Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư biểu mô tế bào gan bằng đốt nh

Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả các phương pháp điều trị ung thư biểu mô tế, phân tích kết quả lâm sàng và đề xuất hướng cải thiện chẩn đoán.

Chuyên ngành
Nội Tiêu Hoá
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan điều trị ung thư biểu mô tế bào gan bằng RFA.
Số trang:
212 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nội Tiêu Hoá
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan điều trị ung thư biểu mô tế bào gan bằng RFA

Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là một trong những loại ung thư phổ biến và nguy hiểm trên toàn cầu. Tỷ lệ mắc bệnh cao, đặc biệt ở các quốc gia châu Á. HCC thường phát hiện ở giai đoạn muộn, gây khó khăn cho điều trị. Các phương pháp điều trị truyền thống như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị có những hạn chế nhất định. Đốt nhiệt sóng cao tần (RFA) nổi lên như một phương pháp điều trị cục bộ hiệu quả. RFA ít xâm lấn, bảo tồn chức năng gan. Phương pháp này áp dụng cho các bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật. Việc đánh giá chính xác hiệu quả RFA là cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá kết quả điều trị RFA. Đặc biệt xem xét các loại kim đốt và kích thước khối u. Thông tin này hữu ích cho việc tối ưu hóa phác đồ điều trị.

1.1. Bối cảnh ung thư biểu mô tế bào gan và thách thức điều trị.

Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) chiếm phần lớn các trường hợp ung thư gan nguyên phát. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư. Tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao, đặc biệt ở Việt Nam. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm viêm gan virus B, C và xơ gan. Chẩn đoán HCC thường chậm, khi khối u đã lớn hoặc di căn. Điều này giới hạn các lựa chọn điều trị triệt căn. Phẫu thuật cắt gan là phương pháp tối ưu. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân không đủ điều kiện do chức năng gan suy giảm hoặc vị trí khối u. Nhu cầu về các phương pháp điều trị thay thế, ít xâm lấn là rất lớn. Mục tiêu điều trị hiện nay là kéo dài sự sống. Đồng thời duy trì chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Các liệu pháp điều trị cục bộ đóng vai trò quan trọng trong quản lý HCC.

1.2. Kỹ thuật đốt nhiệt sóng cao tần RFA trong điều trị HCC.

Đốt nhiệt sóng cao tần (RFA) là một kỹ thuật điều trị ung thư gan cục bộ. Phương pháp này sử dụng dòng điện tần số cao. Dòng điện tạo ra nhiệt độ cao tại đầu kim đốt. Nhiệt độ phá hủy các tế bào ung thư. RFA được thực hiện dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc CT. Điều này đảm bảo độ chính xác cao. Ưu điểm của RFA bao gồm tính xâm lấn tối thiểu. Bệnh nhân hồi phục nhanh chóng. Thời gian nằm viện ngắn. RFA cũng ít ảnh hưởng đến chức năng gan tổng thể. RFA đã được đưa vào các hướng dẫn điều trị HCC quốc tế. Kỹ thuật này hiệu quả đối với các khối u nhỏ. Đặc biệt trong các trường hợp không thể phẫu thuật. RFA có thể được dùng như liệu pháp độc lập. Hoặc kết hợp với các phương pháp điều trị khác.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu về RFA và ung thư biểu mô gan.

Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá kết quả điều trị RFA. Tập trung vào ung thư biểu mô tế bào gan. Nghiên cứu nhằm xác định hiệu quả lâm sàng của RFA. Đánh giá tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn. Theo dõi thời gian sống không tái phát. Nghiên cứu cũng đánh giá các yếu tố liên quan đến hiệu quả điều trị. Đặc biệt là ảnh hưởng của kích thước khối u. So sánh hiệu quả giữa các loại kim đốt khác nhau. Mục tiêu khác là đánh giá mức độ an toàn của RFA. Quan sát các biến chứng có thể xảy ra. Từ đó đưa ra các khuyến nghị thực tiễn. Những khuyến nghị này nhằm tối ưu hóa việc lựa chọn phương pháp điều trị RFA. Cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân HCC. Đóng góp vào y văn về điều trị ung thư gan.

II. Phương pháp nghiên cứu hiệu quả RFA điều trị ung thư gan

Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá một cách hệ thống. Phương pháp điều trị ung thư biểu mô tế bào gan bằng RFA. Quá trình chọn lọc bệnh nhân tuân thủ các tiêu chí nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính khách quan của dữ liệu. Quy trình thực hiện RFA được chuẩn hóa. Đặc biệt lưu ý đến việc lựa chọn loại kim đốt. Việc lựa chọn dựa trên kích thước và đặc điểm khối u. Dữ liệu lâm sàng được thu thập chi tiết. Các thông số về kết quả điều trị được ghi nhận đầy đủ. Phân tích thống kê được áp dụng để xác định mối liên hệ. Mối liên hệ giữa các yếu tố điều trị và hiệu quả lâm sàng. Phương pháp này giúp đưa ra những kết luận đáng tin cậy. Góp phần vào việc tối ưu hóa phác đồ điều trị HCC.

2.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng bệnh nhân HCC.

Nghiên cứu được thực hiện với thiết kế cụ thể. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân được chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan. Các bệnh nhân này đã trải qua điều trị RFA. Tiêu chí tuyển chọn bệnh nhân được xác định rõ ràng. Bao gồm kích thước khối u (ví dụ: <5cm hoặc <3 khối), chức năng gan còn tốt. Bệnh nhân không có bằng chứng di căn xa. Tình trạng sức khỏe tổng thể cho phép thực hiện thủ thuật. Thông tin về bệnh nhân được thu thập. Bao gồm tuổi, giới tính, nguyên nhân xơ gan, giai đoạn bệnh. Toàn bộ quá trình nghiên cứu được tiến hành tại một cơ sở y tế. Đảm bảo nguồn dữ liệu đồng nhất. Các yếu tố nguy cơ của HCC cũng được ghi nhận. Điều này hỗ trợ phân tích đa biến về kết quả điều trị.

2.2. Quy trình đốt nhiệt sóng cao tần và lựa chọn kim đốt.

Quy trình đốt nhiệt sóng cao tần (RFA) được thực hiện bởi các bác sĩ có kinh nghiệm. Thủ thuật dưới hướng dẫn siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT). Kim đốt được đưa trực tiếp vào khối u. Năng lượng sóng cao tần được truyền qua kim. Tạo ra vùng hoại tử do nhiệt. Việc lựa chọn loại kim đốt RFA rất quan trọng. Các loại kim đốt khác nhau có thể được sử dụng. Ví dụ như kim đơn, kim có cánh hoặc kim đa cực. Việc lựa chọn kim đốt dựa vào kích thước, số lượng khối u. Vị trí khối u trong gan cũng là yếu tố quyết định. Mục tiêu là tạo ra vùng hoại tử đủ lớn. Đảm bảo phá hủy hoàn toàn khối u. Đồng thời giảm thiểu tổn thương mô gan lành xung quanh.

2.3. Thu thập và phân tích dữ liệu kết quả điều trị RFA.

Dữ liệu về kết quả điều trị RFA được thu thập có hệ thống. Các thông số chính bao gồm tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn. Tỷ lệ tái phát cục bộ, tỷ lệ sống thêm không bệnh. Thời gian sống còn toàn bộ cũng được ghi nhận. Các biến chứng của RFA được theo dõi và phân loại. Dữ liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Phân tích thống kê mô tả được sử dụng. Để tóm tắt đặc điểm bệnh nhân và kết quả ban đầu. Các kiểm định thống kê phù hợp được áp dụng. Điều này giúp đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa. Sự khác biệt giữa các nhóm bệnh nhân, các loại kim đốt, và kích thước khối u. Phân tích hồi quy được sử dụng để xác định các yếu tố tiên lượng. Các yếu tố này ảnh hưởng đến hiệu quả và an toàn của RFA.

III. Đánh giá kết quả lâm sàng RFA trong ung thư biểu mô gan

Kết quả lâm sàng của RFA trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan được đánh giá toàn diện. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về hiệu quả thực tế của phương pháp. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn là một chỉ số quan trọng. Cho thấy khả năng kiểm soát khối u ban đầu. Thời gian sống không bệnh và sống còn toàn bộ phản ánh lợi ích lâu dài. Các biến chứng liên quan đến thủ thuật RFA cũng được ghi nhận cẩn thận. Mức độ an toàn của RFA được khẳng định. Tuy nhiên, vẫn có những rủi ro nhất định. Việc hiểu rõ những kết quả này giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định tốt hơn. Tối ưu hóa phác đồ điều trị cho bệnh nhân ung thư gan.

3.1. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn và đáp ứng một phần.

Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (CR) sau RFA được xác định bằng chụp chiếu. Hình ảnh cho thấy không còn mô ung thư sống sót tại vị trí điều trị. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ CR cao. Đặc biệt với các khối u có kích thước nhỏ. Đáp ứng một phần (PR) được định nghĩa là giảm kích thước khối u. PR cũng bao gồm giảm mật độ bắt thuốc cản quang. Tuy nhiên, vẫn còn mô ung thư tồn dư. Tỷ lệ CR là chỉ số quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả tức thời của RFA. Các yếu tố như vị trí u, kích thước u, và kinh nghiệm bác sĩ ảnh hưởng đến tỷ lệ này. Mục tiêu chính của RFA là đạt được CR. Điều này giúp ngăn ngừa tái phát tại chỗ. Đảm bảo kết quả điều trị tối ưu.

3.2. Thời gian sống không bệnh và sống còn toàn bộ.

Thời gian sống không bệnh (progression-free survival - PFS) là khoảng thời gian bệnh nhân sống mà không có sự tiến triển của bệnh. Bao gồm tái phát cục bộ hoặc xuất hiện tổn thương mới. Thời gian sống còn toàn bộ (overall survival - OS) là tổng thời gian sống của bệnh nhân. Hai chỉ số này phản ánh lợi ích lâu dài của RFA. Nghiên cứu cho thấy RFA kéo dài PFS và OS đáng kể. Đặc biệt ở bệnh nhân HCC giai đoạn sớm. Kết quả này tương đương hoặc thậm chí tốt hơn các phương pháp khác. Các yếu tố như chức năng gan ban đầu. Giai đoạn bệnh. Và đáp ứng với điều trị ban đầu ảnh hưởng đến PFS và OS. RFA góp phần cải thiện tiên lượng. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân HCC.

3.3. Các biến chứng và sự an toàn của kỹ thuật RFA.

Đốt nhiệt sóng cao tần (RFA) được coi là một phương pháp an toàn. Tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng thấp. Các biến chứng thường gặp bao gồm đau tại vị trí đốt. Sốt nhẹ sau thủ thuật. Chảy máu nhẹ, tràn dịch màng phổi hoặc màng bụng. Các biến chứng hiếm gặp hơn bao gồm tổn thương đường mật, thủng ruột. Hoặc tổn thương các cơ quan lân cận. Tỷ lệ tử vong liên quan đến RFA rất thấp. Mức độ nghiêm trọng của biến chứng phụ thuộc vào vị trí khối u. Kích thước khối u. Và kinh nghiệm của người thực hiện. Quy trình chuẩn hóa và theo dõi sát sao giúp giảm thiểu rủi ro. Việc quản lý biến chứng kịp thời rất quan trọng. Điều này đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.

IV. Hiệu quả RFA theo kích thước khối u và loại kim đốt

Nghiên cứu đã đi sâu phân tích ảnh hưởng của các yếu tố cụ thể. Kích thước khối u và loại kim đốt RFA đóng vai trò then chốt. Những yếu tố này quyết định hiệu quả điều trị. Kích thước khối u là một yếu tố tiên lượng mạnh. Khối u càng nhỏ, khả năng đạt đáp ứng hoàn toàn càng cao. Lựa chọn kim đốt phù hợp với kích thước khối u. Điều này tối ưu hóa vùng hoại tử. Giảm thiểu nguy cơ tái phát. Các loại kim đốt khác nhau có đặc điểm riêng. Hiệu quả khác nhau đối với các kích thước u khác nhau. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp cá nhân hóa điều trị. Nâng cao tỷ lệ thành công của RFA. Giảm thiểu các rủi ro không cần thiết.

4.1. Ảnh hưởng kích thước khối u đến hiệu quả RFA.

Kích thước khối u là một yếu tố quyết định hàng đầu. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả của RFA. Khối u nhỏ (ví dụ: <3cm) có tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn cao hơn. Tỷ lệ tái phát tại chỗ thấp hơn đáng kể. Khi kích thước khối u tăng lên, việc đạt được hoại tử hoàn toàn khó hơn. Điều này do khả năng dẫn nhiệt kém hơn trong các khối u lớn. Khối u lớn cũng có thể đòi hỏi nhiều lần đốt hoặc sử dụng nhiều kim. Điều này làm tăng độ phức tạp của thủ thuật. Đồng thời tăng nguy cơ biến chứng. Phân tích đã chỉ ra ngưỡng kích thước tối ưu. Tại đó RFA mang lại hiệu quả cao nhất. Hiểu rõ giới hạn kích thước giúp lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu. Có thể xem xét các phương pháp bổ trợ cho khối u lớn hơn.

4.2. So sánh hiệu quả giữa các loại kim đốt RFA.

Thị trường có nhiều loại kim đốt RFA khác nhau. Mỗi loại có thiết kế và đặc tính riêng. Ví dụ, kim đơn cực thường dùng cho khối u nhỏ. Kim đa cực hoặc kim có cánh tạo ra vùng hoại tử lớn hơn. Chúng thích hợp cho khối u trung bình hoặc hình dạng không đều. Nghiên cứu đã so sánh hiệu quả của các loại kim đốt này. So sánh dựa trên tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn và tái phát. Kết quả cho thấy việc lựa chọn kim đốt phù hợp. Phù hợp với kích thước và hình dạng khối u. Điều này cải thiện đáng kể kết quả điều trị. Việc đào tạo bác sĩ về các loại kim đốt là quan trọng. Giúp họ lựa chọn công cụ tối ưu cho từng trường hợp lâm sàng cụ thể. Tối ưu hóa hiệu quả phá hủy khối u.

4.3. Phân tích các yếu tố liên quan đến tái phát ung thư gan.

Tái phát ung thư sau RFA là một thách thức. Nghiên cứu đã phân tích các yếu tố nguy cơ. Các yếu tố này liên quan đến tái phát. Các yếu tố bao gồm kích thước khối u ban đầu, số lượng khối u. Tình trạng xơ gan và mức độ biệt hóa của tế bào ung thư. Sự hiện diện của các nốt vệ tinh. Hoặc xâm lấn mạch máu cũng là yếu tố tiên lượng xấu. Tái phát có thể là tại chỗ (tại vị trí đốt). Hoặc tái phát xa (xuất hiện khối u mới ở vị trí khác). Việc xác định các yếu tố này giúp dự đoán nguy cơ tái phát. Từ đó đưa ra kế hoạch theo dõi chặt chẽ hơn. Hoặc áp dụng các liệu pháp bổ trợ. Mục tiêu là giảm tỷ lệ tái phát. Kéo dài thời gian sống không bệnh cho bệnh nhân.

V. An toàn và lợi ích lâu dài của RFA trong ung thư gan

Kỹ thuật đốt nhiệt sóng cao tần (RFA) đã chứng minh được tính an toàn cao. Phương pháp này mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. RFA là lựa chọn điều trị ít xâm lấn. Phương pháp này giảm thiểu rủi ro và biến chứng. Đặc biệt so với phẫu thuật mở. Bệnh nhân có thể phục hồi nhanh chóng. RFA giúp bảo tồn chức năng gan. Đây là điều kiện tiên quyết cho chất lượng cuộc sống. Bằng cách kiểm soát khối u hiệu quả. RFA góp phần kéo dài thời gian sống còn. Đồng thời duy trì thể trạng tốt cho người bệnh. Việc đánh giá toàn diện các khía cạnh này là rất quan trọng. Điều này giúp củng cố vai trò của RFA. RFA là một phương pháp điều trị hàng đầu cho HCC.

5.1. Đánh giá tính an toàn của phương pháp đốt nhiệt sóng cao tần.

Tính an toàn của RFA là một ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu đã đánh giá kỹ lưỡng các biến chứng. Các biến chứng được phân loại theo mức độ nghiêm trọng. Phần lớn các biến chứng là nhẹ và tự giới hạn. Ví dụ như đau tại chỗ, sốt, khó chịu. Các biến chứng nghiêm trọng hơn rất hiếm. Tỷ lệ biến chứng thấp so với các phương pháp xâm lấn khác. Tỷ lệ tử vong liên quan đến thủ thuật RFA cực kỳ thấp. Tính an toàn cao của RFA cho phép áp dụng rộng rãi. Áp dụng cho nhiều đối tượng bệnh nhân. Bao gồm cả những bệnh nhân có chức năng gan suy giảm. Điều này khẳng định RFA là một lựa chọn điều trị đáng tin cậy. Nó được sử dụng trong quản lý ung thư biểu mô tế bào gan.

5.2. Lợi ích duy trì chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân HCC.

RFA là một thủ thuật ít xâm lấn. Phương pháp này có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng cuộc sống. So với phẫu thuật, RFA gây ra ít đau đớn hơn. Thời gian hồi phục sau thủ thuật ngắn hơn. Bệnh nhân có thể trở lại hoạt động bình thường nhanh chóng. RFA cũng giúp bảo tồn phần lớn mô gan lành. Điều này duy trì chức năng gan. Giảm nguy cơ suy gan. Chất lượng cuộc sống được cải thiện. Bệnh nhân ít phải đối mặt với các tác dụng phụ nặng nề. Điều này khác biệt so với hóa trị liệu toàn thân. Việc duy trì chất lượng cuộc sống là mục tiêu quan trọng. Đặc biệt đối với bệnh nhân ung thư. RFA góp phần đáng kể vào mục tiêu này.

5.3. Tiềm năng RFA kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân ung thư.

RFA đã chứng minh tiềm năng kéo dài đáng kể thời gian sống. Đặc biệt cho bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan giai đoạn sớm. Khi khối u được điều trị triệt căn bằng RFA. Tỷ lệ sống còn toàn bộ có thể tương đương với phẫu thuật. Điều này đặc biệt đúng với các khối u nhỏ. RFA có thể được lặp lại nếu có tái phát. Hoặc áp dụng cho các khối u mới xuất hiện. RFA cũng có vai trò là cầu nối cho ghép gan. Giúp bệnh nhân duy trì tiêu chuẩn ghép tạng. Khả năng kiểm soát bệnh lâu dài của RFA. Cùng với tính an toàn cao. Đặt nó trở thành một công cụ mạnh mẽ. RFA giúp cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân HCC.

VI. Tối ưu hóa điều trị ung thư gan bằng RFA Khuyến nghị

Những phát hiện từ nghiên cứu cung cấp cơ sở quan trọng. Giúp tối ưu hóa việc điều trị ung thư biểu mô tế bào gan bằng RFA. Các khuyến nghị được đưa ra nhằm nâng cao hiệu quả. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Việc lựa chọn kim đốt phải phù hợp với đặc điểm khối u. Đặc biệt là kích thước và vị trí của nó. Việc áp dụng RFA cần tuân thủ các hướng dẫn lâm sàng. Cần xem xét tình trạng chức năng gan và giai đoạn bệnh. Nghiên cứu cũng gợi mở các hướng đi mới. Các hướng đi này nhằm tiếp tục cải thiện kỹ thuật RFA. Đảm bảo rằng bệnh nhân nhận được phương pháp điều trị tốt nhất. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện kết quả điều trị lâu dài.

6.1. Khuyến nghị lựa chọn kim đốt RFA phù hợp.

Việc lựa chọn kim đốt RFA cần được cá nhân hóa. Lựa chọn dựa trên đặc điểm riêng của từng khối u. Đối với khối u nhỏ (dưới 3cm), kim đơn cực thường đủ hiệu quả. Kim này dễ định vị và ít xâm lấn. Đối với khối u từ 3-5cm hoặc khối u có hình dạng không đều. Nên cân nhắc sử dụng kim đa cực hoặc kim có cánh. Những loại kim này tạo ra vùng hoại tử lớn hơn. Chúng đảm bảo bao phủ hoàn toàn khối u. Vị trí khối u cũng ảnh hưởng đến việc lựa chọn kim. Ví dụ, khối u gần mạch máu lớn có thể cần loại kim đặc biệt. Kim này giúp giảm thiểu tổn thương xung quanh. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả phá hủy. Đồng thời giảm thiểu biến chứng.

6.2. Hướng dẫn áp dụng RFA theo kích thước khối u gan.

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các hướng dẫn áp dụng RFA cần được cập nhật. Cần đặc biệt chú ý đến kích thước khối u. RFA là phương pháp điều trị tối ưu cho HCC có kích thước dưới 3cm. Hoặc ba khối u dưới 3cm. Đối với khối u từ 3-5cm, RFA vẫn có thể hiệu quả. Tuy nhiên, cần cân nhắc kỹ hơn. Có thể yêu cầu nhiều phiên đốt. Hoặc kết hợp với các phương pháp khác. Ví dụ như TACE (hóa tắc mạch). Đối với khối u lớn hơn 5cm, RFA độc lập có hiệu quả hạn chế. Các phương pháp khác như ghép gan, phẫu thuật. Hoặc các liệu pháp hệ thống cần được ưu tiên. Việc tuân thủ hướng dẫn này giúp tăng tỷ lệ thành công. Giảm tái phát và cải thiện tiên lượng bệnh nhân.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm cải thiện kết quả.

Nghiên cứu này là cơ sở vững chắc. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Cần tiếp tục khám phá để cải thiện kết quả RFA. Các lĩnh vực tiềm năng bao gồm phát triển công nghệ kim đốt mới. Những kim này tạo ra vùng hoại tử lớn hơn. Hoặc kiểm soát nhiệt độ chính xác hơn. Nghiên cứu về kết hợp RFA với các liệu pháp khác là quan trọng. Ví dụ RFA kết hợp miễn dịch trị liệu hoặc hóa trị liệu. Nghiên cứu dài hạn về chất lượng cuộc sống sau RFA cũng cần thiết. Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo và học máy. Giúp dự đoán đáp ứng điều trị và nguy cơ tái phát. Những hướng nghiên cứu này sẽ tiếp tục nâng cao hiệu quả. Đồng thời mở rộng phạm vi áp dụng của RFA trong điều trị HCC.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. DỊCH TỄ UNG THƢ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN
1.1.1. Dịch tễ ung thƣ biểu mô tế bào gan trên thế giới
1.1.2. Dịch tễ ung thƣ biểu mô tế bào gan tại Việt Nam
1.2. CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ
1.3. CÁC PHƢƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN
1.3.1. Dấu ấn sinh học
1.3.2. Chẩn đoán hình ảnh
1.3.3. Chẩn đoán giải phẫu bệnh
1.3.4. Hƣớng dẫn chẩn đoán UTBMTBG trên thế giới hiện nay
1.3.5. Vấn đề chẩn đoán UTBMTBG tại Việt Nam
1.3.6. Chẩn đoán giai đoạn
1.4. CÁC PHƢƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
1.4.1. Phẫu thuật cắt gan
1.4.2. Ghép gan trong điều trị UTBMTBG
1.4.3. Các phƣơng pháp điều trị tại chỗ UTBMTBG
1.4.4. Phƣơng pháp nút mạch hóa chất trong điều trị UTBMTBG
1.4.5. Phƣơng pháp xạ trị
1.4.6. Điều trị Sorafenib
1.5. ĐIỀU TRỊ UTBMTBG BẰNG PHƢƠNG PHÁP ĐNSCT
1.5.1. Chỉ định, chống chỉ định của phƣơng pháp ĐNSCT
1.5.2. Các kỹ thuật ĐNSCT
1.5.3. Biến chứng của phƣơng pháp
1.5.4. Hình ảnh khối u sau điều trị ĐNSCT
1.6. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ UTBMTBG BẰNG ĐNSCT
1.6.1. Trên thế giới
1.6.2. Tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.3. Cách chọn mẫu
2.1.4. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Phƣơng tiện nghiên cứu
2.2.3. Các bƣớc tiến hành nghiên cứu
2.2.4. Phƣơng pháp tiến hành thu thập số liệu
2.2.5. Các chỉ số nghiên cứu
2.2.6. Xử lý số liệu
2.3. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
3.1.1. Đặc điểm về tuổi và giới
3.1.2. Đặc điểm lâm sàng
3.1.3. Đặc điểm xét nghiệm cận lâm sàng
3.1.4. Đặc điểm của khối u
3.1.5. Đặc điểm giai đoạn bệnh
3.2. ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT
3.2.1. Số lần thực hiện ĐNSCT cho mỗi khối u gan
3.2.2. Đặc điểm kỹ thuật theo từng loại kim
3.3. ĐÁP ỨNG SAU ĐIỀU TRỊ ĐNSCT
3.3.1. Thay đổi triệu chứng lâm sàng
3.3.2. Thay đổi chỉ số AFP
3.3.3. Đáp ứng khối u sau điều trị
3.3.4. Thời gian sống thêm của bệnh nhân sau điều trị
3.3.5. Biến cố xuât hiện trong quá trình theo dõi
3.3.6. Điều trị phối hợp sau ĐNSCT
3.4. ƢU NHƢỢC ĐIỂM VÀ ĐỘ AN TOÀN CỦA PHƢƠNG PHÁP
3.4.1. Tác dụng không mong muốn và tai biến của phƣơng pháp
3.4.2. Thay đổi chỉ số xét nghiệm sau điều trị
3.4.3. Kỹ thuật ĐNSCT có bơm dịch ở bụng hoặc màng phổi phải
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM BN NGHIÊN CỨU
4.1.1. Đặc điểm về tuổi và giới
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng
4.1.3. Đặc điểm xét nghiệm cận lâm sàng
4.1.4. Đặc điểm của khối u
4.2. ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT
4.2.1. Số lần thực hiện ĐNSCT cho mỗi khối u gan
4.2.2. Đặc điểm kỹ thuật theo từng loại kim
4.3. ĐÁP ỨNG SAU ĐIỀU TRỊ ĐNSCT
4.3.1. Thay đổi triệu chứng lâm sàng
4.3.2. Thay đổi chỉ số xét nghiệm AFP
4.3.3. Đáp ứng khối u sau điều trị
4.3.4. Thời gian sống thêm của bệnh nhân sau điều trị
4.3.5. Biến cố xuất hiện trong quá trình theo dõi
4.3.6. Điều trị phối hợp sau ĐNSCT
4.4. ƢU NHƢỢC ĐIỂM VÀ ĐỘ AN TOÀN CỦA PHƢƠNG PHÁP
4.4.1. Tác dụng không mong muốn và tai biến của phƣơng pháp
4.4.2. Kỹ thuật ĐNSCT có bơm dịch ở bụng hoặc màng phổi
4.4.3. Ƣu nhƣợc điểm của phƣơng pháp
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư biểu mô tế bào gan bằng đốt nhiệt sóng cao tần với các loại kim được lựa chọn theo kích thước khối u

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀO VIỆT HẰNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƢ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN BẰNG ĐỐT NHIỆT SÓNG CAO TẦN VỚI CÁC LOẠI KIM LỰA CHỌN THEO KÍCH THƢỚC KHỐI U LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀO VIỆT HẰNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƢ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN BẰNG ĐỐT NHIỆT SÓNG CAO TẦN VỚI CÁC LOẠI KIM LỰA CHỌN THEO KÍCH THƢỚC KHỐI U Chuyên ngành : Nội - Tiêu hóa Mã số : 62720143 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. ĐÀO VĂN LONG HÀ NỘI - 2016 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám Hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Bộ môn Nội tổng hợp Trƣờng Đại Học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi tận tình trong thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, Phòng Kế Hoạch tổng hợp, Khoa Tiêu hóa Bệnh viện Bạch Mai đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy hƣớng dẫn của tôi - GS.

Đào Văn Long - đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và cũng là ngƣời thầy đầu tiên hƣớng dẫn tôi phƣơng pháp tiếp cận, điều trị các bệnh nhân ung thƣ gan, truyền cho tôi niềm cảm hứng và say mê khi đi sâu nghiên cứu lĩnh vực này. Tôi xin trân trọng cảm ơn GS.TS Tạ Long - Chủ tịch Hội Tiêu hóa Việt Nam, PGS.TS Phạm Thị Thu Hồ - Chủ tịch Hội Tiêu hóa Hà Nội là những ngƣời thầy đã giúp đỡ, chỉ bảo, đóng góp những ý kiến quý báu trong quá trình tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy cô trong Bộ môn Nội tổng hợp, đặc biệt các Thầy Cô trong phân môn Tiêu hóa, PGS.TS Nguyễn Thị Vân Hồng, PGS.TS Trần Ngọc Ánh đã truyền đạt kiến thức, luôn dìu dắt, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập. Tôi xin bảy tỏ lòng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của tập thể Khoa Tiêu hóa, Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Khoa Giải phẫu bệnh Bệnh viện Bạch Mai.

Tôi xin chân thành cảm ơn các bạn đồng nghiệp đã nhiệt tình giúp đỡ, trao đổi và hợp tác với tôi trong công việc chuyên môn và nghiên cứu khoa học để đến ngày hôm nay tôi mới có thể hoàn thành xong luận án này. Đặc biệt tôi xin gửi lời cảm ơn đến TS. Nguyễn Công Long, BS. Lƣu Thị Minh Diệp, LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nguyễn Thị Hà - Khoa Tiêu hóa Bệnh viện Bạch Mai là những ngƣời đồng nghiệp đã hết lòng giúp đỡ và chia sẻ những ý kiến mang tính thực tiễn giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn ThS. Vũ Thị Vựng - Nguyên phó phòng Nghiên cứu Khoa học, ThS. Vũ Quốc Đạt - Bộ môn Truyền nhiễm Trƣờng Đại học Y Hà Nội, ThS.

Lê Xuân Hƣng – Bộ môn Thống kê Tin học y học Trƣờng Đại học Y Hà Nội đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ để tôi tiếp cận các phƣơng pháp xử lý số liệu từ đấy ứng dụng hữu ích vào luận án. Tôi xin bảy tỏ sự cảm ơn tới các bệnh nhân thân yêu đã tin tƣởng, hỗ trợ và hợp tác giúp tôi hoàn thành nghiên cứu này. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình - Ba Mẹ và Em trai, ngƣời thân và bạn bè đã luôn sát cánh, dành cho tôi sự yêu thƣơng vô bờ và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài này. Hà Nội, ngày 28 tháng 10 năm 2016 Tác giả Đào Việt Hằng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đào Việt Hằng, nghiên cứu sinh khóa 32 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội tiêu hóa, xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của Thầy GS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 28 tháng 10 năm 2016 Tác giả Đào Việt Hằng Đào Việt Hằng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC VIẾT TẮT AASLD American Association for the Study of Liver Diseases - Hội gan mật Hoa Kỳ AFP Alpha feto protein APASL Asian Pacific Association for the Study of Liver - Hội gan mật châu Á - Thái Bình Dƣơng BCLC Barcelona BMI Body mass index - chỉ số khối cơ thể BN Bệnh nhân CHT Chụp cộng hƣởng từ CLVT Chụp cắt lớp vi tính COPD Chronic obstructive pulmonary -Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính CR Complete response - Đáp ứng hoàn toàn ĐNSCT Đốt nhiệt sóng cao tần EASL European Association for the Study of the Liver - Hội Gan mật Châu Âu ERCP Endoscopic retrograde cholangiopancreatography - Nội soi mật tụy ngƣợc dòng FLR Future liver remnant - Thể tích gan còn lại trong tƣơng lai HbsAg Hepatitis B surface antigen - Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B HBV Hepatitis B Virus - Virus viêm gan B HCV Hepatitis C Virus - Virus viêm gan C HKLC Hong Kong Liver Cancer JSH Japan Society of Hepatology - Hội Gan mật Nhật Bản LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MWA Microwave thermal ablation - đốt nhiệt vi sóng NAFLD Non alcoholic fatty liver disease - Bệnh lý gan thoái hóa mỡ không do rƣợu PAAI Percutaneous acetic acid injection - tiêm acid acetic qua da PD Progressive disease - Bệnh tiến triển PEI Percutaneous ethanol injection - tiêm cồn qua da PET Positron Emission Tomography - Chụp positron cắt lớp PR Partial response - Đáp ứng một phần SD Stable disease - Bệnh giai đoạn ổn định SIR Society of Interventional Radiology - Hội can thiệp điện quang TAC Transarterial chemotherapy - hóa trị qua động mạch TACE Transarterial chemoembolization - nút mạch hóa chất qua động mạch TAE Transarterial embolization - nút mạch qua động mạch TALTMC Tăng áp lực tĩnh mạch cửa TARE Transarterial radioembolization - nút xạ trị qua động mạch TMC Tĩnh mạch cửa UTBMTBG Ung thƣ biểu mô tế bào gan WHO World Health Organization - Tổ chức Y tế Thế Giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. DỊCH TỄ UNG THƢ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN. Dịch tễ ung thƣ biểu mô tế bào gan trên thế giới.

Dịch tễ ung thƣ biểu mô tế bào gan tại Việt Nam. CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ. CÁC PHƢƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN. Dấu ấn sinh học.

Chẩn đoán hình ảnh. Chẩn đoán giải phẫu bệnh. Hƣớng dẫn chẩn đoán UTBMTBG trên thế giới hiện nay. Vấn đề chẩn đoán UTBMTBG tại Việt Nam.

Chẩn đoán giai đoạn. CÁC PHƢƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ. Phẫu thuật cắt gan. Ghép gan trong điều trị UTBMTBG.

Các phƣơng pháp điều trị tại chỗ UTBMTBG. Phƣơng pháp nút mạch hóa chất trong điều trị UTBMTBG. Phƣơng pháp xạ trị. Điều trị Sorafenib.

ĐIỀU TRỊ UTBMTBG BẰNG PHƢƠNG PHÁP ĐNSCT. Chỉ định, chống chỉ định của phƣơng pháp ĐNSCT. 30 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các kỹ thuật ĐNSCT.

Biến chứng của phƣơng pháp. Hình ảnh khối u sau điều trị ĐNSCT. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ UTBMTBG BẰNG ĐNSCT. Trên thế giới.

Tại Việt Nam. 42 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn.

Tiêu chuẩn loại trừ. Cách chọn mẫu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Phƣơng tiện nghiên cứu. Các bƣớc tiến hành nghiên cứu. Phƣơng pháp tiến hành thu thập số liệu.

Các chỉ số nghiên cứu. Xử lý số liệu. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 63 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về tuổi và giới. Đặc điểm lâm sàng. 65 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Đặc điểm xét nghiệm cận lâm sàng. Đặc điểm của khối u. Đặc điểm giai đoạn bệnh. ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT.

Số lần thực hiện ĐNSCT cho mỗi khối u gan. Đặc điểm kỹ thuật theo từng loại kim. ĐÁP ỨNG SAU ĐIỀU TRỊ ĐNSCT. Thay đổi triệu chứng lâm sàng.

Thay đổi chỉ số AFP. Đáp ứng khối u sau điều trị. Thời gian sống thêm của bệnh nhân sau điều trị. Biến cố xuât hiện trong quá trình theo dõi.

Điều trị phối hợp sau ĐNSCT. ƢU NHƢỢC ĐIỂM VÀ ĐỘ AN TOÀN CỦA PHƢƠNG PHÁP. Tác dụng không mong muốn và tai biến của phƣơng pháp. Thay đổi chỉ số xét nghiệm sau điều trị.

Kỹ thuật ĐNSCT có bơm dịch ở bụng hoặc màng phổi phải. 101 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM BN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về tuổi và giới.

Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm xét nghiệm cận lâm sàng. Đặc điểm của khối u. ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT.

Số lần thực hiện ĐNSCT cho mỗi khối u gan. 117 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đặc điểm kỹ thuật theo từng loại kim. ĐÁP ỨNG SAU ĐIỀU TRỊ ĐNSCT.

Thay đổi triệu chứng lâm sàng. Thay đổi chỉ số xét nghiệm AFP. Đáp ứng khối u sau điều trị. Thời gian sống thêm của bệnh nhân sau điều trị.

Biến cố xuất hiện trong quá trình theo dõi. Điều trị phối hợp sau ĐNSCT. ƢU NHƢỢC ĐIỂM VÀ ĐỘ AN TOÀN CỦA PHƢƠNG PHÁP. Tác dụng không mong muốn và tai biến của phƣơng pháp.

Kỹ thuật ĐNSCT có bơm dịch ở bụng hoặc màng phổi. Ƣu nhƣợc điểm của phƣơng pháp. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các tiêu chuẩn ghép gan ở bệnh nhân UTBMTBG.

Phân độ Child Pugh. Phân loại Okuda. Phân loại Barcelona. Các biến số lâm sàng.

Các biến số cận lâm sàng. Các biến số về hình ảnh siêu âm. Các biến số về hình ảnh chụp CLVT/CHT. Các biến số về đánh giá giai đoạn bệnh.

Các biến số về mặt kĩ thuật. Các biến số về đáp ứng điều trị. Các biến số về tai biến và tác dụng không mong muốn .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Việt Hằng (2016). Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư biểu mô tế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/u

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư biểu mô tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả các phương pháp điều trị ung thư biểu mô tế, phân tích kết quả lâm sàng và đề xuất hướng cải thiện chẩn đoán.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư biểu mô tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư biểu mô tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư biểu mô tế" thuộc chuyên ngành Nội - Tiêu hóa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư biểu mô tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư biểu mô tế" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư biểu mô tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter