Luận án TS Cát Vân Anh: Lâm sàng, CLS & điều trị tổn thương võng mạc Lupus

Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị các tổn thương võng mạc trên bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống.

Chuyên ngành

Nhãn khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sỹ Y học

Năm xuất bản

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu tổn thương võng mạc trong Lupus ban đỏ

Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) là bệnh tự miễn mạn tính. Bệnh ảnh hưởng nhiều cơ quan trong cơ thể. Tổn thương mắt là một biến chứng phổ biến. Võng mạc là một trong những cấu trúc mắt bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Các tổn thương võng mạc do Lupus có thể gây giảm thị lực nghiêm trọng. Việc nghiên cứu sâu về đặc điểm, chẩn đoán và điều trị các tổn thương này là rất cần thiết. Điều này giúp cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân Lupus. Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh và các phương pháp can thiệp hiệu quả nhất.

1.1. Lupus ban đỏ hệ thống và các biến chứng mắt

Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) là một bệnh toàn thân phức tạp. Bệnh gây ra viêm và tổn thương ở nhiều bộ phận. Mắt là một trong những cơ quan bị ảnh hưởng. Các biến chứng mắt rất đa dạng. Chúng bao gồm khô mắt, viêm củng mạc, viêm màng bồ đào. Đặc biệt, tổn thương võng mạc là biến chứng nghiêm trọng. Biến chứng này cần được quan tâm đặc biệt.

1.2. Mối liên quan Lupus và bệnh võng mạc

Bệnh võng mạc do Lupus (Lupus retinopathy) là một biểu hiện thường gặp. Tổn thương xuất hiện do quá trình viêm. Viêm mạch võng mạc là nguyên nhân chính. Các mạch máu nhỏ trong võng mạc bị tổn thương. Hậu quả là thiếu máu võng mạc. Xuất huyết võng mạc cũng thường xảy ra. Điều này gây ra mất chức năng võng mạc. Mối liên hệ chặt chẽ giữa hoạt động bệnh Lupus và mức độ tổn thương võng mạc được ghi nhận.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu tổn thương võng mạc Lupus

Nghiên cứu này nhằm mục tiêu rõ ràng. Mô tả đặc điểm lâm sàng chi tiết của tổn thương võng mạc. Đánh giá các dấu hiệu cận lâm sàng thông qua các kỹ thuật tiên tiến. Đồng thời, tìm hiểu kết quả điều trị các tổn thương võng mạc. Đối tượng là bệnh nhân Lupus ban đỏ hệ thống. Mục đích là cung cấp kiến thức toàn diện. Từ đó, đưa ra khuyến nghị điều trị tối ưu.

II. Đặc điểm lâm sàng tổn thương võng mạc do Lupus

Tổn thương võng mạc ở bệnh nhân Lupus biểu hiện rất đa dạng. Việc nhận diện đúng các dấu hiệu lâm sàng là cực kỳ quan trọng. Các hình thái tổn thương có thể khác nhau. Mức độ nặng nhẹ cũng thay đổi theo từng bệnh nhân. Triệu chứng cơ năng thường xuất hiện khi bệnh tiến triển. Điều này đòi hỏi sự thăm khám kỹ lưỡng. Các tổn thương phối hợp cũng thường gặp. Chúng làm phức tạp thêm việc chẩn đoán và điều trị. Hiểu rõ các đặc điểm này giúp bác sĩ có hướng tiếp cận phù hợp.

2.1. Các hình thái tổn thương võng mạc Lupus

Viêm mạch võng mạc là hình thái phổ biến nhất. Biểu hiện là các đốm bông (cotton wool spots). Đây là dấu hiệu của thiếu máu võng mạc cục bộ. Xuất huyết võng mạc cũng thường thấy. Có thể là xuất huyết nông hoặc sâu. Phù hoàng điểm do rò rỉ mạch máu cũng là một hình thái. Một số trường hợp nặng hơn có thể gặp tắc tĩnh mạch võng mạc. Hoặc tắc động mạch võng mạc. Các hình thái này cần được phân biệt rõ ràng.

2.2. Triệu chứng cơ năng của bệnh võng mạc do Lupus

Bệnh nhân thường không có triệu chứng ở giai đoạn sớm. Khi bệnh tiến triển, thị lực bắt đầu giảm. Mờ mắt là triệu chứng thường gặp. Bệnh nhân có thể than phiền nhìn thấy điểm đen. Hoặc có ám điểm trong trường nhìn. Đau mắt thường không phải là dấu hiệu chính. Mức độ giảm thị lực phụ thuộc vào vị trí tổn thương. Đặc biệt, tổn thương vùng hoàng điểm ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến thị lực trung tâm.

2.3. Các tổn thương phối hợp thường gặp ở võng mạc

Ngoài các tổn thương mạch máu võng mạc, nhiều biến chứng khác có thể xảy ra. Tổn thương thần kinh thị giác là một biến chứng nghiêm trọng. Bệnh võng mạc do Lupus đôi khi đi kèm viêm màng bồ đào. Xuất huyết dịch kính là một biến chứng hiếm gặp nhưng nguy hiểm. Những tổn thương phối hợp này đòi hỏi chiến lược điều trị toàn diện. Cần đánh giá tổng thể sức khỏe mắt và toàn thân.

III. Cận lâm sàng chẩn đoán bệnh võng mạc Lupus chính xác

Chẩn đoán chính xác tổn thương võng mạc do Lupus đòi hỏi các phương pháp cận lâm sàng hiện đại. Các kỹ thuật hình ảnh giúp xác định mức độ và loại tổn thương. Chúng cũng hỗ trợ theo dõi diễn tiến của bệnh. Việc kết hợp các phương pháp này mang lại cái nhìn toàn diện. Từ đó, bác sĩ có thể đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Các xét nghiệm toàn thân cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hoạt động của Lupus. Điều này rất cần thiết cho việc quản lý bệnh lâu dài.

3.1. Vai trò của chụp mạch huỳnh quang CMHQ

Chụp mạch huỳnh quang (CMHQ) là xét nghiệm chủ chốt. Nó cung cấp thông tin chi tiết về mạch máu võng mạc. CMHQ phát hiện các vùng thiếu máu võng mạc không được tưới máu. Nó cũng xác định các vùng rò rỉ mạch máu. Phát hiện viêm mạch võng mạc là điểm mạnh của CMHQ. Hình ảnh này giúp định vị tổn thương. Nó hỗ trợ chẩn đoán chính xác. Đồng thời, CMHQ hướng dẫn điều trị laser hiệu quả.

3.2. Chụp cắt lớp võng mạc OCT trong Lupus

Chụp cắt lớp võng mạc (OCT) là công cụ không xâm lấn. OCT tạo ra hình ảnh cắt lớp chi tiết của võng mạc. Nó giúp phát hiện phù hoàng điểm. Nó đánh giá độ dày của võng mạc. OCT cũng cho thấy các tổn thương cấu trúc như xuất tiết. Đây là phương pháp quan trọng để theo dõi tiến triển bệnh. Nó cũng đánh giá đáp ứng với điều trị. OCT cung cấp thông tin giá trị về tình trạng hoàng điểm.

3.3. Các xét nghiệm toàn thân hỗ trợ chẩn đoán

Bên cạnh các xét nghiệm mắt, các chỉ số toàn thân là cần thiết. Kháng thể kháng cardiolipin (aCL) có liên quan đến tắc mạch. Kháng thể kháng nhân (ANA) là chỉ dấu của SLE. Các chỉ số viêm như tốc độ lắng máu (ESR) và CRP cũng được theo dõi. Chúng giúp đánh giá mức độ hoạt động của Lupus. Các xét nghiệm này hỗ trợ chẩn đoán phân biệt. Nó cũng hướng dẫn điều trị toàn thân phù hợp.

IV. Phương pháp điều trị tổn thương võng mạc Lupus hiệu quả

Điều trị tổn thương võng mạc do Lupus đòi hỏi một phương pháp đa chiều. Điều trị toàn thân là nền tảng để kiểm soát bệnh Lupus. Các can thiệp tại mắt được áp dụng cho tổn thương cục bộ. Mục tiêu là bảo tồn và cải thiện thị lực cho bệnh nhân. Phác đồ điều trị cần được cá thể hóa. Điều này phụ thuộc vào loại hình và mức độ nặng của tổn thương. Sự phối hợp giữa bác sĩ chuyên khoa mắt và chuyên khoa khớp là cực kỳ quan trọng. Điều này đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu.

4.1. Điều trị toàn thân cho bệnh nhân Lupus có tổn thương võng mạc

Điều trị toàn thân là yếu tố then chốt. Corticosteroid là thuốc chính được sử dụng. Chúng giúp giảm viêm và ức chế hệ miễn dịch. Các thuốc ức chế miễn dịch khác cũng được chỉ định. Ví dụ như cyclophosphamide hoặc mycophenolate mofetil. Mục tiêu là kiểm soát hoạt động của Lupus ban đỏ hệ thống. Điều này ngăn ngừa tổn thương võng mạc tiến triển. Việc điều trị cần tuân thủ nghiêm ngặt.

4.2. Các can thiệp điều trị tại mắt

Đối với tổn thương cục bộ, các can thiệp tại mắt được áp dụng. Tiêm nội nhãn các thuốc chống VEGF được dùng cho phù hoàng điểm. Điều trị laser quang đông võng mạc có thể cân nhắc. Nhất là khi có các vùng thiếu máu võng mạc rộng. Phẫu thuật cắt dịch kính được chỉ định. Điều này khi có xuất huyết dịch kính kéo dài. Các can thiệp này nhằm bảo vệ thị lực.

4.3. Phác đồ điều trị viêm mạch võng mạc do Lupus

Viêm mạch võng mạc thường cần điều trị tích cực. Liệu pháp corticosteroid liều cao thường được khởi đầu. Sau đó giảm liều dần theo đáp ứng. Kết hợp với thuốc ức chế miễn dịch là rất quan trọng. Mục tiêu là làm giảm phản ứng viêm mạch. Bảo vệ chức năng võng mạc khỏi thiếu máu và xuất huyết. Việc theo dõi sát sao tình trạng mắt là bắt buộc.

V. Đánh giá kết quả điều trị tổn thương võng mạc Lupus

Việc đánh giá kết quả điều trị tổn thương võng mạc do Lupus là rất cần thiết. Nó giúp xác định hiệu quả của các phác đồ. Đồng thời, nó cung cấp thông tin về tiên lượng bệnh nhân. Kết quả điều trị có thể khác nhau. Điều này phụ thuộc vào loại hình và mức độ nặng của tổn thương. Các phương pháp đánh giá bao gồm kiểm tra thị lực và cận lâm sàng. Nghiên cứu này phân tích kết quả điều trị theo từng nhóm bệnh. Từ đó đưa ra nhận định tổng quát. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị trong tương lai.

5.1. Hiệu quả điều trị viêm mạch võng mạc

Viêm mạch võng mạc thường cho thấy đáp ứng tốt với điều trị. Đặc biệt khi được chẩn đoán và điều trị sớm. Thị lực của bệnh nhân thường được cải thiện đáng kể. Các đốm bông và xuất huyết võng mạc có xu hướng giảm. Tuy nhiên, một số trường hợp vẫn có di chứng. Tổn thương thần kinh thị giác có thể không hồi phục hoàn toàn. Cần theo dõi lâu dài để phát hiện tái phát.

5.2. Kết quả điều trị tắc mạch võng mạc đơn thuần

Tắc tĩnh mạch võng mạc hoặc tắc động mạch võng mạc là những biến chứng nghiêm trọng. Kết quả điều trị thường hạn chế hơn so với viêm mạch. Khả năng phục hồi thị lực thấp hơn. Đặc biệt nếu vùng hoàng điểm bị ảnh hưởng. Các can thiệp tại mắt có thể hỗ trợ. Tuy nhiên, việc ngăn ngừa tắc mạch tái phát là ưu tiên hàng đầu. Kiểm soát tốt Lupus ban đỏ hệ thống là rất quan trọng.

5.3. Đánh giá kết quả điều trị chung toàn nhóm

Kết quả điều trị chung cho thấy sự cải thiện tổng thể. Phần lớn bệnh nhân duy trì hoặc cải thiện thị lực. Điều trị sớm và tích cực đóng vai trò then chốt. Tuy nhiên, vẫn có một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân có tiên lượng xấu. Đặc biệt ở những trường hợp nặng hoặc phát hiện muộn. Các yếu tố như mức độ hoạt động bệnh và thời gian phát hiện tổn thương ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng.

VI. Quản lý và phòng ngừa biến chứng võng mạc Lupus

Quản lý và phòng ngừa biến chứng võng mạc là một phần thiết yếu trong chăm sóc bệnh nhân Lupus ban đỏ hệ thống. Tầm soát định kỳ giúp phát hiện sớm tổn thương. Việc nhận diện và kiểm soát các yếu tố nguy cơ là cực kỳ quan trọng. Mục tiêu là giảm thiểu nguy cơ phát triển biến chứng. Đồng thời, ngăn ngừa tổn thương thần kinh thị giác không hồi phục. Các khuyến nghị cụ thể được đưa ra cho cả bệnh nhân và bác sĩ lâm sàng. Điều này giúp nâng cao hiệu quả điều trị. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

6.1. Tầm soát định kỳ bệnh võng mạc ở bệnh nhân Lupus

Khám mắt định kỳ là yêu cầu bắt buộc. Tất cả bệnh nhân Lupus ban đỏ hệ thống cần được tầm soát. Ngay cả khi chưa có triệu chứng. Phát hiện sớm tổn thương võng mạc giúp điều trị kịp thời. Nó ngăn ngừa các biến chứng nặng nề. Lịch khám định kỳ cần được cá thể hóa. Điều này phụ thuộc vào mức độ hoạt động của bệnh và các yếu tố nguy cơ khác.

6.2. Các yếu tố nguy cơ và cách phòng ngừa

Mức độ hoạt động cao của bệnh Lupus là yếu tố nguy cơ chính. Sự hiện diện của kháng thể kháng cardiolipin cũng làm tăng nguy cơ. Kiểm soát tốt huyết áp và đường huyết rất quan trọng. Bỏ thuốc lá giúp giảm nguy cơ đáng kể. Điều trị Lupus tích cực và tuân thủ giúp phòng ngừa biến chứng võng mạc. Giáo dục bệnh nhân về các yếu tố này là cần thiết.

6.3. Khuyến nghị cho bệnh nhân và bác sĩ lâm sàng

Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị Lupus. Thông báo ngay cho bác sĩ các triệu chứng thị giác bất thường. Bác sĩ cần nâng cao nhận thức về biến chứng mắt. Cần phối hợp chặt chẽ giữa chuyên khoa mắt và chuyên khoa khớp. Điều này cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Giảm thiểu tổn thương thần kinh thị giác không hồi phục. Mục tiêu là mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn cho người bệnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị các tổn thương võng mạc trên bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI CÁT VÂN ANH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ CÁC TỔN THƯƠNG VÕNG MẠC TRÊN BỆNH NHÂN LUPUS BAN ĐỎ HỆ THỐNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI CÁT VÂN ANH NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ CÁC TỔN THƯƠNG VÕNG MẠC TRÊN BỆNH NHÂN LUPUS BAN ĐỎ HỆ THỐNG Chuyên ngành: Nhãn khoa Mã số: 62720157 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. VIÊN VĂN ĐOAN HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án tiến sỹ, tôi xin trân trọng cảm ơn: Đảng ủy, Ban giám hiệu, Phòng quản lý đào tạo Sau đại học, Bộ môn Mắt - Trường Đại học Y Hà Nội. Ban giám đốc Bệnh viện Mắt Trung ương, Khoa khám bệnh Bệnh viện Bạch Mai đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS.TS Vũ Thị Thái và TS.

Viên Văn Đoan đã hướng dẫn khoa học và tận tình chỉ bảo tôi trong toàn bộ quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Đồng thời, tôi cũng xin trân trọng cảm ơn các Thầy Cô trong Bộ môn Mắt - Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và truyền đạt kiến thức cho tôi trong quá trình học tập. Tôi cũng chân thành cảm ơn các bác sĩ của Khoa Glocom đã luôn hỗ trợ tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Đặc biệt tôi xin kính trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Bố, Mẹ và gia đình đã luôn ủng hộ, động viên tôi học tập, phấn đấu và trưởng thành trong cuộc sống và sự nghiệp.

Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Học viên Cát Vân Anh LỜI CAM ĐOAN Tôi là Cát Vân Anh, nghiên cứu sinh khóa 31 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Mắt, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Vũ Thị Thái và TS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Cát Vân Anh MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.

BỆNH LUPUS BAN ĐỎ HỆ THỐNG. Lịch sử phát hiện bệnh Lupus. Các tiêu chuẩn chẩn đoán Lupus:. Đánh giá mức độ nặng của bệnh Lupus ban đỏ hệ thống.

Mối liên quan giữa quá trình bệnh lý của Lupus với các hình thái tổn thương tại mắt. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG CÁC TỔN THƯƠNG VÕNG MẠC TRONG BỆNH LUPUS BAN ĐỎ HỆ THỐNG. Các hình thái tổn thương võng mạc do Lupus. Các mức độ tổn thương võng mạc do Lupus.

Các tổn thương khác phối hợp với tổn thương võng mạc:. CÁC XÉT NGHIỆM CẬN LÂM SÀNG. Chụp mạch huỳnh quang. Chụp cắt lớp võng mạc- OCT.

CHẨN ĐOÁN PHÂN BIỆT. Các nguyên nhân của viêm mạch võng mạc nói chung. Các nguyên nhân viêm mạch võng mạc có biến chứng tắc mạch. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ.

Điều trị toàn thân. Điều trị tại mắt. Đánh giá kết quả điều trị các tổn thương võng mạc nặng do Lupus của một số tác giả trên thế giới:. 38 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Đánh giá kết quả.

Phương pháp xử lý số liệu. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 69 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.

Tuổi khi đến khám. Tuổi khởi phát bệnh Lupus. Tổn thương toàn thân. Các biến đổi về xét nghiệm ở toàn thân.

Mức độ nặng của bệnh Lupus. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CÁC TỔN THƯƠNG VÕNG MẠC DO LUPUS. Triệu chứng cơ năng. Đặc điểm lâm sàng.

Đặc điểm cận lâm sàng. Các tổn thương phối hợp khác. CÁC PHƯƠNG PHÁP VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Kết quả điều trị ở nhóm viêm mạch võng mạc:.

Kết quả điều trị ở nhóm tắc mạch võng mạc đơn thuần. Đánh giá hiệu quả điều trị ở 2 nhóm. Kết quả điều trị chung của nhóm nghiên cứu. 98 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

ĐẶC ĐIỂM NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về giới. Đặc điểm về tuổi khi đến khám. Về tuổi khởi phát bệnh và thời gian điều trị bệnh Lupus.

Các biểu hiện toàn thân của bệnh Lupus tại thời điểm khám mắt phát hiện tổn thương võng mạc. Biến đổi về xét nghiệm ở toàn thân:. Mức độ nặng của bệnh Lupus. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CÁC TỔN THƯƠNG VÕNG MẠC DO LUPUS.

Triệu chứng cơ năng. Đặc điểm lâm sàng trên soi đáy mắt. Đặc điểm cận lâm sàng: (CMHQ). Các tổn thương phối hợp khác.

KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ TỔN THƯƠNG VÕNG MẠC. Kết quả điều trị ở nhóm viêm mạch có hoặc không kèm tắc mạch võng mạc. Kết quả điều trị ở nhóm tắc mạch võng mạc đơn thuần. Hiệu quả điều trị ở hai nhóm.

Kết quả điều trị chung của nhóm nghiên cứu. 154 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT aCL : Anticardiolipin antibodie (Kháng thể kháng cardiolipin) ACR : American college of rheumatology (Hội khớp học Mỹ) ANA : Anti nuclear antibody (Kháng thể kháng nhân) APS : Antiphospholipid syndrome (Hội chứng anti-phospholipid) BVM : Bong võng mạc CMHQ : Chụp mạch huỳnh quang CRP : Protein C réactive (Protein C phản ứng) DNA : Desoxyribo nucleic acid (Axit desoxyribo nucleic) ds-DNA : Double strains- DNA (Chuỗi kép DNA) HCQ : Hydroxychloroquin HLA : Human leucocyte antigen (Kháng nguyên bạch cầu người) Ig : Immuno-globulin (Globulin miễn dịch) KN : Kháng nguyên KT : Kháng thể NSAID : Non steroid anti imflamation drug (Thuốc chống viêm non- steroid) OCT : Chụp cắt lớp võng mạc PHMD : Phức hợp miễn dịch PRP : Panretinal photocoagulation SLE : Systemic Lupus Erythematosus (Lupus ban đỏ hệ thống) SLEDAI : SLE desease action index (Chỉ số hoạt động của bệnh Lupus ban đỏ hệ thống) TTK : Thị thần kinh ƯCMD : Ức chế miễn dịch VEGF : Vascular endothelial growth factor VMBĐ : Viêm màng bồ đào DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Các nguyên nhân gây giảm thị lực trong Lupus .1: Tuổi khởi phát bệnh Lupus .2: Các tổn thương toàn thân .3: Các trị số trung bình xét nghiệm.4: Tỷ lệ có biến đổi về xét nghiệm.5: Mức độ nặng của bệnh Lupus .6: Một số đặc điểm toàn thân theo nhóm bệnh nhân .7: Dấu hiệu cơ năng .8: Các hình thái tổn thương võng mạc .9: Các vị trí tổn thương .10: Mức độ xuất tiết bông và hình thái tổn thương võng mạc.11: Mức độ xuất huyết và hình thái tổn thương võng mạc .12: Biến đổi mạch máu võng mạc theo hình thái tổn thương .13: Vị trí tổn thương viêm mạch máu võng mạc .14: Viêm mạch võng mạc kèm tắc mạch và dịch kính trong .15: Vị trí tổn thương tắc mạch võng mạc .16: Mức độ thiếu máu võng mạc .17: Tỷ lệ tân mạch ở các hình thái tổn thương .18: Tân mạch và mức độ thiếu máu võng mạc .19: Tổn thương dịch kính.20: Tổn thương hắc mạc .21: Tổn thương thị thần kinh .22: Tổn thương hoàng điểm .23: Phù hoàng điểm trên chụp OCT .24: Nhóm thị lực và hình thái tổn thương.25: Nhóm thị lực và mức độ thiếu máu .26: Các phương pháp điều trị ban đầu ở nhóm viêm mạch võng mạc 88 Bảng 3.27: Biến đổi tổn thương trong nhóm viêm mạch võng mạc .28: Điều trị bổ xung ở nhóm viêm mạch có kèm tắc mạch VM. Các phương pháp điều trị được sử dụng .30: Biến đổi thị lực log-MAR trung bình trong nhóm viêm mạch VM.31: Các phương pháp điều trị ban đầu nhóm tắc mạch VM .32: Biến đổi tổn thương trong nhóm tắc mạch võng mạc đơn thuần 94 Bảng 3.33: Điều trị bổ xung nhóm tắc mạch VM .34: Các phương pháp điều trị được sử dụng .35: Biến đổi thị lực log-MAR trung bình ở nhóm tắc mạch VM .36: Kết quả thị lực ở 2 nhóm .37: Tỷ lệ thành công ở 2 nhóm .38: Biến đổi thị lực trước và sau điều trị .39: Giá trị trung bình thị lực theo log-MAR ở các thời điểm theo dõi .40: Các di chứng sau điều trị .41: Tai biến trong điều trị tại mắt .42: Kết quả chung sau điều trị. 102 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Tỷ lệ nam/nữ của nhóm nghiên cứu .2: Tuổi bệnh nhân khi đến khám .3: Phân nhóm thị lực trước điều trị .4: Biến đổi thị lực của nhóm viêm mạch võng mạc .5: Phân nhóm thị lực sau điều trị ở nhóm viêm mạch võng mạc .6: Biến đổi thị lực của nhóm tắc mạch VM đơn thuần .7: Phân nhóm thị lực sau điều trị ở nhóm tắc mạch VM .8: So sánh trước và sau ĐT theo nhóm thị lực .9: Biến đổi thị lực trung bình theo log-MAR của nhóm nghiên cứu100 Biểu đồ 3.10: Kết quả chung của quá trình điều trị.

102 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Tổn thương võng mạc trong Lupus giai đoạn cấp. Các nốt dạng bông. Tắc các mao mạch vùng hoàng điểm đặc biệt ở mắt phải, chỉ các mạch máu lớn được tưới máu.

Tắc nhánh động mạch võng mạc do Lupus có hội chứng APS. Tắc tĩnh mạch trung tâm võng mạc. Tân mạch võng mạc trên bệnh nhân Lupus. Đĩa thị cương tụ kèm xuất huyết võng mạc trong Lupus.

Viêm tắc mạch gây thiếu máu võng mạc trên CMHQ. Xuất tiết bông, xuất huyết võng mạc. Viêm tắc mạch máu võng mạc. Tắc toàn bộ các tiểu động mạch, mao mạch vùng hoàng điểm chỉ có các mạch máu lớn được tưới máu, thiếu máu võng mạc nặng52 Hình 2.

Tân mạch võng mạc. Phù hoàng điểm trên chụp OCT. Xuất huyết dịch kính trên bệnh nhân Lupus. Viêm tắc mạch võng mạc.

Tăng sinh dịch kính võng mạc. Tắc tĩnh mạch trung tâm võng mạc. Phù hoàng điểm. Hình ảnh đáy mắt sau điều trị: sẹo laser, teo TTK .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tổn thương võng mạc & điều trị ở bệnh nhân Lupus" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị các tổn thương võng mạc trên bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống.

Luận án "Nghiên cứu tổn thương võng mạc & điều trị ở bệnh nhân Lupus" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu tổn thương võng mạc & điều trị ở bệnh nhân Lupus" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tổn thương võng mạc & điều trị ở bệnh nhân Lupus" thuộc chuyên ngành Nhãn khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu tổn thương võng mạc & điều trị ở bệnh nhân Lupus" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tổn thương võng mạc & điều trị ở bệnh nhân Lupus" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tổn thương võng mạc & điều trị ở bệnh nhân Lupus" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter