Thực trạng thoái hóa khớp gối & nâng cao năng lực chẩn đoán, xử trí CBYT Hải Dương

Luận án tiến sĩ chuyên sâu về thực trạng thoái hóa khớp gối. Đánh giá và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả chẩn đoán, xử trí bệnh.

Chuyên ngành

Vệ sinh xã hội học và tổ chức y tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Thực trạng thoái hóa khớp gối Dịch tễ và yếu tố nguy cơ

Thoái hóa khớp gối là một bệnh lý mãn tính. Bệnh gây tổn thương sụn khớp và xương dưới sụn. Nó dẫn đến đau đớn, hạn chế vận động, ảnh hưởng chất lượng sống. Nghiên cứu này đánh giá thực trạng bệnh thoái hóa khớp gối tại cộng đồng. Dữ liệu thu thập từ người dân trên 40 tuổi tại Hải Dương. Tỷ lệ mắc bệnh được khảo sát kỹ lưỡng. Nhiều yếu tố liên quan đến thoái hóa khớp gối được xác định. Tuổi tác, giới tính, béo phì là các yếu tố chính. Chấn thương cơ học và yếu tố nội tiết cũng góp phần. Hiểu rõ thực trạng dịch tễ học giúp định hướng chiến lược phòng ngừa. Phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ có ý nghĩa quan trọng. Từ đó, xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả. Giảm gánh nặng bệnh tật cho người dân vùng nông thôn.

1.1. Định nghĩa và bản chất thoái hóa khớp gối

Thoái hóa khớp gối, hay viêm xương khớp gối, là tình trạng tổn thương sụn khớp. Sụn khớp dần bị bào mòn, mất đi chức năng đệm và giảm ma sát. Xương dưới sụn phản ứng bằng cách hình thành gai xương. Điều này làm thay đổi cấu trúc mặt khớp. Gây ra các triệu chứng đau, cứng khớp, hạn chế vận động. Dịch khớp cũng thay đổi thành phần, mất khả năng bôi trơn. Quá trình mất sụn khớp diễn ra từ từ. Bệnh tiến triển qua nhiều giai đoạn. Hiểu rõ bản chất thoái hóa sụn giúp định hướng điều trị phù hợp. Ngăn chặn sự tiến triển của bệnh.

1.2. Dịch tễ học bệnh thoái hóa khớp gối tại Hải Dương

Nghiên cứu thực hiện tại 02 xã thuộc huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương. Kết quả cho thấy tỷ lệ mắc thoái hóa khớp gối cao ở người từ 40 tuổi trở lên. Tỷ lệ này tăng đáng kể theo tuổi. Phụ nữ có xu hướng mắc bệnh nhiều hơn nam giới. Dữ liệu dịch tễ học cụ thể hóa gánh nặng bệnh tật. Nó cung cấp bức tranh rõ ràng về tình hình tại địa phương. Đây là cơ sở để hoạch định chính sách y tế. Tập trung nguồn lực vào nhóm đối tượng có nguy cơ cao. Từ đó, triển khai các biện pháp dự phòng và can thiệp kịp thời. Giảm thiểu ảnh hưởng của thoái hóa khớp gối lên cộng đồng.

1.3. Các yếu tố liên quan đến bệnh viêm xương khớp gối

Nhiều yếu tố nguy cơ góp phần vào sự phát triển của viêm xương khớp gối. Tuổi tác là yếu tố quan trọng nhất. Sự béo phì làm tăng áp lực lên khớp gối, đẩy nhanh quá trình thoái hóa sụn. Chấn thương khớp gối trong quá khứ cũng là nguyên nhân. Các yếu tố cơ học, như công việc nặng nhọc, đứng lâu, ảnh hưởng trực tiếp đến mặt khớp. Yếu tố nội tiết cũng có vai trò, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh. Việc nhận diện và kiểm soát các yếu tố này giúp phòng ngừa hiệu quả. Hạn chế sự tiến triển của bệnh thoái hóa khớp. Cần có chiến lược giáo dục sức khỏe cộng đồng. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì cân nặng hợp lý và bảo vệ khớp.

II. Đặc điểm lâm sàng X quang thoái hóa khớp gối

Chẩn đoán thoái hóa khớp gối dựa vào triệu chứng lâm sàng và hình ảnh X-quang. Triệu chứng lâm sàng thường bao gồm đau khớp, cứng khớp buổi sáng, tiếng kêu lạo xạo. Đau tăng khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi. Hình ảnh X-quang cung cấp thông tin về tổn thương cấu trúc khớp. Các dấu hiệu như hẹp khe khớp, gai xương, đặc xương dưới sụn là đặc trưng. Sự kết hợp giữa khám lâm sàng và X-quang giúp chẩn đoán chính xác. Điều này quan trọng để xác định giai đoạn bệnh. Từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Việc đánh giá kỹ lưỡng các đặc điểm này là nền tảng. Giúp theo dõi tiến triển bệnh và hiệu quả can thiệp.

2.1. Triệu chứng lâm sàng điển hình của thoái hóa khớp gối

Bệnh nhân thoái hóa khớp gối thường than phiền về đau khớp gối. Cơn đau thường khởi phát âm ỉ. Đau tăng lên khi đi lại, đứng lâu, leo cầu thang. Đau giảm khi nghỉ ngơi. Cứng khớp buổi sáng kéo dài dưới 30 phút là dấu hiệu phổ biến. Khi vận động khớp gối, có thể nghe thấy tiếng lạo xạo. Khớp gối đôi khi sưng nhẹ do tràn dịch khớp. Hạn chế vận động, khó khăn khi gập duỗi khớp gối là hậu quả. Các triệu chứng này ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hàng ngày. Đòi hỏi sự can thiệp sớm để giảm đau. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

2.2. Đánh giá mức độ đau và sưng khớp gối

Mức độ đau được đánh giá bằng các thang điểm chuyên biệt, ví dụ thang điểm Lesquesne. Thang điểm này đo lường cả đau, cứng khớp và chức năng vận động. Sưng khớp gối có thể được phát hiện qua thăm khám lâm sàng. Sưng cho thấy tình trạng viêm hoặc tràn dịch khớp. Mối liên quan giữa mức độ đau và sưng khớp được nghiên cứu. Đau đầu xương khi khám cũng là một chỉ số quan trọng. Việc định lượng mức độ đau và sưng giúp theo dõi hiệu quả điều trị. Đồng thời, cung cấp thông tin khách quan về tình trạng bệnh. Hỗ trợ bác sĩ trong việc đưa ra quyết định lâm sàng.

2.3. Dấu hiệu X quang trong chẩn đoán thoái hóa khớp gối

Chụp X-quang khớp gối thẳng nghiêng là phương pháp chẩn đoán hình ảnh cơ bản. Trên phim X-quang, các dấu hiệu thoái hóa rõ ràng. Hẹp khe khớp là một trong những dấu hiệu sớm và đặc trưng. Hẹp khe khớp do mất sụn khớp. Gai xương được hình thành ở rìa mặt khớp. Đặc xương dưới sụn cũng xuất hiện. Các dấu hiệu này giúp phân loại mức độ thoái hóa. Dựa trên phân loại Kellgren-Lawrence. Hình ảnh X-quang là bằng chứng khách quan. Nó xác nhận chẩn đoán và đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh. Từ đó, hướng dẫn điều trị và tiên lượng bệnh thoái hóa khớp.

III. Chiến lược điều trị quản lý bệnh thoái hóa khớp gối

Điều trị thoái hóa khớp gối là một quá trình lâu dài. Mục tiêu chính là giảm đau, cải thiện chức năng khớp. Các phương pháp điều trị bao gồm không dùng thuốc, dùng thuốc, và phẫu thuật. Điều trị bảo tồn luôn được ưu tiên hàng đầu. Nó bao gồm thay đổi lối sống, vật lý trị liệu, dùng thuốc giảm đau, chống viêm. Tư vấn cho bệnh nhân về cách tự quản lý bệnh rất quan trọng. Giáo dục sức khỏe giúp bệnh nhân hiểu rõ về bệnh. Họ chủ động tham gia vào quá trình điều trị. Chiến lược quản lý toàn diện giúp kiểm soát triệu chứng. Nó làm chậm quá trình thoái hóa khớp. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

3.1. Mục tiêu và nguyên tắc điều trị thoái hóa khớp gối

Mục tiêu điều trị thoái hóa khớp gối bao gồm giảm đau. Nó cải thiện chức năng vận động của khớp gối. Hạn chế tối đa sự tiến triển của thoái hóa sụn. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Nguyên tắc điều trị là cá thể hóa. Tùy thuộc vào giai đoạn bệnh, mức độ đau, tình trạng sức khỏe tổng thể. Điều trị kết hợp nhiều phương pháp. Ưu tiên các biện pháp bảo tồn trước. Chỉ cân nhắc phẫu thuật khi các phương pháp khác không hiệu quả. Quản lý bệnh nhân cần sự phối hợp giữa thầy thuốc và người bệnh. Đảm bảo tuân thủ điều trị lâu dài.

3.2. Các phương pháp điều trị bảo tồn cho khớp gối

Điều trị bảo tồn là nền tảng trong quản lý thoái hóa khớp gối. Các biện pháp bao gồm giảm cân, tập thể dục nhẹ nhàng. Vật lý trị liệu giúp tăng cường cơ bắp quanh khớp. Nó cải thiện tầm vận động. Dùng thuốc giảm đau thông thường, thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) để kiểm soát triệu chứng. Tiêm nội khớp bằng axit hyaluronic hoặc corticoid cũng được cân nhắc. Thay đổi lối sống, tránh các hoạt động gây áp lực quá mức lên khớp gối là cần thiết. Các phương pháp này giúp kiểm soát cơn đau. Nó làm chậm quá trình mất sụn khớp. Cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

3.3. Tầm quan trọng của tư vấn và thay đổi lối sống

Tư vấn là một phần không thể thiếu trong điều trị thoái hóa khớp gối. Bệnh nhân cần được giáo dục về bản chất bệnh. Họ cần hiểu rõ về các lựa chọn điều trị. Thay đổi lối sống đóng vai trò then chốt. Duy trì cân nặng hợp lý giúp giảm tải trọng lên khớp gối. Tập luyện đều đặn, phù hợp giúp tăng cường cơ bắp. Nó ổn định khớp gối. Tránh các tư thế xấu, hoạt động gây hại cho khớp. Chế độ ăn uống cân bằng cũng hỗ trợ sức khỏe xương khớp. Sự tuân thủ các lời khuyên này giúp bệnh nhân chủ động quản lý bệnh. Nâng cao hiệu quả điều trị lâu dài. Giảm nguy cơ tiến triển của bệnh viêm xương khớp.

IV. Năng lực chẩn đoán thoái hóa khớp gối của CBYT xã

Cán bộ y tế (CBYT) tuyến xã đóng vai trò quan trọng. Họ là người tiếp cận ban đầu với người bệnh thoái hóa khớp gối. Tuy nhiên, kiến thức và kỹ năng chẩn đoán, xử trí bệnh của CBYT xã còn hạn chế. Nghiên cứu đánh giá thực trạng năng lực này. Kết quả cho thấy nhiều CBYT chưa nắm vững tiêu chuẩn chẩn đoán. Khả năng tư vấn và điều trị ban đầu cũng cần được nâng cao. Điều này ảnh hưởng đến việc phát hiện sớm và quản lý bệnh hiệu quả. Nâng cao năng lực cho CBYT tuyến cơ sở là cần thiết. Nó giúp cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Đảm bảo người dân được tiếp cận dịch vụ y tế tốt hơn.

4.1. Kiến thức hiện có về chẩn đoán thoái hóa khớp gối

Trước can thiệp, kiến thức của CBYT xã về chẩn đoán thoái hóa khớp gối còn hạn chế. Nhiều người chưa nắm vững các tiêu chuẩn lâm sàng. Họ khó phân biệt thoái hóa khớp gối với các bệnh lý khớp khác. Kiến thức về vai trò của X-quang trong chẩn đoán còn mờ nhạt. Khả năng đọc phim X-quang để nhận diện hẹp khe khớp hay gai xương chưa cao. Việc thiếu kiến thức cơ bản dẫn đến chẩn đoán chậm trễ hoặc sai lệch. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc điều trị sớm. Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu. Giúp CBYT xã cập nhật và củng cố kiến thức chẩn đoán bệnh thoái hóa khớp.

4.2. Khả năng xử trí ban đầu bệnh viêm xương khớp gối

Khả năng xử trí ban đầu viêm xương khớp gối của CBYT xã chưa đạt yêu cầu. Kiến thức về phác đồ điều trị bảo tồn còn yếu. Họ chưa thành thạo việc kê đơn thuốc giảm đau, chống viêm. Kỹ năng tư vấn bệnh nhân về thay đổi lối sống, tập luyện còn thiếu. Điều này làm giảm hiệu quả của các can thiệp ban đầu. Bệnh nhân có thể không được hướng dẫn đúng cách. Khả năng nhận diện các trường hợp cần chuyển tuyến chuyên khoa cũng chưa cao. Nâng cao khả năng xử trí ban đầu là cấp thiết. Giúp kiểm soát triệu chứng sớm. Ngăn chặn bệnh thoái hóa khớp tiến triển nặng.

4.3. Nhu cầu nâng cao năng lực cho cán bộ y tế cơ sở

Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực cho CBYT xã. Họ cần được đào tạo về chẩn đoán, điều trị và tư vấn bệnh thoái hóa khớp gối. Các khóa học tập huấn, tài liệu hướng dẫn chuẩn hóa là cần thiết. Cần tăng cường thực hành lâm sàng. Giúp CBYT xã tự tin hơn trong công việc. Việc nâng cao năng lực không chỉ cải thiện chất lượng dịch vụ y tế. Nó còn giúp giảm gánh nặng cho tuyến trên. Đồng thời, đảm bảo mọi người dân được chăm sóc sức khỏe tốt nhất. Đặc biệt là những người sống ở vùng nông thôn.

V. Đánh giá hiệu quả can thiệp nâng cao xử trí thoái hóa khớp gối

Nghiên cứu đã triển khai một mô hình can thiệp. Mục tiêu là nâng cao năng lực chẩn đoán và xử trí thoái hóa khớp gối cho CBYT xã. Đánh giá hiệu quả can thiệp là yếu tố then chốt. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về kiến thức. CBYT xã đã có nhận thức tốt hơn về bệnh. Khả năng chẩn đoán chính xác cũng được nâng cao. Việc xử trí ban đầu bệnh thoái hóa khớp gối trở nên hiệu quả hơn. Chương trình can thiệp chứng minh tính khả thi và hiệu quả. Nó góp phần cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe ban đầu. Đặc biệt cho các bệnh nhân thoái hóa khớp gối tại cộng đồng.

5.1. Thiết kế và nội dung chương trình can thiệp

Chương trình can thiệp được thiết kế khoa học. Nó bao gồm các buổi tập huấn chuyên sâu. Nội dung tập trung vào giải phẫu khớp gối, sinh lý bệnh của thoái hóa sụn. Tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng và X-quang được nhấn mạnh. Các phác đồ điều trị bảo tồn, thuốc men, vật lý trị liệu cũng được giảng dạy. Kỹ năng tư vấn bệnh nhân về chế độ ăn uống, tập luyện, thay đổi lối sống được chú trọng. Tài liệu hướng dẫn cụ thể được cung cấp. Cán bộ y tế được thực hành qua các tình huống lâm sàng giả định. Mục tiêu là trang bị kiến thức và kỹ năng toàn diện. Giúp họ tự tin trong xử trí bệnh thoái hóa khớp.

5.2. Hiệu quả cải thiện kiến thức chẩn đoán sau can thiệp

Sau thời gian can thiệp, kiến thức của CBYT xã về chẩn đoán thoái hóa khớp gối tăng rõ rệt. Tỷ lệ CBYT nắm vững tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng tăng cao. Khả năng nhận diện các dấu hiệu X-quang như hẹp khe khớp, gai xương cũng cải thiện. CBYT tự tin hơn trong việc đưa ra chẩn đoán sơ bộ. Sự hiểu biết sâu sắc hơn về bệnh thoái hóa sụn. Khả năng phân biệt các giai đoạn bệnh cũng được nâng cao. Kết quả này chứng minh tính hiệu quả của chương trình đào tạo. Nó tạo tiền đề cho việc chẩn đoán sớm và chính xác bệnh viêm xương khớp tại tuyến cơ sở.

5.3. Tác động của can thiệp đến xử trí bệnh thoái hóa khớp gối

Can thiệp không chỉ cải thiện kiến thức. Nó còn tác động tích cực đến khả năng xử trí bệnh thoái hóa khớp gối. CBYT xã áp dụng đúng phác đồ điều trị bảo tồn. Họ biết cách kê đơn thuốc phù hợp. Kỹ năng tư vấn bệnh nhân được nâng cao. Bệnh nhân nhận được hướng dẫn cụ thể về thay đổi lối sống. Họ được hướng dẫn tập luyện phù hợp. Khả năng chuyển tuyến chuyên khoa khi cần thiết cũng được cải thiện. Điều này giúp quản lý bệnh hiệu quả hơn. Hạn chế các biến chứng. Góp phần giảm đau. Cải thiện chức năng khớp gối cho người bệnh. Tăng cường chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng bệnh thoái hóa khớp gối và hiệu quả nâng cao năng lực chẩn đoán xử trí

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ------------------------------------------ ĐINH THỊ DIỆU HẰNG NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG BỆNH THOÁI HOÁ KHỚP GỐI VÀ HIỆU QUẢ NÂNG CAO NĂNG LỰC CHẨN ĐOÁN, XỬ TRÍ CỦA CÁN BỘ Y TẾ XÃ TẠI HẢI DƢƠNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI, 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐINH THỊ DIỆU HẰNG NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG BỆNH THOÁI HOÁ KHỚP GỐI VÀ HIỆU QUẢ NÂNG CAO NĂNG LỰC CHẨN ĐOÁN, XỬ TRÍ CỦA CÁN BỘ Y TẾ XÃ TẠI HẢI DƢƠNG CHUYÊN NGÀNH: VỆ SINH XÃ HỘI HỌC VÀ TỔ CHỨC Y TẾ MÃ SỐ: 62.64 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Dƣơng Đình Thiện PGS. Vũ Đình Chính HÀ NỘI, 2013 MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ……………………………………………………………….1 CHƢƠNG 1:TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu khớp gối.

Giới hạn của gối:. Giải phẫu khớp gối. Phương tiện nối khớp:. Màng hoạt dịch:.

Cấu trúc và thành phần của sụn khớp. Giải phẫu xquang khớp gối bình thường:. Chức năng của khớp gối. Bệnh thoái hoá khớp.

Định nghĩa bệnh thoái hoá khớp. Dịch tễ học bệnh THK [30]. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của thoái hoá khớp. Triệu chứng của bệnh THK gối:.

Các biện pháp điều trị THK. Các yếu tố liên quan đến bệnh THK:. Yếu tố tuổi, giới và thoái hoá khớp. Yếu tố cơ học và chấn thương với THK.

Sự béo phì. Yếu tố nội tiết:. Thoái hóa khớp thứ phát. Công tác chăm sóc sức khoẻ cho người dân vùng nông thôn.

Vai trò của trạm y tế xã (TYT). Kiến thức về chẩn đoán và xử trí một số bệnh phổ biến tại cộng đồng của các cán bộ y tế tại trạm y tế xã. Tình hình chẩn đoán, điều trị bệnh THK gối tại y tế tuyến cơ sở. Tình hình nghiên cứu bệnh thoái hóa khớp gối.

48 CHƢƠNG 2:ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu:. Đối tượng nghiên cứu:.

Phương pháp nghiên cứu:. Thiết kế nghiên cứu:. Cỡ mẫu và chọn mẫu nghiên cứu. Cỡ mẫu và chọn mẫu nghiên cứu.

Giải pháp can thiệp:. Kỹ thuật thu thập thông tin:. Phương pháp phân tích số liệu:. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu:.

Các chỉ số nghiên cứu. 66 CHƢƠNG 3:KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Mô tả thực trạng bệnh thoái hóa khớp gối ở người từ 40 tuổi trở lên tại 02 xã thuộc huyện Gia Lộc tỉnh Hải Dương năm 2008. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu.

Tỷ lệ mắc THK gối tại 02 xã, huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương .Triệu chứng lâm sàng thoái hoá khớp gối:. Phân loại mức độ đau theo thang điểm Lesquesne. Liên quan giữa mức độ đau theo Lesquesne và sưng khớp. Liên quan giữa mức độ đau khớp theo Lesquesne và đau đầu xương khi khám.

Hình ảnh Xquang của bệnh thoái hoá khớp gối:. Thoái hoá khớp gối và các yếu tố liên quan. Nhận xét về thực trạng chẩn đoán và xử trí bệnh thoái hoá khớp gối của cán bộ y tế (CBYT) tại các trạm y tế xã thuộc tỉnh Hải Dương. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.

Mô tả về kiến thức chẩn đoán, điều trị và tư vấn của CBYT tại TYT xã. So sánh kiến thức về chẩn đoán, điều trị và tư vấn bệnh THK gối của CBYT xã theo thâm niên công tác. So sánh kiến thức về chẩn đoán, điều trị và tư vấn bệnh THK gối của CBYT xã theo trình độ. Đánh giá hiệu quả can thiệp.

Đánh giá hiệu quả về kiến thức chẩn đoán, điều trị và tư vấn bệnh THK gối theo thâm niên công tác:. Đánh giá hiệu quả can thiệp về kiến thức chẩn đoán, điều trị và tư vấn bệnh THK gối theo trình độ của CBYT xã. Đánh giá hiệu quả can thiệp về kiến thức chẩn đoán, điều trị và tư vấn bệnh THK gối của CBYT xã:. 98 CHƢƠNG 4:BÀN LUẬN.

Mô tả thực trạng bệnh thoái hóa khớp gối ở người từ 40 tuổi trở lên tại 02 xã thuộc huyện Gia Lộc tỉnh Hải Dương năm 2008. Nhận xét đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu là người dân từ 40 tuổi trở lên tại 02 xã thuộc huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương:. Tỷ lệ mắc THK gối trên lâm sàng của người dân từ 40 tuổi trở lên ở 02 xã thuộc huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương. Mô tả về triệu chứng bệnh THK gối ở người từ 40 tuổi trở lên ở 02 xã huyện Gia Lộc tỉnh Hải Dương :.

Một số yếu tố liên quan với bệnh thoái hoá khớp gối:. Nhận xét về việc chẩn đoán, điều trị, tư vấn bệnh THK gối của CBYT tại các trạm y tế xã. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu:. Mô tả về kiến thức chẩn đoán, điều trị và tư vấn bệnh THK gối của CBYT ở TYT xã.

So sánh về việc chẩn đoán, điều trị và tư vấn cho bệnh nhân THK gối của CBYT ở TYT xã theo trình độ và thâm niên công tác:. Đánh giá hiệu quả can thiệp về kiến thức chẩn đoán, điều trị và tư vấn cho CBYT xã:. Hiệu quả can thiệp về kiến thức chẩn đoán bệnh THK gối. Hiệu quả can thiệp về kiến thức điều trị bệnh THK gối.

Hiệu quả can thiệp về kiến thức tư vấn bệnh THK gối. 133 CHƢƠNG 5:KẾT LUẬN. Mô tả thực trạng bệnh thoái hóa khớp gối ở người từ 40 tuổi trở lên tại 02 xã thuộc huyện Gia Lộc tỉnh Hải Dương năm 2008. Đánh giá hiệu quả mô hình can thiệp nâng cao năng lực chẩn đoán và xử trí bệnh thoái hóa khớp gối của CBYT xã tại tỉnh Hải Dương.

Về kiến thức chẩn đoán, điều trị và tư vấn bệnh THK gối của CBYT xã trước can thiệp. Hiệu quả can thiệp về kiến thức chẩn đoán, điều trị và tư vấn cho bệnh nhân THK gối của CBYT xã sau 1 năm:. 136 CHƢƠNG 6:KIẾN NGHỊ. 137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC.

138 ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 139 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 3.1: Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu .2: Các triệu chứng cơ năng của người bệnh bị THK gối: .3: Các triệu chứng thực thể của người bị bệnh THK gối .4: Liên quan giữa mức độ đau theo Lesquese và sưng khớp .5: Liên quan giữa mức độ tổn thương theo Lesquesne và đau đầu xương khi khám.6: Mô tả hình ảnh Xquang của bệnh nhân có THK gối và so sánh với nhóm chưa đủ triệu chứng chẩn đoán THK gối trên lâm sàng .7: Mối liên quan giữa hình ảnh Xquang với nhóm tuổi trong nhóm có THK gối.8: Liên quan giữa mức độ đau theo chỉ số Lesquesne và giai đoạn tổn thương khớp gối theo Kellgren và Lawrence trên Xquang .9: Liên quan giữa THK gối trên lâm sàng với nhóm tuổi .10: Liên quan giữa THK gối với giới tính .11: Liên quan giữa THK gối với chỉ số BMI .12: Thoái hoá khớp gối với tiền sử chấn thương khớp gối .13: Thoái hoá khớp gối với tình trạng kinh nguyệt của phụ nữ .14: Thoái hoá khớp gối với tiền sử sinh đẻ .15: Thoái hoá khớp gối với tính chất công việc .16: Thoái hoá khớp gối với trọng lượng thường mang/vác 1 lần.17: Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu .18: Mô tả về kiến thức chẩn đoán bệnh THK của CBYT TYT xã. Mô tả về kiến thức điều trị bệnh THK của CBYT.

Mô tả kiến thức tư vấn bệnh THK của CBYT. So sánh về kiến thức chẩn đoán bệnh THK gối theo thâm niên công tác .22: So sánh về kiến thức điều trị bệnh THK gối theo thâm niên công tác 86 Bảng 3.23: So sánh về kiến thức tư vấn bệnh THK gối theo thâm niên công tác.24: So sánh về kiến thức chẩn đoán bệnh THK gối theo trình độ chuyên môn của CBYT.25: So sánh về kiến thức điều trị bệnh THK gối theo trình độ chuyên môn của CBYT .26: So sánh về kiến thức tư vấn bệnh THK gối theo trình độ chuyên môn của CBYT .27: Đánh giá hiệu quả về kiến thức chẩn đoán bệnh THK gối theo thâm niên công tác .28: Đánh giá hiệu quả về kiến thức điều trị bệnh THK gối theo thâm niên công tác.29: Đánh giá hiệu quả về kiến thức tư vấn bệnh THK gối theo thâm niên công tác: .30: Đánh giá kiến thức chẩn đoán bệnh THK gối theo trình độ chuyên môn của CBYT .31: Đánh giá kiến thức điều trị bệnh THK gối theo trình độ chuyên môn của CBYT .32: Đánh giá kiến thức tư vấn bệnh THK gối theo trình độ chuyên môn của CBYT .33: Hiệu quả can thiệp về kiến thức chẩn đoán bệnh THK gối .34: Đánh giá hiệu qủa can thiệp về kiến thức điều trị bệnh THK gối 99 Bảng 3.35: Đánh giá kiến thức tư vấn bệnh THK gối. 100 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3. Tỷ lệ thoái hóa khớp gối.

Vị trí khớp gối bị tổn thương. Mức độ đau theo thang điểm Lesquesne. Phân bố BN theo giai đoạn tổn thương Xquang theo. 75 Kellgren và Lawrence.

Kiến thức chẩn đoán bệnh THK gối theo thâm niên công tác. Kiến thức điều trị bệnh THK gối theo thâm niên công tác. Kiến thức tư vấn bệnh THK gối theo thâm niên công tác. Hiệu quả can thiệp về kiến thức chẩn đoán bệnh THK gối.

Hiệu quả can thiệp về kiến thức điều trị bệnh THK gối ……. Hiệu quả can thiệp về kiến thức tư vấn bệnh THK gối .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thoái hóa khớp gối: Thực trạng và nâng cao chẩn đoán xử trí" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ chuyên sâu về thực trạng thoái hóa khớp gối. Đánh giá và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả chẩn đoán, xử trí bệnh.

Luận án "Thoái hóa khớp gối: Thực trạng và nâng cao chẩn đoán xử trí" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Thoái hóa khớp gối: Thực trạng và nâng cao chẩn đoán xử trí" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thoái hóa khớp gối: Thực trạng và nâng cao chẩn đoán xử trí" thuộc chuyên ngành Vệ sinh xã hội học và tổ chức y tế. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Thoái hóa khớp gối: Thực trạng và nâng cao chẩn đoán xử trí" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thoái hóa khớp gối: Thực trạng và nâng cao chẩn đoán xử trí" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thoái hóa khớp gối: Thực trạng và nâng cao chẩn đoán xử trí" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter