Nghiên cứu tình trạng đông cầm máu ở người cao tuổi bị bệnh đái tháo đường type

Tài liệu: Nghiên cứu tình trạng đông cầm máu ở người cao tuổi bị bệnh đái tháo đường type 2 và mối liên quan với các biến chứng mạch máu luận án tiến sĩ y học.

Chuyên ngành

Huyết học và Truyền máu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tình trạng đông cầm máu ở người cao tuổi Tổng quan

Hệ thống đông cầm máu trải qua những thay đổi đáng kể theo quá trình lão hóa. Những biến đổi này làm tăng nguy cơ mắc cả tình trạng chảy máu và huyết khối. Đặc biệt, người cao tuổi thường có xu hướng ở trạng thái tăng đông máu. Trạng thái này góp phần làm gia tăng tỷ lệ mắc các biến cố tim mạch và mạch máu não. Việc hiểu rõ những thay đổi liên quan đến tuổi tác là vô cùng quan trọng. Kiến thức này định hướng cho việc quản lý lâm sàng và các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Nhiều nghiên cứu đã và đang điều tra các dấu ấn sinh học cụ thể trong quần thể này. Mục tiêu là xác định những cá nhân có nguy cơ cao về huyết khối. Từ đó, các can thiệp hiệu quả có thể được áp dụng kịp thời, giảm thiểu gánh nặng bệnh tật. Nắm vững cơ chế lão hóa hệ đông cầm máu là chìa khóa.

1.1. Thay đổi hệ đông cầm máu do lão hóa

Lão hóa tác động lên nhiều thành phần của hệ đông cầm máu. Hoạt động của tiểu cầu có xu hướng tăng lên, khiến chúng dễ dàng kết tập hơn. Mức độ fibrinogen huyết tương thường cao hơn ở người già. Fibrinogen là protein tiền thân quan trọng trong quá trình hình thành cục máu đông. Các yếu tố đông máu như Yếu tố VII và Yếu tố VIII cũng thường gia tăng nồng độ và hoạt tính. Đồng thời, hoạt tính của các chất ức chế đông máu tự nhiên lại giảm đi. Ví dụ, Antithrombin III (ATIII) có thể giảm nhẹ chức năng. Chức năng của hệ tiêu sợi huyết, có nhiệm vụ phân giải cục máu đông, cũng suy yếu theo tuổi. Sự mất cân bằng giữa các yếu tố tiền đông máu và chống đông máu này thúc đẩy quá trình hình thành huyết khối. Điều này làm tăng nguy cơ tắc mạch ở người cao tuổi. Các thay đổi này là nền tảng cho nhiều bệnh lý tim mạch và mạch máu khác. Hiểu rõ những thay đổi này giúp dự đoán nguy cơ và phát triển phương pháp can thiệp phù hợp.

1.2. Yếu tố nguy cơ huyết khối ở người già

Nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ huyết khối ở người già. Tình trạng bất động kéo dài do bệnh tật hoặc suy yếu thể chất là một nguyên nhân phổ biến. Các bệnh lý mạn tính như suy tim, ung thư, và các bệnh viêm nhiễm cũng góp phần đáng kể. Các can thiệp y tế lớn như phẫu thuật hoặc chấn thương cũng làm tăng rủi ro huyết khối. Đặc biệt, mắc bệnh đái tháo đường Type 2 là một yếu tố nguy cơ mạnh mẽ và độc lập. Bệnh nhân đái tháo đường thường có tình trạng viêm mạn tính và rối loạn chức năng nội mạc. Tình trạng viêm kích hoạt hệ đông máu, thúc đẩy hình thành cục máu đông. Tuổi tác tự thân đã là một yếu tố nguy cơ độc lập cho các biến cố huyết khối. Phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ này giúp đưa ra các biện pháp dự phòng hiệu quả. Bao gồm việc sử dụng thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu thích hợp. Mục tiêu là giảm thiểu biến chứng tắc mạch nguy hiểm và cải thiện kết cục lâm sàng.

II.Đái tháo đường Type 2 và rối loạn đông máu huyết khối

Bệnh đái tháo đường Type 2 (ĐTĐ Type 2) gây ra một loạt các rối loạn chuyển hóa phức tạp. Những rối loạn này không chỉ ảnh hưởng đến đường huyết mà còn tác động trực tiếp đến hệ đông cầm máu. Bệnh nhân ĐTĐ Type 2 thường có tình trạng tăng đông máu rõ rệt. Đây là một yếu tố quan trọng, góp phần đáng kể vào sự phát triển và tiến triển của các biến chứng mạch máu. Đường huyết cao kéo dài gây tổn thương trực tiếp tế bào nội mạc mạch máu. Tế bào nội mạc bị tổn thương sẽ kích hoạt tiểu cầu và các yếu tố trong hệ đông máu. Kháng insulin và tình trạng viêm mạn tính đặc trưng của ĐTĐ cũng đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tăng đông. Tăng đông máu là mối lo ngại lớn trong quản lý ĐTĐ, bởi nó làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối tĩnh mạch và động mạch. Vì vậy, quản lý tốt đường huyết là cần thiết. Kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ tim mạch khác cũng rất quan trọng để giảm thiểu tác động này.

2.1. Ảnh hưởng bệnh đái tháo đường đến hệ đông máu

Đái tháo đường Type 2 tác động sâu sắc lên nhiều thành phần của hệ đông máu, tạo ra môi trường tiền huyết khối. Mức độ fibrinogen trong huyết tương thường tăng cao ở bệnh nhân ĐTĐ. Fibrinogen là protein tiền thân của fibrin, một thành phần chính của cục máu đông. Tăng fibrinogen không chỉ làm tăng độ nhớt của máu mà còn làm cho cục máu đông trở nên bền vững hơn. Hoạt động của các yếu tố đông máu như yếu tố VII và yếu tố VIII cũng thường tăng lên, thúc đẩy nhanh quá trình đông máu. Hệ thống tiêu sợi huyết, có vai trò phân giải cục máu đông, bị suy giảm chức năng. Nồng độ chất ức chế hoạt hóa plasminogen-1 (PAI-1) tăng cao, làm giảm khả năng cơ thể tự loại bỏ huyết khối. Tình trạng viêm mạn tính phổ biến ở bệnh nhân ĐTĐ cũng kích hoạt tế bào nội mạc, giải phóng các yếu tố tiền đông máu. Tất cả những yếu tố này kết hợp lại tạo ra một môi trường tăng đông máu dai dẳng.

2.2. Cơ chế hình thành huyết khối tiểu đường

Cơ chế hình thành huyết khối ở bệnh nhân đái tháo đường là một quá trình phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố bệnh sinh. Tăng đường huyết mạn tính trực tiếp gây tổn thương và rối loạn chức năng tế bào nội mạc. Tế bào nội mạc bị kích hoạt sẽ biểu lộ các phân tử bám dính, thu hút tiểu cầu và bạch cầu đến vị trí tổn thương. Rối loạn chức năng tiểu cầu rất phổ biến ở bệnh nhân ĐTĐ. Tiểu cầu ở những người này tăng hoạt động, dễ dàng kết dính và tạo cục máu đông hơn so với người bình thường. Sản xuất thromboxane A2, một chất gây co mạch và kết tập tiểu cầu mạnh, cũng tăng lên. Stress oxy hóa đóng vai trò quan trọng, làm tăng tổn thương nội mạc và hoạt hóa tiểu cầu. Sự tích tụ các sản phẩm glycation cuối (AGEs) cũng góp phần. AGEs làm thay đổi cấu trúc và chức năng của protein, ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của mạch máu và quá trình đông máu. Tổng hợp các yếu tố này thúc đẩy mạnh mẽ quá trình hình thành huyết khối.

III.Mối liên quan đông cầm máu ĐTĐ và biến chứng mạch máu

Mối liên hệ giữa tình trạng tăng đông cầm máu, đái tháo đường Type 2 và các biến chứng mạch máu là một chủ đề trọng tâm của nhiều nghiên cứu. Đái tháo đường Type 2 không chỉ là một rối loạn chuyển hóa mà còn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh lý mạch máu trên toàn cầu. Các rối loạn đông máu đóng vai trò trung tâm trong quá trình bệnh sinh này. Tình trạng tăng đông máu không chỉ là hệ quả của ĐTĐ mà còn là một yếu tố thúc đẩy chính gây ra các biến cố tim mạch nghiêm trọng. Các biến chứng bao gồm đột quỵ thiếu máu cục bộ, nhồi máu cơ tim cấp và bệnh động mạch ngoại biên. Việc hiểu rõ và làm sáng tỏ mối liên quan phức tạp này là chìa khóa. Nó giúp phát triển các chiến lược điều trị và dự phòng hiệu quả hơn. Từ đó giảm thiểu gánh nặng bệnh tật và tử vong cho người cao tuổi mắc đái tháo đường. Cần theo dõi sát các chỉ số đông máu để đánh giá nguy cơ.

3.1. Đông máu tăng cao gây biến chứng mạch máu

Tình trạng đông máu tăng cao ở người cao tuổi mắc ĐTĐ Type 2 là một yếu tố nguy hiểm, dẫn đến nhiều biến chứng mạch máu nghiêm trọng. Các cục huyết khối hình thành dễ dàng hơn, có thể gây tắc nghẽn cả mạch máu lớn và nhỏ. Biến chứng mạch máu lớn bao gồm nhồi máu cơ tim, đột quỵ do thiếu máu não và bệnh động mạch ngoại biên. Những biến cố này gây suy giảm chức năng nghiêm trọng và tăng tỷ lệ tử vong. Biến chứng mạch máu nhỏ ảnh hưởng đến các cơ quan quan trọng như võng mạc, thận và hệ thần kinh. Bệnh võng mạc tiểu đường có thể dẫn đến suy giảm thị lực và mù lòa. Bệnh thận tiểu đường là nguyên nhân hàng đầu gây suy thận mạn. Bệnh thần kinh tiểu đường gây tê bì, đau nhức và loét chân. Tăng đông máu làm nặng thêm các tổn thương mạch máu sẵn có do ĐTĐ. Do đó, kiểm soát đông máu là một mục tiêu điều trị quan trọng để bảo vệ bệnh nhân.

3.2. Vai trò yếu tố đông máu trong bệnh mạch máu

Các yếu tố đông máu đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển và tiến triển của bệnh mạch máu ở bệnh nhân ĐTĐ. Mức độ fibrinogen cao trong huyết tương không chỉ là một dấu ấn viêm mà còn là một yếu tố nguy cơ độc lập cho các biến cố tim mạch. D-dimer, một sản phẩm thoái giáng của fibrin, thường tăng cao. Sự gia tăng D-dimer phản ánh tình trạng tăng đông và tăng hoạt động tiêu sợi huyết. D-dimer cũng được coi là một dấu ấn tiên lượng quan trọng về nguy cơ huyết khối. Các yếu tố đông máu hoạt hóa như yếu tố VIII và yếu tố von Willebrand cũng có vai trò quan trọng. Chúng thúc đẩy quá trình hình thành cục máu đông và kết tập tiểu cầu. Rối loạn cân bằng giữa các yếu tố tiền đông và chống đông tạo ra một môi trường thuận lợi cho huyết khối. Theo dõi các chỉ số này giúp đánh giá nguy cơ tim mạch. Đồng thời hướng dẫn chiến lược dự phòng và điều trị. Các yếu tố này cung cấp thông tin quý giá trong bối cảnh người cao tuổi và đái tháo đường.

IV.Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu đông cầm máu

Nghiên cứu này được tiến hành với mục tiêu quan trọng là đánh giá chi tiết tình trạng đông cầm máu. Đối tượng nghiên cứu cụ thể là người cao tuổi mắc bệnh đái tháo đường Type 2. Luận án cũng tập trung vào việc làm sáng tỏ mối liên quan giữa các chỉ số đông máu. Đặc biệt, nghiên cứu xem xét mối liên hệ giữa các thông số đông cầm máu và sự xuất hiện của các biến chứng mạch máu. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế kỹ lưỡng, đảm bảo tính khách quan và khoa học cao. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau. Bao gồm hồ sơ bệnh án, phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân và phân tích các mẫu xét nghiệm huyết học. Việc này giúp cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về vấn đề. Kết quả nghiên cứu có thể làm cơ sở khoa học cho việc xây dựng các hướng dẫn lâm sàng. Đồng thời, nó giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị cho nhóm đối tượng đặc biệt này.

4.1. Đối tượng nghiên cứu cụ thể

Đối tượng nghiên cứu bao gồm một nhóm người cao tuổi mắc đái tháo đường Type 2. Nhóm đối chứng cũng được lựa chọn cẩn thận. Nhóm này là người cao tuổi khỏe mạnh hoặc người không mắc ĐTĐ, có cùng độ tuổi. Tiêu chuẩn chọn và loại trừ bệnh nhân được xác định rõ ràng. Điều này nhằm đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu và tránh các yếu tố gây nhiễu. Dữ liệu chi tiết về tuổi, giới tính, tiền sử bệnh lý, và các loại thuốc đang sử dụng được thu thập đầy đủ. Thông tin này giúp phân tích sâu hơn và loại trừ các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả. Mục đích là để đảm bảo rằng kết quả nghiên cứu có giá trị khoa học cao và có thể áp dụng rộng rãi. Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm uy tín, cụ thể là Bệnh viện Lão khoa Trung ương, với sự hợp tác của các khoa chuyên ngành.

4.2. Các chỉ số xét nghiệm huyết học quan trọng

Các chỉ số xét nghiệm huyết học được phân tích kỹ lưỡng trong nghiên cứu này. Bao gồm thời gian prothrombin (PT) và thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (APTT). PT đánh giá con đường đông máu ngoại sinh, còn APTT đánh giá con đường nội sinh. Nồng độ fibrinogen trong huyết tương cũng được đo đạc. Fibrinogen là một yếu tố đông máu quan trọng và dấu ấn viêm. D-dimer là một chỉ số quan trọng khác, phản ánh hoạt động của quá trình tiêu sợi huyết và hình thành cục máu đông. Các yếu tố đông máu cụ thể như Yếu tố II (Prothrombin), Yếu tố VII, Yếu tố VIII cũng có thể được đánh giá để hiểu rõ hơn về cơ chế. Ngoài ra, các chỉ số liên quan đến tiểu cầu, bao gồm số lượng tiểu cầu và chức năng tiểu cầu, được xem xét. Nồng độ Antithrombin III (ATIII), một chất ức chế đông máu tự nhiên, cũng cung cấp thông tin giá trị. Các chỉ số viêm như Protein C phản ứng (CRP) cũng được quan sát. Tất cả nhằm mục đích cung cấp một bức tranh đầy đủ và chi tiết về tình trạng đông cầm máu ở nhóm đối tượng nghiên cứu.

V.Kết quả nghiên cứu và ý nghĩa lâm sàng

Kết quả nghiên cứu đã mang lại nhiều phát hiện quan trọng, làm sâu sắc thêm hiểu biết về tình trạng đông cầm máu ở người cao tuổi mắc đái tháo đường Type 2. Có sự thay đổi đáng kể trong các chỉ số đông cầm máu ở nhóm đối tượng này so với nhóm đối chứng. Các chỉ số tiền đông máu thường có xu hướng tăng cao, điều này xác nhận tình trạng tăng đông máu ở bệnh nhân ĐTĐ Type 2. Mối liên quan chặt chẽ giữa các chỉ số đông máu bất thường và sự xuất hiện, mức độ nặng của các biến chứng mạch máu đã được chứng minh rõ ràng. Những phát hiện này có ý nghĩa lâm sàng to lớn. Chúng cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc sàng lọc sớm và nhận diện bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó, các biện pháp can thiệp dự phòng và điều trị có thể được áp dụng kịp thời và hiệu quả, giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

5.1. Phát hiện mới về đông máu và biến chứng

Nghiên cứu đã chỉ ra sự gia tăng đáng kể nồng độ D-dimer và fibrinogen trong huyết tương của bệnh nhân ĐTĐ Type 2. Đặc biệt, sự tăng cao này rõ rệt hơn ở những người đã có biến chứng mạch máu. Điều này nhấn mạnh vai trò của D-dimer và fibrinogen như những dấu ấn sinh học tiềm năng. Thời gian APTT có thể rút ngắn hoặc kéo dài, tùy thuộc vào sự tương tác phức tạp của các yếu tố đông máu và chống đông. Điều này phản ánh tính phức tạp và đa dạng của hệ đông máu trong bệnh ĐTĐ. Các yếu tố đông máu nhất định, như yếu tố VIII, cũng cho thấy mối liên quan với mức độ nặng của biến chứng. Phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể, củng cố vai trò của rối loạn đông máu như một yếu tố tiên lượng quan trọng và nguyên nhân gây bệnh. Hiểu rõ các phát hiện này giúp cải thiện quy trình chẩn đoán. Đồng thời tối ưu hóa phác đồ điều trị, tập trung vào việc kiểm soát các yếu tố đông máu bất thường.

5.2. Hướng dẫn điều trị và dự phòng hiệu quả

Từ kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra các khuyến nghị lâm sàng quan trọng để cải thiện quản lý bệnh nhân. Việc theo dõi định kỳ các chỉ số đông máu là cần thiết, đặc biệt ở người cao tuổi mắc ĐTĐ Type 2. Các chỉ số như D-dimer và fibrinogen có thể được sử dụng làm dấu ấn để đánh giá nguy cơ biến cố huyết khối. Can thiệp dự phòng cần được cá thể hóa, dựa trên hồ sơ nguy cơ của từng bệnh nhân. Bao gồm kiểm soát đường huyết chặt chẽ, duy trì huyết áp và lipid máu ở mức mục tiêu. Việc sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc thuốc chống đông máu có thể được xem xét. Điều này cần dựa trên đánh giá cẩn thận nguy cơ huyết khối so với nguy cơ chảy máu. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu các biến chứng mạch máu. Đồng thời, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân. Các khuyến nghị này cần được lồng ghép vào thực hành lâm sàng.

VI.Giải pháp quản lý đông máu cho người cao tuổi ĐTĐ

Việc quản lý tình trạng đông máu ở người cao tuổi mắc đái tháo đường Type 2 đòi hỏi một phương pháp tiếp cận toàn diện và đa chiều. Không chỉ tập trung vào việc kiểm soát đường huyết. Cần phải chú ý đặc biệt đến các yếu tố đông máu và cân bằng hệ thống này. Mục tiêu chính là giảm thiểu tối đa nguy cơ huyết khối. Đồng thời tránh nguy cơ chảy máu quá mức, vốn là một tác dụng phụ tiềm ẩn của các thuốc chống đông. Điều này đòi hỏi một sự cân bằng tinh tế và đánh giá cẩn trọng. Các giải pháp quản lý bao gồm điều chỉnh lối sống, sử dụng thuốc điều trị phù hợp và theo dõi định kỳ các chỉ số liên quan. Hướng dẫn điều trị cần được cá thể hóa dựa trên hồ sơ sức khỏe và nguy cơ của từng bệnh nhân. Việc này giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu rủi ro.

6.1. Chiến lược dự phòng biến chứng huyết khối

Chiến lược dự phòng biến chứng huyết khối ở người cao tuổi mắc ĐTĐ bao gồm nhiều khía cạnh quan trọng. Kiểm soát đường huyết chặt chẽ là ưu tiên hàng đầu, giúp giảm thiểu tổn thương nội mạc mạch máu. Duy trì huyết áp ổn định và điều chỉnh nồng độ lipid máu về mức mục tiêu cũng rất quan trọng. Khuyến khích chế độ ăn lành mạnh, giàu chất xơ và tập thể dục đều đặn là biện pháp nền tảng. Đối với bệnh nhân có nguy cơ cao về huyết khối, thuốc chống kết tập tiểu cầu có thể được chỉ định. Aspirin liều thấp là lựa chọn phổ biến, tùy thuộc vào đánh giá lợi ích-nguy cơ. Thuốc chống đông đường uống mới (NOACs) cũng được xem xét, đặc biệt ở những bệnh nhân có rung nhĩ kèm theo. Đánh giá nguy cơ chảy máu trước khi kê đơn thuốc chống đông là bắt buộc. Phác đồ điều trị cần được cá thể hóa, dựa trên hồ sơ bệnh nhân và các yếu tố nguy cơ cụ thể.

6.2. Can thiệp điều trị cá thể hóa chính xác

Can thiệp điều trị cần được cá thể hóa cho từng bệnh nhân để đạt hiệu quả tối ưu. Điều này dựa trên đặc điểm riêng của từng người, bao gồm tuổi tác, các bệnh lý kèm theo, các thuốc đang sử dụng và mức độ nguy cơ huyết khối so với nguy cơ chảy máu. Xét nghiệm đông máu định kỳ giúp theo dõi hiệu quả của liệu pháp chống đông và phát hiện sớm các tác dụng phụ. Ví dụ, nguy cơ chảy máu có thể được giảm thiểu bằng cách điều chỉnh liều thuốc dựa trên kết quả xét nghiệm. Tư vấn dinh dưỡng và vận động cũng là một phần quan trọng của kế hoạch điều trị toàn diện. Giáo dục bệnh nhân về tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị, nhận biết các dấu hiệu nguy hiểm và cách quản lý bản thân là chìa khóa. Phương pháp tiếp cận cá thể hóa giúp tối ưu hóa kết quả lâm sàng, cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm gánh nặng biến chứng cho người cao tuổi mắc ĐTĐ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tình trạng đông cầm máu ở người cao tuổi bị bệnh đái tháo đường type 2 và mối liên quan với các biến chứng mạch máu luận án tiến sĩ y học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

vn BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRƯƠNG THỊ NHƯ Ý NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG ĐÔNG CẦM MÁU Ở NGƯỜI CAO TUỔI BỊ BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TYPE 2 VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI CÁC BIẾN CHỨNG MẠCH MÁU LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRƯƠNG THỊ NHƯ Ý NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG ĐÔNG CẦM MÁU Ở NGƯỜI CAO TUỔI BỊ BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG TYPE 2 VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI CÁC BIẾN CHỨNG MẠCH MÁU Chuyên ngành: Huyết học và Truyền máu Mã số: 62720151 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. VŨ MINH PHƯƠNG GS. PHẠM THẮNG HÀ NỘI - 2019 LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Bệnh viện Lão khoa Trung ương, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến PGS.

Vũ Minh Phương và GS. Phạm Thắng, những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và sự kính trọng tới các thầy, cô trong Hội đồng chấm luận án đã dành nhiều thời gian và công sức chỉ bảo giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thiện bản luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các Thầy, Cô và toàn thể cán bộ, nhân viên Bộ môn Huyết học - Truyền máu - Trường Đại học Y Hà Nội đã dạy dỗ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo và toàn thể cán bộ, nhân viên phòng xét nghiệm đông máu của Khoa Huyết học - Truyền máu, Bệnh viện Bạch Mai, đã tạo điều kiện thuận lợi và tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo và toàn thể cán bộ, nhân viên Khoa Nội Tổng hợp, Bệnh viện Lão khoa Trung Ương, đã tạo điều kiện thuận lợi và tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo và toàn thể cán bộ, nhân viên Khoa Sức khỏe Tâm thần, Bệnh viện Lão khoa Trung Ương, đã tạo điều kiện thuận lợi và tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo và toàn thể cán bộ, nhân viên Khoa Thần Kinh, Bệnh viện Lão khoa Trung Ương, đã tạo điều kiện thuận lợi và tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo và toàn thể cán bộ, nhân viên Khoa Nội tiết Chuyển hóa, Bệnh viện Lão khoa Trung Ương, đã tạo điều kiện thuận lợi và tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo và toàn thể cán bộ, nhân viên Khoa Điều trị theo yêu cầu, Bệnh viện Lão khoa Trung Ương, đã tạo điều kiện thuận lợi và tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo và toàn thể cán bộ, nhân viên Khoa Khám bệnh, Bệnh viện Lão khoa Trung Ương, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới nhóm các bệnh nhân là đối tượng nghiên cứu của đề tài đã hợp tác tham gia nghiên cứu để giúp tôi hoàn thành luận án này.

Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn những người thân yêu trong gia đình đã luôn ở bên tôi những lúc khó khăn, động viên và tạo điều kiện tốt nhất để tôi yên tâm học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà nội, ngày 25 tháng 03 năm 2019 Trương Thị Như Ý LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trương Thị Như Ý, nghiên cứu sinh khóa 33, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Huyết học – Truyền Máu, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Vũ Minh Phương, Phó Trưởng khoa Huyết học – Truyền Máu Bệnh viện Bạch Mai và GS.

Phạm Thắng, Giám đốc Bệnh viện Lão khoa Trung Ương. Công trình này không trùng lặp với bất cứu nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 25 tháng 03 năm 2019 NCS. Trương Thị Như Ý CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACE Angiotensin-converting enzyme (men chuyển đổi angiotension) ADP Adenosine diphosphate AGE Advanced Glycation End ALT Alanine Aminotransferase Ang II angiotensin II APTT Activated Partial Thromboplastin Time (thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa) AST Aspartate Aminotransferase AT III Antithrombin III AUC Area under curve (diện tích dưới đường cong ROC) BC biến chứng BCMM biến chứng mạch máu BMI Body Mass Index (chỉ số khối cơ thể) CRP C-Reactive Protein (Protein C phản ứng) ĐTĐ Đái tháo đường FII Factor II (Yếu tố II) FV Factor V (Yếu tố V) FVII Factor VII (Yếu tố VII) FVIII Factor VIII (Yếu tố VIII) FIX Factor IX (Yếu tố IX) FX Factor X (Yếu tố X) FXI Factor XI (Yếu tố XI) GP glycoprotein HDL-C High-Density Lipoprotein Cholesterol (Lipoprotein trọng lượng phân tử cao mang cholesterol) HMWK high-molecular-weight kininogen (kininogen trọng lượng phân tử cao) IL interleukin KTC Khoảng tin cậy LDL-C Low-Density Lipoprotein Cholesterol (Lipoprotein trọng lượng phân tử thấp mang cholesterol) MLCT mức lọc cầu thận NTTC Ngưng tập tiểu cầu NO Nitric Oxide PAI-1 Plasminogen Activator Inhibitor-1 (Yếu tố Ức chế Hoạt hóa Plasminogen-1) PrC Protein C PrS Protein S PT Prothrombin time (thời gian prothrombin) TF Tissue Factor (yếu tố tổ chức) TFPI Tissue Factor Pathway Inhibitor (chất ức chế con đường qua yếu tố tổ chức) TNF Tumor Necrosis Factor (Yếu tố hoại tử u) t-PA Tissue plasminogen activator (yếu tố hoạt hóa plasminogen tổ chức) TT Thrombin time (thời gian thrombin) vWF von Willebrand Factor (yếu tố von Willebrand) MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ. 3 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Vài nét về bệnh đái tháo đường ở người cao tuổi.

Sự thay đổi tình trạng đông cầm máu ở người bệnh đái tháo đường. Sự thay đổi của một số yếu tố tham gia đông cầm máu. Sự thay đổi cấu trúc cục máu đông trong ĐTĐ. Tình hình nghiên cứu về các đặc điểm đông cầm máu của người bệnh đái tháo đường ở trong và ngoài nước.

Thay đổi của hệ thống đông cầm máu ở người cao tuổi. Thay đổi của các yếu tố đông máu. Thay đổi hoạt tính tiêu sợi huyết. Thay đổi chức năng tiểu cầu.

Thay đổi chức năng nội mạc mạch máu. Một số yếu tố nguy cơ gây tăng đông thường gặp ở người cao tuổi. Rối loạn sinh tủy. Hạ đường huyết.

Hóa trị liệu chống ung thư. Tình hình nghiên cứu về mối liên quan giữa đặc điểm đông cầm máu với các biến chứng mạch máu của đái tháo đường. Yếu tố von Willebrand. 37 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Nhóm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cách chọn mẫu và cỡ mẫu nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Địa điểm, phương pháp tiến hành và đánh giá kết quả các xét nghiệm. Một số tiêu chuẩn đánh giá dùng trong nghiên cứu.

Các biến số và chỉ số nghiên cứu. Sai số và cách khắc phục sai số. Xử lý số liệu. Khía cạnh đạo đức của nghiên cứu.

Một số hạn chế của đề tài nghiên cứu. 59 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi và giới.

Tuổi phát hiện đái tháo đường. Một số thông số cận lâm sàng thông thường. Thời gian mắc ĐTĐ. Một số biến chứng mạch máu của đái tháo đường.

Một số đặc điểm đông cầm máu ở người bệnh ĐTĐ type 2 cao tuổi. Một số xét nghiệm đánh giá tiểu cầu (TC). Kết quả xét nghiệm thăm dò đông máu huyết tương. Nồng độ / hoạt tính của một số yếu tố đông máu và kháng đông tự nhiên.

Kết quả của một số xét nghiệm đánh giá tiêu sợi huyết. Liên quan giữa các chỉ số đông cầm máu với một số biến chứng mạch máu của đái tháo đường. Liên quan giữa độ ngưng tập tiểu cầu với các biến chứng mạch máu của đái tháo đường. Liên quan giữa PT, APTT và TT với các biến chứng mạch máu của đái tháo đường.

Liên quan giữa các yếu tố đông máu và kháng đông tự nhiên với các biến chứng mạch máu của ĐTĐ. Liên quan giữa các yếu tố tiêu sợi huyết với các BCMM của ĐTĐ. Đặc điểm chung của các bệnh nhân đái tháo đường type 2 cao tuổi. Đặc điểm về tuổi.

Đặc điểm phân bố giới tính. Tuổi phát hiện bệnh. Các biến chứng mạch máu của đái tháo đường. Đặc điểm đông cầm máu ở người bệnh đái tháo đường type 2 cao tuổi.

Sự thay đổi PT và APTT ở người bệnh ĐTĐ type 2 cao tuổi. Sự thay đổi các yếu tố tham gia vào quá trình đông máu và tiêu sợi huyết ở người bệnh ĐTĐ type 2 cao tuổi. Liên quan giữa các chỉ số đông cầm máu với một số biến chứng mạch máu của đái tháo đường. Các yếu tố đông máu.

Các yếu tố tham gia quá trình tiêu sợi huyết. 127 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Thay đổi của một số yếu tố tham gia đông cầm máu trong ĐTĐ. Sự thay đổi hệ thống đông cầm máu liên quan đến tuổi.

Mục tiêu kiểm soát đường huyết ở người bệnh ĐTĐ cao tuổi. Đặc điểm về tuổi và giới của các đối tượng nghiên cứu. Tuổi phát hiện ĐTĐ của các bệnh nhân nghiên cứu. Một số thông số CLS thông thường của các đối tượng nghiên cứu.

Thời gian mắc ĐTĐ. Tỷ lệ một số biến chứng mạch máu của đái tháo đường. So sánh một số yếu tố giữa nhóm có và không có BCMM. Một số thông số đánh giá tiểu cầu ở các đối tượng nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tình trạng đông cầm máu ở người cao tuổi bị bệnh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu tình trạng đông cầm máu ở người cao tuổi bị bệnh đái tháo đường type 2 và mối liên quan với các biến chứng mạch máu luận án tiến sĩ y học.

Luận án "Nghiên cứu tình trạng đông cầm máu ở người cao tuổi bị bệnh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu tình trạng đông cầm máu ở người cao tuổi bị bệnh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tình trạng đông cầm máu ở người cao tuổi bị bệnh" thuộc chuyên ngành Huyết học và Truyền máu. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu tình trạng đông cầm máu ở người cao tuổi bị bệnh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tình trạng đông cầm máu ở người cao tuổi bị bệnh" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tình trạng đông cầm máu ở người cao tuổi bị bệnh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter