So sánh hiệu quả khởi mê thoát mê và tác dụng trên tuần hoàn giữa gây mê kết hợp propofol tci với ketamin và etomidat với sevofluran ở bệnh nhân cao tuổi - Nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội

Nghiên cứu so sánh hiệu quả và tác dụng của gây mê kết hợp propofol với ketamin và etomidat với sevofluran ở bệnh nhân cao tuổi.

Chuyên ngành
Gây mê Hồi sức
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

154

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan gây mê cho bệnh nhân cao tuổi
Số trang:
154 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Gây mê Hồi sức
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan gây mê cho bệnh nhân cao tuổi

Gây mê cho người cao tuổi luôn là một thách thức lớn. Các thay đổi sinh lý do tuổi tác làm tăng nguy cơ biến chứng. Chức năng tim mạch, hô hấp suy giảm. Chuyển hóa thuốc chậm hơn. Nhiều bệnh lý nền thường gặp. Việc lựa chọn phác đồ gây mê kết hợp cần thận trọng. Cần ưu tiên sự ổn định huyết động. Mục tiêu là giảm thiểu tác dụng không mong muốn. Nghiên cứu này so sánh hai phác đồ quan trọng. Một bên là propofol TCI kết hợp ketamin. Phác đồ kia sử dụng etomidat với sevofluran. Tập trung đánh giá hiệu quả khởi mê, thoát mê và tác dụng trên tuần hoàn.

1.1. Thách thức gây mê ở người cao tuổi

Tuổi tác mang lại nhiều thay đổi sinh lý. Chức năng gan, thận suy giảm. Độ nhạy cảm với thuốc gây mê tăng. Hệ thống tim mạch dễ bị ảnh hưởng. Khó khăn trong duy trì ổn định huyết động. Người cao tuổi thường dùng nhiều loại thuốc khác. Tương tác thuốc cần được cân nhắc. Phải đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. Giảm thiểu các tác dụng phụ là ưu tiên hàng đầu.

1.2. Giới thiệu hai phác đồ gây mê kết hợp

Nghiên cứu so sánh hai phác đồ gây mê kết hợp phổ biến. Phác đồ đầu tiên dùng propofol TCI (kiểm soát nồng độ đích) kết hợp với ketamin. Propofol nổi tiếng với khởi mê nhanh, phục hồi tốt. Ketamin hỗ trợ giảm đau, duy trì huyết động. Phác đồ thứ hai là etomidat kết hợp với sevofluran. Etomidat được biết đến với sự ổn định huyết động vượt trội. Sevofluran là thuốc mê hô hấp an toàn, dễ kiểm soát.

1.3. Các tiêu chí đánh giá chính của gây mê

Nghiên cứu tập trung vào ba tiêu chí chính. Thứ nhất là hiệu quả khởi mê. Đánh giá thời gian mất tri giác, điều kiện đặt nội khí quản. Thứ hai là thời gian thoát mê. Xem xét tốc độ bệnh nhân hồi tỉnh hoàn toàn. Cuối cùng là tác dụng trên tuần hoàn. Giám sát các chỉ số huyết áp, nhịp tim. Mục đích tìm ra phác đồ tối ưu cho gây mê cho người cao tuổi. Ưu tiên sự an toàn và ổn định huyết động.

II. Đánh giá hiệu quả khởi mê của các phác đồ

Hiệu quả khởi mê là yếu tố then chốt. Đảm bảo bệnh nhân nhanh chóng mất tri giác. Tạo điều kiện thuận lợi cho thủ thuật đặt nội khí quản. Nghiên cứu đã so sánh các chỉ số liên quan. Thời gian khởi mê của từng phác đồ được ghi nhận. Chất lượng đặt nội khí quản cũng được đánh giá. Liều lượng các thuốc gây mê khởi mê được phân tích. Đây là cơ sở để so sánh ưu nhược điểm. Từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp cho người cao tuổi. An toàn và hiệu quả là mục tiêu cuối cùng.

2.1. So sánh thời gian khởi mê và đặt nội khí quản

Thời gian khởi mê được đo lường cẩn thận. Bao gồm thời gian từ khi bắt đầu tiêm thuốc đến khi mất tri giác. Thời gian từ khi mất tri giác đến khi đặt nội khí quản cũng được ghi nhận. Phác đồ propofol TCI + ketamin được so sánh với etomidat + sevofluran. Mục tiêu tìm ra phác đồ có khởi mê nhanh hơn. Tối ưu hóa quy trình gây mê. Giảm thiểu căng thẳng cho bệnh nhân và ê-kíp.

2.2. Chất lượng điều kiện đặt nội khí quản

Điều kiện đặt nội khí quản rất quan trọng. Cần đạt mức thư giãn cơ đầy đủ. Phản xạ ho, nuốt phải được kiểm soát tốt. Chất lượng được đánh giá theo thang điểm tiêu chuẩn. So sánh giữa propofol TCI + ketamin và etomidat + sevofluran. Phác đồ nào mang lại điều kiện đặt nội khí quản tốt hơn? Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn thủ thuật. Đảm bảo gây mê cho người cao tuổi diễn ra suôn sẻ.

2.3. Liều lượng thuốc khởi mê của propofol TCI và etomidat

Nghiên cứu phân tích liều lượng thuốc khởi mê. Nồng độ đích của propofol TCI được theo dõi. Liều etomidat cần thiết để đạt khởi mê cũng được ghi nhận. Việc này giúp đánh giá hiệu quả của từng thuốc. Đồng thời xem xét mức độ tiêu thụ thuốc. Liều lượng tối ưu giúp giảm tác dụng phụ. Đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân cao tuổi. Đảm bảo gây mê kết hợp hiệu quả và an toàn.

III. Tác dụng trên tuần hoàn và ổn định huyết động

Ổn định huyết động là mối quan tâm hàng đầu. Đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi. Khởi mê thường gây tụt huyết áp. Các thuốc gây mê có thể ảnh hưởng tiêu cực lên tim mạch. Nghiên cứu đã tập trung đánh giá tác động này. Huyết áp và nhịp tim được theo dõi liên tục. Các chỉ số huyết động được ghi nhận tại nhiều thời điểm. Mục tiêu là so sánh khả năng duy trì ổn định huyết động. Giữa gây mê kết hợp propofol TCI với ketamin. Và etomidat với sevofluran. Phác đồ nào an toàn hơn cho tim mạch của người cao tuổi?

3.1. Thay đổi huyết áp trong quá trình khởi mê

Huyết áp trung bình, tâm thu, tâm trương được theo dõi. Các giá trị này được ghi nhận trước, trong và sau khởi mê. So sánh sự biến động huyết áp giữa hai nhóm. Mục đích tìm ra phác đồ ít gây tụt huyết áp hơn. Etomidat được biết đến với khả năng duy trì huyết áp tốt. Propofol thường gây hạ huyết áp. Ketamin có thể giúp ổn định. Đánh giá thực tế tác dụng trên tuần hoàn của từng phác đồ.

3.2. Ảnh hưởng lên nhịp tim của bệnh nhân

Nhịp tim cũng là một chỉ số quan trọng. Nghiên cứu đã so sánh sự thay đổi nhịp tim. Giữa hai nhóm bệnh nhân được gây mê. Một số thuốc có thể gây nhịp nhanh hoặc chậm. Ketamin có xu hướng làm tăng nhịp tim. Propofol và etomidat thường ít ảnh hưởng. Sevofluran có thể gây nhịp chậm. Đánh giá tổng thể tác dụng trên tuần hoàn. Tìm kiếm phác đồ ít gây rối loạn nhịp tim nhất.

3.3. Đánh giá tính ổn định huyết động toàn diện

Sự ổn định huyết động được đánh giá tổng thể. Không chỉ riêng huyết áp và nhịp tim. Mà còn các yếu tố khác liên quan. Tần suất cần dùng thuốc vận mạch được ghi nhận. Mức độ thay đổi so với giá trị nền. Phác đồ gây mê kết hợp nào tốt hơn. Trong việc duy trì một trạng thái huyết động ổn định. Điều này tối quan trọng cho gây mê cho người cao tuổi. Giảm thiểu nguy cơ biến cố tim mạch.

IV. Hiệu quả thoát mê và hồi tỉnh sau phẫu thuật

Hiệu quả thoát mê ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm bệnh nhân. Nó cũng liên quan đến việc sử dụng nguồn lực sau phẫu thuật. Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố này. Thời gian từ ngừng thuốc đến khi mở mắt. Thời gian rút nội khí quản. Thời gian hoàn toàn hồi tỉnh được so sánh. Chất lượng hồi tỉnh cũng được đánh giá. Các tác dụng không mong muốn sau thoát mê được ghi nhận. Việc so sánh giữa propofol TCI/ketamin và etomidat/sevofluran là cần thiết. Nhằm xác định phác đồ mang lại phục hồi nhanh, an toàn hơn.

4.1. So sánh thời gian thoát mê và hồi tỉnh

Thời gian thoát mê được ghi nhận chi tiết. Từ khi ngưng thuốc mê đến khi bệnh nhân mở mắt theo lệnh. Thời gian đến khi rút được nội khí quản. Thời gian hoàn toàn hồi tỉnh về trạng thái ý thức bình thường. So sánh các chỉ số này giữa hai nhóm. Propofol thường được biết đến với phục hồi nhanh. Sevofluran cũng có đặc tính này. Đánh giá thực tế thời gian thoát mê của từng phác đồ. Giảm thiểu thời gian lưu lại phòng hồi tỉnh.

4.2. Chất lượng hồi tỉnh và tác dụng không mong muốn

Chất lượng hồi tỉnh được đánh giá bằng thang điểm. Xem xét mức độ lơ mơ, kích thích, buồn nôn, nôn. Các tác dụng không mong muốn khác cũng được ghi nhận. Ví dụ như run rẩy, đau họng, co thắt phế quản. So sánh tỷ lệ và mức độ của các biến chứng này. Giữa phác đồ gây mê propofol TCI + ketamin. Và etomidat + sevofluran. Mục tiêu là giảm thiểu sự khó chịu cho bệnh nhân. Cải thiện trải nghiệm phục hồi.

4.3. Theo dõi chỉ số BIS trong thoát mê

Chỉ số lưỡng phổ (BIS) được sử dụng để theo dõi độ sâu gây mê. Chỉ số này cũng hữu ích trong giai đoạn thoát mê. Nó cung cấp thông tin khách quan về mức độ tỉnh táo. Nghiên cứu đã theo dõi giá trị BIS. Tại các thời điểm quan trọng của quá trình thoát mê. Giúp đánh giá chính xác hơn chất lượng hồi tỉnh. Đảm bảo bệnh nhân không bị lơ mơ quá mức. Hỗ trợ việc rút nội khí quản đúng thời điểm. Tăng cường an toàn cho gây mê cho người cao tuổi.

V. Kết luận về gây mê kết hợp cho người cao tuổi

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng. Về so sánh hiệu quả gây mê kết hợp. Giữa propofol TCI/ketamin và etomidat/sevofluran. Ở nhóm bệnh nhân cao tuổi. Các kết quả đã phân tích chi tiết. Hiệu quả khởi mê, thời gian thoát mê. Và tác dụng trên tuần hoàn là các điểm mấu chốt. Phát hiện về ưu điểm và nhược điểm của từng phác đồ. Đã được làm rõ. Điều này hỗ trợ các bác sĩ gây mê. Trong việc lựa chọn phác đồ phù hợp. Nhằm tối ưu hóa an toàn và hiệu quả cho người cao tuổi. Góp phần cải thiện chất lượng chăm sóc y tế.

5.1. Ưu điểm của propofol TCI kết hợp ketamin

Phác đồ propofol TCI kết hợp ketamin có thể mang lại lợi ích. Propofol giúp khởi mê êm dịu, thoát mê nhanh. Ketamin có tác dụng giảm đau. Đồng thời có thể giúp duy trì huyết động tốt hơn. Đặc biệt là tránh hạ huyết áp quá mức. Gây mê kết hợp này có thể phù hợp. Với các bệnh nhân cần phục hồi nhanh. Hoặc những trường hợp cần hỗ trợ tuần hoàn. Tuy nhiên, tác dụng phụ của ketamin cần được lưu ý.

5.2. Ưu điểm của etomidat kết hợp sevofluran

Phác đồ etomidat kết hợp sevofluran cũng có những ưu điểm riêng. Etomidat nổi bật với sự ổn định huyết động vượt trội. Đặc biệt an toàn cho bệnh nhân tim mạch. Sevofluran là thuốc mê hô hấp dễ kiểm soát. Thời gian khởi mê và thoát mê khá nhanh. Phác đồ này có thể là lựa chọn lý tưởng. Đối với bệnh nhân cao tuổi có bệnh tim mạch nặng. Hoặc những người có nguy cơ cao về ổn định huyết động. Đảm bảo an toàn tối đa cho gây mê cho người cao tuổi.

5.3. Khuyến nghị cho thực hành lâm sàng

Dựa trên kết quả nghiên cứu. Các khuyến nghị cụ thể được đưa ra. Về việc lựa chọn phác đồ gây mê kết hợp. Cho bệnh nhân cao tuổi. Cần cân nhắc tình trạng sức khỏe cụ thể của từng bệnh nhân. Bệnh lý nền, chức năng tim mạch, hô hấp. Nguy cơ tác dụng phụ của thuốc. Mục tiêu là đưa ra quyết định lâm sàng tốt nhất. Đảm bảo hiệu quả khởi mê, thoát mê và an toàn tuần hoàn. Góp phần nâng cao chất lượng gây mê cho người cao tuổi.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Đặc điểm người cao tuổi liên quan đến gây mê hồi sức
1.1.1. Đặc điểm sinh lý người cao tuổi liên quan đến gây mê hồi sức
1.1.2. Những thay đổi về dược học ở bệnh nhân cao tuổi
1.1.3. Các thuốc dùng trong gây mê
1.2. Gây mê tĩnh mạch có kiểm soát nồng độ đích
1.2.1. Lịch sử phát triển của kỹ thuật
1.2.2. Mô hình dược động học
1.2.3. Mô hình dược động học của propofol trong gây mê kiểm soát nồng độ đích
1.2.4. Gây mê kiểm soát nồng độ đích ở người cao tuổi
1.3. Theo dõi và đánh giá tri giác trong gây mê toàn thân
1.4. Các nghiên cứu trong và ngoài nước
1.4.1. Các nghiên cứu về gây mê kiểm soát nồng độ đích với propofol
1.4.2. Các nghiên cứu đánh giá hiệu quả gây mê propofol kết hợp với ketamin
1.4.3. Các nghiên cứu so sánh hiệu quả gây mê propofol kiểm soát nồng độ đích với Etomidat ở người cao tuổi
1.5. Những tồn tại của các nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân vào nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân khỏi nghiên cứu
2.1.3. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Tiến hành nghiên cứu
2.2.3. Các chỉ số nghiên cứu
2.2.4. Các định nghĩa, tiêu chuẩn áp dụng trong nghiên cứu
2.2.5. Thời điểm thu thập số liệu
2.2.6. Phương pháp xử lý số liệu
2.3. Khía cạnh đạo đức của đề tài
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm về tuổi, chiều cao, cân nặng và chỉ số khối cơ thể
3.1.2. Đặc điểm về phân bố giới tính
3.1.3. Đặc điểm phân bố ASA trước mổ
3.1.4. Đặc điểm phân bố về các bệnh lý kèm theo
3.1.5. Đặc điểm về các bệnh lý phẫu thuật
3.2. Hiệu quả gây mê
3.2.1. Thời gian chờ mất tri giác, thời gian chờ đặt nội khí quản; thời gian khởi mê
3.2.2. Điều kiện đặt nội khí quản
3.2.3. Giá trị BIS trung bình tại các thời điểm
3.2.4. Nồng độ và liều lượng propofol, etomidat khởi mê
3.2.5. Liều lượng etomidat khởi mê
3.3. Tác động trên tim mạch của ba nhóm tại các thời điểm khởi mê
3.3.1. Tác động trên nhịp tim
3.3.2. Sự thay đổi huyết áp trong giai đoạn khởi mê
3.4. Chất lượng hồi tỉnh và một số tác dụng không mong muốn
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Bàn luận về đặc điểm đối tượng nghiên cứu
4.1.1. Bàn luận về đặc điểm đối tượng nghiên cứu
4.1.2. Đặc điểm phân bố ASA trước mổ
4.1.3. Đặc điểm phân bố về bệnh lý kèm theo
4.1.4. Đặc điểm phân bố về bệnh lý phẫu thuật
4.2. Bàn luận về hiệu quả khởi mê của các phương pháp
4.2.1. Thời gian chờ mất tri giác, thời gian chờ BIS ≤ 60, thời gian chờ đủ điều kiện đặt ống NKQ, thời gian khởi mê
4.2.2. Điều kiện đặt ống nội khí quản
4.2.3. Giá trị của BIS tại các thời điểm
4.2.4. Nồng độ đích, liều lượng thuốc khởi mê
4.3. Bàn luận về ảnh hưởng trên nhịp tim, huyết áp của các nhóm nghiên cứu
4.3.1. Sự thay đổi nhịp tim của ba nhóm tại các thời điểm
4.3.2. Sự thay đổi huyết áp
4.4. Bàn luận về chất lượng hồi tỉnh và một số tác dụng không mong muốn
4.4.1. Chất lượng hồi tỉnh
4.4.2. Một số tác dụng không mong muốn
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
So sánh hiệu quả khởi mê thoát mê và tác dụng trên tuần hoàn giữa gây mê kết hợp propofol tci với ketamin và etomidat với sevofluran ở bệnh nhân cao tuổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (154 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN SO SÁNH HIỆU QUẢ KHỞI MÊ, THOÁT MÊ VÀ TÁC DỤNG TRÊN TUẦN HOÀN GIỮA GÂY MÊ KẾT HỢP PROPOFOL TCI VỚI KETAMIN VÀ ETOMIDAT VỚI SEVOFLURAN Ở BỆNH NHÂN CAO TUỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN SO SÁNH HIỆU QUẢ KHỞI MÊ, THOÁT MÊ VÀ TÁC DỤNG TRÊN TUẦN HOÀN GIỮA GÂY MÊ KẾT HỢP PROPOFOL TCI VỚI KETAMIN VÀ ETOMIDAT VỚI SEVOFLURAN Ở BỆNH NHÂN CAO TUỔI Chuyên ngành : Gây mê hồi sức Mã số : 9720102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Hữu Tú HÀ NỘI - 2022 LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới: GS. Nguyễn Hữu Tú là người thầy đã tận tâm dạy bảo và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới các Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sỹ trong chuyên ngành Gây mê hồi sức và các chuyên ngành liên quan đã nhiệt tình đóng góp cho tôi những ý kiến hết sức quý báu, chi tiết và khoa học trong quá trình tiến hành nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn: - Ban Giám hiệu, Bộ môn Gây mê hồi sức, phòng Đào tạo Sau đại học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. - Ban Giám đốc, tập thể khoa Gây mê hồi sức và chống đau Bệnh viện Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Xin được bày tỏ lòng cảm ơn đến tất cả các bệnh nhân đã đồng ý hợp tác và cho tôi cơ hội thực hiện luận án này. - Trân trọng biết ơn Bố, mẹ, chồng, các con và những người thân trong gia đình hai bên nội ngoại, cùng bạn bè, đồng nghiệp đã luôn bên cạnh động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu.

Hà Nội, Ngày 30 tháng 10 năm 2022 Nguyễn Thị Thanh Huyền LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Nguyễn Thị Thanh Huyền, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Gây mê hồi sức, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy GS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 30 tháng 10 năm 2022 Ngƣời viết cam đoan Nguyễn Thị Thanh Huyền CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASA : Hội gây mê Hoa Kỳ (American Society of Anesthesiologists) BN : Bệnh nhân BIS : Chỉ số lưỡng phổ BIS (The bispectral index) Ce : Nồng độ đích tại não (effect - site concentration) Cp : Nồng độ đích tại huyết tương (plasma concentration) HA : Huyết áp HATB : Huyết áp trung bình HATT : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trương Max : Tối đa Min : Tối thiểu n : Số bệnh nhân NKQ : Nội khí quản TCI : Kiểm soát nồng độ đích (Target controlled infusion) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Đặc điểm người cao tuổi liên quan đến gây mê hồi sức. Đặc điểm sinh lý người cao tuổi liên quan đến gây mê hồi sức.

Những thay đổi về dược học ở bệnh nhân cao tuổi. Các thuốc dùng trong gây mê. Gây mê tĩnh mạch có kiểm soát nồng độ đích. Lịch sử phát triển của kỹ thuật.

Mô hình dược động học. Mô hình dược động học của propofol trong gây mê kiểm soát nồng độ đích. Gây mê kiểm soát nồng độ đích ở người cao tuổi. Theo dõi và đánh giá tri giác trong gây mê toàn thân.

Các nghiên cứu trong và ngoài nước. Các nghiên cứu về gây mê kiểm soát nồng độ đích với propofol. Các nghiên cứu đánh giá hiệu quả gây mê propofol kết hợp với ketamin. Các nghiên cứu so sánh hiệu quả gây mê propofol kiểm soát nồng độ đích với Etomidat ở người cao tuổi.

Những tồn tại của các nghiên cứu.36 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân vào nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân khỏi nghiên cứu.

Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Tiến hành nghiên cứu.

Các chỉ số nghiên cứu. Các định nghĩa, tiêu chuẩn áp dụng trong nghiên cứu. Thời điểm thu thập số liệu. Phương pháp xử lý số liệu.

Khía cạnh đạo đức của đề tài.53 Chƣơng 3: 54KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi, chiều cao, cân nặng và chỉ số khối cơ thể. Đặc điểm về phân bố giới tính.

Đặc điểm phân bố ASA trước mổ. Đặc điểm phân bố về các bệnh lý kèm theo. Đặc điểm về các bệnh lý phẫu thuật. Hiệu quả gây mê.

Thời gian chờ mất tri giác, thời gian chờ đặt nội khí quản; thời gian khởi mê. Điều kiện đặt nội khí quản. Giá trị BIS trung bình tại các thời điểm. Nồng độ và liều lượng propofol, etomidat khởi mê.

Liều lượng etomidat khởi mê. Tác động trên tim mạch của ba nhóm tại các thời điểm khởi mê. Tác động trên nhịp tim. Sự thay đổi huyết áp trong giai đoạn khởi mê.

Chất lượnghồi tỉnh và một số tác dụng không mong muốn.74 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Bàn luận về đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi, chiều cao, cân nặng và chỉ số khối cơ thể. Đặc điểm phân bố ASA trước mổ.

Đặc điểm phân bố về bệnh lý kèm theo. Đặc điểm phân bố về bệnh lý phẫu thuật. Bàn luận về hiệu quả khởi mê của các phương pháp. Thời gian chờ mất tri giác, thời gian chờ BIS ≤ 60, thời gian chờ đủ điều kiện đặt ống NKQ, thời gian khởi mê.

Điều kiện đặt ống nội khí quản. Giá trị của BIS tại các thời điểm. Nồng độ đích, liều lượng thuốc khởi mê. Bàn luận về ảnh hưởng trên nhịp tim, huyết áp của các nhóm nghiên cứu.

Sự thay đổi nhịp tim của ba nhóm tại các thời điểm. Sự thay đổi huyết áp. Bàn luận về chất lượng hồi tỉnh và một số tác dụng không mong muốn. Chất lượng hồi tỉnh.

Một số tác dụng không mong muốn.119 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. So sánh đáp ứng tim mạch khi vận động giữa người 20 và người 80 tuổi. Liên quan giữa tuổi và biến chứng hô hấp sau phẫu thuật. Sự thay đổi liều thuốc sử dụng ở người cao tuổi.

Tác dụng của các thuốc gây mê trên tim mạch.1: Thang điểm OAA/S sửa đổi. Bảng theo dõi dấu hiệu tỉnh trên lâm sàng. Thang điểm Aldrete. Đặc điểm về tuổi, chiều cao, cân nặng, chỉ số khối cơ thể.

Đặc điểm phân bố về các bệnh lý kèm theo. Đặc điểm về bệnh lý phẫu thuật. Thời gian chờ mất tri giác, thời gian chờ đặt nội khí quản; thời gian khởi mê. Điều kiện đặt nội khí quản.

Chênh lệch BIS trung bình giữa trước và sau đặt ống NKQ. Nồng độ và liều lượng propofol khởi mê. Liều lượng etomidat khởi mê. So sánh tỷ lệ BN có giảm nhịp tim giữa các nhóm tại thời điểm T2.

Tỷ lệ bệnh nhân có nhịp tim chậm khi khởi mê. Tỷ lệ sử dụng atropin giữa các nhóm. Lượng atropin trung bình được sử dụng. Huyết áp tâm thu của ba nhóm tại các thời điểm khi khởi mê.

Tỷ lệ bệnh nhân giảm HATT tại thời điểm trước khi đặt ống NKQ. Tỷ lệ tăng huyết áp tâm thu tại thời điểm sau đặt ống nội khí quản 1 phút của ba nhóm. Huyết áp tâm trương của ba nhóm tại các thời điểm (mmHg). Huyết áp trung bình của ba nhóm tại các thời điểm (mmHg).

Mức độ giảm huyết áp trung bình tại thời điểm ngay trước đặt nội khí quản của ba nhóm. So sánh việc sử dụng ephedrin giữa ba nhóm. Mức độ tăng huyết áp trung bình tại thời điểm sau đặt ống nội khí quản 1 phút của ba nhóm. Mức độ tăng huyết áp trung bình tại thời điểm sau đặt ống nội khí quản 5 phút của ba nhóm.

Thời gian gây mê, thời gian tiêm liều cuối rocuronium đến khi ra phòng hồi tỉnh của ba nhóm (phút). Tổng lượng fentanyl và rocuronium dùng trong quá trình gây mê của ba nhóm (mg). Thời gian phục hồi giãn cơ và hồi tỉnh của ba nhóm (phút). Tỷ lệ Bệnh nhân có điểm Aldrete = 10 sau rút ống NKQ tại các thời điểm đánh giá của ba nhóm.

Một số tác dụng không mong muốn của ba nhóm.76 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1: Tỷ lệ suy tim trung bình theo tuổi và giới.2: Độ bão hòa oxy (SPO2) ở các nhóm tuổi.3: Sự thay đổi nồng độ thuốc trong máu khi thay đổi nồng độ đích tại não.4: Sự biến đổi nồng độ thuốc tại huyết tương và tại não sau khi tiêm tĩnh mạch propofol liều 2 mg/kg, sử dụng mô hình Schnider. Phân bố về giới tính. Đặc điểm phân bố ASA trước mổ. Giá trị BIS trung bình tại các thời điểm.

Sự thay đổi tần số tim của ba nhóm tại các thời điểm. Tỷ lệ tăng nhịp tim giữa các nhóm tại thời điểm T3. Chênh lệch huyết áp tâm thu so với thời điểm trước khi khởi mê của ba nhóm. Chênh lệch huyết áp trung bình so với thời điểm trước khi gây mê của ba nhóm.

So sánh sự thay đổi huyết áp tâm thu trên bệnh nhân có bệnh cao huyết áp kèm theo của ba nhóm. So sánh sự thay đổi huyết áp trung bình trên bệnh nhân có bệnh cao huyết áp kèm theo của ba nhóm.73 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Sự thay đổi cấu trúc mạch máu theo tuổi.2: Cơ chế ức chế tuyến thượng thận của etomidat.3: Mô hình 3 khoang. Monitor Spacelabs Ultraview (Mỹ). Máy TCI sử dụng mô hình Schnider và Diprivan PFS.

Thiết bị đo độ giãn cơ. Thiết bị theo dõi BIS.42 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tổ chức Y tế thế giới (WHO) xếp những người có tuổi trên 60 là người cao tuổi. Tuổi thọ trung bình của con người trên thế giới ngày càng tăng, từ 66,8 tuổi năm 2000 lên 73,4 tuổi năm 2014 1 và ước tính khoảng 21% dân số thế giới trên 60 tuổi vào năm 2050 2,3. Tuổi thọ tăng đồng nghĩa với số bệnh nhân (BN) cao tuổi có chỉ định gây mê phẫu thuật ngày càng nhiều 4,5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thanh Huyền (2022). So sánh hiệu quả khởi mê thoát mê và tác dụng trên tuần hoàn giữa gây mê kết hợp propofol tci với ketamin và etomidat với sevofluran ở bệnh nhân cao tuổi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/so-sanh-hieu-qua-khoi-me-thoat-me-va-tac-dung-tren-tuan-hoan-giua-gay-me-ket

Câu hỏi thường gặp

Luận án "So sánh hiệu quả khởi mê thoát mê và tác dụng trên tuần hoàn giữa gây mê kết hợp propofol tci với ketamin và etomidat với sevofluran ở bệnh nhân cao tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu so sánh hiệu quả và tác dụng của gây mê kết hợp propofol với ketamin và etomidat với sevofluran ở bệnh nhân cao tuổi.

Luận án "So sánh hiệu quả khởi mê thoát mê và tác dụng trên tuần hoàn giữa gây mê kết hợp propofol tci với ketamin và etomidat với sevofluran ở bệnh nhân cao tuổi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "So sánh hiệu quả khởi mê thoát mê và tác dụng trên tuần hoàn giữa gây mê kết hợp propofol tci với ketamin và etomidat với sevofluran ở bệnh nhân cao tuổi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "So sánh hiệu quả khởi mê thoát mê và tác dụng trên tuần hoàn giữa gây mê kết hợp propofol tci với ketamin và etomidat với sevofluran ở bệnh nhân cao tuổi" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "So sánh hiệu quả khởi mê thoát mê và tác dụng trên tuần hoàn giữa gây mê kết hợp propofol tci với ketamin và etomidat với sevofluran ở bệnh nhân cao tuổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "So sánh hiệu quả khởi mê thoát mê và tác dụng trên tuần hoàn giữa gây mê kết hợp propofol tci với ketamin và etomidat với sevofluran ở bệnh nhân cao tuổi" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "So sánh hiệu quả khởi mê thoát mê và tác dụng trên tuần hoàn giữa gây mê kết hợp propofol tci với ketamin và etomidat với sevofluran ở bệnh nhân cao tuổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter