Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư lưỡi giai đoạn t1 2n1m0 bằng p
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị ung thư lưỡi giai đoạn sớm tại Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Đánh giá điều trị ung thư lưỡi giai đoạn T1 T2N1M0
Luận án tập trung đánh giá kết quả điều trị ung thư lưỡi ở giai đoạn T1/T2N1M0. Đây là giai đoạn ung thư lưỡi có kích thước khối u nguyên phát nhỏ hoặc vừa (T1/T2) nhưng đã có di căn hạch vùng (N1), chưa có di căn xa (M0). Việc điều trị ung thư khoang miệng nói chung và ung thư lưỡi nói riêng ở giai đoạn này đòi hỏi phương pháp tiếp cận đa mô thức. Nghiên cứu này phân tích hiệu quả của phẫu thuật kết hợp hóa xạ trị đồng thời. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu lâm sàng quan trọng. Dữ liệu này giúp cải thiện phác đồ điều trị cho bệnh nhân ung thư đầu cổ, đặc biệt là carcinoma tế bào vảy lưỡi. Kết quả điều trị được đánh giá thông qua tỷ lệ sống thêm không bệnh và sống thêm toàn bộ. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh. Phân loại giai đoạn TNM của UICC được sử dụng để xác định chính xác tình trạng bệnh trước điều trị.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu ung thư lưỡi
Mục tiêu chính của luận án là đánh giá toàn diện kết quả điều trị ung thư lưỡi giai đoạn T1/T2N1M0. Phương pháp điều trị áp dụng là phẫu thuật kết hợp hóa xạ trị đồng thời. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các trường hợp ung thư lưỡi nguyên phát, đã được chẩn đoán xác định. Các chỉ số sống thêm không bệnh (DFS) và sống thêm toàn bộ (OS) là thước đo chính. Đây là những chỉ số quan trọng trong đánh giá hiệu quả điều trị ung thư đầu cổ. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của liệu pháp kết hợp. Luận án góp phần vào việc chuẩn hóa phác đồ điều trị ung thư lưỡi tại Việt Nam.
1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu giai đoạn T1 T2N1M0
Ung thư lưỡi giai đoạn T1/T2N1M0 đại diện cho một nhóm bệnh nhân đặc biệt. Khối u nguyên phát còn nhỏ nhưng đã có di căn hạch vùng cổ. Điều này cho thấy tiềm năng di căn xa nếu không được kiểm soát tốt. Việc đánh giá kết quả điều trị ở giai đoạn này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp xác định liệu pháp tối ưu để kiểm soát bệnh tại chỗ, tại vùng. Đồng thời, nó cũng hạn chế nguy cơ tái phát và di căn xa. Hiểu rõ hơn về hiệu quả của phẫu thuật cắt lưỡi kết hợp xạ trị ung thư lưỡi và hóa trị là cần thiết. Điều này góp phần nâng cao chất lượng sống và tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân.
II. Phương pháp điều trị ung thư lưỡi Phẫu thuật và HXT
Luận án đi sâu vào hai trụ cột chính trong điều trị ung thư lưỡi giai đoạn T1/T2N1M0: phẫu thuật và hóa xạ trị đồng thời (HXTĐT). Phẫu thuật cắt lưỡi, bao gồm cắt lưỡi bán phần hoặc cắt lưỡi toàn phần, là phương pháp điều trị chính cho khối u nguyên phát. Kết hợp với phẫu thuật là nạo vét hạch cổ. Kỹ thuật này loại bỏ các hạch bạch huyết di căn tại vùng cổ. Sau phẫu thuật, bệnh nhân thường được chỉ định hóa xạ trị đồng thời. Mục đích là để diệt trừ các tế bào ung thư còn sót lại và giảm nguy cơ tái phát. Phác đồ hóa xạ trị thường sử dụng các thuốc hóa chất có nhóm platinium. Các phương pháp này được thực hiện theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Hiệp hội Quốc tế Phòng chống Ung thư (UICC).
2.1. Kỹ thuật phẫu thuật ung thư lưỡi và nạo vét hạch
Phẫu thuật là bước đầu tiên và quan trọng trong điều trị ung thư lưỡi. Phẫu thuật cắt lưỡi có thể là cắt lưỡi bán phần đối với các khối u nhỏ. Đối với các khối u lớn hơn hoặc xâm lấn sâu, cắt lưỡi toàn phần có thể cần thiết. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn khối u nguyên phát với rìa an toàn. Song song với cắt lưỡi, nạo vét hạch cổ được thực hiện. Nạo vét hạch cổ có vai trò kiểm soát di căn hạch vùng. Đây là yếu tố tiên lượng quan trọng trong ung thư khoang miệng. Sự kết hợp này giúp đạt được hiệu quả kiểm soát bệnh tại chỗ và tại vùng tối ưu.
2.2. Vai trò của hóa xạ trị đồng thời trong ung thư đầu cổ
Hóa xạ trị đồng thời (HXTĐT) đóng vai trò bổ trợ quan trọng sau phẫu thuật. Liệu pháp này kết hợp xạ trị ung thư lưỡi và hóa trị. Các loại hóa chất có nhóm platinium thường được sử dụng. Mục tiêu của HXTĐT là tăng cường hiệu quả kiểm soát tại chỗ, tại vùng. Nó tiêu diệt các tế bào ung thư vi thể còn sót lại sau phẫu thuật. Liệu pháp này cũng giảm thiểu nguy cơ tái phát cục bộ và di căn xa. HXTĐT đã được chứng minh là cải thiện đáng kể tỷ lệ sống thêm cho bệnh nhân ung thư đầu cổ, bao gồm cả carcinoma tế bào vảy lưỡi.
III. Phân loại giai đoạn TNM và Carcinoma tế bào vảy lưỡi
Phân loại giai đoạn TNM là hệ thống chuẩn quốc tế để đánh giá mức độ lan rộng của ung thư. Trong luận án, việc phân loại giai đoạn TNM được thực hiện nghiêm ngặt cho tất cả các bệnh nhân ung thư lưỡi. Giai đoạn T1/T2N1M0 cho biết khối u nguyên phát (T) có kích thước nhỏ hoặc vừa. N1 chỉ ra sự hiện diện của di căn hạch vùng. M0 khẳng định chưa có di căn xa. Carcinoma tế bào vảy lưỡi là loại ung thư phổ biến nhất của lưỡi. Việc chẩn đoán và phân loại chính xác giúp lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp nhất. Ngoài ra, độ xâm lấn sâu (DOI) của khối u cũng là một yếu tố tiên lượng quan trọng. Các thông tin này giúp đánh giá nguy cơ và dự đoán kết quả điều trị cho bệnh nhân ung thư khoang miệng.
3.1. Hệ thống phân loại TNM trong ung thư đầu cổ
Hệ thống phân loại TNM (Tumor, Node, Metastasis) là công cụ thiết yếu. Nó mô tả mức độ lan rộng của ung thư lưỡi. T mô tả kích thước và sự xâm lấn của khối u nguyên phát. N đánh giá tình trạng di căn hạch vùng. M xác định có hay không di căn xa. Việc phân loại chính xác theo TNM (UICC) là nền tảng cho quyết định điều trị. Nó cũng là yếu tố tiên lượng quan trọng. Việc áp dụng chuẩn TNM giúp thống nhất cách đánh giá bệnh trên toàn cầu. Điều này tạo điều kiện cho các nghiên cứu và so sánh kết quả điều trị hiệu quả.
3.2. Đặc điểm Carcinoma tế bào vảy lưỡi phổ biến
Carcinoma tế bào vảy lưỡi là dạng mô bệnh học chiếm ưu thế trong ung thư lưỡi. Nó phát sinh từ các tế bào biểu mô vảy của lưỡi. Đặc điểm lâm sàng và mô học của loại ung thư này được mô tả chi tiết. Sự hiểu biết sâu sắc về đặc điểm của carcinoma tế bào vảy lưỡi là cần thiết. Nó giúp đưa ra chiến lược điều trị ung thư khoang miệng hiệu quả. Các yếu tố như độ biệt hóa, độ xâm lấn sâu (DOI) ảnh hưởng đến tiên lượng. Thông tin này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị cá thể hóa, đặc biệt khi kết hợp phẫu thuật và xạ trị ung thư lưỡi.
IV. Kết quả sống thêm bệnh nhân ung thư lưỡi sau điều trị
Luận án tập trung vào đánh giá kết quả sống thêm của bệnh nhân ung thư lưỡi. Các chỉ số chính bao gồm tỷ lệ sống thêm không bệnh (DFS) và tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS). Kết quả này được theo dõi sau phẫu thuật kết hợp hóa xạ trị đồng thời. DFS phản ánh thời gian bệnh nhân sống mà không có dấu hiệu tái phát hoặc di căn. OS là tổng thời gian sống của bệnh nhân kể từ khi chẩn đoán. Các yếu tố tiên lượng như tuổi, giới tính, tình trạng hút thuốc, uống rượu, và đặc điểm khối u được phân tích. Mục tiêu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Dữ liệu này rất quan trọng để tối ưu hóa phác đồ điều trị ung thư đầu cổ. Nó giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư khoang miệng.
4.1. Tỷ lệ sống thêm không bệnh DFS sau điều trị
Tỷ lệ sống thêm không bệnh (DFS) là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị trong việc kiểm soát bệnh. Luận án phân tích DFS ở các mốc thời gian khác nhau (ví dụ: 3 năm, 5 năm). Bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ sau phẫu thuật cắt lưỡi và hóa xạ trị đồng thời. Các trường hợp tái phát hoặc di căn được ghi nhận. Phân tích này giúp xác định khả năng kiểm soát bệnh lâu dài. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố nguy cơ tái phát sau điều trị ung thư lưỡi.
4.2. Sống thêm toàn bộ OS và yếu tố tiên lượng
Sống thêm toàn bộ (OS) là chỉ số cuối cùng về hiệu quả điều trị. Nó phản ánh tổng thời gian sống của bệnh nhân. Luận án tính toán và phân tích OS cho nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Các yếu tố tiên lượng như kích thước khối u, tình trạng di căn hạch cổ, độ biệt hóa tế bào được xem xét. Ảnh hưởng của các yếu tố này đến OS được đánh giá. Việc xác định các yếu tố tiên lượng giúp phân tầng nguy cơ cho bệnh nhân. Điều này cho phép đưa ra các quyết định điều trị cá nhân hóa. Nó cũng cải thiện tiên lượng tổng thể cho bệnh nhân ung thư khoang miệng, đặc biệt là carcinoma tế bào vảy lưỡi.
V. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ ung thư lưỡi khoang miệng
Ung thư lưỡi là một phần của nhóm bệnh ung thư khoang miệng và ung thư đầu cổ. Việc xác định các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ là rất quan trọng. Nghiên cứu tổng quan về dịch tễ học và các yếu tố gây bệnh. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm hút thuốc lá và uống rượu bia quá mức. Đây là những yếu tố được công nhận rộng rãi trên toàn cầu. Ngoài ra, vệ sinh răng miệng kém, nhiễm virus HPV (Human Papillomavirus) cũng góp phần. Chế độ ăn uống thiếu cân bằng và yếu tố di truyền cũng có thể đóng vai trò. Hiểu biết về các yếu tố này giúp xây dựng các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Nó cũng giúp nhận biết sớm các trường hợp nguy cơ cao. Từ đó, có thể can thiệp kịp thời trước khi bệnh tiến triển đến giai đoạn cần phẫu thuật cắt lưỡi hoặc xạ trị ung thư lưỡi.
5.1. Yếu tố nguy cơ chính gây bệnh ung thư lưỡi
Các yếu tố nguy cơ chính gây ung thư lưỡi bao gồm sử dụng thuốc lá và rượu. Hút thuốc lá, nhai thuốc lá gây tổn thương niêm mạc lưỡi. Uống rượu bia kéo dài và quá mức cũng làm tăng nguy cơ đáng kể. Sự kết hợp cả hai yếu tố này làm tăng nguy cơ gấp nhiều lần. Nhiễm virus HPV cũng được xác định là một yếu tố nguy cơ mới nổi, đặc biệt ở một số phân nhóm ung thư đầu cổ. Các yếu tố môi trường và lối sống đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của carcinoma tế bào vảy lưỡi.
5.2. Dịch tễ học ung thư khoang miệng và đầu cổ
Dịch tễ học ung thư khoang miệng và ung thư đầu cổ cho thấy tỷ lệ mắc bệnh có sự khác biệt giữa các khu vực địa lý. Ở Việt Nam, ung thư lưỡi là một trong những loại ung thư đầu cổ phổ biến. Tỷ lệ này có xu hướng tăng lên. Nam giới thường mắc bệnh nhiều hơn nữ giới. Độ tuổi trung bình mắc bệnh thường là từ 50-70 tuổi. Sự gia tăng các yếu tố nguy cơ như thuốc lá và rượu góp phần vào xu hướng này. Nghiên cứu dịch tễ học cung cấp cái nhìn tổng quan về gánh nặng bệnh tật. Nó cũng giúp định hướng các chiến lược y tế công cộng để phòng chống.
VI. Triển vọng điều trị và tiên lượng ung thư đầu cổ lưỡi
Triển vọng điều trị ung thư lưỡi ngày càng được cải thiện. Sự tiến bộ trong phẫu thuật, hóa trị, và xạ trị ung thư lưỡi đã mang lại kết quả tích cực. Tuy nhiên, tiên lượng bệnh vẫn còn thách thức. Đặc biệt đối với các trường hợp ung thư khoang miệng ở giai đoạn muộn hoặc có di căn hạch. Các yếu tố như độ xâm lấn sâu (DOI), tình trạng hạch cổ, và rìa phẫu thuật ảnh hưởng lớn đến tiên lượng. Nghiên cứu này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về hiệu quả của liệu pháp kết hợp. Mục tiêu là phát triển các phác đồ điều trị cá thể hóa. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả cho từng bệnh nhân. Các hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào liệu pháp nhắm trúng đích và miễn dịch. Những liệu pháp này hứa hẹn cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân carcinoma tế bào vảy lưỡi.
6.1. Thách thức trong điều trị ung thư đầu cổ
Điều trị ung thư đầu cổ, đặc biệt là ung thư lưỡi, đối mặt với nhiều thách thức. Khó khăn bao gồm việc bảo tồn chức năng nói, nuốt và thẩm mỹ sau phẫu thuật cắt lưỡi. Nguy cơ tái phát cục bộ và di căn hạch cổ vẫn cao. Tác dụng phụ của hóa xạ trị đồng thời ảnh hưởng đến chất lượng sống của bệnh nhân. Việc điều trị các trường hợp đã có di căn hạch (N1) phức tạp hơn. Cần cân bằng giữa hiệu quả điều trị và tác dụng phụ. Nghiên cứu này góp phần giải quyết các thách thức bằng cách đánh giá hiệu quả của phác đồ hiện có.
6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho ung thư lưỡi
Các hướng nghiên cứu tiếp theo cho ung thư lưỡi tập trung vào nhiều khía cạnh. Đó là tìm kiếm các dấu ấn sinh học mới để chẩn đoán sớm và tiên lượng bệnh. Phát triển liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Nghiên cứu cũng tập trung vào tối ưu hóa liều lượng và kỹ thuật xạ trị ung thư lưỡi. Việc cá thể hóa phác đồ điều trị dựa trên đặc điểm di truyền và phân tử của khối u là một xu hướng quan trọng. Đây là tiền đề cho việc cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư khoang miệng và ung thư đầu cổ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢ NG I HỌC H N I INH XUÂN CƢ NG ÁNH GIÁ KẾT QUẢ IỀU TRỊ UNG THƢ LƢỠI GIAI O N T1/T2N1M0 BẰNG PHẪU THUẬT KẾT HỢP HÓA X TRỊ ỒNG TH I LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỌC H N I – 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢ NG I HỌC H N I =========== INH XUÂN CƢ NG ÁNH GIÁ KẾT QUẢ IỀU TRỊ UNG THƢ LƢỠI GIAI O N T1/T2N1M0 BẰNG PHẪU THUẬT KẾT HỢP HÓA X TRỊ ỒNG TH I Chuyên ngành : Ung thư Mã số : 9720108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HỌC Người hướng dẫn khoa học 1. Nguyễn Phi Hùng H N I – 2022 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat L I CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Giáo sư, tiến sỹ Trần Văn Thuấn, Thứ trưởng Bộ Y tế; Chủ nhiệm bộ môn Ung thư - Trường Đại học Y Hà Nội, người thầy đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Phó giáo sư, tiến sỹ Lê Văn Quảng, Giám đốc Bệnh viện K, Phó chủ nhiệm Bộ môn Ung thư – Trường Đại học Y Hà Nội, người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, đóng góp cho tôi nhiều kiến thức quí báu để hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Tiến sỹ Nguyễn Phi Hùng, những người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Bệnh viện K, Ban Giám hiệu, Bộ môn Ung thư, Phòng Quản lý sau đại học - Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa Ngoại Đầu Cổ, Khoa Xạ Đầu cổ, Xạ tổng hợp Tân Triều, khoa Nội 1, khoa Nội 4 phòng Kế hoạch tổng hợp - Bệnh viện K đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Trân trọng biết ơn cha, mẹ, vợ, các con và gia đình những người luôn bên tôi động viên, chia sẻ khó khăn và dành cho tôi những điều kiện thuận lợi nhất. Hà Nội, ngày 10 tháng 2 năm 2022 inh Xuân Cƣờng luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat L I CAM OAN Tôi là: inh Xuân Cƣờng nghiên cứu sinh khóa 34 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Văn Quảng và TS Nguyễn Phi Hùng. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày 10 tháng 2 năm 2022 Ngƣời viết cam đoan inh Xuân Cƣờng luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BN Bệnh nhân CT Computed tomography (Cắt lớp vi tính) cT1-2N1M0 Giai đoạn lâm sàng T1-2N1M0 DFS Disease free survival (Sống thêm không bệnh) DOI Depth of invasion (độ xâm lấn sâu) EORTC European Organisation for Research and Treatment of Cancer (Tổ chức nghiên cứu và điều trị ung thư châu Âu) FDG 18-fluorine-2-deoxyglucose HPV Human papilomavirus (Virus gây u nhú ở người) HXT Hóa xạ trị HXTĐT Hóa xạ trị đồng thời MRI Magnetic resonance imaging (Cộng hưởng từ) OS Overall survival (Sống thêm toàn bộ) PET Positron emission tomography (Chụp cắt lớp positron) PT Phẫu thuật RR Relative ratio (tỷ số tương đối) RTOG Radiation Therapy Oncology Group (Nhóm xạ trị ung thư) TNM Tumor, node, metastasis (khối u, hạch, di căn) UICC Union for International Cancer Control (Hiệp hội Quốc tế phòng chống ung thư) UT Ung thư UTL Ung thư lưỡi WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) XT Xạ trị luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat MỤC LỤC ẶT VẤN Ề. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Giải phẫu và liên quan định khu. Hình thể ngoài.
Cấu tạo của lưỡi. Mạch máu và thần kinh của lưỡi. Đường vị giác. Giải phẫu hệ thống hạch vùng đầu mặt cổ.
Dịch tễ học, nguyên nhân và yếu tố nguy cơ. Dịch tễ học. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây bệnh. Đặc điểm bệnh học.
Triệu chứng lâm sàng. Cận lâm sàng. Chẩn đoán phân biệt. Chẩn đoán giai đoạn.
Xạ trị kết hợp hóa chất phác đồ có nhóm platinium. Điều trị tái phát. Điều trị ung thư lưỡi giai đoạn sớm. 23 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat 1.
Thuốc sử dụng trong nghiên cứu. Một số yếu tố tiên lượng. Một số nghiên cứu về ung thư lưỡi t1-2n1m0. 31 CHƢƠNG 2: ỐI TƢỢNG V PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Các chỉ số/ biến số nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. Phân giai đoạn TNM trong ung thư lưỡi.
Phân loại chỉ số toàn trạng. Tiêu chuẩn đánh giá tác dụng không mong muốn. Phương pháp phân tích và xử lý kết quả. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.
49 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng nhóm nghiên cứu. Tuổi và giới. Tiền sử bản thân.
Tiền sử mắc các bệnh nội khoa. Thời gian phát hiện bệnh. Triệu chứng cơ năng. Chỉ số toàn trạng trước điều trị.
Đặc điểm gày sút cân trước điều trị. Đặc điểm tổn thương trên lâm sàng. Đặc điểm mô bệnh học. Đặc điểm hạch trước điều trị.
58 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat 3. Kết quả điều trị. Đặc điểm điều trị. Đặc điểm tái phát di căn.
Thời gian sống thêm. Sống thêm không bệnh. Sống thêm toàn bộ. Một số tác dụng không mong muốn của phác đồ.
81 CHƢƠNG 4:BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Tuổi và giới. Tiền sử bản thân.
Lý do vào viện và thời gian phát hiện bệnh. Triệu chứng cơ năng đầu tiên. Chỉ số toàn trạng và triệu chứng toàn thân. Đặc điểm tổn thương ung thư lưỡi.
Mô bệnh học tổn thương. Đặc điểm di căn hạch cổ. Phương pháp điều trị. Kết quả điều trị.
Tái phát sau điều trị. Thời gian sống thêm toàn bộ và sống thêm không bệnh. Độc tính và biến chứng của phác đồ điều trị. 120 DANH MỤC CÁC C NG TR NH NGHIÊN CỨU C NG BỐ LIÊN QUAN ẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat DANH MỤC BẢNG Bảng 3.
Phân bố tuổi. Đặc điểm tiền sử bản thân. Tiền sử bệnh nội khoa. Thời gian phát hiện bệnh.
Các triệu chứng lâm sàng trước điều trị. Đặc điểm gày sút cân trước điều trị. Đặc điểm tổn thương trên lâm sàng. Đặc điểm độ xâm lấn sâu khối u.
Đặc điểm hạch phá vỡ vỏ trên mô bệnh học. Đặc điểm hạch trước điều trị. Đặc điểm di căn theo nhóm hạch. Đặc điểm số lượng hạch phẫu tích.
Kết quả sớm sau phẫu thuật. Các yếu tố nguy cơ tái phát sau phẫu thuật. Liều hóa chất sử dụng trong hoá xạ đồng thời. Liều xạ trị trong hoá xạ đồng thời.
Đặc điểm tái phát di căn sau điều trị. Mối liên quan tỷ lệ tái phát và nhóm tuổi. Mối liên quan tỷ lệ tái phát và nhóm giới tính. Mối liên quan tỷ lệ tái phát và phân loại độ mô học.
Mối liên quan tỷ lệ tái phát và độ xâm lấn sâu. Mối liên quan tỷ lệ tái phát và phân loại giai đoạn u. Mối liên quan tỷ lệ tái phát và tình trạng phá vỡ vỏ hạch. Phân tích đa biến tái phát và một số yếu tố.
Thời gian sống thêm theo các năm. 67 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm theo tuổi. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm và giới tính.
Mối liên quan giữa thời gian sống thêm và giai đoạn u. Mối liên quan giữa sống thêm và độ mô học. Mối liên quan giữa sống thêm và độ xâm lấn sâu. Mối liên quan giữa sống thêm và tình trạng hạch phá vỡ vỏ.
Thời gian sống thêm theo các năm. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm theo tuổi. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm và giới tính. Mối liên quan giữa thời gian sống thêm và giai đoạn u.
Mối liên quan giữa sống thêm và độ mô học. Mối liên quan giữa sống thêm và độ xâm lấn sâu. Mối liên quan giữa sống thêm và tình trạng hạch phá vỡ vỏ. Tác dụng không mong muốn trên hệ huyết học.
Tác dụng không mong muốn trên gan, thận. Tác dụng không mong muốn ngoài hệ huyết học khác. Tác dụng không mong muốn muộn .thoi luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.thoi DANH MỤC BIỂU Ồ Biểu đồ 3. Phân bố giới tính.
Đặc điểm về chỉ số toàn trạng theo ECOG. Phân loại độ mô học khối u. Thời gian sống thêm không bệnh. Thời gian sống thêm theo nhóm tuổi.
Thời gian sống thêm theo giới tính. Thời gian sống thêm theo giai đoạn u. Thời gian sống thêm theo độ mô học. Thời gian sống thêm và độ xâm lấn sâu.
Thời gian sống thêm và tình trạng hạch phá vỡ vỏ. Thời gian sống thêm toàn bộ. Thời gian sống thêm theo nhóm tuổi. Thời gian sống thêm theo giới tính.
Thời gian sống thêm theo giai đoạn u. Thời gian sống thêm theo độ mô học. Thời gian sống thêm và độ xâm lấn sâu. Thời gian sống thêm và tình trạng hạch phá vỡ vỏ .thoi luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.thoi DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Các mạch và hạch bạch huyết vùng đầu và cổ.Các nhóm hạch cổ. Độ xâm lấn sâu .thoi luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.thoi 1 ẶT VẤN Ề Ung thư lưỡi (UTL) là ung thư thường gặp nhất trong các ung thư vùng khoang miệng, chiếm tỷ lệ 30-40%.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư lưỡi giai" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị ung thư lưỡi giai đoạn sớm tại Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư lưỡi giai" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư lưỡi giai" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư lưỡi giai" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư lưỡi giai" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư lưỡi giai" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư lưỡi giai" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.