Nghiên cứu tỉ lệ loãng xương, mật độ xương và nguy cơ gãy xương liên quan hội chứng chuyển hóa ở người cao tuổi - Luận văn Thạc sĩ Y học
Nghiên cứu mối liên hệ giữa tỉ lệ loãng xương, mật độ xương và nguy cơ gãy xương với hội chứng chuyển hóa ở người cao tuổi.
Lão khoa
Luan An
Luận văn bác sĩ nội trú
Năm xuất bản
Số trang
134
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tỉ lệ bệnh loãng xương và nguy cơ gãy xương người già
- Số trang:
- 134 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lão khoa
- Tác giả:
- Ngô Tuấn Anh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tỉ lệ bệnh loãng xương và nguy cơ gãy xương người già
Loãng xương là bệnh lý chuyển hóa xương mạn tính phổ biến ở người cao tuổi. Bệnh đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng và tổn thương cấu trúc vi thể xương. Mật độ khoáng xương suy giảm nghiêm trọng làm tăng tính dễ gãy của xương. Tỉ lệ mắc bệnh gia tăng nhanh theo độ tuổi, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh. Hội chứng chuyển hóa cũng làm gia tăng đáng kể nguy cơ mất xương. Người cao tuổi thường phát hiện bệnh muộn do diễn tiến âm thầm. Nhiều trường hợp chỉ được chẩn đoán sau khi xảy ra biến cố gãy xương. Nhận biết sớm thực trạng bệnh đóng vai trò sống còn trong bảo vệ sức khỏe xương khớp. Kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ giúp giảm thiểu chi phí điều trị và nâng cao chất lượng sống.
1.1. Thực trạng loãng xương ở người cao tuổi
Loãng xương ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Tỉ lệ loãng xương ở người trên 60 tuổi chiếm tỉ lệ rất cao theo các khảo sát dịch tễ. Quá trình lão hóa tự nhiên thúc đẩy sự mất cân bằng giữa tạo xương và hủy xương. Các tế bào hủy xương hoạt động lấn át tế bào tạo xương. Tình trạng này khiến mật độ khoáng xương (BMD) sụt giảm liên tục theo thời gian. Phụ nữ mãn kinh chịu ảnh hưởng nặng nề do thiếu hụt hormone estrogen bảo vệ xương. Nam giới cao tuổi cũng đối mặt với nguy cơ tương tự khi nồng độ nội tiết tố suy giảm. Hậu quả là khung xương trở nên giòn xốp và rất dễ tổn thương khi va chạm nhẹ.
1.2. Mối liên hệ giữa hội chứng chuyển hóa và mật độ xương
Hội chứng chuyển hóa gồm tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, béo phì và đái tháo đường. Các rối loạn này tác động tiêu cực đến cấu trúc vi thể của mô xương. Phản ứng viêm mạn tính mức độ thấp làm suy giảm mật độ khoáng xương (BMD). Tình trạng kháng insulin ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình khoáng hóa xương. Nghiên cứu lâm sàng chứng minh người mắc hội chứng chuyển hóa có nguy cơ gãy xương cao hơn. Sự tích tụ mỡ nội tạng tiết ra nhiều cytokine tiền viêm gây hại cho xương. Kiểm soát tốt đường huyết và huyết áp giúp làm chậm quá trình mất xương ở người cao tuổi.
II. Chẩn đoán loãng xương và nguy cơ gãy xương chính xác
Chẩn đoán sớm là chìa khóa vàng để ngăn ngừa biến chứng gãy xương ở người già. Thăm khám lâm sàng đơn thuần không thể phát hiện tình trạng mất xương giai đoạn sớm. Y học hiện đại áp dụng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến để lượng hóa chất lượng xương. Việc định lượng chính xác giúp bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân. Các chỉ số đo lường mật độ khoáng xương cung cấp bằng chứng khách quan về độ bền của khung xương. Bệnh nhân cao tuổi cần chủ động tầm soát định kỳ mỗi năm một lần. Phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời trước khi xương bị gãy lún hoặc nứt vỡ nghiêm trọng.
2.1. Phương pháp đo mật độ khoáng xương DEXA hiện đại
Đo loãng xương bằng phương pháp DEXA là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán hiện nay theo Tổ chức Y tế Thế giới. Kỹ thuật này sử dụng tia X năng lượng kép để quét các vị trí trọng yếu. Vị trí đo phổ biến gồm cột sống thắt lưng và cổ xương đùi. Kỹ thuật DEXA có độ chính xác cao, thời gian thực hiện nhanh và liều bức xạ rất thấp. Kết quả đo giúp xác định chính xác mật độ khoáng xương (BMD) trên từng đơn vị diện tích. Bác sĩ dựa vào kết quả để đánh giá mức độ loãng xương toàn thân. Phương pháp này cũng được dùng để theo dõi hiệu quả điều trị định kỳ.
2.2. Phân tích ý nghĩa chỉ số T score và Z score lâm sàng
Kết quả đo mật độ xương trả về hai thông số chính là chỉ số T-score và Z-score. T-score là chỉ số so sánh mật độ xương của bệnh nhân với người trưởng thành trẻ tuổi khỏe mạnh. Mức T-score từ -1.0 đến -2.5 biểu thị tình trạng thiếu xương. Chỉ số T-score dưới -2.5 xác định chẩn đoán bệnh loãng xương. Khi T-score dưới -2.5 kèm theo tiền sử gãy xương, bệnh nhân rơi vào nhóm loãng xương nặng. Trong khi đó, chỉ số Z-score dùng để so sánh với những người cùng độ tuổi, giới tính và chủng tộc. Z-score dưới -2.0 gợi ý các nguyên nhân gây loãng xương thứ phát do bệnh lý nền hoặc thuốc.
III. Vị trí loãng xương và nguy cơ gãy xương nguy hiểm nhất
Gãy xương do loãng xương thường xảy ra sau những chấn thương nhẹ hoặc ngã từ tư thế đứng. Các vị trí gãy phổ biến nhất liên quan trực tiếp đến cấu trúc chịu lực của cơ thể. Tình trạng mất chất khoáng khiến vỏ xương mỏng dần và bè xương xốp bị đứt gãy. Khi áp lực cơ học vượt quá giới hạn chịu đựng, xương sẽ gãy nứt ngay lập tức. Biến cố gãy xương gây tàn phế kéo dài, suy giảm khả năng tự phục vụ và tăng nguy cơ tử vong. Chi phí phẫu thuật và chăm sóc sau gãy xương là gánh nặng lớn cho gia đình và xã hội. Hiểu rõ các vị trí gãy xương nguy hiểm giúp chủ động phòng tránh rủi ro.
3.1. Biến chứng gãy cổ xương đùi và gãy lún đốt sống
Gãy cổ xương đùi là biến chứng nặng nề nhất của bệnh loãng xương ở người cao tuổi. Tổn thương này thường đòi hỏi can thiệp phẫu thuật thay khớp hoặc kết hợp xương phức tạp. Bệnh nhân đối mặt với nguy cơ viêm phổi, loét tì đè và huyết khối tĩnh mạch do nằm bất động lâu ngày. Tỉ lệ tử vong trong năm đầu tiên sau khi gãy cổ xương đùi lên tới 20-30%. Bên cạnh đó, gãy lún đốt sống gây đau lưng dữ dội, gù vẹo cột sống và giảm chiều cao cơ thể. Biến dạng lồng ngực do lún đốt sống còn hạn chế chức năng hô hấp và tuần hoàn của người bệnh.
3.2. Nguy cơ tiềm ẩn từ gãy đầu dưới xương quay
Gãy đầu dưới xương quay thường xảy ra khi người già trượt ngã và chống bàn tay xuống đất. Đây là loại gãy xương chi trên phổ biến nhất ở giai đoạn đầu của bệnh loãng xương. Mặc dù ít đe dọa trực tiếp đến tính mạng, tổn thương này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày. Khớp cổ tay bị sưng nề, biến dạng và hạn chế vận động cầm nắm. Quá trình nắn chỉnh và bất động bằng bột cần được thực hiện cẩn trọng để tránh can lệch xương. Gãy đầu dưới xương quay là dấu hiệu cảnh báo đỏ về tình trạng suy giảm mật độ xương toàn thân.
IV. Đánh giá loãng xương và nguy cơ gãy xương chuẩn y khoa
Đánh giá nguy cơ gãy xương toàn diện giúp phân tầng bệnh nhân và quyết định chiến lược điều trị tối ưu. Mật độ xương thấp chỉ là một trong nhiều yếu tố thúc đẩy biến cố gãy xương xảy ra. Các hướng dẫn y khoa quốc tế khuyến cáo kết hợp đo mật độ xương với khảo sát yếu tố nguy cơ lâm sàng. Cách tiếp cận đa yếu tố mang lại dự báo chính xác hơn về khả năng gãy xương trong tương lai. Nhờ đó, nhân viên y tế có thể chỉ định can thiệp dùng thuốc đúng thời điểm. Người bệnh có nguy cơ cao sẽ nhận được kế hoạch quản lý chuyên sâu và theo dõi sát sao.
4.1. Ứng dụng thang điểm đánh giá nguy cơ gãy xương FRAX
Thang điểm đánh giá nguy cơ gãy xương FRAX do Tổ chức Y tế Thế giới phát triển dựa trên dữ liệu lớn toàn cầu. Công cụ này tính toán xác suất gãy xương trong vòng 10 năm tiếp theo của người bệnh. Thuật toán FRAX tích hợp nhiều biến số như tuổi, giới tính, chỉ số khối cơ thể và tiền sử gãy xương. Bác sĩ có thể nhập thêm chỉ số mật độ khoáng xương (BMD) tại cổ xương đùi để tăng độ chuẩn xác. Kết quả FRAX đưa ra tỉ lệ phần trăm nguy cơ gãy xương chính và nguy cơ gãy cổ xương đùi. Ngưỡng can thiệp điều trị được thiết lập rõ ràng nhằm tối ưu hóa quyết định dùng thuốc chống loãng xương.
4.2. Các yếu tố lâm sàng làm tăng nguy cơ gãy xương
Nhiều yếu tố nguy cơ lâm sàng độc lập góp phần làm tăng xác suất gãy xương ở người già. Tiền sử bản thân từng bị gãy xương sau chấn thương nhẹ là yếu tố dự báo mạnh nhất. Tiền sử gia đình có bố hoặc mẹ từng bị gãy xương hông cũng làm tăng đáng kể nguy cơ. Thói quen hút thuốc lá và sử dụng rượu bia nhiều làm suy giảm quá trình tái tạo xương. Sử dụng thuốc nhóm glucocorticoid kéo dài gây mất xương nhanh chóng và ức chế tạo xương. Các bệnh lý mạn tính như viêm khớp dạng thấp, cường giáp và suy giảm chức năng gan thận cũng làm suy yếu mô xương nghiêm trọng.
V. Điều trị loãng xương và nguy cơ gãy xương ở người già
Quản lý bệnh loãng xương đòi hỏi sự kết hợp toàn diện giữa điều trị dùng thuốc và thay đổi lối sống. Mục tiêu cốt lõi là duy trì khối lượng xương, nâng cao độ bền khung xương và ngăn chặn gãy xương mới. Bệnh nhân cần tuân thủ phác đồ điều trị lâu dài theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Chế độ dinh dưỡng khoa học và tập luyện thể dục phù hợp đóng vai trò nền tảng. Đồng thời, việc cải tạo môi trường sống giúp giảm thiểu nguy cơ tai nạn sinh hoạt. Phối hợp đồng bộ các biện pháp mang lại hiệu quả bảo vệ xương tối đa cho người lớn tuổi.
5.1. Bổ sung canxi và vitamin D cho người cao tuổi mỗi ngày
Chế độ dinh dưỡng giàu canxi và vitamin D là nền tảng bắt buộc trong mọi phác đồ chăm sóc xương. Bổ sung canxi và vitamin D cho người cao tuổi giúp tăng cường quá trình khoáng hóa mô xương. Nhu cầu canxi khuyến nghị hàng ngày ở người già đạt từ 1000 đến 1200 mg. Canxi có thể được cung cấp qua thực phẩm tự nhiên như sữa, sữa chua, rau xanh đậm và cá nhỏ. Vitamin D3 đóng vai trò hỗ trợ hấp thu canxi tại ruột và điều hòa nồng độ canxi máu. Liều lượng vitamin D khuyến nghị dao động từ 800 đến 1000 IU mỗi ngày. Người cao tuổi cũng nên tắm nắng sớm khoảng 15-20 phút để tổng hợp vitamin D tự nhiên.
5.2. Sử dụng thuốc chống hủy xương nhóm Bisphosphonate chuẩn
Thuốc chống hủy xương nhóm Bisphosphonate là lựa chọn điều trị hàng đầu cho bệnh nhân loãng xương hiện nay. Nhóm thuốc này gắn kết chặt chẽ vào bề mặt xương và ức chế trực tiếp hoạt động của tế bào hủy xương. Nhờ đó, thuốc làm chậm quá trình tiêu xương, duy trì mật độ khoáng xương (BMD) và giảm tỉ lệ gãy xương. Các dạng thuốc phổ biến gồm dạng uống hàng tuần, hàng tháng hoặc dạng truyền tĩnh mạch mỗi năm một lần. Khi dùng dạng uống, người bệnh cần uống với nhiều nước lọc lúc đói và ngồi thẳng lưng ít nhất 30 phút. Bác sĩ cần đánh giá chức năng thận và sức khỏe răng miệng trước khi chỉ định dùng thuốc.
5.3. Biện pháp phòng ngừa té ngã ở người già hiệu quả
Phòng ngừa té ngã ở người già là chiến lược then chốt giúp tránh biến cố gãy xương nặng nề. Hơn 90% các ca gãy cổ xương đùi ở người cao tuổi bắt nguồn trực tiếp từ tai nạn trượt ngã. Gia đình cần cải tạo không gian sống an toàn bằng cách lắp đặt thanh vịn tại nhà vệ sinh và cầu thang. Lối đi trong nhà phải luôn đủ ánh sáng, bằng phẳng và không có vật cản trơn trượt. Người cao tuổi nên sử dụng giày dép chống trượt có đế cao su bám dính tốt. Các bài tập thể dục nhẹ nhàng như thái cực quyền hoặc đi bộ giúp tăng cường khả năng giữ thăng bằng và sức mạnh cơ bắp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (134 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------------------ NGÔ TUẤN ANH TỈ LỆ LOÃNG XƢƠNG VÀ MỐI LIÊN QUAN GIỮA MẬT ĐỘ XƢƠNG, NGUY CƠ GÃY XƢƠNG VỚI HỘI CHỨNG CHUYỂN HÓA Ở NGƢỜI CAO TUỔI LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------------------ NGÔ TUẤN ANH TỈ LỆ LOÃNG XƢƠNG VÀ MỐI LIÊN QUAN GIỮA MẬT ĐỘ XƢƠNG, NGUY CƠ GÃY XƢƠNG VỚI HỘI CHỨNG CHUYỂN HÓA Ở NGƢỜI CAO TUỔI CHUYÊN NGÀNH: LÃO KHOA MÃ SỐ: NT 62 72 20 30 LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN ĐỨC CÔNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021. LỜI CAM ĐOAN ---oOo--- Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi.
Các số liệu nêu trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào. Tác giả luận văn Ngô Tuấn Anh. MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. i DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT.
ii DANH MỤC BẢNG. iii DANH MỤC SƠ ĐỒ .v DANH MỤC BIỂU ĐỒ .v DANH MỤC HÌNH .1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Loãng xương. Dịch tễ học.
Cơ chế bệnh sinh. Yếu tố nguy cơ. Các mô hình dự báo nguy cơ gãy xương. Mô hình FRAX.
Mô hình Garvan. Hội chứng chuyển hóa. Dịch tễ học. Cơ chế bệnh sinh và yếu tố nguy cơ.
Hội chứng chuyển hóa và loãng xương, nguy cơ gãy xương. Cơ chế bệnh sinh. Nghiên cứu mối liên quan giữa hội chứng chuyển hóa với loãng xương. Nghiên cứu mối liên quan giữa hội chứng chuyển hóa và nguy cơ gãy xương theo mô hình FRAX .28 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Dân số mục tiêu. Dân số chọn mẫu. Tiêu chuẩn nhận vào.
Tiêu chuẩn loại trừ. Thiết kế nghiên cứu. Kỹ thuật chọn mẫu. Phương pháp thu thập số liệu.
Chọn đối tượng, hỏi bệnh sử và thăm khám lâm sàng. Các xét nghiệm sinh hóa. Đánh giá nguy cơ gãy xương theo mô hình FRAX. Các biến số nghiên cứu.
Các biến số nghiên cứu. Định nghĩa các biến số nghiên cứu. Kiểm soát sai lệch số liệu. Quản lý và xử lý số liệu.
Quản lý số liệu. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu .45 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của dân số nghiên cứu.
Đặc điểm nhân khẩu – xã hội, nhân trắc. Đặc điểm các yếu tố nguy cơ loãng xương. Đặc điểm hội chứng chuyển hóa và các thành tố của chúng. Đặc điểm mật độ xương và nguy cơ gãy xương.
Tỉ lệ loãng xương ở bệnh nhân có và không có hội chứng chuyển hóa. Mối liên quan giữa hội chứng chuyển hóa với loãng xương. Mối liên quan giữa hội chứng chuyển hóa và các thành tố hội chứng chuyển hóa với loãng xương. Mối liên quan giữa các yếu tố khác với loãng xương.
Mối liên quan giữa hội chứng chuyển hóa và loãng xương xét trong mối liên quan với các yếu tố khác ở nữ giới. Mối liên quan giữa hội chứng chuyển hóa và loãng xương xét trong mối liên quan với các yếu tố khác ở nam giới. Mối liên quan giữa hội chứng chuyển hóa với nguy cơ gãy xương theo mô hình FRAX. Mối liên quan giữa hội chứng chuyển hóa và các thành tố hội chứng chuyển hóa với nguy cơ gãy xương cao theo mô hình FRAX.
Mối liên quan giữa hội chứng chuyển hóa và các thành tố hội chứng chuyển hóa với nguy cơ gãy cổ xương đùi và nguy cơ gãy xương chính theo mô hình FRAX .68 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm dân số nghiên cứu. Đặc điểm nhân khẩu – xã hội, nhân trắc. Đặc điểm các yếu tố nguy cơ loãng xương.
Đặc điểm các thành tố của hội chứng chuyển hóa. Đặc điểm mật độ xương và nguy cơ gãy xương. Tỉ lệ loãng xương ở nhóm có và không có hội chứng chuyển hóa. Mối liên quan giữa hội chứng chuyển hóa, các yếu tố nguy cơ khác với loãng xương.
Mối liên quan giữa các đặc điểm nhân trắc, nhân khẩu học, hội chứng lão hóa với loãng xương. Mối liên quan giữa các yếu tố nguy cơ loãng xương với loãng xương. Mối liên quan giữa hội chứng chuyển hóa và các thành tố hội chứng chuyển hóa với loãng xương. Mối liên quan giữa hội chứng chuyển hóa và nguy cơ gãy xương theo mô hình FRAX.
Mối liên quan giữa hội chứng chuyển hóa với nguy cơ gãy xương. Mối liên quan giữa các thành tố hội chứng chuyển hóa với nguy cơ gãy xương .97 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI .100 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: phiếu thu thập số liệu Phụ lục 2: bản thông tin dành cho người tham gia và chấp thuận tham gia nghiên cứu Phụ lục 3: đánh giá nguy cơ gãy xương theo mô hình FRAX. i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT TÊN VIẾT TẮT TÊN ĐẦY ĐỦ BN Bệnh nhân BV ĐHYD Bệnh viện Đại Học Y Dược CSTL Cột sống thắt lưng CXĐ Cổ xương đùi HCCH Hội chứng chuyển hóa LX Loãng xương MĐX Mật độ xương NCT Người cao tuổi NC Nghiên cứu NCGX Nguy cơ gãy xương TIẾNG ANH BMI Body Mass Index CRP C-reactive protein DEXA Dual Energy X-ray Absorptiometry FRAX Fracture Risk Assessment Tool HDL-C High-density lipoprotein-cholesterol IDF International Diabetes Federation ISCD International Society for Clinical Densitometry NCEP/ATP III National Cholesterol Education Program Adult Treatment Panel III WHO World Health Organization. ii DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT TÊN VIẾT TẮT TÊN ĐẦY ĐỦ BMI Chỉ số khối cơ thể CRP Protein phản ứng C DEXA Đo độ hấp thụ tia X năng lượng kép FRAX Công cụ đánh giá nguy cơ gãy xương IDF Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế ISCD Hội đo mật độ xương quốc tế NCEP/ATP III Chương trình giáo dục quốc gia về cholesterol-Báo cáo lần thứ 3 điều trị cho người trưởng thành WHO Tổ chức Y tế Thế giới.
iii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Nguyên nhân LX thứ phát. Tiêu chuẩn chẩn đoán LX theo WHO 1994. Chỉ định điều trị LX theo Hội Loãng xương Hoa Kỳ.
Tiêu chuẩn chẩn đoán HCCH theo WHO. Tiêu chuẩn chẩn đoán HCCH theo IDF. Tiêu chuẩn chẩn đoán HCCH cho người Châu Á theo NCEP/ATP III. Các NC về mối liên quan giữa HCCH và LX.
NC mối liên quan giữa HCCH và NCGX theo mô hình FRAX. Các biến số trong NC. Đặc điểm nhân khẩu, chỉ số sinh trắc và trình độ học vấn. Đặc điểm hội chứng lão hóa, các bệnh thường gặp trong dân số NC.
Đặc điểm các yếu tố nguy cơ LX trong dân số NC. Đặc điểm HCCH và các thành tố HCCH trong dân số NC. Đặc điểm MĐX và NCGX trong dân số NC. Mối liên quan giữa HCCH và LX.
Mối liên quan giữa các thành tố HCCH và LX. Mối liên quan giữa tuổi, chỉ số sinh trắc, xã hội với LX. Mối liên quan giữa hội chứng lão hóa, các bệnh thường gặp với LX. Mối liên quan giữa các yếu tố nguy cơ của LX với LX.
Mối liên quan giữa MĐX với LX. Phân tích hồi quy logistic đa biến khảo sát LX và các yếu tố liên quan ở nữ. Phân tích hồi quy logistic đa biến* khảo sát mối liên quan của số lượng thành tố HCCH với LX ở nữ. Phân tích hồi quy logistic đa biến khảo sát LX và các yếu tố liên quan ở nam.
Phân tích hồi quy logistic đa biến* khảo sát mối liên quan của số lượng thành tố HCCH với LX ở nam. Mối liên quan giữa HCCH và NCGX cao theo mô hình FRAX. Mối liên quan giữa các thành tố của HCCH và NCGX cao theo mô hình FRAX. Mối liên quan giữa các yếu tố trong mô hình FRAX và NCGX cao.
Mối liên quan giữa MĐX và NCGX cao. Phân tích hồi quy logistic đa biến khảo sát NCGX cao và các yếu tố liên quan ở nữ. Phân tích hồi quy logistic đa biến khảo sát NCGX cao và các yếu tố liên quan ở nam. Mối liên quan giữa HCCH và nguy cơ gãy CXĐ và NCGX chính.
Hệ số tương quan Pearson* giữa các thành tố HCCH với nguy cơ gãy CXĐ và NCGX chính theo mô hình FRAX. Hồi quy tuyến tính đa biến khảo sát nguy cơ gãy CXĐ và NCGX chính với các yếu tố liên quan ở nữ. Hồi quy tuyến tính đa biến khảo sát nguy cơ gãy CXĐ và NCGX chính với các yếu tố liên quan ở nam. Sơ đồ tiến hành nghiên cứu .35 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Tỉ lệ LX ở nhóm có và không có HCCH. Tỉ lệ LX ở nhóm có và không có HCCH ở nữ. Tỉ lệ LX ở nhóm có và không có HCCH ở nam. Mối liên quan giữa số lượng thành tố HCCH với LX ở nữ.
Mối liên quan giữa số thành tố HCCH với LX ở nam. Phân nhóm tuổi của 2 nhóm có và không có LX ở nữ. Phân nhóm tuổi của 2 nhóm có và không có LX ở nam .56 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình ảnh học vi thể của xương bình thường và xương bị LX.
Mô hình FRAX. Mô hình Garvan. Cơ chế bệnh sinh của HCCH. LX và tăng đường huyết, tăng huyết áp.
Máy đo mật độ xương DEXA Hologic Discovery Wi. 1 MỞ ĐẦU Loãng xương (LX) là một bệnh lý xương chuyển hóa được đặc trưng bởi giảm khối lượng và hư hại cấu trúc xương, dẫn đến tăng nguy cơ gãy xương (NCGX) [68]. Tuổi thọ con người ngày càng gia tăng dẫn đến tỉ lệ LX cũng tăng dần, đặc biệt ở người cao tuổi (NCT). Theo thống kê ở Mỹ vào năm 2010, có khoảng 10,2 triệu NCT bị LX và dự tính đến năm 2020, con số này vào khoảng 14 triệu NCT [112].
Ở Việt Nam, nghiên cứu (NC) của tác giả Trần Thị Thanh Tú thực hiện vào năm 2020 ghi nhận tỉ lệ LX ở NCT còn khá cao. Cụ thể, tỉ lệ LX ở NCT là 43,6%, trong đó ở nữ giới cao tuổi là 45,2% và ở nam giới cao tuổi là 26,3% [6]. Gãy xương là hậu quả nghiêm trọng nhất của LX, làm gia tăng tỉ lệ tử vong, giảm chất lượng cuộc sống và tăng chi phí điều trị [38].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Tuấn Anh (2021). Tỉ lệ loãng xương và nguy cơ gãy xương ở người cao tuổi [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/ti-le-loang-xuong-nguy-co-gay-xuong-hoi-chung-chuyen-hoa-nguoi-cao-tuoi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tỉ lệ loãng xương và nguy cơ gãy xương ở người cao tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu mối liên hệ giữa tỉ lệ loãng xương, mật độ xương và nguy cơ gãy xương với hội chứng chuyển hóa ở người cao tuổi.
Luận án "Tỉ lệ loãng xương và nguy cơ gãy xương ở người cao tuổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Tỉ lệ loãng xương và nguy cơ gãy xương ở người cao tuổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tỉ lệ loãng xương và nguy cơ gãy xương ở người cao tuổi" thuộc chuyên ngành Lão khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Tỉ lệ loãng xương và nguy cơ gãy xương ở người cao tuổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tỉ lệ loãng xương và nguy cơ gãy xương ở người cao tuổi" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tỉ lệ loãng xương và nguy cơ gãy xương ở người cao tuổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.