Luận án Tiến sĩ: Tiêm phenol PHCN liệt cứng chi dưới do TTTS - ĐH Y Hà Nội

Tài liệu: Nghiên cứu hiệu quả kết hợp tiêm phenol trong phục hồi chức năng bệnh nhân liệt cứng hai chi dưới do tổn thương tủy sống luận án tiến sĩ. Tải miễ

Chuyên ngành

Phục hồi chức năng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tiêm Phenol Giải pháp Liệt Cứng Chi Dưới TTTS

Tiêm Phenol mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân tổn thương tủy sống (TTTS) mắc liệt cứng chi dưới. Liệt cứng gây ra những hạn chế đáng kể trong sinh hoạt hàng ngày (ADL) và khả năng vận động. Phenol đã được chứng minh là một tác nhân hiệu quả. Phenol giúp giảm co cứng cơ. Đồng thời, Phenol cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả và an toàn của việc sử dụng Phenol trong phục hồi chức năng (PHCN). Tiêm Phenol giúp kiểm soát các triệu chứng khó chịu. Phương pháp này tạo điều kiện thuận lợi cho bệnh nhân tham gia tích cực vào các liệu trình PHCN. Đây là một phương pháp điều trị được đánh giá cao. Nó góp phần tối ưu hóa quá trình hồi phục cho người bệnh.

1.1. Tổng quan bệnh lý liệt cứng tổn thương tủy sống

Liệt cứng chi dưới là một biến chứng phổ biến và nghiêm trọng. Biến chứng này thường gặp ở bệnh nhân tổn thương tủy sống (TTTS). Co cứng cơ gây ra khó khăn lớn. Vấn đề này ảnh hưởng đến khả năng vận động. Nó làm giảm khả năng tự phục vụ hàng ngày (ADL). Bệnh nhân gặp hạn chế trong di chuyển. Chất lượng cuộc sống bị suy giảm đáng kể. Các nghiên cứu chỉ ra sinh lý bệnh phức tạp. Co cứng xuất phát từ mất cân bằng các tín hiệu thần kinh. Các đường vận động từ trung tâm trên tủy bị ảnh hưởng. Điều này dẫn đến tăng phản xạ tủy. Phản xạ tủy hoạt động quá mức. Phục hồi chức năng (PHCN) là trọng tâm. PHCN giúp giảm co cứng. Đồng thời, PHCN cải thiện chức năng vận động. PHCN cũng nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.

1.2. Vai trò của Phenol trong kiểm soát co cứng

Phenol là một tác nhân hóa học. Phenol được sử dụng rộng rãi trong y học. Phenol giúp phong bế dẫn truyền thần kinh. Phenol tác động lên các dây thần kinh ngoại vi. Điều này làm giảm tín hiệu kích thích đến cơ. Kết quả là giảm mức độ co cứng cơ. Tiêm Phenol được xem là phương pháp hiệu quả. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho liệt cứng chi dưới. Phenol giúp kiểm soát triệu chứng khó chịu. Phenol cải thiện tình trạng bệnh nhân. Nó cho phép bệnh nhân tham gia tốt hơn vào PHCN. Phenol cũng giảm nhu cầu dùng thuốc uống toàn thân. Các nghiên cứu quốc tế đã chứng minh. Tiêm Phenol mang lại lợi ích lâm sàng rõ rệt. Phenol là một phần quan trọng trong chiến lược điều trị co cứng.

1.3. Mục tiêu của nghiên cứu hiệu quả tiêm Phenol

Nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu quả. Hiệu quả của tiêm Phenol trong phục hồi chức năng. Đối tượng là bệnh nhân liệt cứng chi dưới. Bệnh nhân có tiền sử tổn thương tủy sống. Mục tiêu chính là xác định sự thay đổi. Sự thay đổi về mức độ co cứng cơ. Thang điểm Ashworth cải biên (MAS) được sử dụng. Nghiên cứu cũng đánh giá tầm vận động khớp. Khả năng tự lập (SCIM) và di chuyển (WISCI) được xem xét. Mục tiêu khác là khảo sát tác dụng phụ. Tác dụng phụ của quá trình tiêm Phenol. Dữ liệu từ nghiên cứu này cung cấp bằng chứng. Bằng chứng khoa học cho việc áp dụng Phenol. Phenol được dùng trong điều trị liệt cứng tại Việt Nam. Nó góp phần tối ưu hóa phác đồ PHCN.

II.Cơ chế và Kỹ thuật Tiêm Phenol trong PHCN

Việc hiểu rõ cơ chế tác động và quy trình kỹ thuật tiêm Phenol là cực kỳ quan trọng. Phenol làm gián đoạn dẫn truyền thần kinh. Điều này giúp giảm co cứng cơ một cách hiệu quả. Kỹ thuật tiêm đòi hỏi sự chính xác cao. Bác sĩ sử dụng các công cụ hỗ trợ để xác định đúng vị trí. Sau tiêm, chương trình phục hồi chức năng toàn diện cần được triển khai. Các kỹ thuật như Bobath, tập vận động thụ động và chủ động là thiết yếu. Sự kết hợp này tối đa hóa lợi ích của tiêm Phenol. Nó giúp bệnh nhân đạt được khả năng vận động và độc lập tốt nhất.

2.1. Cơ chế tác động của Phenol lên thần kinh

Phenol hoạt động như một chất phong bế thần kinh. Phenol gây phá hủy chọn lọc sợi thần kinh nhỏ. Các sợi Aδ và C bị ảnh hưởng nhiều hơn. Đây là các sợi dẫn truyền cảm giác đau và phản xạ. Phenol làm gián đoạn dẫn truyền xung thần kinh. Điều này dẫn đến giảm hoạt động quá mức của cơ. Phenol có thể gây thoái hóa myelin và sợi trục. Tuy nhiên, khả năng tái tạo thần kinh vẫn tồn tại. Tác dụng giảm co cứng thường kéo dài vài tháng. Cơ chế này giúp kiểm soát liệt cứng chi dưới. Đồng thời, nó ít ảnh hưởng đến chức năng vận động lớn. Điều này cho phép bệnh nhân tham gia vào các bài tập PHCN.

2.2. Quy trình tiêm Phenol và xác định vị trí

Quy trình tiêm Phenol yêu cầu sự chính xác cao. Vị trí tiêm được xác định cẩn thận trước khi tiêm. Bác sĩ sử dụng các mốc giải phẫu. Máy kích thích điện và kim điện hai nòng hỗ trợ. Điều này giúp xác định đúng dây thần kinh bịt. Thần kinh chày cũng là mục tiêu quan trọng. Mục tiêu là phong bế các nhánh thần kinh vận động. Các nhánh này chi phối nhóm cơ co cứng. Ví dụ, cơ khép háng, cơ sinh đôi cẳng chân. Kỹ thuật tiêm đòi hỏi kinh nghiệm. Nó cần sự am hiểu sâu về giải phẫu thần kinh. Quá trình tiêm được thực hiện trong môi trường vô trùng. Đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Tuân thủ quy trình giúp giảm thiểu rủi ro.

2.3. Các kỹ thuật PHCN kết hợp sau tiêm Phenol

Tiêm Phenol chỉ là một phần của liệu trình điều trị. Kết hợp PHCN toàn diện là thiết yếu để đạt hiệu quả tối ưu. Các kỹ thuật bao gồm phương pháp Bobath. Kỹ thuật này tập trung vào tái giáo dục vận động và kiểm soát tư thế. Tập vận động thụ động và chủ động được áp dụng. Kỹ thuật căng giãn cơ cũng quan trọng. Điều này giúp duy trì tầm vận động khớp. Vận động có kháng trở giúp tăng cường sức cơ. Bệnh nhân được hướng dẫn tập đứng và đi. Sử dụng nẹp chỉnh hình hỗ trợ vận động. Các bài tập chuyển tư thế giúp bệnh nhân độc lập hơn. Chống loét và chăm sóc da cũng được chú trọng. Chương trình PHCN cá nhân hóa mang lại kết quả tốt nhất. PHCN giúp tối đa hóa lợi ích từ tiêm Phenol.

III.Đánh giá Hiệu quả Điều trị Tiêm Phenol Liệt Cứng

Hiệu quả của tiêm Phenol được đánh giá một cách khoa học. Các thang điểm chuẩn hóa như MAS, SCIM, và WISCI được sử dụng. Những công cụ này cung cấp dữ liệu khách quan về sự thay đổi của co cứng cơ và chức năng vận động. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể. Tầm vận động khớp tăng, rung giật giảm, và mức độ đau được kiểm soát tốt. Đánh giá chủ quan từ bệnh nhân và người chăm sóc cũng rất tích cực. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của tiêm Phenol. Phương pháp này đóng góp vào quá trình phục hồi chức năng của bệnh nhân liệt cứng chi dưới do tổn thương tủy sống.

3.1. Sử dụng thang điểm MAS SCIM và WISCI

Hiệu quả điều trị được đánh giá khách quan thông qua các thang điểm tiêu chuẩn. Thang điểm Ashworth cải biên (MAS) đo mức độ co cứng cơ. MAS được dùng cho các nhóm cơ chính. Các nhóm cơ khép, cơ sinh đôi, cơ dép được đánh giá. Thang điểm SCIM (Spinal Cord Independence Measure) đánh giá mức độ độc lập. SCIM bao gồm các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ADL). Thang điểm WISCI (Walking Index for Spinal Cord Injury) đo khả năng di chuyển. WISCI đặc biệt quan trọng cho bệnh nhân có khả năng đi lại. Các thang điểm này cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng đánh giá sự thay đổi chức năng. Đánh giá được thực hiện trước và sau tiêm Phenol.

3.2. Cải thiện tầm vận động khớp và giảm rung giật

Kết quả nghiên cứu cho thấy cải thiện rõ rệt về tầm vận động khớp. Tầm vận động khớp gối và cổ chân tăng lên đáng kể. Các khớp háng cũng có sự thay đổi tích cực. Điều này giúp giảm giới hạn vận động do co cứng. Tiêm Phenol cũng làm giảm tần suất rung giật. Rung giật tự phát và khi có kích thích đều giảm mạnh. Đây là một dấu hiệu quan trọng. Nó chứng tỏ Phenol đã kiểm soát tốt phản xạ tủy. Cải thiện tầm vận động giúp bệnh nhân thực hiện các bài tập. Các bài tập PHCN trở nên dễ dàng hơn. Điều này đóng góp vào sự tiến bộ chung của bệnh nhân. Giúp bệnh nhân có thể thực hiện nhiều hoạt động hơn.

3.3. Mức độ đau và đánh giá chủ quan của bệnh nhân

Mức độ đau được đánh giá bằng thang điểm VSS (Verbal Simple Scale). Nghiên cứu ghi nhận sự giảm đau đáng kể sau tiêm Phenol. Đau do co cứng cơ là vấn đề phổ biến ở bệnh nhân TTTS. Tiêm Phenol giúp giảm tình trạng này hiệu quả. Bệnh nhân và người chăm sóc đều báo cáo sự cải thiện. Họ nhận thấy sự thoải mái hơn trong sinh hoạt. Bác sĩ điều trị cũng đánh giá tích cực. Đánh giá chung cho thấy Phenol mang lại hiệu quả rõ rệt. Kết quả này phản ánh sự cải thiện chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân có thể tham gia vào các hoạt động xã hội. Điều này nâng cao tinh thần và giảm gánh nặng cho cả bệnh nhân và gia đình.

IV.Lợi ích Phục Hồi Chức Năng Tiêm Phenol TTTS

Tiêm Phenol không chỉ giảm co cứng cơ mà còn mang lại nhiều lợi ích chức năng. Bệnh nhân liệt cứng chi dưới trải nghiệm sự tăng cường đáng kể về khả năng độc lập. Khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ADL) được cải thiện rõ rệt. Khả năng di chuyển và vận động cũng có tiến bộ. Điểm độc lập SCIM và chỉ số đi lại WISCI đều tăng. Những cải thiện này nhận được đánh giá tích cực từ bệnh nhân, người chăm sóc và các bác sĩ. Tiêm Phenol là một yếu tố then chốt. Nó giúp tối ưu hóa kết quả phục hồi chức năng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

4.1. Tăng khả năng độc lập trong sinh hoạt hàng ngày

Tiêm Phenol giúp bệnh nhân liệt cứng chi dưới cải thiện đáng kể. Khả năng tự thực hiện các hoạt động sinh hoạt (ADL) được nâng cao. Điểm SCIM trung bình tăng lên rõ rệt sau điều trị. Điều này bao gồm các hoạt động như mặc quần áo, vệ sinh cá nhân, ăn uống. Bệnh nhân có thể tự xoay trở, ngồi dậy và thay đổi tư thế dễ dàng hơn. Sự độc lập này giảm gánh nặng đáng kể cho người chăm sóc. Nó cũng tăng cường lòng tự tin và tinh thần cho bệnh nhân. Giảm co cứng cơ là yếu tố then chốt. Yếu tố này giúp bệnh nhân kiểm soát cơ thể tốt hơn. Việc này hỗ trợ bệnh nhân tái hòa nhập cộng đồng một cách hiệu quả.

4.2. Cải thiện khả năng di chuyển và vận động

Khả năng di chuyển là một chỉ số quan trọng trong phục hồi chức năng. Điểm WISCI trung bình cho thấy sự cải thiện đáng kể sau tiêm Phenol. Bệnh nhân có thể đi lại với sự hỗ trợ ít hơn. Một số bệnh nhân có thể đi lại độc lập hơn so với trước đây. Khả năng chuyển từ ngồi sang đứng cũng tốt hơn. Sự cải thiện này là nhờ giảm co cứng cơ. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho vật lý trị liệu chuyên sâu. Các bài tập tăng cường sức cơ có hiệu quả hơn. Khả năng di chuyển được cải thiện đáng kể. Điều này mang lại hy vọng lớn cho bệnh nhân trong việc tái hòa nhập cuộc sống.

4.3. Đánh giá tích cực từ bệnh nhân và người chăm sóc

Đánh giá chủ quan từ bệnh nhân và người chăm sóc là rất tích cực. Họ đều ghi nhận sự giảm co cứng cơ rõ rệt sau tiêm Phenol. Tình trạng đau cũng được kiểm soát tốt hơn. Bệnh nhân cảm thấy thoải mái hơn trong các hoạt động hàng ngày. Họ có thể ngủ ngon hơn vào ban đêm. Người chăm sóc nhận thấy công việc nhẹ nhàng hơn. Họ có thể hỗ trợ bệnh nhân dễ dàng hơn trong các hoạt tác chuyển tư thế và vệ sinh. Bác sĩ điều trị cũng đồng thuận với đánh giá này. Kết quả này khẳng định hiệu quả của Phenol. Phenol là phương pháp điều trị liệt cứng hiệu quả. Nó được xem là phương pháp an toàn và đáng tin cậy trong PHCN.

V.An toàn và Tác dụng Phụ của Tiêm Phenol PHCN

An toàn là yếu tố tối quan trọng khi áp dụng tiêm Phenol trong phục hồi chức năng. Các tác dụng phụ thường gặp thường nhẹ và thoáng qua. Chúng bao gồm đau tại chỗ tiêm, sưng hoặc đỏ da. Tuy nhiên, quy trình tiêm chính xác và vô trùng nghiêm ngặt là cần thiết để phòng ngừa biến chứng. Tiêm Phenol có ưu điểm về chi phí và tác dụng kéo dài so với các phương pháp khác. Nó cũng ít gây tác dụng phụ toàn thân hơn thuốc uống. Việc quản lý và xử trí kịp thời các tác dụng phụ là rất quan trọng. Điều này đảm bảo an toàn tối đa và hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.

5.1. Các tác dụng phụ thường gặp và quản lý

Tiêm Phenol có thể gây ra một số tác dụng phụ. Các tác dụng phụ thường nhẹ và thoáng qua, không kéo dài. Đau tại chỗ tiêm là phổ biến nhất. Sưng hoặc đỏ da cũng có thể xảy ra ở vùng tiêm. Một số trường hợp có thể bị yếu cơ thoáng qua. Điều này là do tác động của Phenol lên dây thần kinh. Yếu cơ thường hồi phục trong vài ngày đến vài tuần. Các tác dụng phụ được kiểm soát tốt. Sử dụng thuốc giảm đau thông thường và chườm lạnh tại chỗ. Quy trình tiêm chính xác giúp giảm thiểu rủi ro. Việc theo dõi sát sao sau tiêm là cần thiết. Bác sĩ cần tư vấn rõ ràng cho bệnh nhân về các khả năng này.

5.2. Phòng ngừa và xử trí biến chứng tiềm ẩn

Biến chứng nghiêm trọng do tiêm Phenol ít xảy ra. Tuy nhiên, việc phòng ngừa là rất quan trọng. Nhiễm trùng là một biến chứng tiềm ẩn. Thực hiện quy trình vô trùng nghiêm ngặt là bắt buộc. Tiêm đúng vị trí giải phẫu là cần thiết. Tránh tiêm vào mạch máu hoặc các cấu trúc quan trọng khác. Sử dụng máy kích thích thần kinh giúp định vị chính xác. Theo dõi dấu hiệu thần kinh sau tiêm là rất quan trọng. Xử trí kịp thời nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường. Bác sĩ cần có kinh nghiệm. Bác sĩ phải được đào tạo bài bản về kỹ thuật tiêm Phenol. Điều này đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân và thành công của liệu pháp.

5.3. So sánh với các phương pháp điều trị khác

Phenol có những ưu điểm riêng so với các phương pháp điều trị liệt cứng khác. So với thuốc uống toàn thân, Phenol ít gây tác dụng phụ hệ thống. Phenol tác động cục bộ, giảm gánh nặng cho các cơ quan khác của cơ thể. So với Botulinum Toxin, Phenol có chi phí thấp hơn đáng kể. Tác dụng của Phenol cũng kéo dài tương đương hoặc thậm chí lâu hơn. Phenol là lựa chọn kinh tế hiệu quả. Phenol đặc biệt phù hợp cho bệnh nhân liệt cứng. Phenol nhắm vào các nhóm cơ lớn. Các cơ ở chi dưới thường bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Đây là một phương pháp điều trị linh hoạt và có giá trị cao trong PHCN.

VI.Yếu tố ảnh hưởng đến Kết quả PHCN liệt cứng

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phục hồi chức năng sau tiêm Phenol. Mức độ và vị trí tổn thương tủy sống đóng vai trò quan trọng. Thời gian bị bệnh và tuổi của bệnh nhân cũng là các yếu tố cần xem xét. Tuy nhiên, chương trình phục hồi chức năng toàn diện và sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân là yếu tố then chốt. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh nhân, gia đình và đội ngũ y tế sẽ tối đa hóa lợi ích. Điều này giúp đạt được kết quả PHCN tốt nhất. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân liệt cứng do TTTS.

6.1. Mức độ và vị trí tổn thương tủy sống

Mức độ tổn thương tủy sống ảnh hưởng lớn đến kết quả. Bệnh nhân có tổn thương không hoàn toàn. Các trường hợp này thường có tiên lượng tốt hơn về chức năng. Khả năng hồi phục chức năng vận động cao hơn. Vị trí tổn thương tủy cũng quan trọng. Tổn thương ở tủy cổ có thể khác tủy ngực hoặc tủy thắt lưng. Điều này ảnh hưởng đến sự phân bố liệt cứng. Tổn thương hoàn toàn thường khó khăn hơn trong PHCN. Tuy nhiên, tiêm Phenol vẫn mang lại lợi ích giảm co cứng. Điều này giúp cải thiện chất lượng sống đáng kể. Nó tạo điều kiện cho các can thiệp PHCN khác.

6.2. Thời gian bị bệnh và tuổi của bệnh nhân

Thời gian từ khi bị tổn thương tủy sống cũng là một yếu tố quan trọng. Bệnh nhân được điều trị sớm thường có kết quả tốt hơn. Việc can thiệp sớm giúp ngăn ngừa co rút khớp thứ phát. Nó cũng hạn chế hình thành các biến dạng khớp và cứng khớp. Tuổi của bệnh nhân cũng ảnh hưởng đến khả năng phục hồi. Bệnh nhân trẻ tuổi thường có khả năng tái tạo và phục hồi tốt hơn. Tuy nhiên, Phenol vẫn hiệu quả ở mọi lứa tuổi. Phenol giúp kiểm soát triệu chứng liệt cứng. Điều này bất kể thời gian bị bệnh hay tuổi tác. Mục tiêu là giảm triệu chứng và tăng chức năng.

6.3. Chương trình phục hồi chức năng và tuân thủ điều trị

Chương trình phục hồi chức năng toàn diện đóng vai trò quyết định. Tiêm Phenol chỉ là bước hỗ trợ ban đầu để giảm co cứng. Bệnh nhân cần tuân thủ chặt chẽ. Họ cần thực hiện đều đặn các bài tập vật lý trị liệu. Các bài tập tại nhà cũng rất quan trọng. Sự hợp tác giữa bệnh nhân, gia đình và đội ngũ y tế là yếu tố then chốt. Điều này đảm bảo hiệu quả tối ưu của liệu trình. Giáo dục bệnh nhân về tình trạng của họ. Hướng dẫn họ về các kỹ thuật tự chăm sóc. Điều này góp phần vào thành công lâu dài. Nó giúp bệnh nhân duy trì và phát huy tối đa khả năng của mình.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu hiệu quả kết hợp tiêm phenol trong phục hồi chức năng bệnh nhân liệt cứng hai chi dưới do tổn thương tủy sống luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HOÀI TRUNG NGHI N CỨU HIỆU QU T H P TI PHENO TRONG PHỤC HỒI CHỨC NĂNG BỆNH NHÂN IỆT CỨNG HAI CHI DƢỚI DO TỔN THƢƠNG TỦY SỐNG UẬN ÁN TI N SĨ HÀ NỘI - 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HOÀI TRUNG NGHI N CỨU HIỆU QU T H P TI PHENO TRONG PHỤC HỒI CHỨC NĂNG BỆNH NHÂN IỆT CỨNG HAI CHI DƢỚI DO TỔN THƢƠNG TỦY SỐNG C uy n n n P ụ ứ n n s : 62720165 N ƣờ ƣớn n PGS TS C o n C u PGS TS P mV n n HÀ NỘI - 2015 CÁC CH VI T T T ADL (Activities of Daily Living) Ho t ng sinh ho t hằng ng y CS C ng s FRA (Flexor Reflex Afferent) Ph n x c g p h ng t m MAS (Modified Ashworth Scale) Thang iểm Ashworth c i biên Ph n x H Hoffman reflex) Ph n x Hoffman PHCN Ph c hồi ch c n ng SCIM (Spinal Cord Independence Measure Thang iểm o m c c lập ở bệnh nh n TTTS TBTK T b o th n kinh TVĐ T m vận ng TTTS Tổn th ng t y sống VSS (Verbal Simple Scale) Thang iểm n i n gi n nh gi au WISCI (Walking Index for Spinal Cord Injury Chỉ số i c a bệnh nh n tổn th ng t y sống MỤC ỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN .1 G ả p u - Bện lý tổn t ƣơn tủy s n .2 Bệnh lý tổn th ng t y sống .2 S n lý bện o ứn o tổn t ƣơn t ần k n trun ƣơn .1 Sinh lý tr ng l c c .2 C ch co c ng .3 Cá p ƣơn p áp đ ều trị v p ụ ứ n n o ứn o TTTS .1 Nguyên tắc iều trị .2 C c ph ng ph p iều trị v ph c hồi ch c n ng co c ng .4 N n ứu đ ều trị o ứn bằn P enol o bện n n tổn t ƣơn tủy s n tr n t ế ớ v V ệt N m.1 Trên th gi i. 41 CHƢƠNG 2 ĐỐI TƢ NG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHI N CỨU .1 Tiêu chuẩn chọn bệnh nh n: .2 Tiêu chuẩn lo i trừ: .2 Cỡ mẫu nghiên c u.3 Ph ng ph p chọn mẫu, ph n nh m bệnh nh n ngẫu nhiên .4 C c bi n số v chỉ số nghiên c u .5 C c y u tố nh h ởng n k t qu PHCN ở nh m ối t ng bệnh nh n nghiên c u.3 Quy tr n t eo bện n nn n ứu .4 t u t xá địn vị tr t m .5 Quy tr n k t u t t m p enol 5 .2 Ph ng tiện:.3 Ng ời bệnh: .1 Ph ng ph p c ch co c ng c a Bobath .2 C c k thuật ph c hồi ch c n ng: .8 C n ụt ut p s l ệu.9 Quản lý, xử lý v p nt s l ệu. 64 CHƢƠNG 3 T QU NGHI N CỨU .1 ột s đặ đ ểm ủ n óm bện n nn n ứu .2 ết quả p ụ ứ n n kết ợp t m p enol 5 bện n n l ệt ứn ƣớ o tổn t ƣơn tủy s n .3 ột s yếu t ản ƣ n đến kết quả p ụ ứ n n n óm đ tƣợn n n ứu.

82 CHƢƠNG 4 BÀN UẬN .1 Đặ ểm ủ n óm bện n nn n ứu.2 ết quả p ụ ứ n n kết ợp t m p enol 5 bện n n l ệt ứn ƣớ o tổn t ƣơn tủy s n .1 Thay ổi iểm MAS c khép .2 Thay ổi iểm MAS c sinh ôi .3 Thay ổi iểm MAS c dép .4 Rung giật t ph t .5 Rung giật khi c k ch th ch.6 Thay ổi t m vận ng d ng - khép kh p h ng .7 Thay ổi t m vận ng g p - du i h ng .8 Thay ổi t m vận ng g p mu - g p gan b n ch n.9 So s nh m c au .10Đ nh gi c a bệnh nh n, ng ời ch m s c v b c sĩ .11T c d ng ph v k thuật tiêm phenol .12Đ nh gi kh n ng di chuyển bằng thang iểm WISCI .13Đ nh gi m c c lập c a bệnh nh n tổn th ng t y sống bằng thang iểm SCIM.3 P nt á yếu t ản ƣ n đến kết quả PHCN n óm đ tƣợn n n ứu .1 nh h ởng n iểm MAS c khép h ng .2 nh h ởng n iểm MAS c sinh ôi .3 nh h ởng n iểm MAS c dép .4 nh h ởng n t m vận ng d ng - khép kh p h ng .5 nh h ởng n t m vận ng g p - du i h ng .6 nh h ởng n t m vận ng g p mu - g p gan b n ch n .7 nh h ởng n kh n ng di chuyển .8 nh h ởng n kh n ng c lập c a bệnh nh n. 120 DANH ỤC HÌNH NH Hình 1. Th n kinh t y sống. S ồ ờng vận ng b th p.

M ch m u c a tuỷ sống. Tổn th ng th ph t, s i tr c Axon m t Myelin. H i ch ng Brown - Séquard. H i ch ng t y tr c.

H i ch ng tuỷ trung t m. S ồ c c hệ thống từ trung t m trên tuỷ i xuống c ch v kích th ch c c ph n x tuỷ. C c ờng vận ng i xuống. Cung ph n x tuỷ sống.

Cung ph n x c ng c. C c ờng t y sống hình th nh co c ng. Đ ờng i xuống trên gai ở t y sống - l i. C c v n ề n y sinh sau tổn th ng th n kinh trung ng.

Chi n l c iều trị co ng. Ph n tử phenol. S ph h y d y th n kinh c a phenol. Tiêm Phenol phong b th n kinh iều trị co c ng.

Nẹp chỉnh hình. Th c o t m vận ng kh p. Vị tr tiêm th n kinh bịt. Vị tr tiêm th n kinh ch y.

M y k ch th ch iện v kim iện c c hai n ng. Vị tr tiêm th n kinh bịt v th n kinh ch y. Tập vận ng c trở kh ng. Tập l n trở chống loét.

Tập thay ổi t th từ nằm sang ngồi. Tập thay ổi t th từ ngồi sang ng. 61 DANH ỤC B NG B ng 1. So s nh c ch , thời gian t c d ng c a Phenol v Botulinum - nhóm A:.

Đ nh gi tr ng l c c theo thang iểm MAS. Thang iểm nh gi chung. Đặc iểm về tuổi. Ph n lo i m c tổn th ng theo ph n lo i ASIA.

Thời gian bị bệnh c a nh m bệnh nh n nghiên c u. Thay ổi iểm MAS c khép. Thay ổi iểm MAS c sinh ôi. Thay ổi iểm MAS c dép.

Rung giật t ph t. Rung giật khi k ch th ch. Thay ổi t m vận ng d ng - khép kh p h ng.Thay ổi t m vận ng g p - du i h ng .Thay ổi t m vận ng g p mu - g p gan b n chân. So s nh trung bình iểm au VSS.

Đ nh gi c a bệnh nh n. Đ nh gi c a ng ời ch m s c. T c d ng ph c a Phenol. Đ nh gi kh n ng di chuyển bằng thang iểm WISCI.

Đ nh gi m c c lập c a bệnh nh n tổn th ng t y sống bằng thang iểm SCIM phiên b n II. C c y u tố nh h ởng n iểm MAS c khép. C c y u tố nh h ởng n iểm MAS c sinh ôi. C c y u tố nh h ởng n iểm MAS c dép.

C c y u tố nh h ởng n TVĐ d ng - khép h ng. C c y u tố nh h ởng n TVĐ g p - du i h ng. C c y u tố nh h ởng n TVĐ g p mu - g p gan b n ch n. C c y u tố nh h ởng n kh n ng di chuyển iểm WISCI.

C c y u tố nh h ởng n m c c lập iểm SCIM. 89 DANH ỤC BIỂU ĐỒ Biểu ồ 3. Đặc iểm về gi i t nh. Đặc iểm về nghề nghiệp.

Nguyên nh n g y tổn th ng t y sống. 68 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tổn th ng th n kinh trung ng h i ch ng b th p, h i ch ng t b o th n kinh vận ng trên nh : tai bi n m ch m u n o, tổn th ng t y sống th ờng ể l i di ch ng co c ng. Bệnh nh n tổn th ng t y sống TTTS liệt vận ng c thể bị co c ng chi d i chi m tỷ lệ t ng ối cao 65- 78% [1], [2]. Co c ng chi d i nh h ởng n vận ng, tập luyện PHCN v g y kh kh n trong việc th c hiện c c ho t ng sinh ho t, ch m s c h ng ngày ( ặt thông tiểu, vệ sinh c nh n, mặc qu n o, ngồi xe l n ).

Co c ng l nguyên nh n ch nh g y co rút, bi n d ng kh p, gi m ch c n ng v t n tật sau n y. Trong ch ng trình ph c hồi ch c n ng liệt hai chi d i c co c ng do tổn th ng t y sống, gi i quy t co c ng l m t b c quan trọng không thể thi u tr c khi tập luyện ph c hồi vận ng cũng nh tr c khi h ng dẫn c c k thuật ch m s c hằng ng y cho bệnh nh n. Hiện nay c nhiều ph ng ph p iều trị co c ng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tiêm phenol PHCN liệt cứng chi dưới tổn thương tủy sống" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu hiệu quả kết hợp tiêm phenol trong phục hồi chức năng bệnh nhân liệt cứng hai chi dưới do tổn thương tủy sống luận án tiến sĩ. Tải miễ

Luận án "Tiêm phenol PHCN liệt cứng chi dưới tổn thương tủy sống" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Tiêm phenol PHCN liệt cứng chi dưới tổn thương tủy sống" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tiêm phenol PHCN liệt cứng chi dưới tổn thương tủy sống" thuộc chuyên ngành Phục hồi chức năng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Tiêm phenol PHCN liệt cứng chi dưới tổn thương tủy sống" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tiêm phenol PHCN liệt cứng chi dưới tổn thương tủy sống" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tiêm phenol PHCN liệt cứng chi dưới tổn thương tủy sống" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter