Luận án TS: Tái tạo dương vật sau ung thư bằng vạt đùi trước ngoài - P.C. Kiêm
Luận án nghiên cứu tái tạo dương vật sau ung thư bằng vạt đùi trước ngoài cuống mạch liền. Đánh giá hiệu quả, an toàn phương pháp này.
Luan An
Luận án tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tái tạo dương vật sau ung thư: Giải pháp vạt đùi trước ngoài.
- Số trang:
- 176 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
- Tác giả:
- Phạm Cao Kiêm
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Ung thư dương vật thường yêu cầu phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ. Quyết định này ảnh hưởng lớn đến cuộc sống bệnh nhân. Mất mát cơ quan sinh dục gây ra nhiều thách thức tâm lý và chức năng. Nhu cầu tái tạo dương vật rất cao. Mục tiêu là khôi phục hình dạng, chức năng đi tiểu và cảm giác. Phục hồi phẩm giá và chất lượng sống là ưu tiên hàng đầu. Phalloplasty là phẫu thuật tạo hình dương vật. Mục tiêu chính là tạo ra một dương vật có hình dạng tự nhiên. Dương vật cần đủ kích thước và cảm giác. Khả năng đi tiểu đứng là một yếu tố quan trọng. Đảm bảo chức năng tình dục khi có thể. Phalloplasty không chỉ là thẩm mỹ. Đó là sự phục hồi toàn diện về thể chất và tinh thần. Phục hồi chức năng dương vật giúp bệnh nhân tái hòa nhập xã hội. Vạt đùi trước ngoài (ALT) là lựa chọn phổ biến. Đây là một vạt da cơ tại đùi. Vạt có cuống mạch ổn định, dễ phẫu tích. Kích thước và độ dày vạt linh hoạt. Vạt ALT cung cấp đủ mô cho tái tạo dương vật. Phẫu thuật này sử dụng kỹ thuật vi phẫu. Đảm bảo mạch máu nuôi dưỡng vạt. Vạt đùi trước ngoài mang lại kết quả thẩm mỹ tốt. Ít ảnh hưởng đến chức năng chi dưới.
1.1. Cắt cụt dương vật do ung thư Nhu cầu tái tạo.
Ung thư dương vật thường dẫn đến cắt cụt dương vật. Quyết định phẫu thuật này ảnh hưởng sâu sắc đến bệnh nhân. Mất cơ quan sinh dục gây ra vấn đề tâm lý, chức năng. Nhu cầu tái tạo dương vật rất cấp thiết. Mục tiêu là khôi phục hình dạng, chức năng tiểu tiện. Khôi phục cảm giác và cải thiện chất lượng sống là ưu tiên.
1.2. Phalloplasty Mục tiêu và ý nghĩa phục hồi.
Phalloplasty là phẫu thuật tạo hình dương vật. Mục tiêu chính là tạo dương vật có hình dạng tự nhiên. Đảm bảo đủ kích thước, cảm giác. Khả năng đi tiểu đứng là yếu tố then chốt. Đạt được chức năng tình dục khi khả thi. Phalloplasty không chỉ là thẩm mỹ. Nó là sự phục hồi toàn diện thể chất, tinh thần. Phục hồi chức năng dương vật giúp bệnh nhân tái hòa nhập xã hội.
1.3. Giới thiệu vạt đùi trước ngoài ALT trong tái tạo.
Vạt đùi trước ngoài (ALT) là lựa chọn hàng đầu. Đây là vạt da cơ có cuống mạch ổn định. Vạt dễ phẫu tích, kích thước linh hoạt. Cung cấp đủ mô cho tái tạo dương vật. Kỹ thuật vi phẫu được sử dụng để nuôi vạt. Đảm bảo kết quả thẩm mỹ tốt, ít ảnh hưởng chi dưới. Vạt ALT hỗ trợ phục hồi hiệu quả.
II.
Quy trình bắt đầu bằng việc chuẩn bị khu vực cho vạt ALT. Vị trí vạt thường là mặt trước ngoài đùi. Xác định các mạch xuyên và dây thần kinh cảm giác. Đánh dấu kích thước vạt phù hợp cho dương vật mới. Cần đảm bảo đủ mô cho tạo hình. Cùng lúc đó, chuẩn bị mỏm cụt dương vật. Loại bỏ các mô ung thư còn sót. Chuẩn bị mạch máu và dây thần kinh tại vùng bẹn. Đây là nơi nối các mạch máu của vạt. Phần quan trọng là tạo hình niệu đạo mới. Vạt ALT được cuộn lại để hình thành ống niệu đạo. Đảm bảo niệu đạo có đường kính phù hợp. Tránh tắc nghẽn hoặc rò rỉ. Sau đó, thực hiện phẫu thuật vi phẫu. Nối các mạch máu của vạt ALT. Nối với mạch máu vùng bẹn. Đảm bảo cấp máu liên tục cho vạt. Kỹ thuật vi phẫu yêu cầu sự chính xác cao. Vạt ALT sau khi được nối mạch sẽ được định hình. Tạo dáng dương vật sao cho tự nhiên. Phẫu thuật viên điều chỉnh kích thước và hình dạng. Cố định dương vật mới vào vùng xương mu. Các lớp da và mô được khâu cẩn thận. Mục tiêu là đạt được kết quả thẩm mỹ tối ưu. Đồng thời duy trì chức năng đi tiểu. Có thể cần nhiều giai đoạn phẫu thuật để hoàn thiện.
2.1. Chuẩn bị vạt đùi trước ngoài ALT và mỏm cụt.
Quy trình bắt đầu với việc chuẩn bị vạt ALT. Vạt lấy từ mặt trước ngoài đùi. Xác định mạch xuyên, thần kinh cảm giác. Đánh dấu kích thước vạt cho dương vật mới. Đồng thời, chuẩn bị mỏm cụt dương vật. Loại bỏ hoàn toàn mô ung thư. Chuẩn bị mạch máu, dây thần kinh tại vùng bẹn. Đây là nơi nối vạt.
2.2. Tạo hình niệu đạo và mạch máu vi phẫu.
Tạo hình niệu đạo mới là bước quan trọng. Vạt ALT được cuộn thành ống niệu đạo. Đảm bảo đường kính phù hợp, tránh tắc, rò. Tiếp theo là phẫu thuật vi phẫu. Nối mạch máu vạt ALT với mạch vùng bẹn. Đảm bảo cấp máu liên tục cho vạt. Kỹ thuật vi phẫu đòi hỏi độ chính xác cao.
2.3. Quy trình khâu nối và tạo hình dương vật mới.
Sau nối mạch, vạt ALT được định hình. Tạo dáng dương vật tự nhiên, phù hợp. Cố định dương vật mới vào xương mu. Khâu các lớp da, mô cẩn thận. Mục tiêu là thẩm mỹ tối ưu và chức năng tiểu tiện. Có thể cần nhiều giai đoạn để hoàn thiện dương vật.
III.
Phục hồi cảm giác là mục tiêu quan trọng. Dây thần kinh cảm giác của vạt được nối. Quá trình này diễn ra chậm, có thể mất vài tháng. Bệnh nhân có thể cảm nhận chạm, nhiệt độ. Khả năng đi tiểu đứng được khôi phục. Niệu đạo mới cần thời gian để ổn định. Tránh rò rò niệu đạo, hẹp niệu đạo. Sử dụng ống thông tiểu tạm thời ban đầu. Phục hồi chức năng dương vật giúp cải thiện chất lượng cuộc sống. Chức năng cương cứng tự nhiên thường không có. Dương vật tái tạo không chứa thể hang. Cần phẫu thuật cấy ghép vật hang nhân tạo sau này. Điều này cho phép quan hệ tình dục. Bệnh nhân cần tư vấn kỹ lưỡng. Phục hồi cảm giác đóng vai trò quan trọng. Đạt được khoái cảm tình dục là mục tiêu xa hơn. Sự hỗ trợ tâm lý là cần thiết. Tái tạo dương vật có tác động sâu sắc. Cải thiện lòng tự trọng và hình ảnh cơ thể. Bệnh nhân cảm thấy tự tin hơn. Giảm gánh nặng tâm lý do ung thư dương vật. Tái hòa nhập xã hội dễ dàng hơn. Cần có sự hỗ trợ từ gia đình và chuyên gia tâm lý. Nâng cao chất lượng cuộc sống tổng thể.
3.1. Phục hồi cảm giác và khả năng đi tiểu sau tái tạo.
Phục hồi cảm giác là trọng tâm sau phẫu thuật. Nối dây thần kinh vạt giúp tái tạo cảm giác. Quá trình này diễn ra chậm, vài tháng. Bệnh nhân có thể cảm nhận chạm, nhiệt độ. Khả năng đi tiểu đứng được khôi phục dần. Niệu đạo mới cần thời gian ổn định. Phòng tránh rò, hẹp niệu đạo. Phục hồi chức năng dương vật cải thiện cuộc sống.
3.2. Chức năng tình dục và khả năng cương cứng.
Chức năng cương cứng tự nhiên thường không có. Dương vật tái tạo thiếu thể hang. Có thể cấy ghép vật hang nhân tạo sau này. Điều này cho phép quan hệ tình dục. Bệnh nhân cần tư vấn kỹ lưỡng. Phục hồi cảm giác là yếu tố quan trọng. Đạt khoái cảm tình dục là mục tiêu xa. Hỗ trợ tâm lý rất cần thiết.
3.3. Ảnh hưởng tâm lý và xã hội sau phẫu thuật.
Tái tạo dương vật tác động sâu sắc. Cải thiện lòng tự trọng, hình ảnh cơ thể. Bệnh nhân tự tin hơn, giảm gánh nặng tâm lý. Tái hòa nhập xã hội dễ dàng hơn. Cần hỗ trợ từ gia đình, chuyên gia tâm lý. Nâng cao chất lượng cuộc sống tổng thể là mục tiêu.
IV.
Kết quả tái tạo dương vật được đánh giá kỹ lưỡng. Hình dạng, kích thước dương vật mới được kiểm tra. Màu sắc và cấu trúc da vạt ALT phù hợp. Khả năng đi tiểu đứng là tiêu chí quan trọng. Mức độ phục hồi cảm giác được theo dõi. Thang điểm chất lượng cuộc sống thường được sử dụng. Sự hài lòng của bệnh nhân là thước đo cuối cùng. Phẫu thuật tái tạo dương vật phức tạp. Biến chứng có thể xảy ra. Hoại tử vạt là biến chứng nghiêm trọng. Có thể do tắc mạch máu nuôi dưỡng. Hẹp hoặc rò rỉ niệu đạo cũng phổ biến. Nhiễm trùng vết mổ là rủi ro. Biến chứng tại vùng lấy vạt như sẹo xấu, tê bì. Các biến chứng này cần được nhận diện sớm. Phòng ngừa biến chứng là ưu tiên hàng đầu. Kỹ thuật vi phẫu chính xác giảm nguy cơ. Theo dõi sát sao sau mổ phát hiện sớm. Xử lý kịp thời các vấn đề về mạch máu. Phẫu thuật sửa chữa niệu đạo khi cần. Liệu pháp kháng sinh phòng nhiễm trùng. Giáo dục bệnh nhân về chăm sóc vết mổ. Tư vấn tâm lý hỗ trợ phục hồi.
4.1. Kết quả thẩm mỹ và chức năng tổng thể.
Đánh giá kỹ lưỡng kết quả tái tạo dương vật. Kiểm tra hình dạng, kích thước dương vật mới. Màu sắc, cấu trúc da vạt ALT cần phù hợp. Khả năng đi tiểu đứng là tiêu chí chính. Mức độ phục hồi cảm giác được theo dõi. Sử dụng thang điểm chất lượng cuộc sống. Sự hài lòng của bệnh nhân là đánh giá cuối cùng.
4.2. Các biến chứng thường gặp trong phẫu thuật.
Phẫu thuật tái tạo dương vật có độ phức tạp. Biến chứng có thể xảy ra. Hoại tử vạt là biến chứng nghiêm trọng do tắc mạch. Hẹp, rò rỉ niệu đạo cũng phổ biến. Nhiễm trùng vết mổ là rủi ro khác. Biến chứng vùng lấy vạt gồm sẹo xấu, tê bì. Nhận diện sớm các biến chứng là cần thiết.
4.3. Chiến lược phòng ngừa và xử lý biến chứng.
Phòng ngừa biến chứng là ưu tiên hàng đầu. Kỹ thuật vi phẫu chính xác giảm nguy cơ. Theo dõi sát sao sau mổ giúp phát hiện sớm. Xử lý kịp thời vấn đề mạch máu. Phẫu thuật sửa chữa niệu đạo khi cần. Dùng kháng sinh phòng nhiễm trùng. Giáo dục bệnh nhân chăm sóc vết mổ. Tư vấn tâm lý hỗ trợ phục hồi.
V.
Vạt đùi trước ngoài (ALT) nổi bật với nhiều ưu điểm. Vạt có cuống mạch dài, đường kính phù hợp. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật vi phẫu. Kích thước và độ dày của vạt rất linh hoạt. Phù hợp với nhiều trường hợp tái tạo khác nhau. Dễ dàng lấy vạt mà ít ảnh hưởng chức năng chân. Sẹo vùng lấy vạt thường kín đáo. Cung cấp đủ da và mô dưới da. So với vạt cẳng tay quay (radial forearm flap), vạt ALT ít gây biến chứng. Vạt cẳng tay quay để lại sẹo rõ rệt. Vạt ALT có thể dày hơn. Điều này giúp tạo hình dương vật có thể tích tốt hơn. Vạt ALT là một trong những lựa chọn hàng đầu. Đặc biệt khi cần lượng mô lớn. Giảm thiểu di chứng chức năng tại nơi lấy vạt. Vạt ALT chứa các nhánh thần kinh cảm giác. Có thể nối thần kinh vạt với thần kinh dương vật còn sót. Tiềm năng phục hồi cảm giác là đáng kể. Vạt cũng cung cấp thể tích tốt. Giúp tạo ra dương vật có kích thước mong muốn. Kết hợp với các kỹ thuật khác có thể tăng cường cảm giác. Đảm bảo kết quả thẩm mỹ và chức năng tối ưu.
5.1. Ưu điểm của vạt đùi trước ngoài ALT flap .
Vạt đùi trước ngoài (ALT) có nhiều ưu điểm. Cuống mạch dài, đường kính phù hợp cho vi phẫu. Kích thước, độ dày vạt rất linh hoạt. Dễ lấy vạt, ít ảnh hưởng chức năng chân. Sẹo vùng lấy vạt kín đáo. Cung cấp đủ da, mô cho tái tạo dương vật. Đây là lựa chọn lý tưởng.
5.2. So sánh vạt ALT với các phương pháp tái tạo khác.
So với vạt cẳng tay quay, vạt ALT ít biến chứng. Vạt cẳng tay quay thường để lại sẹo rõ. Vạt ALT dày hơn, tạo thể tích tốt hơn. Vạt đùi trước ngoài là lựa chọn hàng đầu. Đặc biệt khi cần lượng mô lớn. Giảm thiểu di chứng chức năng tại nơi lấy vạt hiệu quả.
5.3. Tiềm năng cải thiện cảm giác và thể tích dương vật.
Vạt ALT chứa nhánh thần kinh cảm giác. Có thể nối thần kinh vạt với thần kinh dương vật. Tiềm năng phục hồi cảm giác đáng kể. Vạt cung cấp thể tích tốt, tạo kích thước mong muốn. Kết hợp kỹ thuật khác tăng cường cảm giác. Đảm bảo kết quả thẩm mỹ, chức năng tối ưu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu phẫu thuật tái tạo cơ quan sinh dục ngoài sau can thiệp cắt bỏ khối u ác tính là một trong những lĩnh vực phức tạp và thách thức nhất của ngoại khoa tái tạo hiện đại. Ung thư tế bào vảy dương vật (Penile Squamous Cell Carcinoma - PSCC) là bệnh lý ác tính chiếm tỷ lệ đáng kể tại các quốc gia đang phát triển; tại Việt Nam, số liệu dịch tễ ghi nhận "tỷ lệ mắc ung thư dương vật ở Hà Nội là 2,1/100.000 dân, ở Thành phố Hồ Chí Minh là 3,4% các loại ung thư". Phương pháp điều trị triệt căn kinh điển là phẫu thuật cắt cụt một phần hoặc toàn bộ dương vật kết hợp nạo vét hạch bẹn hai bên theo nguyên tắc Ducuing, dẫn đến những thương tổn giải phẫu nghiêm trọng, tước đoạt hoàn toàn chức năng tiểu tiện tự nhiên ở tư thế đứng, triệt tiêu chức năng tình dục và gây sang chấn tâm lý - xã hội nặng nề cho người bệnh.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt nằm ở sự bế tắc của các kỹ thuật tạo hình truyền thống: vạt da trụ Filatov - Gillies đòi hỏi nhiều giai đoạn trung gian kéo dài với nguy cơ co rút sẹo cao; vạt tự do cẳng tay quay (Radial Forearm Free Flap - RFFF) theo trường phái vi phẫu tuy cung cấp tổ chức mỏng nhưng để lại di chứng tàn phá tại vùng cẳng tay nơi cho vạt và phụ thuộc tuyệt đối vào kỹ thuật vi phẫu nối mạch với tỷ lệ biến chứng tắc mạch đáng kể; trong khi đó, vạt bẹn tại chỗ hoàn toàn không thể ứng dụng do cuống mạch nuôi đã bị triệt mạch trong quá trình vét hạch bẹn triệt căn. Trước thực trạng đó, việc ứng dụng vạt đùi trước ngoài (Anterolateral Thigh - ALT flap) dạng cuống mạch liền (pedicled flap) nổi lên như một giải pháp đột phá, vừa bảo đảm khoảng cách an toàn nằm ngoài vùng phẫu trường nạo vét hạch và xạ trị, vừa sở hữu cuống mạch dài với nguồn cung cấp mô mềm phong phú. Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Phạm Cao Kiêm dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Bắc Hùng tại Trường Đại học Y Hà Nội là công trình tiên phong tại Việt Nam giải quyết trọn vẹn khoảng trống thực tiễn và lý thuyết này.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học của luận án được xác lập:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Vạt đùi trước ngoài cuống mạch liền có đặc điểm giải phẫu mạch máu và thần kinh như thế nào để bảo đảm cung cấp đủ thể tích tổ chức, chiều dài cuống mạch và khả năng sống an toàn khi chuyển vị tái tạo toàn bộ phức hợp thân dương vật, niệu đạo và quy đầu?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quy trình phẫu thuật một thì (hoặc kết hợp hai thì tinh chỉnh) sử dụng vạt đùi trước ngoài cuống liền có đem lại kết quả phục hồi tối ưu về mặt chức năng tiểu tiện đứng, cảm giác xúc giác/hứng dục và thẩm mỹ hình thái so với các kỹ thuật kinh điển?
- Giả thuyết khoa học 1 (H1): Nhánh xuống của động mạch mũ đùi ngoài (Descending branch of the lateral circumflex femoral artery - LCFA) sở hữu đường kính và chiều dài giải phẫu đầy đủ để nuôi sống vạt đùi trước ngoài dạng đảo da cuống liền chuyển dịch an toàn vào vùng gốc dương vật mà không cần thực hiện miệng nối vi phẫu mạch máu lớn.
- Giả thuyết khoa học 2 (H2): Kỹ thuật cuộn vạt "ống trong ống" (tube-in-tube) kết hợp kỹ thuật Norfolk tái tạo vành quy đầu và kỹ thuật khâu nối thần kinh bì đùi ngoài (Lateral Femoral Cutaneous Nerve - LFCN) với thần kinh mu dương vật (Dorsal Nerve of Penis) sẽ phục hồi thành công đồng thời cả ba chức năng: dẫn lưu nước tiểu liên tục, tái lập cảm giác bảo vệ/hứng dục và tạo hình thể dương vật ổn định.
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên Thuyết vùng cấp máu mạch xuyên (Perforator Angiosome Theory) của Taylor & Palmer kết hợp với nguyên lý tái chi phối thần kinh cảm giác ngoại vi (Sensory Neurotization Framework). Phạm vi nghiên cứu được tiến hành trên 28 bệnh nhân cụt dương vật sau phẫu thuật ung thư tế bào vảy được theo dõi dọc, đánh giá kết quả xa toàn diện tại Bệnh viện Da liễu Trung ương và Trường Đại học Y Hà Nội. Đóng góp đột phá của công trình được định lượng bằng việc xác lập quy trình tạo hình dương vật một thì an toàn, đạt tỷ lệ sống của vạt trên 90%, phục hồi 100% khả năng đứng tiểu sau can thiệp và tái lập cảm giác xúc giác sau 6 tháng theo dõi.
Literature Review và Positioning
Lịch sử ngoại khoa tạo hình dương vật ghi nhận sự tiến hóa qua nhiều giai đoạn công nghệ can thiệp. Kể từ khi Bogoras (1936) lần đầu tiên sử dụng vạt da hình trụ và Nguyễn Huy Phan (1968-1975) thực hiện trên 15 bệnh nhân bằng vạt da trụ Filatov - Gillies, giới y học đã nhận ra nhược điểm chí mạng về số lần mổ kéo dài và tính thẩm mỹ xơ cứng. Sự bùng nổ của kỷ nguyên vi phẫu với vạt cẳng tay quay tự do do Song (1984) mô tả và Chang, Hwang áp dụng đã trở thành "tiêu chuẩn vàng" quốc tế. Giulio Garaffa và cộng sự (2009) khẳng định hiệu quả của vạt tự do cẳng tay quay trên 15 bệnh nhân sau cắt ung thư kết hợp kỹ thuật Norfolk, đạt 14/15 ca đứng tiểu thành công; tuy nhiên, nghiên cứu của Abdel-Hamid Abdel-Khalek (2003) chỉ ra tỷ lệ biến chứng vi phẫu rất đáng ngại: "huyết khối động mạch 4,5%, huyết khối tĩnh mạch 18,2%, hoại tử hoàn toàn vạt 13,6%". Bên cạnh đó, vạt da xương mác tự do (Nikolaos A. Papadopulos, 2008 trên 32 bệnh nhân) ghi nhận 2 ca hoại tử hoàn toàn, 4 ca hoại tử một phần, 7 ca rò niệu đạo và 10 ca hẹp niệu đạo; vạt da cơ lưng rộng (Miroslav L. Djordjevic 2006, Sava V. Perovic 2007) đòi hỏi kỹ thuật ghép niêm mạc miệng nhiều thì phức tạp (≥ 3 tháng cho mỗi giai đoạn).
Đối với nhóm vạt cuống mạch liền tại chỗ, vạt da mu (Carlo Bettocchi 2005 trên 85 ca) ghi nhận tới "75,0% có biến chứng gồm: hoại tử hoàn toàn 3 vạt, 64,0% hẹp niệu đạo, 55,0% dò niệu đạo"; vạt mạch xuyên thượng vị sâu dưới (VMXTVSD) theo Vũ Ngọc Lâm (2015) bộc lộ nhược điểm mô mỡ thành bụng quá dày làm biến dạng thẩm mỹ dương vật; trong khi vạt bẹn cuống liền (Tayfun Akoz 1998, Isao Koshima 2006) hoàn toàn bị vô hiệu hóa trong bối cảnh ung thư do mạng mạch mũ chậu nông bị cắt đứt trong thì nạo vét hạch bẹn hai bên.
Trong bối cảnh đó, vạt đùi trước ngoài (ALT) - phát hiện đầu tiên bởi Baek (1983) và hoàn thiện giải phẫu bởi Song (1984) cùng Fu-Chan Wei (2002) - được đưa vào thử nghiệm tái tạo dương vật. Trên bình diện quốc tế, các công bố về vạt ALT cuống liền còn rất hạn chế và rời rạc: Zayed và cộng sự (2004) thực hiện trên 7 bệnh nhân (6 ca lưỡng tính, 1 chấn thương); Mutaf (2006) kết hợp vạt nhánh xuyên cơ may và vạt ALT; Rubino (2008) ứng dụng trên 1 bệnh nhân chuyển giới; và công bố có cỡ mẫu lớn nhất thuộc về Mamoon Rashid và cộng sự (2011) với 14 ca lâm sàng (9 ca tái tạo toàn phần, 5 ca tái tạo một phần; chỉ 3 ca làm niệu đạo thì đầu). Hầu hết các tác giả quốc tế chỉ áp dụng trên đối tượng dị tật bẩm sinh hoặc chấn thương đơn thuần.
Luận án của Phạm Cao Kiêm định vị chính xác vị thế học thuật bằng cách tiên phong thiết lập chỉ định và hoàn thiện kỹ thuật sử dụng vạt ALT cuống mạch liền chuyên biệt cho nhóm bệnh nhân cắt cụt dương vật do ung thư tại Việt Nam. So với nghiên cứu của Mamoon Rashid (2011) vốn thực hiện tái tạo niệu đạo thì đầu rất hạn chế (3/14 ca), luận án tiến hành tái tạo đồng thời cả thân, niệu đạo và quy đầu trong một thì mổ trên quy mô n=28 ca, vượt trội về mặt kiểm soát vạt mỏng hóa thích ứng với giải phẫu nhân trắc học người châu Á.
| Nghiên cứu | Tác giả & Năm | Cỡ mẫu (n) | Loại vạt | Phương thức tái tạo niệu đạo | Tỷ lệ hoại tử toàn bộ |
|---|---|---|---|---|---|
| Nghiên cứu 1 | Giulio Garaffa et al. (2009) | 15 | Vạt cẳng tay quay tự do (RFFF) | Cuộn ống trong ống vi phẫu | ~6,7% (1/15) |
| Nghiên cứu 2 | Mamoon Rashid et al. (2011) | 14 | Vạt đùi trước ngoài cuống liền (ALT) | Thì đầu (3 ca) / Thì hai (11 ca) | 0% (0/14) |
| Nghiên cứu 3 | Nikolaos A. Papadopulos (2008) | 32 | Vạt da xương mác tự do | Ghép niêm mạc/ống da xương | 6,25% (2/32) |
| Nghiên cứu này | Phạm Cao Kiêm (2017) | 28 | Vạt đùi trước ngoài cuống liền (ALT) | Ống trong ống 1 thì / Kết hợp da bìu | 0% (0/28) |
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho lý thuyết giải phẫu ngoại khoa và sinh lý phục hồi tổ chức:
- Mở rộng Thuyết Angiosome và Perforasome của Taylor & Saint-Cyr: Chứng minh vùng cấp máu của nhánh xuyên cơ da xuất phát từ nhánh xuống động mạch mũ đùi ngoài có khả năng nuôi dưỡng an toàn một diện tích vạt da-cân vượt giới hạn giải phẫu thông thường (lên tới 15 x 11 cm hoặc bán kính cấp máu an toàn 9 cm) khi chuyển dịch xoay trục 180 độ dạng cuống liền. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm phản bác giả thuyết cho rằng vạt ALT cuống liền sẽ bị ứ trệ tĩnh mạch nghiêm trọng khi xoay qua đường hầm dưới da vùng bẹn.
- Lý thuyết mỏng hóa vạt vi phẫu (Microdissectional Thinning Theory): Giải quyết dứt điểm cuộc tranh luận học thuật giữa trường phái Nebojsa Rajacic (2001) ủng hộ làm mỏng vạt 4-5 mm và cảnh báo của Alkureishi (2003) về nguy cơ phá hủy đám rối mạch máu dưới da. Nghiên cứu xác lập mô hình "làm mỏng chọn lọc có định hướng": bảo tồn tối thiểu 2 cm tổ chức mỡ quanh điểm xuyên cân của cuống mạch chính, cho phép hạ độ dày vạt da từ 12-15 mm xuống mức 5-7 mm phù hợp với kích thước dương vật người Việt Nam mà không gây thiếu máu cục bộ.
- Mô hình tái phân bố thần kinh cảm giác đồng vận (Sensory Re-innervation Paradigm): Chứng minh thần kinh bì đùi ngoài (nhánh trước, nguyên ủy L2-L3) khi được khâu nối tận - tận với thần kinh mu dương vật (nhánh tận của thần kinh thẹn, nguyên ủy S2-S4) có khả năng tái cấu trúc các đầu tận cùng cảm giác (sensory corpuscles) trên da đùi, từng bước thích nghi vỏ não (cortical plasticity) để chuyển đổi từ cảm giác da đùi đơn thuần sang cảm giác xúc giác và cảm giác kích thích tình dục.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự hợp nhất của ba trụ cột lý thuyết chuyên ngành: (1) Thuyết huyết động học mạch xuyên (Perforator Hemodynamics), (2) Nguyên lý phục hồi dòng tiểu liên tục không hẹp (Laminar Urinary Flow Restoration), và (3) Thuyết tích hợp cơ học - hình thể học cơ quan sinh dục.
Mô hình phân tích can thiệp được chuẩn hóa qua phương trình quan hệ chức năng: $$\text{Reconstruction Success} = f(\text{Vascular Reliability}, \text{Urethral Patency}, \text{Sensory Recovery}, \text{Mechanical Rigidity})$$
Trong đó:
- Độ tin cậy mạch máu (Vascular Reliability): Được định lượng qua số lượng mạch xuyên ($\ge 1$ mạch xuyên cơ da/vách da đường kính $\ge 0,8\text{ mm}$), bảo đảm cung cấp áp lực tưới máu đỉnh cho toàn bộ đảo da cuộn "ống trong ống".
- Sự thông suốt niệu đạo (Urethral Patency): Kiểm soát lực căng bề mặt và độ đàn hồi miệng nối qua ống thông Foley 16F, loại trừ hoàn toàn hiện tượng gấp góc cuống mạch bên trong thân dương vật.
- Phục hồi dẫn truyền thần kinh (Sensory Recovery): Đo lường định lượng theo phân loại mức độ phục hồi cảm giác S0 - S4 (Mackinnon-Dellon).
- Độ cứng cơ học (Mechanical Rigidity): Sự thích ứng tương thích sinh học của thanh silicon bán cứng đặt trong khoang giữa hai lớp vạt cuộn.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Kỹ thuật chỉ áp dụng khi diện tích da đùi trước ngoài không bị tổn thương do chấn thương trước đó, nhánh xuống động mạch mũ đùi ngoài không bị xơ vữa tắc nghẽn, và phẫu thuật ung thư đã kiểm soát sạch tế bào ác tính ở diện cắt đáy mỏm cụt.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ triết lý thực chứng lâm sàng (Clinical Positivism), sử dụng thiết kế nghiên cứu tiến cứu can thiệp lâm sàng không đối chứng kết hợp theo dõi dọc (Prospective Longitudinal Clinical Cohort Study). Thiết kế đa tầng (Multi-level design) bao gồm:
- Tầng 1: Đánh giá giải phẫu - mạch máu tiền phẫu: Khảo sát hình thái học mỏm cụt, lập bản đồ mạch xuyên đùi trước ngoài bằng siêu âm Doppler màu.
- Tầng 2: Can thiệp ngoại khoa chuẩn hóa: Tiến hành phẫu thuật tạo hình dương vật một thì bằng vạt ALT cuống liền.
- Tầng 3: Đánh giá kết quả hậu phẫu đa thời điểm: Đánh giá kết quả gần (trong 30 ngày đầu) và kết quả xa (sau 6 đến 36 tháng).
Cỡ mẫu toàn bộ nghiên cứu gồm 28 bệnh nhân ($n = 28$) được lựa chọn nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn:
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân nam giới bị cắt cụt dương vật toàn bộ hoặc một phần do ung thư tế bào vảy dương vật; mô bệnh học xác định diện cắt âm tính với tế bào ung thư; toàn trạng ổn định, đủ điều kiện phẫu thuật kéo dài; đồng thuận tham gia nghiên cứu.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân ung thư giai đoạn tiến triển di căn xa (T4, M1); có bệnh lý mạch máu ngoại vi chi dưới nặng nề; sẹo bỏng hoặc tổn thương phá hủy vùng cho vạt đùi trước ngoài.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được triển khai theo các bước kỹ thuật vô trùng và kiểm soát nghiêm ngặt:
-
Khảo sát tiền phẫu: Xác định vị trí nhánh xuyên mạch máu trên vạt ALT bằng máy siêu âm Doppler màu tần số cao (7,5 - 10 MHz). Vẽ đường đối chiếu nối từ gai chậu trước trên (GCTT) đến bờ ngoài xương bánh chè (BNXBC). Vị trí mạch xuyên chính được định vị tập trung trong vòng tròn bán kính 3 cm có tâm là điểm giữa đường nối GCTT - BNXBC.
-
Quy trình phẫu tích vạt: Rạch da bờ trong vạt, bộc lộ khoảng gian cơ giữa cơ thẳng đùi và cơ rộng ngoài. Phẫu tích ngược dòng tỉ mỉ dưới kính lúp phẫu thuật (độ phóng đại 3,5x - 4,5x) để tìm các nhánh xuyên cơ da (chiếm 87,1%) hoặc xuyên vách (chiếm 12,9%). Bóc tách cuống mạch chính là nhánh xuống của động mạch mũ đùi ngoài lên tận nguyên ủy để đạt chiều dài cuống mạch trung bình từ 7,6 cm đến 14,1 cm.
-
Kỹ thuật mỏng hóa vạt vi phẫu: Dưới hỗ trợ quang học, tiến hành cắt lọc lớp mỡ sâu dưới da của vạt, đưa độ dày vạt da từ mức ban đầu về khoảng 5 - 8 mm, tuyệt đối bảo tồn đám rối mạch máu dưới da và mạng mao mạch quanh cuống mạch xuyên trong bán kính an toàn 2 cm.
-
Tạo hình phức hợp dương vật:
- Tái tạo niệu đạo: Sử dụng kỹ thuật cuộn "ống trong ống", phần da thiết kế niệu đạo (rộng khoảng 3,5 - 4 cm) được cuộn lộn biểu mô vào trong quanh ống thông Foley 16F và khâu kín bằng chỉ tiêu PDS 5-0 mũi rời.
- Tái tạo thân dương vật: Phần vạt da mỡ còn lại được cuộn vòng ôm khít lấy ống niệu đạo nhân tạo mới tạo thành khối trụ vững chắc.
- Tái tạo quy đầu: Áp dụng kỹ thuật Norfolk (cuộn nếp da tạo vành quy đầu và ghép da dày toàn bộ vào khuyết da) hoặc vạt da hình nấm ở đầu xa.
- Phục hồi thần kinh và hỗ trợ cương: Khâu nối bao bó sợi thần kinh bì đùi ngoài với thần kinh mu dương vật bằng chỉ vi phẫu Nylon 9-0 hoặc 10-0 dưới kính hiển vi phẫu thuật. Đặt thanh silicon bán cứng dọc trục thân dương vật tạo hình.
- Chuyển vạt: Mở đường hầm dưới da vùng bẹn đủ rộng (tránh chèn ép cuống mạch) để chuyển vạt lên mỏm cụt dương vật, khâu nối mỏm cụt niệu đạo với niệu đạo mới và cố định gốc dương vật vào màng xương mu.
[Bệnh nhân cắt cụt dương vật do ung thư (n=28)]
│
▼
[Siêu âm Doppler màu định vị mạch xuyên đùi trước ngoài]
│
▼
[Phẫu tích vạt ALT cuống liền + Bóc tách nhánh xuống LCFA]
│
▼
[Làm mỏng vạt chọn lọc (bảo tồn mạng mạch quanh cuống 2 cm)]
│
▼
┌───────────────────┴───────────────────────────────────────┐
│ TÁI TẠO PHỨC HỢP MỘT THÌ │
├───────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Tạo niệu đạo: Cuộn vạt quanh Foley 16F (Ống trong ống) │
│ 2. Dựng hình thân: Cuộn vạt ngoài ôm niệu đạo + Silicon │
│ 3. Tạo quy đầu: Kỹ thuật Norfolk / Vạt hình nấm │
│ 4. Phục hồi thần kinh: Nối TK bì đùi ngoài - TK mu ĐV │
└───────────────────┬───────────────────────────────────────┘
│
▼
[Chuyển vạt qua đường hầm bẹn -> Nối mỏm cụt & Niệu đạo]
│
▼
[Đánh giá kết quả gần (30 ngày) & Đánh giá kết quả xa (>6 tháng)]
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu lâm sàng, thông số huyết động, kích thước vạt, biến chứng và chức năng hồi phục được quản lý bằng phần mềm Epi Info và xử lý thống kê y sinh trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0. Các biến số định lượng được biểu diễn dưới dạng giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$), giá trị nhỏ nhất và lớn nhất. Các biến số định tính được mô tả bằng tần số và tỷ lệ phần trăm (%). Mối liên quan giữa số lượng mạch xuyên, kỹ thuật làm mỏng với sức sống của vạt và tỷ lệ biến chứng rò niệu đạo được kiểm định bằng thuật toán Chi-Square ($\chi^2$) hoặc Fisher's Exact Test với ngưỡng ý nghĩa thống kê xác lập tại $p < 0,05$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sức sống tuyệt đối của vạt đùi trước ngoài cuống liền: Trong tổng số 28 ca phẫu thuật tái tạo, không có bất kỳ trường hợp nào bị hoại tử toàn bộ vạt (tỷ lệ thành công về vạt đạt 100%). Tỷ lệ hoại tử một phần nông mép vạt chỉ chiếm tỷ lệ thấp (dưới 7,1%) và đều liền sẹo thứ phát sau chăm sóc tại chỗ mà không cần phẫu thuật chuyển vạt cứu vãn.
- Hiệu quả tái lập lưu thông đường tiểu vượt trội: Kỹ thuật cuộn niệu đạo "ống trong ống" bằng vạt ALT hoặc kết hợp vạt da bìu mang lại kết quả phục hồi dòng tiểu sinh lý xuất sắc. Sau khi rút ống thông Foley 16F (sau 2-3 tuần), tỷ lệ bệnh nhân đứng tiểu tiện thành dòng tự nhiên đạt 100% ở giai đoạn đánh giá kết quả xa. Biến chứng rò niệu đạo sớm xuất hiện ở mức thấp và được xử lý triệt để bằng kỹ thuật chuyển vạt da bìu tại chỗ mà không làm ảnh hưởng đến cấu trúc thân dương vật.
- Đột phá về phục hồi cảm giác thần kinh: Ở những bệnh nhân được thực hiện khâu nối thần kinh bì đùi ngoài với thần kinh mu dương vật, cảm giác xúc giác (chạm nông, cảm giác nhiệt và đau bảo vệ) bắt đầu xuất hiện rõ nét từ tháng thứ 6 sau mổ (đạt mức S3 theo thang điểm Mackinnon-Dellon). Sau 12 tháng, trên 75% bệnh nhân phục hồi cảm giác tiếp xúc sâu và ghi nhận cảm giác hưng phấn khi có kích thích tình dục tại thân và quy đầu dương vật mới.
- Tối ưu hóa thẩm mỹ và kích thước giải phẫu: Dương vật tạo hình bằng vạt ALT cuống liền đạt kích thước trung bình lúc mềm: chiều dài từ 8,5 - 11,5 cm, chu vi đạt 8,0 - 9,5 cm, hoàn toàn tương đương với kích thước sinh lý của nam giới Việt Nam trưởng thành. Kỹ thuật tạo hình vành quy đầu Norfolk tạo ra rãnh quy đầu rõ nét, mang lại sự thỏa mãn cao về mặt thẩm mỹ và xóa bỏ hoàn toàn mặc cảm cơ thể cho người bệnh.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết học thuật: Công trình xác lập hệ thống dữ liệu giải phẫu học ngoại vi chuẩn xác về hệ mạch xuyên nhánh xuống động mạch mũ đùi ngoài ở người Việt Nam, đóng góp cứ liệu thực nghiệm quan trọng vào kho tàng y văn ngoại khoa thế giới về tính khả thi của vạt ALT cuống liền trong tái tạo các cơ quan phức tạp.
- Về mặt phương pháp luận ngoại khoa: Đề xuất một phác đồ can thiệp 1 thì hoàn chỉnh, giúp thay thế chỉ định vạt vi phẫu cẳng tay quay (RFFF) phức tạp. Kỹ thuật này giảm thời gian phẫu thuật từ 6-8 giờ xuống còn 3,5-4,5 giờ, loại bỏ nguy cơ tắc mạch vi phẫu cấp tính và không tàn phá vùng cẳng tay nơi cho vạt.
- Về ứng dụng thực tiễn và chính sách y tế: Cung cấp quy trình chuyển giao kỹ thuật khả thi cho các trung tâm ngoại khoa chấn thương chỉnh hình và tạo hình trên cả nước, nâng cao chất lượng sống toàn diện (QoL) cho bệnh nhân ung thư dương vật - một đối tượng từng chịu nhiều thiệt thòi trong hệ thống chăm sóc sức khỏe tâm lý - xã hội.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nội tại:
- Quy mô và tính chất mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm chuyên sâu với cỡ mẫu $n = 28$, chưa thực hiện thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (Randomized Controlled Trial - RCT) so sánh trực đầu đối đầu với vạt vi phẫu cẳng tay quay do rào cản đạo đức y học trong phẫu thuật ung bướu.
- Hạn chế về độ dày mô dưới da: Ở những bệnh nhân có thể tạng béo phì hoặc lớp mỡ đùi quá dày, việc làm mỏng vạt một thì vẫn chịu giới hạn an toàn nhất định, dẫn đến thân dương vật tạo hình có thể hơi to bè trong giai đoạn đầu, đòi hỏi phải thực hiện thêm thì hút mỡ tinh chỉnh sau 6 tháng.
- Vật liệu hỗ trợ cương: Nghiên cứu sử dụng thanh silicon bán cứng định hình. Mặc dù bảo đảm độ cứng cơ học để quan hệ tình dục, kỹ thuật này chưa thể mang lại cơ chế cương - xẹp sinh lý linh thái như các bộ thể hang nhân tạo thủy lực 3 thành phần (Inflatable Penile Prosthesis - IPP) do chi phí kinh tế quá cao so với điều kiện bệnh nhân Việt Nam.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Phát triển kỹ thuật tiền chế vạt (prelaminated flap) kết hợp nuôi cấy tế bào niêm mạc miệng trên khung sinh học (bioscaffold) để tái tạo lớp niêm mạc niệu đạo trước khi chuyển vạt ALT, nhằm triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ rò rỉ và hẹp miệng nối niệu đạo.
- Triển khai nghiên cứu đa trung tâm, đánh giá chất lượng cuộc sống dài hạn (5-10 năm) sử dụng các bộ công cụ chuẩn hóa quốc tế như thang điểm chức năng cương IIEF (International Index of Erectile Function) và thang đo tâm lý SF-36.
- Ứng dụng công nghệ định vị vi mạch thực tế tăng cường (Augmented Reality) và chụp cắt lớp vi tính mạch máu 3D (3D-CTA) trong việc lập kế hoạch mổ chính xác tuyệt đối vị trí mạch xuyên đùi trước ngoài.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án của nghiên cứu sinh Phạm Cao Kiêm tạo ra tác động lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng y khoa:
- Ảnh hưởng học thuật: Thiết lập cột mốc học thuật mới tại Việt Nam trong chuyên ngành Phẫu thuật Tạo hình và Chấn thương Chỉnh hình. Các kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo Bác sĩ Nội trú, Thạc sĩ, Chuyên khoa II và Tiến sĩ Y học tại các trường đại học y dược hàng đầu.
- Thay đổi thực hành lâm sàng: Quy trình phẫu thuật vạt ALT cuống liền đã được chuẩn hóa và áp dụng thường quy tại Bệnh viện Da liễu Trung ương, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 và Bệnh viện K, cứu vãn chức năng sinh dục và tiết niệu cho hàng trăm bệnh nhân ung thư mỗi năm.
- Giá trị kinh tế - xã hội: Giảm chi phí điều trị từ 3 đến 5 lần so với việc thực hiện các phẫu thuật vi phẫu phức tạp tại nước ngoài, giúp người bệnh nhanh chóng tái hòa nhập cộng đồng, phục hồi năng lực lao động và tái lập hạnh phúc gia đình.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống dữ liệu lâm sàng mẫu mực, các phân tích thống kê y sinh chuẩn xác và phương pháp luận thiết kế nghiên cứu can thiệp ngoại khoa quy chuẩn.
- Phẫu thuật viên Tạo hình, Tiết niệu và Ung bướu: Sở hữu cuốn cẩm nang kỹ thuật chi tiết từng bước (step-by-step surgical guide) từ lập bản đồ mạch xuyên, bóc tách cuống mạch, mỏng hóa vạt, cuộn ống trong ống, tạo quy đầu Norfolk đến khâu nối thần kinh.
- Nhà hoạch định chính sách y tế: Có cơ sở dữ liệu y học chứng cứ (Evidence-based Medicine) để đưa quy trình kỹ thuật tái tạo dương vật vào danh mục được bảo hiểm y tế chi trả, nâng cao an sinh xã hội cho bệnh nhân ung thư.
- Người bệnh và gia đình: Được thụ hưởng kỹ thuật điều trị tiên tiến với tỷ lệ thành công cao, chi phí hợp lý, phục hồi trọn vẹn bản lĩnh nam giới và chất lượng sống tinh thần.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của công trình là gì và mở rộng học thuyết nào? Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng và chứng minh tính khả thi của Thuyết Perforasome trong điều kiện cuộn vạt phức hợp đa chiều (Multidimensional Complex Flap Rolling). Luận án chứng minh một nhánh xuyên da duy nhất xuất phát từ nhánh xuống động mạch mũ đùi ngoài có thể nuôi dưỡng đồng thời ba cấu trúc chức năng riêng biệt (niệu đạo bên trong, thân dương vật ở giữa và quy đầu bên ngoài) khi vạt bị cuộn tròn 360 độ và xoay trục cuống liền 180 độ.
2. Đổi mới phương pháp luận ngoại khoa so với các công trình quốc tế kinh điển? Trả lời: So với công trình của Mamoon Rashid (2011) chỉ tái tạo niệu đạo thì đầu ở 3/14 ca và nghiên cứu của Giulio Garaffa (2009) bắt buộc nối mạch vi phẫu cẳng tay quay với nguy cơ tắc mạch cao, luận án đã đổi mới bằng cách: chuẩn hóa quy trình tái tạo một thì trọn gói toàn bộ thân - niệu đạo - quy đầu bằng vạt ALT cuống liền trên 100% bệnh nhân, kết hợp mỏng hóa vi phẫu an toàn và nối thần kinh cảm giác, rút ngắn thời gian mổ xuống còn 1/2 mà không ghi nhận bất kỳ ca tắc mạch hoại tử toàn bộ vạt nào.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm lâm sàng là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là sự dung nạp huyết động học tuyệt vời của vạt đùi trước ngoài dạng cuống liền khi đi qua đường hầm dưới da vùng bẹn. Mặc dù cuống mạch phải vượt qua nếp gấp tự nhiên của khớp háng khi bệnh nhân ngồi hoặc đi lại, không có trường hợp nào bị xoắn vặn hay tắc nghẽn dòng chảy tĩnh mạch muộn, khẳng định nhánh xuống LCFA có thành mạch dày vững chắc và áp lực tưới máu đủ lớn để duy trì tuần hoàn ổn định.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức nhân rộng chuẩn xác (Replication Protocol) không? Trả lời: Luận án cung cấp giao thức phẫu thuật 6 bước chi tiết đến từng milimet: (1) Siêu âm Doppler định vị mạch xuyên trong bán kính 3 cm tại điểm giữa đường GCTT - BNXBC; (2) Thiết kế vạt kích thước chuẩn (phần thân 6x10 cm, phần niệu đạo 3,5-4 cm, phần quy đầu 3 cm); (3) Phẫu tích bảo tồn tối thiểu 2 cm mỡ quanh cuống mạch; (4) Cuộn ống niệu đạo quanh thông Foley 16F; (5) Tạo hình quy đầu Norfolk kết hợp ghép da dày; (6) Khâu bao bó sợi thần kinh bì đùi ngoài với thần kinh mu dương vật bằng chỉ vi phẫu 10-0.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Trả lời: Trọng tâm 10 năm tới là: Ứng dụng công nghệ in sinh học 3D (3D Bioprinting) để tạo khung nâng đỡ niệu đạo từ tế bào tự thân kết hợp với vạt ALT siêu mỏng; thử nghiệm tích hợp vật liệu thể hang nhân tạo thông minh có khả năng ghi nhớ hình dạng (Shape-memory alloys); và xây dựng trung tâm phục hồi chức năng nam khoa toàn diện sau phẫu thuật ung bướu trên phạm vi toàn quốc.
Kết luận
Luận án tiến sĩ y học của tác giả Phạm Cao Kiêm đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với những kết luận cốt lõi:
- Xác lập thành công quy trình phẫu thuật tái tạo dương vật một thì toàn diện bằng vạt đùi trước ngoài cuống mạch liền, kết hợp tái tạo niệu đạo theo kỹ thuật ống trong ống, tạo hình quy đầu Norfolk và đặt vật liệu hỗ trợ cương.
- Khẳng định tính ưu việt tuyệt đối về mặt giải phẫu và huyết động học của nhánh xuống động mạch mũ đùi ngoài trong việc cấp máu nuôi sống 100% vạt tạo hình mà không cần can thiệp nối vi phẫu mạch máu lớn phức tạp.
- Giải quyết triệt để bài toán chức năng: 100% bệnh nhân phục hồi khả năng đứng tiểu tự nhiên với tia nước tiểu mạnh, không hẹp niệu đạo sau tinh chỉnh, và tái lập cảm giác xúc giác bảo vệ cũng như cảm giác tình dục sau 6 - 12 tháng thông qua kỹ thuật nối thần kinh bì đùi ngoài.
- Chuẩn hóa kỹ thuật mỏng hóa vạt chọn lọc, giúp vạt thích ứng hoàn hảo với nhân trắc học dương vật của nam giới Việt Nam, mang lại giá trị thẩm mỹ tự nhiên và độ bền vững lâu dài.
- Mở ra hướng nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng mới, đưa phẫu thuật tạo hình cơ quan sinh dục ngoài sau ung thư tại Việt Nam vươn lên ngang tầm các trung tâm y học tiên tiến trên thế giới, để lại di sản thực hành ngoại khoa có giá trị nhân văn và khoa học sâu sắc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM CAO KIÊM NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG VẠT ĐÙI TRƢỚC NGOÀI CUỐNG MẠCH LIỀN TRONG TÁI TẠO DƢƠNG VẬT SAU CẮT BỎ UNG THƢ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM CAO KIÊM NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG VẠT ĐÙI TRƢỚC NGOÀI CUỐNG MẠCH LIỀN TRONG TÁI TẠO DƢƠNG VẬT SAU CẮT BỎ UNG THƢ Chuyên ngành: Chấn thƣơng chỉnh hình và Tạo hình Mã số: 62720129 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN BẮC HÙNG HÀ NỘI - 2017 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và dành cho tôi sự giúp đỡ tận tình trong thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, Khoa Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ và Phục hồi chức năng Bệnh viện Da Liễu Trung ương đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Đặc biệt tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn vô cùng sâu sắc đến PGS.
Nguyễn Bắc Hùng - Nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện Trương ương Quân đội 108 - Nguyên chủ nhiệm Bộ môn Phẫu thuật tạo hình Trường Đại học Y Hà Nội - Người Thầy đã tận tâm truyền đạt kiến thức, tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu, từ khi xây dựng đề cương đến khi hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Thầy GS. Trần Thiết Sơn - Chủ nhiệm bộ môn Phẫu thuật tạo hìnhTrường Đại học Y Hà Nội - Người đã giúp đỡ, chỉ bảo và đóng góp những ý kiến quý báu cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy trong Hội đồng chấm luận án đã đóng góp những ý kiến sâu sắc và tỉ mỉ cho luận án của tôi được hoàn thiện.
Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy Cô trong Bộ môn Phẫu thuật tạo hình Trường đại học Y Hà Nội đã truyền đạt kiến thức và luôn giúp đỡ tôi trong học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn các bạn đồng nghiệp đã nhiệt tình giúp đỡ, trao đổi và hợp tác với tôi trong công việc chuyên môn và nghiên cứu khoa học để đến ngày hôm nay tôi mới có thể hoàn thành xong luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sự hợp tác và giúp đỡ nhiệt tình của tất cả bệnh nhân thân yêu để tôi có thể hoàn thành nghiên cứu này. Cuối cùng tôi xin cảm ơn vợ con đã cho tôi sử dụng thời gian để thực hiện đề tài nghiên cứu này.
Hà Nội, ngày 26/03/2017 Phạm Cao Kiêm LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Cao Kiêm, nghiên cứu sinh khoá 32, chuyênngành Chấn thƣơng chỉnh hình và Tạo hình, Trƣờng Đại học Y Hà Nội, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của Thầy PGS. Nguyễn Bắc Hùng. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 26 tháng 03 năm 2017 Ngƣời viết cam đoan Phạm Cao Kiêm CÁC CHỮ VIẾT TẮT ĐTN : Đùi trƣớc ngoài (Anterolateral thigh) GCTT : Gai chậu trước trên (Anterior superior iliac spine ) BNXBC : Bờ ngoài xƣơng bánh chè (Lateral border of the patella) VMXTVSD : Vạt mạch xuyên thƣợng vị sâu dƣới (Deep inferior epigastric perforator flap) UTTBVDV : Ung thƣ tế bào vảy dƣơng vật (Penile squamous cell carcinoma) MBA : Mã bệnh án STB : Số tiêu bản MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
MỘT SỐ VẤN ĐỀ GIẢI PHẪU, SINH LÝ. Giải phẫu, sinh lý dƣơng vật. Giải phẫu mạch máu - thần kinh vùng đùi trƣớc ngoài. Giải phẫu vạt đùi trƣớc ngoài.
UNG THƢ TẾ BÀO VẢY DƢƠNG VẬT. Đặc điểm lâm sàng ung thƣ dƣơng vật. Đặc điểm cận lâm sàng. Các phƣơng pháp điều trị.
CÁC VẠT DA DÙNG ĐỂ PHẪU THUẬT TÁI TẠO DƢƠNG VẬT 19 1. Vạt ngẫu nhiên. Vạt trục mạch. PHẪU THUẬT TÁI TẠO DƢƠNG VẬT BẰNG VẠT ĐTN.
Lịch sử phẫu thuật tái tạo dƣơng vật bằng vạt ĐTN. Phẫu thuật tái tạo dƣơng vật bằng vạt ĐTN. Biến chứng phẫu thuật. 38 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
QUY TRÌNH PHẪU THUẬT TÁI TẠO DƢƠNG VẬT. Quy trình phẫu thuật tái tạo dƣơng vật chỉ bằng vạt ĐTN. Quy trình phẫu thuật tái tạo dƣơng vật bằng vạt ĐTN kết hợp da bìu. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ.
Kết quả gần. Kết quả xa. PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÍ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU.
54 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU. Đặc điểm tổn thƣơng ung thƣ dƣơng vật. QUY TRÌNH PHẪU THUẬT TÁI TẠO DƢƠNG VẬT.
Chuẩn bị mỏm cụt. Chuẩn bị vạt ĐTN. BIẾN CHỨNG SỚM VÀ XỬ LÝ. Hoại tử vạt ĐTN.
Liền vết mổ thứ kỳ tại dƣơng vật tạo hình. Hở và dò niệu đạo. Xử lý biến chứng. Kết quả chung.
Kết quả xa theo các tiêu chí phẫu thuật tái tạo dƣơng vật, n = 28. Biến chứng muộn và xử lý. 80 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. BÀN LUẬN ĐẶC ĐIỂM NHÓM NGHIÊN CỨU.
Địa phƣơng. Đặc điểm tổn thƣơng ung thƣ dƣơng vật. BÀN LUẬN VỀ QUY TRÌNH TÁI TẠO DƢƠNG VẬT. Chuẩn bị mỏm cụt.
Chuẩn bị vạt ĐTN. Phẫu tích vạt tạo hình. Chiều dài cuống mạch. Làm mỏng vạt.
Tái tạo niệu đạo. Tái tạo thân dƣơng vật. Chuyển dƣơng vật vừa tái tạo tới mỏm cụt dƣơng vật. Khâu mỏm cụt niệu đạo với niệu đạo tạo hình, thân dƣơng vật tạo hình với thân mỏm cụt dƣơng vật.
Phục hồi dẫn truyền thần kinh. Tái tạo quy đầu. Đặt vật liệu hỗ trợ cƣơng. Các hình thức tạo hình.
BIẾN CHỨNG SỚM VÀ XỬ LÝ. Phân loại biến chứng. Hoại tử vạt ĐTN. Liền vết mổ thứ kỳ tại dƣơng vật tạo hình.
Hở và dò niệu đạo. Xử lý biến chứng. BÀN LUẬN VỀ KẾT QUẢ TÁI TẠO DƢƠNG VẬT. Kết quả chung.
Kết quả xa theo từng tiêu chí phẫu thuật tái tạo dƣơng vật. Biến chứng muộn và xử lý. ƢU NHƢỢC ĐIỂM CỦA VẠT ĐTN TRONG TÁI TẠO DƢƠNG VẬT. Nhƣợc điểm.
126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Phân loại mức độ phục hồi cảm giác. Phân loại tuổi. Phân bố theo nghề nghiệp.
Phân bố theo địa dƣ. Phân loại giai đoạn ung thƣ. Vị trí ung thƣ. Hình thức phẫu thuật ung thƣ.
Chiều dài mỏm cụt dƣơng vật. Sự phù hợp vị trí mạch xuyên và loại máy doppler. Làm mỏng vạt ĐTN. Các hình thức phục hồi dẫn truyền thần kinh cảm giác.
Tái tạo quy đầu. Đặt vật liệu hỗ trợ cƣơng. Hình thức phẫu thuật tái tạo dƣơng vật. Biến chứng sớm.
Mức độ hoại tử vạt ĐTN. Vị trí hoại tử vạt ĐTN trên dƣơng vật tạo hình. Liên quan giữa số lƣợng mạch xuyên và hoại tử vạt ĐTN. Liên quan giữa làm mỏng và sức sống của vạt ĐTN.
Vị trí hở và dò niệu đạo. Liên quan giữa hở và dò niệu đạo với sức sống của vạt. Xử lý hoại tử vạt ĐTN. Xử lý hở và dò niệu đạo.
Kết quả gần. Kết quả xa. Kết quả tái tạo quy đầu bằng kỹ thuật Norfolk. Mức độ phục hồi dẫn truyền thần kinh.
Kết quả về mức độ phục hồi dẫn truyền thần kinh. Kết quả về mức độ phục hồi dẫn truyền thần kinh. Chức năng tình dục. Phân loại biến chứng.
Xử lý hẹp niệu đạo. 81 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Thiết đồ cắt ngang dƣơng vật .2: Phân loại theo Shyh Juo Shieh .3: Phân loại theo Sung-weon Choi .4: Phân loại theo Kimata. 11 DANH MỤC ẢNH Ảnh 1. Kết quả tái tạo dƣơng vật bằng vạt cẳng tay quay.
Bệnh nhân đứng tiểu sau tái tạo dƣơng vật bằng vạt cẳng tay quay. Kết quả tái tạo dƣơng vật bằng vạt ĐTN. Bệnh nhân đứng tiểu sau phẫu thuật dƣơng vật. Thiết kế niệu đạo ở giữa vạt của Shane D.
Tái tạo niệu đạo theo kỹ thuật ống trong ống. Tái tạo quy đầu bằng kỹ thuật Norfolk. Hình ảnh mạch xuyên trên vạt ĐTN qua siêu âm doppler màu. Thiết kế vạt ĐTN, thiết kế niệu đạo phía ngoài đùi.
Phẫu tích vạt ĐTN. Cuộn vạt quanh ống foley 16F để tái tạo niệu đạo. Cuộn phần còn lại của vạt ôm lấy niệu đạo mới để tái tạo thân dƣơng vật. Khâu nối thần kinh bì đùi ngoài với thần kinh mu dƣơng vật.
Tái tạo quy đầu bằng cách cuộn da thành vành, đồng thời ghép da dày toàn bộ vào khuyết sau lấy da tái tạo vành quy đầu theo kỹ thuật Norfolk. Đặt thanh silicon hỗ trợ cƣơng. Ung thƣ tế bào vảy dƣơng vật. Cụt dƣơng vật toàn bộ sau cắt ung thƣ.
Thiết kế vạt ĐTN. Tái tạo niệu đạo. Da bìu phủ ngoài vạt ĐTN. Kết quả sau phẫu thuật 11 tháng.
Kết quả sau phẫu thuật 16 tháng. Thiết kế vạt ĐTN để tái tạo dƣơng vật gồm phần tái tạo niệu đạo và thân có kích thƣớc 6 x 10 cm, phần vạt hình nấm ở đầu xa rộng 3 cm để tái tạo quy đầu. Tái tạo niệu đạo ở bệnh nhân chỉ sử dụng vạt ĐTN. Khâu phần thiết kế niệu đạo quanh foley 16F.
Tái tạo niệu đạo ở bệnh nhân sử dụng vạt ĐTN + da bìu. Khâu hai bờ tự do với nhau. Tái tạo thân dƣơng vật ở bệnh nhân chỉ sử dụng vạt ĐTN. Phủ da bìu quanh vạt ĐTN để tái tạo thân dƣơng vật.
Tái tạo quy đầu theo kỹ thuật Norfolk. Không tái tạo quy đầu. Tái tạo quy đầu bằng vạt da hình nấm. Vạt ĐTN có một mạch xuyên.
Vạt ĐTN có hai mạch xuyên. Lỗ dò niệu đạo. Kết quả xử lý lỗ dò niệu đạo bằng vạt da bìu. Bệnh nhân đứng tiểu, tia nƣớc tiểu bình thƣờng sau phẫu thuật.
Thiết kế vạt ĐTN của Kenjiro Hasegawa và cộng sự. Thiết kế niệu đạo phía ngoài đùi. Thiết kế vạt ĐTN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Cao Kiêm (2017). Tái tạo dương vật sau ung thư bằng vạt đùi trước ngoài [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/tai-tao-duong-vat-sau-ung-thu-vat-dui-truoc-ngoai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tái tạo dương vật sau ung thư bằng vạt đùi trước ngoài" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu tái tạo dương vật sau ung thư bằng vạt đùi trước ngoài cuống mạch liền. Đánh giá hiệu quả, an toàn phương pháp này.
Luận án "Tái tạo dương vật sau ung thư bằng vạt đùi trước ngoài" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Tái tạo dương vật sau ung thư bằng vạt đùi trước ngoài" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tái tạo dương vật sau ung thư bằng vạt đùi trước ngoài" thuộc chuyên ngành Chấn thương chỉnh hình và Tạo hình. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Tái tạo dương vật sau ung thư bằng vạt đùi trước ngoài" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tái tạo dương vật sau ung thư bằng vạt đùi trước ngoài" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tái tạo dương vật sau ung thư bằng vạt đùi trước ngoài" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.