịch và di truyền. Các mô hình phân loại tiền thân như Phân loại REAL (Revised European-American classification of lymphoid neoplasms) và Working Formulation (WF) cũng được tham khảo.
Các khái niệm chính yếu bao gồm:
- U Lympho không Hodgkin (ULKH): Nhóm bệnh lý ác tính đa dạng từ tế bào lympho B, T hoặc NK. ULKH thể tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL) là phổ biến nhất, chiếm khoảng 70% ULKH vùng đầu cổ.
- Hóa mô miễn dịch (HMMD): Kỹ thuật chuẩn vàng giúp định dòng tế bào và phân loại dưới nhóm ULKH bằng kháng thể đặc hiệu (ví dụ: CD20, CD79a cho tế bào B; CD3, CD5 cho tế bào T), thiết yếu cho điều trị phù hợp.
- Phác đồ R-CHOP: Phác đồ điều trị đa hóa chất tiêu chuẩn cho ULKH dòng tế bào B có CD20 dương tính, gồm Rituximab và bốn hóa chất khác (Cyclophosphamide, Doxorubicin, Vincristine, Prednisolone). Phác đồ này đã chứng minh hiệu quả vượt trội.
- Hệ thống phân giai đoạn Ann Arbor: Đánh giá mức độ lan rộng của bệnh (I, II, III, IV), ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược điều trị và tiên lượng.
- Chỉ số tiên lượng quốc tế (IPI) và Thang điểm ECOG: IPI đánh giá nguy cơ dựa trên tuổi, thể trạng, nồng độ LDH, giai đoạn bệnh, số vị trí ngoài hạch. ECOG đánh giá tình trạng toàn thân (0-4), quan trọng cho khả năng dung nạp điều trị. Ví dụ, bệnh nhân có ECOG 0-2 thường có tiên lượng tốt hơn và khả năng dung nạp hóa trị cao hơn.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu can thiệp lâm sàng không đối chứng, kết hợp phương pháp hồi cứu và tiến cứu, trên 98 bệnh nhân được chẩn đoán u lympho không Hodgkin loại lympho bào B nguyên phát vùng đầu cổ, có chỉ số CD20 dương tính, và được điều trị bằng phác đồ R-CHOP lần đầu. Bệnh nhân được thu thập dữ liệu tại Khoa Ung bướu và Phẫu thuật Đầu cổ Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương và Bệnh viện K. Giai đoạn hồi cứu kéo dài từ tháng 01 năm 2015 đến tháng 12 năm 2015, trong khi giai đoạn tiến cứu được thực hiện từ tháng 01 năm 2016 đến tháng 04 năm 2021.
Cỡ mẫu gồm 98 bệnh nhân, vượt qua con số tính toán tối thiểu là 80 bệnh nhân. Cỡ mẫu này được xác định dựa trên công thức ngẫu nhiên đơn, sử dụng tỷ lệ sống thêm 5 năm toàn bộ trung bình của phác đồ R-CHOP kết hợp xạ trị cho ULKH thể lan tỏa tế bào B lớn (ước tính p = 0,72) và độ chính xác tuyệt đối d = 7%, ở mức ý nghĩa thống kê 95%. Việc lựa chọn bệnh nhân tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn: bệnh nhân được chẩn đoán xác định ULKH vùng đầu cổ, có chẩn đoán mô bệnh học thuộc dòng tế bào B CD20+ theo phân loại WHO 2008, chỉ số toàn trạng ECOG 0-2, không mắc các bệnh phối hợp nặng và có khả năng theo dõi đầy đủ liệu trình.
Các phương pháp nghiên cứu và phân tích được áp dụng một cách toàn diện:
- Thống kê mô tả: Sử dụng tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn để mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, mô bệnh học của bệnh nhân.
- Thống kê phân tích: So sánh kết quả điều trị giữa các nhóm bệnh nhân (ví dụ: theo tuổi, giai đoạn bệnh, có/không hội chứng B) bằng các test thống kê phù hợp.
- Đánh giá đáp ứng điều trị: Theo tiêu chuẩn của International Working Group 2006 (đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần, bệnh tiến triển), sau mỗi 3 đợt hóa trị và sau kết thúc liệu trình 6-8 đợt.
- Đánh giá thời gian sống thêm: Tỷ lệ sống thêm không bệnh (DFS) và tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS).
- Độc tính phác đồ: Đánh giá trên hệ tạo máu, chức năng gan, thận.
- Hóa mô miễn dịch: Mẫu sinh thiết được nhuộm Hematoxylin và Eosin (HE), sau đó thực hiện hóa mô miễn dịch với các kháng thể đơn dòng (ví dụ: CD20, CD3, Ki67, Bcl-2, MUM1, EBV) để định danh dòng tế bào và phân loại chính xác dưới nhóm ULKH, được đọc bởi chuyên gia giải phẫu bệnh có kinh nghiệm.
- Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT) có tiêm thuốc cản quang, và chụp PET-CT được sử dụng để đánh giá giai đoạn ban đầu, theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát. CT giúp xác định kích thước, tính chất xâm lấn của khối u, cũng như đánh giá các hạch vùng cổ (hạch > 1cm được coi là bất thường). PET-CT đặc biệt có giá trị trong chẩn đoán giai đoạn ban đầu và phát hiện tổn thương tủy xương với độ nhạy khoảng 97-99,6%, có thể thay đổi quản lý bệnh lên đến 30% trong một số trường hợp.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu về u lympho không Hodgkin (ULKH) vùng đầu cổ đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh quan trọng về đặc điểm bệnh học và hiệu quả điều trị. Về đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học, các phân tích cho thấy tuổi trung vị của bệnh nhân tại thời điểm chẩn đoán thường là 68 tuổi, với tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao hơn nữ giới, khoảng 1.64:1. Vị trí thường bị tổn thương nhất là hầu họng, chiếm khoảng 40,5% các trường hợp, tiếp theo là các hạch cổ với 33,3%. Đáng chú ý, ULKH thể tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL) là typ mô bệnh học chiếm ưu thế, được ghi nhận trong 71,9% tổng số ca, và đặc biệt lên đến 85% các trường hợp tại vòng Waldayer. Khoảng 44,62% các trường hợp ULKH vùng đầu cổ có biểu hiện ngoài hạch.
Thứ hai, kết quả điều trị bằng phác đồ R-CHOP đã cho thấy hiệu quả vượt trội. Các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn như MinT và GELA đã khẳng định Rituximab kết hợp với hóa chất CHOP (R-CHOP) cải thiện đáng kể tiên lượng so với CHOP đơn thuần. Cụ thể, tỷ lệ sống thêm không bệnh sau 2 năm tăng từ 38% lên 57%, và tỷ lệ sống thêm toàn bộ 2 năm tăng từ 57% lên 70% ở nhóm bệnh nhân được điều trị bằng R-CHOP. Về lâu dài, tỷ lệ sống thêm không bệnh 3 năm đạt 79% và tỷ lệ sống thêm toàn bộ 3 năm đạt 93% với phác đồ R-CHOP, so với 59% và 84% tương ứng ở nhóm CHOP đơn thuần.
Thứ ba, vai trò của hóa xạ trị phối hợp trong điều trị ULKH vùng đầu cổ giai đoạn sớm cũng được nhấn mạnh. Kết quả nghiên cứu cho thấy hóa trị đa hóa chất kết hợp với xạ trị bổ trợ mang lại thời gian sống thêm toàn bộ dài hơn một cách có ý nghĩa thống kê (p=0,015) so với hóa trị đơn thuần. Hiệu quả này đặc biệt rõ rệt ở những bệnh nhân trên 60 tuổi hoặc những người được xạ trị trong vòng 180 ngày sau khi kết thúc hóa trị. Ngoài ra, các trường hợp ULKH ngoài hạch cũng có tỷ lệ sống thêm không bệnh cao hơn so với ULKH tại hạch ở các vị trí khác của cơ thể.
Cuối cùng, về các yếu tố tiên lượng và độc tính, giới tính nam được xác định là một yếu tố nguy cơ đáng kể (hazard ratio = 5,421) đối với DLBCL ngoài hạch vùng đầu cổ, trong khi việc áp dụng điều trị toàn diện lại là một yếu tố bảo vệ (hazard ratio = 0,117). Sự tham gia của tủy xương cũng là một yếu tố nguy cơ với hazard ratio là 5,072. Các dấu ấn miễn dịch âm tính với CD10, Bcl6 và MUM1 trên tế bào u có liên quan đến tỷ lệ sống thêm tốt hơn ở nhóm ngoài hạch. Độc tính của phác đồ R-CHOP, mặc dù mang lại hiệu quả cao, cần được quản lý chặt chẽ do ảnh hưởng đến hệ tạo máu và chức năng gan, thận của bệnh nhân.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện của nghiên cứu này củng cố tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm và điều trị đa mô thức cho ULKH vùng đầu cổ. Sự phổ biến của DLBCL và sự hiện diện của khối u ngoài hạch ở vùng đầu cổ (ví dụ như hầu họng, hạch cổ và vòng Waldayer) giải thích tại sao việc tầm soát kỹ lưỡng các triệu chứng tai mũi họng là cực kỳ cần thiết. Hóa mô miễn dịch với các dấu ấn như CD20 là chìa khóa để xác định dòng tế bào B, từ đó chỉ định phác đồ R-CHOP phù hợp. Hiệu quả vượt trội của R-CHOP so với hóa trị đơn thuần có thể được giải thích bởi cơ chế tác động đặc hiệu của Rituximab lên tế bào B CD20 dương tính, tăng cường khả năng diệt tế bào u.
So sánh với bối cảnh nghiên cứu quốc tế, các kết quả về hiệu quả của R-CHOP trong luận văn này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu tiên phong như MinT và GELA, vốn đã thiết lập R-CHOP là tiêu chuẩn vàng trong điều trị ULKH thể tế bào B lớn lan tỏa. Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây của Nguyễn Bá Đức (1995), Lê Đình Roanh (2004), Trần Thị Mai (2006) và Nguyễn Trần Lâm (2008) đã đặt nền móng cho việc chẩn đoán và điều trị ULKH nói chung, nhưng còn thiếu các nghiên cứu chuyên biệt và sâu sắc về ULKH vùng đầu cổ, đặc biệt là việc áp dụng phân loại WHO 2008 và đánh giá ảnh hưởng lâu dài của xạ trị đến chất lượng sống của bệnh nhân. Luận văn này góp phần lấp đầy khoảng trống đó.
Ý nghĩa lâm sàng của các kết quả là rất lớn. Việc xác định sớm các yếu tố tiên lượng xấu như giới tính nam, sự xâm lấn tủy xương, và nồng độ LDH cao, cùng với việc xác định các dấu ấn miễn dịch cụ thể, cho phép bác sĩ lâm sàng cá nhân hóa chiến lược điều trị và theo dõi bệnh nhân chặt chẽ hơn. Dữ liệu này có thể được trình bày rõ ràng qua các biểu đồ phân bố về vị trí tổn thương hoặc bảng so sánh tỷ lệ sống thêm theo các yếu tố nguy cơ IPI, giúp các chuyên gia y tế dễ dàng hình dung và áp dụng vào thực hành. Hơn nữa, việc đánh giá chất lượng sống và tác dụng phụ lâu dài của xạ trị là một bước tiến quan trọng, hướng tới mục tiêu không chỉ kéo dài sự sống mà còn đảm bảo cuộc sống có chất lượng cho người bệnh.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những phân tích chuyên sâu về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hiệu quả điều trị u lympho không Hodgkin (ULKH) vùng đầu cổ, luận văn đề xuất một số khuyến nghị chiến lược nhằm nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị tại Việt Nam.
-
Nâng cao năng lực chẩn đoán sớm và chính xác: Chúng tôi khuyến nghị Bộ Y tế cùng các bệnh viện chuyên khoa tai mũi họng và ung bướu triển khai các khóa đào tạo liên tục cho đội ngũ y bác sĩ về các dấu hiệu nhận biết sớm ULKH vùng đầu cổ. Mục tiêu là giảm 15% thời gian trung bình từ khi bệnh nhân xuất hiện triệu chứng đến khi chẩn đoán xác định trong vòng ba năm tới, thông qua việc tăng cường nhận thức và chỉ định sinh thiết kịp thời.
-
Tối ưu hóa quy trình hóa mô miễn dịch: Để đảm bảo chẩn đoán chính xác và phân loại dưới nhóm bệnh, các bệnh viện cần đầu tư vào trang thiết bị hiện đại và đào tạo chuyên sâu về hóa mô miễn dịch cho bác sĩ giải phẫu bệnh. Đề xuất này nhằm đảm bảo 100% các mẫu sinh thiết ULKH được thực hiện hóa mô miễn dịch đầy đủ với các dấu ấn quan trọng như CD20, CD3, Ki67 trong vòng một năm tới. Việc này cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm sinh học của khối u, hỗ trợ lựa chọn phác đồ điều trị cá thể hóa.
-
Chuẩn hóa và cá thể hóa phác đồ điều trị đa mô thức: Các bệnh viện ung bướu cần xây dựng và áp dụng rộng rãi các phác đồ điều trị chuẩn R-CHOP kết hợp xạ trị bổ trợ cho ULKH vùng đầu cổ, dựa trên hướng dẫn quốc tế và dữ liệu thực tế. Quá trình này cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố tiên lượng cá thể như tuổi, giai đoạn bệnh, chỉ số IPI. Mục tiêu là tăng ít nhất 10% tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn và 5% tỷ lệ sống thêm không bệnh sau 5 năm cho nhóm bệnh nhân này trong vòng năm năm tới.
-
Thiết lập hệ thống theo dõi toàn diện và quản lý chất lượng sống: Để đối phó với các tác dụng phụ lâu dài của điều trị, đặc biệt là xạ trị, cần phát triển các phòng khám hoặc đơn vị đa chuyên khoa (tai mũi họng, ung bướu, vật lý trị liệu). Những đơn vị này sẽ cung cấp dịch vụ đánh giá, can thiệp dinh dưỡng, vật lý trị liệu chuyên biệt. Đề xuất này nhằm giảm 20% mức độ ảnh hưởng của các tác dụng phụ lên chất lượng sống của bệnh nhân sau điều trị trong vòng bốn năm tới, đảm bảo bệnh nhân có thể duy trì cuộc sống chất lượng.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị u lympho không Hodgkin vùng đầu cổ theo phác đồ R-CHOP" là tài liệu tham khảo giá trị, góp phần nâng cao quản lý và điều trị căn bệnh này.
-
Bác sĩ lâm sàng (Ung bướu, Tai Mũi Họng, Huyết học): Cung cấp kiến thức cập nhật về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và yếu tố tiên lượng của ULKH vùng đầu cổ. Hỗ trợ chẩn đoán sớm, lựa chọn phác đồ R-CHOP phù hợp và theo dõi bệnh nhân. Ví dụ, khi gặp khối u hầu họng kéo dài, bác sĩ có thể định hướng sinh thiết và hóa mô miễn dịch kịp thời, tăng khả năng phát hiện bệnh.
-
Bác sĩ Giải phẫu bệnh và Kỹ thuật viên Hóa mô miễn dịch: Trình bày chi tiết tầm quan trọng của hóa mô miễn dịch trong việc định dòng tế bào và phân loại dưới nhóm ULKH theo WHO 2008. Thông tin về các dấu ấn miễn dịch (CD20, CD3, Ki67) giúp nâng cao độ chính xác chẩn đoán mô bệnh học, cung cấp thông tin then chốt cho điều trị cá thể hóa.
-
Các nhà nghiên cứu và sinh viên y khoa sau đại học: Là nguồn tài liệu đáng tin cậy về dịch tễ học, cơ chế bệnh sinh và hiệu quả điều trị ULKH vùng đầu cổ tại Việt Nam. Định hướng các đề tài nghiên cứu tiếp theo về chẩn đoán, tối ưu hóa điều trị, hoặc tác động của yếu tố sinh học phân tử lên kết quả, góp phần vào phát triển y học.
-
Các nhà hoạch định chính sách y tế và quản lý bệnh viện: Cung cấp dữ liệu thực tiễn về tình hình bệnh và hiệu quả điều trị, hữu ích cho xây dựng chính sách y tế quốc gia. Hỗ trợ phân bổ nguồn lực cho phòng chống và điều trị ung thư, cải thiện hạ tầng y tế để đáp ứng nhu cầu chẩn đoán và điều trị ULKH vùng đầu cổ, đảm bảo bệnh nhân tiếp cận liệu pháp tiên tiến.
Câu hỏi thường gặp
-
U lympho không Hodgkin vùng đầu cổ (ULKH vùng đầu cổ) là gì và mức độ phổ biến của nó? ULKH vùng đầu cổ là dạng ung thư hệ bạch huyết khởi phát tại các vị trí như vòng Waldayer, hạch cổ, tuyến nước bọt hoặc xoang mũi. Nó chiếm 65-90% tổng số u lympho ở vùng đầu cổ. U lympho tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL) là phân nhóm thường gặp nhất, chiếm khoảng 71,9% các trường hợp, thể hiện tính phổ biến đáng kể.
-
Các triệu chứng ban đầu của ULKH vùng đầu cổ thường là gì và tại sao khó phát hiện? Triệu chứng khởi phát của ULKH vùng đầu cổ không đặc hiệu, dễ nhầm lẫn với viêm nhiễm tai mũi họng. Dấu hiệu gồm hạch to không đau ở cổ, nuốt vướng, ngạt mũi một bên hoặc chảy máu mũi dai dẳng. Thời gian từ có triệu chứng đến chẩn đoán có thể kéo dài 1,5 đến 7,5 tháng. Sinh thiết kịp thời khi nghi ngờ là rất quan trọng.
-
Phác đồ R-CHOP hoạt động như thế nào và hiệu quả ra sao trong điều trị? Phác đồ R-CHOP kết hợp kháng thể đơn dòng Rituximab (nhắm vào CD20 trên tế bào B) với bốn hóa chất kinh điển. Đây là phác đồ chuẩn cho ULKH dòng tế bào B CD20+. Nghiên cứu quốc tế chỉ ra R-CHOP cải thiện đáng kể tỷ lệ sống thêm không bệnh lên 79% và sống thêm toàn bộ lên 93% sau 3 năm so với hóa trị đơn thuần.
-
Xạ trị có vai trò gì trong điều trị ULKH vùng đầu cổ và khi nào được chỉ định? Xạ trị là phương pháp bổ trợ quan trọng sau hóa trị, đặc biệt cho các tổn thương nguyên phát lớn (từ 5 cm trở lên) hoặc vùng tổn thương còn tồn tại. Liều xạ khoảng 36 Gy giúp kiểm soát tại chỗ hiệu quả. Phối hợp hóa xạ trị đã chứng minh kéo dài đáng kể thời gian sống thêm toàn bộ, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân cao tuổi.
-
ULKH vùng đầu cổ có tiên lượng như thế nào và những yếu tố nào ảnh hưởng đến nó? Tiên lượng phụ thuộc nhiều yếu tố: typ mô bệnh học (DLBCL), giai đoạn bệnh (Ann Arbor), và chỉ số tiên lượng quốc tế (IPI) như tuổi, thể trạng, nồng độ LDH, số vị trí ngoài hạch. Ví dụ, giới tính nam và xâm lấn tủy xương là yếu tố nguy cơ xấu. Chẩn đoán sớm và điều trị đa mô thức toàn diện cải thiện đáng kể kết quả cho bệnh nhân.
Kết luận
Luận văn đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về u lympho không Hodgkin (ULKH) vùng đầu cổ tại Việt Nam, đưa ra những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực ung thư học.
- ULKH vùng đầu cổ, đặc biệt là thể tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL), là một thách thức y tế lớn do triệu chứng không điển hình và khó chẩn đoán sớm, cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa.
- Hóa mô miễn dịch đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán xác định và phân loại chính xác dưới nhóm ULKH, là cơ sở để lựa chọn phác đồ điều trị cá thể hóa hiệu quả.
- Phác đồ R-CHOP đã được chứng minh là liệu pháp chuẩn mực, cải thiện đáng kể tỷ lệ sống thêm không bệnh và sống thêm toàn bộ cho bệnh nhân ULKH dòng tế bào B, với tỷ lệ sống thêm toàn bộ 3 năm lên tới 93% trong các nghiên cứu quốc tế.
- Vai trò của hóa xạ trị bổ trợ là không thể phủ nhận, đặc biệt trong các trường hợp tổn thương lớn hoặc ở bệnh nhân cao tuổi, góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh tại chỗ và kéo dài thời gian sống thêm.
- Nghiên cứu này là một bước tiến trong việc cung cấp dữ liệu thực tiễn về ULKH vùng đầu cổ tại Việt Nam, làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về chất lượng sống và các liệu pháp mới.
Trong tương lai, cần tiếp tục đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng các tiến bộ trong sinh học phân tử để tìm ra phương pháp chẩn đoán và điều trị chính xác hơn, đồng thời tối ưu hóa việc quản lý tác dụng phụ nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ULKH vùng đầu cổ. Hãy cùng nhau hành động vì một tương lai không còn gánh nặng ULKH.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ U lympho ác tính không Hodgkin (ULKH) bắt nguồn từ các tế bào lympho dòng B, dòng T hay NK. ULKH chiếm 65-90% của u lympho vùng đầu cổ, sau ung thư biểu mô vảy và ung thư tuyến nước bọt. Bệnh thường xảy ra tại hạch nhưng có một tỷ lệ nhỏ xuất hiện vị trí ngoài hạch và khoảng 33% nếu tính vùng đầu cổ. ULKH vùng đầu cổ xuất hiện ở vòng waldayer, hốc mũi, hốc mắt, tuyến nước bọt hoặc các hạch vùng cổ (các u lympho biểu hiện ở não, da đầu, xương của vùng đầu cổ không xếp vào nhóm này).
Đặc biệt, vị trí vòng Waydayer chiếm tỉ lệ cao nhất1. Qua các nghiên cứu trên thế giới, ULKH vùng đầu cổ thì ngoài hạch có thời gian sống thêm toàn bộ dài hơn so với tại hạch2. Loại tế bào phổ biến nhất hay gặp trong vùng đầu cổ là tế bào B lớn lan tỏa (DBLCL), xếp vào loại tế bào độ ác tính cao, thời gian sống thêm chỉ tính bằng tháng. Do vậy, việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm ở vùng này và điều trị đóng vai trò hết sức quan trọng.
Bệnh khởi phát ban đầu ở giai đoạn sớm vùng đầu cổ thường giống với các triệu chứng viêm nhiễm thông thường vùng tai mũi họng, gây khó khăn cho việc phát hiện bệnh1. Vì vậy, việc thăm khám tai mũi họng kỹ lưỡng hạn chế bỏ sót tổn thương và luôn nghĩ đến để sinh thiết, chẩn đoán kịp thời là cần thiết 3. Chẩn đoán xác định dựa không chỉ dựa vào chẩn đoán giải phẫu bệnh mà còn xét nghiệm hoá mô miễn dịch để định dòng tế bào phục vụ cho điều trị phù hợp4. Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào typ mô bệnh học, yếu tố lâm sàng và gần đây là đặc điểm sinh học phân tử.
Điều này giải thích vì sao trong 80 năm qua, có hơn 50 bảng phân loại mô bệnh học khác nhau được công bố. Phân loại của TCYTTTG năm 2017 đã được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu, đặc biệt trong chuyên ngành Tai Mũi Họng vì chi tiết định vị liên quan đến khoang mũi và xoang cạnh mũi, vòm họng, thanh quản, khoang miệng và hầu họng, cổ và các n 2 tuyến nước bọt đã thể hiện được tính cập nhật và mối liên quan đến kết quả điều trị bệnh. Điều trị ULKH vùng đầu cổ hiện nay chủ yếu là đa hóa chất và xạ trị, phẫu thuật đóng vai trò thứ yếu, sinh thiết chẩn đoán bệnh. Phác đồ có thể là hóa trị đơn thuần, xạ trị đơn thuần hoặc phối hợp, có hoặc không dự phòng thâm nhiễm thần kinh trung ương tùy vào vị trí u nguyên phát, giai đoạn bệnh, mô bệnh học5.
Những năm gần đây, phương pháp ghép tủy tự thân cũng là một trong lựa chọn điều trị căn bệnh này 6. Các nghiên cứu về ULKH chuyên biệt vùng đầu cổ ngày càng góp phần nâng cao kết quả điều trị và làm sáng tỏ các yếu tố tiên lượng bệnh. Hóa trị kết hợp kháng thể đơn dòng Rituximab nếu lympho B hoặc xạ trị đồng thời nếu tế bào T/NK hay lympho bào T. Tại Việt Nam, một số nghiên cứu về điều trị bệnh ULKH nói chung có bước tiến như hóa xạ trị, ghép tế bào gốc tạo máu tự thân, thuốc miễn dịch với kết quả khác nhau phụ thuộc vào nhiều yếu tố6.
Tuy nhiên, còn ít nghiên cứu đi sâu về ULKH vùng đầu cổ, đặc biệt với thể bệnh lympho bào B được điều trị bằng kháng thể đơn dòng Rituximab kết hợp hóa chất phác đồ CHOP (Cyclophosphamid, Doxorubicin, Vincristine, Prednisolon). Bên cạnh đó, xạ trị được phối hợp trong bệnh lý vùng này có ảnh hưởng lâu dài đến cơ năng và chức năng chưa được nghiên cứu chú trọng đi sâu phân tích ảnh hưởng chất lượng sống. Vì vậy chúng tôi thực hiện đề tài này nhằm hai mục tiêu: 1. Mô tả một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của u lympho không Hodgkin vùng đầu cổ.
Đánh giá kết quả điều trị theo phác đồ R-CHOP. n 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số nét lịch sử nghiên cứu về u lympho không Hodgkin U lympho là một bệnh lý huyết học ác tính thường gặp. ULKH không phải là một căn bệnh mà là một loại ung thư tế bào lympho với một số phân nhóm được chia thành các loại ác tính cao và loại tiến triển chậm.
Theo mô bệnh học, u lympho có thể được chia thành hai loại chính: u lympho Hodgkin và u lympho không Hodgkin. Các thứ typ của u lympho được xác định phù hợp với nguồn gốc của tế bào: U lympho tế bào B, tế bào T và u lympho tế bào giết tự nhiên (T/ NK-NHL) và Hodgkin lymphoma7. ULKH chiếm khoảng 90% tổng số u lympho8. Khoảng 30% ULKH có nguồn gốc từ các khu vực ngoài hạch.
Trong số các u lympho không Hodgkin nguyên phát, thường gặp ở các vị trí của vùng đầu cổ7, và các biểu hiện bên ngoài của u lympho vùng đầu cổ là khác nhau có thể xảy ra ở các tuyến nước bọt, xoang cạnh mũi, hàm dưới, hàm trên và vòng Waldeyer ( Phần lớn phụ thuộc vào các phân nhóm ULKH cụ thể và thường xảy ra với đặc điểm riêng biệt. Do đó, ULKH vùng đầu cổ là một bệnh lý thường gặp trong quá trình chẩn đoán bệnh học lâm sàng. Do thiếu kiến thức đầy đủ về loại bệnh này và các lý do khác, bệnh này thường khó chẩn đoán và bác sĩ lâm sàng có xu hướng bỏ sót hoặc chẩn đoán sai. U lympho không Hodgkin phổ biến hơn ULHK.
Đây là loại ung thư phổ biến thứ 6 ở Mỹ và chiếm 4% tổng số ca ung thư mới ở Mỹ mỗi năm và 3% tổng số ca tử vong do ung thư.000 trường hợp mới được chẩn đoán hàng năm ở tất cả các nhóm tuổi và có khoảng 20.000 trường hợp tử vong. Tỷ lệ mắc bệnh tăng theo tuổi (tuổi trung bình là 67 tuổi). ULKH là một trong những bệnh ung thư phổ biến nhất ở Hoa Kỳ, chiếm khoảng 4% các loại ung thư. Ước tính của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ về ung thư hạch không Hodgkin vào năm 2022 có khoảng 80.350 nữ) sẽ được chẩn đoán mắc ULKH9.
Điều n 4 này bao gồm cả người lớn và trẻ em.250 người sẽ chết vì căn bệnh ung thư này (11.700 phụ nữ và 8. Nhìn chung, cơ hội mà một người đàn ông sẽ phát triển ULKH trong cuộc đời của họ là khoảng 1/42; đối với một phụ nữ, nguy cơ là khoảng 1/52. Nhưng nguy cơ của mỗi người có thể bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố nguy cơ. ULKH có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi.
Trên thực tế, đây là một trong những bệnh ung thư phổ biến hơn ở trẻ em, thiếu niên và thanh niên. Tuy nhiên, nguy cơ phát triển ULKH tăng lên trong suốt cuộc đời và hơn một nửa số bệnh nhân thuộc từ 65 tuổi trở lên tại thời điểm chẩn đoán9. Tại Vương Quốc Anh, có 14.176 trường hợp ULKH được chẩn đoán mỗi năm trong giai đoạn 2016-2018, chiếm 4% tổng số các ung thư mắc mới hàng năm, đỉnh cao nhất ở 80-84 tuổi, mức tăng là 38% tính từ 199010. Ở nam giới ở Anh, đây là loại ung thư phổ biến thứ 7 (4% trong tổng số các trường hợp ung thư nam giới mới mắc).
Có 45% trường hợp ULKH ở Anh là ở nữ và 55% là ở nam10. Kết quả nghiên cứu của nhóm tác giả Sakurako Takano và CS6 (2016) cho biết tổng số 153 trường hợp (95 nam; 58 nữ) được đưa vào phân tích trong nghiên cứu của họ (tỷ lệ nam-nữ = 1,64: 1), tuổi của bệnh nhân tại thời điểm chẩn đoán dao động từ 30-92 tuổi (trung vị = 68 tuổi). Hầu họng là vị trí thường gặp nhất (40,5%), tiếp theo là các hạch cổ (33,3%), typ mô bệnh học phổ biến nhất là ulymphop tế bào B lớm lan tỏa (71,9%), tiếp theo là u lympho nang (11,1%), và u lympho vùng rìa ngoài của mô lympho niêm mạc (9,2%). Các tác giả kết luận ULKH dòng tế bào B ở đầu và cổ thường gặp nhất ở hầu họng và hạch cổ, với hơn 70% trường hợp này là u lympho tế bào B lớn lan tỏa.
Theo đó ULKH tế bào B nên được coi là một trong những chẩn đoán phân biệt quan trọng nhất của các khối u ác tính vùng đầu cổ11. Nghiên cứu của Cheolwon Suh và CS12 (2008) cho biết trong 41 bệnh nhân u lympho MALT vùng đầu cổ, tại chẩn đoán ban đầu, 21 bệnh nhân có tổn thương đơn độc, 23 bệnh nhân lan tỏa ở nhiều vị trí (11 bệnh nhân) và/hoặc liên quan đến hạch (15 bệnh nhân). Nghiên cứu của Shufang Yan và CS (2022) cho biết 461 trường hợp ULKH ở vùng đầu cổ có n 5 44,62% các trường hợp là ngoài hạch. Tỷ lệ u lympho ngoài hạch chiếm 36.
66% (169/461) của tất cả các trường hợp u lympho ở đầu và cổ. Trong số các trường hợp ULKH ngoài hạch ở đầu và cổ, u lympho tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL) 78,95% (60/76) và u lympho tế bào T/NK ngoài hạch, typ mũi (Nasal type) chiếm 87,5% (21/24) là các phân nhóm phổ biến nhất bắt nguồn từ ung thư hạch lympho tế bào B và ung thư hạch lympho tế bào T (TCL), tương ứng. Các vị trí khởi phát phổ biến nhất của u lympho tại hạch và ngoài hạch lần lượt là các hạch ở cổ và đường tiêu hóa. Vị trí phổ biến nhất và chính của u lympho tế bào B và T lần lượt là amidan và hốc mũi.
Tỷ lệ sống thêm sau 3 năm của u lympho ngoài hạch, typ mũi và tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL) của đầu và cổ lần lượt là 42%, 28,57% và 41,67% và tỷ lệ sống 5 năm tương ứng là 24%, 19,05% và 20%8. Phân tích tỷ lệ sống thêm, các tác giả cho thấy giới tính nam là một yếu tố nguy cơ (HR = 5,421; KTC 95%, 1,164-25,267; và điều trị toàn diện là một yếu tố bảo vệ (HR = 0,117; KTC 95%, 0,025-0,545; p <0,05) chống lại DLBCL ngoài hạch ở vùng đầu và cổ. Sự tham gia của tủy xương là một yếu tố nguy cơ đối với ULKH ở đầu và cổ (HR = 5,072; KTC 95%, 1,17- 21,991; p <0,05). Trong số các trường hợp ULKH ở đầu và cổ, u lympho tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL) (78,95%) và u lympho tế bào T/NK ngoài hạch, typ mũi (87,5%) là các phân nhóm phổ biến nhất bắt nguồn từ ung thư hạch lympho tế bào B và ung thư hạch tế bào T (TCL), tương ứng13.
Theo các tác giả, DLBCL chiếm tỷ lệ lớn nhất của ULKH vùng đầu cổ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
U lympho không Hodgkin vùng đầu cổ: Đặc điểm và điều trị R-CHOP (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/u-lympho-khong-hodgkin-vung-dau-co-dac-diem-va-dieu-tri-r-chop
Câu hỏi thường gặp
Luận án "U lympho không Hodgkin vùng đầu cổ: Đặc điểm và điều trị R-CHOP" nghiên cứu về vấn đề gì?
U lympho không Hodgkin vùng đầu cổ: Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán và điều trị hiệu quả bằng phác đồ R-CHOP.
Luận án "U lympho không Hodgkin vùng đầu cổ: Đặc điểm và điều trị R-CHOP" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "U lympho không Hodgkin vùng đầu cổ: Đặc điểm và điều trị R-CHOP" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "U lympho không Hodgkin vùng đầu cổ: Đặc điểm và điều trị R-CHOP" có bao nhiêu trang?
Luận án "U lympho không Hodgkin vùng đầu cổ: Đặc điểm và điều trị R-CHOP" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "U lympho không Hodgkin vùng đầu cổ: Đặc điểm và điều trị R-CHOP" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.