Luận án TS: Thay đổi mô cứng, mô mềm mặt sau chỉnh nha Angle I vẩu xương ổ răng hai hàm
Luận án nghiên cứu thay đổi hình thái mô cứng, mô mềm khuôn mặt sau chỉnh răng cho lệch lạc Angle I, vẩu xương ổ răng hai hàm có nhổ răng.
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Hiểu biết về chỉnh nha Angle I và vẩu xương ổ răng
Nghiên cứu này tập trung vào sự thay đổi mô cứng và mô mềm mặt sau chỉnh nha cho bệnh nhân Angle I vẩu xương ổ răng. Dạng sai lệch khớp cắn Angle I vẩu xương ổ răng hai hàm là tình trạng phổ biến. Tình trạng này gây ảnh hưởng thẩm mỹ đáng kể đến khuôn mặt. Việc hiểu rõ dịch tễ học cung cấp cái nhìn tổng quan về mức độ phổ biến. Khớp cắn Angle I đặc trưng bởi tương quan răng cối lớn loại I. Tuy nhiên, răng cửa thường nghiêng ngoài hoặc nhô ra. Vẩu xương ổ răng làm tăng độ nhô của môi. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ khuôn mặt. Chẩn đoán chính xác là bước đầu tiên quan trọng. Điều trị hiệu quả đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về đặc điểm lâm sàng. Nghiên cứu tập trung vào những thay đổi sau chỉnh nha. Mục tiêu là cải thiện khớp cắn và thẩm mỹ. Các phương pháp chẩn đoán hiện đại được áp dụng. Việc phân tích kỹ lưỡng giúp định hướng kế hoạch điều trị chỉnh nha tối ưu. Sự thay đổi mô cứng và mô mềm được theo dõi sát sao. Kết quả điều trị mang lại cải thiện rõ rệt. Thẩm mỹ khuôn mặt được nâng cao đáng kể.
1.1. Dịch tễ và đặc điểm khớp cắn Angle I
Dạng sai lệch khớp cắn Angle I vẩu xương ổ răng hai hàm là một vấn đề sức khỏe răng miệng phổ biến. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến cả chức năng ăn nhai và thẩm mỹ nụ cười. Khớp cắn Angle I được xác định bởi tương quan răng cối lớn hạng I. Tuy nhiên, sự vẩu xương ổ răng hai hàm biểu hiện qua sự nhô ra quá mức của răng cửa và xương ổ răng. Đặc điểm lâm sàng bao gồm môi thường dày, khó khép kín. Môi trên và môi dưới có thể bị nhô ra. Phân tích dịch tễ học giúp nhận diện tần suất và phân bố của tình trạng này. Việc chẩn đoán sớm và chính xác là chìa khóa. Điều này giúp lên kế hoạch điều trị chỉnh nha phù hợp. Mục tiêu là đạt được sự hài hòa khuôn mặt và chức năng khớp cắn ổn định. Sinh học chỉnh nha là nền tảng để hiểu các thay đổi. Sự thay đổi mô cứng và thay đổi mô mềm cần được dự đoán.
1.2. Phân tích đặc điểm sọ mặt và chẩn đoán vẩu xương ổ
Đặc điểm sọ mặt được đánh giá thông qua phim sọ nghiêng. Phim sọ nghiêng cung cấp dữ liệu quan trọng về cấu trúc xương hàm, nền sọ và vị trí răng. Trong tình trạng vẩu xương ổ răng, các chỉ số sọ mặt thường cho thấy sự nhô của xương ổ răng và răng cửa. Việc chẩn đoán sai lệch khớp cắn Angle I vẩu xương ổ răng hai hàm dựa trên sự kết hợp của khám lâm sàng, phân tích mẫu hàm và phim sọ nghiêng. Phân tích này giúp xác định mức độ vẩu, hướng phát triển của xương và dự đoán kết quả điều trị. Chẩn đoán chính xác là tiền đề cho kế hoạch điều trị chỉnh nha thành công. Kế hoạch thường bao gồm nhổ răng chỉnh nha để tạo khoảng trống. Khoảng trống này hỗ trợ việc lùi răng cửa và cải thiện profile mặt. Các thay đổi mô cứng và mô mềm được theo dõi chặt chẽ.
II.Phương pháp nghiên cứu thay đổi mô cứng mô mềm
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp khoa học để đánh giá sự thay đổi mô cứng và mô mềm. Thiết kế nghiên cứu được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo tính khách quan. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các bệnh nhân có sai lệch khớp cắn Angle I vẩu xương ổ răng hai hàm. Tất cả bệnh nhân có chỉ định nhổ răng hàm nhỏ. Cỡ mẫu được tính toán kỹ lưỡng để đạt được ý nghĩa thống kê. Dữ liệu thu thập từ hồ sơ bệnh án, mẫu hàm và phim X-quang. Quy trình chẩn đoán và lên kế hoạch điều trị chỉnh nha được chuẩn hóa. Các bước điều trị được thực hiện theo phác đồ thống nhất. Đánh giá kết quả điều trị dựa trên nhiều chỉ số định lượng. Phân tích thống kê được sử dụng để xác định mối tương quan. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y tế. Sự thay đổi mô cứng và thay đổi mô mềm được ghi nhận chi tiết. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng lâm sàng vững chắc.
2.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia
Nghiên cứu sử dụng thiết kế hồi cứu hoặc tiền cứu, tùy theo cách thu thập dữ liệu. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân được chẩn đoán sai lệch khớp cắn Angle I vẩu xương ổ răng hai hàm. Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân được định rõ. Các tiêu chí bao gồm độ tuổi, tình trạng sức khỏe răng miệng tổng quát và mức độ vẩu. Tất cả đối tượng đều cần nhổ răng chỉnh nha để tạo khoảng trống. Việc thu thập dữ liệu bao gồm hồ sơ bệnh án, phim sọ nghiêng và mẫu hàm. Thông tin trước và sau điều trị được ghi nhận. Thời gian và địa điểm nghiên cứu được xác định rõ ràng. Cỡ mẫu nghiên cứu được tính toán để đảm bảo độ tin cậy. Nghiên cứu đảm bảo tính khách quan và khoa học. Đạo đức trong nghiên cứu được tuân thủ nghiêm ngặt. Sự thay đổi mô cứng và thay đổi mô mềm là trọng tâm đánh giá.
2.2. Quy trình chẩn đoán kế hoạch và đánh giá điều trị
Quy trình chẩn đoán bắt đầu bằng khám lâm sàng kỹ lưỡng. Sau đó, phân tích phim sọ nghiêng và mẫu hàm được thực hiện. Phân tích phim sọ nghiêng cung cấp các chỉ số sọ mặt quan trọng. Phân tích mẫu hàm đánh giá khớp cắn và sự sắp xếp răng. Kế hoạch điều trị chỉnh nha được xây dựng cá nhân hóa cho từng bệnh nhân. Kế hoạch này thường bao gồm chỉ định nhổ răng hàm nhỏ để tạo khoảng trống. Neo chặn chỉnh nha được thiết lập để kiểm soát dịch chuyển răng. Các bước điều trị được thực hiện theo đúng phác đồ. Đánh giá kết quả điều trị dựa trên các chỉ số định lượng. Chỉ số PAR (Peer Assessment Rating) được dùng để đo lường mức độ cải thiện khớp cắn. Sự thay đổi mô cứng và thay đổi mô mềm được phân tích sau điều trị. Mối tương quan giữa các thay đổi này được xác định rõ ràng.
III.Kết quả điều trị Thay đổi mô cứng và mô mềm sau chỉnh nha
Nghiên cứu đã ghi nhận những kết quả đáng kể sau điều trị chỉnh nha Angle I vẩu xương ổ răng. Các đặc điểm lâm sàng ban đầu của nhóm bệnh nhân được mô tả chi tiết. Đặc điểm cận lâm sàng trên phim sọ nghiêng cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc xương và răng. Tuổi bệnh nhân khi bắt đầu điều trị được thống kê và phân tích. Thời gian điều trị chỉnh nha trung bình cũng được ghi nhận. Thời gian này thay đổi tùy theo mức độ phức tạp của từng trường hợp. Kết quả cho thấy sự thay đổi mô cứng rõ rệt. Sự di chuyển của răng cửa và xương ổ răng được đo lường chính xác. Lùi răng cửa là một trong những mục tiêu chính và đã đạt được hiệu quả. Sự thay đổi mô mềm cũng được ghi nhận. Môi trên và môi dưới thường có sự cải thiện đáng kể về độ nhô. Mối tương quan giữa thay đổi mô cứng và thay đổi mô mềm được phân tích kỹ lưỡng. Sinh học chỉnh nha giải thích cơ chế của những thay đổi này. Phim sọ nghiêng xác nhận các biến đổi cấu trúc xương. Những kết quả này cung cấp bằng chứng thực tiễn về hiệu quả điều trị.
3.1. Đặc điểm trước điều trị và thời gian điều trị
Kết quả nghiên cứu mô tả chi tiết đặc điểm lâm sàng ban đầu của nhóm bệnh nhân. Các bệnh nhân được chẩn đoán sai lệch khớp cắn Angle I vẩu xương ổ răng hai hàm. Đặc điểm cận lâm sàng trên phim sọ nghiêng cũng được ghi nhận kỹ lưỡng. Các chỉ số xương và răng cho thấy mức độ vẩu đáng kể trước khi điều trị. Tuổi trung bình của bệnh nhân khi bắt đầu điều trị chỉnh nha được thống kê. Tuổi này có thể ảnh hưởng đến khả năng tái cấu trúc xương và mô mềm. Thời gian điều trị chỉnh nha trung bình cũng là một yếu tố quan trọng. Thời gian điều trị thay đổi tùy thuộc vào kế hoạch điều trị chỉnh nha và đáp ứng của từng bệnh nhân. Việc kiểm soát thời gian điều trị là một phần không thể thiếu. Mục tiêu là đạt được kết quả tối ưu trong khoảng thời gian hợp lý. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng ban đầu.
3.2. Biến đổi mô cứng và mô mềm sau điều trị chỉnh nha
Nghiên cứu đã chỉ ra những thay đổi mô cứng đáng kể sau điều trị. Điều này bao gồm sự lùi răng cửa và thay đổi vị trí xương ổ răng. Sự lùi răng cửa là kết quả của việc nhổ răng chỉnh nha và kéo lùi răng. Các phép đo trên phim sọ nghiêng xác nhận những biến đổi này. Song song với đó là sự thay đổi mô mềm trên khuôn mặt. Môi trên và môi dưới có xu hướng lùi vào, giảm độ nhô. Điều này cải thiện đáng kể profile mặt và thẩm mỹ tổng thể. Mối tương quan giữa sự thay đổi mô cứng và thay đổi mô mềm được phân tích chặt chẽ. Dịch chuyển răng cửa có ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhô và độ đầy của môi. Sinh học chỉnh nha giải thích các cơ chế tái tạo mô trong quá trình này. Kết quả khẳng định hiệu quả của phương pháp điều trị.
IV.Thảo luận sinh học và kế hoạch điều trị chỉnh nha
Phần thảo luận đi sâu vào các khía cạnh sinh học và cơ chế dịch chuyển răng. Sinh cơ học của dịch chuyển răng được phân tích chi tiết. Lực tác động lên răng gây ra sự tái cấu trúc xương ổ răng. Đây là cơ sở cho sự thay đổi mô cứng. Quyết định nhổ răng chỉnh nha đóng vai trò then chốt trong việc tạo khoảng trống. Khoảng trống này cần thiết cho việc lùi răng cửa. Sự di xa răng cũng là một lựa chọn nhưng ít được ưu tiên trong vẩu xương ổ răng. Việc kiểm soát neo chặn chỉnh nha là cực kỳ quan trọng để đạt được hiệu quả tối ưu. Neo chặn tốt giúp ngăn chặn sự di chuyển răng không mong muốn. Kế hoạch điều trị chỉnh nha cần được cá nhân hóa dựa trên phân tích lâm sàng và sọ mặt. Mục tiêu là đạt được sự hài hòa về khớp cắn và thẩm mỹ. Sinh học chỉnh nha cung cấp nền tảng lý thuyết cho mọi quyết định điều trị. Hiểu biết về mối tương quan giữa thay đổi mô cứng và thay đổi mô mềm giúp dự đoán kết quả.
4.1. Sinh cơ học dịch chuyển răng và nhổ răng hàm nhỏ
Thảo luận tập trung vào sinh cơ học phức tạp của dịch chuyển răng. Cơ chế di chuyển răng trong xương ổ răng liên quan đến quá trình tiêu xương và bồi đắp xương. Lực chỉnh nha tác động lên dây chằng nha chu (PDL), gây ra phản ứng tế bào. Điều này dẫn đến sự thay đổi mô cứng xung quanh răng. Nhổ răng hàm nhỏ là một chỉ định phổ biến trong điều trị vẩu xương ổ răng. Khoảng trống được tạo ra từ việc nhổ răng này được sử dụng để lùi răng cửa. Điều này giúp giảm độ nhô của răng và xương ổ răng. Việc kiểm soát neo chặn chỉnh nha là rất quan trọng. Neo chặn hiệu quả đảm bảo lực được phân bổ đúng cách. Mục tiêu là đạt được sự di chuyển răng mong muốn. Sinh học chỉnh nha cung cấp hiểu biết sâu sắc về các phản ứng mô. Điều này giúp tối ưu hóa kế hoạch điều trị chỉnh nha.
4.2. Tối ưu hóa kế hoạch điều trị và neo chặn chỉnh nha
Kế hoạch điều trị chỉnh nha cần được tối ưu hóa cho từng trường hợp. Việc này dựa trên phân tích kỹ lưỡng các đặc điểm lâm sàng và sọ mặt của bệnh nhân. Mục tiêu chính là cải thiện khớp cắn và thẩm mỹ khuôn mặt. Neo chặn chỉnh nha đóng vai trò quyết định trong việc đạt được các mục tiêu này. Neo chặn có thể là neo chặn tuyệt đối hoặc tương đối. Neo chặn giúp kiểm soát dịch chuyển răng không mong muốn. Điều này đặc biệt quan trọng khi cần lùi răng cửa tối đa. Lùi răng cửa hiệu quả sẽ dẫn đến sự thay đổi mô mềm tích cực. Sinh học chỉnh nha là cơ sở để hiểu cách các mô đáp ứng với lực. Hiểu biết sâu sắc về sự thay đổi mô cứng và thay đổi mô mềm giúp lập kế hoạch điều trị chính xác. Điều trị thành công đòi hỏi sự kết hợp của khoa học và kinh nghiệm lâm sàng.
V.Ứng dụng neo chặn chỉnh nha và nhổ răng hiệu quả
Nghiên cứu này cung cấp những ứng dụng thực tiễn trong lâm sàng. Quyết định nhổ răng chỉnh nha là một bước quan trọng trong kế hoạch điều trị chỉnh nha. Thông thường, răng tiền cối được nhổ để tạo khoảng trống cần thiết. Khoảng trống này cho phép lùi răng cửa một cách hiệu quả. Di xa răng cũng là một kỹ thuật thay thế nhưng đòi hỏi neo chặn chỉnh nha mạnh mẽ hơn. Trong trường hợp vẩu xương ổ răng nặng, nhổ răng thường là lựa chọn tối ưu. Lựa chọn phương pháp điều trị dựa trên phân tích sọ mặt chi tiết và nhu cầu thẩm mỹ của bệnh nhân. Neo chặn chỉnh nha vững chắc là yếu tố quyết định sự thành công. Neo chặn giúp ngăn chặn sự di chuyển không mong muốn của răng sau. Kết quả là sự thay đổi mô mềm đáng kể trên khuôn mặt. Thẩm mỹ khuôn mặt được cải thiện rõ rệt. Bệnh nhân đạt được nụ cười hài hòa hơn. Sự tương quan giữa thay đổi mô cứng và thay đổi mô mềm được nhấn mạnh. Điều trị thành công mang lại kết quả ổn định và lâu dài.
5.1. Nhổ răng chỉnh nha và di xa răng trong vẩu xương ổ
Quyết định nhổ răng chỉnh nha là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Thông thường, việc nhổ răng tiền cối tạo ra khoảng trống cần thiết. Khoảng trống này cho phép thực hiện động tác lùi răng cửa một cách hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng trong điều trị vẩu xương ổ răng. Di xa răng là một kỹ thuật thay thế khác. Tuy nhiên, di xa răng đòi hỏi một hệ thống neo chặn chỉnh nha mạnh mẽ hơn. Trong nhiều trường hợp vẩu xương ổ răng, nhổ răng thường được ưu tiên để đạt được mục tiêu điều trị. Sự lựa chọn giữa nhổ răng và di xa răng dựa trên phân tích sọ mặt. Kế hoạch điều trị chỉnh nha cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố lâm sàng. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện khớp cắn và thẩm mỹ. Các thay đổi mô cứng được kiểm soát chặt chẽ.
5.2. Tối ưu hóa lùi răng cửa và thẩm mỹ khuôn mặt
Lùi răng cửa là mục tiêu chính trong điều trị vẩu xương ổ răng. Kỹ thuật này giúp giảm độ nhô của môi và cải thiện profile mặt. Neo chặn chỉnh nha vững chắc là cần thiết để đạt hiệu quả tối đa. Neo chặn giúp ngăn chặn sự di chuyển không mong muốn của răng sau. Điều này đảm bảo toàn bộ khoảng trống được sử dụng để lùi răng cửa. Kết quả là sự thay đổi mô mềm đáng kể trên khuôn mặt. Thẩm mỹ khuôn mặt được cải thiện rõ rệt, mang lại nụ cười hài hòa. Sự tương quan giữa thay đổi mô cứng và thay đổi mô mềm được nhấn mạnh. Điều trị thành công không chỉ cải thiện chức năng mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân có được khuôn mặt cân đối hơn. Sinh học chỉnh nha hướng dẫn các bước thực hiện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi muốn được bày tỏ là lòng biết ơn sâu sắc nhất tới Thầy TS. Nguyễn Mạnh Hà, Viện Đào Tạo Răng Hàm Mặt- Trường Đại học Y Hà Nội, là người hướng dẫn khoa học. Thầy là người luôn định hướng cho tôi trong nghiên cứu, truyền dạy cho tôi biết bao kiến thức khoa học và cuộc sống. Sự trưởng thành của tôi trên mỗi bước đường khoa học cũng như trong sự nghiệp đều có bàn tay và khối óc của Thầy.
Sự động viên, giúp đỡ và dìu dắt của Thầy đã cho tôi thêm nghị lực để vượt lên chính mình, vượt lên những khó khăn trở ngại. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới TS Tống Minh Sơn, Phó Viện trưởng Viện Đào Tạo Răng Hàm Mặt- Trường Đại học Y Hà Nội, giáo viên đồng hướng dẫn. Thầy đã luôn nhiệt tình giúp đỡ, chỉ bảo, động viên tôi trong quá trình học tập và thực hiện nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ sâu sắc lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Trương Mạnh Dũng, Viện trưởng Viện Đào Tạo Răng Hàm Mặt- Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn trân trọng tới TS Nguyễn Thị Thu Phương, Trưởng khoa Nắn chỉnh răng, Viện Đào Tạo Răng Hàm Mặt- Trường Đại học Y Hà Nội,là người đã tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi thực hiện nghiên cứu, tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án ngày hôm nay. Tôi xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo cùng các bạn đồng nghiệp tại khoa răng hàm mặt bệnh viện Đại Học Y Hà Nội, trung tâm nha khoa 225 Trường Chinh, trung tâm nha khoa kỹ thuật cao Viện Đào Tạo Răng Hàm Mặt đã tận tình giúp tôi trong quá trình làm nghiên cứu sinh. Tôi xin trân trọng cảm ơn đến phòng đạo tạo-Viện Đào Tạo Răng Hàm Mặt- Trường Đại học Y Hà Nội, phòng đào tạo sau đại học Trường Đại học Y Hà Nội. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các đối tượng nghiên cứu đã tình nguyện hợp tác giúp tôi thực hiện được nghiên cứu này.
Cuối cùng, tôi xin ghi nhớ công ơn sinh thành, nuôi dưỡng và tình yêu thương của Cha mẹ cùng sự ủng hộ, động viên, thương yêu chăm sóc, khích lệ của Chồng, con và anh chị em trong gia đình, những người đã luôn ở bên tôi, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, tháng 03 năm 2015 Nguyễn Thị Bích Ngọc LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Bích Ngọc, nghiên cứu sinh khóa 29, chuyên ngành Răng hàm mặt, Trường Đại Học Y Hà Nội, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy TS.Nguyễn Mạnh Hà và TS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu cho phép lấy số liệu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này. Tác giả luận án Nguyễn Thị Bích Ngọc DANH MỤC VIẾT TẮT GTBT Giá trị bình thường GTLN Giá trị lớn nhất GTNN Giá trị nhỏ nhất PDL Dây chằng nha chu(Perio Dental Ligament) SD Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) TB Giá trị trung bình XOR Xương ổ răng Trung bình MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Dịch tễ học lệch lạc khớp cắn Angle I, vẩu xương ổ răng hai hàm. Đặc điểm lâm sàng và sọ mặt của sai lệch khớp cắn Angle I vẩu xương ổ răng hai hàm. Đặc điểm khớp cắn. Đặc điểm sọ mặt trên phim sọ nghiêng.
Chẩn đoán sai lệch khớp cắn Angle I vẩu xương ổ răng hai hàm. Sinh cơ học của dịch chuyển răng. Chỉ định nhổ răng hàm nhỏ. Các phương pháp đánh giá kết quả điều trị chỉnh nha.
Chỉ số PAR. Sự thay đổi mô cứng, mô mềm. Sự thay đổi của răng, khớp cắn và mối tương quan của sự thay đổi mô mềm với sự thay đổi mô cứng. Thay đổi mô mềm và mối tương quan của nó với sự thay đổi mô cứng.
Thay đổi thẩm mỹ. 29 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Các bước tiến hành.
Chẩn đoán và lên kế hoạch điều trị. Phân tích mẫu, đánh giá chỉ số PAR. Phân tích phim sọ nghiêng. Các bước điều trị.
Đánh giá kết quả điều trị. Phân tích số liệu. Độ tin cậy và chính xác của phương pháp nghiên cứu. Đạo đức trong nghiên cứu.
50 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm lâm sàng và Xquang của lệch lạc khớp cắn Angle I vẩu xương ổ răng hai hàm có chỉ định nhổ răng hàm nhỏ trước điều trị. Đặc điểm phân phối của các phép đo. Đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm cận lâm sàng trên phim sọ nghiêng. Sự thay đổi của răng, khớp cắn và mối tương quan giữa sự thay đổi mô cứng và mô mềm sau điều trị. Thời gian điều trị. Sự thay đổi trên phim sọ nghiêng.
Mối tương quan giữa mô cứng và mô mềm sau điều trị. 77 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu trước điều trị. Tuổi bệnh nhân bắt đầu điều trị.
Đặc điểm sai lệch khớp cắn. Đặc điểm xương và răng trên phim sọ nghiêng. Sự thay đổi của răng, khớp cắn và mối tương quan giữa sự thay đổi mô cứng và mô mềm sau điều trị. Thời gian điều trị.
Thay đổi của khớp cắn. Thay đổi của răng và xương trên phim sọ nghiêng. Mối tương quan giữa dịch chuyển mô mềm với mô cứng sau điều trị .Sự thay đổi của môi trên và môi dưới. Sự thay đổi của góc mũi môi.
Sự thay đổi độ dày môi. Thay đổi vùng cằm. Thẩm mỹ mặt sau điều trị. 123 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Hệ số các thành phần của khớp cắn của chỉ số PAR.1: Đánh giá khấp khểnh răng.2: Tương quan khớp cắn phía sau.1: Chỉ số PAR .2: Các thành phần của chỉ số PAR (W) .3: Phân tích hồi quy tuyến tính nếu coi chỉ số PAR trước điều trị như biến phụ thuộc .4: Các chỉ số xương hàm trên .5: Giá trị các chỉ số xương hàm dưới .6: Các chỉ số thuộc răng cửa trên .7: Giá trị các chỉ số thuộc răng cửa dưới .8: Chỉ số phần mềm của mặt .9: Kết quả điều trị .10: Các thành phần của PAR (W) sau điều trị .11: Thay đổi các thành phần của PAR (W) sau điều trị .12: Kết quả của phân tích hồi quy nếu coi chỉ số PAR sau điều trị như biến phụ thuộc .13: Mối tương quan của một số yếu tố với thời gian điều trị như một biến phụ thuộc .14: Chỉ số của xương hàm trên sau điều trị .15: Thay đổi xương hàm trên sau điều trị .16: Chỉ số xương hàm dưới sau điều trị .17: Thay đổi xương hàm dưới sau điều trị.18: Chỉ số răng cửa trên sau điều trị .19: Thay đổi răng cửa trên sau điều trị .20: Chỉ số răng cửa dưới sau điều trị .21: Thay đổi răng cửa dưới sau điều trị .22: Chỉ số phần mềm mặt sau điều trị .23: Thay đổi phần mềm mặt sau điều trị .24: Tương quan sự dịch chuyển của răng cửa trên với đường y .25: Tương quan với sự thay đổi trục răng cửa trên .26: Tương quan với dịch chuyển răng cửa dưới .27: Tương quan với thay đổi trục răng cửa dưới .28: Chỉ số PAR trước và sau điều trị, mức độ giảm và % giảm ở các nhóm có thẩm mỹ mặt khác nhau .29: Thay đổi môi sau điều trị đối với nhóm có thẩm mỹ cải thiện nhiều .30: Thay đổi môi sau điều trị đối với nhóm có thẩm mỹ cải thiện .31: Kết quả điều trị chung.
84 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Tỉ lệ phân bố từng nhóm tuổi .2: Phân bố tỉ lệ giới tính tham gia nghiên cứu .3: Phân loại PAR (W) trước điều trị .4: Phân loại SNA trước điều trị theo Steiner .5: Phân bố góc SNB trước điều trị theo Steiner .6: Sự thay đổi của chỉ số PAR (W) sau điều trị .7: Các thành phần của chỉ số PAR (W) trước và sau điều trị .8: Tương quan giữa chỉ số PAR trước điều trị với PAR sau điều trị .9: Tương quan giữa sự thay đổi PAR và PAR trước điều trị.10: Mối tương quan giữa dịch chuyển môi trên với răng cửa trên .11: Tương quan dịch chuyển môi dưới với dịch chuyển răng .12: Tương quan dịch chuyển môi dưới với răng cửa dưới .13: Tương quan dịch chuyển môi trên với răng cửa dưới .14: Kết quả điều trị về mặt thẩm mỹ. 82 DANH MỤC HÌNH Hình 1.2: Các kiểu mặt nghiêng .3: Lệch lạc khớp cắn Angle I .4: Sai lệch khớp cắn Angle I, răng cửa bên hàm trên ngược .5: Sai lệch khớp cắn Angle I, khớp cắn hở và lệch đường giữa .6: Sai lệch khớp cắn Angle I có cắn chéo phía sau hai bên.7: Hàm trên hẹp, răng khấp khểnh xoay trục, răng nanh hàm trên bên trái mọc kẹt phía tiền đình .8: Các phương pháp đánh giá độ nhô của môi.9: Đánh giá độ nhô của môi qua đường thẳng đứng thực thụ .10: Sự thay đổi bên chịu lực căng trong di chuyển răng do nắn chỉnh răng .11: Hình ảnh vi thể bên chịu nén.12: Đánh giá thẩm mỹ theo VAS .1: Các điểm chuẩn trên phim sọ nghiêng.2: Các mặt phẳng trên phim sọ nghiêng .3: Các số đo khoảng cách với mặt phẳng tham chiếu x, y trên phim sọ nghiêng.4: Các số đo khoảng cách trên phim sọ nghiêng .5: Giai đoạn sắp thẳng răng.6: Giai đoạn đóng khoảng .7: Khi kết thúc điều trị. 47 Màu ảnh: 6,8,9,13,15,17,39,40,43,45-47 Màu thường: 52,53,54,56,57,62,63,66,67,80-82 Đen trắng: 1-5,7,10-12,14,16,18-38,41-42,44,48-51,55,58-61,64,65,68-79,83-142,145-155 Phụ lục ảnh: 7-9,11-13,15-17 Phụ lục thường: 1-6,10,14,18- 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Răng và xương ổ răng ngả ra trước làm cho môi nhô ra trước, mặt lồi là các đặc trưng của vẩu hai hàm. Môi vẩu, mặt lồi, răng khấp khểnh làm ảnh hưởng xấu đến thẩm mỹ mặt và ảnh hưởng không nhỏ đến tâm lý bệnh nhân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thay đổi mô cứng mô mềm mặt sau chỉnh nha Angle I vẩu xương ổ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu thay đổi hình thái mô cứng, mô mềm khuôn mặt sau chỉnh răng cho lệch lạc Angle I, vẩu xương ổ răng hai hàm có nhổ răng.
Luận án "Thay đổi mô cứng mô mềm mặt sau chỉnh nha Angle I vẩu xương ổ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Thay đổi mô cứng mô mềm mặt sau chỉnh nha Angle I vẩu xương ổ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thay đổi mô cứng mô mềm mặt sau chỉnh nha Angle I vẩu xương ổ" thuộc chuyên ngành Răng hàm mặt. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Thay đổi mô cứng mô mềm mặt sau chỉnh nha Angle I vẩu xương ổ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thay đổi mô cứng mô mềm mặt sau chỉnh nha Angle I vẩu xương ổ" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thay đổi mô cứng mô mềm mặt sau chỉnh nha Angle I vẩu xương ổ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.